Smell something fishy - Ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Người học thường dùng “something wrong” để diễn đạt khi muốn nói có điều gì đó sai hay có gì đó không ổn. Tuy nhiên, để có cách diễn đạt sáng tạo hơn và tự nhiên hơn, trong bài học này, tác giả giới thiệu thành ngữ (idiom) smell something fishy.
ZIM Academy
13/01/2023
smell something fishy y nghia va cach dung chi tiet

“Smell something fishy” là gì?

/smel ˈsʌmθɪŋ ˈfɪʃi/

Diễn đạt có điều gì đó sai sai, có điều gì đó không ổn vì có sự gian lận hay lừa lọc.

Theo từ Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, “smell something fishy” được định nghĩa là “if a situation or an explanation smells fishy, it causes you to think that someone is being dishonest.”

Phân biệt “smell something fishy” và “suspect”

"Smell something fishy" và "suspect" đều mang lại cảm giác nghi ngờ hoặc hoài nghi về một tình huống hoặc hành động của một người. Tuy nhiên, chúng được sử dụng khác nhau và có ý nghĩa riêng biệt.

  • "Smell something fishy" là một cụm từ nói về cảm giác đến từ trực giác rằng có điều gì đó không ổn, sai trái hoặc đáng ngờ. Cụm từ này thường cho thấy sự nghi ngờ xuất phát từ một cảm giác mơ hồ hoặc không rõ ràng hơn là bằng chứng cụ thể. Nó mang tính suồng sã và tu từ hơn, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

  • Mặt khác, "suspect" là một động từ có nghĩa là có cảm giác hoặc nghi ngờ rằng ai đó đã phạm tội hoặc có lỗi dựa trên thông tin không đầy đủ. "Suspect" cũng có thể là một danh từ, chỉ một người được cho là có tội. Thuật ngữ này mang tính trang trọng hơn và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng, bao gồm cả các tố tụng pháp lý và điều tra chính thức. Nó ngụ ý một quá trình suy nghĩ chủ động hơn và thường theo sau việc đánh giá các bằng chứng hoặc thông tin có sẵn.

Tóm lại, "smell something fishy" là một biểu hiện ngôn ngữ thông tục, nói về sự nghi ngờ trực giác, trong khi "suspect" là một thuật ngữ chính thức hơn, biểu thị sự tin tưởng hoặc nghi ngờ dựa trên một mức độ nào đó của bằng chứng hoặc lập luận.

Ví dụ phân biệt “smell something fishy” và “suspect”

The manager smelled something fishy and started an investigation. He eventually found that 3 of the 4 employees were stealing from the store. 

Người quản lý cảm nhận có cái gì đó không ổn và bắt đầu điều tra. Cuối cùng thì ông ta phát hiện ra có tới 3-4 nhân viên đang ăn trộm đồ của cửa hàng.

Ở tình huống này, hành động nghi ngờ mang tính trực giác, mơ hồ, không có bằng chứng cụ thể.

Stocks kept losing, so the manager suspected there was some stealing. He eventually found that 3 of the 4 employees were stealing from the store. 

Hàng cứ liên tục bị thất thoát, nên vị quản lý ngờ rằng có sự ăn cắp. Ông ấy sau đó phát hiện ra có tới 3-4 nhân viên đang ăn trộm đồ của cửa hàng.

Ở tình huống này, hành động nghi ngờ có cơ sở xác thực và mang tính chính thức

“Smell something fishy” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1

Karen: Have you heard about the new business venture that Tom's starting up?

Jared: Yeah, I heard a little bit about it. Why, what's up?

Karen: I don't know, I just have a feeling that something's not right. It seems too good to be true.

Jared: Hmm, I know what you mean. I haven't looked into it too deeply, but I'm getting a sense that there might be something fishy going on.

Karen: Exactly! I'm glad I'm not the only one who smells something fishy. I think we should do some more investigating before we decide whether or not to invest in it.

Karen: Cậu có nghe về dự án kinh doanh mới mà Tom đang bắt đầu không?

Jared: Ừ, tôi nghe một chút về nó. Sao vậy, có gì không ổn à?

Karen: Tôi không biết, nhưng tôi có cảm giác là có điều gì đó không đúng. Dường như nó quá tốt, hơi quá tốt so với thực tế.

Jared: Hmm, tôi hiểu ý cậu. Tôi chưa điều tra kỹ, nhưng tôi có cảm giác rằng có thể có điều gì đó mờ ám.

Karen: Chính xác! Tôi vui vì tôi không phải người duy nhất cảm thấy có gì đó mờ ám. Tôi nghĩ chúng ta nên điều tra kỹ hơn trước khi quyết định có đầu tư vào nó hay không.

Tình huống 2

Ben: Did you hear about the new job opening at the company downtown?

Lisa: Yeah, I saw the posting online. But honestly, something about it smells fishy.

Ben: What do you mean? It seems like a pretty straightforward job.

Lisa: I know, but the company has a history of shady business practices. I just have a gut feeling that there's something they're not telling us.

Ben: Hmm, you might be onto something. Maybe we should do a little more research before applying for the job.

Lisa: Definitely. I don't want to get caught up in anything fishy if we can help it.

Ben: Cậu có nghe về việc tuyển dụng mới tại công ty trung tâm thành phố không?

Lisa: Ừ, tôi thấy thông tin đăng tải trực tuyến. Nhưng thực sự, có điều gì đó hơi lạ lùng với nó.

Ben: Cậu nói vậy là ý gì vậy? Nó dường như là một công việc khá đơn giản.

Lisa: Tôi biết, nhưng công ty đó có lịch sử về các hoạt động kinh doanh không đàng hoàng. Tôi chỉ có cảm giác nó không hoàn toàn trung thực.

Ben: Hmm, có lẽ cậu nghĩ đúng đấy. Chúng ta nên tìm hiểu kỹ hơn trước khi nộp đơn xin việc.

Lisa: Chắc chắn. Tôi không muốn dính líu đến bất cứ điều gì mờ ám nếu có thể tránh được.

Bài tập vận dụng

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “smell something fishy” để miêu tả sự việc.

TH 1: Vivian is unsure how her staff could finish such a huge amount of work within one night.

Yes

No

TH 2: Chris’s mom is unsure why he has been so well-behaved today.

Yes

No

TH 3: This job’s requirements are really easy but the pay is incredibly high.

Yes

No

TH 4: After a quick interrogation, the police officers think it is the husband who committed the crime.

Yes

No

TH 5: The manager checked and found that his employees were stealing the company’s assets.

Yes

No

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “smell something fishy”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “smell something fishy”.

Đáp án tham khảo

TH 1 - Yes

Vivian raised her eyebrows suspiciously as she reviewed the completed tasks. She had a nagging feeling that there was something fishy going on behind the scenes. Perhaps it was time to investigate and get to the bottom of things.

TH 2 - Yes

Chris's mom was surprised to see her usually naughty son behaving so well all day. She couldn't help but smell something fishy, wondering if he had done something wrong or was planning something mischievous.

TH 3 - Yes

Something seems to smell fishy about this job offer. It's unusual to have such a high salary for such easy requirements. I wonder if there are any hidden responsibilities or obligations that come with the position.

TH 4 - No vì việc nghi ngờ này là có căn cứ từ quá trình điều tra sơ bộ.

TH 5 - No vì đây không còn là nghi ngờ nữa mà đã thành sự thật.

Tổng kết

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ smell something fishy khi muốn diễn đạt có gì đó sai sai, hay điều gì đó bất ổn vì có sự gian lận hay lừa lọc và hướng dẫn cách sử dụng thành ngữ thông qua đoạn hội thoại giao tiếp thực tế.

Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu đa dạng hơn. 

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833