Từ vựng IELTS Reading qua các nhân vật lịch sử: Socrates

Bài viết giới thiệu từ vựng IELTS Reading về chủ đề triết học qua nhân vật lịch sử Socrates, áp dụng phương pháp giáo dục conceptualized learning và top-down approach, nhấn mạnh việc hiểu kiến thức nền và kiến thức xã hội và áp dụng nó vào việc học từ vựng và làm bài đọc.
author
Trần Xuân Đạo
18/06/2024
tu vung ielts reading qua cac nhan vat lich su socrates

Key Takeaways

Bài viết này giới thiệu từ vựng IELTS chủ đề triết học qua nhân vật Socrates, dựa theo một số lý thuyết được chứng minh trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đi kèm bài tập luyện tập và bài đọc IELTS.

  1. Nền tảng Lý thuyết

  • Contextualized Learning: Phương pháp giáo dục dựa trên việc hiểu sâu ngữ cảnh và cách sử dụng từ vựng trong bối cảnh cụ thể, giúp người học ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

  • Personalized Learning: Phương pháp giáo dục cá nhân hoá, dựa trên sự yêu thích với chủ đề lịch sử và các nhân vật nổi bật của học viên để tạo ra hứng thú và sự chủ động học tập.

  • Comprehensive Input: Khẳng định của Stephen Krashen (1982) về việc hiểu biết ngôn ngữ và ngữ cảnh là chìa khóa cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

  • Top-Down Reading Approach: Áp dụng phương pháp tiếp cận từ tổng thể đến chi tiết, cung cấp kiến thức nền về nhiều lĩnh vực và các nhân vật nổi bật giúp người học hiểu ngữ cảnh trước khi học từ vựng cụ thể, đồng thời tăng khả năng đọc hiểu của người học.

  • Phù hợp với lý thuyết học từ vựng của Nation (2001), tập trung vào học từ theo chủ đề và ngữ cảnh đa dạng.

  1. Từ vựng cần lưu ý trong chủ đề:

  • Socratic method (noun phrase) /səˈkrætɪk ˈmɛθəd/: Phương pháp Socratic

  • Ethics (noun) /ˈɛθɪks/: Đạo đức

  • Critical thinking (noun phrase) /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/: Tư duy phản biện

  • Ancient Greece (noun phrase) /ˈeɪnʃənt ˈɡriːs/: Hy Lạp cổ đại

  • Philosopher (noun) /fɪˈlɒsəfər/: Nhà triết học

  • Plato (noun) /ˈpleɪtoʊ/: Plato

  • Dialogues (noun) /ˈdaɪəˌlɒɡz/: Các cuộc đối thoại

  • Athens (noun) /ˈæθənz/: Athens

  • Knowledge (noun) /ˈnɒlɪdʒ/: Kiến thức

  • Virtue (noun) /ˈvɜːrtʃuː/: Đức hạnh

  • Philosophy (noun) /fɪˈlɒsəfi/: Triết học

  • Morality (noun) /məˈrælɪti/: Đạo đức

  • Dialectic (noun) /ˌdaɪəˈlɛktɪk/: Biện chứng

  • Socratic irony (noun phrase) /səˈkrætɪk ˈaɪrəni/: Châm biếm Socratic

  • Education (noun) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục

  • Wisdom (noun) /ˈwɪzdəm/: Trí tuệ

  • Apology (noun) /əˈpɒlədʒi/: Sách Apology

  • Questioning (noun) /ˈkwɛstʃənɪŋ/: Sự nghi vấn

  • Truth (noun) /truːθ/: Sự thật

3. Bài Tập Thực Hành

  • Ðiền từ vào chỗ trống, nối từ với định nghĩa, và trả lời câu hỏi dựa trên đoạn văn.

  • Bài đọc IELTS Reading: Bài viết Cung cấp cơ hội luyện tập và áp dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế vào một bài đọc có format của bài thi IELTS Reading

Nền tảng lý thuyết

Chuỗi bài viết về từ vựng cho IELTS Reading này được dựng lên trên nền tảng lý thuyết vững chắc qua phương pháp giáo dục conceptual learning và lý thuyết về comprehensive input. Như Stephen Krashen đã khẳng định vào năm 1982, hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể là chìa khóa để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Trong bối cảnh này, điều cần thiết không chỉ là biết một loạt từ vựng mới mà còn phải hiểu được cách chúng được sử dụng trong thực tế. Vì vậy, trước khi giới thiệu chi tiết từ vựng, bài viết cung cấp một phần kiến thức nền tảng để người học hiểu rõ ngữ cảnh cũng như cách mà từ vựng sẽ được dùng một cách tự nhiên để giúp họ có thể nhớ từ vựng tốt hơn so với việc chỉ nhìn và học một danh sách từ ngẫu nhiên.

Series từ vựng theo chủ đề này cũng phù hợp với lý thuyết của Nation (2001) về việc học từ vựng thông qua các nhóm chủ đề và các ngữ cảnh đa dạng, giúp tối ưu hóa quá trình nhớ và sử dụng từ. Mỗi chủ đề trong series được xây dựng lên một bối cảnh cụ thể với mục tiêu cung cấp kiến thức nền cho học viên, đặc biệt các bạn ít kiến thức nền như học sinh sinh viên.Điều này cũng phản ánh phương pháp tiếp cận top-down reading mà đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là cần thiết và hiệu quả, ví dụ như nghiên cứu của Hirotaka Nagao (2002). Phương pháp tiếp cận này nhấn mạnh vào việc áp dụng kiến thức nền tảng, kiến thức xã hội để hiểu bài đọc một cách tốt hơn.  

Đặc biệt, phần chủ đề của chuỗi bài viết này xoay quanh các nhân vật nổi bật trong lịch sử và cung cấp từ vựng liên quan thông qua cuộc đời và lĩnh vực làm việc của họ. Điều này sẽ tạo ra hứng thú học tập và và phù hợp với các học viên có hứng thú vào lịch sử và các cá nhân kiệt xuất trong lịch sử nhân loại, thể hiện yếu tố cá nhân hoá trong nội dung bài viết. Việc được học từ vựng trong nội dung mà mình có hứng thú được chứng minh là làm tăng động lực học  (Järvelä & Renninger, 2014), sự tham gia vào việc học (Ainley & Ainley, 2011), khả năng trí óc (Hidi, 2001) độ sâu trong việc học (Dewey, 1913; Hidi & Harackiewicz, 2000; Ito et al., 2013), và cả kết quả học tập của họ (Maurice et al., 2014). Trong chuỗi bài viết này, hứng thú của người học được xây dựng xung quanh chủ đề của bài viết (topic-centered) và những kiến thức và bài đọc cung cấp và có thể cho rằng sẽ phù hợp với nhiều học viên. 

Trong quá trình xây dựng một bài viết, tác giả cũng cung cấp phần bài tập để học từ vựng được hiệu quả và 1 bài đọc theo format bài thi IELTS, cung cấp cơ hội cho người học lập tức luyện tập với từ vựng mục tiêu, tăng khả năng ghi nhớ từ vựng cho người học.

Chuỗi bài viết này, do đó, hy vọng sẽ giúp người học giúp người học không chỉ cải thiện vốn từ của mình mà còn tiếp cận và hiểu sâu về các chủ đề quen thuộc trong bài thi IELTS Reading, qua đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu của mình.

Hiểu về Socrates và lĩnh vực triết học

Socrates, nhà triết học vĩ đại của Hy Lạp cổ đại, được biết đến nhiều nhất qua các cuộc đối thoại mà học trò của ông, Plato, đã ghi lại. Không để lại tác phẩm viết nào, nhưng phương pháp Socratic và quan điểm triết học của ông đã góp phần định hình nền tảng của triết học phương Tây. Socrates nổi tiếng với phương pháp truy vấn và đối thoại, được gọi là phương pháp Socratic (Socratic method), một phương pháp giáo dục dựa trên việc đặt câu hỏi để khuyến khích suy nghĩ sâu sắc và phản biện.

Socrates đã sử dụng cách tiếp cận này để khám phá các khái niệm như đức hạnh (virtue), trí tuệ (wisdom), và đạo đức (morality). Ông tin rằng việc hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là thiết yếu cho một cuộc sống có mục đích và ý nghĩa. Một trong những điểm nhấn quan trọng trong cuộc đời ông là cuộc đối thoại trong "Apology," nơi Socrates biện hộ cho phương pháp và triết lý của mình trước tòa án Athens, nơi ông bị cáo buộc phỉ báng các vị thần và dẫn dụ giới trẻ.

