Những từ đa nghĩa được phân tích trong bài bao gồm:
Q: qua, quạt, quê
R: rễ, rút
S: sách, sai, sao, sóng, sống
Các dạng bài luyện tập bao gồm:
Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ tiếng Việt/Anh có nghĩa tương ứng với từ trong câu tiếng Anh/Việt
Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh
Nhận biết nghĩa của từ đa nghĩa tiếng Việt trong đoạn văn và dịch sang tiếng Anh
Trong tiếng Việt, một số từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau nên chúng được gọi là từ đa nghĩa. Một số hình thức đa nghĩa phổ biến bao gồm nghĩa ẩn dụ, hoán dụ hay từ đồng âm. Điều này có thể gây khó khăn cho người học trong quá trình tìm nghĩa tiếng Anh tương ứng với từ đó. Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học 20 từ đa nghĩa trong tiếng Việt bắt đầu bằng ký tự Q, R, S, T kèm cách dịch tiếng Anh, ví dụ minh hoạ và bài tập.
Q
Qua
image-alt
Polysemy
(Động từ) Di chuyển qua một khu vực, từ nơi này sang nơi khác.
(Verb) Go past, go from one place to another place. Example: Bạn cần qua cầu để đến nhà tôi. (You need to go past the bridge to reach my house.)
(Động từ) Biểu thị thời gian trôi đi.
(Verb) Pass by (time). Type: Metaphorical Polysemy. Example: Thời gian trôi qua, những cảm xúc của tôi dần phai mờ. (As time passes by, my feelings are slowly fading.)
(Động từ) Vượt qua một giai đoạn, trải nghiệm khó khăn
(Verb) Get through, go through hard times or experience. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Họ đã qua được trận bão lớn. (They got through the big storm.)
(Giới từ) Thay đổi, chuyển đổi sang một trạng thái khác.
(Preposition) Changing to another state. Example: Hãy lật qua trang tiếp theo. (Please turn to another page.)
(Giới từ) Chỉ hình thức, phương tiện thực hiện một việc gì đó.
(Preposition) Through, by, via a means or a method. Type: Homonymy. Example: Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn qua email. (We will contact you via email.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Tôi phải đi qua con đường đông đúc để đến trường. I have to __________ the busy road to get to school.
Mùa hè đã qua, và chúng tôi bắt đầu chuẩn bị cho năm học mới. Summer has __________, and we start preparing for the new school year.
Gia đình họ đã qua được giai đoạn khó khăn. Their family has __________ a hard time.
Khi thấy đèn báo hiệu, chúng tôi đã chuyển qua chế độ chờ. When we saw the signal light, we switched __________ standby mode.
Tôi dự định quảng bá sản phẩm mới qua mạng xã hội. I am going to promote the new product __________social media.
Quạt
image-alt
Polysemy
(Danh từ) Công cụ dùng để làm mát bằng cách tạo ra luồng khí.
(Noun) Fan, a tool used to move the air around. Example: Cô ấy bật quạt để làm mát phòng. (She turned on the fan to cool the room.)
(Động từ) Vẫy tay, quạt hoặc các vật dụng khác để tạo ra luồng khí.
(Verb) Wave a fan, hand, or other materials to move the air around. Example: Cô ấy quạt mạnhcho lửa bùng lên. (She wave the fan strongly to make the fire blaze.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Bà cụ ngồi trong sân, chậm rãi quạt chiếc quạt nan.
The old lady sits in the garden, slowly __________ a bamboo __________.
Quê
image-alt
Polysemy
(Danh từ) Nơi một người sinh ra hoặc gốc gác gia đình.
(Noun) Hometown, where one is born or from which one originates. Example: Tôi rất nhớ quê mỗi khi đi xa. (I miss my hometown whenever I'm away.)
(Danh từ) Vùng nông thôn.
(Noun) Countryside, rural areas. Type: Metonymic polysemy Example: Cuộc sống ở quê thường yên bình hơn so với thành phố. (Life in the countryside is often more peaceful than in the city.)
(Tính từ) Không hiện đại, hợp thời.
(Adjective) Old-fashioned (in a negative way). Type: Metaphorical Polysemy. Example: Trang phục của cô ấy trông quê quá. (Her clothes look so old-fashioned.)
Others
(Tính từ) Xấu hổ, ngượng ngùng trong một tình huống khó xử.
(Adjective) Awkward due to an embarrassing situation. Type: Homonymy. Example: Anh ấy cảm thấy rất quê khi làm rơi khay thức ăn trước mặt mọi người. (He felt very awkward when he dropped the tray of food in front of everyone.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “quê” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “quê” in it.)
Mỗi lần về quê, tôi lại cảm thấy bình yên và ấm áp.
Người dân ở quê thường biết nhau và sống thân thiện hơn ở thành thị.
Chiếc điện thoại cũ này trông thật quê so với những mẫu mới.
Cậu ấy cảm thấy thật quê khi lỡ nói sai tên của sếp trước mặt mọi người.
a. countryside
b. hometown
c. awkward
d. old-fashioned
R
Rễ
image-alt
Polysemy
(Danh từ) Bộ phận của cây, nằm dưới đất, có chức năng hút nước và chất dinh dưỡng.
(Noun) Root as the underground part of a plant that gets water and food. Example: Rễ cây ăn sâu vào lòng đất để hút nước. (The roots of the tree go deep into the ground to absorb water.)
(Danh từ) Nguồn gốc của vấn đề.
(Noun) The cause or origin of an issue. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Cần tìm ra (gốc) rễ của vấn đề để giải quyết triệt để. (We need to find out the cause of the issue to solve it thoroughly.)
(Danh từ) Nguồn gốc gia đình hay các mối quan hệ.
(Noun) The origin of a family or relationship. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Gia đình cô ấy có (gốc) rễ sâu trong làng. (Her family has deep origins in the village.)
Exercise: Dịch câu sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)
Cây này có rễ rất dài để hút nước từ lòng đất sâu. ____________________________________________________________________.
Chúng ta cần hiểu rõ (gốc) rễ của vấn đề để tìm ra giải pháp hiệu quả. ____________________________________________________________________.
Ông nội của tôi luôn kể về (gốc) rễ sâu xa của gia đình. ____________________________________________________________________.
Rút
image-alt
Polysemy
(Động từ) Kéo, lấy một vật ra khỏi một vị trí.
(Verb) Withdraw, pull something out. Example: Anh ấy rút chìa khóa ra khỏi ổ khóa. (He pulled the key out of the lock.)
(Động từ) Thu hồi ý kiến, lời nói.
(Verb) Retract, take back a statement, offer,... Example: Anh ấy phải rút lời nói sau khi bí mật được hé lộ. (He had to retract his statement after the secret was revealed.)
(Động từ) Thu ngắn lại thời gian hoặc quá trình.
(Verb) Shorten, reduce the time of doing something. Example: Chúng tôi rút ngắn thời gian họp để có thêm thời gian cho thảo luận. (We shortened the meeting time to allow more time for discussion.)
(Động từ) Rút lui hoặc từ bỏ một tình huống hoặc vị trí.
(Verb) Retreat, withdraw from a situation or a place. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Quân đội đã rút khỏi khu vực tranh chấp. (The army has retreated from the disputed area.)
Exercise: Nối các câu dưới đây với nghĩa tiếng Việt của từ in đậm. (Match the sentences below with the suitable meaning of their bold word.)
She pulled the pen out of her bag to take notes.
We shortened the travel itinerary to save time.
The team decided to withdraw from the project.
He retracted his offer after discovering new information.
(Danh từ) Văn bản được in trên giấy và đóng thành quyển hoặc phát hành trực tuyến.
(Noun) Written texts printed and fastened together or published in electronic form called books. Example: Tôi vừa mua một cuốn sách mới về lịch sử Việt Nam. (I just bought a new book about the history of Vietnam.)
(Danh từ) Mưu kế, chiến lược.
(Noun) Strategy or plan to achieve something. Type: Metonymic polysemy Example: Hắn đã dùng hết mọi sách để thắng trận. (He used every strategy to win the battle.)
Others
(Danh từ) Dạ lá sách, một trong bốn phần dạ dày của động vật nhai lại.
(Noun) Omasum (one of the four stomachs of ruminant animals). Type: Homonymy. Example: Sách bò có thể được chế biến thành nhiều món ăn. (The cow’s omasum can be made into several dishes.)
Exercise: Điền từ "sách" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "sách" to fill in the blanks in English.)
Cô ấy thích đọc sách vào mỗi buổi tối để thư giãn.
a. sách (book)
b. sách (omasum)
c. sách (strategy)
Ông ấy đã dùng mọi sách để vượt qua đối thủ trong cuộc đua.
a. sách (book)
b. sách (omasum)
c. sách (strategy)
Món phở với sách bò thường rất ngon và đặc biệt.
a. sách (book)
b. sách (omasum)
c. sách (strategy)
Sai
image-alt
Polysemy
(Tính từ) Không đúng, không phù hợp với tiêu chuẩn nào đó.
(Adjective) Wrong, false, incorrect. Example: Câu trả lời này sai rồi, em cần kiểm tra lại. (This answer is incorrect, you need to check it again.)
