Sách từ vựng | Bài 5: Người xưa viết sách ở đâu? - Trình độ HSK 1
Key takeaways
Văn hóa: Di sản Kinh Thư, câu chuyện sách cổ của Lý Thư Văn và các chất liệu viết sách thời xưa.
15 từ khóa về học tập, cuộc sống cùng phân tích bộ Ngôn (讠) và Mộc (木).
Ngữ pháp trọng tâm:
[在]: Chỉ không gian diễn ra hành động.
Trạng ngữ thời gian (周末, 现在, 天天): Đứng đầu câu hoặc trước động từ.
[想]: Diễn tả mong muốn, dự định thực hiện.
Bài 5 về “Người xưa viết sách ở đâu?” thuộc ấn phẩm Sách Từ Vựng HSK tháng 5/2026. Lấy nền tảng văn hóa Trung Hoa với di sản Kinh Thư và câu chuyện khám phá sách cổ của Lý Thư Văn, bài học được thiết kế tinh gọn cho người học HSK 0-1. Thông qua lộ trình học tập toàn diện, từ giải mã tư duy chữ Hán qua bộ thủ, rèn luyện phản xạ nghe-nói tự nhiên bằng Audio, đến hệ thống bài tập thực hành. Cụ thể, từ các hoạt động lắp ghép, thay thế cụm từ để làm quen cấu trúc, cho đến các bài tập đọc hiểu, nhìn hình đặt câu, mục tiêu là giúp người học chuyển hoá kiến thức gồm từ vựng và ngữ pháp thụ động thành khả năng ứng dụng thực tế, tự tin sử dụng ngôn ngữ cho nhiều mục đích khác nhau.
Phần 1: Góc nhìn văn hóa [1][2][3]
💡 Bạn có biết ?
✓ Kinh Thư (书经 – Shūjīng): Còn gọi là Thượng Thư, là một trong Ngũ Kinh của Trung Quốc cổ đại. Đây là sách cổ (古书) ghi lại lời nói của người xưa.
✓ Vai trò: Là tài liệu học tập (学习材料) quan trọng, giúp con người hiểu về đạo đức và cách sống.
✓ Giá trị di sản: Kinh Thư là sách kinh điển, lưu giữ văn hóa và lịch sử của Trung Quốc cổ đại.
![]() | Kinh Thư (书经) |
![]() | Sách cổ (古书) |
![]() | Tài liệu học tập (学习材料) |
Bài đăng của Lý Thư Văn: 古人在哪里写书?
周末天气很好。我没有出去玩,在家看《书经》。爸爸告诉我,这是一本中国古人写的好书,里面有很多有意思的话。
我打开书,发现有很多字我不认识,也不会读。爸爸坐在桌子前面,帮我读书、教我认字。在《书经》里,我学到了很多东西。书里说,一个人要听老师和爸爸妈妈的话,要爱家人,还要天天学习、多看书。
看了这本书以后,我觉得中国古人的话到现在还是很有道理。现在,我还想看别的中国书。今天下午,我想去学校前面的图书馆看书。在那里,我可以认识很多喜欢看书的朋友。你们也喜欢看书吗?下午我们一起去好吗?
🎧 Nghe Audio 听录音 - Tīng lùyīn | 🗣️ Lặp lại 跟读- Gēn dú | 🧠 Phản xạ trả lời câu hỏi 快速回答- Kuàisù huídá |
|---|---|---|
Câu hỏi: | ||
| ||
Pinyin của bài khóa
Zhōumò tiānqì hěn hǎo. Wǒ méiyǒu chūqù wán, zài jiā kàn 《Shūjīng》.Bàba gàosu wǒ, zhè shì yì běn Zhōngguó gǔrén xiě de hǎo shū, lǐmiàn yǒu hěn duō yǒuyìsi de huà.
Wǒ dǎkāi shū, fāxiàn yǒu hěn duō zì wǒ bú rènshi, yě bú huì dú. Bàba zuò zài zhuōzi qiánmiàn, bāng wǒ dúshū, jiāo wǒ rènzì. Zài 《Shūjīng》 lǐ, wǒ xué dào le hěn duō dōngxi. Shū lǐ shuō, yí gè rén yào tīng lǎoshī hé bàba māma de huà, yào ài jiārén, hái yào tiāntiān xuéxí, duō kàn shū.
Kàn le zhè běn shū yǐhòu, wǒ juéde Zhōngguó gǔrén de huà dào xiànzài háishi hěn yǒu dàolǐ. Xiànzài, wǒ hái xiǎng kàn bié de Zhōngguó shū. Jīntiān xiàwǔ, wǒ xiǎng qù xuéxiào qiánmiàn de túshūguǎn kàn shū. Zài nàlǐ, wǒ kěyǐ rènshi hěn duō xǐhuan kàn shū de péngyou. Nǐmen yě xǐhuan kàn shū ma? Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù hǎo ma?
Bản dịch Tiếng Việt
Cuối tuần thời tiết rất đẹp. Tôi không ra ngoài chơi, ở nhà đọc Kinh Thư. Bố nói với tôi rằng đây là một cuốn sách hay do người Trung Quốc xưa viết, bên trong có rất nhiều câu nói thú vị.
Tôi mở sách ra, phát hiện có rất nhiều chữ tôi không biết, cũng không biết đọc. Bố ngồi trước bàn, giúp tôi đọc sách và dạy tôi nhận biết mặt chữ. Trong Kinh Thư, tôi đã học được rất nhiều điều. Trong sách nói rằng một người phải nghe lời thầy cô và bố mẹ, phải yêu thương gia đình, còn phải học tập mỗi ngày và đọc nhiều sách.
Sau khi đọc cuốn sách này, tôi cảm thấy những lời của người Trung Quốc xưa đến nay vẫn rất có lý. Bây giờ, tôi còn muốn đọc thêm những cuốn sách Trung Quốc khác. Chiều nay, tôi muốn đến thư viện trước trường để đọc sách. Ở đó, tôi có thể làm quen với nhiều bạn thích đọc sách. Các bạn cũng thích đọc sách không? Chiều nay chúng ta cùng đi nhé?
Kiến thức mở rộng
![]() | 📍丝帛 (Sībó) Lụa – Vải lụa | Là một chất liệu ghi chép quan trọng trong Trung Quốc cổ đại. Người xưa dùng bút lông viết chữ lên lụa để lưu giữ các văn bản và kinh điển. So với trúc giản, lụa nhẹ, bề mặt mịn và dễ viết hơn, nhưng do giá thành cao nên chủ yếu được sử dụng trong tầng lớp quý tộc và triều đình. Sau khi giấy ra đời, lụa dần bị thay thế. |
![]() | 📍 竹简 (Zhújiǎn) Thẻ tre – Trúc giản | Trúc giản là hình thức “sách” phổ biến trong hàng nghìn năm lịch sử Trung Hoa. Chữ được viết dọc bằng bút lông trên các thẻ tre mỏng, rồi xâu lại bằng dây thành cuộn. Nhẹ, gọn và dễ mang theo, trúc giản từng dùng để lưu truyền nhiều kinh điển như Kinh Thư, Luận Ngữ, và hiện vẫn còn được bảo tồn tại một số bảo tàng như Hồ Nam. |
![]() | 📍纸 (Zhǐ) Giấy | Vào năm 105 sau Công Nguyên, hoạn quan Thái Luân đã cải tiến kỹ thuật làm giấy từ vỏ cây, vải rách và lưới cũ, tạo ra loại giấy nhẹ, rẻ và dễ viết hơn các chất liệu trước đó. Phát minh này được coi là một trong “Tứ đại phát minh” của Trung Quốc, góp phần thay thế trúc giản và lụa, giúp việc lưu truyền tri thức trở nên rộng rãi hơn và lan ra thế giới qua Con đường Tơ lụa. |
Phần 2: Từ vựng trọng tâm
Từ vựng | Bối cảnh sử dụng | Đặt câu ngắn với từ vựng mới |
1. 古人 | Bạn nhỏ nghe bố nói về người xưa trong sách. | 古人 喜欢 什么 ? |
2. 《书经》 | Thầy giáo giới thiệu tên các cuốn sách cổ cho cả lớp. | → ……………………………………………………. |
3. 古书 | Anh ấy nhìn thấy một cuốn sách cổ trong thư viện. | → ……………………………………………………. |
4. 学习材料 | Bạn học sinh đọc tài liệu học trong thư viện. | → ……………………………………………………. |
5. 打开 | Bạn nhỏ nhận được một món quà sinh nhật đẹp. | → ……………………………………………………. |
6. 发现 | Anh ấy phát hiện ra 1 cuốn sách hay ở thư viện. | → ……………………………………………………. |
7. 认识 | Hai bạn học sinh tình cờ gặp nhau ở thư viện và làm quen. | → ……………………………………………………. |
8. 读 | Mẹ ngồi bên giường, đọc truyện cho con nghe trước khi đi ngủ. | → ……………………………………………………. |
9. 教 | Chị gái ngồi cạnh em, hướng dẫn cách viết chữ Hán. | → ……………………………………………………. |
10. 学到 | Ở trường, cô ấy đã học được một từ mới. | → ……………………………………………………. |
11. 爱 | Cô ấy rất yêu mẹ. | → ……………………………………………………. |
12. 天天 | Anh ấy có thói quen đi thư viện đọc sách. | → ……………………………………………………. |
13. 道理 | Cuốn sách có rất nhiều đạo lý thú vị. | → ……………………………………………………. |
14. 图书馆 | Thầy giáo giới thiệu thư viện trường. | → ……………………………………………………. |
15. 一起 | Nhóm bạn cùng nhau học ở thư viện. | → ……………………………………………………. |
Bộ thủ | Hình ảnh minh hoạ | Ví dụ trong bài đọc | Xác định từ nào bên dưới thuộc bộ tương ứng kèm theo pinyin đúng |
📌Bộ Ngôn – 讠(yán) Ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, viết chữ và giao tiếp. | ![]() | 说 (nói) 读 (đọc) 认 (nhận biết) 语 (ngôn ngữ) |
|
📌 Bộ Mộc – 木 (mù) Ý nghĩa liên quan đến cây cối, gỗ, vật dụng làm bằng gỗ. | ![]() | 桌 (bàn) 本 (gốc, cuốn (sách)) 校 (trường học) |
|
Phần 3: Hoạt động lắp ghép và thay thế cụm từ
Thể hiện hành động diễn ra tại địa điểm
Chủ ngữ + 在 (ở, tại) + Địa điểm + Động từ (+ Tân ngữ). | Gợi ý | |||
Ví dụ: 我在[家][看书]。 | ||||
我 | 在 | (......................) | (......................) | (Thư viện - Đọc sách ) |
我的朋友 | 在 | (......................) | (......................) | ( Trường học - Học tiếng Trung) |
姐姐 | 在 | (......................) | (......................) | (Trước bàn - Dạy tôi đọc sách) |
我们 | 在 | (......................) | (......................) | (Nhà - Nghe nhạc) |
Từ vựng tham khảo:
图书馆 (túshūguǎn) | 学校 (xuéxiào) | 桌子前面 (zhuōzi qiánmiàn) | 家 (jiā) |
读书 (dú shū) | 学习汉字 (xuéxí Hànyǔ) | 教我读书 (jiāo wǒ dú shū) | 听音乐 (tīng yīnyuè) |
Trạng ngữ chỉ thời gian
Thời gian (周末 / 现在 / 天天) đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. | Gợi ý | |||
Ví dụ: 周末,[我][在家看书]。 | ||||
(周末/现在/天天) | , | (......................) | (......................) | (Tôi – Đọc sách Kinh Thư) |
(周末/现在/天天) | , | (......................) | (......................) | (Người xưa – Đọc sách) |
(......................) | (周末/现在/天天) | (......................) | (Bạn tôi – Đến thư viện) | |
(......................) | (周末/现在/天天) | (......................) | (Chúng tôi - Học ở trường) | |
Từ vựng tham khảo:
我 (Wǒ) | 古人 (gǔrén) | 我的朋友 (Wǒ de péngyou) | 我们 (wǒmen) |
读《书经》 (dú Shūjīng) | 去图书馆 (qù túshūguǎn) | 在学校学习 (zài xuéxiào xuéxí ) | 看书 (kàn shū) |
Thể hiện mong muốn, dự định
Chủ ngữ + 想 (muốn) + Động từ (+ Tân ngữ). | Gợi ý | |||
Ví dụ: 我想[去][图书馆]。 | ||||
我 | 想 | (......................) | (......................) | (Đọc - Tiểu thuyết) |
妈妈 | 想 | (......................) | (......................) | (Dạy tôi - Nhận biết chữ Hán) |
我的朋友 | 想 | (......................) | (......................) | (Đến thư viện - Quen bạn mới) |
我们 | 想 | (......................) | (......................) | (Nghe - Âm nhạc) |
Từ vựng tham khảo:
读 (dú) | 教我 (jiāo wǒ) | 去 图书馆 (qù túshūguǎn) | 听 (tīng) |
小说 (xiǎoshuō) | 认识汉字 (rènshi Hànzì) | 认识新朋友 (rènshi xīn péngyou) | 音乐 (yīnyuè) |
Phần 4: Luyện tập
Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống.
A. 古人 | B. 打开 | C. 读 | D. 认识 | E. 天天 | F. 图书馆 |
爸爸告诉我,______ 很喜欢看书。
我坐在桌子前面,______ 书,看书。
爸爸教我 ______ 书里的字,我很高兴。
在图书馆,我可以 ______ 很多朋友。
书里说,一个人要 ______ 学习。
今天下午,我想去学校前面的 ______ 看书。
Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh.
1. 我 / 《书经》 / 看 / 周末 /图书馆 / 在 /。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
2. 在 / 桌子前面 / 我 / 读书 / 爸爸 / 教 /。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
3. 现在 / 我 / 喜欢 / 看 / 很 / 中国书 / 。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
4. 古人 / 学习 / 看书 / 天天 / 要 /。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
5. 去 / 图书馆 / 想 / 认识 / 新朋友 / 我 / 。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
6. 爸爸 / 我 / 读 / 《书经》 / 教 / 想 / 。 | → …………………………………………………………………………………………………… |
Bài 3: Nếu câu đề bài (★) đưa ra đúng với nội dung đoạn văn thì điền (✔️), nếu sai thì điền (X).
周末天气很好。王小明没有去商店,也没有去朋友家。他在家看书。
★ 周末,王小明在图书馆看书。 (.............)
妈妈坐在桌子前面,教李书文读书。李书文不认识很多字,但是妈妈帮他。
★ 妈妈在图书馆教李书文读书。 (............. )
书里说,一个人要学习,要爱家人。
★ 书里说一个人要学习。 (............. )
小红看了书,觉得很好,现在她很喜欢看书。
★ 小红觉得书不好。 (............. )
今天下午,小王想去学校前面的图书馆。在那里,他可以认识朋友,一起看书。
★ 小王想去图书馆认识朋友。 (.............)
Bài 4: Nhìn hình, đặt câu với từ cho trước và ngữ pháp đã học.
![]() | 📍Một cô gái mở sách ra đọc. | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
![]() | 📍 Một nhóm bạn ngồi trong thư viện cùng học. Từ cho sẵn: 图书馆 (túshūguǎn) | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
![]() | 📍 Cuối tuần, hai người bạn ngồi trong thư việc đọc sách và nghe nhạc. Từ cho sẵn: 音乐(yīnyuè) | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
![]() | 📍Em gái muốn chị gái chỉ cách viết chữ. Từ cho sẵn: 教 (jiāo) | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
![]() | 📍Học sinh ngày ngày đi đến trường. | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
![]() | 📍 Anh ấy muốn đi thư việc làm quen bạn mới. Từ cho sẵn: 认识 (rènshi) | ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… ………………………………………………………………… |
Đáp án
Góc nhìn về văn hóa
1. 李书文什么时候看《书经》? (Lǐ Shūwén shénme shíhou kàn "Shūjīng"? ) | Đáp án: 他周末看《书经》。 | |
2. 谁帮李书文看这本书? (Shéi bāng Lǐ Shūwén kàn zhè běn shū?) | Đáp án: 爸爸帮他看。 | |
3. 今天下午,李书文想去哪里?(Jīntiān xiàwǔ, Lǐ Shūwén xiǎng qù nǎlǐ?) | Đáp án: 他想去学校前面的图书馆。 | |
Từ vựng trọng tâm
Bộ Ngôn - 讠(yán) | Phân tích chi tiết |
Các từ thuộc bộ Ngôn kèm Pinyin chuẩn:
| 话 (huà - lời nói): Gồm bộ Ngôn (讠) + chữ Thiệt (舌). Miệng nói ra lời → nghĩa là lời nói, câu nói. |
Bộ Mộc - 木 (mù) | Phân tích chi tiết |
Các từ thuộc bộ Mộc kèm Pinyin chuẩn:
| 林 (lín - rừng): Gồm 2 chữ Mộc (木 + 木). Nhiều cây tụ lại → nghĩa là rừng, rừng cây. |
Xem thêm:
Phó từ 都 (dōu) ý nghĩa và cách sử dụng đúng trong tiếng Trung
Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung: Cấu trúc và cách dùng hiệu quả
Luyện tập
Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống
爸爸告诉我,_______ 很喜欢看书。 → Đáp án: A. 古人 (gǔrén – người xưa)
Câu hoàn chỉnh: 爸爸告诉我,古人很喜欢看书。
Bàba gàosu wǒ, gǔrén hěn xǐhuān kànshū.
Bố nói với tôi rằng người xưa rất thích đọc sách.
Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ làm chủ ngữ cho vế sau. Dựa vào ngữ cảnh nói về việc thích đọc sách xuyên suốt bài, chọn "古人" (người xưa) là phù hợp nhất.
我坐在桌子前面,_______ 书,看书。 → Đáp án: B. 打开 (dǎkāi – mở ra)
Câu hoàn chỉnh: 我坐在桌子前面,打开书,看书。
Wǒ zuò zài zhuōzi qiánmiàn, dǎkāi shū, kànshū.
Tôi ngồi trước bàn, mở sách ra và đọc sách.
Giải thích: Chỗ trống cần một động từ đi kèm với tân ngữ "书" (sách). Hành động trước khi đọc sách (看书) khi ngồi vào bàn là "打开书" (mở sách ra).
爸爸教我 _______ 书里的字,我很高兴。→ Đáp án: C. 读 (dú – đọc)
Câu hoàn chỉnh: 爸爸教我读书里的字,我很高兴。
Bàba jiāo wǒ dú shū lǐ de zì, wǒ hěn gāoxìng.
Bố dạy tôi đọc chữ trong sách, tôi rất vui.
Giải thích: Cấu trúc "教 + ai đó + làm gì". Động từ "读" kết hợp với "字" tạo thành cụm "读字" (đọc chữ). Vế sau "我很高兴" diễn tả cảm xúc vui sướng của bản thân (tôi) khi được bố dạy học.
在图书馆,我可以 _______ 很多朋友。→ Đáp án: D. 认识 (rènshi – làm quen, biết)
Câu hoàn chỉnh: 在图书馆,我可以认识很多朋友。
Zài túshūguǎn, wǒ kěyǐ rènshi hěnduō péngyou.
Ở thư viện, tôi có thể quen biết rất nhiều bạn bè.
Giải thích: Cụm từ cố định "认识朋友" có nghĩa là làm quen, biết thêm bạn bè.
书里说,一个人要 _______ 学习。 → Đáp án: E. 天天 (tiāntiān – ngày ngày, mỗi ngày)
Câu hoàn chỉnh: 书里说,一个人要天天学习。
Shū lǐ shuō, yí ge rén yào tiāntiān xuéxí.
Trong sách nói, một người phải học tập mỗi ngày.
Giải thích: Chỗ trống đứng trước động từ "学习" (học tập) cần một phó từ/trạng ngữ chỉ tần suất để bổ nghĩa. "天天学习" (ngày ngày học tập) là sự kết hợp hoàn toàn hợp lý.
今天下午,我想去学校前面的 _______ 看书。 → Đáp án: F. 图书馆 (túshūguǎn – thư viện)
Câu hoàn chỉnh: 今天下午,我想去学校前面的图书馆看书。
Jīntiān xiàwǔ, wǒ xiǎng qù xuéxiào qiánmiàn de túshūguǎn kànshū.
Chiều hôm nay, tôi muốn đến thư viện ở phía trước trường học để đọc sách.
Giải thích: Cấu trúc định ngữ "学校前面的 + Danh từ chỉ địa điểm". Ngữ cảnh đến đây để "看书" (đọc sách) nên từ thích hợp nhất là "图书馆" (thư viện).
Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh
我 /《书经》 / 看 / 周末 /图书馆 / 在 /。
Đáp án: 我周末在图书馆看《书经》。
Wǒ zhōumò zài túshūguǎn kàn 《Shūjīng》.
Cuối tuần tôi đọc Kinh Thư ở thư viện.
Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (我) + Thời gian (周末) + 在 + Địa điểm (图书馆) + Động từ (看) + Tân ngữ (《书经》).
在 / 桌子前面 / 我 / 读书 / 爸爸 / 教 /。
Đáp án: 爸爸在桌子前面教我读书。
Bàba zài zhuōzi qiánmiàn jiāo wǒ dú shū.
Bố ở trước bàn dạy tôi đọc sách.
Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (爸爸) + 在 + Địa điểm (桌子前面) + Động từ (教) + Tân ngữ (我读书).
现在 / 我 / 喜欢 / 看 / 很 / 中国书 / 。
Đáp án: 现在,我很喜欢看中国书。
Xiànzài, wǒ hěn xǐhuān kàn Zhōngguó shū.
Bây giờ, tôi rất thích xem sách Trung Quốc.
Giải thích: Cấu trúc: Thời gian (现在) + Chủ ngữ (我) + 很 + Động từ (喜欢) + Tân ngữ (看中国书).
古人 / 学习 / 看书 / 天天 / 要 / 。
Đáp án: 天天,古人要学习,看书。
Tiāntiān, gǔrén yào xuéxí, kàn shū.
Mỗi ngày, người xưa cần học tập, đọc sách.
Giải thích: Cấu trúc: Thời gian (天天) + Chủ ngữ (古人) + 要 + Động từ 1 (学习) + Động từ 2 (看书).
去 / 图书馆 / 想 / 认识 / 新朋友 / 我 / 。
Đáp án: 我想去图书馆认识新朋友。
Wǒ xiǎng qù túshūguǎn rènshi xīn péngyou.
Tôi muốn đến thư viện để quen bạn mới.
Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (我) + 想 + Động từ 1 (去图书馆) + Động từ 2 – mục đích (认识新朋友).
爸爸 / 我 / 读 / 《书经》/ 教 / 想 /。
Đáp án: 爸爸想教我读《书经》。
Bàba xiǎng jiāo wǒ dú 《Shūjīng》.
Bố muốn dạy tôi đọc Kinh Thư.
Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (爸爸) + 想 + Động từ (教) + Tân ngữ người (我) + Động từ 2 (读《书经》).
Bài 3: Đánh giá đúng/sai (✔️ / X)
周末天气很好。王小明没有去商店,也没有去朋友家。他在家看书。
★ 周末,王小明在图书馆看书。 (............. ) Zhōumò, Wáng Xiǎomíng zài túshūguǎn kànshū. Cuối tuần, Vương Tiểu Minh đọc sách ở thư viện.
Đáp án: ( X )
Trích dẫn thông tin: "他在家看书。" (Tā zài jiā kànshū - Cậu ấy đọc sách ở nhà.)
Giải thích: Trong đoạn văn, Vương Tiểu Minh không đi cửa hàng, cũng không đi nhà bạn mà ở nhà đọc sách (在家看书), không phải ở thư viện (在图书馆).
妈妈坐在桌子前面,教李书文读书。李书文不认识很多字,但是妈妈帮他。
★ 妈妈在图书馆教李书文读书。(............)Māma zài túshūguǎn jiāo Lǐ Shūwén dúshū. Mẹ dạy Lý Thư Văn đọc sách ở thư viện.)
Đáp án: ( X )
Trích dẫn thông tin: "妈妈坐在桌子前面,教李书文读书。" (Māma zuò zài zhuōzi qiánmiàn, jiāo Lǐ Shūwén dúshū - Mẹ ngồi trước bàn, dạy Lý Thư Văn đọc sách.)
Giải thích: Trong đoạn văn, người mẹ ngồi trước bàn (在桌子前面) để dạy học, không có thông tin nào nói hành động này diễn ra ở thư viện (在图书馆).
书里说,一个人要学习,要爱家人。
★ 书里说一个人要学习。(............) Shū lǐ shuō yí ge rén yào xuéxí. Trong sách nói một người phải học tập.
Đáp án: (✔️ )
Trích dẫn thông tin: "书里说,一个人要学习,要爱家人。" (Shū lǐ shuō, yí ge rén yào xuéxí, yào ài jiārén - Trong sách nói, một người phải học tập, phải yêu thương người nhà.)
Giải thích: Câu hỏi đưa ra nội dung "一个人要学习" (một người phải học tập), hoàn toàn trùng khớp và nằm trong nội dung được trích dẫn từ đoạn văn
小红看了书,觉得很好,现在她很喜欢看书。
★ 小红觉得书不好。(............)Xiǎohóng juéde shū bù hǎo. Tiểu Hồng cảm thấy sách không tốt.
Đáp án: ( X )
Trích dẫn thông tin: "小红看了书,觉得很好……" (Xiǎohóng kànle shū, juéde hěn hǎo... - Tiểu Hồng xem sách xong, cảm thấy rất tốt...)
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ Tiểu Hồng cảm thấy sách rất tốt ("觉得很好") và bây giờ rất thích đọc sách, ngược lại hoàn toàn với ý kiến "觉得书不好" (cảm thấy sách không tốt) ở câu hỏi.
今天下午,小王想去学校前面的图书馆。在那里,他可以认识朋友,一起看书。
★ 小王想去图书馆认识朋友。(............) Xiǎowáng xiǎng qù túshūguǎn rènshi péngyou. Tiểu Vương muốn đến thư viện để làm quen bạn bè.
Đáp án: ( ✔️ )
Trích dẫn thông tin: "今天下午,小王想去学校前面的图书馆。在那里,他可以认识朋友……" (Jīntiān xiàwǔ, Xiǎowáng xiǎng qù xuéxiào qiánmiàn de túshūguǎn. Zài nàlǐ, tā kěyǐ rènshi péngyou... - Chiều hôm nay, Tiểu Vương muốn đến thư viện trước trường học. Ở đó, cậu ấy có thể làm quen bạn bè...)
Giải thích: Mục đích đi đến thư viện của Tiểu Vương được đoạn văn nhắc tới là để làm quen bạn bè (认识朋友) và cùng đọc sách, trùng khớp với nội dung câu hỏi đưa ra.
Bài 4: Nhìn hình ảnh và viết câu
📍 Một cô gái mở sách ra đọc. Từ cho sẵn: 打开 (dǎkāi) - mở ra
Đáp án: 她打开书看。 Tā dǎkāi shū kàn. Cô ấy mở sách ra xem.
Giải thích: Dùng cấu trúc câu liên động đơn giản: Đại từ (她) + Hành động 1 (打开书) + Hành động 2 (看).
📍 Một nhóm bạn ngồi trong thư viện cùng học. Từ cho sẵn: 图书馆 (túshūguǎn) - thư viện
Đáp án: 我们在图书馆学习。 Wǒmen zài túshūguǎn xuéxí. Chúng tôi học tập ở thư viện.
Giải thích: Dùng cấu trúc trạng ngữ chỉ nơi chốn cơ bản: Chủ ngữ (我们) + 在 + Địa điểm (图书馆) + Động từ (学习).
📍 Cuối tuần, hai người bạn ngồi trong thư việc đọc sách và nghe nhạc. Từ cho sẵn: 音乐 (yīnyuè) - âm nhạc
Đáp án: 周末,两个朋友在图书馆看书,听音乐。Zhōumò, liǎng ge péngyou zài túshūguǎn kànshū, tīng yīnyuè. Cuối tuần, hai người bạn ở thư viện đọc sách và nghe nhạc.
Giải thích: Thêm 周末 (zhōumò - cuối tuần) vào đầu câu làm trạng ngữ thời gian. Dùng cấu trúc: Trạng ngữ thời gian (周末) + Chủ ngữ (两个朋友) + 在 + Địa điểm (图书馆) + Hành động 1 (看书) + Hành động 2 (听音乐).
📍Em gái muốn chị gái chỉ cách viết chữ. Từ cho sẵn: 教 (jiāo) - dạy
Đáp án: 妹妹想姐姐教她写字。 Mèimei xiǎng jiějie jiāo tā xiě zì. Em gái muốn chị gái dạy cô ấy viết chữ.
Giải thích: Dùng 想 (xiǎng - muốn) diễn đạt mong muốn: Chủ ngữ (妹妹) + 想 + Chủ ngữ 2 (姐姐) + Động từ (教) + Tân ngữ (她写字).
📍Học sinh ngày ngày đi đến trường. Từ cho sẵn: 天天 (tiāntiān) - ngày ngày, mỗi ngày
Đáp án: 学生天天去学校。 Xuéshēng tiāntiān qù xuéxiào. Học sinh ngày ngày đi đến trường.
Giải thích: Dùng phó từ chỉ thời gian làm trạng ngữ đứng trước động từ theo chuẩn ngữ pháp: Chủ ngữ (学生) + Trạng ngữ thời gian (天天) + Động từ (去) + Tân ngữ chỉ địa điểm (学校).
📍 Anh ấy muốn đi thư việc làm quen bạn mới. Từ cho sẵn: 认识 (rènshi) - quen biết, làm quen
Đáp án: 他想去图书馆认识新朋友。 Tā xiǎng qù túshūguǎn rènshi xīn péngyou. Anh ấy muốn đến thư viện làm quen bạn mới.
Giải thích: Dùng 想去 (muốn đi/đến) + địa điểm: Chủ ngữ (他) + 想去 + Địa điểm (图书馆) + Động từ (认识) + Tân ngữ (新朋友).
Khép lại Bài 5, người học đã nắm được hệ thống từ vựng thuộc chủ đề, hiểu sâu tư duy chữ Hán qua bộ Ngôn (讠), bộ Mộc (木) và làm chủ các điểm ngữ pháp trọng tâm (在, trạng ngữ thời gian - 周末, 现在, 天天, 想). Hãy duy trì thói quen luyện nghe và thực hành đặt câu để biến kiến thức thụ động thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.
Để khám phá thêm kho tàng văn hóa Trung Hoa và tăng tốc trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy tham khảo thêm các bài học HSK chuyên sâu tại ZIM Academy.
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 5: Chủ đề "Kia là sách của bạn phải không?"
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 4: chủ đề “Bạn là người nước nào?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 3: chủ đề “Xin chào”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 13: Chủ đề “Mùa đông ở Bắc Kinh tương đối lạnh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 6: Chủ đề “Thư viện ở đâu?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 7: Chủ đề “Tôi là du học sinh Đại học Bắc Kinh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 17: Chủ đề “Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 9: chủ đề “Ngày mai bạn có tiết học không?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 18: Chủ đề “Cuối tuần bạn làm gì?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 12: Chủ đề “Nhà bạn có mấy người?”
Nguồn tham khảo
“Written on bamboo and silk: The beginnings of Chinese books and inscriptions (2nd ed.).” University of Chicago Press, https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/W/bo3633050.html. Accessed 28 tháng 5 2026.
“A brief history of four great Chinese inventions.” China Daily, https://www.chinadaily.com.cn/cndy/2017-07/03/content_29968545.htm. Accessed 28 tháng 5 2026.
“Tạo ảnh AI theo prompt.” Gemini , https://gemini.google.com/?hl=vi. Accessed 28 tháng 5 2026.















Bình luận - Hỏi đáp