Tổng hợp từ vựng VSTEP chủ đề Sport và bài mẫu VSTEP Speaking Part 1

Bài viết giới thiệu các từ vựng VSTEP chủ đề Sport, bài mẫu vận dụng trong VSTEP Speaking Part 1 và bài tập ghi nhớ nhằm giúp thí sinh ôn tập hiệu quả.
Lê Minh Khôi
20/10/2023
tong hop tu vung vstep chu de sport va bai mau vstep speaking part 1

VSTEP Speaking Part 1 tập trung vào khả năng tương tác xã hội. Trong kì thi này, chủ đề về Sport là dạng câu hỏi thường gặp. Để thể hiện tốt ở những câu hỏi dạng này, thí sinh cần nắm vững từ vựng VSTEP chủ đề Sport. Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng kèm ví dụ minh hoạ, bài mẫu vận dụng và bài tập ghi nhớ để thí sinh luyện tập tốt hơn VSTEP Speaking Part 1 Topic Sport.

Key Takeaways

Từ vựng VSTEP chủ đề Sport:

  • Danh từ: Basketball, Soccer, Tennis, Swimming, Cycling, Baseball, Golf, Volleyball, Gymnastics, Wrestling

  • Tính từ: Outstanding, Competitive, Energetic, Skilled, Agile, Physical, Strategic, Popular, Professional, Amateur

  • Động từ: Play, Run, Swim, Jump, Score, Compete, Train, Win, Defend, Challenge

Từ vựng VSTEP chủ đề Sport

Danh từ

Word

Pronunciation

Vietnamese Meaning

Basketball

/ˈbæs.kɪt.bɔːl/

Bóng rổ

Soccer

/ˈsɒk.ər/

Bóng đá

Tennis

/ˈtɛn.ɪs/

Quần vợt

Swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

Bơi

Cycling

/ˈsaɪ.kəl.ɪŋ/

Đi xe đạp

Baseball

/ˈbeɪs.bɔːl/

Bóng chày

Golf

/ɡɒlf/

Golf

Volleyball

/ˈvɒl.i.bɔːl/

Bóng chuyền

Gymnastics

/dʒɪmˈnæs.tɪks/

Thể dục dụng cụ

Wrestling

/ˈres.lɪŋ/

Đấu vật

Basketball

Example: He enjoys playing basketball with his friends on the weekends. (Anh ấy thích chơi bóng rổ cùng bạn vào cuối tuần.)

Soccer

Example: The soccer match ended in a 2-2 draw. (Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa 2-2.)

Tennis

Example: She practices tennis every morning at the local court. (Cô ấy luyện tập quần vợt mỗi sáng tại sân địa phương.)
Swimming

Example: Swimming is a great way to stay in shape and cool off in the summer. (Bơi là cách tốt để duy trì dáng vóc và làm mát cơ thể trong mùa hè.)

Cycling

Example: They went cycling in the countryside and enjoyed the scenic views. (Họ đã đi đua xe đạp ở vùng quê và thưởng ngoạn cảnh quan.)

Baseball

Example: The baseball team won the championship for the third year in a row. (Đội bóng chày đã giành chức vô địch lần thứ ba liên tiếp.)

Golf

Example: Playing golf requires patience and precision. (Chơi golf đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác.)

Volleyball

Example: They organized a friendly volleyball match at the beach. (Họ đã tổ chức một trận bóng chuyền giao hữu tại bãi biển.)

Gymnastics

Example: Gymnastics athletes showcase incredible flexibility and strength. (Vận động viên thể dục dụng cụ thể hiện độ linh hoạt và sức mạnh khó tin.)

Wrestling

Example: Wrestling is a physically demanding sport that requires a lot of training. (Đấu vật là một môn thể thao đòi hỏi sự tập luyện rất nhiều.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Sport danh từ

Động từ

Word

Pronunciation

Vietnamese Translation

Play

/pleɪ/

Chơi

Run

/rʌn/

Chạy

Swim

/swɪm/

Bơi

Jump

/ʤʌmp/

Nhảy

Score

/skɔr/

Ghi điểm

Compete

/kəmˈpiːt/

Cạnh tranh

Train

/treɪn/

Huấn luyện, tập luyện

Win

/wɪn/

Chiến thắng

Defend

/dɪˈfɛnd/

Bảo vệ

Challenge

/ˈʧælɪndʒ/

Thách thức

Play

Example: Playing basketball with friends is a fun way to stay active. (Chơi bóng rổ cùng bạn bè là cách thú vị để duy trì sự năng động.)

Run

Example: She likes to run in the morning to keep fit. (Cô ấy thích chạy vào buổi sáng để duy trì sức khỏe.)

Swim

Example: We often swim in the pool during hot summer days. (Chúng tôi thường bơi ở bể bơi trong những ngày hè nóng.)

Jump

Example: Long jump is one of the athletics. (Nhảy xa là một trong các môn thể thao điền kinh.)

Score

Example: The soccer player managed to score a goal in the last minute. (Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn trong phút cuối.)

Compete

Example: Athletes from around the world come to compete in the Olympics. (Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới đến cạnh tranh các cuộc thi Olympic.)

Train

Example: To improve his skills, he trains at the gym regularly. (Để nâng cao kỹ năng, anh ta tập luyện tại phòng tập thể dục thường xuyên.)

Win

Example: The team worked hard and eventually won the championship. (Đội đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã giành chiến thắng ở giải vô địch.)

Defend

Example: The goalkeeper made a great save to defend the team's goal. (Thủ môn đã thực hiện một pha cản phá xuất sắc để bảo vệ lưới của đội.)

Challenge

Example: Climbing a steep mountain is a significant physical challenge. (Leo núi dốc là một thách thức về thể chất đáng kể.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Sport động từ

Tính từ

Word

Pronunciation

Vietnamese Translation

Outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/

Xuất sắc, nổi bật

Competitive

/kəmˈpɛtətɪv/

Cạnh tranh

Energetic

/ɛnərˈdʒɛtɪk/

Năng động

Skilled

/skɪld/

Có kỹ năng

Agile

/ˈædʒaɪl/

Linh hoạt

Physical

/ˈfɪzɪkəl/

Thể chất

Strategic

/strəˈtiːdʒɪk/

Có chiến lược

Popular

/ˈpɒpjʊlər/

Phổ biến

Professional

/prəˈfɛʃənl/

Chuyên nghiệp

Amateur

/ˈæmətər/

Nghiệp dư

Outstanding

Example: Her performance in the championship was outstanding; she broke several records. (Màn trình diễn của cô ấy trong giải đấu xuất sắc; cô ấy đã phá vỡ nhiều kỷ lục.)

Competitive

Example: The competitive spirit among the teams was intense during the championship. (Tinh thần cạnh tranh giữa các đội rất mãnh liệt trong giải đấu.)

Energetic

Example: The energetic coach motivates the players to give their best on the field. (Huấn luyện viên năng động thúc đẩy các cầu thủ thi đấu hết mình trên sân.)

Skilled

Example: The skilled archer consistently hits the bullseye with her arrows. (Người cung thủ tài năng liên tục bắn trúng tâm bia bằng mũi tên của mình.)

Agile

Example: Gymnasts need to be agile to perform flips and somersaults on the balance beam. (Các vận động viên thể dục dụng cụ cần phải linh hoạt để thực hiện các cú lộn ngược và xoay trên cây xà cân đối.)

Physical

Example: Boxing is a physical sport that requires strength and endurance. (Quyền Anh là một môn thể thao cần sức mạnh và khả năng chịu đựng thể chất.)

Strategic

Example: In chess, a strategic move can lead to a checkmate and victory. (Trong cờ vua, một nước đi chiến lược có thể dẫn đến bị chiếu tướng và chiến thắng.)

Popular

Example: Football is a popular sport worldwide, with millions of fans. (Bóng đá là một môn thể thao phổ biến trên toàn cầu, với hàng triệu người hâm mộ.)

Professional

Example: Professional athletes dedicate their lives to their respective sports, often competing at the highest levels. (Các vận động viên chuyên nghiệp cống hiến cuộc đời cho các môn thể thao của họ, thường tham gia ở mức độ cao nhất.)

Amateur

Example: Many people enjoy playing tennis as an amateur hobby rather than pursuing it as a career. (Nhiều người thích chơi quần vợt như một sở thích nghiệp dư thay vì theo đuổi nó như một sự nghiệp.)

Từ vựng VSTEP chủ đề Sport tính từ

Bài mẫu VSTEP Speaking Part 1 Topic Sport

1. Do you like sports?

Yes, I do like sports. I find them to be a great way to stay physically active and healthy. The energetic atmosphere of sports events is always exhilarating, and I enjoy the challenge they present, both physically and mentally.

Có, tôi thích thể thao. Tôi thấy chúng là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động thể chất và khỏe mạnh. Không khí đầy năng lượng tại các sự kiện thể thao luôn thú vị, và tôi thích thú với thách thức mà chúng mang lại, cả về mặt thể chất và tinh thần.

2. What is your favorite sport?

My favorite sport is soccer. I love the excitement of the game and the sense of camaraderie it brings when playing with friends. I try to train regularly because it not only keeps me active but also promotes a healthy lifestyle. It's a fantastic way to stay fit and have fun at the same time.

Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá. Tôi thích sự hứng thú trong trận đấu và đồng đội khi chơi cùng bạn bè. Tôi cố gắng luyện tập đều đặn bởi vì nó không chỉ giúp tôi năng động mà còn thúc đẩy một lối sống lành mạnh. Đó là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe và vui vẻ cùng lúc.

3. Do you think playing sports is necessary for people? Why or why not?

Yes, I do believe that playing sports is necessary for people. Sports are not only popular but also essential for maintaining a healthy lifestyle. They provide a platform for physical fitness and help train the body to be strong and agile. Additionally, sports teach valuable life skills like teamwork, discipline, and perseverance, which can be beneficial both personally and professionally.

Có, tôi tin rằng việc tham gia thể thao là cần thiết đối với mọi người. Thể thao không chỉ phổ biến mà còn quan trọng để duy trì một lối sống khỏe mạnh. Chúng cung cấp một nền tảng cho sức khỏe thể chất và giúp huấn luyện cơ thể trở nên mạnh mẽ và linh hoạt. Ngoài ra, thể thao giúp học được những kỹ năng quý báu trong cuộc sống như làm việc nhóm, kỷ luật và kiên nhẫn, điều này có thể có lợi cả về mặt cá nhân và chuyên nghiệp.

Bài tập ghi nhớ cho các từ vựng chủ đề Sport

Bài tập: Điền vào chỗ trống bằng một từ thích hợp.

1. ______ is not only a great way to stay fit, but it also allows you to explore beautiful scenic routes.

2. The soccer player managed to _____ a goal in the final minutes of the game, securing a crucial victory for his team and earning the admiration of fans worldwide.

3. Despite being an _____ photographer, her stunning landscape photographs have gained recognition and praise from art enthusiasts.

4. Her _____ achievements in the field of scientific research have solidified her reputation as a leading figure in the scientific community, garnering international recognition and respect.

5. Athletes from various countries will come together to _____ in the upcoming Olympic Games.

6. The _____ carpenter crafted a beautifully intricate piece of furniture, demonstrating not only craftsmanship but also an artistic sensibility that turned a simple piece into a work of art.

7. _____ is a physically demanding sport that requires a lot of training, discipline, and endurance, as athletes grapple with each other to gain control and ultimately pin their opponent to the mat, striving for victory.

8. After years of dedication and hard work, the team managed to ____ the championship.

9. The _____ dance performance, filled with vibrant music and captivating choreography, left the audience exhilarated and eager to join in the festivities.

Đáp án:

1. Cycling

2. Score

3. Amateur

4. Outstanding

5. Compete

6. Skilled

7. Wrestling

8. Win

9. Energetic

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp kèm bài mẫu cho từ vựng VSTEP chủ đề Sport. Các từ vựng này có thể giúp thí sinh tự tin hơn khi trả lời câu hỏi và từ đó được đánh giá tốt hơn ở Part 1.

Để có thể thành công nâng band điểm VSTEP nói chung, cũng như band điểm VSTEP Speaking của mình nói riêng một cách nhanh chóng, người học có thể tham khảo các khóa học VSTEP do đội ngũ giảng viên chất lượng của Anh Ngữ ZIM tổ chức.

Tài liệu tham khảo

  • “Oxford Learner’s Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner’s Dictionaries.” Oxfordlearnersdictionaries.com, 2023, www.oxfordlearnersdictionaries.com/. Accessed 10 August 2023.

  • “Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus.” @CambridgeWords, 19 July 2023, dictionary.cambridge.org/. Accessed 10 August 2023.

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833