Others
(Động từ) Chỉ định, phân công, giao việc cho người khác.
(Verb) Assign something to somebody, often forcefully. Type: Homonymy. Example: Anh ấy được sai đi mua đồ ăn. (He was assigned to buy food.)
(Tính từ) Cây cho nhiều hoa quả.
(Adjective) Full of fruit, producing many flowers and fruit. Type: Homonymy. Example: Cây xoài này sai (quả) quá. (This mango tree is full of fruit.)
Exercise: Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)
Câu trả lời của em sai, hãy xem lại bài tập kỹ hơn. ______________________________________________________.
Anh ta bị sai đi lấy tài liệu từ văn phòng. ______________________________________________________.
Cây bưởi trong vườn sai quá. ______________________________________________________.
Sao
image-alt
Polysemy
(Danh từ) Các thiên thể sáng lấp lánh trên bầu trời vào ban đêm.
(Noun) Any planet or other object, usually called stars, that shine in the night sky.
Example: Bầu trời đêm nay đầy sao. (The night sky is full of stars.)
(Danh từ) Đơn vị đánh giá chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
(Noun) Star as a measurement of quality. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Khách sạn này được 5 trên 5 sao. (This hotel is 5 out of 5 stars.)
(Danh từ) Người nổi tiếng trong ngành giải trí.
(Noun) Celebrity or famous people (singer, actor, sports player). Type: Metaphorical Polysemy. Example: Nhiều sao sẽ tham dự sự kiện này. (Many celebrities are going to join this event.)
Others
(Danh từ) Một chi thực vật gồm nhiều loại cây gỗ to, cùng họ với cây chò.
(Verb) Hopea (scientific name). Type: Homonymy. Example: Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào nhiều cây thường xanh, trong đó có sao. (His research focuses on many evergreen trees, including Hopea.)
(Động từ) Đảo trong chảo nóng để làm khô.
(Verb) Pan-fire something to dry it. Type: Homonymy. Example: Lá trà có thể được phơi nắng, sấy trong lò hoặc sao để gia tăng hương vị. (Tea leaves can either be sun-dried, oven-dried, or pan-fired to enhance their flavors.)
(Động từ) Chép lại, tạo ra bản mới giống bản gốc.
(Verb) Copy, replicate to create a similar version of something. Type: Homonymy. Example: Hãy sao tài liệu này thành 10 bản trước buổi họp. (Please copy this document into 10 versions before the meeting.)
(Trạng từ) Dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, cách thức.
(Adverb) How, what, why. Type: Homonymy. Example: Sao anh không đến dự buổi họp hôm qua? (Why didn’t you attend the meeting yesterday?)
(Thán từ) Diễn tả sự ngạc nhiên, thắc mắc.
(Exclamation) Really (showing surprise, suspect). Type: Homonymy. Example: Sao, anh ấy đã rời đi thật à? (Really, did he actually leave?)
Exercise: Phân tích nghĩa của các từ "sao" trong các câu sau. Sau đó, dịch sang Tiếng Anh. (Analyze the meanings of the word “sao” in the following sentence, then translate it into English.)
Sao (1) bạn không sao (2) tài liệu này trước buổi họp?
Cô ấy là một sao (1) nổi tiếng, nhưng lại chọn ở khách sạn hai sao (2) thay vì năm sao (3).
Sao (1)? Tôi không tin là bạn có thể chụp được bức ảnh bầu trời đầy sao (2) này.
Những loại trà năm sao (1) được sao (2) rất kỹ để tạo ra hương vị tinh tế.
Sóng
image-alt
Polysemy
(Danh từ) Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống.
(Noun) The movement of water known as wave or tide. Example: Những con sóng lớn đập vào bờ. (The big waves crashed against the shore.)
(Danh từ) Các dạng năng lượng truyền đi trong vật lý như sóng âm, điện từ,...
(Noun) Wave (sound wave, electromagnetic wave,...) Example: Thiết bị siêu âm sử dụng sóng để quan sát cấu trúc bên trong cơ thể. (The ultrasound device uses sound waves to visualize the structures inside our bodies.)
(Danh từ) Tín hiệu điện tử trong truyền thông như sóng radio, sóng điện thoại.
(Noun) Signal of electronic devices. Type: Metonymic Polysemy Example: Sóng điện thoại trong vùng này yếu quá. (The phone signal is too weak in this area.)
(Danh từ) Sự chuyển động, thay đổi không ngừng của một sự việc hoặc cảm xúc.
(Noun) A wave or tide as the rise of an emotion and opinion among a group of people. Type: Metaphorical Polysemy. Example: Sóng phẫn nộ lan rộng trong cộng đồng. (A wave of anger has spread across the community.)
Exercise: Nối các câu sau với nghĩa của từ "sóng" phù hợp. (Match the sentences with the correct meaning of “sóng”.)
Những con sóng lớn đập vào bờ, tạo ra âm thanh vang vọng khắp nơi.
Sóng radio yếu quá nên tôi không nghe được tin tức.
Sóng phẫn nộ đã lan rộng trong cộng đồng sau khi có thông tin mới về vụ việc.
a. the rise and spread of a strong emotion and opinion
b. the movement of water.
c. signal of electronic devices
Sống
image-alt
Polysemy
(Động từ) Trạng thái tồn tại của các sinh vật.
(Verb) Live, exist. Example: Anh ấy muốn sống một cuộc đời ý nghĩa. (He wants to live a meaningful life.)
(Động từ) Cư xử, hành động với người khác.
(Verb) Treat somebody or behave in a particular way. Type: Metonymic Polysemy. Example: Cô ấy sống tử tế với tất cả mọi người. (She treats everybody kindly.)
(Tính từ) Chưa được nấu chín.
(Adjective) Raw, uncooked. Type: Metonymic Polysemy. Example: Thịt sống có thể chứa nhiều ký sinh trùng. (Raw meat may contain a lot of parasites.)
Exercise: Nối từ "sống" với nghĩa đúng (Match the word “sống” with its correct meaning)
Anh ấy muốn sống ở một vùng quê thanh bình.
Thịt còn sống quá, bạn nấu thêm 5 phút nữa nhé.
Mẹ tôi dạy rằng phải sống tử tế với những người thân yêu.
a. live
b. treat
c. raw
Bài tập Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 13.1)
Exercise 25
Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)
Tôi học tiếng Anh qua sách và video. ______________________________________________.
Cô ấy bật quạt để làm mát phòng. ______________________________________________.
Tôi sinh ra và lớn lên ở một làng quê yên bình. ______________________________________________.
Cây này có rễ rất dài. ______________________________________________.
Kẻ thù đã rút sau thất bại. ______________________________________________.
Tôi thích đọc sách vào buổi tối. ______________________________________________.
Tôi không sai trong quyết định này. ______________________________________________.
Sao bạn không đến dự tiệc? ______________________________________________.
Sóng biển rất dữ dội vào đêm khuya. ______________________________________________.
Con cá này sống ở độ sâu khoảng 500 mét. ______________________________________________.
Answer key
Qua
go past
passed by
gotten through
to
via
Quạt
The old lady is sitting in the garden, slowly waving a bamboo fan.
Quê
b
a
d
c
Rễ
This plant has very long roots to draw water from deep within the ground.
We need to understand the cause of the issue to find an effective solution.
My grandfather always talks about the deep origins of our family.
Rút
d
c
b
a
Sách
a
c
b
Sai
Your answer is wrong, please review the exercise more carefully.
He was assigned to fetch the documents from the office.
The grapefruit tree in the garden is full of fruit.
Sao
Sao (1): why Sao (2): copy Why didn’t you copy this document before the meeting? Dịch: Dịch: Tại sao bạn không sao tài liệu này trước cuộc họp?
Sao (1): celebrity Sao (2), (3): star She’s a celebrity but she chose to stay in a two-star hotel instead of a five-star one. Dịch: Cô ấy là một ngôi sao nhưng cô ấy lại chọn ở khách sạn hai sao thay vì khách sạn năm sao.
Sao (1): really Sao (2): star Really? I can’t believe that you took such a photo of the sky full of stars. Dịch: Thật sao? Tôi không thể tin là bạn chụp được bức ảnh bầu trời đầy sao như vậy.
Sao (1): star Sao (2): pan-fire Five-star tea leaves are carefully pan-fired to create a delicate flavour. Dịch: Lá trà năm sao được sap cẩn thận để tạo ra hương vị tinh tế.
Sóng
b
c
a
Sống
a
c
b
Exercise 25
I learn English through books and videos.
She turned on the fan to cool the room.
I was born and raised in a peaceful rural village.
This tree has very long roots.
The enemy retreated after the failure.
I like reading books in the evening.
I am not wrong in this decision.
Why didn’t you come to the party?
The sea waves are very strong at night.
This fish lives at a depth of about 500 meters.
Tổng kết
Bài viết đã phân tích tính đa nghĩa, kèm cách dịch tiếng Anh, ví dụ minh hoạ và bài tập cho 20 từ trong tiếng Việt bắt đầu bằng các ký tự Q, R, S, T. Người học cần thường xuyên luyện tập để nắm vững kiến thức và ứng dụng hiệu quả. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.
Bình luận - Hỏi đáp