Key takeaways

  • Từ vựng: Các loại nhà ở, phòng ốc và nội thất

  • Phát âm: Phụ âm /s/ và /z/

  • Tiếng Anh giao tiếp: Đưa ra gợi ý

Vocabulary

Bài 1

Đáp án:

a. hall /hɔːl/ (n): đại sảnh

b. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n): phòng khách

c. bedroom /ˈbɛdruːm/ (n): phòng ngủ

d. bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n): phòng tắm

e. kitchen /ˈkɪʧɪn/ (n): phòng bếp

Bài 2

Bedroom:

  • lamp (đèn)

  • chest of drawers (tủ ngăn kéo)

  • picture (bức tranh ảnh)

Living room:

  • lamp (đèn)

  • picture (bức tranh ảnh)

  • sofa (ghế sofa)

Hall:

  • picture (bức tranh ảnh)

Kitchen:

  • cupboard (tủ chén)

  • dishwasher (máy rửa bát)

  • sink (bồn rửa)

  • fridge (tủ lạnh)

Bathroom:

  • toilet (bồn cầu vệ sinh)

  • shower (buồng tắm vòi hoa sen)

  • sink (bồn rửa)

Bài 3

Câu trả lời tham khảo:

A: What’s in your room?

B: A sink, a cupboard, and a dishwasher.

A: Is it the kitchen?

B: Yes. How about you? What’s in your room?

A: A lamp and a picture.

B: Is it the living room?

A: No.

B: Is it the bedroom?

A: Yes.

Pronunciation

Bài 4

Phụ âm /s/

Âm /s/ có trong các từ sau:

  • lamps /læmps/: Audio icon

  • sinks /sɪŋks/: Audio icon

  • flats /flæts/: Audio icon

  • toilets /ˈtɔɪlɪts/: Audio icon

Phụ âm /z/

Âm /z/ có trong các từ sau:

  • cupboards /ˈkʌbədz/: Audio icon

  • sofas /ˈsəʊfəz/: Audio icon

  • kitchens /ˈkɪʧɪnz/: Audio icon

  • rooms /ruːmz/: Audio icon

Tìm hiểu thêm: Quy tắc phát âm S/ES.

Bài 5

/s/

/z/

chopsticks /ˈʧɒpstɪks/

lamps /læmps/

bowls /bəʊlz/

things /θɪŋz/

homes /həʊmz/

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 6 Unit 2 A Closer Look 1. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 6 Global Success.

Xem tiếp: Tiếng Anh lớp 6 Unit 2: A closer look 2.


Tài liệu tham khảo:

Hoàng, Văn Vân. Tiếng Anh 6 Global Success - Sách học sinh - Tập 1. NXB Giáo Dục Việt Nam.