Từ vựng VSTEP chủ đề Media thuộc trình độ B1 và B2 kèm ví dụ & bài tập

Bài viết trình bày một danh sách từ vựng VSTEP chủ đề Media - Truyền thông, phù hợp cho những người học ở trình độ B1 và B2. Các từ vựng được phân loại theo các cụm từ, danh từ, động từ và tính từ kèm với ví dụ cụ thể để giúp người học hiểu cách sử dụng mỗi từ. Hơn nữa, bài viết cung cấp các bài tập để người học có thể áp dụng kiến thức từ vựng đã học.
Lê Minh Khôi
06/09/2023
tu vung vstep chu de media thuoc trinh do b1 va b2 kem vi du bai tap

Key takeaways

​​Các cụm từ và cấu trúc chủ đề Media: Social media addiction, News coverage, Media censorship, Online privacy, Advertising campaign.

Từ vựng VSTEP chủ đề Media (Danh từ): Media, News, Journalist, Social media, Press, Broadcast, Magazine, Advertisement, Radio, Television (TV)

Từ vựng VSTEP chủ đề Media (Động từ): Publish, Broadcast, Communicate, Share, Engage, Advertise, Update, Access, Stream, Subscribe

Từ vựng VSTEP chủ đề Media (Tính từ): Informative, Influential, Engaging, Reliable, Up-to-date, Interactive, Visual, Biased, Scandalous, Digital

Từ vựng VSTEP chủ đề Media khác: Turn off, Keep up with, Hit the headlines, Break the news, Spread the word

Các cụm từ và cấu trúc chủ đề Media

cụm từ chủ đề Media

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Social media addiction

Nghiện mạng xã hội

Many people struggle with social media addiction, spending hours scrolling through feeds. (Nhiều người khổ sở đối mặt với nghiện mạng xã hội, dành hàng giờ để lướt các bài đăng.)

News coverage

độ phủ tin tức

The news coverage of the event was extensive, providing multiple perspectives. (Độ phủ tin tức về sự kiện rất rộng rãi, cung cấp nhiều góc nhìn.)

Media censorship

Kiểm duyệt truyền thông

There are concerns about media censorship limiting freedom of expression. (Có những lo ngại về việc kiểm duyệt truyền thông gây nên hạn chế tự do ngôn luận.)

Online privacy

Quyền riêng tư trực tuyến

Many people are concerned about their online privacy and data security. (Nhiều người lo ngại đến quyền riêng tư trực tuyến và an ninh dữ liệu của họ.)

Advertising campaign

Chiến dịch quảng cáo

The company FreshHair launched a successful advertising campaign to promote their new shampoo. (Công ty FreshHair đã chạy một chiến dịch quảng cáo thành công để quảng bá sản phẩm dầu gội mới.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Media - Danh từ

Từ vựng

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Media

/ˈmiːdiə/

phương tiện truyền thông

The media plays a crucial role in shaping public opinion. (Phương tiện truyền thông có vai trò thiết yếu trong việc hình thành ý kiến trong cộng đồng.)

News

/njuːz/

tin tức

I watch the news every evening to stay informed. (Tôi xem tin tức mỗi tối để cập nhật thông tin.)

Journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/

nhà báo

The journalist interviewed the actor about his upcoming movie. (Nhà báo phỏng vấn người diễn viên về bộ phim sắp ra mắt của anh ấy.)

Social media

/ˌsəʊʃəl ˈmiːdiə/

mạng xã hội

She spends a lot of time on social media, connecting with friends. (Cô ấy dành nhiều thời gian trên mạng xã hội để kết nối với bạn bè.)

Press

/pres/

báo chí

The press covered the event extensively, providing detailed reports. (Báo chí đã phản ánh sự kiện một cách rộng rãi, cung cấp các bản báo cáo chi tiết.)

Broadcast

/ˈbrɔːd/

truyền hình, phát sóng

The live broadcast of the concert was a huge success. (Phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc đã thành công rực rỡ.)

Magazine

/ˌmæɡəˈziːn/

tạp chí

Shashan enjoys buying fashion magazines but never reads them. (Shashan thích mua các tạp chí thời trang nhưng chẳng bao giờ đọc chúng.)

Advertisement

/ədˈvəː/

quảng cáo

The billboard advertisement for Jay Park's upcoming show immediately grabbed my attention. (Quảng cáo trên bảng quảng cáo về buổi diễn của Jay Park đã thu hút sự chú ý của tôi ngay.)

Radio

/ˈreɪdiəʊ/

đài phát thanh

I often listen to the radio while cooking dinner. (Tôi thường nghe đài phát thanh trong lúc nấu bữa tối.)

Television (TV)

/ˈtelɪvɪʒn/

ti vi

The show I watched on TV last night was both entertaining and informative. (Chương trình tôi xem trên ti vi tối qua vừa thú vị vừa cung cấp nhiều kiến thức.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Media - Động từ

Từ vựng

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Publish

/ˈpʌblɪʃ/

xuất bản, đăng tải

The author will publish her new book next month. (Tác giả sẽ xuất bản cuốn sách mới của mình vào tháng sau.)

Broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

phát sóng, truyền hình

The radio station will broadcast the live concert of Shin Ji tonight. (Đài phát thanh sẽ phát sóng buổi hòa nhạc của Shin Ji trực tiếp tối nay.)

Communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp, truyền đạt

It's important to communicate clearly in team meetings. (Việc giao tiếp rõ ràng trong cuộc họp nhóm là quan trọng.)

Share

/ʃer/

chia sẻ, chia làm

She likes to share interesting articles on social media. (Cô ấy thích chia sẻ những bài viết thú vị trên mạng xã hội.)

Engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

tương tác, tham gia

The audience was actively engaged during the interactive presentation. (Khán giả đã tham gia tích cực trong buổi thuyết trình tương tác.)

Advertise

/ˈædvərtaɪz/

quảng cáo, rao ràng

They plan to advertise their new product on billboards and online. (Họ dự định quảng cáo sản phẩm mới trên bảng quảng cáo và trực tuyến.)

Update

/ʌpˈdeɪt/

cập nhật

Don't forget to update the software to use the latest features. (Đừng quên cập nhật phần mềm để sử dụng những tính năng mới nhất.)

Access

/ˈækses/

truy cập, tiếp cận

Employees can access the company's internal portal for important information. (Nhân viên có thể truy cập cổng thông tin nội bộ của công ty để lấy thông tin quan trọng.)

Stream

/striːm/

phát trực tiếp

Gamers often stream their gameplay on platforms like Twitch. (Người chơi game thường phát trực tiếp lượt chơi của họ trên các nền tảng như Twitch.)

Subscribe

/səbˈskraɪb/

đăng ký, theo dõi

I subscribe to several YouTube channels to stay updated on technology news. (Tôi đăng ký theo dõi một số kênh YouTube để cập nhật tin tức công nghệ.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Media - Tính từ

Từ vựng

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Informative

/ɪnˈfɔːrmətɪv/

giàu thông tin

The documentary was highly informative, providing interesting insights. (Bộ phim tài liệu rất giàu thông tin, mang lại những góc nhìn thú vị.)

Influential

/ˌɪnfluˈenʃl/

có tầm ảnh hưởng

Her blog is influential and often shapes public opinion. (Blog của cô ấy có tầm ảnh hưởng và thường gây định hướng ý kiến công chúng.)

Engaging

/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/

lôi cuốn, hấp dẫn

The movie had an engaging plot that kept the audience captivated. (Bộ phim có cốt truyện lôi cuốn đã làm khán giả bị cuốn hút.)

Reliable

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

This website is known for providing reliable news sources. (Trang web này nổi tiếng với việc cung cấp các nguồn tin đáng tin cậy.)

Up-to-date

/ʌp.tʊˈdeɪt/

cập nhật, mới nhất

The news app keeps me up-to-date with the latest headlines. (Ứng dụng tin tức giúp tôi cập nhật những tin tức mới nhất.)

Interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/

có tính tương tác

Educational games are designed to be interactive and engaging. (Những trò chơi giáo dục được thiết kế để có tính tương tác và hấp dẫn.)

Visual

/ˈvɪʒuəl/

thuộc về hình ảnh, thị giác

The presentation included visual aids to help explain complex concepts. (Bài thuyết trình bao gồm hình ảnh hỗ trợ để giải thích các khái niệm phức tạp.)

Biased

/ˈbaɪəst/

thiên vị, có xu hướng

The article seemed biased, presenting only one side of the story. (Bài báo có vẻ thiên vị, chỉ trình bày một mặt của câu chuyện.)

scandalous

/ˈkredəbl/

gây sốc, phẫn nộ trong công chúng

This scandalous story was all over the news. (Câu chuyện gây sốc này đã được lan truyền khắp các mặt báo)

Digital

/ˈdɪdʒɪtl/

kỹ thuật số, số hóa

The company IsemNET has improved their digital marketing to reach a wider audience. (Công ty IsemNET đã cải thiện tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn.)

Các từ vựng khác chủ đề Media

Từ vựng

Phát âm

Loại từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Turn off

/tɜːrn ɒf/

(phrasal verb)

tắt

Can you please turn off the TV? It's too loud. (Bạn có thể tắt TV không? Nó quá ồn.)

Keep up with

/kiːp ʌp wɪð/

(phrasal verb)

bắt kịp, theo kịp

It's hard to keep up with all the latest developments in the tech industry. (Khó để bắt kịp với tất cả các sự phát triển mới nhất trong ngành công nghệ.)

Hit the headlines

/hɪt ðə ˈhedlaɪnz/

(idiom)

trở thành tin tức nổi bật

The scandal hit the headlines and created a lot of public interest. (Vụ bê bối trở thành tin tức nổi bật và tạo ra rất nhiều sự quan tâm của công chúng.)

Break the news

/breɪk ðə njuːz/

(idiom)

thông báo tin tức

The company will break the news about the new product launch tomorrow. (Công ty sẽ thông báo tin tức về việc ra mắt sản phẩm mới vào ngày mai.)

Spread the word

/spred ðə wɜːrd/

(idiom)

truyền đi thông tin

We need to spread the word about the charity event happening next week. (Chúng ta cần truyền đi thông tin về sự kiện từ thiện diễn ra vào tuần tới.)

từ vựng chủ đề Media

Bài tập vận dụng

Chọn từ phù hợp trong các từ sau để hoàn thành câu.

credible

share

hit the headlines

television

biased

journalist

  1. Last week's shocking event _________, grabbing everyone's attention.

  2. The _________ source of information provided accurate details about the scientific discovery.

  3. The sporting event was live on _________.

  4. The investigative _________ spent months uncovering the truth behind the political scandal.

  5. It's important to be aware of _________ reporting and seek diverse perspectives for a well-rounded view.

  6. Social media allows us to _________ news instantly with friends and followers, spreading information rapidly.

Đáp án:

  1. hit the headlines

  2. credible

  3. television

  4. journalist

  5. biased

  6. share

Tổng kết

Qua bài viết, tác giả đã giới thiệu với bộ từ vựng VSTEP chủ đề Media phổ biến thuộc trình độ B1 và B2 cùng với bài tập vận dụng. Tác giả hy vọng bài viết sẽ là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho người đọc đang có nhu cầu mở rộng vốn từ vựng của mình cho giao tiếp cũng như chuẩn bị cho kì thi VSTEP.


Tài liệu tham khảo

“Oxford Learner’s Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner’s Dictionaries.” Oxfordlearnersdictionaries.com, 2023, www.oxfordlearnersdictionaries.com/. Accessed 10 August 2023.

“Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus.” @CambridgeWords, 19 July 2023, dictionary.cambridge.org/. Accessed 10 August 2023.

Tham khảo thêm khóa học luyện thi VSTEP tại ZIM, giúp học viên có lộ trình học tập phù hợp với từng trình độ và mục tiêu cụ thể, đạt được điểm số VSTEP mong muốn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu