Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 8: The World Of Work - Sách mới

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 8 về chủ đề The World Of Work, đồng thời cung cấp thêm một số từ vựng mở rộng và bài tập củng cố kiến thức.
ZIM Academy
23/08/2023
tu vung tieng anh 12 unit 8 the world of work sach moi

Unit 8: The World Of Work của sách giáo khoa tiếng Anh lớp 12 cung cấp các kiến thức và kỹ năng liên quan đến chủ đề thế giới của việc làm. Trong quá trình học tập, người học có thể gặp phải những từ vựng mới, phức tạp thuộc chủ đề này gây khó khăn cho việc học tập và ứng dụng kiến thức.

Bài viết này cung cấp các từ vựng Unit 8 tiếng Anh 12, các từ vựng mở rộng cùng với các bài tập vận dụng hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập và thi cử trên lớp.

Key takeaways

  • Từ vựng SGK Tiếng Anh lớp 12 - Unit 8: Các danh từ, động từ, tính từ về chủ đề The World of Work: advertisement, position; well-prepared, qualification…

  • Từ vựng mở rộng: Các collocation, phrasal verb về The World of Work: flexible schedule; job satisfaction, burn out, work around…

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 8: The World Of Work

Phần từ vựng trong sách

  1. advertisement /ədˈvəːtɪsm(ə)nt/ (noun) : quảng cáo

Ví dụ: The advertisement on TV caught my attention. (quảng cáo trên TV thu hút sự chú ý của tôi)

  • advertise (v) quảng cáo

  1. position /pəˈzɪʃn/ (noun): vị trí

Ví dụ: She applied for a position as a software engineer. (Cô ấy ứng tuyển vị trí kỹ sư phần mềm)

  1. well-prepared /ˌwɛl prɪˈpɛrd/ (adjective): chuẩn bị tốt

Ví dụ: The team was well-prepared for the presentation. (đội đã chuẩn bị tốt cho buổi thuyết trình)

  • prepare (v) chuẩn bị

  • preparation (n) sự chuẩn bị

  1. qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/ (noun): bằng cấp

Ví dụ: She has the necessary qualifications for the job. (cô ấy có bằng cấp cần thiết cho công việc)

  • qualify (v) có đủ khả năng

  • qualified (adj) có đủ khả năng

  1. relevant /ˈrɛləv(ə)nt/ (adjective): liên quan

Ví dụ: The article is relevant to our discussion. (bài báo liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta)

  • relevance (n) sự liên quan

  • relevantly (adv) một cách có liên quan

  1. demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ (verb): trình bày

Ví dụ: He demonstrated his new invention at the conference. (anh ấy đã trình bày phát minh mới của mình tại hội nghị)

  • demonstration (n) sự chứng minh

  1. shortlist /ˈʃɔːtlɪst/ (verb): chọn lọc

Ví dụ: We need to shortlist the candidates for the job. (chúng ta cần chọn lọc các ứng viên cho công việc)

  1. candidate /ˈkandɪdeɪt/ (noun): ứng viên

Ví dụ: She is a candidate for the position of CEO. (cô ấy là ứng viên cho vị trí CEO)

  • candidacy (n) sự ứng cử

  1. recruit /rɪˈkruːt/ (verb): tuyển dụng

Ví dụ: The company is looking to recruit new employees. (công ty đang tìm kiếm tuyển dụng nhân viên mới)

  • recruitment (n) sự tuyển dụng

  • recruiter (n) nhà tuyển dụng

  1. confirm /kənˈfəːm/ (verb): xác nhận

Ví dụ: Please confirm your attendance at the meeting. (xin vui lòng xác nhận sự có mặt của bạn tại cuộc họp)

  • confirmation (n) sự xác nhận

  1. impressive /ɪmˈprɛsɪv/ (adjective): ấn tượng

Ví dụ: The new building is very impressive. (tòa nhà mới rất ấn tượng)

  • impression (n) ấn tượng

  • impress (v) gây ấn tượng

  1. probation /prə(ʊ)ˈbeɪʃ(ə)n/ (noun): thời gian thử việc

Ví dụ: He is on probation for six months. (anh ấy đang trong thời gian thử việc sáu tháng)

  • probational (adj) có tính thử việc

  1. screen /skriːn/ (verb): sàng lọc

Ví dụ: All applicants will be screened before being invited for an interview. (tất cả các ứng viên sẽ được sàng lọc trước khi được mời phỏng vấn)

  1. policy /ˈpɒlɪsi/ (noun): chính sách

Ví dụ: The company has a strict policy on punctuality. (công ty có chính sách nghiêm ngặt về tính đúng giờ)

  1. organisational /ˌɔːg(ə)nʌɪzeɪʃ(ə)n(ə)l/ (adjective): tổ chức, liên quan đến tổ chức

Ví dụ: She has excellent organisational skills. (cô ấy có kỹ năng tổ chức xuất sắc)

  • organise (v) tổ chức

  1. confidential /kɒnfɪˈdɛnʃ(ə)l/ (adjective): bảo mật, kín đáo

Ví dụ: The information is confidential and cannot be shared with anyone else. (thông tin là bảo mật và không thể được chia sẻ với bất kỳ ai khác)

  • confidentiality (n) sự bảo mật

  • confidentially (adv) một cách bí mật

  1. approachable /əˈprəʊtʃəbl/ (adjective): dễ tiếp cận

Ví dụ: She is very approachable and always willing to help. (cô ấy rất dễ tiếp cận và luôn sẵn sàng giúp đỡ)

  • approach (v) tiếp cận

  • approach (n) cách tiếp cận

  1. prioritise /praɪˈɒrɪtʌɪz/ (verb): ưu tiên

Ví dụ: You need to learn how to prioritize your tasks. (bạn cần phải học cách ưu tiên công việc của mình)

  • priority (n) sự ưu tiên

  1. articulate /ɑːˈtɪkjʊleɪt/ (adjective): diễn đạt rõ ràng

Ví dụ: He is an articulate speaker who can express his ideas clearly. (anh ấy là một diễn giả diễn đạt rõ ràng có thể thể hiện ý tưởng của mình một cách rõ ràng)

  • articulate (v) diễn đạt

  • articulation (n) cách phát âm rõ

  1. apprenticeship /əˈprɛntɪsʃɪp/ (noun): học việc

Ví dụ: He completed a three-year apprenticeship as a carpenter. (anh ấy đã hoàn thành một khóa học việc ba năm làm thợ mộc)

  1. compassionate /kəmˈpæʃ(ə)nət/ (adjective): thông cảm

Ví dụ: She is known for her compassionate nature. (cô ấy nổi tiếng với tính cách thông cảm của mình)

  • compassion (n) sự thông cảm

  1. compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ (noun): sự thoả hiệp

Ví dụ: They reached a compromise after a long discussion. (họ đã đạt được sự thoả hiệp sau một cuộc thảo luận dài)

  1. conscientious /ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/ (adjective): tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ: She is a conscientious worker who always pays attention to detail. (cô ấy là một người làm việc tỉ mỉ luôn chú ý đến chi tiết)

  • conscience (n) lương tâm

  1. delegate (v) /ˈdɛlɪɡeɪt/ (verb): ủy quyền

Ví dụ: He delegated the task to his assistant. (anh ấy đã ủy quyền công việc cho trợ lý của mình)

  • delegate (n) đại biểu

  • delegation (n) sự ủy quyền; đoàn đại biểu

  1. cluttered /ˈklʌtəd/ (adjective): lộn xộn, bừa bãi

Ví dụ: Her desk was cluttered with papers and files. (bàn làm việc của cô ấy lộn xộn với giấy tờ và tập tin)

  • clutter (v) bày bừa

  • declutter (v) dọn dẹp

  1. personnel /ˌpəːs(ə)ˈnɛl/ (noun): nhân viên, nhân sự

Ví dụ: The personnel department is responsible for hiring new employees. (phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới)

  1. tailor /ˈteɪlə/ (verb): điều chỉnh, tùy chỉnh

Ví dụ: The report was tailored to meet the needs of the client. (báo cáo đã được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của khách hàng)

  1. flexible /ˈflɛksɪb(ə)l/ (adjective): linh hoạt

Ví dụ: She is very flexible and can adapt to any situation. (cô ấy rất linh hoạt và có thể thích nghi với mọi tình huống)

  • flexibility (n) sự linh hoạt

  1. technique /tɛkˈniːk/ (noun): kỹ thuật

Ví dụ: He has mastered the technique of playing the guitar. (anh ấy đã thành thạo kỹ thuật chơi đàn guitar)

  1. hesitate /ˈhɛzɪteɪt/ (verb): do dự

Ví dụ: Don’t hesitate to ask if you have any questions. (đừng do dự mà hãy hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào)

  • hesitant (adj) do dự

  • hesitation (n) sự do dự

  1. dedicated /ˈdɛdɪkeɪtɪd/ (adjective): tận tụy

Ví dụ: She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students. (cô ấy là một giáo viên tận tụy luôn cố gắng hết sức cho học sinh của mình)

  • dedication (n) sự tận tụy

  1. interpersonal /ˌɪntəˈpəːs(ə)n(ə)l/ (adjective): giữa cá nhân và cá nhân

Ví dụ: Interpersonal relationships are important in the workplace. (mối quan hệ giữa cá nhân và cá nhân rất quan trọng trong nơi làm việc)

  1. academic /ˌækəˈdɛmɪk/ (adjective):- thích học hỏi

Ví dụ: She wasn’t very academic when she was young. (Cô ấy không thích học hỏi lắm khi cô ấy còn trẻ)

  1. competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ (adjective) cạnh tranh

Ví dụ: The company operates in a highly competitive market. (công ty hoạt động trong một thị trường cạnh tranh cao)

  • competition (n) sự cạnh tranh

  • competitiveness (n) tính cạnh tranh

  1. accountancy /əˈkaʊnt(ə)nsi/ (noun): kế toán

Ví dụ: She studied accountancy at university. (cô ấy đã học kế toán tại trường đại học)

  • accountant (n) người kế toán

  1. entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnəː/ (noun): doanh nhân

Ví dụ: He is a successful entrepreneur who has started several businesses. (anh ấy là một doanh nhân thành công đã khởi nghiệp một số doanh nghiệp)

  • entrepreneurship (n) khả năng làm chủ

Phần từ vựng mở rộng

  1. Burn out /bɜːn aʊt/ (phrasal verb): Kiệt sức

Ví dụ: If you don’t take breaks and rest, you’ll burn out quickly. (Nếu bạn không nghỉ ngơi và thư giãn, bạn sẽ sớm kiệt sức)

  1. Call off /kɔːl ɒf/ (phrasal verb): Hủy bỏ

Ví dụ: The meeting was called off due to a scheduling conflict. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do xung đột lịch trình.)

  1. Carry out /ˈkæri aʊt/ (phrasal verb): Thực hiện

Ví dụ: We need to carry out a survey to gather feedback from our customers. (Chúng ta cần tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi từ khách hàng của chúng ta.)

  1. Draw up /drɔː ʌp/ (phrasal verb): Lập kế hoạch

Ví dụ: We need to draw up a budget for the upcoming project. (Chúng ta cần lập ngân sách cho dự án sắp tới.)

  1. Get ahead /ɡɛt əˈhɛd/ (phrasal verb): Vượt qua

Ví dụ: If you want to get ahead in your career, you need to work hard and stay focused. (Nếu bạn muốn tiến lên trong sự nghiệp của mình, bạn cần làm việc chăm chỉ và tập trung.)

  1. Keep up with /kiːp ʌp wɪð/ (phrasal verb): Theo kịp

Ví dụ: It’s important to keep up with the latest trends and developments in your field. (Điều quan trọng là theo kịp với các xu hướng và phát triển mới nhất trong lĩnh vực của bạn.)

  1. Put off /pʊt ɒf/ (phrasal verb): Trì hoãn

Ví dụ: Don’t put off until tomorrow what you can do today. (Đừng trì hoãn đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.)

  1. Take on /teɪk ɒn/ (phrasal verb): Nhận lấy

Ví dụ: I’m willing to take on more responsibility if it means advancing my career. (Tôi sẵn lòng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn nếu điều đó có nghĩa là tôi sẽ thăng tiến trong sự nghiệp của tôi.)

  1. Work around /wɜːk əˈraʊnd/ (phrasal verb): Giải quyết vấn đề

Ví dụ: We need to find a way to work around the technical issues we’re facing. (Chúng ta cần tìm cách giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà chúng ta đang đối mặt.)

  1. Work through /wɜːk θruː/ (phrasal verb): Giải quyết vấn đề

Ví dụ: We need to work through these problems together as a team. (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này cùng nhau như một đội.)

  1. Career advancement /kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/ (n phr): Thăng tiến nghề nghiệp

Ví dụ: Career advancement is important for job satisfaction and personal growth. (Thăng tiến trong sự nghiệp là quan trọng cho sự hài lòng về công việc và sự phát triển cá nhân.)

  1. Company culture /ˈkʌmpəni ˈkʌlʧə/ (n phr): Văn hóa công ty

Ví dụ: Company culture refers to the shared values, beliefs, and practices that shape the behavior of employees within an organization. (Văn hóa công ty đề cập đến các giá trị, niềm tin và thực hành chung tạo ra hành vi của nhân viên trong tổ chức.)

  1. Employee retention /ˌɛmplɔɪˈiː rɪˈtɛnʃᵊn/ (n phr): Giữ chân nhân viên

Ví dụ: Employee retention is the ability of an organization to keep its employees for a long period of time. (Việc giữ chân nhân viên là khả năng của một tổ chức có thể giữ lại nhân viên của mình trong một khoảng thời gian dài.)

  1. Flexible schedule /ˈflɛksəbᵊl ˈʃɛdjuːl/ (n phr): Lịch trình linh hoạt

Ví dụ: A flexible schedule allows employees to choose their own working hours and adjust their work-life balance. (Một lịch trình linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn giờ làm việc của riêng mình và điều chỉnh cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

  1. Job satisfaction /ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃᵊn/ (n phr): Sự hài lòng với công việc

Ví dụ: Job satisfaction is the level of contentment an employee feels with their job and work environment. (Sự hài lòng với công việc là mức độ hài lòng mà một nhân viên cảm thấy với công việc và môi trường làm việc của mình.)

  1. Leadership skills /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ (n phr): Kỹ năng lãnh đạo

Ví dụ: Leadership skills are essential for managing teams, delegating tasks, and achieving business goals. (Kỹ năng lãnh đạo là rất quan trọng để quản lý các nhóm, phân công nhiệm vụ và đạt được các mục tiêu kinh doanh.)

  1. Performance metrics /pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ (n phr): Chỉ số hiệu suất

Ví dụ: Performance metrics are used to measure an employee’s productivity, efficiency, and effectiveness. (Các chỉ số hiệu suất được sử dụng để đo lường năng suất, hiệu suất và hiệu quả của một nhân viên.)

  1. Professional development /prəˈfɛʃᵊnᵊl dɪˈvɛləpmənt/ (n phr) Phát triển chuyên môn

Ví dụ: Professional development involves learning new skills, knowledge, and competencies to improve job performance and career prospects. (Phát triển chuyên môn bao gồm học các kỹ năng, kiến thức và năng lực mới để cải thiện hiệu suất công việc và triển vọng sự nghiệp.)

  1. Team building /tiːm ˈbɪldɪŋ/ (n phr): Xây dựng đội ngũ

Ví dụ: Team building activities help employees develop trust, communication, and collaboration skills. (Các hoạt động xây dựng đội ngũ giúp nhân viên phát triển niềm tin, giao tiếp và kỹ năng cộng tác.)

  1. Work-life balance /wɜːk-laɪf ˈbælᵊns/ (n phr): Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Ví dụ: Work-life balance refers to the equilibrium between work demands and personal life responsibilities. (Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân đề cập đến sự cân bằng giữa yêu cầu công việc và trách nhiệm cuộc sống cá nhân.)

Luyện tập

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp

Từ vựng

Ý nghĩa

  1. flexible schedule

A. thăng tiến nghề nghiệp

  1. career advancement

B. lịch trình linh hoạt

  1. job satisfaction

C. văn hóa công ty

  1. company culture

D. phát triển chuyên môn

  1. professional development

E. sự hài lòng với công việc

Bài 2: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. ___(accountant) is a field that requires strong analytical and mathematical skills.

  2. A ____(qualify) professional has the necessary education and experience to perform a specific job.

  3. A ____(recruit) is responsible for finding and hiring qualified candidates for job openings.

  4. ____(confidential) is important in many professions, especially those that deal with sensitive information.

  5. An ___(approach) manager is someone who is easy to talk to and willing to listen to their employees.

  6. A ___(conscience) employee is someone who takes their work seriously and always strives to do their best.

  7. ___(delegate) is an important skill for managers, as it allows them to distribute tasks among their team members effectively.

  8. ____(hesitate) can sometimes prevent people from taking risks or making decisions in the workplace.

  9. ____(dedicate) is a quality that many employers look for in their employees, as it shows a commitment to their work.

  10. ____(competitive) can drive individuals to work harder and strive for success in their careers.

Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây

  1. burn out

  2. work around

  3. employee retention

  4. leadership skills

  5. apprenticeship

  6. technique

  7. probation

  8. confidential

  9. personnel

  10. policy

Phần đáp án và giải thích

Bài 1: 1 - B; 2 - A; 3 - E; 4 - C; 5 - D

Bài 2:

Câu 1: ___(accountant) is a field that requires strong analytical and mathematical skills.