Ngoài ra, Socrates còn được biết đến với niềm tin sâu sắc vào việc tìm kiếm kiến thức và sự thật. Ông khẳng định rằng một cá nhân chỉ có thể đạt được sự hiểu biết thực sự qua sự tự nhận thức và suy ngẫm liên tục. Điều này thể hiện qua châm biếm Socratic (Socratic irony), một kỹ thuật mà ông thường xuyên sử dụng để chỉ ra sự thiếu hiểu biết hoặc mâu thuẫn trong quan điểm của người khác.

Cuối cùng, di sản của Socrates không chỉ là một hệ thống triết lý mà còn là một phương pháp luận trong giáo dục và tư duy phản biện, vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Ông là một biểu tượng của sự tìm tòi kiến thức và sự thật thông qua đối thoại và suy nghĩ, một phương pháp đã được các nhà triết học tiếp theo như Plato và Aristotle tiếp tục phát triển và mở rộng.

Từ vựng

  1. Socratic method (noun phrase): /səˈkrætɪk ˈmɛθəd/: Phương pháp Socratic

    • Example: The Socratic method involves asking and answering questions to stimulate critical thinking.

    • Vietnamese Translation: Phương pháp Socratic bao gồm việc đặt câu hỏi và trả lời để kích thích tư duy phản biện.

    • Common Collocation: employ the Socratic method

  2. Virtue (noun): /ˈvɜːrtʃuː/: Đức hạnh

    • Example: Socrates believed that virtue is essential for a meaningful life.

    • Vietnamese Translation: Socrates tin rằng đức hạnh là cần thiết cho một cuộc sống có ý nghĩa.

    • Common Collocation: moral virtue

  3. Wisdom (noun): /ˈwɪzdəm/: Trí tuệ

    • Example: Socrates famously claimed that true wisdom comes from recognizing one's own ignorance.

    • Vietnamese Translation: Socrates nổi tiếng với câu nói rằng trí tuệ thực sự đến từ việc nhận ra sự vô minh của chính mình.

    • Common Collocation: seek wisdom

  4. Morality (noun): /məˈrælɪti/: Đạo đức

    • Example: Socratic dialogues often explore themes of morality and ethical behavior.

    • Vietnamese Translation: Các cuộc đối thoại Socratic thường khám phá các chủ đề về đạo đức và hành vi đạo đức.

    • Common Collocation: question morality

  5. Dialectic (noun): /ˌdaɪəˈlɛktɪk/: Biện chứng

    • Example: The dialectic method used by Socrates involves the art of logical discussion.

    • Vietnamese Translation: Phương pháp biện chứng do Socrates sử dụng liên quan đến nghệ thuật thảo luận logic.

    • Common Collocation: dialectic process

  6. Socratic irony (noun phrase): /səˈkrætɪk ˈaɪrəni/: Châm biếm Socratic

    • Example: Socratic irony is a technique used to expose contradictions in the interlocutor's beliefs.

    • Vietnamese Translation: Châm biếm Socratic là một kỹ thuật được sử dụng để vạch trần những mâu thuẫn trong niềm tin của người đối thoại.

    • Common Collocation: use Socratic irony

  7. Education (noun): /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục

    • Example: Socrates believed that education should focus on developing critical thinking skills.

    • Vietnamese Translation: Socrates tin rằng giáo dục nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

    • Common Collocation: provide education

  8. Knowledge (noun): /ˈnɒlɪdʒ/: Kiến thức

    • Example: Socrates emphasized the importance of pursuing knowledge through questioning.

    • Vietnamese Translation: Socrates nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo đuổi kiến thức thông qua đặt câu hỏi.

    • Common Collocation: acquire knowledge

  9. Truth (noun): /truːθ/: Sự thật

    • Example: Socratic questioning is a method of seeking truth through dialogue.

    • Vietnamese Translation: Đặt câu hỏi theo phương pháp Socratic là một phương pháp tìm kiếm sự thật thông qua đối thoại.

    • Common Collocation: seek the truth

  10. Apology (noun): /əˈpɒlədʒi/: Sách Apology

    • Example: In Plato's "Apology," Socrates defends his philosophical approach and way of life.

    • Vietnamese Translation: Trong "Apology" của Plato, Socrates bảo vệ cách tiếp cận triết học và lối sống của mình.

    • Common Collocation: read the Apology

Mở rộng

  • Ethics (noun): /ˈɛθɪks/: Đạo đức

  • Critical thinking (noun phrase): /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/: Tư duy phản biện

  • Ancient Greece (noun phrase): /ˈeɪnʃənt ˈɡriːs/: Hy Lạp cổ đại

  • Philosopher (noun): /fɪˈlɒsəfər/: Nhà triết học

  • Plato (noun): /ˈpleɪtoʊ/: Plato

  • Dialogues (noun): /ˈdaɪəˌlɒɡz/: Các cuộc đối thoại

  • Athens (noun): /ˈæθənz/: Athens

  • Philosophy (noun): /fɪˈlɒsəfi/: Triết học

  • Questioning (noun): /ˈkwɛstʃənɪŋ/: Sự nghi vấn

Luyện tập

Bài tập 1: Exercise with Shuffled Definitions

Word

Definition

Socratic method

the fundamental nature of knowledge, reality, and existence, especially when considered as an academic discipline

Ethics

the theory or practice of questioning to stimulate critical thinking and to illuminate ideas

Critical thinking

a person engaged or learned in philosophy, especially as an academic discipline

Ancient Greece

a branch of knowledge or study dealing with a body of facts or truths systematically arranged and showing the operation of general laws

Philosopher

the science of behavior and mind, embracing all aspects of conscious and unconscious experience as well as thought

Plato

the ability to understand and apply knowledge to make sound judgments and decisions

Dialogues

the study of fundamental nature of knowledge, reality, and existence, especially when considered as an academic discipline

Athens

the pursuit of wisdom through intellectual investigation and moral self-discipline

Knowledge

the period of history that includes the civilization of ancient Greece, particularly known for its art, philosophy, and politics

Virtue

the city-state in ancient Greece that was the birthplace of democracy and Western philosophy

Philosophy

moral principles that govern a person's behavior or the conducting of an activity

Morality

the ability to think clearly, rationally, and independently

Dialectic

the method of argument that involves some sort of contradiction between two interacting ideas

Socratic irony

a state of understanding and knowledge that allows a person to make well-informed decisions

Education

the knowledge and skills acquired through a systematic process of learning

Wisdom

the method used by Socrates to stimulate critical thinking and to illuminate ideas

Apology

the collected speeches, letters, and dialogues of Socrates, as written by Plato

Questioning

the act of seeking information or knowledge by asking questions

Truth

the quality or state of being true

Bài tập 2

Fill in the blanks with the correct words from the list: philosopher, Socratic method, Ancient Greece, Athens, questioning, ethics, morality, Plato, dialogues, wisdom, truth, philosophy, dialectic, Apology, virtue, knowledge

Socrates is one of the most famous (1) _______ in history. He is best known for his development of the (2) ________, a form of cooperative argumentative dialogue that stimulates critical thinking. Socrates lived in (3) _______, particularly in (4) _______, where he spent much of his time engaging in (5) _______ to explore concepts of (6) _______ and (7) _______. His teachings were recorded by his student (8) _______ in various (9) _______. Socrates believed that true (10) _______ comes from recognizing one's own ignorance and continuously seeking (11) _______. His dedication to (12) _______ and his method of (13) _______ questioning laid the groundwork for Western philosophical thought. Despite his contributions, Socrates faced opposition and was ultimately sentenced to death. His defense, as captured in Plato's (14) _______, remains a seminal text in the study of (15) _______ and (16) _______.

Bài tập 3

A Socrates, a towering figure in Ancient Greece, significantly shaped the development of Western philosophy. Born in Athens around 470 BCE, he was pivotal in shifting philosophical inquiry from a focus on the physical world to ethics and human behavior. Unlike his contemporaries who wrote extensively, Socrates left no written records, relying instead on oral methods to provoke thought and debate. His teachings and dialectical methods are known primarily through the accounts of his students, most notably Plato.

B Central to Socrates' philosophical practice was the Socratic method, a form of cooperative argumentative dialogue between individuals, based on asking and answering questions to stimulate critical thinking and to draw out ideas and underlying presuppositions. This method was not merely a pedagogic tool but a way of life, reflecting Socrates’ belief that meaningful answers to life’s questions could only be achieved through persistent inquiry and dialogue. In the bustling marketplaces and public squares of Athens, he engaged with citizens from all walks of life, challenging them to articulate their beliefs about justice, virtue, and the essence of a good life.

C The democratic Athens that Socrates inhabited was also a place of political intrigue and shifting alliances, environments in which Socrates’ unyielding search for truth eventually led to his downfall. In 399 BCE, he was brought to trial on charges of impiety and corrupting the youth. Plato’s "Apology" offers an account of Socrates’ defense speech, where he eloquently articulated his philosophy and method, defending his life's work and asserting that the unexamined life was not worth living. His defiant stance and unwillingness to abandon his principles in exchange for his acquittal remain one of the most powerful testaments to intellectual integrity and moral courage.

D Socrates’ philosophical legacy is profound and multifaceted. He is credited with laying the foundational concepts of Western ethics and philosophy. His inquiries into ethical concepts such as justice, virtue, and piety invited his listeners to reflect deeply on their conduct and the state of their souls, a revolutionary idea at the time that continues to resonate. His assertion that true knowledge comes from recognizing one’s ignorance paved the way for future philosophical discourse.

E The execution of Socrates had a profound impact on his disciples, particularly Plato, who continued to develop Socratic ideas in his own work. Through Plato's dialogues, Socrates' philosophical inquiries have endured, influencing countless generations and forming the cornerstone of classical and modern philosophy. His methods have been adopted in various modern educational techniques, particularly in law and ethics, where rigorous questioning is fundamental.

F Socrates’ commitment to dialogue and reasoned debate fostered a philosophical legacy that transcends his own time, influencing not just Western philosophy but also the broader conversations around moral and ethical conduct in human societies. His life and method underline the importance of questioning and critical thinking in the pursuit of knowledge and truth, principles that remain as relevant today as they were in ancient Athens.

Questions 1-6

Choose the correct heading for each section from the list of headings below.

Write the correct number, i-viii, in boxes 1-6 on your answer sheet.

List of Headings:

i. The Legacy of Socratic Thought

ii. Socratic Method and its Application

iii. The Trial and Execution of Socrates

iv. Early Life and Philosophical Shift

v. Socratic Dialogues and Plato’s Role

vi. Socrates' Influence on Modern Education

vii. Public Engagements and Philosophical Debates

viii. Socrates' Views on Knowledge and Ignorance

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

6. Paragraph F

Questions 7-10

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7-10 on your answer sheet.

Socrates, born around 470 BCE in Athens, is renowned for shifting philosophical focus from the physical world to 7. __________. His primary teaching method, known as the 8. __________, involved cooperative dialogue to stimulate critical thinking. Socrates' method and philosophy are known through his students, especially 9. __________, who documented his ideas. His trial in 399 BCE, where he defended his beliefs and life’s work, resulted in his execution but also solidified his role as a model of 10. __________ and moral courage.

Questions 11-13

Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 11-13 on your answer sheet.

  1. Socrates did not leave any written records; his teachings are known through __________.

  2. In his trial, Socrates emphasized that the __________ was not worth living.

  3. Socrates' philosophical inquiries had a lasting impact, particularly on his disciple __________.

Đáp án tham khảo

Word

Definition

Socratic method

the method used by Socrates to stimulate critical thinking and to illuminate ideas

Ethics

moral principles that govern a person's behavior or the conducting of an activity

Critical thinking

the ability to think clearly, rationally, and independently

Ancient Greece

the period of history that includes the civilization of ancient Greece, particularly known for its art, philosophy, and politics

Philosopher

a person engaged or learned in philosophy, especially as an academic discipline

Plato

the collected speeches, letters, and dialogues of Socrates, as written by Plato

Dialogues

the fundamental nature of knowledge, reality, and existence, especially when considered as an academic discipline

Athens

the city-state in ancient Greece that was the birthplace of democracy and Western philosophy

Knowledge

a branch of knowledge or study dealing with a body of facts or truths systematically arranged and showing the operation of general laws

Virtue

a state of understanding and knowledge that allows a person to make well-informed decisions

Philosophy

the pursuit of wisdom through intellectual investigation and moral self-discipline

Morality

the quality or state of being true

Dialectic

the method of argument that involves some sort of contradiction between two interacting ideas

Socratic irony

the theory or practice of questioning to stimulate critical thinking and to illuminate ideas

Education

the knowledge and skills acquired through a systematic process of learning

Wisdom

the ability to understand and apply knowledge to make sound judgments and decisions

Apology

the act of seeking information or knowledge by asking questions

Questioning

the quality or state of being true

Truth

the fundamental nature of knowledge, reality, and existence, especially when considered as an academic discipline

Bài tập 2

Socrates is one of the most famous philosophers in history. He is best known for his development of the Socratic method, a form of cooperative argumentative dialogue that stimulates critical thinking. Socrates lived in Ancient Greece, particularly in Athens, where he spent much of his time engaging in questioning to explore concepts of ethics and morality. His teachings were recorded by his student Plato in various dialogues. Socrates believed that true wisdom comes from recognizing one's own ignorance and continuously seeking truth. His dedication to philosophy and his method of dialectic questioning laid the groundwork for Western philosophical thought. Despite his contributions, Socrates faced opposition and was ultimately sentenced to death. His defense, as captured in Plato's Apology, remains a seminal text in the study of virtue and knowledge.

Socrates là một trong những nhà triết học nổi tiếng nhất trong lịch sử. Ông được biết đến nhiều nhất với việc phát triển phương pháp Socratic, một hình thức đối thoại hợp tác mang tính tranh luận nhằm kích thích tư duy phản biện. Socrates sống ở Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là ở Athens, nơi ông dành phần lớn thời gian để tham gia vào việc đặt câu hỏi nhằm khám phá các khái niệm về đạo đức và luân lý. Những lời dạy của ông đã được học trò của ông là Plato ghi lại trong các cuộc đối thoại khác nhau. Socrates tin rằng trí tuệ thực sự đến từ việc nhận ra sự thiếu hiểu biết của bản thân và liên tục tìm kiếm sự thật. Sự cống hiến của ông cho triết học và phương pháp biện chứng của ông đã đặt nền tảng cho tư tưởng triết học phương Tây. Mặc dù có những đóng góp lớn, Socrates đã gặp phải sự phản đối và cuối cùng bị kết án tử hình. Lời biện hộ của ông, được Plato ghi lại trong cuốn Apology, vẫn là một văn bản quan trọng trong việc nghiên cứu về đức hạnh và kiến thức.


Bài tập 3

Answers:

  1. iv

  2. ii

  3. vii

  4. iii

  5. i

  6. vi

  7. ethics

  8. Socratic method

  9. Plato

  10. intellectual integrity

  11. his students

  12. unexamined life

  13. Plato

Cùng chủ đề:

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp một số từ vựng trong chủ đề triết học thông qua việc tìm hiểu và bài đọc về nhân vật lịch sử Socrates. Thông qua một số bài tập người học có cơ hội học sâu hơn về từ vựng và hiểu được cách dùng những từ vựng này trong ngữ cảnh cụ thể.


Trích dẫn

  • Järvelä, S., & Renninger, A. (2014). Designing for learning: Interest, motivation, and engagement. In K. Sawyer (Ed.), Cambridge handbook of the learning sciences (2nd ed., pp. 668–685). Cambridge University Press.

  • Ainley, M., & Ainley, J. (2011). Student engagement with science in early adolescence: The contribution of enjoyment to students’ continuing interest in learning about science. Contemporary Educational Psychology, 36(1), 4–12. https://doi.org/10.1016/j.cedpsych.2010.08.001

  • Hidi, S. (2001). Interest, reading, and learning: Theoretical and practical considerations. Educational Psychology Review, 13(3), 191–208. https://doi.org/10.1023/A:1016667621114

  • Dewey, J. (1913). Interest and effort in education. The Riverside Press.

  • Hidi, S., & Harackiewicz, J. M. (2000). Motivating the academically unmotivated: A critical issue for the 21st century. Review of Educational Research, 70(2), 151–179. https://doi.org/10.3102/00346543070002151

  • Ito, M., Gutiérrez, K., Livingstone, S., Penuel, B., Rhodes, J., Salen, K., …& Watkins, S. C. (2013). Connected learning: An agenda for research and design. Digital Media and Learning Research Hub.

  • Maurice, J., Dörfler, T., & Artelt, C. (2014). The relation between interests and grades: Path analyses in primary school age. International Journal of Educational Research, 64, 1–11. https://doi.org/10.1016/j.ijer.2013.09.011

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu