Describe something you own that you want to replace

“Describe something you own that you want to replace” thuộc nhóm chủ đề “Describe an object (miêu tả đối tượng/vật)” là đề bài rất thường gặp trong IELTS Speaking Part 2.
ZIM Academy
11/06/2024
describe something you own that you want to replace

Bài mẫu chủ đề Describe something you own that you want to replace

Describe something you own that you want to replace

You should say:

  • what it is

  • how long you have owned it

  • what you use it for

and explain why you want to replace it.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần phải mô tả về một món đồ mà bạn muốn thay thế. Các từ khóa quan trọng ở đây là “something you own” và “you want to replace”. Sau đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Một món đồ bạn muốn thay thếÁp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction:

item, planning to replace

what it is:

old smartphone

how long you have owned it:

3 years, a basic model, pretty slow processor

what you use it for:

taking photos, making phone calls, and browsing the internet.

explain why you want to replace it:

much slower, drains quickly, photos come out blurry, small screen.

conclusion:

better features, modern technology, constant hassle.

Bài mẫu

introduction

Today, I want to talk about an item I'm planning to replace.

  • Item (Món đồ): An individual article or unit.

  • Planning (Lên kế hoạch): The process of making plans.

what it is


It's my old smartphone, which I've had for about 3 years now. It's a basic model with a small screen and a pretty slow processor.

  • A Basic Model (Mẫu cơ bản): A simple version of something.

  • Processor (Bộ vi xử lý): A component that processes data or instructions.

how long you have owned it


what you use it for

I've been using it mainly for taking photos, making phone calls, and browsing the internet. To be fair, it served me well for a while, but over time, I've started to notice that it's become much slower.

 

The battery life is also a real pain—it drains quickly, and I have to keep charging it all the time. Besides, the small screen makes it difficult to browse the web or watch videos comfortably.

To make matters worse, the camera quality is not as good as it used to be. It used to be great for capturing everyday moments, but now, the photos come out blurry, and the colors look washed out. That's why I've been thinking about upgrading to a newer model with a faster processor and a longer-lasting battery. Not to mention, a bigger screen would definitely make watching videos and browsing the web a lot more enjoyable.

  • Notice (Chú ý): To become aware of something or someone.

  • A Real Pain (Một điều phiền toái thực sự): Something or someone very annoying or troublesome.

  • Camera Quality (Chất lượng camera): The standard of clarity and detail in photos or videos taken by a camera.

  • Blurry (Mờ): Not clear or distinct in form or outline.

  • A Longer-Lasting Battery (Pin lâu hơn): A battery that can function for a longer period of time before needing to be recharged.

explain why you want to replace it

conclusion

All in all, I'm excited about replacing this old phone because it's going to make my life a lot easier. I'm really looking forward to getting a new one with better features, so I can enjoy the benefits of modern technology without the constant hassle of charging or dealing with slow performance."



  • Better Features (Các tính năng tốt hơn): Improved or more advanced functions and capabilities.

  • Constant Hassle (Phiền toái liên tục): A persistent or recurring annoyance or inconvenience.

Tham khảo thêm:

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. What kinds of things do young people like to replace?

Câu trả lời mẫu: Young people often have a penchant for keeping up with the latest trends, especially when it comes to technology. You know, they are always on the lookout for the newest smartphone or the latest laptop model. It's like, as soon as something newer pops up, the old one starts feeling outdated, even if it works perfectly fine. Social media and peer pressure can also play a big part, as they often set the pace for what’s hot and what’s not. Plus, fashion items are another big ticket for replacements among the youth. It’s all about staying in the loop and being seen as trendy, which really speaks volumes about the fast-paced world we live in today.

Phân tích từ vựng:

  1. have a penchant for

    • Định nghĩa: The expression of having a strong or habitual liking for something or tendency to do something.

    • Phiên âm IPA: /hæv ə ˈpɛnʃənt fɔr/

    • Dịch nghĩa: có sở thích mạnh mẽ hoặc thói quen thích làm gì đó

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sở thích cá nhân đặc biệt trong các bối cảnh không chính thức.

  2. on the lookout for

    • Định nghĩa: Actively searching or being vigilant for something.

    • Phiên âm IPA: /ɒn ðə ˈlʊkaʊt fɔr/

    • Dịch nghĩa: tích cực tìm kiếm hoặc cảnh giác với điều gì đó

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang tìm kiếm hoặc mong đợi điều gì đó cụ thể, ví dụ như một cơ hội hoặc một mối nguy hiểm.

  3. peer pressure

    • Định nghĩa: The influence exerted by a peer group, encouraging individuals to change their attitudes, values, or behaviors to conform to group norms.

    • Phiên âm IPA: /pɪər ˈprɛʃər/

    • Dịch nghĩa: áp lực từ bạn bè

    • Lưu ý: Thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến thanh thiếu niên và có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hành vi và quyết định của cá nhân.

2. Do old people in Vietnam like to collect and store things?

Câu trả lời mẫu: Absolutely, older folks in Vietnam do tend to hold onto things. It’s quite common to see them keeping items from decades ago, be it family heirlooms, old letters, or even everyday items that have sentimental value. This habit often stems from their appreciation for the past and the memories attached to these objects. It's like each item tells a story, and there’s a strong emotional tie there, which makes it hard to let go. Plus, there's also a bit of the old adage at play: "waste not, want not."

Phân tích từ vựng:

  1. old onto

    • Định nghĩa: To keep something; not give away or discard something; to maintain possession of.

    • Phiên âm IPA: /hoʊld ˈɒn.tuː/

    • Dịch nghĩa: giữ lấy, không từ bỏ hoặc vứt bỏ điều gì đó

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh việc giữ lấy vật chất hoặc ý tưởng một cách chặt chẽ.

  2. sentimental value

    • Định nghĩa: The importance something has to someone because of personal or emotional associations rather than monetary worth.

    • Phiên âm IPA: /ˌsen.tɪˈmen.təl ˈvæl.juː/

    • Dịch nghĩa: giá trị tình cảm

    • Lưu ý: Được sử dụng để mô tả giá trị không thể đo lường bằng tiền của một vật, do những kỷ niệm hoặc liên kết cá nhân gắn bó với nó.

  3. a strong emotional tie

    • Định nghĩa: A powerful connection or bond that is deeply rooted in emotional involvement and feelings.

    • Phiên âm IPA: /ə strɒŋ ɪˈmoʊ.ʃə.nəl taɪ/

    • Dịch nghĩa: một mối liên kết tình cảm mạnh mẽ

    • Lưu ý: Thường dùng để mô tả các mối quan hệ giữa con người hoặc đối với địa điểm, vật dụng có ý nghĩa đặc biệt, vượt qua các yếu tố bề ngoài hay lý trí.

3. Who do you think will want new things, children or old people?

Câu trả lời mẫu: Generally speaking, children are usually the ones who crave new things more than older people. Kids are always excited about the latest toys, gadgets, or even new clothes as they grow up. It’s all about the novelty for them, something fresh and exciting. Older folks, on the other hand, often value functionality and sentiment over novelty, so they might not chase the latest trends as enthusiastically.

Phân tích từ vựng:

  1. crave

    • Định nghĩa: To have a strong desire for something.

    • Phiên âm IPA: /kreɪv/

    • Dịch nghĩa: khao khát, thèm muốn

    • Lưu ý: Thường được sử dụng khi nói về cảm giác mạnh mẽ, không thể chịu đựng được đối với thực phẩm, trải nghiệm, hoặc cảm xúc.

  2. novelty

    • Định nghĩa: The quality of being new, original, or unusual.

    • Phiên âm IPA: /ˈnɒv.əl.ti/

    • Dịch nghĩa: tính mới lạ, độc đáo

    • Lưu ý: Được sử dụng để chỉ những thứ mới mẻ hoặc lạ thường, thường tạo ra sự hứng thú hoặc thu hút vì sự khác biệt so với thông thường.

  3. functionality

    • Định nghĩa: The quality of being suited to serve a purpose well; practicality and usefulness.

    • Phiên âm IPA: /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/

    • Dịch nghĩa: tính năng, chức năng

    • Lưu ý: Thường được dùng để nói về các tính năng của sản phẩm hoặc hệ thống, nhấn mạnh đến khả năng thực hiện công việc hoặc mục đích cụ thể một cách hiệu quả.

4. What's the difference between new things and old things?

Câu trả lời mẫu: The difference between new and old things can be pretty striking. New items often come with the latest features, cutting-edge technology, or fresh styles, which makes them appealing for those looking to stay up-to-date. Old items, however, carry a sense of history and continuity. They might not boast the latest specs, but they offer a connection to the past and often have a lasting quality that withstands the test of time. Plus, there's a charm and character in old things that new items just can’t replicate right off the shelf.

Phân tích từ vựng:

  1. striking

    • Định nghĩa: Attracting attention by reason of being unusual, extreme, or prominent.

    • Phiên âm IPA: /ˈstraɪ.kɪŋ/

    • Dịch nghĩa: nổi bật, ấn tượng

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự xuất hiện đáng chú ý hoặc hiệu ứng mạnh mẽ về mặt thị giác hoặc cảm xúc.

  2. the latest features

    • Định nghĩa: The most recent and updated characteristics or functions of a product, system, or service.

    • Phiên âm IPA: /ðə ˈleɪ.tɪst ˈfiː.tʃərz/

    • Dịch nghĩa: các tính năng mới nhất

    • Lưu ý: Được sử dụng để chỉ các cải tiến hoặc bổ sung mới nhất, thường trong bối cảnh công nghệ, sản phẩm điện tử hoặc phần mềm.

  3. a sense of history and continuity

    • Định nghĩa: A feeling or understanding that connects the past with the present, maintaining a link over time.

    • Phiên âm IPA: /ə sɛns əv ˈhɪs.tə.ri ænd kənˈtɪn.ju.ɪ.ti/

    • Dịch nghĩa: cảm nhận về lịch sử và sự liên tục

    • Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng để nói về sự trân trọng và hiểu biết về lịch sử, cũng như nỗ lực giữ gìn và phát huy các giá trị lâu dài qua các thời kỳ.

Xem thêm:

Mong rằng thông qua bài viết này, người học đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Describe something you own that you want to replace.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu