Banner background

Love to V hay Ving? Phân biệt 2 cấu trúc, cách dùng và bài tập

Bài viết phân biệt love to V hay V-ing và phân tích cách sử dụng của từng cấu trúc trong các trường hợp cụ thể, kèm ví dụ minh họa và bài luyện tập.
love to v hay ving phan biet 2 cau truc cach dung va bai tap

Key takeaways

  • Love (danh từ) dùng để chỉ tình yêu, sự yêu thương.

  • Love (động từ) diễn tả hành động yêu hoặc rất thích một ai đó/điều gì đó.

  • Love + to V dùng để diễn tả sự yêu thích nhất thời hoặc mong muốn thực hiện một hành động cụ thể.

  • Love + Ving dùng để nói về sở thích, thói quen ổn định, trong thời gian dài.

Trong tiếng Anh, “love” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất cao trong cả bài thi chuẩn hoá lẫn giao tiếp hằng ngày. Tuy phổ biến như vậy, rất nhiều người học vẫn bối rối không biết nên dùng love to V hay Ving trong từng trường hợp cụ thể. Sự lúng túng này thường đến từ việc chưa nắm rõ sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến lỗi diễn đạt trong bài thi hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết hai dạng của “love”, đồng thời đưa ra quy tắc, cách sử dụng kèm ví dụ và bài tập ứng dụng nhằm giúp người học ghi nhớ lâu dài.

Love là gì?

Theo Cambridge Dictionary, love /lʌv/ là động từ có nghĩa là yêu một người trưởng thành và bị thu hút về mặt tình cảm hoặc thể xác, hoặc có cảm xúc gắn bó mạnh mẽ với bạn bè hay người thân trong gia đình [1].

Love là danh từ

Khi là danh từ, “love” dùng để chỉ tình yêu, sự yêu thương, hoặc đối tượng được yêu quý.

Ví dụ: Tom is the greatest love of Anna’s life. (Tom là tình yêu lớn nhất trong cuộc đời của Anna.)

Love là gì?
Love là gì?

Love là động từ

Ở dạng động từ, “love” diễn tả hành động yêu hoặc rất thích một ai đó/điều gì đó.

Ví dụ: David loves Sarah more every day since they moved to Melbourne in 2021. (David yêu Sarah nhiều hơn mỗi ngày kể từ khi họ chuyển đến Melbourne vào năm 2021.)

Love là động từ và Love là danh từ
Love là động từ và Love là danh từ

Các loại tình yêu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “love” thể hiện nhiều dạng tình cảm khác nhau:

  • Romantic love – Tình yêu lãng mạn: tình cảm giữa hai người yêu nhau, ví dụ: tình cảm giữa người yêu, vợ chồng.

  • Platonic love / Friendship love – Tình bạn: sự yêu quý, trân trọng không mang tính lãng mạn. Ví dụ: tình bạn lâu năm giữa hai người.

  • Family love – Tình cảm gia đình: sự gắn bó tự nhiên giữa cha mẹ – con cái, anh chị em. Ví dụ: tình thương của cha mẹ dành cho con.

Love to V hay Ving? Phân biệt chi tiết hai cấu trúc

Love có thể đi với cả to V và Ving. Hai cấu trúc đều diễn tả sự yêu thích, nhưng sắc thái có thể thay đổi theo ngữ cảnh người nói muốn nhấn mạnh.

Cấu trúc Love to V (Love + to + động từ nguyên mẫu)

Cấu trúc love + to V được sử dụng để diễn tả sự yêu thích nhất thời hoặc mong muốn thực hiện một hành động cụ thể, thường mang sắc thái có chủ đích, nhấn mạnh hành động trong một tình huống nhất định.

Ngữ cảnh sử dụng

Love + to V thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh rằng họ yêu thích làm một điều gì đó ở một thời điểm cụ thể, hoặc cảm thấy hứng thú với ý tưởng làm việc đó. Hành động này không nhất thiết phản ánh thói quen lâu dài, mà có thể chỉ là sự thích thú ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

1. I love to walk along the Han River at sunrise when I visit Da Nang.

Giải thích: Người nói yêu thích đi dạo bên sông Hàn vào lúc bình minh trong những lần họ đến Đà Nẵng. Đây là hành động cụ thể gắn với bối cảnh nhất thời, không phải thói quen hàng ngày.

2. My dad loves to cook dinner for the whole family on Sundays.

Giải thích: Hành động này mang tính tình huống: chỉ vào Chủ nhật và có ý định rõ ràng. Người nói không ám chỉ “nấu ăn” là sở thích chung chung, mà là chỉ nấu bữa tối cho cả nhà vào ngày Chủ nhật.

