Skills 2 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 Global Success (trang 45 tập 1)

Nhằm giúp học sinh tiếp thu bài một cách hiệu quả hơn, bài viết này sẽ cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết các bài tập trong phần Skills 2 - Tiếng Anh lớp 6 Global Success (trang 45 tập 1). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả tiếng Anh 6 Unit 4.
ZIM Academy
04/08/2023
skills 2 unit 4 tieng anh 6 global success trang 45 tap 1

Key takeaways

  • Từ vựng về một khu phố: centre (n), narrow (adj), faraway (adj), art gallery (n), factory (n).

  • Nghe hiểu một đoạn hội thoại về khu phố nơi mình ở.

  • viết một đoạn văn miêu tả khu phố và những điều bản thân thích hay không thích về nó.

Listening

1. Listen to the conversation between Khang and Vy and tick (✓) T (True) or F (False).

Tick (✓) T (True) or F (False)

1. Vy lives in the centre of Ho Chi Minh City.

  • Đáp án: F

  • Giải thích: Ở đây, các từ khóa là “Vy”, “lives”, “centre of Ho Chi Minh City”, vì vậy cần xác định chỗ ở của Vy. Trong bài nghe, Vy nói “I live in the suburbs of Ho Chi Minh City”, tức là cô ấy sống ở vùng ngoại thành của thành phố Hồ Chí Minh, không phải trung tâm thành phố. 

2. There is a big market near her house.

  • Đáp án: T

  • Giải thích: Ở đây, các từ khóa là “big market”, “near”, “her house”, vì vậy cần xác định thông tin về những địa điểm ở gần nhà Vy. Trong bài nghe, Vy nói “There's a big market near my house”, tức là quả thật có một cái chợ lớn gần nhà cô ấy.

3. The streets are narrow.

  • Đáp án: F

  • Giải thích: Ở đây, các từ khóa là “streets” và “narrow”, vì vậy cần xác định thông tin về độ rộng của đường phố ở chỗ Vy sống. Trong bài nghe, Vy nói “The streets are wide”, tức là những con đường ở đó thực ra rất rộng, chứ không phải hẹp.

4. The schools are faraway.

  • Đáp án: T

  • Giải thích: Ở đây, các từ khóa là “schools” và “faraway”, vì vậy cần xác định thông tin về khoảng cách của những trường học so với chỗ Vy sống. Trong bài nghe, Vy nói “The schools are too faraway”, tức là quả thật trường học ở đó nằm cách khá xa.

5. There are some factories near her neighbourhood.

  • Đáp án: T

  • Giải thích: Ở đây, các từ khóa là “factories”, “near”, “her neighbourhood”, vì vậy cần xác định thông tin về các nhà máy và vị trí của chúng. Trong bài nghe, Vy nói “There are also some factories near here”, tức là quả thật có một số nhà máy gần đó.

2. Listen to the conversation again and fill the blanks.

1. many shops, restaurants, and ___________ in her neighbourhood.

  • Đáp án: art galleries

  • Giải thích: Câu này nằm trong cột về những điều Vy thích, và có nhắc đến “many shops” và “restaurants”. Trong bài nghe, Vy nói “There are also many shops, restaurants and art galleries here”, tức là có rất nhiều cửa hàng, nhà hàng và triển lãm nghệ thuật ở chỗ Vy ở. Vì vậy, “art galleries” là từ còn thiếu, cần điền vào chỗ trống.

2. ___________ streets.

  • Đáp án: wide

  • Giải thích: Câu này nằm trong cột về những điều Vy thích, và từ khóa là “streets”. Trong bài nghe, Vy nói “The streets are wide”, tức là đường ở đây rất rộng. Vì vậy, “wide” là từ còn thiếu, cần điền vào chỗ trống.

3. helpful and  ___________ people.

  • Đáp án: friendly

  • Giải thích: Câu này nằm trong cột về những điều Vy thích, và từ khóa là “helpful”, “and”, “people”. Trong bài nghe, Vy nói “The people here are helpful and friendly”, tức là người dân ở đây thường xuyên giúp đỡ nhau và rất thân thiện. Vì vậy, “friendly” là từ còn thiếu, cần điền vào chỗ trống.

4. too  ___________ schools.

  • Đáp án: faraway

  • Giải thích: Câu này nằm trong cột về những điều Vy không thích, và từ khóa là “too” và “schools”. Trong bài nghe, Vy nói “The schools are too faraway”, tức là các ngôi trường nằm cách khá xa. Vì vậy, “faraway” là từ còn thiếu, cần điền vào chỗ trống.

5. noisy and  ___________ streets.

  • Đáp án: crowded

  • Giải thích: Câu này nằm trong cột về những điều Vy thích, và từ khóa là “noisy”, “and”, “streets”. Trong bài nghe, Vy nói “the streets are noisy and crowded.”, tức là đường phố ở đây rất ồn ào và đông đúc. Vì vậy, “crowded” là từ còn thiếu, cần điền vào chỗ trống.

Writing

3. Tick (✓) what you like or dislike about a neighbourhood.

Câu trả lời tham khảo:

Likes 

Dislikes 

  1. sandy beaches (bãi biển đầy cát)

  1. heavy trafffic (giao thông mật độ cao)

  1. many modern buildings and offices (nhiều tòa nhà và văn phòng hiện đại)

  1. peaceful streets (đường phố yên bình)

  1. good restaurants and cafés (nhà hàng và quán cà phê chất lượng tốt)

  1. sunny weather (thời tiết nắng đẹp)

  1. helpful and friendly people (người dân thường xuyên giúp đỡ nhau và thân thiện)

  1. many shops and markets (nhiều cửa hàng và chợ)

4. Write a paragraph of about your neighbourhood saying what you like and dislike about it. Use Khang's blog as a model.

I live in the centre of Hanoi. There are many things that I like about my neighbourhood. 

It is great for meeting friends because it has many cinemas, cafés and parks. You can watch movies, chat and drink coffee, or go on a picnic here. It is easy to buy everything I need because there are convenience stores everywhere. My favourite thing about this place is the beautiful old houses. 

However, there are two things I dislike about it: the pavements are too narrow, and there are often traffic jams in the streets.

Dịch nghĩa:

Tôi sống ở trung tâm Hà Nội. Có nhiều điều tôi thích về khu phố của mình. 

Nơi đây rất hợp để gặp gỡ bạn bè vì có nhiều rạp chiếu phim, quán cà phê và công viên. Bạn có thể xem phim, tám chuyện và uống cà phê, hoặc đi picnic ở đây. Tôi có thể dễ dàng mua đủ mọi thứ tôi cần vì có những cửa hàng tiện lợi khắp nơi. Điều tôi yêu thích nhất ở đây là những căn nhà cổ xinh đẹp.

Tuy nhiên, có hai điều tôi không thích: vỉa hè ở đây thì quá hẹp, và thường xuyên xảy ra tắc đường.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 6 Unit 4 Skills 2. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 6 Global Success. Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS Junior với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.

Xem tiếp: Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: Looking Back.

Tác giả: Trần Linh Giang

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833