Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 13: Odd + Translate
Key takeaways
Odd number: các số lẻ. Ví dụ: 1, 3, 5, 7, …
Translate: tịnh tiến (hình học). Đây là 1 phép biến hình di chuyển một hình từ vị trí này sang vị trí khác, không biến đổi hình dạng và kích thước của nó.
Trong Toán học, nhiều từ tiếng Anh mang ý nghĩa chuyên môn khác biệt hoàn toàn so với cách dùng thông thường. Hai ví dụ tiêu biểu là "odd" và "translate". Nếu như "odd" thường được hiểu là “kỳ lạ” trong giao tiếp hằng ngày, thì trong Toán học, nó lại dùng để chỉ số lẻ – những số không chia hết cho 2. Tương tự, "translate" không chỉ mang nghĩa “dịch thuật” mà còn là một phép biến đổi hình học quan trọng, gọi là tịnh tiến. Tài liệu dưới đây giúp người học phân biệt rõ hai nghĩa này, đồng thời rèn luyện từ vựng và áp dụng chúng trong các bài tập thực tế.
Xem lại phần trước: Essential Vocab for SAT Math - Algebra | Unit 12: integer + even
Odd (adjective): (số) lẻ
nghĩa thông dụng: kỳ lạ, bất thường
Định nghĩa
Trong toán học, odd number (số lẻ) là các số không chia hết cho 2, tức là khi lấy số lẻ chia cho 2, số dư thu được sẽ là 1. Các số lẻ là các số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9.

Hai số lẻ liên tiếp hơn (kém) nhau 2 đơn vị. Giữa hai số lẻ có một số chẵn.
Trong dãy số tự nhiên liên tiếp, cứ một số chẵn lại đến một số lẻ rồi đến một số chẵn và cứ tiếp tục xen kẽ nhau như thế mãi.
Khái niệm liên quan
1. Prime numbers: số nguyên tố – là số tự nhiên lớn hơn 1 và có 2 ước: 1 và chính nó. Ví dụ: 2, 3, 5, 7,… Lưu ý: 1 không phải là số nguyên tố.

2. Composite odd numbers: số lẻ hợp số – là số tự nhiên lớn hơn 1 và có nhiều hơn 2 ước. Ví dụ: 9 (ước: 1, 3, 9), 15 (ước: 1, 3, 5, 15), 21 (ước: 1, 3, 7, 21), 27, …
3. Consecutive odd numbers: các số lẻ liên tiếp – là các số lẻ cách nhau hai đơn vị.
Dạng tổng quát là x và x + 2, x + 4, x + 6,…
Ví dụ: 1, 3, 5, 7 hoặc 11, 13, 15,…
Xem thêm: Cách làm dạng bài Heart of Algebra trong SAT Math
Translate (verb): tịnh tiến (hình học)
nghĩa thông dụng: dịch thuật
từ đồng nghĩa: shift, slide (dùng để chỉ sự tịnh tiến theo một vector)
Định nghĩa
Trong toán học, translate (tịnh tiến) là một phép biến đổi hình học. Phép tịnh tiến di chuyển một hình từ vị trí này sang vị trí khác theo một vectơ mà không thay đổi kích thước và hình dạng của nó.

Quy tắc tịnh tiến:
Khi hình được di chuyển sang phải k đơn vị → x’ = x + k.
Ta có A(-3, 2) được tịnh tiến qua phải 4 đơn vị nên x’ = -3 + 4 = 1

Khi hình được di chuyển sang trái k đơn vị → x’ = x – k.
Ta có A(-3, 2) được tịnh tiến qua trái 2 đơn vị nên x’ = -3 – 2 = -5

Khi hình được di chuyển lên trên k đơn vị → y’ = y + k.
Ta có A(-3, 2) được tịnh tiến lên trên 2 đơn vị nên y’ = 2 + 2 = 4

Khi hình được di chuyển xuống dưới k đơn vị → y’ = y – k.
Ta có A(-3, 2) được tịnh tiến xuống dưới 3 đơn vị nên y’ = 2 – 3 = -1

Khái niệm liên quan
Coordinate plane: mặt phẳng tọa độ - là hệ trục gồm trục hoành Ox (ngang) và trục tung Oy (dọc), dùng để xác định vị trí của các điểm hoặc hình trong hình học phẳng.
Kiểm tra từ vựng - odd
Exercise 1: Which sentence uses odd as a mathematical term?
A. That’s an odd outfit you’re wearing today.
B. The number 9 is an odd number.
C. He had an odd way of solving the problem.
D. She felt odd walking into the silent room.
Exercise 2: Fill in the blank with one of these words: odd, composite, consecutive
1. The numbers 3, 5, 7 are examples of ________________ odd numbers because they follow one after another, and all are odd.
2. A/An ________________ number cannot be divided evenly by 2.
3. 15 is a ________________ number because it has more than two factors: 1, 3, 5, and 15.
Kiểm tra từ vựng - translate
Exercise 1: Which sentence uses translate as a mathematical term?
A. She was the person who translated this book into French.
B. The triangle will translate 4 units to the right.
C. I can translate what he said.
D. The app helps translate signs instantly.
Exercise 2: Fill in the blank with one of these words: odd, prime, translate, coordinate
1. 13 is a ________________ number because it can only be divided by 1 and itself.
2. To move the square without rotating it, we ________________ it.
3. On the ________________ plane, the point (2, 3) lies in the first quadrant.
4. The number 7 is both a/an ________________ number and a prime number.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng SAT Math theo chủ đề
Bài toán thực tế - odd
Exercise 1: You are organizing seats for a school talent show. Each row has an odd number of seats so that the middle seat can be reserved for a VIP guest. If there are 7 rows and each row has 15 seats, how many VIP seats are there in total? There is only one VIP seat per row because only one middle seat exists in each row.
Exercise 2: A fruit vendor arranges apples into boxes. Each box must contain an odd number of apples. If she has 147 apples, can she divide them into boxes that each have 9 apples?
Exercise 3: A teacher asks her students to stand in a line such that the number of students in the line is an odd number. If there are five lines, and each line has 11 students, what is the total number of students? Is the total number of students odd or even?
Bài toán thực tế - translate
Exercise 1: An architect is designing a park. He creates a triangular garden and decides to move it 5 meters to the right and 3 meters up to make room for a fountain. What is the new position of each corner of the triangle if the original coordinates were A(2,1), B(5,1), and C(3,4)?
Exercise 2: A robot on a grid starts at point (0, 0). It follows this path: translate right by 4 units, then up by 2 units, then left by 1 unit. Where is the robot now?
Exercise 3: A video game character moves on a 2D map. The character starts at position (6, 3). The next move is a translation of 4 units left and 5 units down. What are the coordinates of the new position?
Đáp án - odd
Exercise 1: B
Exercise 2:
1. consecutive
2. odd
3. composite
Exercise 1: 7
Exercise 2: No
Exercise 3: 55. It is an odd number.
Đáp án - translate
Exercise 1: B
Exercise 2:
1. prime
2. translate
3. coordinate
4. odd
Exercise 1: A'(7,4), B'(10,4), C'(8,7)
Exercise 2: (3,2)
Exercise 3: (2, -2)
Tác giả: Lê Cát Gia Linh
Việc hiểu đúng và vận dụng chính xác các thuật ngữ Toán học bằng tiếng Anh như "odd" và "translate" không chỉ giúp nâng cao vốn từ chuyên ngành mà còn hỗ trợ hiệu quả trong việc học SAT Math hoặc tiếp cận các tài liệu quốc tế.
Tham khảo chương trình luyện thi SAT cam kết đầu ra tại ZIM Academy để được hướng dẫn chuyên sâu và bứt phá điểm số.
SAT® is a trademark registered by the College Board, which is not affiliated with, and does not endorse, this website.
- Essential Vocab for SAT Math - Algebra
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 1: Total and Corresponding
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 5: Maximum + Vertical
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 13: Odd + Translate
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 15: Product + Function
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 7: Line and Intersect
- Essential vocabulary for SAT Math - Algebra | Unit 10: Infinite and Equation
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 2: Represent + In terms of
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 9: Parallel and Perpendicular
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 4: Negative + Minimum
- Essential Vocab for SAT® Math - Algebra | Unit 11: Coordinate and Intercept

Bình luận - Hỏi đáp