Cấu trúc Love V-ing (Love + V-ing)

Cấu trúc love + V-ing dùng để nói về sở thích, thói quen ổn định hoặc các hoạt động mà người nói thích một cách nhất quán trong thời gian dài. So với “love + to V”, dạng này mang sắc thái tự nhiên, bền vững, thể hiện điều mà người nói xem như một phần trong lối sống.

Ngữ cảnh sử dụng:

Love + V-ing thường dùng khi mô tả sở thích lâu dài, hoạt động lặp lại, hoặc thói quen quen thuộc của người nói. Cấu trúc này không nhấn mạnh thời điểm hay hoàn cảnh, mà nhấn mạnh bản chất thích thú mang tính ổn định.

Ví dụ: Liam loves reading detective novels before bed.

Giải thích: Đây là thói quen lặp lại hằng ngày. “Đọc tiểu thuyết trinh thám” là hoạt động Liam yêu thích lâu dài, không phụ thuộc vào tình huống.

love to v hay ving
Cách sử dụng của 2 cấu trúc với Love

Bảng so sánh Love to V và Love V-ing:

Tiêu chí

Love + to V

Love + V-ing

Ý nghĩa

Nhấn mạnh hành động cụ thể, thường mang tính có chủ đích, nhất thời hoặc gắn với hoàn cảnh.

Thể hiện sở thích lâu dài, thói quen ổn định và xu hướng tự nhiên của người nói.

Sắc thái & ngữ cảnh sử dụng

Mang tính tạm thời, nói về việc thích làm điều gì đó ở một thời điểm nhất định.

Mang tính bền vững, dùng để thể hiện sự yêu thích có tính thường xuyên, ổn định.

Sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc

Sự khác biệt giữa love to V hay Ving nằm ở mức độ thường xuyên và thái độ của người nói. Love + to V thường nhấn mạnh ý định hoặc hành động xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể, mang tính tạm thời tại thời điểm nói.

Ngược lại, love + V-ing thể hiện sở thích ổn định, mang tính lâu dài và tự nhiên, cho thấy người nói thực sự duy trì thói quen đó qua thời gian. Vì vậy, dù cả hai đều đúng ngữ pháp, lựa chọn cấu trúc love to V hay V-ing phù hợp giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn.

Lưu ý khi sử dụng Love trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Love to V hay Ving đều được dùng trong cả tiếng Anh - Anh và Anh - Mỹ. Tuy nhiên, người bản xứ ở Mỹ thường hay dùng love + to V hơn trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt khi nói về một hành động cụ thể hoặc lựa chọn tại thời điểm nói [2].

Ở Anh, love + V-ing có xu hướng được dùng nhiều hơn khi nói về sở thích, thói quen hoặc các hoạt động ổn định lâu dài.

Khi sử dụng 2 cấu trúc này, điều quan trọng là hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái mà cấu trúc đó truyền tải, để tránh gây hiểu nhầm hoặc khiến câu trở nên không tự nhiên.

Trường hợp đặc biệt: Cấu trúc “Would love”

Cấu trúc Subject + would love + to V được dùng để diễn đạt một mong muốn mạnh mẽ hoặc một lời đề nghị mang tính lịch sự. Theo định nghĩa của Cambridge, “would love” + to V thường xuất hiện trong các yêu cầu hoặc lời mời để thể hiện rằng người nói “rất muốn” điều gì đó, nhưng mang sắc thái mềm mại và trang trọng hơn so với want [3].

Đây là một cấu trúc cố định, vì vậy tuyệt đối không dùng “would love + V-ing” trong bất kỳ trường hợp nào.

Trong giao tiếp, would love to V được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống. Khi đưa ra lời mời, cấu trúc này giúp câu nói trở nên thân thiện và lịch sự hơn.

Ví dụ: We’d love to have you join us for dinner this Friday. (Dịp này bọn mình rất muốn mời bạn ăn tối vào thứ Sáu.)

Khi diễn đạt nguyện vọng cá nhân, cấu trúc này thể hiện khao khát mãnh liệt, chẳng hạn:

She would love to travel to Japan next spring if she has enough savings. (Cô ấy rất muốn đi Nhật vào mùa xuân năm sau nếu tiết kiệm đủ tiền.)