Đáp án: Accountancy

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một lĩnh vực liên quan đến phân tích và toán học. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ một lĩnh vực. Từ “accountant” là danh từ chỉ người làm kế toán, nên loại từ đúng cần dùng là danh từ chỉ lĩnh vực. Vì vậy, đáp án là accountancy, danh từ chỉ lĩnh vực kế toán

Dịch nghĩa: Kế toán là một lĩnh vực đòi hỏi khả năng phân tích và tính toán tốt.

Câu 2: A ____(qualify) professional has the necessary education and experience to perform a specific job

Đáp án: qualified

Giải thích:

Nội dung câu nói về phẩm chất của một người chuyên gia trong một công việc. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ mô tả người chuyên gia này. Từ “qualify” là động từ chỉ hành động làm cho đủ khả năng, nên loại từ đúng là tính từ của danh từ này. Vì vậy, đáp án là qualified, tính từ mô tả việc một người đủ khả năng làm việc gì

Dịch nghĩa: Một chuyên gia đủ điều kiện có giáo dục và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể.

Câu 3: A ____(recruit) is responsible for finding and hiring qualified candidates for job openings.

Đáp án: recruiter

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về việc tìm kiếm và tuyển ứng viên cho công việc. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ, theo sau mạo từ “a”, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chỉ người thực hiện công việc này. Từ “recruit” là động từ chỉ hành động tuyển dụng, nên loại từ đúng cần dùng là danh từ của động từ này. Vì vậy, đáp án là recruiter, danh từ chỉ nhà tuyển dụng

Dịch nghĩa: Một nhà tuyển dụng có trách nhiệm tìm kiếm và tuyển dụng ứng viên đủ điều kiện cho các vị trí công việc.

Câu 4: ____(confidential) is important in many professions, especially those that deal with sensitive information

Đáp án: Confidentiality

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một vấn đề quan trọng trong các công việc liên quan đến thông tin nhạy cảm. Để hoàn thành câu văn, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chỉ một vấn đề. Từ “confidential” là tính từ mô tả sự bảo mật, bí mật, nên từ loại đúng cần dùng là danh từ của tính từ này. Vì vậy, đáp án là confidentiality, danh từ chỉ tính bảo mật

Dịch nghĩa: Sự bảo mật quan trọng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là những ngành nghề liên quan đến thông tin nhạy cảm.

Câu 5: An ___(approach) manager is someone who is easy to talk to and willing to listen to their employees.

Đáp án: approachable

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một người quản lý dễ nói chuyện và sẵn sàng lắng nghe. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ mô tả người quản lý này. Từ “approach” là danh từ chỉ cách tiếp cận, nên từ loại đúng cần dùng là tính từ của danh từ này. Vì vậy, đáp án là approachable, tính từ mô tả một người dễ tiếp cận

Dịch nghĩa: Một người quản lý dễ tiếp cận là người dễ nói chuyện và sẵn lòng lắng nghe nhân viên của họ.

Câu 6: A ___(conscience) employee is someone who takes their work seriously and always strives to do their best

Đáp án: conscientious

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một người nhân viên nghiêm túc trong công việc và luôn cố gắng. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ mô tả người nhân viên này. Từ “conscience” là danh từ chỉ lương tâm, nên từ loại đúng cần dùng là tính từ của danh từ này. Vì vậy đáp án là conscientious, tính từ mô tả một người tỉ mỉ, tận tâm

Dịch nghĩa: Một nhân viên tỉ mỉ là người coi công việc của mình là một việc nghiêm túc và luôn cố gắng hết sức để làm tốt nhất.

Câu 7: ___(delegate) is an important skill for managers, as it allows them to distribute tasks among their team members effectively.

Đáp án: Delegation

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một kỹ năng của người quản lý để phân bổ công việc. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ loại kỹ năng này. Từ “delegate” là động từ chỉ hành động ủy quyền, phân việc, nên từ loại đúng cần dùng là danh từ của động từ này. Vì vậy, đáp án là delegation, danh từ chỉ sự phân việc, ủy quyền

Dịch nghĩa: Ủy quyền là một kỹ năng quan trọng cho các quản lý, giúp họ phân phối công việc cho các thành viên trong nhóm một cách hiệu quả.

Câu 8: ____(hesitate) can sometimes prevent people from taking risks or making decisions in the workplace.

Đáp án: Hesitation

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một hành động ngăn cản con người ra quyết định hoặc mạo hiểm. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ loại hành động này. Từ “hesitate” là động từ chỉ việc chần chừ, nên từ loại đúng cần dùng là danh từ của động từ này. Vì vậy, đáp án là hesitation, danh từ chỉ sự chần chừ

Dịch nghĩa: Sự do dự đôi khi có thể ngăn cản mọi người từ việc liều lĩnh hoặc ra quyết định trong nơi làm việc.

Câu 9: ____(dedicate) is a quality that many employers look for in their employees, as it shows a commitment to their work.

Đáp án: Dedication

Giải thích:

Nội dung câu văn nói về một phẩm chất mà các ông chủ tìm kiếm ở nhân viên. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ loại phẩm chất này. Từ “dedicate” là động từ chỉ việc tận tụy, cống hiến với một việc, nên từ loại đúng cần dùng là danh từ của động từ này. Vì vậy, đáp án là dedication, danh từ chỉ sự tận tụy, cống hiến

Dịch nghĩa: Sự cống hiến là một phẩm chất mà nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm ở nhân viên của họ, vì nó thể hiện sự cam kết với công việc của họ.

Câu 10: ____(competitive) can drive individuals to work harder and strive for success in their careers.

Đáp án: Competitiveness

Giải thích:

Nội dung câu văn nói đến một nhân tố khiến con người làm việc chăm chỉ và hướng đến thành công. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, chỉ loại nhân tố này. Từ “competitive” là tính từ mô tả tính chất cạnh tranh, nên từ loại đúng cần dùng là danh từ của tính từ này. Vì vậy, đáp án là competitiveness, danh từ chỉ tính cạnh tranh

Dịch nghĩa: Sự cạnh tranh có thể thúc đẩy cá nhân làm việc chăm chỉ hơn và phấn đấu để đạt được thành công trong sự nghiệp.

Bài 3:

  1. Burn out is a common problem among employees who work long hours without taking breaks. (Kiệt sức là một vấn đề phổ biến ở nhân viên làm việc liên tục trong nhiều giờ mà không nghỉ ngơi)

  2. Sometimes, you have to work around obstacles to get the job done. (Đôi khi bạn phải giải quyết các trở ngại để hoàn thành công việc)

  3. Employee retention is important for companies that want to maintain a stable workforce. (Việc giữ chân nhân viên là quan trọng đối với các công ty muốn duy trì một lực lượng lao động ổn định.)

  4. Leadership skills are essential for managers who want to motivate their teams and achieve success. (Kỹ năng lãnh đạo là rất quan trọng đối với các quản lý muốn thúc đẩy động lực cho nhóm của họ và đạt được thành công)

  5. An apprenticeship is a great way to learn new skills and gain valuable work experience. (Học việc là một cách tuyệt vời để học các kỹ năng mới và có được kinh nghiệm làm việc có giá trị)

  6. Technique is important in many professions, from cooking to surgery. (Kỹ thuật rất quan trọng trong nhiều ngành nghề, từ nấu ăn đến phẫu thuật. )

  7. Probation is a period of time during which an employee’s performance is evaluated before they are offered a permanent position. (Thời gian thử việc là một khoảng thời gian trong đó hiệu suất của nhân viên được đánh giá trước khi họ được cung cấp một vị trí cố định.)

  8. Confidential information should be kept private and not shared with anyone who does not have a need to know. (Thông tin bảo mật phải được giữ riêng tư và không được chia sẻ với bất kỳ ai không cần biết)

  9. Personnel management involves overseeing the hiring, training, and development of employees within an organization. (Quản lý nhân sự liên quan đến giám sát việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên trong tổ chức.)

  10. Policy is important for setting guidelines and expectations for employees and ensuring that everyone is on the same page. (Chính sách rất quan trọng để thiết lập các hướng dẫn và kỳ vọng cho nhân viên và đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cùng một trang.)

Tổng kết

Thông qua bài viết trên, tác giả đã cung cấp cho người đọc danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 8: The World of Work thuộc Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 12 và bài tập bổ trợ để củng cố lý thuyết. Mong rằng người học có thể tận dụng bài viết trong quá trình ôn tập của mình.

Tác giả: Thu Võ

Xem tiếp: Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9


Tài liệu tham khảo

Hoàng, Văn Vân. Tiếng Anh 12 - Global Success. NXB Giáo Dục Việt Nam.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu