Looking back - Unit 5 - Tiếng Anh 9 Sách mới (trang 58, 59 tập 1)

Bài viết cung cấp đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết bài tập Unit 5: Looking back - Tiếng Anh lớp 9 Sách mới (trang 58, 59 tập 1). Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM để giúp học sinh nắm vững kiến thức và học tập hiệu quả môn tiếng Anh 9 Unit 5 Wonders Of Viet Nam.
author
Nguyễn Lê Như Quỳnh
30/07/2023
looking back unit 5 tieng anh 9 sach moi trang 58 59 tap 1

1. Match adjectives (1-5) in column A to definitions (a-e) in column B.

  • 1-b: located = in a particular position or placeDịch nghĩa: nằm ở, thuộc vị trí, tọa lạc = ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể

  • 2-d: picturesque = pretty and unchanged by timeDịch nghĩa: đẹp như tranh = đẹp và không thay đổi theo thời gian

  • 3-a: astounding = so surprising that it is difficult to believeDịch nghĩa: đáng kinh ngạc = bất ngờ đến mức khó tin

  • 4-e: geological = relating to the rocks that make up the Earth’s surfaceDịch nghĩa: liên quan đến địa chất = liên quan đến đất đá tạo nên bề mặt Trái Đất

  • 5-c: administrative = relating to the work of managing a country or an institutionDịch nghĩa: liên quan đến quản trị, hành chính,... = liên quan đến việc quản lý một đất nước hay một cơ quan.

2. Underline the correct word in each sentence.

1. A fortress/cathedral is a building that has been made stronger and protected against attack.

  • Đáp án: fortress

  • Giải thích: Câu trên nói về một công trình được làm kiên cố và được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Vì vậy, đáp án là “fortress” (pháo đài). Không chọn “cathedral” vì từ này có nghĩa là nhà thờ lớn, thánh đường.

2. From Port Eynon, the cement/limestone cliffs extend for five or six miles to Worms Head.

  • Đáp án: limestone

  • Giải thích: Câu trên nói về một vách đá kéo dài 5-6 dặm từ làng Port Eynon đến mũi đất Worms Head. Vì vậy, đáp án là “limestone” (đá vôi). Không chọn “cement” vì từ này có nghĩa là xi-măng.

3. A cavern/bay is a cave that is big enough for humans to go inside.

  • Đáp án: cavern

  • Giải thích: Câu trên nói về một cái hang có kích thước đủ lớn để con người đi vào. Vì vậy, đáp án là “cavern” (hang động lớn). Không chọn “bay” vì từ này có nghĩa là vịnh.

4. Hue’s most outstanding attractions are the emperors’ tombs/graves.

  • Đáp án: tombs

  • Giải thích: Câu trên nói về một điểm đến ở Huế liên quan đến các vị vua. Vì vậy, đáp án là “tombs” (lăng tẩm). Không chọn “graves” vì từ này có nghĩa là phần mộ. Mặc dù “tomb” và “grave” đều chỉ nơi chôn cất nhưng “tomb” được dùng cho những nơi được chăm chút công phu, thường dành cho vua chúa, người giàu có, quyền lực hay được nhiều người kính trọng; trong khi đó, “grave” được dùng chung cho những nơi chôn cất đơn giản, thường dành cho người dân bình thường.

3. Use the words from the box to complete the sentences.

1. The new leisure ______ includes a swimming pool, a sauna, and a gym.

  • Đáp án: complex

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ địa điểm có nhiều dịch vụ thư giãn. Vì vậy, đáp án là “complex” (khu phức hợp). Câu trên nghĩa là “Khu phức hợp giải trí mới có một hồ bơi, một nhà tắm hơi, và một phòng gym”.

2. There are ______ in place to reduce the damage to man-made wonders.

  • Đáp án: measures

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ có liên quan đến việc giảm thiểu tổn hại. Vì vậy, đáp án là “measures” (biện pháp). Câu trên nghĩa là “Có nhiều biện pháp được sắp xếp để giảm thiểu tổn hại đối với các kỳ quan nhân tạo”.

3. Hoi An town gained UNESCO’s ______ as a World Heritage Site in 1999.

  • Đáp án: recognition

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ sự kiện hay hành động được thực hiện bởi UNESCO. Vì vậy, đáp án là “recognition”. Câu trên nghĩa là “Phố cổ Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1999”.

4. The pagoda is located in a rural ______.

  • Đáp án: setting

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ có tính chất nông thôn. Vì vậy, đáp án là “setting” (khung cảnh). Câu trên nghĩa là “Ngôi chùa tọa lạc trong một khung cảnh nông thôn”.

5. The ______ has been restored over the years.

  • Đáp án: structure

  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ một sự vật được trùng tu. Vì vậy, đáp án là “structure” (công trình). Câu trên nghĩa là “Công trình này đã được trùng tu trong nhiều năm”.

4. Rewrite the following sentences using the impersonal passive.

1. They expect more than 100,000 people will attend the festivals at the Perfume Pagoda this year.

  • Đáp án: It is expected that more than 100,000 people will attend the festivals at the Perfume Pagoda this year.

  • Dịch nghĩa: Người ta dự đoán rằng hơn 100000 người sẽ tham gia lễ hội chùa Hương năm nay.

2. People have reported that Thien Duong is the longest cave in Viet Nam.

  • Đáp án: It has been reported that Thien Duong is the longest cave in Viet Nam.

  • Dịch nghĩa: Người ta báo cáo rằng Thiên Đường là hang động dài nhất Việt Nam.

3. People believe the Perfume Pagoda was built during the reign of Le Thanh Tong in the 15th century.

  • Đáp án: It is believed that the Perfume Pagoda was built during the reign of Le Thanh Tong in the 15th century.

  • Dịch nghĩa: Người ta tin rằng chùa Hương được xây dựng vào triều đại của Lê Thánh Tông vào thế kỷ 15.

4. People say Ha Long Bay is one of the most extraordinary natural wonders you will ever see.

  • Đáp án: It is said that Ha Long Bay is one of the most extraordinary natural wonders you will ever see.

  • Dịch nghĩa: Người ta nói rằng Vịnh Hạ Long là một trong những kỳ quan thiên nhiên phi thường nhất mà bạn từng thấy.

5. People hope many defensive measures will be taken to protect and preserve our man-made wonders.

  • Đáp án: It is hoped that many defensive measures will be taken to protect and preserve our man-made wonders.

  • Dịch nghĩa: Người ta hi vọng rằng các biện pháp phòng thủ sẽ được thực hiện để bảo vệ và bảo tồn các kỳ quan nhân tạo.

5. Imagine four bad things that happened to you yesterday, and ask your partner what you should do in each situation.

Gợi ý

A: Ugh, I caught a cold over the weekend and I feel terrible. Do you know to get over it?

B: I'm sorry to hear that. I suggest drinking lots of water and getting enough rest.

A: Yeah, I've been trying to. And I lost my wallet yesterday. What should I do now?

B: Oh no, that's not good. I suggest that you should return to the places you were at yesterday to find it.

A: Thank you. And to make matter worse. I failed a test last morning. Can you give me a piece of advice?

B: It sounds like you're having a tough time. I suggest that you should review the lesson more carefully with a friend.

A: I hope that's a good idea. And the last bad luck is that my phone just broke down. I don't know what to do.

B: If it's under warranty, I suggest getting it fixed or replaced as soon as possible. 

(Dịch nghĩa:

A: Ôi, cuối tuần vừa rồi tôi bị cảm và cảm thấy rất khó chịu. Bạn có biết cách khỏi bệnh không?

B: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Tôi đề nghị bạn uống nhiều nước và nghỉ ngơi đầy ngủ.

A: Vâng, tôi đã cố gắng. Và hôm qua tôi đã mất ví. Bây giờ tôi nên làm gì?

B: Ồ, không tốt chút nào. Tôi đề nghị bạn hãy quay lại những nơi bạn đã đến hôm qua để tìm nó.

A: Cảm ơn bạn. Và tệ hơn nữa, sáng hôm qua tôi đã trượt bài kiểm tra. Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không?

B: Có vẻ như bạn đang có một khoảng thời gian khó khăn. Tôi đề nghị bạn nên ôn bài cẩn thận hơn cùng với một người bạn.

A: Tôi hy vọng đó là một ý tưởng tốt. Và điều xui xẻo cuối cùng là điện thoại của tôi vừa hỏng. Tôi không biết phải làm gì.

B: Nếu nó vẫn còn trong thời hạn bảo hành, tôi đề nghị bạn nên sửa chữa hoặc đổi nó càng sớm càng tốt.)

6. In pairs, make travel suggestions using the prompts and respond to them.

Gợi ý:

A: It’s well worth going to the Phu Quoc Island. It’s one of Vietnam's most popular destinations in summers. 

B: That’s good to know. I’ll plan for the trip

A: You should definitely see the Ham Ninh fishing village which is famous for its ancient beauty.

B: Yes, that’s what I’ve heard. 

A: Don’t bother buying seafood in supermarkets. I suggest buying fresh seafood in local markets along the seaside.

B: Thanks, that’s really useful.

A: It’s probably best to go by motorbike. There are lots of rental services.

B: That sounds good. I want to explore small corners of the island.

A: You really must go to Phu Quoc Prison if you’re interested in history.

B: Thank you for your tips.

(Dịch nghĩa:

A: Phú Quốc rất đáng để đi đấy. Đó là một trong những điểm đến phổ biến nhất của Việt Nam vào mùa hè.

B: Nghe hay quá. Tôi sẽ lên kế hoạch cho chuyến đi.

A: Bạn nhất định phải đến làng chài Hàm Ninh, nơi nổi tiếng với vẻ đẹp cổ xưa của nó.

B: Vâng, đó là những gì tôi đã nghe.

A: Đừng mua hải sản ở siêu thị. Tôi đề nghị bạn nên mua hải sản tươi sống ở các chợ địa phương dọc theo bờ biển.

B: Cảm ơn, điều đó thật hữu ích.

A: Có lẽ tốt nhất là đi bằng xe máy. Có rất nhiều dịch vụ cho thuê xe.

B: Nghe có vẻ ổn. Tôi muốn khám phá những góc nhỏ của đảo.

A: Bạn nhất định phải đến nhà tù Phú Quốc nếu bạn quan tâm đến lịch sử.

B: Cảm ơn bạn đã đưa ra những lời khuyên nhé.)

7. Choose A-F to complete the following conversation. Practise the conversation with your partner.

  • 1-E: Mi, you’ve been to Delhi, haven’t you? – Yes, I have, actually. It’s an amazing place.

(Mi, có phải bạn từng đến Delhi không? – Đúng vậy. Đó là một nơi tuyệt vời.)

  • 2-D: Oh, good. I’m going there next week. Maybe you can give me some tips. – Sure. What do you want to know?

(Ồ, tốt. Tôi dự định đến đó vào tuần tới. Có lẽ bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên. – Chắc chắn rồi. Bạn muốn biết về điều gì?)

  • 3-F: Well, firstly, do you know any good places to stay in? – There are lots of good hotels in Connaught Place – that’s right in the centre of New Delhi. The place I always stay in is called The Raj Hotel. I can give you the address if you like.

(Đầu tiên, bạn có biết chỗ ở nào tốt không? – Có nhiều khách sạn ở Connaught Place – nó ở ngay trung tâm New Delhi. Chỗ tôi luôn ở gọi là Khách sạn The Raj. Tôi có thể đưa địa chỉ nếu bạn thích.)

  • 4-A: Great, thanks. And what’s the best way to get around? – In Delhi it’s probably best to use rickshaws. They’re quicker than taxis, and quite cheap.

(Tuyệt, cảm ơn nhé. Và cách tốt nhất để đi lại là gì thế? – Ở Delhi, có lẽ đi xích lô là tốt nhất. Nó nhanh hơn taxi, và khá rẻ.)

  • 5-C: OK. – And to travel to other cities I’d recommend the trains. They’re a lot safer than the buses, especially at night.

(Ổn đấy. – Và để đi đến những thành phố khác, tôi đề xuất đi tàu hỏa. Nó nhanh hơn xe buýt, đặc biệt vào ban đêm.)

  • 6-B: Er no, don’t bother going to the museums. There are much better things to see in Delhi. You should definitely see the Red Fort, in Old Delhi - it’s vast. – Right. Is there anything else worth visiting?

(À không, đừng đến bảo tàng. Có nhiều chỗ tốt hơn để tham quan ở Delhi. Bạn chắc chắn nên đến Pháo Đài Đỏ ở Old Delhi - nó rộng lớn lắm. Được rồi. Còn chỗ nào đáng ghé thăm nữa không?)

Xem thêm:

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 9 Unit 5: Looking back. Thông qua bài viết trên, Anh ngữ ZIM hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin học tập tốt với môn Tiếng Anh 9 Sách mới. Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang tổ chức các khóa học IELTS Junior với chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh.


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu