Banner background

Grammar and vocabulary for IELTS Reading (Level 1) - Unit 5: Environmental issues

Bài viết giới thiệu các từ vựng mới liên quan đến chủ đề: Environmental problems (Các vấn đề môi trường), Climate change (Sự biến đổi khí hậu) và Sustainable energy sources (Các nguồn năng lượng bền vững). Bài viết cũng giới thiệu nội 3 chủ điểm ngữ pháp: Cấu trúc câu đơn (Simple sentences), Sự hoà hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement), Cấu trúc câu ghép và câu phức (Compound and Complex sentences).
grammar and vocabulary for ielts reading level 1 unit 5 environmental issues

Key takeaways

  • Phần 1 - Từ vựng: Giới thiệu các từ vựng mới chủ đề Environmental problems, Climate change và Sustainable energy sources

  • Phần 2 - Ngữ pháp:

    • Cấu trúc câu đơn

    • Sự hoà hợp Chủ ngữ - Động từ

    • Cấu trúc câu ghép

    • Cấu trúc câu phức

  • Phần 3 - Luyện tập

  • Phần 4 - Luyện tập tổng hợp

  • Phần 5 - Tổng hợp từ vựng

Nội dung unit này sẽ tập trung hệ thống từ vựng trọng điểm liên quan đến các vấn đề môi trường trong IELTS Reading, đồng thời củng cố kiến thức ngữ pháp nền tảng thông qua việc phân biệt và vận dụng câu đơn, câu ghép, câu phức cùng với nguyên tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ trong việc đọc hiểu câu.

Phần 1: Từ vựng

Bài 1. Nối các từ sau với hình ảnh minh hoạ của chúng

  • deforestation

  • littering

  • overfishing

  • oil spill

  • water scarcity

  • desertification

  • smog

  • landfill

Bài 1 Nối các từ sau với hình ảnh minh hoạ của chúng

Bài 2. Đọc các đoạn tin tức sau và đoán nghĩa của các từ in đậm

Bài 2 Đọc các đoạn tin tức sau và đoán nghĩa của các từ in đậm

Dự đoán nghĩa của từ:

far-reaching

extinction

biodiversity

ecological

polluter

emission

generate

carbon footprint

carbon dioxide

solar

fossil fuel

renewables

Bài 3. Trong 3 đoạn văn trên, hãy tìm các từ có nghĩa tương ứng với các ý sau

a. ________________: Having a strong influence or wide effect.

b. ________________: A situation in which something no longer exists:

c. ________________: Related to the sun or energy from the sun.

d. ________________: To produce or create something, such as energy or heat.

e. ________________: Natural energy sources that can be replaced, like wind, solar, or water power.

f. ________________: The variety of plant and animal life in a particular habitat or on Earth.

g. ________________: relating to the relationship between living things and their environment

h. ________________: A person or thing that makes the environment dirty or harmful.

i. ________________: The release of gas, heat, or light into the air, especially from a machine or vehicle.

j. ________________: A measurement of the amount of carbon dioxide produced by the activities of a person, company, organization, etc.

k. ________________: Natural fuels like coal, oil, or gas formed from ancient plants and animals.

Bài 4. Hãy chọn khoanh tròn đáp án chứa từ ĐỒNG NGHĨA với từ in đậm trong những câu sau

  1. Conservation efforts are helping protect endangered animals from extinction.


    A. pollution

    B. farming

    C. protection

    D. destruction

  2. Many animals lost their habitat after the forest fire.

    A. shelter

    B. hunter

    C. predator

    D. season


  3. Bamboo straws are more eco-friendly than plastic ones.

    A. harmful

    B. green

    C. dirty

    D. chemical

  4. The Philippines is often hit by a powerful storm during the rainy season.

    A. drought

    B. a typhoon

    C. heatwave

    D. earthquake

  5. A powerful tsunami hit the coast after the undersea earthquake.

    A. tidal wave

    B. volcano

    C. typhoon

    D. heatwave

    6. The blizzard caused traffic delays and power outages in the mountain region.

    A. snowstorm

    B. thunder

    C. heatwave

    D. typhoon

Xem thêm: Tuyển tập bộ đề thi IELTS Reading có đáp án

Phần 2: Ngữ pháp

Cấu trúc câu đơn

Câu đơn (Simple sentence) là câu chứa chỉ một mệnh đề độc lập, gồm hai thành phần chính là chủ ngữ và động từ chính. Công thức:

Cấu trúc câu đơn

Các loại chủ ngữ thường gặp:

  • Chủ ngữ là đại từ:

    • I/You/We/They/He/She/It

    • Đại từ bất định: each, everyone, someone, anyone,…

  • Chủ ngữ là danh từ: có thể thuộc các trường hợp sau:

    • Chủ ngữ là một danh từ: Ví dụ: Pollution affects millions of people worldwide.

    • Cụm danh từ: Bao gồm một danh từ chính đi kèm với các bổ ngữ ở phía trước hoặc phía sau nó. Ví dụ: The demand for clean energy has risen sharply in recent years.

    • Cụm danh động từ: Là cụm từ bắt đầu bằng động từ dạng V-ing và đi cùng với các từ bổ nghĩa khác. Ví dụ: Reducing plastic waste helps protect marine animals.

    • Chủ ngữ là To-Verb: "To-Verb" thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kế hoạch trong tương

      lai hoặc để diễn tả một hành động trễ hơn so với thời điểm nói. Ví dụ: To reduce carbon emissions is a top priority for many governments.

Động từ chính:

Động từ chính là động từ được chia thì trong câu, thường được sử dụng để diễn tả hành động, sự kiện hoặc trạng thái của chủ từ. Các dạng động từ chính trong câu thường gặp bao gồm:

Dạng động từ

Mô tả

Ví dụ

  • Động từ “to be”

Diễn tả trạng thái, định nghĩa hoặc mô tả

Các động từ “to be” bao gồm: am, is, are

Solar power is a sustainable source of energy.

(Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng bền vững.)

  • Động từ thường

Diễn tả hành động, chia theo thì

Many factories release smoke.

(Nhiều nhà máy xả khí thải.)

Sự hoà hợp giữa Chủ ngữ - Động từ

Chủ ngữ và động từ trong một câu phải hòa hợp về số và ngôi, gọi là Subject-Verb Agreement. Điều này có nghĩa là:

  • Nếu chủ ngữ số ít, thì động từ (to be và động từ thường) cũng phải ở dạng số ít

  • Nếu chủ ngữ số nhiều, thì động từ (to be và động từ thường) phải ở dạng số nhiều

  • Ngôi thứ nhất/hai/ba cũng ảnh hưởng đến hình thức của động từ (đặc biệt ở thì hiện tại đơn)

Loại chủ ngữ

Động từ to be

(thì hiện tại)

Động từ thường

(thì hiện tại)

Ví dụ

Đại từ (I)

am

số nhiều

(không thêm s/es)

I am an active environemtalist.

(Tôi là một nhà môi trường tích cực.)

Đại từ số ít

(he, she, it)

is

số ít

(thêm s/es)

It helps reduce pollution.

(Nó giúp giảm ô nhiễm.)

Đại từ số nhiều (you,we, they)

are

số nhiều

They invest in renewable energy.

(Họ đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

Danh từ không đếm được

is

số ít

Pollution harms the environment.

(Ô nhiễm gây hại đến môi trường.)

Cụm danh từ nối bằng “and”

are

số nhiều

Wind and solar are clean energy sources.

(Gió và mặt trời là hai nguồn năng lượng sạch.)

Cụm danh từ nối bằng “A as well as B”

Chia theo danh từ xa nhất

The manager, as well as her assistants, is present at the meeting.

(Quản lý, cùng với trợ lý của cô ta, hiện đang ở phòng họp.)

Cụm danh từ nối bằng:

  • Or

  • Neither A nor B

  • Either A or B

Chia theo danh từ gần nhất

Neither the coal plant nor the turbines work efficiently.

(Cả nhà máy nhiệt điện than lẫn tua bin đều không hoạt động năng suất.)

Đại từ bất định

  • Each

  • Everyone

  • Someone

  • Anyone

is

số ít

Everyone wants a cleaner future.

(Tất cả mọi người đều mong muốn một tương lai sạch hơn.)

Chủ ngữ là:

  • V-ing

  • to Verb

is

số ít

  • Planting trees helps reduce air pollution.
    (Trồng cây giúp giảm ô nhiễm không khí.)

  • To reduce carbon emissions is a global priority.
    (Giảm khí thải carbon là ưu tiên toàn cầu hàng đầu.)

Cấu trúc câu ghép

Câu ghép là câu có chưa 2 hay nhiều mệnh đề độc lập được ghép lại với nhau bằng liên từ kết hợp. Công thức:

Unit 5: Environment
Default caption

Các liên từ kết hợp thường gặp bao gồm:

Liên từ

Ý nghĩa và Cách dùng

Ví dụ

  • for

Mang nghĩa “vì”, dùng để giải thích lý do

We must reduce plastic use, for it harms marine animals.

(Chúng ta phải giảm tiêu dùng sapr phẩm nhựa, vì nó gây hại cho sinh vật biển.)

  • and

Mang nghĩa “và”, dùng để bổ sung thông tin

The city banned single-use plastics, and it launched a recycling campaign.

(Thành phố đã cấm các sản phẩm nhựa dùng một lần, và họ đã phát động một chiến dịch tái chế.)

  • nor

Mang nghĩa “cũng không”, dùng để phủ định kép

She doesn't use plastic bags, nor does she buy bottled water.

(Cô ấy không dùng túi nhựa, cùng không mua nước đóng chai.)

  • but

Mang nghĩa “nhưng”, dùng để đưa ra một ý đối lập

Solar panels are expensive, but they are eco-friendly in the long run.

(Các tấm pin mặt trời có giá thành cao, nhưng về lâu dài thì chúng thân thiện với môi trường.)

  • or

Mang nghĩa “hoặc”, dùng để đưa ra lựa chọn thay thế

We can invest in green energy, or we will continue to face climate disasters.

(Chúng ta có thể đầu tư vào năng lượng xanh, hoặc chúng ta sẽ phải tiếp tục đối mặt với thảm hoạ khí hậu.)

  • so

Mang nghĩa “vì thế”, dùng để đưa ra một hệ quả

Air pollution is rising, so the government has introduced stricter laws.

(Ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng, vì thế chính phủ đã ban hành các luật hà khắc hơn.)

  • yet

Mang nghĩa “nhưng”, dùng để đưa ra một hệ quả bất ngờ, trái ngược với dự đoán thông thường

The desert receives little rain, yet some plants still survive there.

(Sa mạc nhận được lượng mưa ít, nhưng một số loài cây vẫn tồn tại được ở đó.)

Cấu trúc câu phức

Câu phức là câu cũng chứa 2 hay nhiều mệnh đề, nhưng khác với câu ghép, câu phức bao gồm 1 mệnh đề chính và 1 hoặc nhiều mệnh đề phụ, có sự phụ thuộc về ý nghĩa. Các mệnh đề trong câu phức có thể được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc.

Cấu trúc câu phức

Các liên từ phụ thuộc thường gặp bao gồm:

Liên từ

Ý nghĩa và Mối quan hệ

Ví dụ

  • because

  • since

  • as

Mang nghĩa “bởi vì”

Chỉ Nguyên nhân - Kết quả

Many animals are losing their habitats because humans are cutting down forests.

(Nhiều loài động vật đang mất dần nơi sinh sống của chúng bởi vì con người đốn hạ rừng.)

  • although

  • even though

  • though

Mang nghĩa “mặc dù”

Chỉ sự tương phản nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của mệnh đề chính

Although wind power is clean, it depends on weather conditions.

(Mặc dù năng lượng gió sạch, nó lại phụ thuộc vào điều kiện khí hậu.)

  • Before

  • After

  • When

Lần lượt mang nghĩa “trước khi”, “sau khi”, “khi”

Chỉ trình tự thời gian

We must take action before the planet suffers irreversible damage.

(Chúng ta cần phải hành động trước khi trái đất hứng chịu những tổn hại không thể phục hồi.)

Xem thêm: Gợi ý những cách học Reading IELTS

Phần 3: Luyện tập tổng hợp

A. Luyện tập từ vựng

Bài 1. Chọn từ đúng trong các từ dưới đây để hoàn thành câu

  • renewables

  • deforestation

  • farming

  • water scarcity

  • overfishing

  • fossil fuels

  • desertification

  • landfill

  1. Large-scale ________ in the Amazon has destroyed countless animal habitats and increased carbon dioxide in the air.

  2. ________ of ocean species threatens the balance of marine ecosystems and reduces fish stocks.

  3. Many countries in Africa suffer from ________, forcing people to migrate in search of fresh water.

  4. Climate change has accelerated ________, turning fertile lands into deserts

  5. Thousands of tons of waste end up in ________ sites every day, creating long-term environmental problems.

  6. The overuse of chemical pesticides in ________ can degrade soil and contaminate water sources.

  7. Many governments are trying to reduce their dependence on ___________________, such as coal and oil to fight climate change.

  8. Hydropower is one of the most reliable _________________, providing electricity by using the energy of flowing water.

Bài 2. Hoàn thành đoạn văn dưới đây bằng cách sử dụng những từ đã cho trong bảng

  • carbon dioxide

  • emissions

  • carbon footprint

  • harmful gases

  • pollutants

  • fossil fuels

  • transport

  • exhaust

Air pollution

Air pollution remains a serious concern in major cities worldwide. Without strict regulations, the rise of urban growth could push pollution levels beyond control. Governments are responding through legislation and technology. In Los Angeles, car manufacturers are required to reduce vehicle (1)__________, introducing cleaner cars like Zero Emission Vehicles that reduce reliance on (2)__________.

Some cities are testing new ways to monitor (3)__________ more accurately. In London, a council is using infra-red technology to measure (4)__________ level, which is more effective than traditional inspection tests. Singapore takes a different approach: drivers pay fees depending on when and where they drive—an attempt to cut both traffic and the city’s (5)__________.

However, better vehicles alone do not solve the issue. In Los Angeles, although cars are cleaner, people continue to drive long distances. Promoting (6)__________ systems, like car-pooling, could reduce traffic and lower the release of (7)__________ such as (8)__________.

B. Luyện tập ngữ pháp

Bài 3. Xác định các thành phần chính và dịch nghĩa các câu sau:

  1. The forest fires destroyed hundreds of homes last summer.

  2. To reduce our carbon footprint requires collective action.

  3. Whether people will adopt eco-friendly habits depends on education and policy.

  4. Renewable energy is growing in popularity, but the transition from fossil fuels is still slow.

  5. The extinction of species is a major threat to biodiversity, because the destruction of natural habitats continues at an alarming rate.

  6. Before implementing large-scale policies to combat climate change, governments must assess the environmental and economic impacts.

  7. Although the use of solar energy has increased in recent years, many countries still face challenges in scaling up production.

Câu

Mệnh đề chính

Liên từ / Từ phụ thuộc

Mệnh đề phụ

Chủ ngữ

Động từ

Thành phần không bắt buộc

Chủ ngữ

Động từ

Thành phần không bắt buộc

1

2

3

4

5

6

7

Bài 4.

Environmental Concerns: Myths, Media, and Misconceptions

Unit 5: Environment
Default caption

Many people believe the environment is deteriorating, fearing resource exhaustion, overpopulation, mass extinction, and increasing pollution. However, data suggests otherwise. Since the 1970s, resources like energy have become more abundant. Food production per capita is at an all-time high, and global hunger has decreased. Although species extinction is real, the rate is far lower than widely believed. Most pollution issues, apart from greenhouse gas emissions, appear exaggerated or are temporary phases of industrialization that tend to improve with economic growth.

Nonetheless, public perception remains pessimistic, driven by four main factors. First, scientific research funding often targets problem areas, creating a skewed image of widespread crisis.

Second, environmental groups, needing media attention and donations, sometimes exaggerate claims. For example, a WWF press release once stated that two-thirds of forests had been lost forever, while the actual figure was closer to 20%.

Third, media outlets prioritize bad news to attract audiences, which distorts public understanding. The 1997–98 El Niño is a case in point—it was widely reported for its damage but little attention was given to its greater financial and human benefits.

Finally, individual perception is flawed. People worry about waste, but even if America’s population doubled and waste output continued to rise, the total waste of the entire century would occupy just 1/12,000 of US land.

On global warming, carbon dioxide emissions will likely raise global temperatures by 2–3°C this century, with an estimated cost of $5 trillion. However, economic models indicate that drastically reducing emissions would cost more than adapting to the changes. In fact, major emission cuts would only delay the projected warming by six years.

The financial burden of emission reduction for the US alone could instead solve global sanitation issues, saving two million lives annually and preventing widespread illness. The conclusion: while optimism carries risks, exaggerated pessimism can lead to worse outcomes. Rational, evidence-based decisions are essential for sustainable progress.

Choose the correct answer A,B,C, or D

  1. What environmental problem do many people NOT fear of?


    A. Widespread species loss
    B. Polluted environment
    C. Water exhaustion


    D. Overcrowding

  2. What does the passage suggest about natural resources?
    A. They are running out rapidly
    B. They have become more abundant
    C. They are impossible to measure accurately
    D. They will become completely exhausted within 50 years

  1. What is a key reason the public believes the environment is worsening?
    A. Governments are hiding the truth
    B. People are not educated enough
    C. Media and lobbying groups amplify negative stories
    D. Most people live in polluted cities

  1. What point is made about the El Niño event of 1997-98?
    A. It had only negative consequences
    B. It was caused by climate change
    C. It caused less damage than expected
    D. It brought more benefits than harm

  1. What does the passage conclude about cutting CO2 emissions?
    A. It is the best solution to climate change
    B. It is more expensive than adapting to warming
    C. It will reverse global warming
    D. It will completely prevent temperature rise

  1. What alternative investment is mentioned as more effective?
    A. Renewable energy
    B. Clean air projects
    C. Global access to clean water and sanitation
    D. Wildlife protection programs

C. Luyện tập đọc hiểu tổng hợp

Bài 5.

a. Ngược đọc trả lời các câu hỏi sau dựa trên kiến thức của bản thân

Have you ever seen or heard about a wildfire in the news or in your country? What do you remember about it?

_______________________________________

_______________________________________

Do you think wildfires are more common now than in the past? Why or why not?

_______________________________________

_______________________________________

Does wildlife have a positive or negative impact on the environment?

_______________________________________

_______________________________________

What might people do to stay safe when facing a fire accident?

_______________________________________

_______________________________________

b. Bài tập đọc hiểu

Question 1-7

The text has eight paragraphs, A-H.

Choose the correct heading for paragraphs B-H from the list of headings below.

Write the correct number, i-x in boxes 1-7 on your answer sheet.

List of Headings

i. The explanation about how weather patterns intensify the fire

ii. A growing global concern

iii. Battling wildfires with a popular strategy

iv. How human actions contribute to the issue

v. Essential qualities of firefighters

vi. From fast-moving flames to widespread damage

vii. A blessing hidden in the flames

viii. Specific area where the issue is more critical

ix. Survival strategies for wildfire threats

x. Hawaii’s efforts to fight wildfires

Example: Secction A: ii

  1. Section B

  2. Section C

  3. Section D

  4. Section E

  5. Section F

  6. Section G

  7. Section H

How wildfires can grow deadly overnight

A. In recent decades, wildfires have become an increasing concern in many parts of the world, especially in regions like Southern California, where the risk of wildfires has doubled in the past 20 years. With millions of acres of land affected every year, wildfires can spread rapidly and cause significant destruction. Understanding how they occur, how they are controlled, and what steps can be taken to prevent and manage them is crucial.

B. While some wildfires are caused by natural factors like lightning, the majority are due to human activity. Around 85-90% of wildfires result from actions such as unattended campfires, discarded cigarettes, or even arson. For a wildfire to occur, three essential conditions must be present: fuel, heat, and oxygen. Fuel consists of dry vegetation, trees, and other flammable materials. Heat can be provided by lightning, burning campfires, or even the sun. Oxygen, naturally present in the air, feeds the fire and allows it to spread.

C. In addition to human causes, climate change has made wildfires more frequent and intense. In places like California, rising temperatures and low rainfall create dry conditions that fuel fires. In particular, seasonal winds, such as the Santa Ana winds, can carry embers over long distances, helping fires spread rapidly. Experts predict that as climate change continues, wildfires will become an even greater threat, especially in areas prone to heat, drought, and thunderstorms.

D. Wildfires can burn millions of acres of land at astonishing speeds. They can spread at a rate of up to 14 miles per hour, which is faster than the average person can run. This speed makes them difficult to contain, and they can quickly overtake homes and communities. In 2020, California experienced its largest wildfire season on record, with over 4 million acres burned. The destruction caused by these fires has significantly increased in recent years, and the number of acres burned each year has doubled since the 1990s.

E. Firefighters have various techniques to combat wildfires. One common method is to create firebreaks—areas where vegetation is cleared to prevent the fire from spreading. They also use water and fire retardants to slow the flames. In some cases, firefighters may set controlled fires, known as backfires, to reduce the fuel available to the main fire. These fires are carefully managed to prevent further damage while stopping the wildfire from growing.

F. Although wildfires can cause extensive damage to human property and the environment, they also play an important role in certain ecosystems. For example, wildfires help to clear dead vegetation, which allows new plants to grow. In some forests, fires are essential for the regeneration of certain tree species, such as sequoias, whose seeds require fire to open. Wildfires can also help control insect populations and remove diseased plants.

G. However, in some regions, particularly where invasive species of plants like grasses have taken over, wildfires can have negative effects on the environment. In Hawaii, for instance, the spread of highly flammable grasses has increased the frequency and severity of fires, making them harder to control.

H. If you live in an area at risk of wildfires, it’s essential to be prepared. Before a wildfire strikes, make sure to create an evacuation plan and have emergency supplies ready. Trim trees and bushes around your home to reduce fuel, and store flammable materials like propane tanks safely. If a fire is approaching, evacuate immediately and listen to emergency alerts. Close windows and doors, and fill containers with water to prevent fire from entering your home. If you cannot evacuate, protect yourself by wearing a mask and covering your face with a wet cloth. During a wildfire, stay indoors in the safest part of your home with the least smoke. If you are caught outside, seek shelter in a body of water or lie down in a low area, covering yourself with wet materials. After the fire has passed, avoid returning to the area until authorities declare it safe. Be cautious of flooding, as the soil may be loose and unstable.

Xem thêm: Lộ trình học IELTS Reading 6.0

Phần 4: Đáp án và giải thích

PHẦN TỪ VỰNG

Bài 1.

Unit 5: Environment
Default caption

Bài 2&3.

a. far-reaching

b. extinction

c. solar

d. generate

e. renewables

f. biodiversity

g. ecological

h. polluter

i. emission

j. carbon footprint

k. fossil fuel

Bài 4.

1C, 2A, 3B, 4B, 5A, 6A

PHẦN LUYỆN TẬP

Bài 1.

  1. deforestation

  2. overfishing

  3. water scarcity

  4. desertification

  5. landfill

  6. farming

  7. fossil fuels

  8. renewables

Bài 2.

  1. emissions

  2. fossil fuels

  3. pollutants

  4. exhaust

  5. carbon footprint

  6. transport

  7. harmful gases

  8. carbon dioxide

Dịch văn bản:

“Ô nhiễm không khí hiện vẫn là mối lo ngại nghiêm trọng tại các thành phố lớn trên toàn thế giới. Nếu không có các quy định nghiêm ngặt, tốc độ đô thị hóa ngày càng tăng có thể đẩy mức độ ô nhiễm vượt khỏi tầm kiểm soát. Chính phủ các nước đang tìm cách giải quyết thông qua các đạo luật và công nghệ. Tại Los Angeles, các hãng sản xuất ô tô được yêu cầu cắt giảm khí thải từ phương tiện này, bằng cách tung ra các dòng xe thân thiện hơn với môi trường như Xe Không Phát Thải (Zero Emission Vehicles), nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Một số thành phố đang thử nghiệm các phương pháp mới nhằm giám sát các nhân tố ô nhiễm một cách chính xác hơn. Ở London, hội đồng thành phố đang sử dụng công nghệ hồng ngoại để đo lượng khí thải từ ống xả, điều này cho thấy hiệu quả hơn so với các phương thức giám sát truyền thống. Trong khi đó, Singapore áp dụng một cách tiếp cận khác: người lái xe phải trả phí tùy theo thời gian và địa điểm di chuyển — một nỗ lực nhằm cắt giảm cả lưu lượng giao thông và lượng thải carbon của thành phố.

Tuy nhiên, việc sử dụng xe cắt giảm khí thải tốt hơn không đủ để giải quyết toàn bộ vấn đề. Tại Los Angeles, mặc dù xe đã thân thiện với môi trường hơn, người dân vẫn có xu hướng lái xe đường dài. Việc khuyến khích các hệ thống giao thông như đi chung xe (car-pooling) có thể giúp giảm lưu lượng giao thông và hạn chế lượng khí độc hại như carbon dioxide thải ra môi trường.”

Bài 3.

Câu

Mệnh đề chính

Liên từ / Từ phụ thuộc

Mệnh đề phụ

Chủ ngữ

Động từ

Thành phần không bắt buộc

Chủ ngữ

Động từ

Thành phần không bắt buộc

1

The forest fires

destroyed

hundreds of homes last summer.

2

To reduce our carbon footprint

requires

collective action.

3

Whether people will adopt eco-friendly habits

depends

on education and policy

4

Renewable energy

is growing

in popularity

but

the transition from fossil fuels

is

still low

5

The extinction of species

is

a major threat to biodiversity

because

the destruction of natural habitats

continues

at an alarming rate

6

governments

must assess

the environmental and economic impacts

before

implementing

large-scale policies to combat climate change

7

many countries

face

challenges in scaling up production

although

the use of solar energy

has increased

in recent years

Bài 4.

Dịch văn bản:

Những lo ngại về môi trường: Lầm tưởng, Truyền thông và Những ngộ nhận

Nhiều người tin rằng môi trường đang ngày càng tồi tệ hơn, họ lo sợ về sự cạn kiệt tài nguyên, bùng nổ dân số, tuyệt chủng hàng loạt và ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng. Tuy nhiên, dữ liệu lại cho thấy điều ngược lại. Kể từ những năm 1970, các nguồn tài nguyên như năng lượng ngày càng dồi dào. Lượng thực phẩm sản xuất tính theo đầu người đang ở mức cao nhất trong lịch sử, và nạn đói toàn cầu đã giảm. Mặc dù tuyệt chủng là có thật, nhưng tỷ lệ xảy ra thấp hơn nhiều so với những gì thường được tin tưởng. Phần lớn các vấn đề ô nhiễm – ngoại trừ vấn đề về khí thải nhà kính – dường như đã bị phóng đại hoặc chỉ là những giai đoạn tạm thời trong quá trình công nghiệp hóa, thường được cải thiện theo thời gian khi kinh tế phát triển.

Tuy nhiên, nhận thức của công chúng vẫn mang tính bi quan, được thúc đẩy bởi bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, nguồn tài trợ nghiên cứu khoa học thường tập trung vào những lĩnh vực có vấn đề, tạo ra một bức tranh méo mó về khủng hoảng lan rộng.

Thứ hai, các tổ chức môi trường – do cần được truyền thông chú ý và duy trì nguồn tài trợ – đôi khi đã thổi phồng các tuyên bố. Ví dụ, một thông cáo báo chí của Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF) từng cho rằng hai phần ba rừng trên thế giới đã bị mất vĩnh viễn, trong khi con số thực tế chỉ vào khoảng 20%.

Thứ ba, truyền thông thường ưu tiên tin tức xấu để thu hút người xem, dẫn đến nhận thức sai lệch của công chúng. Hiện tượng El Niño năm 1997–98 là ví dụ điển hình – các thiệt hại được đưa tin rộng rãi, trong khi lợi ích về kinh tế và con người lại bị phớt lờ.

Cuối cùng, nhận thức cá nhân thường bị hạn chế. Nhiều người lo ngại về lượng rác thải, nhưng ngay cả khi dân số Mỹ tăng gấp đôi và rác thải tiếp tục tăng, toàn bộ lượng rác của thế kỷ 21 cũng chỉ chiếm 1/12.000 diện tích đất của Hoa Kỳ.

Về vấn đề nóng lên toàn cầu, khí thải CO₂ dự kiến sẽ làm nhiệt độ toàn cầu tăng 2–3°C trong thế kỷ này, với chi phí ước tính khoảng 5 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, các mô hình kinh tế cho thấy việc cắt giảm mạnh lượng khí thải sẽ tốn kém hơn nhiều so với việc tìm cách thích ứng. Trên thực tế, những nỗ lực cắt giảm khí thải quy mô lớn chỉ có thể trì hoãn sự nóng lên khoảng sáu năm.

Số tiền mà Mỹ cần để cắt giảm khí thải có thể được dùng để giải quyết vấn đề vệ sinh toàn cầu, cứu sống hai triệu người mỗi năm và ngăn ngừa hàng triệu ca bệnh. Kết luận: lạc quan quá mức có thể gây tổn hại, nhưng bi quan một cách thái quá thậm chí còn nguy hiểm hơn. Những quyết định dựa trên dữ kiện và lý trí là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.”

Đáp án đọc hiểu: 1C, 2B, 3C, 4D, 5B, 6C

Bài 5.

Section A

Câu 1: In recent decades, wildfires have become an increasing concern in many parts of the world

Câu 2: With millions of acres of land affected every year, wildfires can spread rapidly and cause significant destruction.

Câu 1: Trong những thập kỷ gần đây, nạn cháy rừng ngày càng trở thành một mối lo ngại ở nhiều khu vực trên thế giới.

Câu 2: Với hành triệu mẫu đất bị ảnh hưởng mỗi năm, cháy rừng có thể lan rộng nhanh và gây ra hư hại nghiêm trọng.

=> Main idea: Nạn cháy rừng là mối lo ngại toàn cầu do lan rộng và gây ra hư hại nghiêm trọng.

=> Đáp án là : ii. A growing global concern

Section B

Câu 1: […] the majority are due to human activity.

Câu 2: Around 85-90% of wildfires result from actions such as unattended campfires, discarded cigarettes, or even arson.

Câu 1: […] phần lớn là do các hoạt động của con người.

Câu 2: Khoảng 85-90% các vụ cháy rừng xuất phát từ các hoạt động như đốt lửa trại mà không giám sát, tàn thuốc lá hoặc đốt phá.

=> Main idea: Nguyên nhân gây ra đa số các vụ cháy rừng là do các hoạt động của con người.

=> Đáp án là: iv. How human actions contribute to the issue

Section C

Câu 1: […] climate change has made wildfires more frequent and intense.

Câu cuối: Experts predict that as climate change continues, wildfires will become an even greater threat, especially in areas prone to heat, drought, and thunderstorms.

Câu 1: […] sự biến đổi khí hậu cũng đã làm cháy rừng xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng hơn.

Câu cuối: Các chuyên gia dự đoán rằng một khi biến đổi khí hậu tiếp diễn, vấn đề cháy rừng sẽ càng biến thành một mối đe doạ lớn hơn, đặc biệt là ở những vùng dễ có nền nhiệt cao, hạn hán, hoặc bão sấm sét.

=> Main idea: Biến đổi khí hậu đang làm vấn đề cháy rừng trở nên nghiêm trọng hơn. Đoạn văn cũng đưa ra giải thích ngắn gọn từ các chuyên gia các kiểu thời tiết nào sẽ làm trầm trọng vấn đề cháy rừng.

=> Đáp án là: i. The explanation about how weather patterns intensify the fire

Section D

Câu 1: Wildfires can burn millions of acres of land at astonishing speeds.

Câu cuối: The destruction caused by these fires has significantly increased in recent years, and the number of acres burned each year has doubled since the 1990s.

Câu 1: Cháy rừng có thể đốt cháy hàng triệu mẫu đất với một tốc độ đáng kinh ngạc.

Câu cuối: Sự tàn phá gây ra bởi những ngọn lửa này đã gia tăng trong những năm gần đây, và số diện tích mẫu đất bị đốt cháy mỗi năm đã tăng gấp đôi kể từ những năm 1990.

=> Main idea: Nói về tốc độ di chuyển của ngọn lửa rất nhanh và sức tàn phá ngày càng tăng trên diện rộng

=> Đáp án: vi. From fast-moving flames to widespread damage

Section E

Câu 1: Firefighters have various techniques to combat wildfires.

Câu 2: One common method is to create firebreaks.

Câu 1: Lính cứu hoả có rất nhiều kỹ thuật để xử lý cháy rừng.

Câu 2: Một kỹ thuật thông dụng là tìm cách cắt ngọn lửa.

=> Main idea: Đoạn văn tập trung giới thiệu và đưa ra ví dụ cho một kỹ thuật thông dụng của lính cứu hoả trong việc dập tắt cháy rừng.

=> Đáp án là: iii. Battling wildfires with a popular strategy

Section F

Câu 1: Although wildfires can cause extensive damage to human property and the environment, they also play an important role in certain ecosystems

Câu 2: […] help to clear dead vegetation

Câu 3: […] fires are essential for the regeneration of certain tree species

Câu 1: Mặc dù cháy rừng có thể gây ra tổn hại rộng lớn về tài sản và môi trường, chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Câu 2: […] giúp làm sạch các thảm thực vật đã chết

Câu 3: […] lửa cần thiết cho sự tái tạo của một số giống cây

=> Main idea: Bên cạnh những tác động tiêu cực, cháy rừng cũng mang lại lợi ích về môi trường.

=> Đáp án là: vii. A blessing hidden in the flames

Section G

Câu 2: In Hawaii, for instance, the spread of highly flammable grasses has increased the frequency and severity of fires, making them harder to control.

Câu 2: Ví dụ ở Hawaii, tốc độ lan nhanh của có dễ cháy đã làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của cháy rừng, khiến chúng khó kiểm soát hơn.

=> Main idea: Đưa ra giải thích cho tình trạng khó kiểm soát cháy rừng ở một khu vực cụ thể - Hawaii.

=> Đáp án là: viii. A specific area where the issue is more critical

Section H

Câu 1: If you live in an area at risk of wildfires, it’s essential to be prepared.

  • Before a wildfire strikes: create an evacuation plan, have emergency supplies ready, Trim trees and bushes…

  • If a fire is approaching: vacuate immediately and listen to emergency alerts. Close windows and doors, and fill containers with water

Câu 1: Nếu bạn sống trong khu vực dễ xảy ra cháy rừng, bạn cần chuẩn bị trước.

  • Trước khi lửa đến: ãy lập kế hoạch sơ tán, chuẩn bị sẵn các nhu yếu phẩm khẩn cấp, tỉa bớt cây cối và bụi rậm quanh nhà...

  • Khi cháy rừng đang tiến gần: sơ tán ngay lập tức và theo dõi các cảnh báo khẩn cấp. Đóng tất cả cửa sổ và cửa ra vào, đồng thời đổ đầy nước vào các vật chứa.

=> Main idea: Đề xuất ra các phương án để sinh tồn khi gặp hoả hoạn

=> Đáp án là: ix. Survival strategies for wildfire threats

Xem thêm: Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Phần 5: Tổng hợp từ vựng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Deforestation (n)

/diˌfɔːrəˈsteɪʃn/

nạn phá rừng

Deforestation contributes significantly to climate change and habitat loss.

(Nạn phá rừng góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu và sự mất môi trường sống.)

Littering (n)

/ˈlɪtərɪŋ/

xả rác bừa bãi

Littering in the oceans poses a huge threat to marine biodiversity.

(Vấn đề xả rác ở đại dương gây ra sự đe doạ to lớn đối với sự đa dạng sinh học biển.)

Overfishing (n)

/ˌoʊvəˈfɪʃɪŋ/

đánh bắt cá quá mức

Overfishing can lead to the extinction of fish species.

(Đánh bắt cá quá mức có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài cá.)

Oil spill (n)

/ˈɔɪl ˈspɪl/

sự tràn dầu

The recent oil spill damaged the marine ecosystem in the region.

(Vấn đề tràn dầu gần đây đã gây tổn hại đến hệ sinh thái biển ở trong khu vực.)

Water scarcity (n)

/ˈwɔːtə ˈskeəsəti/

sự thiếu hút nước

Water scarcity affects millions of people in arid regions.

(Vấn đề khan hiếm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người ở khu vực khô cằn.)

Desertification (n)

/dɪˌzɜːtɪɯɪˈkeɪʃn/

sa mạc hóa

Desertification is a far-reaching consequence of deforestation and climate change.

(Sa mạc hoá là hệ quả sâu xa của nạn phá rừng và sự biến đổi khí hậu.)

Smog (n)

/smɒɡ/

sơn mù, khói

Cities like Beijing suffer from heavy smog due to industrial emissions.

(Những thành phố như Bắc Kinh hứng chịu sương mù dày đặc do khí thải công nghiệp.)

Landfill (n)

/ˈlændfɪl/

bãi rác

Landfills emit methane gas, contributing to global warming.

(Những bãi rác thải ra khí me-tan, góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)

Far-reaching (adj)

/fɑː ˈriːtʃɪŋ/

ảnh hưởng rộng lớn

Future generations will suffer from the far-reaching consequences of climate change.

(Các thế hệ tương lai sẽ phải hứng chịu những hậu quả sâu rộng của biến đổi khí hậu.)

Biodiversity (n)

/ˈbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng sinh học

Biodiversity is crucial for ecosystem balance and food security.

(Sự đa dạng sinh học vô cùng quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái và an ninh lương thực.)

Polluter (n)

/pəˈluːtə(r)/

nguồn gây ô nhiễm

Factories are often seen as the main polluters of urban air.

(Những nhà máy thường được xem là tác nhân gây ô nhiễm không khí chính của thành phố.)

Pollutant (n)

/pəˈluːtənt/

chất gây ô nhiễm

CO2 is a major pollutant contributing to global warming.

(Khí CO2 là một chất ô nhiễm chính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)

Generate (v)

/ˈdʒenəreɪt/

tạo ra, sinh ra

Solar panels generate electricity from sunlight.

(Các tấm pin mặt trời sản sinh ra điện từ ánh sáng mặt trời.)

Carbon dioxide (n)

/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/

khí CO2

Reducing carbon dioxide emissions is vital to fighting climate change.

(Giảm lượng khí thải CO2 vô cùng quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu.)

Carbon footprint (n)

/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

tổng lượng khí thải CO2

We should try to reduce our carbon footprint through lifestyle changes.

(Chúng ta nên cố gắng giảm tổng lượng khí thải CO2 thông qua những thay đổi lối sống.)

Fossil fuel (n)

/ˈfɒsl fjuːəl/

nhiên liệu hóa thạch

Climate change is largely caused by the burning of fossil fuels.

(Biến đổi khí hậu phần lớn là do việc đốt các nhiên liệu hoá thạch gây ra.)

Extinction (n)

/ɪkˈstɪŋʃn/

sự tuyệt chủng

Many animals face extinction due to habitat destruction.

(Nhiều loài động vật đối mặt với tuyệt chủng bởi vì môi trường sống bị huỷ diệt.)

Ecological (adj)

/ˈiːkəlɒdʒɪkl/

thuộc sinh thái

Ecological balance is necessary for sustainable development.

(Sự cân bằng sinh thái là cần thiết cho sự phát triển bền vững.)

Emission (n)

/ɪˈmɪʃn/

khí thải

Car emissions contribute heavily to urban air pollution.

(Khí thải ô tô góp phần to lớn vào ô nhiễm không khí ở thành phố.)

Solar (adj)

/ˈsəʊlə(r)/

thuộc về mặt trời

Among all energy options, solar energy stands out as one of the cleanest.

(Trong số tất cả các lựa chọn năng lượng, năng lượng mặt trời nổi bật là một trong những nguồn sạch nhất.)

Renewables (n)

/rɪˈnjuːəbəlz/

năng lượng tái tạo

Wind and solar are popular forms of renewables.

(Gió và mặt trời là hai dạng năng lượng tái tạo phổ biến.)

Conservation (n)

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

sự bảo tồn

Conservation efforts help preserve endangered species.

(Các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.)

Habitat (n)

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

Logging destroys the natural habitat of many forest animals.

(Khai thác gỗ trái phép phá huỷ môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật trong rừng.)

Eco-friendly (adj)

/ˈiːkəʊ ˈfrendli/

thân thiện với môi trường

Using eco-friendly products helps reduce environmental harm.

(Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm sự tổn hại môi trường.)

Typhoon (n)

/taɪˈfuːn/

bão nhiệt đới

The typhoon caused major flooding and destruction in the coastal city.

(Bão nhiệt đới đã gây ra ngập lụt và tổn hại nghiêm trọng tại các thành phố ven biển.)

Tsunami (n)

/tsuːˈnɑːmi/

sóng thần

The tsunami destroyed homes and displaced thousands of people.

(Cơn sóng thần đã phá huỷ nhiều ngôi nhà và khiến hàng ngàn người phải di dời.)

Blizzard (n)

/ˈblɪzəd/

bão tuyết

A blizzard shut down all transport systems in the northern region.

(Một trận bão tuyết đã đánh sập toàn bộ hệ thống giao thông tại khu vực phía bắc.)

Tổng kết

Tác giả hy vọng thông qua nội dung kiến thức và bài tập áp dụng trên, người học đã nắm được các từ vựng trọng điểm liên quan đến chủ đề môi trường, đồng thời hiểu rõ các cấu trúc câu cơ bản thường gặp trong tiếng Anh để áp dụng vào kỹ năng đọc hiểu trong IELTS Reading.

Người học có thể tham khả sách Sách Practicing for IELTS Vol 3 - Tuyển tập đề thi thử IELTS kèm giải thích đáp án chi tiết được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...