Cấu trúc “Would love”
Cấu trúc “Would love”

Các cấu trúc khác với Love trong tiếng Anh

Ngoài Love to V hay Ving, có một số cấu trúc khác với Love phổ biến dưới đây:

Love + somebody/something

  • Cấu trúc này diễn đạt tình cảm mạnh mẽ dành cho một người hoặc một sự vật. Nó có thể dùng trong bối cảnh tình yêu lãng mạn, gia đình hoặc sở thích cá nhân.

  • Ví dụ: Emma loves her grandparents and visits them every Sunday. (Emma yêu ông bà và đến thăm họ mỗi Chủ nhật.)

Love + somebody/something + for + noun/V-ing

  • Dùng để nêu lý do tại sao ai đó yêu hoặc trân trọng một người/điều gì.

  • Ví dụ: Tom loves Anna for her honesty and kindness. (Tom yêu Anna vì sự chân thành và tử tế của cô ấy.)

Be loved by (câu bị động với Love)

  • Diễn đạt việc một người/sự vật được yêu mến bởi ai đó. Dùng trong cả tình huống trang trọng hoặc mô tả. Cấu trúc này nhấn mạnh chủ thể nhận tình cảm hơn là người trao tình cảm.

  • Ví dụ: The teacher is loved by all her students. (Cô giáo được tất cả học sinh yêu quý.)

Các cấu trúc khác với Love
Các cấu trúc khác với Love

Love that + mệnh đề

  • Dùng để nói rằng người nói thích một đặc điểm hoặc hoàn cảnh được mô tả trong mệnh đề theo sau.

  • Ví dụ: I love that you always stay positive in difficult situations. (Tôi thích việc bạn luôn giữ tinh thần lạc quan trong hoàn cảnh khó khăn.)

Love + adverb/adjective

  • Cấu trúc này dùng trạng từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho động từ love, nhấn mạnh cảm xúc theo một cách cụ thể hơn. Cách dùng này tăng cường sắc thái tình cảm, nhấn mạnh mức độ hoặc cách thức yêu thương.

  • Ví dụ: They truly love each other and always support one another. (Họ thật sự yêu thương nhau và luôn hỗ trợ nhau.)

Xem thêm:

Bài tập vận dụng [4]

Hai bài tập sau giúp luyện cách lựa chọn love + to V, love + V-ing và would love + to V theo ngữ cảnh.

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. Every summer, my cousins and I ________ on the beach until sunset.

    1. love to play

    2. love playing

    3. loved to play

  2. It's getting late, but I ________ out for a walk right now to clear my mind.

    1. love taking

    2. love to take

    3. loves take

  3. Sarah ________ long novels whenever she has free time; it has been her habit since childhood.

    1. loves reading

    2. loves to read today

    3. love reading

  4. After finishing a big project, our team ________ out for a celebratory dinner.

    1. love going

    2. love to go

    3. loves going

  5. Kevin says he ________ early in the morning because it gives him energy for the whole day.

    1. loves jogging

    2. loves to jog now

    3. loved jogging

  6. I'm exhausted, but I would ________ a short nap before the meeting.

    1. love taking

    2. love to take

    3. loves take

  7. My parents ________ classical music concerts whenever there is a good event in the city.

    1. love attending

    2. love to attend tonight

    3. loved to attend

  8. On cold rainy days, I ________ a cup of hot chocolate to feel warm and relaxed.

    1. love drinking

    2. love to drink

    3. loves drinking

  9. The students ________ fun activities during the summer camp every year.

    1. love doing

    2. love to do once

    3. loves do

  10. After work, I usually ________ some relaxing music to unwind.

    1. love to listen

    2. love listening now

    3. loved listening

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

  1. On weekends, my little sister loves ________ (draw) pictures of animals in her notebook.

  2. It's freezing outside, and I would love ________ (drink) something warm right now.

  3. Every time he travels to Japan, David loves ________ (try) new kinds of ramen.

  4. After a long day at school, I love ________ (take) a short nap to recharge.

  5. My parents would love ________ (visit) Da Lat this winter if they have enough time.

  6. Lisa loves ________ (watch) documentaries; it has been her hobby for years.

  7. We are tired, but we would love ________ (sit) down for a few minutes before continuing.

  8. Whenever there is a festival in town, our neighbors love ________ (join) the activities together.

  9. I don’t usually drink coffee, but today I’d love ________ (have) a cup to stay awake.

  10. Tom loves ________ (cook) Italian dishes whenever he hosts a weekend dinner party.

Đáp án và giải thích

Bài 1:

  1. B. love playing

    Câu này diễn tả một hoạt động lặp đi lặp lại vào mỗi mùa hè, vì vậy “love playing” được dùng để thể hiện thói quen lâu dài.

  2. B. love to take

    Ngữ cảnh nói về mong muốn thực hiện một hành động ngay lúc này để thư giãn, nên “love to take” phù hợp hơn vì diễn tả lựa chọn cụ thể trong thời điểm hiện tại.

  3. A. loves reading

    Câu mô tả sở thích ổn định kéo dài từ thời thơ ấu, vì vậy dạng “loves reading” được dùng để thể hiện sở thích lâu dài.

  4. B. love to go

    Hành động đi ăn mừng xảy ra sau khi hoàn thành dự án và trong sự kiện cụ thể, nên “love to go” phù hợp hơn trong ngữ cảnh này.

  5. A. loves jogging

    Dậy sớm và chạy bộ là thói quen mỗi ngày, vì vậy “loves jogging” là lựa chọn chính xác để diễn tả sở thích mang tính ổn định.

  6. B. love to take

    Ngữ cảnh là người nói muốn ngủ một giấc ngay bây giờ, nên “love to take” phù hợp vì diễn tả mong muốn trong trường hợp cụ thể.

  7. A. love attending

    Việc tham dự hòa nhạc diễn ra bất cứ khi nào có sự kiện phù hợp, cho thấy một sở thích lặp lại, nên “love attending” chính xác hơn.

  8. B. love to drink

    Trong trường hợp này, người nói muốn uống chocolate nóng để cảm thấy ấm áp, một hành động cụ thể trong hoàn cảnh thời tiết lạnh, nên “love to drink” phù hợp hơn.

  9. A. love doing

    Câu mô tả hoạt động diễn ra hàng năm trong trại hè, vì vậy “love doing” được dùng để nói về thói quen thường xuyên.

  10. A. love to listen

    Hoạt động nghe nhạc được lựa chọn mỗi khi tan làm tạo thành một hành động được thực hiện vào thời điểm nhất định trong ngày, nên “love to listen” phù hợp hơn trong ngữ cảnh này.

Bài 2:

  1. drawing

    Câu mô tả thói quen vào cuối tuần, vì vậy "loves drawing" diễn tả sở thích lâu dài và ổn định.

  2. to drink

    Câu diễn tả mong muốn ngay lúc này khi trời lạnh, nên “would love to drink” là cấu trúc cố định dùng để thể hiện nhu cầu cụ thể.

  3. to try

    Ngữ cảnh nói về hành động thực hiện trong mỗi chuyến đi, tức là một lựa chọn cụ thể, nên “loves to try” phù hợp hơn.

  4. to take

    Câu mô tả hành động thực hiện ngay sau giờ học, một lựa chọn theo tình huống, vì vậy “love to take” là đáp án đúng.

  5. to visit

    “Would love + to V” là cấu trúc cố định mang nghĩa mong muốn lịch sự, do đó “would love to visit” là lựa chọn chính xác.

  6. watching

    Câu mô tả sở thích đã duy trì nhiều năm, vì vậy “loves watching” được dùng để thể hiện thói quen ổn định và lâu dài.

  7. to sit

    Câu nói thể hiện mong muốn trước mắt vì mệt mỏi, nên sử dụng cấu trúc cố định “would love to sit”.

  8. joining

    Câu diễn tả hành động lặp lại mỗi khi có lễ hội, nên “love joining” phù hợp để thể hiện thói quen.

  9. to have

    Ngữ cảnh nói về mong muốn cụ thể ngay hôm nay, nên cấu trúc “would love to have” là đáp án chính xác.

  10. cooking

    Câu đề cập đến hoạt động nấu ăn mỗi khi tổ chức tiệc vào cuối tuần, một thói quen lặp lại, nên “loves cooking” phù hợp.

Kết luận

Bài viết trên đã giải thích chi tiết cách dùng love to V hay Ving, đồng thời chỉ ra sự khác biệt, cung cấp ví dụ minh họa và các trường hợp đặc biệt như would love + to V. Việc nắm rõ sắc thái ý nghĩa của từng cấu trúc giúp người học diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong Speaking và Writing, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Để ghi nhớ lâu dài, người học nên luyện tập thông qua các bài tập đa dạng, chú ý phân tích ngữ cảnh trước khi chọn cấu trúc hoặc tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên môn như IELTS, TOEIC để có một nền tảng vững chắc về ngữ pháp, giúp sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự tin hơn.

Tham vấn chuyên môn
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...