Smell something fishy nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách dùng chi tiết

Người học thường dùng “something wrong” để diễn đạt khi muốn nói có điều gì đó sai hay có gì đó không ổn.
Published on
ZIM Academy

Tác giả

smell-something-fishy-nghia-la-gi-nguon-goc-va-cach-dung-chi-tiet

Tuy nhiên, để có cách diễn đạt sáng tạo hơn và tự nhiên hơn, trong bài học này, tác giả giới thiệu thành ngữ (idiom) smell something fishy.

Key takeaways

1. Định nghĩa thành ngữ smell something fishy

2. Cấu trúc thành ngữ night smell something fishy

3. Hướng dẫn cách dùng thành ngữ smell something fishy

4. Bài tập vận dụng.

Định nghĩa thành ngữ smell something fishy

Idiom smell something fishy (/smel ˈsʌmθɪŋ ˈfɪʃi/) diễn đạt có điều gì đó sai sai, có điều gì đó không ổn vì có sự gian lận hay lừa lọc

Theo từ Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, định nghĩa: “smell something fishy” = if a situation or an explanation smells fishy, it causes you to think that someone is being dishonest.

Nguồn gốc:

Thành ngữ bắt nguồn từ đầu thế kỷ thứ 19, từ câu chuyện thực tế trong chợ cá. Nếu cá có mùi hôi tanh thì có nghĩa là cá đó không được tươi và người bán cá đang lừa dối khách hàng của mình. Vì vậy, hình ảnh “mùi cá tanh” thể hiện cho nét nghĩa “chuyện gì đó không ổn”. (Theo website: https://www.theidioms.com/)  

Xem thêm:

Cấu trúc smell something fishy

S+ smell something fishy

Trong đó: smell chia theo thì

  • Hiện tại: smell (lưu ý, cần chia động từ theo chủ ngữ)

  • Quá khứ: smelled/ smelt (p2 và p3)

 Ví dụ:

  • I think you should consider everything carefully before making a decision because I smell something fishy about this deal that you want to get into.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định vì tôi cảm thấy có gì đó không ổn với thương vụ mà bạn đang chuẩn bị tham gia. 

  • The manager smelled something fishy and started an investigation. He eventually found that 3 of the 4 employees were stealing from the store. 

Dịch nghĩa: Người quản lý cảm nhận có cái gì đó không ổn và bắt đầu điều tra. Cuối cùng thì ông ta phát hiện ra có tới 3-4 nhân viên đang ăn trộm đồ của cửa hàng.

  • I found this beautiful place that had just what I wanted. But the price is so low that I smell something fishy. There must be a problem with water leaks, the heating system, or something else is wrong.

Dịch nghĩa: Tôi thấy nơi này rất đẹp, y như cái tôi luôn mong muốn. Nhưng giá của nó quá thấp làm cho tôi cảm thấy có gì đó sai sai. Chắc hẳn phải có vấn đề gì đó với rò rỉ nước, hệ thống sưởi hoặc có gì đó khác không ổn.

Hướng dẫn cách dùng thành ngữ smell something fishy

Sử dụng thành ngữ smell something fishy khi diễn đạt có điều gì đó sai sai, hay có gì đó không ổn vì có sự gian lận hay lừa lọc. 

Đọc qua cuộc hội thoại dưới đây để hiểu hơn cách dùng:

Conversation 1:

Hao’s manager: This deal is so easy, I think there is something wrong here. 

Hao: Yes, me too. I also smell something fishy. We need to make some investigation before making any decisions

Dịch:

Quản lí của Hảo: Thỏa thuận này dễ thế, tôi đang nghĩ là có gì đó sai sai ở đây. 

Hảo: Tôi cũng vậy, tôi nghĩ thấy có gì đó bất ổn ở đây. Chúng ta nên điều tra một tí trước khi đưa ra quyết định

Conversation 2:

Jam: This shop sells this flat-screen TV at a bargain price. But I think that there must have been something wrong with this TV so shop owners sell it at such a cheap price. What do you think?

Linda: Yes, I also smell something fishy here. Shall we take a closer look?

Dịch: 

Jam: Tiệm đó bán TV màn hình phẳng này với giá rẻ quá. Nhưng mà mình nghĩ là chắc chắn có gì đó không ổn với chiếc TV thì chủ tiệm mới bán nó với giá rẻ thế chứ. Cậu nghĩ sao?

Linda: Đúng, mình cũng thấy có gì đó lạ lạ. Chúng mình xem kỹ tí không?

Vậy, qua 2 cuộc đối thoại, người học có thể dễ dàng nhận thấy rằng thành ngữ something smell fishy được dùng để diễn đạt có gì đó sai sai hay không ổn. 

Bài tập vận dụng

Exercise: Thay thế những từ cùng nghĩa với smell something fishy.

1.       I found his excuses quite suspicious. I guess he is lying. 

  …………………………………………………………….. .

2.     Why do you try to hide the vase? I think there must be something wrong.

  …………………………………………………………….. .

3.     Teachers can see something wrong in the explanations of students when they don’t finish their homework. 

  …………………………………………………………….. .

4.     Teacher guessed that there was something wrong when seeing her gaining a high score in the math exam. 

  …………………………………………………………….. .

5.      I think that there is something wrong going on here as I cannot believe that this start-up business gain so many profits

…………………………………………………………….. .

Đáp án:

1.       I smell something fishy in his excuses. I guess he is lying. 

2.     Why do you try to hide the vase? I smell something fishy.

3.    Teachers can smell something fishy in the explanations of students when they don’t finish their homework. 

4.     Teacher smelt something fishy when seeing her gaining a high score in the math exam. 

5.      I smell something fishy here as I cannot believe that this start-up business gain so many profits

Tổng kết

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ smell something fishy khi muốn diễn đạt có gì đó sai sai, hay điều gì đó bất ổn vì có sự gian lận hay lừa lọc và hướng dẫn cách sử dụng thành ngữ thông qua đoạn hội thoại giao tiếp thực tế.

Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu đa dạng hơn. 

0 Bình luận