Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant

Bài viết gợi ý bài mẫu cho chủ đề “Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant” kèm phân tích từ vựng.
ZIM Academy
19/03/2024
describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant

Bài mẫu chủ đề Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant

Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant.

You should say:

  • where it happened

  • what the problem was

  • how it was resolved

and explain how you or your friend felt about this experience.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần mô tả một vấn đề mà bản thân hoặc bạn của mình gặp phải trong một cửa hàng hoặc nhà hàng. Các từ khóa quan trọng ở đây là ‘problem’, ‘you or your friend’ và ‘in a shop or restaurant’. Dưới đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Phân tích đề bài Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction + where it happened:

Italian restaurant, buzzing with people, cozy ambiance.

what the problem was:

considerable wait, delay, increasingly frustrating, birthday, dampening the festive spirit.

how it was resolved:

manager, swift and courteous, apologized profusely, complimentary dessert.

how you or your friend felt about this experience:

disappointment and irritation, anticipated, feel valued and respected, laughing, melted away.

conclusion:

effective customer service, addressed, a deal-breaker, patrons' satisfaction.

Bài mẫu

introduction + where it happened

Today, I'd like to share a story about an issue we encountered at a well-known Italian restaurant in the city center. It was one of those places that's always buzzing with people, known for its cozy ambiance and delicious food.

  • Buzzing with people (Nhộn nhịp người qua lại): A phrase describing a place filled with a lot of people moving about or engaging in activities, creating a lively or vibrant atmosphere.

  • Cozy ambiance (Không gian ấm cúng): Refers to a setting or environment that is comfortably warm, inviting, and makes people feel relaxed and at ease, often through soft lighting, comfortable furnishings, and a homely decor.

what the problem was

The problem arose when, after a considerable wait, the dishes we ordered were nowhere to be seen. We had been looking forward to a nice evening and a great meal, so the delay was becoming increasingly frustrating. We were celebrating my friend's birthday, and this was dampening the festive spirit.

  • Considerable wait (Thời gian chờ đợi đáng kể): Refers to a lengthy period of waiting that is noticeable and significant, often longer than expected or desired.

  • Increasingly frustrating (Ngày càng gây thất vọng): Describes a situation or experience that progressively becomes more annoying or causes greater dissatisfaction over time.

  • Dampening the festive spirit (Làm giảm tinh thần lễ hội): Refers to diminishing or reducing the joyful and celebratory mood typically associated with a festive occasion, making it less lively or spirited.

how it was resolved

We decided to bring this to the attention of the manager, explaining that our order had been significantly delayed. The response was swift and courteous. The manager apologized profusely for the oversight and assured us that our meals would be prioritized. True to their word, our food arrived shortly after, accompanied by a complimentary dessert as an apology for the inconvenience caused.

  • Swift and courteous (Nhanh chóng và lịch sự): Describes actions or responses that are carried out quickly and with politeness, showing respect and consideration for others.

  • Apologized profusely (Xin lỗi một cách chân thành): Refers to offering an apology in a way that is earnest and expresses a deep level of regret or remorse for something that has occurred.

  • Complimentary dessert (Món tráng miệng miễn phí): A dessert offered at no additional cost, often as a gesture of goodwill, hospitality, or apology from the provider.

and explain how you or your friend felt about this experience

Initially, the mood at our table was one of disappointment and irritation. We had chosen this restaurant for its reputation, and the delay was not something we had anticipated. However, the way the situation was handled transformed our evening. The manager's sincere apology and the gesture of a free dessert made us feel valued and respected. By the end of the night, we were laughing about the incident, enjoying our meal, and the frustration had melted away.

  • Irritation (Sự khó chịu): A feeling of annoyance or discomfort, often resulting from an action or situation that displeases or inconveniences someone.

  • Reputation (Danh tiếng): The widespread belief or opinion about someone's or something's character, qualities, and achievements, significantly influencing how they are perceived by others.

conclusion

Looking back, the experience taught us the power of effective customer service. It's not the problems that define a place, but the way they're addressed. This incident, instead of being a deal-breaker, turned into a testament to the restaurant's commitment to its patrons' satisfaction.

  • Effective customer service (Dịch vụ khách hàng hiệu quả): The provision of service to customers before, during, and after a purchase that meets or exceeds their expectations, thereby enhancing their satisfaction and loyalty.

  • A deal-breaker (Lý do quyết định từ bỏ): A factor or issue that, if unresolved, ultimately negates the possibility of an agreement or continuation of a relationship or negotiation.

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. What do people in your country generally complain about?

“In my country, people often air grievances about a few common themes. Traffic jams are a big one – they can turn a good day into a test of patience. Then there's the weather, which, depending on the season, can have everyone wishing for the opposite of what they're getting. Public services and their efficiency (or lack thereof) also frequently top the complaint charts, alongside concerns about the cost of living, which seems to be on an eternal upward trajectory. It's a mixed bag, really, reflecting the everyday challenges and frustrations that come with life's hustle and bustle.”

Phân tích từ vựng:

  • Air grievances: To express complaints or concerns openly or publicly, especially about something that one feels is unfair or wrong.

    • Phiên âm IPA: /ɛər ˈɡriːvənsɪz/

    • Dịch nghĩa: Bày tỏ bức xúc

    • Lưu ý: Thường liên quan đến việc chia sẻ những bất bình hoặc vấn đề cá nhân với mục đích tìm kiếm sự chú ý, giải quyết, hoặc thay đổi.

  • A test of patience: A situation that challenges one's ability to remain patient and calm over a period of time, often in the face of delays or frustrations.

    • Phiên âm IPA: /ə tɛst əv ˈpeɪʃəns/

    • Dịch nghĩa: Thử thách lòng kiên nhẫn

    • Lưu ý: Mô tả những tình huống đòi hỏi sự chịu đựng, bình tĩnh và kiên nhẫn cao độ, thường xuyên xuất hiện trong các hoàn cảnh khó khăn hoặc kéo dài.

  • An eternal upward trajectory: A continuous and unending increase or improvement, suggesting a positive and optimistic progression over time.

    • Phiên âm IPA: /æn ɪˈtɜːrnəl ˈʌpwərd ˈtrædʒɪktəri/

    • Dịch nghĩa: Quỹ đạo tăng lên mãi mãi

    • Lưu ý: Ám chỉ sự phát triển liên tục và không giới hạn, thường được dùng để miêu tả sự nghiệp, tăng trưởng cá nhân hoặc phát triển của một tổ chức.

2. Who would you say complains more: young people or old people?

“That's a bit of a tricky one. It might seem like older folks have the edge when it comes to voicing dissatisfaction, perhaps because they have a longer list of 'the way things used to be.' They often hold a wealth of experience to compare against, leading to a bit more vocalization of their displeasure. Young people, though, are not silent; they're particularly vocal about societal and environmental issues, often using social media as their megaphone. So, it's not so much about who complains more but rather what they choose to complain about.”

Phân tích từ vựng:

  • Air grievances: To express complaints or concerns openly or publicly, especially about something that one feels is unfair or wrong.

    • Phiên âm IPA: /ɛər ˈɡriːvənsɪz/

    • Dịch nghĩa: Bày tỏ bức xúc

    • Lưu ý: Thường liên quan đến việc chia sẻ những bất bình hoặc vấn đề cá nhân với mục đích tìm kiếm sự chú ý, giải quyết, hoặc thay đổi.

  • A test of patience: A situation that challenges one's ability to remain patient and calm over a period of time, often in the face of delays or frustrations.

    • Phiên âm IPA: /ə tɛst əv ˈpeɪʃəns/

    • Dịch nghĩa: Thử thách kiên nhẫn

    • Lưu ý: Mô tả những tình huống đòi hỏi sự chịu đựng, bình tĩnh và kiên nhẫn cao độ, thường xuyên xuất hiện trong các hoàn cảnh khó khăn hoặc kéo dài.

  • An eternal upward trajectory: A continuous and unending increase or improvement, suggesting a positive and optimistic progression over time.

    • Phiên âm IPA: /æn ɪˈtɜːrnəl ˈʌpwərd ˈtrædʒɪktəri/

    • Dịch nghĩa: Quỹ đạo tăng lên mãi mãi

    • Lưu ý: Ám chỉ sự phát triển liên tục và không giới hạn, thường được dùng để miêu tả sự nghiệp, tăng trưởng cá nhân hoặc phát triển của một tổ chức.

  • Voicing dissatisfaction: Expressing feelings of unhappiness or discontentment regarding a situation, service, or product.

    • Phiên âm IPA: /ˈvɔɪsɪŋ dɪsˌsætɪsˈfækʃən/

    • Dịch nghĩa: Bày tỏ sự không hài lòng

    • Lưu ý: Liên quan đến việc thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc phản đối, nhằm mục đích cải thiện hoặc nhận được sự chú ý đối với một vấn đề.

  • A wealth of experience: Possessing a large amount of knowledge or skill obtained from many different experiences over time.

    • Phiên âm IPA: /ə wɛlθ əv ɪkˈspɪəriəns/

    • Dịch nghĩa: Kinh nghiệm phong phú

    • Lưu ý: Thường được sử dụng để mô tả một người có bề dày kinh nghiệm, đã trải qua nhiều hoàn cảnh và tình huống, mang lại sự hiểu biết sâu sắc và chuyên môn.

  • Displeasure: A feeling of annoyance or dissatisfaction, often resulting from an event or situation that does not meet one's expectations or standards.

    • Phiên âm IPA: /dɪsˈplɛʒər/

    • Dịch nghĩa: Sự không hài lòng

    • Lưu ý: Cảm giác tiêu cực này có thể phản ánh sự không thoả mãn với kết quả hoặc hành vi của người khác, dẫn đến sự bất đồng hoặc phản ứng.

3. Do you think it's important for companies to have a customer service department?

“Absolutely, it's crucial. In today's world, where choices abound, customer service can be the make-or-break factor for a business. A customer service department acts as the bridge between a company and its customers, not just resolving issues but also building trust and loyalty. It's like the company's heartbeat, keeping its finger on the pulse of what customers need and feel. In many ways, good customer service can turn a one-time buyer into a lifelong advocate for the brand.”

Phân tích từ vựng:

  • The make-or-break factor: An element or aspect that will ultimately decide the success or failure of something.

    • Phiên âm IPA: /ðə ˈmeɪk ɔːr breɪk ˈfæktər/

    • Dịch nghĩa: Yếu tố quyết định thành công hoặc thất bại

    • Lưu ý: Được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể, có khả năng định đoạt kết quả cuối cùng của một dự án, quyết định, hoặc sự kiện.

  • Acts as the bridge: Serves as a connection or intermediary that facilitates communication, understanding, or transition between two entities or concepts.

    • Phiên âm IPA: /ækts æz ðə brɪdʒ/

    • Dịch nghĩa: Đóng vai trò như cầu nối

    • Lưu ý: Mô tả sự tồn tại hoặc hành động của một người hoặc thứ gì đó làm giảm bớt khoảng cách, tạo sự liên kết hoặc hiểu biết giữa hai phía.

  • A lifelong advocate: Someone who supports, defends, or champions a particular cause or policy throughout their life.

    • Phiên âm IPA: /ə ˈlaɪflɒŋ ˈædvəkɪt/

    • Dịch nghĩa: Người ủng hộ suốt đời

    • Lưu ý: Thể hiện sự cam kết và đam mê lâu dài của một cá nhân đối với một mục tiêu, lý tưởng, hoặc vấn đề cụ thể, cho thấy sự kiên định và trung thành với nguyên tắc hoặc mục đích.

4. Do you think services are better now than in the past?

“On the whole, yes, I'd say services have seen quite an improvement, largely thanks to technology. Automation, online services, and AI have streamlined many processes, making services faster, more efficient, and often more personalized. That being said, the human touch remains irreplaceable in many sectors. While the efficiency might be up, there are times when the personal connection and understanding can seem a bit diluted compared to the past. It's a balancing act, but the trajectory definitely points towards better services, with room for ongoing improvement.”

Phân tích từ vựng:

  • Automation: The technology by which a process or procedure is performed with minimal human assistance, often involving the use of machines, computers, or software to enhance efficiency and productivity.

    • Phiên âm IPA: /ˌɔːtəˈmeɪʃən/

    • Dịch nghĩa: Tự động hóa

    • Lưu ý: Tự động hóa cho phép các công việc và quy trình được thực hiện nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu sự cần thiết của sự can thiệp bởi con người và thường được áp dụng trong sản xuất, quản lý dữ liệu, và nhiều lĩnh vực khác.

  • Irreplaceable: Impossible to replace if lost or damaged; unique in value or quality to the extent that an equivalent cannot be found.

    • Phiên âm IPA: /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/

    • Dịch nghĩa: Không thể thay thế

    • Lưu ý: Mô tả người hoặc vật có giá trị hoặc tầm quan trọng đặc biệt, đến mức không thể tìm được thứ gì tương tự hoặc bù đắp nếu mất đi, thường liên quan đến mối quan hệ, tài sản văn hóa, hoặc kỹ năng độc đáo.

  • Personal connection: A bond or relationship formed between individuals on an emotional or personal level, often characterized by mutual understanding, empathy, and communication.

    • Phiên âm IPA: /ˈpɜːrsənəl kəˈnɛkʃən/

    • Dịch nghĩa: Mối liên kết cá nhân

    • Lưu ý: Đặc điểm của mối quan hệ cá nhân bao gồm sự gần gũi và hiểu biết lẫn nhau, có thể phát triển trong nhiều bối cảnh như gia đình, bạn bè, hoặc đồng nghiệp, chứng minh sức mạnh của giao tiếp và cảm xúc chân thành.

5. Why do some people choose to remain silent when they receive bad service?

“Well, you know, some people are just chill like that. They don't want to make a scene or create drama. They might think complaining won't make a dent anyway, so why bother? Plus, you've got those who were raised to be polite, and they'd rather swallow their frustration than go off on someone. And then there's the fear factor – some are just scared of confrontation, and they'd rather take the hit silently than get into a verbal showdown.”

Phân tích từ vựng:

  • Make a scene: To cause a public disturbance or display of emotion, often drawing unwanted attention in a dramatic or embarrassing way.

    • Phiên âm IPA: /meɪk ə siːn/

    • Dịch nghĩa: Gây chú ý nơi công cộng

    • Lưu ý: Mô tả hành động phô trương cảm xúc hoặc phản ứng một cách quá khích trước đám đông, thường liên quan đến sự tức giận, thất vọng hoặc buồn bã, gây ra tình huống không thoải mái cho người xung quanh.

  • Swallow their frustration: To suppress or hide one's feelings of anger or disappointment instead of expressing them openly.

    • Phiên âm IPA: /ˈswɒləʊ ðeə frʌsˈtreɪʃən/

    • Dịch nghĩa: Nuốt giận

    • Lưu ý: Đề cập đến việc kiềm chế không bộc lộ cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài, thường là để tránh xung đột hoặc vì lý do tôn trọng người khác, dù điều này có thể gây áp lực tâm lý.

  • Go off on someone: To suddenly start shouting at or criticizing someone in an angry way.

    • Phiên âm IPA: /ɡəʊ ɒf ɒn ˈsʌmwʌn/

    • Dịch nghĩa: La mắng ai đó

    • Lưu ý: Biểu hiện sự tức giận một cách bất ngờ và mạnh mẽ đối với một người, thường do không kiềm chế được cảm xúc hoặc vì một lý do cụ thể khiến người đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận.

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Describe a problem you or your friend had in a shop or restaurant. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Đọc tiếp:

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833