Banner background

Hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân bằng tiếng Anh theo tình huống

Bài viết về hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân, phục vụ cho tiếng Anh giao tiếp bằng cách cung cấp các từ vựng, mẫu câu, và hội thoại.
hoi thoai giua bac si va benh nhan bang tieng anh theo tinh huong

Key takeaways

  • Một số từ vựng quan trọng cần ghi nhớ: symptom, allergic, examine, dosage, sharp, mild, prescribe, fever, flu.

  • Mẫu câu cho bệnh nhân:

  1. I’ve been experiencing…

  2. It started … ago

  • Mẫu câu cho bác sĩ:

  1. I’d like to examine…

  2. On a scale of one to ten…

  3. Are you allergic to…?

Khi đi khám bệnh ở nước ngoài, nhiều người gặp khó khăn không biết diễn đạt triệu chứng sao cho phù hợp. Hay bác sĩ khi trao đổi với bệnh nhân bằng tiếng Anh cũng cần lựa chọn từ đúng mức độ và lịch sự để không gây hoang mang cho bệnh nhân.

Bài viết này tổng hợp từ vựng, mẫu câu cho bác sĩ và bệnh nhân theo đúng trình tự đặt lịch, mô tả triệu chứng, nhận hướng dẫn điều trị và tái khám.

Từ vựng trong hội thoại

Từ vựng về bộ phận cơ thể và triệu chứng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

stomach (n)

/ˈstʌm.ək/

bụng

My stomach hurts after eating.

throat (n)

/θroʊt/

cổ họng

I have a sore throat.

fever (n)

/ˈfiː.vɚ/

sốt

I’ve had a fever since last night.

cough (n/v)

/kɑːf/

ho

I have a dry cough.

headache (n)

/ˈhed.eɪk/

đau đầu

I get a headache in the afternoon.

nausea (n)

/ˈnɔː.zi.ə/

buồn nôn

I feel some nausea after meals

symptom (n)

/ˈsɪmp.təm/

triệu chứng

These are the main symptoms.

rash (n)

/ræʃ/

phát ban

A rash appeared on my arm.

temperature (n)

/tem.pɚ.ə.tʃɚ/

nhiệt độ

She had a temperature and was feeling rather queasy.

Xem thêm: Từ vựng về các loại bệnh trong tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng miêu tả cơn đau

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

sharp pain (n)

/ʃɑːrp/

đau nhói

There’s a sharp pain near my navel.

dull (adj)

/dʌl/

âm ỉ

It’s more of a dull ache

throbbing (adj)

/ˈθrɑː.bɪŋ/

nhức, nhói theo từng nhịp đều đặn

The pain is throbbing.

mild (adj)

/maɪld/

nhẹ

He has suffered a mild heart attack.

severe (adj)

/sɪˈvɪr/

nặng, dữ dội

The pain became severe overnight.

scale (n)

/skeɪl/

thang đo

On a scale of one to ten.

hurt (v)

/hɝːt/

đau

Tell me where it hurts.

Từ vựng về thời gian và tần suất cảm thấy đau/không khỏe

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

onset (n)

/ˈɑːn.set/

thời điểm phát bệnh

When was the onset of your symptoms?

ago (adv)

/əˈɡoʊ/

cách đây

It started two days ago.

on and off (collocation)

lúc có lúc không

The pain comes on and off.

constantly (adv)

/ˈkɑːn.stənt.li/

liên tục

I’ve been coughing constantly.

overnight (adv)

/ˌoʊ.vɚˈnaɪt/

qua đêm

It got worse overnight.

Từ vựng nói về mức độ đau/ không khỏe
Từ vựng nói về mức độ đau/ không khỏe

Từ vựng về tiền sử bệnh

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

medical history (n.phrs)

/mɛdəkəl ˈhɪstəri/

tiền sử bệnh

Let’s go over your medical history.

allergic (adj)

/əˈlɜː.dʒɪk/

dị ứng

Are you allergic to any medication?

condition (n)

/kənˈdɪʃ.ən/

tình trạng bệnh

Do you have any existing conditions?

medication (n)

/ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/

thuốc điều trị

I’m currently taking medication for my blood pressure.

Từ vựng về xét nghiệm/chẩn đoán

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

examine (v)

/ɪɡˈzæm.ɪn/

thăm khám, kiểm tra

I’d like to examine your abdomen.

blood test (n.phrs)

/blʌd tɛst/

xét nghiệm máu

We’ll run a blood test

infection (n)

/ɪnˈfek.ʃən/

nhiễm trùng

He’s on antibiotics for an ear infection.

result (n)

/rɪˈzʌlt/

kết quả

The results should be ready tomorrow.

diagnose (v)

/ˌdaɪ.əɡˈnoʊs/

chẩn đoán

We can’t diagnose it until we see the results.

fast (v)

/fæst/

nhịn ăn

Please fast for eight hours before the test.

Từ vựng về điều trị và tái khám

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

prescribe (v)

/prɪˈskraɪb/

kê đơn

I’ll prescribe some antibiotics.

dosage (n)

/ˈdoʊ.sɪdʒ/

liều lượng

Follow the dosage on the table.

follow-up (n)

/ˈfɑː.loʊ ʌp/

tái khám

Let’s schedule a follow-up next week.

urgent care (n.phrs)

/ˈɜrʤənt kɛr/

cấp cứu

Seek urgent care if symptoms worsen.

side effect (n.phrs)

/saɪd ɪˈfɛkt/

tác dụng phụ

Have you noticed any side effects?

antibiotic (n)

/ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/

kháng sinh

I'm going to prescribe an antibiotic.

course (n)

/kɔːrs/

liệu trình

My doctor’s put me on a course of antibiotics.

Mẫu câu trong hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân

Mẫu câu dành cho bác sĩ

Các mẫu câu dưới đây cung cấp theo trình tự lượt khám, giúp học viên giao tiếp trôi chảy hơn khi giao tiếp với bệnh nhân:

Chào hỏi và tìm hiểu lý do khám bệnh

  • What brings you in today? - Tại sao anh/chị lại tới phòng khám?

  • How can I help you today? - Tôi có thể giúp gì?

  • So, what seems to be the problem? - Anh/chị đang gặp vấn đề gì?

Mẫu câu hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân
Mẫu câu hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân

Hỏi về triệu chứng

  • When did the symptoms start? - Triệu chứng bắt đầu từ khi nào?

  • Have you had this before? - Anh/chị từng gặp tình trạng này chưa?

  • How long has this been going on? - Tình trạng này kéo dài bao lâu rồi?

  • Did it come on suddenly or gradually? - Nó xuất hiện đột ngột hay từ từ?

Mẫu câu hỏi về triệu chứng của bệnh nhân
Mẫu câu hỏi về triệu chứng của bệnh nhân

Đánh giá mức độ đau của bệnh nhân

  • On a scale of one to ten, how would you rate the pain? - Trên thang từ một đến mười, cơn đau này ở khoảng bao nhiêu?

  • Would you say the pain is mild, moderate or severe? - Anh/chị thấy cơn đau ở mức nhẹ, vừa hay nặng?

  • Do you feel the pain all the time or does it come and go? - Cơn đau liên tục hay lúc có lúc không?

Hỏi về tiền sử và dị ứng của bệnh nhân

  • Are you allergic to any antibiotics, like penicillin? - Anh/chị có dị ứng với loại kháng sinh nào không, ví dụ như penicillin?

  • Do you have any pre-existing conditions? - Anh/chị có bệnh nền nào không?

  • Is there any history in your family? - Gia đình anh/chị có ai từng mắc bệnh này không?

  • Are you currently taking any medication? - Hiện anh/chị có đang dùng thuốc gì không?

Mẫu câu khi khám bệnh

  • I’d like to examine your abdomen, if that’s alright. - Tôi muốn khám vùng bụng, nếu anh/chị đồng ý.

  • I’m going to check your throat now - Bây giờ tôi sẽ kiểm tra cổ họng của anh/chị.

  • Just relax, this won’t take long - Anh/chị đừng lo, sẽ không lâu đâu.

Mẫu câu chẩn đoán bệnh

  • Based on your symptoms, it looks like you have _______ - Dựa trên triệu chứng, anh/chị đã bị ________

Ví dụ: Based on your symptoms, it looks like you have a throat infection (Dựa trên triệu chứng, anh/chị đã bị nhiễm trùng họng).

  • It seems like _______ - Đây là______

Ví dụ: It seems like a mild case of the flu (Có vẻ đây là triệu chứng của cảm cúm nhẹ)

  • I don’t think it’s anything serious, but let’s run a test to be sure - Tôi nghĩ không có gì nghiêm trọng nhưng để anh/chị yên tâm, chúng ta có thể làm xét nghiệm.

  • The good news is, it’s nothing serious - Tin tốt là không có gì nghiêm trọng.

  • The good news is, we caught it early - Tin tốt là chúng ta đã phát hiện ra căn bệnh kịp thời.

Mẫu câu hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân
Mẫu câu hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân

Dặn dò sau khi kết thúc buổi khám bệnh

  • Please seek urgent care if _______ - Vui lòng đến khám ngay lập tức nếu _____

Ví dụ: Please seek urgent care if the fever goes above 39 degrees (Vui lòng đến khám ngay lập tức nếu sốt trên 39 độ).

  • Come back right away if you notice any of these signs - Hãy quay lại phòng khám nếu anh/chị thấy những dấu hiệu này.

  • Call us immediately if _________ - Gọi cho chúng tôi ngay nếu ____________

Ví dụ: Call us immediately if the pain becomes unbearable (Gọi cho chúng tôi ngay nếu cơn đau trở nên không thể chịu nổi)

Mẫu câu dành cho bệnh nhân

Dưới đây là các mẫu câu tự nhiên giúp bệnh nhân chủ động trong cuộc hội thoại với bác sĩ:

Mẫu câu mô tả triệu chứng

  • I’ve been experiencing _______ - Tôi bị ______

Ví dụ: I’ve been experiencing a sharp pain in my lower back (Tôi bị đau nhói ở phần lưng dưới).

  • I’ve noticed ______ - Tôi nhận thấy ______

Ví dụ: I’ve noticed some swelling around my ankle (Tôi thấy mắt cá chân bị sưng)

  • I just don’t feel like myself lately - Gần đây tôi cảm thấy người không được khỏe.

Mẫu câu về thời điểm bị đau/bệnh

  • It started about _______ and hasn’t gone away - Nó bắt đầu khoảng _______ và vẫn chưa hết.

Ví dụ: It started about a week ago and hasn’t gone away (Nó bắt đầu khoảng một tuần trước và vẫn chưa hết).

  • It comes and goes throughout the day. – Nó lúc có lúc không suốt cả ngày.

  • It’s been getting worse since yesterday - Nó trở nên nặng hơn từ hôm qua.

Mẫu câu mô tả mức độ đau

  • The pain feels _______ - Cơn đau_____

Ví dụ: The pain feels dull, not sharp (Cơn đau âm ỉ, không nhói)

  • It hurts more when I ______ - Nó đau hơn khi tôi _____

Ví dụ: It hurts more when I move around (Nó đau hơn khi tôi cử động)

Mẫu câu thông báo về thuốc đang dùng

  • I’m currently taking medication for ______ - Hiện tôi đang dùng thuốc điều trị ______

Ví dụ: I’m currently taking medication for high blood pressure (Hiện tôi đang dùng thuốc điều trị huyết áp cao)

  • I’m not taking any medication right now - Hiện tôi đang không dùng thuốc gì.

  • I stopped taking it a few days ago - Tôi đã ngừng uống thuốc vài ngày trước.

  • I’ve been taking _____ but they don’t have much - Tôi có uống _____ nhưng không đỡ đau.

Mẫu câu trong hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân
Mẫu câu trong hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân

Ví dụ: I’ve been taking painkillers, but they don’t help much (Tôi có uống thuốc giảm đau nhưng không đỡ đau).

Mẫu câu trả lời về tiền sử bệnh

  • I have a history of _____ - Tôi có tiền sử _______

Ví dụ: I have a history of asthma (Tôi có tiền sử bệnh hen suyễn).

  • My ____ has _____, so it might run in the family - ______ của tôi bị _____, nên có thể là bệnh di truyền trong gia đình.

Ví dụ: My mother has diabetes, so it might run in the family (Mẹ tôi bị bệnh tiểu đường, nên có thể là bệnh di truyền trong gia đình).

  • As far as I know, I’m not allergic to anything - Theo tôi biết thì tôi không dị ứng gì cả.

  • I don’t have any pre-existing conditions - Tôi không có bệnh nền nào.

Mẫu câu yêu cầu bác sĩ giải thích lại

  • Could you explain that again, please? - Bác sĩ có thể giải thích lại được không?

  • Sorry, could you repeat that more slowly? - Xin lỗi, bác sĩ nói chậm lại được không?

  • What do you mean by that, exactly? - Ý của bác sĩ là gì ạ?

Mẫu câu trong hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân
Mẫu câu trong hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân

Mẫu câu hỏi về tình huống xấu hơn

  • What should I do if it gets worse? - Nếu tình trạng tệ hơn thì tôi nên làm gì?

  • Is there something I should avoid while taking this medication? - Tôi có cần kiêng gì khi dùng thuốc này không?

  • When should I come back if I don’t feel better? - Khi nào tôi nên quay lại nếu không thấy đỡ hơn?

Mẫu câu hỏi về lịch tái khám

  • Do I need to schedule a follow-up appointment? - Tôi có cần đặt lịch tái khám không?

  • How soon should I come back for a check-up? - Tôi nên quay lại tái khám sau bao lâu?

Xem thêm:

Hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân

Sau khi đã nắm được từ vựng và các mẫu câu cho cả bác sĩ và bệnh nhân, dưới đây là 6 cuộc hội thoại mẫu theo đúng trình tự khám, giúp cho học viên hình dung nên áp dụng những kiến thức đã được học vào thực tế sao cho phù hợp.

Tình huống đặt lịch khám

Tiếng Anh

Bản dịch tiếng Việt

Receptionist: Good morning, ABC Health Clinic. How can I help you?

Tiếp tân: Chào buổi sáng, phòng khám ABC Health. Tôi có thể giúp gì cho anh?

Patient: Hi, I’d like to make an appointment. I haven’t been feeling well for a couple of days.

Bệnh nhân: Xin chào, tôi muốn đặt lịch khám. Tôi cảm thấy không khỏe mấy hôm nay.

Receptionist: I’m sorry to hear that. Could I get your full name and date of birth, please?

Tiếp tân: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Anh có thể cho tôi xin họ tên và ngày tháng năm sinh được không?

Patient: Sure, it’s Nguyen Van A, born March 12th, 1994.

Bệnh nhân: Vâng, tôi tên là Nguyễn Văn A, sinh ngày 12 tháng 3 năm 1994.

Receptionist: Thank you. We have an opening this afternoon at 3:30, or tomorrow morning at 9. What works better for you?

Tiếp tân: Cảm ơn anh. Chúng tôi có lịch trống vào chiều nay lúc 3:30, hoặc sáng mai lúc 9 giờ. Anh muốn thăm khám vào khung giờ nào?

Patient: This afternoon at 3:30 works for me.

Bệnh nhân: Chiều nay lúc 3:30 được ạ.

Receptionist: Great, I’ve booked you in. Please arrive 15 minutes early to fill out some paperwork.

Tiếp tân: Tôi đã đặt lịch cho anh. Vui lòng đến sớm hơn 15 phút để điền một số giấy tờ.

Để đặt lịch khám với nhân viên của bệnh viện, bệnh nhân có thể sử dụng cấu trúc “I’d like to make an appointment”. Ngoài ra, người học có thể thay thế mẫu câu này bằng “I’d like to book a visit.”

Từ vựng trong hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân
Từ vựng trong hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân

Tình huống khi khám bệnh với bác sĩ

Tiếng Anh

Bản dịch tiếng Việt

Doctor: Good afternoon, Mr. Nguyen. What brings you in today?

Bác sĩ: Chào anh Nguyễn Văn A. Tại sao anh lại tới khám?

Patient: I’ve had a fever and a sore throat for the past three days.

Bệnh nhân: Tôi bị sốt và đau họng ba ngày nay.

Doctor: I see. Do you have any other symptoms, like cough or body aches?

Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi. Anh có triệu chứng nào khác không, có ho hay đau nhức người không?

Patient: Yes, I’ve also had a stomachache and I feel tired all the time.

Bệnh nhân: Có, tôi cũng bị đau bụng và lúc nào cũng cảm thấy mệt.

Doctor: On a scale of one to ten, how would you rate your fever discomfort?

Bác sĩ: Trên thang điểm từ một đến mười, anh cho rằng cơn sốt này làm anh khó chịu ở mức bao nhiêu?

Patient: Maybe a six. It gets worse when I go outside.

Bệnh nhân: Khoảng sáu. Tôi cứ đi ra ngoài thì bệnh lại nặng hơn.

Doctor: Are you currently taking any medication?

Bác sĩ: Anh đã uống thuốc gì chưa?

Patient: Just some paracetamol, but it only helps a little.

Bệnh nhân: Tôi mới uống paracetamol, nhưng chỉ đỡ một tí.

Doctor: I’d like to examine your throat and check your temperature now.

Bác sĩ: Được rồi, bây giờ tôi muốn khám họng và đo nhiệt độ cho anh.

Patient: OK

Bệnh nhân: OK

Doctor: You mentioned some stomach pain as well. Can you tell me more about it. Where exactly does it hurt?

Bác sĩ: Hãy nói thêm cho tôi nghe về cơn đau bụng của anh. Anh bị đau ở đâu?

Patient: It’s mostly around my lower right side.

Bệnh nhân: Chủ yếu ở bụng dưới bên phải.

Doctor: And how would you describe the pain? Is it mild, moderate or severe?

Bác sĩ: Cơn đau như thế nào? Đau nhẹ, vừa phải hay nặng?

Patient: It’s severe and sharp, especially when I move or cough.

Bệnh nhân: Đau nhức nhiều lắm, nhất là khi tôi cử động hoặc là ho.

Doctor: When did it start, and has it changed since then?

Bác sĩ: Cơn đau bắt đầu từ khi nào, có thay đổi gì từ lúc đó tới bây giờ không?

Patient: It started yesterday morning as a dull ache, but it’s gotten sharper overnight.

Bệnh nhân: Tôi đau từ sáng hôm qua, qua đêm thì nhức hơn.

Doctor: I see. Could you tell me if the pain gets worse when I press here?

Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Tôi ấn vào đây anh có thấy đau không?

Patient: Yes.

Bệnh nhân: Có.

Ở trong đoạn hội thoại trên, đối với mẫu câu “Are you currently taking any medication?”, bác sĩ có thể thay thế bằng “Have you taken anything for it?” hoặc “Did you take any medicine?”. Ngoài ra, mẫu câu “Could you tell me if the pain gets worse when I press here.” là cách nói trang trọng, lịch sự hơn cho “Does it hurt more here?”

Tình huống khi trao đổi về kết quả khám bệnh

Tiếng Anh

Bản dịch tiếng Việt

Doctor: Based on your symptoms, you may have a bacterial infection, so I’m going to prescribe an antibiotic.

Bác sĩ: Dựa trên các triệu chứng của anh, anh đã bị nhiễm khuẩn, nên tôi sẽ kê kháng sinh cho anh.

Patient: OK. How should I take it?

Bệnh nhân: Vâng ạ. Tôi nên uống thuốc như thế nào?

Doctor: Take one tablet twice a day, after meals, for seven days. It’s important to finish the full course even if you start feeling better.

Bác sĩ: Uống một viên, hai lần một ngày, trong bảy ngày. Kể cả có thấy đỡ đau, sốt hơn thì vẫn cần uống cho đủ liệu trình.

Patient: I understand. Should I watch out for any side effects?

Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi. Tôi có cần chú ý tới tác dụng phụ nào không?

Doctor: Some people experience mild stomach upset. If you notice a rash or difficulty breathing, stop taking it and seek urgent care immediately.

Bác sĩ: Một số người bị đau bụng nhẹ. Nếu anh thấy phát ban hoặc khó thở, hãy ngừng thuốc và đến cấp cứu ngay.

Patient: What should I do if the fever doesn’t go down after a couple of days?

Bệnh nhân: Nếu sốt không giảm sau vài ngày thì tôi nên làm gì?

Doctor: If it’s still above 38.5 degrees after 48 hours, please call us.

Bác sĩ: Nếu sau 48 giờ cơn sốt vẫn trên 38,5 độ, hãy gọi cho chúng tôi.

Patient: So to confirm, I take one tablet twice daily after meals for a week, and come back if the fever doesn't improve or I notice a rash.

Bệnh nhân: Vậy để xác nhận lại, tôi uống một viên hai lần mỗi ngày sau bữa ăn trong một tuần, và quay lại nếu sốt không giảm hoặc thấy phát ban.

Doctor: Exactly.

Bác sĩ: Đúng vậy.

Patient: Do I need to schedule a follow-up appointment?

Bệnh nhân: Tôi có cần đặt lịch tái khám không?

Doctor: If you don’t feel better. You can book an appointment.

Bác sĩ: Nếu anh thấy không khỏe thì có thể đặt lịch khám lại.

Patient: OK, got it.

Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi.

Một số lưu ý trong hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân

Trong giao tiếp bằng tiếng Anh, bác sĩ thường mở đầu cuộc hội thoại bằng câu hỏi như “What brings you in today?” hoặc “How can I help you?” trước khi thu hẹp dần bằng các câu hỏi cụ thể về thời gian, mức độ và vị trí cảm thấy đau.

Bệnh nhân nên chú ý không khẳng định hay dùng những thuật ngữ y tế mà không chắc chắn về ý nghĩa hay công dụng của từ vựng. Thay vào đó, bệnh nhân có thể mô tả bằng những từ vựng như “sharp, mild, moderate”.

Khi không nghe rõ, hoặc không hiểu những câu hỏi, câu trả lời của bác sĩ, bệnh nhân có thể yêu cầu bác sĩ nhắc lại bằng mẫu câu như “Could you say that again, please?”. Ngoài ra, việc nhắc lại các hướng dẫn của bác sĩ bằng cấu trúc “So to confirm…” giúp bệnh nhân xác nhận lại thông tin về liều lượng uống thuốc, tác dụng phụ hoặc lịch khám lại nếu có.

Hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân
Hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân

Đối với bác sĩ, trước khi khám cho bệnh nhân, nên sử dụng những câu đề nghị “I’d like to examine your_____, if that’s alright.” để thể hiện sự lịch sự. Bên cạnh đó, trong quá trình thăm khám, trong một số trường hợp bác sĩ phải thông báo tin xấu cho bệnh nhân của mình. Về vấn đề này, bác sĩ nên dùng cách nói giảm nói tránh như “I’m afraid the results show…”.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các câu ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B:

Cột A

Cột B

  1. prescribe

a. liệu trình

  1. allergic

b. nhẹ

  1. dosage

c. tiền sử bệnh

  1. course

d. liều lượng

  1. mild

e. khẩn cấp

  1. sharp pain

f. kê đơn

  1. medical history

g. dị ứng

  1. urgent care

h. đau nhức

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để điền vào các câu sau:

examine, follow-up, prescribe, dull, blood test, dosage, urgent care, allergic

  1. The doctor asked if I was _______________ to any antibiotics before writing the prescription.

  2. After reviewing my symptoms, the doctor decided to __________ me to check for any abdominal tenderness.

  3. My pain feels more like a __________ ache than a sharp one.

  4. The doctor will __________ some medication once the test results come back.

  5. Please follow the correct __________ printed on the medicine label.

  6. We scheduled a __________ appointment for next week to monitor my recovery.

  7. The nurse ordered a __________ to check for signs of infection.

  8. If your symptoms suddenly worsen, you should seek __________ immediately.

Bài tập 3: Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

a. Patient: It's a sharp pain, mostly on my lower right side.

b. Doctor: What brings you in today?

c. Doctor: I'd like to examine your abdomen, if that's alright.

d. Patient: I've had some stomach pain since yesterday.

e. Doctor: Can you describe the pain? Is it sharp or dull?

f. Patient: Sure, go ahead.

Bài tập 4: Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

a. Doctor: Usually within 24 hours, we'll call you as soon as they're ready.

b. Doctor: Are you allergic to any antibiotics, like penicillin?

c. Patient: That's good to know, thank you.

d. Patient: No, I'm not allergic to anything.

e. Doctor: I'd like to order a blood test to check for infection.

f. Patient: Okay, how long will it take to get the results?

Bài tập 5: Luyện tập nói các mẫu câu sau (đối với bệnh nhân):

  1. I have a sore throat and a dry cough.

  2. The pain is mild.

  3. I feel nausea after meals

  4. The pain comes on and off.

  5. It started two days ago and hasn't gone away.

  6. The pain comes and goes throughout the day.

  7. I don't have any pre-existing conditions.

Bài tập 6: Luyện tập nói các mẫu câu sau (đối với bác sĩ):

  1. Are you currently taking any medication?

  2. When did the symptoms start?

  3. I'd like to examine your throat and check your temperature.

  4. Is the pain constant, or does it come and go?

  5. On a scale of one to ten, how would you rate the pain?

  6. I'd like to examine your abdomen, if that's alright.

  7. Are you allergic to any medication?

Đáp án

Bài tập 1:

1. f

2. g

3. d

4. a

5. b

6. h

7. c

8. e

Bài tập 2: (1) allergic, (2) examine, (3) dull, (4) prescribe, (5) dosage, (6) follow-up, (7) blood test, (8) urgent care.

Bài tập 3: b → d → e → a → c → f

Bài tập 4: b → d → e → f → a → c

Bài viết tổng hợp từ vựng, mẫu câu và các tình huống xuất hiện trong hội thoại tiếng Anh giữa bác sĩ và bệnh nhân. Tuy nhiên, để có thể vận dụng thành thạo các kiến thức được tổng hợp ở trên, học viên cần có khóa học giao tiếp bài bản, đồng thời luyện tập hàng ngày để có phản xạ khi tham gia vào hội thoại tiếng Anh, cụ thể là hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân. Học viên có thể tham khảo khóa học giao tiếp này ở trung tâm ZIM, nơi mà học viên sẽ được hỗ trợ, củng cố kĩ năng giao tiếp tiếng Anh với những giáo viên nhiều kinh nghiệm.

Tham vấn chuyên môn
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...