Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9: Choosing A Career - Sách mới

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh lớp 12 unit 9 về chủ đề Choosing A Career, đồng thời cung cấp thêm một số từ vựng mở rộng và bài tập củng cố kiến thức.
ZIM Academy
23/08/2023
tu vung tieng anh 12 unit 9 choosing a career sach moi

Trong Unit 9: Choosing a career – sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 12, học sinh được tiếp cận với chủ đề lựa chọn nghề nghiệp, với các từ vựng xoay quanh việc lựa chọn nghề nghiệp và học tập, con đường học thuật và làm việc, các lĩnh vực và ngành nghề, và những kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cần thiết.

Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng Unit 9 lớp 12, giới thiệu một số từ vựng mới cùng chủ đề và đưa ra các bài tập giúp người học vận dụng những từ vựng thuộc chủ đề trên.

Key takeaways

Từ vựng trong sách:

  • Lựa chọn nghề nghiệp và học tập: Option, Advice, Plan, Pursue, Apply, Temporary, Secure, Opportunity, Gap year, Ambition.

  • Con đường học thuật: University, Scholarship, Stressful, Academic.

  • Con đường làm việc: Workforce, Apprentice, Rewarding, Fascinating, Tedious, Well-paid.

  • Các lĩnh vực và ngành nghề: Marketing, Economics, Doctor, Medical, Journalist, Software, Programmer, Researcher, Flight attendant, Assistant, Tutor. 

  • Kiến thức, kỹ năng, phẩm chấ cần thiết: Experience, Responsibility, Knowledge, Skill, Reliable, Hard-working, Enthusiastic, Confident.

Từ vựng mở rộng: Profession, Training, Interview, Internship, Collaboration, Competitive, Dynamic, Versatile, Motivation, Challenging.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Choosing A Career

Phần từ vựng trong sách

  1. Option /ˈɒpʃən/ (n): Sự lựa chọn.
    Ví dụ: You have the option to choose between the two courses. (Bạn có sự lựa chọn giữa hai khóa học).

  • Optional (adj): Tùy chọn, không bắt buộc.

  • Opt (v): Lựa chọn.

  1. Advice /ədˈvaɪs/ (n): Lời khuyên.
    Ví dụ: I need a piece of advice on how to improve my resume. (Tôi cần một lời khuyên về cách cải thiện sơ yếu lý lịch của mình).

  • Advise (v): Khuyên bảo.

  • Adviser (n): Người khuyên bảo, tư vấn viên.

  1. Plan /plæn/ (n): Kế hoạch.
    Ví dụ: We need a solid plan to achieve our goals. (Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc để đạt được mục tiêu của mình).

  • Planner (n): Người lập kế hoạch.

  • Planning (n): Sự lập kế hoạch.

  1. University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (n): Đại học.
    Ví dụ: She's studying engineering at the university. (Cô ấy đang học ngành kỹ thuật tại đại học).

  • The university of life (idiom): Trường đời.

  • Universe (n): Vũ trụ.

  1. Workforce /ˈwɜːkfɔːs/ (n): Lực lượng lao động.
    Ví dụ: The company is expanding its workforce to meet the growing demand. (Công ty đang mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu đang tăng).

  • Work (v, n): Làm việc, công việc.

  • Worker (n): Nhân viên.

  1. Pursue /pəˈsjuː/ (v): Theo đuổi.
    Ví dụ: She decided to pursue a career in medicine. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học).

  • Pursuit (n): Sự theo đuổi.

  • Pursuer (n): Người truy đuổi, người theo đuổi.

  1. Apply /əˈplaɪ/ (v): Nộp đơn, ứng tuyển.
    Ví dụ: I'm going to apply for a job at the new company. (Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở công ty mới).

  • Applicant (n): Người nộp đơn, ứng tuyển.

  • Application (n): Sự ứng tuyển.

  1. Temporary /ˈtemprəri/ (adj): Tạm thời.
    Ví dụ: My friend took a temporary job as a waiter at a restaurant while he was on a summer holiday. (Bạn tôi đã nhận công việc tạm thời làm bồi bàn tại một nhà hàng trong khi anh ấy đang nghỉ hè).

  • Temporarily (adv): Một cách tạm thời.

  • Temporary job (n. phr): Công việc tạm thời.

  1. Marketing /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ (n): Tiếp thị.
    Ví dụ: Marketing plays a crucial role in promoting products and services. (Tiếp thị đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ).

  • Marketer (n): Người tiếp thị.

  • Market (n): Thị trường.

  1. Experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n): Kinh nghiệm.
    Ví dụ: Traveling to different countries gave her valuable life experiences. (Việc đi du lịch đến các quốc gia khác đã mang lại cho cô ấy những kinh nghiệm quý báu trong cuộc sống).

  • Experienced (adj): Có kinh nghiệm.

  • Put something down to experience (idiom): Xem thất bại là một bài học kinh nghiệm.

  1. Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ (n): Kinh tế học.
    Ví dụ: He majored in economics in college and now works in finance. (Anh ấy học chuyên ngành kinh tế ở trường đại học và hiện nay làm việc trong lĩnh vực tài chính).

  • Economist (n): Nhà kinh tế học.

  • Economic (adj): Thuộc về kinh tế.

  1. Doctor /ˈdɒktər/ (n): Bác sĩ, tiến sĩ.
    Ví dụ: The doctor prescribed medication to treat the illness. (Bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị bệnh).

  • Doctorate (n): Bằng tiến sĩ.

  • Doctoral (adj): Liên quan đến bằng tiến sĩ.

  1. Medical /ˈmedɪkl/ (adj): Thuộc về y học.
    Ví dụ: Medical professionals are working tirelessly to save lives during the pandemic. (Các chuyên gia y tế đang làm việc không ngừng nghỉ để cứu người trong đại dịch).

  • Medicine (n): Thuốc, y học.

  • Medic (n): Nhân viên, sinh viên y tế.

  1. Scholarship /ˈskɒləʃɪp/ (n): Học bổng.
    Ví dụ: She was awarded a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã nhận được học bổng để du học).

  • Scholar (n): Học giả.

  • Scholarly (adj): Thuộc về học thuật.

  1. Secure /sɪˈkjʊə/ (v): Bảo đảm.
    Ví dụ: He worked hard to secure a stable income for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo một nguồn thu nhập ổn định cho gia đình).

  • Security (n): An ninh, sự bảo đảm.

  • Insecure (adj): Thiếu an ninh, bất an.

  1. Apprentice /əˈprentɪs/ (n): Thực tập sinh.
    Ví dụ: He started as an apprentice and worked his way up to become a skilled craftsman. (Anh ấy bắt đầu với vai trò thực tập sinh và tiến lên để trở thành một thợ thủ công tài ba).

  • Apprentice (v): Thuê thực tập sinh.

  • Apprenticeship (n): Quá trình thực tập.

  1. Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): Trách nhiệm.
    Ví dụ: With great power comes great responsibility. (Cùng với quyền lực lớn là trách nhiệm lớn).

  • Responsible (adj): Có trách nhiệm.

  • Irresponsible (adj): Thiếu trách nhiệm.

  1. Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n): Cơ hội.
    Ví dụ: Don't miss this opportunity to learn and grow. (Đừng bỏ lỡ cơ hội để học hỏi và phát triển này).

  • Opportune (adj): Đúng lúc.

  • Opportunistic (adj): Lợi dụng cơ hội.

  1. Stressful /ˈstresfəl/ (adj): Gây căng thẳng.
    Ví dụ: The deadline for the project made the week very stressful. (Hạn chót dự án khiến cho tuần làm việc rất căng thẳng).

  • Stress (n): Sự căng thẳng.

  • Stressfully (adv): Một cách căng thẳng.

  1. Gap year /ɡæp jɪə/ (n. phr): Năm nghỉ ngơi không học tập và làm việc.
    Ví dụ: After high school, she decided to take a gap year to travel and gain life experience. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy quyết định nghỉ một năm để đi du lịch và tích luỹ kinh nghiệm sống).

  • Gap (n): Khoảng cách.

  • Gaping (adj): Có lỗ hổng lớn.

  1. Ambition /æmˈbɪʃən/ (n): Tham vọng, hoài bão.
    Ví dụ: Her ambition is to become a successful entrepreneur. (Tham vọng của cô ấy là trở thành một doanh nhân thành công).

  • Ambitious (adj): Đầy tham vọng, hoài bão.

  • Ambitiously (adv): Một cách đầy tham vọng, hoài bão.

  1. Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ (n): Nhà báo.
    Ví dụ: The journalist interviewed several witnesses at the scene of the accident. (Nhà báo đã phỏng vấn một số nhân chứng tại hiện trường tai nạn).

  • Journalism (n): Ngành báo chí.

  • Journal (n): Báo, tạp chí.

  1. Software /ˈsɒftweə/ (n): Phần mềm.
    Ví dụ: He's a software developer, and he develops computer programs. (Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm và anh ấy phát triển các chương trình máy tính).

  • Soft (adj): Mềm.

  • Software developer (n. phr): Nhà phát triển phần mềm.

  1. Knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ (n): Kiến thức.
    Ví dụ: Knowledge is the key to success in many fields. (Kiến thức là chìa khóa cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực).

  • Knowledgeable (adj): Hiểu biết, am hiểu.

  • Know (v): Biết, hiểu biết.

  1. Skill /skɪl/ (n): Kỹ năng.
    Ví dụ: Developing both hard and soft skills is important for career growth. (Phát triển cả kỹ năng cứng và mềm là quan trọng để phát triển sự nghiệp).

  • Skillful (adj): Khéo léo, tài năng.

  • Skillfully (adv): Một cách khéo léo, tài năng.

  1. Programmer /ˈprəʊɡræmə/ (n): Lập trình viên.
    Ví dụ: The programmer is responsible for coding and testing software applications. (Nhà lập trình chịu trách nhiệm viết mã và thử nghiệm ứng dụng phần mềm).

  • Program (v): Lập trình.

  • Program (n): Chương trình.

  1. Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj): Xứng đáng.
    Ví dụ: Teaching can be a rewarding career because you see the impact you have on students' lives. (Dạy học có thể là một sự nghiệp xứng đáng vì bạn thấy được tác động của mình đối với cuộc sống của học sinh).

  • Reward (n): Sự đền đáp, phần thưởng.

  • Rewardingly (adv): Một cách xứng đáng.

  1. Fascinating /ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/ (adj): Hấp dẫn, thú vị.
    Ví dụ: Her career in marine biology is absolutely fascinating (Sự nghiệp của cô ấy trong lĩnh vực sinh học biển thật sự hấp dẫn).

  • Fascinate (v): Cuốn hút, làm say mê.

  • Fascination (n): Sự cuốn hút.

  1. Tedious /ˈtiːdiəs/ (adj): Nhàm chán, buồn tẻ.
    Ví dụ: Data entry can be a tedious task when done for extended periods. (Nhập dữ liệu có thể là một công việc nhàm chán khi thực hiện trong thời gian dài).

  • Tedium (n): Sự nhàm chán, buồn tẻ.

  • Tediously (adv): Một cách nhàm chán, buồn tẻ.

  1. Researcher /rɪˈsɜːtʃə/ (n): Nhà nghiên cứu.
    Ví dụ: The researcher conducted experiments to test their hypothesis. (Nhà nghiên cứu thực hiện các thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ).

  • Research (v): Nghiên cứu.

  • Research assistant (n. phr): Trợ lý nghiên cứu.

  1. Flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/ (n. phr): Tiếp viên hàng không.
    Ví dụ: The flight attendant demonstrated safety procedures before takeoff. (Tiếp viên hàng không hướng dẫn các thủ tục an toàn trước khi cất cánh).

  • Flight (n): Chuyến bay.

  • Attendant (n): Người phục vụ.

  1. Well-paid /wel peɪd/ (adj): Được trả lương tốt.
    Ví dụ: Software engineers are often well paid due to high demands. (Các kỹ sư phần mềm thường được trả lương tốt do ngành này có nhu cầu cao).

  • Pay (v): Trả tiền.

  • Payment (n): Sự trả tiền, tiền lương.

  1. Assistant /əˈsɪstənt/ (n): Trợ lý.
    Ví dụ: She works as an assistant to the CEO of the company. (Cô ấy làm trợ lý cho Giám đốc điều hành của công ty).

  • Assist (v): Hỗ trợ, giúp đỡ.

  • Assistance (n): Sự hỗ trợ.

  1. Reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): Đáng tin cậy.
    Ví dụ: Being a reliable pilot is crucial because passengers trust you with their safety during every flight (Một phi công đáng tin cậy là rất quan trọng vì hành khách trao sự tin tưởng cho bạn về sự an toàn của họ trong mỗi chuyến bay).

  • Reliability (n): Sự đáng tin cậy.

  • Reliably (adv): Một cách đáng tin cậy.

  1. Hard-working /ˌhɑːdˈwɜːrkɪŋ/ (adj): Chăm chỉ.
    Ví dụ: He's known for being a hard-working employee who always goes the extra mile. (Anh ấy nổi tiếng là một nhân viên chăm chỉ và luôn nỗ lực hết mình).

  • Hard (adj): Cứng, khó khăn.

  • Hard (adv): Một cách chăm chỉ.

  1. Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (adj): Nhiệt tình, hăng hái.
    Ví dụ: The team's enthusiastic response to the project was contagious. (Phản hồi nhiệt tình của đội ngũ đối với dự án mang tính lan tỏa).

  • Enthusiasm (n): Sự hăng hái, đam mê.

  • Enthusiastically (adv): Một cách nhiệt tình.

  1. Trustworthy /ˈtrʌstˌwɜːrði/ (adj): Đáng tin cậy.
    Ví dụ: A trustworthy friend is someone you can rely on in times of need. (Một người bạn đáng tin là người mà bạn có thể dựa dẫm trong những lúc cần thiết).

  • Trust (v): Tin, tin tưởng.

  • Trustworthiness (n): Tính đáng tin cậy.

  1. Tutor /ˈtuːtər/ (n): Gia sư.
    Ví dụ: She hired a math tutor to help her improve her grades. (Cô ấy thuê một gia sư toán để giúp cô ấy cải thiện điểm số).

  • Tutor (v): Dạy kèm.

  • Tutorial (n): Buổi dạy kèm, hướng dẫn.

  1. Academic /ˌækəˈdemɪk/ (adj): Thuộc về học thuật.
    Ví dụ: She has an academic background in physics and mathematics. (Cô ấy có nền tảng học thuật trong lĩnh vực vật lý và toán học).

  • Academia (n): Giới học thuật.

  • Academically (adv): Một cách học thuật.

  1. Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj): Tự tin.
    Ví dụ: She was confident in her ability to give a persuasive presentation. (Cô ấy tự tin vào khả năng trình bày thuyết phục của mình).

  • Confidence (n): Sự tự tin.

  • Confidently (adv): Một cách tự tin.

Phần từ vựng mở rộng

  1. Profession /prəˈfɛʃən/ (n): Nghề nghiệp.
    Ví dụ: Choosing the right profession is a crucial decision in one's life. (Việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp là một quyết định quan trọng trong cuộc đời).

  • Professional (adj): Chuyên nghiệp.

  • Professionalism (n): Sự chuyên nghiệp.

  1. Training /ˈtreɪnɪŋ/ (n): Sự đào tạo.
    Ví dụ: Proper training can help you excel in your chosen career path. (Sự đào tạo đúng cách có thể giúp bạn xuất sắc trong con đường nghề nghiệp bạn đã chọn).

  • Train (v): Đào tạo.

  • Trainer (n): Người huấn luyện.

  1. Interview /ˈɪntəvjuː/ (n): Cuộc phỏng vấn.
    Ví dụ: A successful interview is the first step towards securing your dream job. (Một cuộc phỏng vấn thành công là bước đầu tiên để đảm bảo công việc mơ ước của bạn).

  • Interviewer (n): Người phỏng vấn.

  • Interviewee (n): Người được phỏng vấn.

  1. Internship /ˈɪntɜːnʃɪp/ (n): Kỳ thực tập.
    Ví dụ: Many students take on internships to gain practical experience in their field of interest. (Nhiều sinh viên tham gia thực tập để tích luỹ kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực họ quan tâm).

  • Intern (n): Thực tập sinh.

  • Intern (v): Làm thực tập.

  1. Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ (n): Sự hợp tác.
    Ví dụ: Collaboration with colleagues can lead to innovative solutions and career growth. (Sự hợp tác với đồng nghiệp có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo và sự phát triển nghề nghiệp).

  • Collaborate (v): Hợp tác.

  • Collaborator (n): Người hợp tác.

  1. Competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ (adj): Có tính cạnh tranh.
    Ví dụ: The job market is highly competitive, so having a strong skill set is essential. (Thị trường lao động cạnh tranh cao nên có một bộ kỹ năng mạnh mẽ là quan trọng).

  • Compete (v): Cạnh tranh, thi đấu.

  • Competition (n): Sự cạnh tranh, cuộc thi đấu.

  1. Dynamic /daɪˈnæmɪk/ (adj): Năng động, có tính biến động.
    Ví dụ: A dynamic career often involves adapting to new challenges and opportunities. (Một ngành nghề năng động thường liên quan đến việc thích nghi với thách thức và cơ hội mới).

  • Dynamism (n): Tính năng động.

  • Dynamically (adv): Một cách năng động.

  1. Versatile /ˈvɜːrsətaɪl/ (adj): Đa năng, linh hoạt.
    Ví dụ: Being versatile in your skill set can open up various career options. (Có các kỹ năng linh hoạt có thể mở ra nhiều lựa chọn nghề nghiệp).

  • Versatility (n): Sự đa năng, linh hoạt. 

  • Versatilely (adv): Một cách đa năng, linh hoạt.

  1. Motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ (n): Động lực.
    Ví dụ: Your motivation for choosing a career should align with your passions and goals. (Động lực của bạn trong việc lựa chọn nghề nghiệp nên phù hợp với niềm đam mê và mục tiêu của bạn).

  • Motivate (v): Động viên, khích lệ.

  • Motivational (adj): Có tính động viên, khích lệ.

  1. Challenging /ˈʧæl.ənʤɪŋ/ (adj): Đầy thách thức, khó khăn.
    Ví dụ: Pursuing a challenging career can be highly rewarding as it pushes you to grow. (Theo đuổi một sự nghiệp đầy thách thức có thể rất xứng đáng, vì nó thúc đẩy bạn phát triển).

  • Challenge (n): Thử thách.

  • Challengingly (adv): Một cách khó khăn, một cách thách thức người khác.

Luyện tập

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

Từ vựng

Ý nghĩa

1. Ambition

a. Thực tập sinh

2. Responsibility

b. Tham vọng, hoài bão

3. Workforce

c. Nhà báo

4. Apprentice

d. Trách nhiệm

5. Journalist

e. Lực lượng lao động

Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống. 

dynamic

advice 

marketing

internship

stressful

pursue

tutor

plan

gap year

flight attendants

  1. He sought __________ from his career counsellor to help him decide on his major.

  2. Creating a detailed __________ can help you achieve your long-term goals.

  3. She decided to __________ a career in environmental science to make a positive impact on the planet.

  4. After high school, she decided to take a __________ to travel and gain life experience.

  5. The competitive nature of medical school made her academic journey extremely __________.

  6. She pursued a career in __________ and became an expert in digital advertising.

  7. She worked as a math __________ to help students improve their grades.

  8. __________ careers require adaptability to changing circumstances.

  9. Many students seek __________ opportunities to gain practical experience.

  10. __________ ensured the passengers' safety during the flight.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn. 

  1. Opportunity: …………………………………

  2. Ambition: ………………………………………

  3. Training: …………………………………………

  4. Journalist: ……………………………………

  5. Hard-working: …………………………………

  6. Confident: …………………………………………

  7. Motivation: …………………………………………

  8. Fascinating: ………………………………………

  9. Marketing: ……………………………………………

  10. Workforce: ………………………………………

Phần đáp án và giải thích

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

  • 1 – b: Ambition – Tham vọng, hoài bão.

  • 2 – d: Responsibility – Trách nhiệm.

  • 3 – e: Workforce – Lực lượng lao động.

  • 4 – a: Apprentice – Thực tập sinh.

  • 5 – c: Journalist – Nhà báo.

Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống. 

  1. He sought __________ from his career counsellor to help him decide on his major.

  • Đáp án: advice

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa động từ “sought” và giới từ “from” nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ thứ mà một người tìm kiếm (sought) từ một tư vấn viên nghề nghiệp (career counsellor). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “advice” (lời khuyên).

  • Dịch nghĩa: Anh ấy tìm kiếm lời khuyên từ người tư vấn nghề nghiệp để giúp anh ấy quyết định về chuyên ngành của mình.

  1. Creating a detailed __________ can help you achieve your long-term goals.

  • Đáp án: plan

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa tính từ “detailed” và động từ “can help” nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ thứ có tính chất chi tiết (detailed) mà có thể giúp một người đạt được những mục tiêu dài hạn (achieve your long-term goals). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “plan” (kế hoạch).

  • Dịch nghĩa: Việc lập kế hoạch chi tiết có thể giúp bạn đạt được mục tiêu dài hạn của mình.

  1. She decided to __________ a career in environmental science to make a positive impact on the planet.

  • Đáp án: purse

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa động từ “decided to” và danh từ “a career” nên nó là động từ. Động từ này chỉ hành động đối với nghề nghiệp “career” mà một người muốn thực hiện để tạo nên tác động tích cực (make a positive impact). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “pursue” (theo đuổi).

  • Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học môi trường để tạo ra tác động tích cực đối với hành tinh.

  1. After high school, she decided to take a __________ to travel and gain life experience.

  • Đáp án: gap year

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “a” và động từ “to travel” nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ thứ mà một người muốn thực hiện sau khi tốt nghiệp trung học (After high school) để đi du lịch và tích lũy kinh nghiệm sống (travel and gain life experience). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “gap year” (năm nghỉ ngơi).

  • Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy quyết định nghỉ một năm để đi du lịch và tích luỹ kinh nghiệm sống.

  1. The competitive nature of medical school made her academic journey extremely __________.

  • Đáp án: stressful

  • Giải thích: Từ cần điền đứng sau trạng từ “extremely” và thuộc cấu trúc “make something …” nên nó là tính từ hoặc động từ. Từ này mô tả một hành trình học tập (academic journey) có tính chất cạnh tranh (competitive nature). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “stressful” (căng thẳng).

  • Dịch nghĩa: Tính cạnh tranh của trường y làm cho hành trình học tập của cô ấy trở nên cực kỳ căng thẳng.

  1. She pursued a career in __________ and became an expert in digital advertising.

  • Đáp án: marketing

  • Giải thích: Từ cần điền thuộc cụm danh từ “a career in …” nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ một lĩnh vực nghề nghiệp (career) có liên quan đến quảng cáo số (digital advertising). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “marketing” (tiếp thị).

  • Dịch nghĩa: Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị và trở thành một chuyên gia trong mảng quảng cáo số.

  1. She worked as a math __________ to help students improve their grades.

  • Đáp án: tutor

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa danh từ “math” và động từ “to help” nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ một công việc (worked as) liên quan đến toán học (math) và giúp học sinh cải thiện điểm số (help students improve their grades). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “tutor” (gia sư).

  • Dịch nghĩa: Cô ấy làm việc như một gia sư toán học để giúp học sinh cải thiện điểm số.

  1. __________ careers require adaptability to changing circumstances.

  • Đáp án: Dynamic

  • Giải thích: Từ cần điền đứng trước danh từ “careers” nên nó là tính từ hoặc danh từ. Từ này mô tả những ngành nghề (careers) đòi hỏi sự thích nghi (require adaptability). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “dynamic” (năng động, hay thay đổi).

  • Dịch nghĩa: Những ngành nghề có tính biến động đòi hỏi khả năng thích nghi với các tình huống thay đổi.

  1. Many students seek __________ opportunities to gain practical experience.

  • Đáp án: internship

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa động từ “seek” và danh từ “opportunities” nên nó là tính từ hoặc danh từ. Từ này nói về những cơ hội (opportunities) giúp học sinh (students) tích lũy kinh nghiệm thực tế (gain practical experience). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “internship” (thực tập).

  • Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên tìm kiếm cơ hội thực tập để tích luỹ kinh nghiệm thực tế.

  1. __________ ensure the passengers' safety during the flight.

  • Đáp án: Flight attendants

  • Giải thích: Từ cần điền đứng trước động từ “ensure” và đóng vai trò chủ ngữ trong câu nên nó là danh từ. Danh từ này chỉ đối tượng giúp đảm bảo sự an toàn của hành khách trong chuyến bay (ensure the passengers' safety during the flight)

  • Dịch nghĩa: Tiếp viên hàng không đảm bảo sự an toàn cho hành khách trong suốt chuyến bay.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn. 

Gợi ý:

  1. Joining the international conference was a great opportunity to network with professionals in my field.
    (Tham gia hội nghị quốc tế là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực của tôi.)

  2. Her ambition is to become a renowned architect known for sustainable designs.
    (Hoài bão của cô ấy là trở thành một kiến trúc sư nổi tiếng được biết đến với những thiết kế bền vững.)

  3. Becoming a doctor requires years of rigorous medical training and dedication.
    (Trở thành bác sĩ đòi hỏi nhiều năm đào tạo y tế nghiêm ngặt và sự tận tâm.)

  4. As a journalist, she reported on important news from around the world.
    (Là một nhà báo, cô ấy đã báo cáo về các tin tức quan trọng từ khắp nơi trên thế giới.)

  5. He was known for being a hard-working employee who always put in extra effort.
    (Anh ấy nổi tiếng là một nhân viên chăm chỉ luôn luôn nỗ lực trong công việc của mình.)

  6. Being confident in your abilities can help you excel in your career.
    (Tự tin vào khả năng của bạn có thể giúp bạn trở nên xuất sắc trong sự nghiệp.)

  7. Self-motivation is the key to achieving career goals.
    (Động lực từ chính bản thân mình là chìa khóa để đạt được những mục tiêu nghề nghiệp.)

  8. To work as an astronomer is absolutely fascinating.
    (Làm việc như một nhà thiên văn học thật sự hấp dẫn.)

  9. I'm considering a career in marketing because I enjoy creating and promoting products.
    (Tôi đang xem xét một công việc trong lĩnh vực tiếp thị vì tôi thích việc sáng tạo và quảng bá sản phẩm.)

  10. The workforce is constantly evolving due to advances in technology.
    (Lực lượng lao động đang không ngừng phát triển nhờ vào sự tiến bộ trong công nghệ.)

Tổng kết

Thông qua bài viết trên, tác giả đã cung cấp cho người đọc danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 9: Choosing a career thuộc Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 12 và bài tập bổ trợ để củng cố lý thuyết. Mong rằng người học có thể tận dụng bài viết trong quá trình ôn tập của mình.

Tác giả: Như Quỳnh

Xem tiếp: Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 10


Tài liệu tham khảo

Hoàng, Văn Vân. Tiếng Anh 12 - Global Success. NXB Giáo Dục Việt Nam.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833