“Get down to business” mang nghĩa bắt đầu tập trung nghiêm túc vào công việc hoặc nội dung chính cần xử lý.
Cụm từ thường xuất hiện trong cuộc họp, thảo luận và các tình huống làm việc chung.
Khi sử dụng, động từ “get” cần được chia phù hợp với chủ ngữ và cấu trúc câu.
Get down to business là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong thực tế
Get down to business là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong thực tế
Key takeaways
“Get down to business” là thành ngữ thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi một cuộc họp, buổi thảo luận hoặc nhiệm vụ chuẩn bị bước vào nội dung chính. Cụm từ này giúp người nói báo hiệu rằng đã đến lúc ngừng trò chuyện ngoài lề và tập trung vào vấn đề cần giải quyết. Hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng “get down to business” sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên, phù hợp hơn trong cả môi trường học tập và công việc.
Get down to business là gì?
“Get down to business” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu tập trung vào công việc hoặc vấn đề chính cần giải quyết. Tùy từng tình huống, cụm từ này có thể được hiểu là “đi vào vấn đề chính”, “bắt tay vào việc” hoặc “bắt đầu làm việc nghiêm túc”.

Theo Cambridge Dictionary, “get down to business” được dùng khi một người bắt đầu nói về chủ đề chính cần thảo luận [1]. Cụm từ thường xuất hiện sau phần chào hỏi, giới thiệu hoặc trò chuyện ban đầu, khi mọi người cần chuyển sang nội dung quan trọng hơn.
Trong thực tế, “get down to business” thường được dùng trong cuộc họp, buổi thảo luận, lớp học hoặc khi làm việc nhóm. Người nói dùng cụm từ này để báo hiệu rằng phần mở đầu đã kết thúc và đã đến lúc tập trung vào nhiệm vụ chính.
Ví dụ:
We have spent enough time discussing the schedule. Let’s get down to business. (Chúng ta đã dành đủ thời gian để thảo luận về lịch trình. Hãy đi vào vấn đề chính.)
After a short introduction, the manager got down to business and explained the new project. (Sau phần giới thiệu ngắn, người quản lý bắt đầu đi vào công việc và trình bày về dự án mới.)
Once everyone was ready, the team got down to business. (Khi mọi người đã sẵn sàng, cả nhóm bắt đầu tập trung vào công việc chính.)
Nguồn gốc của cụm từ Get down to business
Cụm “get down to business” được hình thành từ cách dùng của động từ “get down” kết hợp với giới từ “to”. Merriam-Webster ghi nhận “get down to” là cấu trúc dùng khi một người chuyển sự chú ý sang một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể. “Get down to business” là một trong những cách kết hợp quen thuộc được phát triển từ cấu trúc này [2].
Theo Oxford English Dictionary, cụm từ đã được ghi nhận trong văn bản từ năm 1868 với cách dùng gần giống hiện nay - bắt đầu làm việc nghiêm túc hoặc chuyển sang xử lý công việc chính [3]. Tư liệu này cho thấy “get down to business” đã được sử dụng ít nhất từ nửa sau thế kỷ XIX.

Sự xuất hiện của cụm từ cũng gắn với nghĩa rộng của “business”. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đề cập đến hoạt động thương mại mà còn có thể chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc vấn đề cần được giải quyết. Vì vậy, “get down to business” dần trở thành một cách nói tự nhiên để đánh dấu thời điểm chuyển từ phần chuẩn bị, chào hỏi hoặc trao đổi chung sang công việc thực tế.
Từ cuối thế kỷ XIX, cụm từ xuất hiện nhiều hơn trong những bối cảnh liên quan đến công việc và trao đổi chính thức. Sau đó, cách dùng được mở rộng sang cuộc họp, lớp học, thảo luận nhóm và giao tiếp hằng ngày. Hiện nay, “get down to business” vẫn được các từ điển lớn ghi nhận là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh [1] [2].
Cách dùng Get down to business trong tiếng Anh
Vị trí của Get down to business trong câu
“Get down to business” có thể xuất hiện trong một số cấu trúc khác nhau, nhưng phổ biến nhất là đứng sau chủ ngữ và giữ vai trò vị ngữ trong câu. Ngoài ra, cụm từ còn thường được dùng trong câu đề nghị với “let’s” hoặc sau cấu trúc chỉ thời điểm “it is time to”. Trong mọi trường hợp, “down to business” được giữ nguyên, còn động từ “get” thay đổi theo cấu trúc câu.
Trường hợp 1: Đứng sau chủ ngữ
Cấu trúc:
S + dạng phù hợp của “get” + down to business |
Ví dụ:
The team gets down to business as soon as the meeting starts. (Cả nhóm bắt đầu tập trung vào công việc ngay khi cuộc họp bắt đầu.)
They got down to business after a short discussion. (Họ bắt đầu đi vào vấn đề chính sau một cuộc trao đổi ngắn.)
Trường hợp 2: Dùng trong câu đề nghị
Cấu trúc:
Let’s + get down to business |
Ví dụ:
Let’s get down to business and review the project plan. (Hãy bắt đầu công việc và xem lại kế hoạch dự án.)
Now that everyone is ready, let’s get down to business. (Bây giờ mọi người đã sẵn sàng, hãy đi vào vấn đề chính.)
Xem thêm: Cấu trúc câu đề nghị
Trường hợp 3: Dùng trong cấu trúc chỉ thời điểm
Cấu trúc:
It is time to + get down to business |
Ví dụ:
The preparations are complete, so it is time to get down to business. (Khâu chuẩn bị đã hoàn tất, vì vậy đã đến lúc bắt đầu công việc chính.)
It is time to get down to business and make a final decision. (Đã đến lúc tập trung vào vấn đề chính và đưa ra quyết định cuối cùng.)
Xem thêm: It's time + gì? Cách dùng và bài tập vận dụng trong tiếng Anh
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Trong văn nói, “get down to business” thường được dùng trong các cuộc họp, buổi thảo luận, lớp học hoặc khi làm việc nhóm. Cụm từ giúp người nói chuyển từ phần chào hỏi, trao đổi ban đầu hoặc trò chuyện ngoài lề sang nội dung chính một cách tự nhiên và rõ ràng.
Ví dụ:
We have already discussed the general plan, so let’s get down to business. (Chúng ta đã trao đổi về kế hoạch chung, vì vậy hãy đi vào công việc chính.)
After a few minutes of small talk, the group got down to business. (Sau vài phút trò chuyện xã giao, cả nhóm bắt đầu tập trung vào công việc.)
Trong văn viết, “get down to business” có thể xuất hiện trong email hoặc các nội dung có giọng điệu tương đối thân thiện. Tuy nhiên, trong báo cáo học thuật, văn bản hành chính hoặc bài thi IELTS Writing, người học nên ưu tiên những cách diễn đạt trang trọng hơn. Một số cách thay thế phù hợp gồm:
begin discussing the main issue (bắt đầu thảo luận vấn đề chính)
focus on the main task (tập trung vào nhiệm vụ chính)
proceed to the main agenda (chuyển sang nội dung chính của chương trình)
Get down to business trong ngữ cảnh thực tế
“Get down to business” có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến học tập. Điểm chung của các ngữ cảnh này là người nói muốn hướng sự chú ý của mọi người vào nhiệm vụ cần hoàn thành hoặc vấn đề cần giải quyết.
Trong cuộc họp công việc
A: Before we start, does anyone have any updates from last week?
(A: Trước khi bắt đầu, có ai có thông tin cập nhật nào từ tuần trước không?)
B: No, there is nothing new to report.
(B: Không, không có thông tin mới nào cần báo cáo.)
A: All right. Let’s get down to business and discuss the new marketing plan.
(A: Được rồi. Hãy đi vào vấn đề chính và thảo luận về kế hoạch tiếp thị mới.)
Trong tình huống này, “get down to business” được dùng để kết thúc phần cập nhật ngắn và chuyển sang nội dung chính của cuộc họp.
Trong buổi làm việc nhóm
A: We have spent quite a lot of time choosing the design.
(A: Chúng ta đã dành khá nhiều thời gian để chọn thiết kế.)
B: That is true. We should get down to business and finish the slides.
(B: Đúng vậy. Chúng ta nên bắt tay vào việc và hoàn thành các trang trình chiếu.)
A: Agreed. I will work on the introduction.
(A: Đồng ý. Tôi sẽ làm phần mở đầu.)
Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng cả nhóm cần ngừng thảo luận thêm và bắt đầu thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Trong lớp học
Teacher: Now that everyone has received the worksheet, let’s get down to business.
(Giáo viên: Bây giờ mọi người đã nhận được phiếu bài tập, hãy bắt đầu vào nội dung chính.)
Student: Should we complete the first exercise individually?
(Học sinh: Chúng em có cần tự làm bài tập đầu tiên không ạ?)
Teacher: Yes. There will be ten minutes for this task.
(Giáo viên: Có. Mọi người sẽ có mười phút để hoàn thành nhiệm vụ này.)
Trong lớp học, “get down to business” có thể được dùng để báo hiệu rằng phần chuẩn bị đã hoàn tất và hoạt động học tập sắp bắt đầu.
Trong cuộc trao đổi về kế hoạch
A: We have agreed on the main goal. What should we do next?
(A: Chúng ta đã thống nhất về mục tiêu chính. Tiếp theo nên làm gì?)
B: It is time to get down to business and divide the tasks.
(B: Đã đến lúc bắt tay vào việc và phân chia nhiệm vụ.)
A: I can prepare the budget.
(A: Tôi có thể chuẩn bị phần ngân sách.)
Trong ví dụ này, cụm từ được dùng khi những người tham gia đã thống nhất định hướng chung và cần chuyển sang bước thực hiện.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ
Phân biệt Get down to business và Get down to brass tacks

“Get down to business” và “get down to brass tacks” đều được dùng khi người nói muốn rời khỏi phần trao đổi chung để tập trung vào nội dung quan trọng. Tuy nhiên, hai cụm này khác nhau ở mức độ cụ thể của vấn đề được đề cập.
“Get down to business” được dùng khi bắt đầu xử lý công việc hoặc chủ đề chính. Cụm từ này phù hợp ở thời điểm phần chào hỏi, giới thiệu hoặc trao đổi chung đã kết thúc và những người tham gia cần chuyển sang nội dung quan trọng của cuộc họp hay hoạt động.
Ví dụ: Now that everyone is here, let’s get down to business. (Bây giờ mọi người đã có mặt đầy đủ, hãy bắt đầu đi vào công việc chính.)
Trong khi đó, “get down to brass tacks” có nghĩa là đi thẳng vào những chi tiết thiết thực, cụ thể và quan trọng của một vấn đề. Cụm từ này thường được dùng khi phần trao đổi chung đã kết thúc và những người tham gia cần bàn sâu hơn về các yếu tố như chi phí, thời gian, trách nhiệm hoặc cách thực hiện.
Ví dụ: Let’s get down to brass tacks and discuss the project budget. (Hãy đi thẳng vào những vấn đề cụ thể và thảo luận về ngân sách dự án.)
Có thể phân biệt hai cụm theo trình tự của một cuộc thảo luận. “Get down to business” thường được dùng khi bắt đầu chuyển sang công việc chính, còn “get down to brass tacks” phù hợp hơn khi đã xác định được chủ đề và cần đi sâu vào những chi tiết cụ thể để đưa ra quyết định hoặc triển khai công việc.
Một số cách diễn đạt tương tự Get down to business
Ngoài “get down to business”, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt dùng để nói về việc bắt đầu tập trung vào công việc hoặc chuyển sang phần quan trọng. Tuy nhiên, mỗi cụm có sắc thái riêng và phù hợp với những tình huống khác nhau.
Get to work: Có nghĩa là bắt đầu làm việc. Cụm từ này nhấn mạnh hành động bắt tay vào thực hiện nhiệm vụ, thay vì tiếp tục chuẩn bị hoặc trì hoãn. Ví dụ: As soon as she arrived at the office, she got to work. (Ngay khi đến văn phòng, cô ấy bắt đầu làm việc.)
Get started: Mang nghĩa bắt đầu một hoạt động, nhiệm vụ hoặc quá trình nào đó. Cụm từ này có phạm vi sử dụng rộng và mang sắc thái trung tính hơn “get down to business”. Ví dụ: Let’s get started on the first part of the project. (Hãy bắt đầu với phần đầu tiên của dự án.)
Get the ball rolling: Thành ngữ này chỉ việc khởi động một hoạt động hoặc quá trình để mọi việc bắt đầu tiến triển. Cụm từ thường được dùng khi một người chủ động thực hiện bước đầu tiên. Ví dụ: I will send the first email to get the ball rolling. (Tôi sẽ gửi email đầu tiên để khởi động công việc.)
Cut to the chase: Có nghĩa là bỏ qua những phần không cần thiết và đi thẳng vào điểm quan trọng nhất. Cụm từ này thường được dùng khi người nói muốn cuộc trao đổi ngắn gọn và trực tiếp hơn. Ví dụ: We do not have much time, so let’s cut to the chase. (Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy hãy đi thẳng vào vấn đề.)
Move on to the main point: Được dùng khi người nói muốn chuyển từ phần mở đầu hoặc nội dung phụ sang ý chính. Cách diễn đạt này rõ nghĩa và trung tính hơn thành ngữ “get down to business”. Ví dụ: The speaker briefly introduced the topic before moving on to the main point. (Người nói giới thiệu ngắn gọn về chủ đề trước khi chuyển sang ý chính.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Hoàn thành các câu sau bằng dạng phù hợp của “get down to business”.
1. Now that everyone is here, let’s __________.
2. After a brief introduction, the manager __________ and presented the new plan.
3. The team usually __________ as soon as the weekly meeting begins.
4. By the time the director arrived, the staff had already __________.
5. The chairperson suggested __________ without any further delay.
Bài tập 2
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “get down to business” sao cho nghĩa không thay đổi.
1. After the introductions, the team started discussing the main issue.
→ ______________________________________________________.
2. Now that everyone is ready, we should begin the main part of the meeting.
→ ______________________________________________________.
3. The manager stopped the small talk and started discussing the new project.
→ ______________________________________________________.
4. It is time for the group to focus on the main task.
→ ______________________________________________________.
5. After reviewing the schedule, they began dealing with the important matters.
→ ______________________________________________________.
6. The chairperson finished the welcome speech and moved on to the main agenda.
→ ______________________________________________________.
Đáp án
Bài tập 1
1. get down to business
2. got down to business
3. gets down to business
4. got down to business
5. getting down to business
Bài tập 2
1. After the introductions, the team got down to business.
2. Now that everyone is ready, we should get down to business.
3. The manager stopped the small talk and got down to business.
4. It is time for the group to get down to business.
5. After reviewing the schedule, they got down to business.
6. The chairperson finished the welcome speech and got down to business.
“Get down to business” là thành ngữ hữu ích khi người nói muốn đưa cuộc trao đổi hoặc hoạt động trở về đúng trọng tâm. So với những cách diễn đạt thông thường như “start working”, cụm từ này tạo cảm giác tự nhiên hơn trong các cuộc họp, buổi thảo luận và tình huống cần bắt đầu xử lý phần việc quan trọng.
Để dùng cụm từ chính xác, người học cần chú ý đến sắc thái của từng ngữ cảnh và dạng phù hợp của động từ “get”. Việc ghi nhớ “get down to business” qua các câu hội thoại, tình huống thực tế và bài tập viết lại sẽ giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt hơn, thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt.
Nguồn tham khảo
“get down to business.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/get-down-to-business. Accessed 19 July 2026.
“get down to business.” Merriam-Webster, https://www.merriam-webster.com/dictionary/get%20down%20to%20business. Accessed 19 July 2026.
“business.” Oxford English Dictionary, https://www.oed.com/dictionary/business_n. Accessed 19 July 2026.

Bình luận - Hỏi đáp