10 Animal idioms thông dụng trong cách trả lời IELTS Speaking chủ đề People

Idioms giúp thí sinh truyền tải nội dung mong muốn một cách linh hoạt và trôi chảy hơn. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một số animal idioms áp dụng trong chủ đề People.   
Published on
10-animal-idioms-thong-dung-trong-cach-tra-loi-ielts-speaking-chu-de-people

Trong IELTS Speaking, idioms (thành ngữ) có thể được người học đưa vào bài thi để truyền tải nội dung mong muốn một cách linh hoạt và trôi chảy hơn. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một số animal idioms áp dụng trong chủ đề People.   

Key takeaways

  1. Khái niệm của animal idioms.
  2. Sử dụng thành ngữ trong bài thi Speaking để cải thiện điểm số ở phần Lexical Resource. Tuy nhiên, không lạm dụng thành ngữ trong phần thi.
  3. Một số thành ngữ liên quan đến con vật để nói về chủ đề People và gợi ý cách học.
  4. Một số ví dụ về cách áp dụng chúng vào bài thi Speaking.

Đọc thêm: Idiomatic Expressions là gì? Ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking

Animal idioms áp dụng trong chủ đề People

A big fish (in a little/small pond)

Nghĩa đen: một con cá to trong một hồ nước nhỏ. 

Nghĩa bóng: một nhân vật quan trọng trong 1 cộng đồng, tổ chức, nhóm nhỏ.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Người học có thể sử dụng hoặc từ “little” hoặc từ “small” trong câu thành ngữ tùy theo thói quen. 

Ví dụ: Harry thought he was important, but Harry was just a big fish in a very small pond. (Harry nghĩ rằng anh ấy quan trọng nhưng Harry chỉ là một nhân vật quan trọng trong một nhóm nhỏ.)

Người đọc có thể ghi nhớ bằng chính nghĩa đen của animal idioms trên như sau: con cá to chính là hình ảnh cho “nhân vật quan trọng” còn hồ nước nhỏ là hình ảnh ví von của “1 cộng đồng, tổ chức, nhóm nhỏ”. Nếu người đọc ghép cả câu lại thì có được ý nghĩa đó chính là “1 con cá to trong hồ nước” hay là “một nhân vật quan trọng trong 1 nhóm nhỏ”. 

 A cold fish

Nghĩa đen: con cá lạnh.

Nghĩa bóng: một người ít hoặc không biểu lộ cảm xúc, lạnh lùng, không thân thiện, dè dặt.

animal-idioms-cold-fish

Animal idioms này được sử dụng lần đầu tiên bởi William Shakespeare trong vở kịch The Winter’s Tale (Câu chuyện mùa Đông) viết năm 1610 trong màn 4, cảnh 4 của vở kịch:

[I]t was thought she was a woman and was turned into a cold fish for she would not exchange flesh with one that loved her.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu với vai trò chỉ đặc điểm của người và thường mang ý kiến không tán thành.

Ví dụ: When I first met him, he seemed rather a cold fish, but actually, he’s quite passionate. (Khi tôi gặp anh ấy lần đầu tiên, anh ấy trông có vẻ lạnh lùng, nhưng thực ra, anh ấy khá sôi nổi.)

Tương tự như câu animal idioms “A big fish in a small pond”, câu thành ngữ “a cold fish” cũng có thể ghi nhớ bằng việc dựa vào chính nghĩa đen của cả câu. Như đã nêu trên, nghĩa đen của câu là một con cá lạnh, ở đây người học có thể liên tưởng “con cá” chính là hình ảnh ví von cho một con người và tính từ “cold” (lạnh) là để chỉ tính cách của người đó. Vậy một con người có tính cách "lạnh" sẽ là một người ít nói, lạnh lùng hoặc không biểu lộ cảm xúc, không thân thiện hay dè dặt.

A dark horse

Nghĩa đen: con ngựa đen.

animal-idioms-dark-horse

Nghĩa bóng: một người giữ bí mật về tài năng và sở thích của họ và thường khiến người khác ngạc nhiên về những điều ấy.

Cụm từ này có nguồn gốc từ việc đua ngựa. Một con ngựa đen là một con ngựa mà không ai biết nhiều về nó và sau này cụm từ mang nghĩa là người chiến thắng cuộc đua một cách đầy bất ngờ.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu với vai trò chỉ đặc điểm của người, vì vậy thường đứng sau to be với chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ: Anna's such a dark horse - I had no idea she'd published a novel. (Anna thật biết cách giữ bí mật về tài năng của cô ấy - Tôi đã không biết rằng cô ấy đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết.)

Đối với câu animal idioms này, người học có thể dựa vào nguồn gốc của thành ngữ là từ việc đua ngựa như đã đề cập ở trên để có thể dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa của thành ngữ hơn.

 A lone wolf

Nghĩa đen: con sói đơn độc.

Nghĩa bóng: một người chọn làm việc và sống một mình.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu. Tương tự như “a dark horse”, đây cũng là cụm danh từ thường dùng để chỉ đặc điểm của người và vì vậy vị trí trong câu giống như “a dark horse”.

Ví dụ: In the police force he had the reputation of being a lone wolf. (Trong lực lượng cảnh sát, anh ta nổi tiếng là người làm việc và sống một mình.)

Giống với con người, tập tính của loài sói là sống theo bầy đàn, vì vậy, hình tượng một con sói cô độc sẽ rất khác thường và có thể dùng để liên tưởng đến một người luôn chọn cách làm việc và sống độc lập với những người xung quanh.

A road hog

Nghĩa đen: một con lợn trên đường. 

Nghĩa bóng: một người lái xe một cách nguy hiểm mà không nghĩ đến sự an toàn của những người tham gia giao thông khác.

 Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu và thường được sử dụng trong các trường hợp giao tiếp không trang trọng (informal communication) và mang ý không tán thành.

Ví dụ: Many morning commuters became frustrated at a road hog straddling two lanes. (Nhiều người đi làm buổi sáng bức xúc trước cảnh một tài xế lái xe rất bất cẩn giữa hai làn đường.)

animal idioms này, người học có thể nghĩ đến hình ảnh một con heo ở trên đường để từ đó liên tưởng đến việc một con heo thì sẽ không biết điều khiển phương tiện giao thông để lưu thông và có thể gây nguy hiểm cho những người xung quanh.

Top dog

Nghĩa đen: con chó đứng đầu.

Nghĩa bóng: một người, một nhóm hoặc một quốc gia tốt hơn hoặc mạnh hơn tất cả những người khác; người dẫn đầu trong một lĩnh vực.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một danh từ trong câu và người học cần lưu ý là không được phép thêm mạo từ “a” hay “the” vào trước từ “top”. Ngoài ra, thành ngữ được sử dụng trong các trường hợp giao tiếp không trang trọng.

Ví dụ: He’s top dog in television drama now.(Anh ấy là người đứng đầu trong phim truyền hình hiện nay.)

Người học có thể dễ dàng ghi nhớ thành ngữ này với hình ảnh “con chó đứng đầu” để từ đó liên tưởng đến việc một người dẫn đầu, luôn mạnh hơn những người khác. 

(As) busy as a bee

Nghĩa đen: bận như một con ong.

animal-idioms-busy-as-a-bee

Nghĩa bóng: cực kỳ bận rộn.

Animal idioms này có nguồn gốc từ cuốn Truyện cổ Caunterbury của Geoffrey Chaucer (cụ thể là truyện “The Squire’s Tale”) được viết vào khoảng năm 1387-1400. 

“Lo, suche sleightes and subtilitees

In wommen be, for ay as busy as bees.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một tính từ và từ as đầu tiên được để trong ngoặc tròn nên người học có thể lược bỏ hoặc giữ nguyên khi dùng.

Ví dụ: She was (as) busy as a bee the whole day. (Cô ấy cực kỳ bận rộn cả ngày.)

Tương tự, ở câu thành ngữ này, người học có thể nghĩ đến hình ảnh những chú ong luôn bận rộn bay đi tìm hoa hút mật không ngừng nghỉ suốt cả ngày. Từ đó có thể liên tưởng đến việc một người luôn bận rộn suốt ngày như một chú ong, làm việc không ngơi tay.

Wouldn't harm/hurt a fly

Nghĩa đen: sẽ không gây hại/ làm tổn thương một con ruồi.

Nghĩa bóng: tốt bụng và nhẹ nhàng và sẽ không làm tổn thương bất cứ ai.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò là động từ trong câu nên sẽ đi cùng với chủ ngữ. Người đọc có thể sử dụng chữ “harm” hoặc chữ “hurt” đều chính xác: “wouldn’t harm a fly” hoặc là “wouldn’t hurt a fly”; thành ngữ này hay được sử dụng trong những trường hợp giao tiếp không trang trọng.

Ví dụ: Paul may look fierce, but he wouldn’t hurt a fly. (Paul trông có vẻ hung dữ, nhưng anh ấy rất nhẹ nhàng và sẽ không làm tổn thương ai.)

Đối với animal idioms này, người học hoàn toàn có thể dựa vào nghĩa đen để từ đó suy luận ra nghĩa bóng của cả câu: hình ảnh một người không làm tổn thương một con ruồi có thể giúp người học liên tưởng đến việc người đó sẽ tốt bụng và không nỡ làm tổn thương ai, dù là “một con ruồi”.

Be like a dog with two tails

Nghĩa đen: như 1 chú chó với 2 cái đuôi.

Nghĩa bóng: cực kỳ hạnh phúc.

Nguồn gốc: animal idioms này được cho rằng đã hình thành dựa trên hình ảnh những chú chó sẽ vẫy đuôi khi chúng vui mừng.

Lưu ý: động từ To be có thể chia số ít hoặc nhiều tùy theo chủ ngữ và chia thì theo ngữ pháp của câu.

Ví dụ: He was like a dog with two tails when he heard that he had been admitted for the job. (Anh ta cực kỳ hạnh phúc khi nghe tin mình được nhận vào làm.)

Người học có thể ghi nhớ animal idioms này tốt hơn qua nguồn gốc của câu này. Đó là hình ảnh một chú chó vẫy đuôi khi cực kỳ vui mừng, hạnh phúc.

Fight like cats and dogs

Nghĩa đen: đánh nhau như mèo và chó.

Nghĩa bóng: cãi nhau quyết liệt và rất thường xuyên.

Lưu ý: thành ngữ giữ vai trò như một động từ và thường được sử dụng trong các trường hợp không quá trang trọng. Động từ “fight” có thể chia số ít hoặc nhiều tùy theo chủ ngữ và chia thì theo ngữ pháp của câu. Ngoài ra, “Fight like cats and dogs” là tiếng Anh Mỹ, còn “Fight like cat and dog” là tiếng Anh Anh.

Ví dụ: As kids we used tofight like cats and dogs, but we were very fond of each other. (Khi còn nhỏ, chúng tôi cãi nhau rất quyết liệt và thường xuyên, nhưng chúng tôi rất quý mến nhau.)

Người học dựa vào nghĩa đen của câu và nghĩ đến quan niệm là chó và mèo thường được cho là không hòa hợp với nhau. Từ đó, việc nói về những mối quan hệ mà những đối tượng trong mối quan hệ đó “đánh nhau như chó với mèo” có nghĩa rằng họ rất thường xuyên cãi nhau

Áp dụng Animal idioms trên vào cách trả lời IELTS Speaking

Do you prefer living in the countryside or in a big city? (a big fish in a small pond, be like a dog with two tails)

Dịch câu hỏi: Bạn thích sống ở vùng nông thôn hay ở một thành phố lớn hơn? 

Câu trả lời: I live in the countryside. Life can be boring here sometimes but I am like a dog with two tails when I have a chance to be close to my family and relatives. Moreover, I would rather stay here in the village and be a big fish in a little pond than go to the city where no one knows me.

Dịch câu trả lời: Tôi sống ở nông thôn. Cuộc sống ở đây đôi khi buồn tẻ nhưng tôi cực kỳ hạnh phúc khi có cơ hội được gần gũi với gia đình và người thân của mình. Hơn nữa, tôi thà ở đây trong làng và làm một người quan trọng còn hơn đi đến thành phố nơi không ai biết đến tôi.

Describe a childhood friend of yours 

animal-idioms-childhood-friend

Dịch câu hỏi: Hãy miêu tả một người bạn thời thơ ấu của bạn

Câu trả lời: Well I remember I wasn’t sociable when I was a child, I was a timid and quiet person who was always considered by others as a lone wolf. In spite of that, I was fortunate enough to make friends with Tracey. She was my classmate in a local primary school. Actually, our friendship lasted only for a year and after that, she moved to a different city with her parents. As I remembered, on my first day at school, I was too nervous to introduce myself in front of the whole class and it was Tracey who was the first one to start our conversation and encourage me to be more confident. We really had a good time together and after a year she told me that she had to move to another city with her family. Unfortunately, we lost contact since then but she was such a good friend that I still miss her sometimes. In that year, we did a lot of interesting things together such as playing with dolls and drawing pictures. We also went to the library to read books and told stories to each other. In my mind, she was so sweet and generous and she was the kind of girl who wouldn't hurt a fly. I believe that there is a strong bonding and intimate friendship between us that I hardly forget. I truly look forward to seeing her again someday in the near future. 

Dịch câu trả lời: À, tôi nhớ hồi nhỏ tôi không hòa đồng, tôi là một người rụt rè và ít nói, luôn bị người khác xem là một người thích làm mọi việc một mình. Mặc dù vậy, tôi vẫn may mắn được kết bạn với Tracey. Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi ở một trường tiểu học địa phương. Thật ra, tình bạn của chúng tôi chỉ kéo dài một năm và sau đó, cô ấy đã chuyển đến một thành phố khác với bố mẹ. Vào ngày đầu tiên đến trường, tôi đã rất lo lắng để tự giới thiệu bản thân trước cả lớp và chính Tracey là người đầu tiên bắt chuyện với tôi và khuyến khích tôi tự tin hơn. Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất tuyệt bên nhau và sau một năm cô ấy nói với tôi rằng cô ấy phải chuyển đến một thành phố khác với gia đình. Chúng tôi mất liên lạc kể từ đó nhưng cô ấy là một người bạn tốt đến nỗi đôi khi, tôi vẫn nhớ về cô ấy. Trong 1 năm ấy, chúng tôi đã làm rất nhiều điều thú vị cùng nhau như chơi với búp bê và vẽ tranh. Chúng tôi cũng đến thư viện để đọc sách và kể chuyện cho nhau nghe. Trong suy nghĩ của tôi, cô ấy rất ngọt ngào và hào phóng và cô ấy là kiểu con gái rất nhẹ nhàng và không làm tổn thương ai. Tôi tin rằng giữa chúng tôi có một tình bạn bền chặt và thân thiết mà tôi khó có thể quên được. Tôi thực sự mong được gặp lại cô ấy vào một ngày không xa trong tương lai gần.

Do you think adults can have more imagination than children?

Dịch câu hỏi: Bạn có nghĩ rằng những người lớn thì có thể có nhiều trí tưởng tượng không? 

Câu trả lời: I think imagination depends much on age. As people get older, they tend to be as busy as a bee and have to cope with pressure from both life and work. As a consequence, they do not have enough time and energy to think outside the box and create something new. In contrast, children are free from responsibilities and tensions, which allows them to imagine many things; sometimes, they imagine those things which are not even possible in reality. So, in my opinion, adults may not have as much imagination power as children due to their heavy workload and stress. 

Dịch câu trả lời: Tôi nghĩ rằng trí tưởng tượng phụ thuộc nhiều vào độ tuổi. Càng lớn tuổi, con người ta càng có xu hướng rất bận rộn và phải đương đầu với áp lực từ cuộc sống lẫn công việc. Kết quả là, họ không có đủ thời gian và năng lượng để có tư duy đột phá và tạo ra một cái gì đó mới. Ngược lại, trẻ em thì không phải vướng bận với những trách nhiệm và căng thẳng, điều này cho phép chúng tưởng tượng ra nhiều thứ; đôi khi, chúng tưởng tượng ra những điều thậm chí không thể thực hiện được trong thực tế. Vì vậy, theo tôi, người lớn có thể không có nhiều trí tưởng tượng như trẻ em do khối lượng công việc nặng nề và căng thẳng của họ.

Đọc thêm: 10 Animal idioms hữu ích trong IELTS Speaking

Bài tập thực hành ghi nhớ các animal idioms

Điền các animal idioms vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa. 

busy as a bee 

a road hog

a cold fish

fight like cats and dogs


1. A: How can I meet you? I haven’t seen you for a while. 

B: How about next week? I am________________these days. 

2. Although he won the first prize, he didn’t show much emotion. He was such ________ 

3. Clearly, they are twins but I still don’t understand why they always __________. 

4. Some people claim that Coca Cola is _____________in the beverage retail market while others go for Pepsi. 


Đáp án: 

1. busy as a bee

(A: Làm sao tôi có thể gặp bạn? Tôi đã không bạn trong một khoảng thời gian rồi.

B: Tuần sau thì sao? Dạo này tôi bận quá.)

2. a cold fish

(Dù đoạt giải nhất nhưng anh ấy không thể hiện quá nhiều cảm xúc. Anh ấy thật lạnh lùng.)

3. fight like cats and dogs

(Rõ ràng, họ là anh em sinh đôi nhưng tôi vẫn không hiểu tại sao họ luôn luôn cãi nhau.)

4. top dog

(Nhiều người cho rằng Coca Cola dẫn đầu trong thị trường bán lẻ đồ uống nhưng những người khác lại nghĩ là Pepsi.)

Tổng kết

Nếu người học muốn đạt band 7 trở lên cho tiêu chí Lexical Resources trong Speaking, người học nên sử dụng thành ngữ trong phần thi của mình. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc sử dụng sai thành ngữ có thể khiến thí sinh bị điểm thấp ở tiêu chí Lexical Resource và Fluency and Coherence. Ngoài ra, tác giả hy vọng thông qua bài viết này, người học có thể ghi nhớ ý nghĩa, cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp của một số animal idioms để sử dụng khi gặp chủ đề People trong phần thi Speaking, từ đó giúp cải thiện điểm số.

Để áp dụng hiệu quả các animal idioms vào cách trả lời IELTS Speaking, thí sinh có thể tham khảo khóa học Pre IELTS - Cam kết đầu ra 3.5 IELTS tại ZIM.

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề