7 cặp từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh và ứng dụng trong IELTS

Bài viết sẽ khái quát cách phân biệt, cũng như cách sử dụng của các từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh và ứng dụng trong bài thi IELTS.
Published on
7-cap-tu-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-va-ung-dung-trong-ielts

Trong các bài thi Tiếng Anh học thuật nói chung và kỳ thi IELTS nói riêng, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú và biết cách tận dụng kho từ vựng ấy có thể giúp thí sinh tối ưu hóa điểm số của bản thân. Tuy nhiên, nhận biết và học thuộc các từ vựng thôi là chưa đủ, thí sinh cũng nên có cái nhìn sâu hơn và phân biệt được các cặp từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Việc làm này không chỉ giúp thí sinh có cái nhìn học thuật hơn đối với ngôn ngữ mình đang theo học, nó còn giúp người học hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong phần thi, để từ đó có thể hoàn thành tốt bài thi và đạt được số điểm kỳ vọng. 

Key takeaways

  1. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng sẽ giúp thí sinh nâng cao điểm ở tiêu chí Lexical Resource chủ yếu ở 2 kỹ năng: Speaking và Writing. Ngoài ra, việc sử dụng từ vựng một cách chính xác sẽ đảm bảo ý nghĩa giao tiếp được truyền tải rõ ràng, tránh gây nhầm lẫn.

  2. Phân biệt một số từ/ cụm từ dễ gây nhầm lẫn trong bài thi IELTS: stay - live; disinterested - uninterested; borrow - lend; migrate - emigrate - immigrate; compliment - complement; except - accept; later - latter.

Tầm quan trọng của việc hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác trong phần thi IELTS 

Trong bài thi IELTS, việc hiểu và sử dụng từ vựng hợp lý cũng là một tiêu chí chấm điểm trong bài thi.

Như trong phần thi IELTS Speaking, ở band 4, thí sinh được phép “makes frequent errors in word choices” (mắc lỗi thường xuyên trong việc lựa chọn từ ngữ) nhưng khi lên band 5, yếu tố này đã không được đề cập đến. Tiếp theo, ở band 6 yêu cầu thí sinh có vốn từ đủ rộng để thảo luận về một vấn đề và làm rõ ỹ nghĩa dù có những chỗ chưa hợp lý thì ở band 7 thí sinh được yêu cầu phải sử dụng vốn từ vựng linh hoạt và paraphrase hiệu quả.

Tương tự, trong phần thi IELTS Writing, ở band 4,5 thí sinh được phép sử dụng các từ vựng đơn giản, giới hạn trong một trường từ vựng, hoặc thậm chí là sai về mặt chính tả mà điều này sẽ gây khó khăn cho người đọc về mặt ý nghĩa.

Tuy nhiên, từ band 6 trở lên, thí sinh phải đạt yêu cầu “uses an adequate range of vocabulary for the task” (sử dụng một loạt các từ vựng phù hợp với chủ đề của bài làm) và band 7 sẽ yêu cầu thí sinh sử dụng từ vựng một cách hiệu quả, linh hoạt và chính xác (uses a sufficient range of vocabulary to allow some flexibility and precision). Ngoài ra, xét đến khía cạnh truyền đạt ngôn ngữ, việc sử dụng từ chính xác sẽ giúp đảm bảo việc người tiếp nhận hiểu đúng ý mà người viết/ nói muốn truyền tải.

Các cặp từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

1. Stay - Live

Stay /steɪ/ (v): lưu trú trong thời gian ngắn, như ở khách sạn hoặc nhà một người bạn

tu-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-stay

Ngữ pháp: stay + adv./prep.; stay + noun

Ở đây, "stay" là intransitive verb (nội động từ), vì vậy không cần đi với tân ngữ. Ngoài ra, đằng sau có thể là trạng từ, cụm giới từ hoặc danh từ để bổ sung ý nghĩa.

Ví dụ: He's staying with friends this weekend. (Anh ấy sẽ ở với bạn bè vào cuối tuần này.) → Hết “cuối tuần này” thì anh ấy sẽ quay trở về nhà của anh ấy → việc ở chỉ là tạm thời.

Ví dụ: I stayed three nights at my cousin's house. (Tôi ở lại nhà anh họ tôi ba đêm.) → tạm thời vì hết 3 đêm sẽ về nhà của “tôi” hoặc ở 1 chỗ khác.

Live /lɪv/ (v): sống lâu dài trong một địa điểm, khu dân cư, ví dụ như nhà, căn hộ của người nói,...

Ngữ pháp: live + adv./prep.

Tương tự với "stay", "live" cũng là 1 intransitive verb, vì vậy không cần đi kèm với tân ngữ và có thể đi với trạng từ hoặc giới từ.

Ví dụ: He lived there until his death in 2015. (Ông đã sống ở đó cho đến khi qua đời vào năm 2015.) → khoảng thời gian kéo dài

→ Lưu ý: đối với cặp từ này, nếu được dịch sang Tiếng Việt, cả 2 đều mang nghĩa là "ở". Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở khoảng thời gian mà một người ở tại một địa điểm nào đó. Nếu đối tượng chỉ ở tạm thời thì là “stay” còn ở lâu dài là “live”. 

Thật ra, trong Tiếng Anh của người Ấn Độ, Scotland và Nam Phi thì "stay" có nghĩa giống hoàn toàn với từ "live" (sống ở 1 nơi nào đó lâu dài, cố định).

Ví dụ: Where do you stay? = Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

2. Disinterested - Uninterested

Disinterested /dɪsˈɪntrəstɪd/ (a): không thiên vị, công tư phân minh, công tâm, không vụ lợi cá nhân

Ví dụ: The final decision must be made by disinterested judges. (Quyết định cuối cùng phải được thực hiện bởi những giám khảo công tư phân minh.)

Uninterested /ʌnˈɪntrəstɪd/ (a): không có hứng thú

Ví dụ: She was totally uninterested in listening to music. (Cô ấy hoàn toàn không hứng thú với việc nghe nhạc.)

 tu-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-music

Ngữ pháp: cả 2 đều giữ vai trò là tính từ

Trong đó, cấu trúc “be uninterested in sb/sth” mang nghĩa là "không hứng thú với ai/ cái gì đó"

→ Lưu ý: với cặp từ này, người học dễ gặp khó khăn trong việc phân biệt ý nghĩa do cả hai đều có từ gốc là tính từ "interested" và đi với tiền tố “un” và “dis” đều có nghĩa là “không”. Tuy nhiên, xét về nét nghĩa thì “disinterested” và "uninterested" có sự khác biệt. Cụ thể, "uninterested" là phủ định của từ "interested", sử dụng để nói về những trạng thái “không hứng thú” với sự vật, sự việc nào đó (như trên ví dụ là không hứng thú với âm nhạc). Còn "disinterested" dùng để chỉ 1 vật, 1 việc hoặc 1 con người không vụ lợi cá nhân, công bằng. (A piece of disinterested advice: 1 lời khuyên công tâm)

Fact: Trong cách sử dụng ngày nay, “disinterested” thường có nghĩa là "không thiên vị", trong khi “uninterested” chỉ đơn giản có nghĩa là "không quan tâm". Điều thú vị là khi những từ này lần đầu tiên được giới thiệu, nghĩa của chúng lại ngược lại, với nghĩa ban đầu của “disinterested” là "thiếu quan tâm" và “uninterested” có nghĩa là "không thiên vị."

3. Borrow - Lend

Borrow  /ˈbɒrəʊ/ (v): mượn đồ từ ai đó với ý định sẽ trả lại sau một khoảng thời gian ngắn

Ngữ pháp: borrow sth from sb/sth: mươn cái gì từ ai đó/ cái gì đó. 

Ví dụ: Lisa borrows a book from me. (Lisa mượn 1 quyển sách từ tôi)

Lend /lend/ (v): cho mượn, cho ai đó mượn đồ với kỳ vọng rằng sẽ được trả lại

Ngữ pháp: lend sb sth / lend sth to sb: Cho ai đó mượn cái gì.

Ví dụ: I lend Lisa my book / I lend my book to Lisa. (Tôi cho Lisa mượn 1 quyển sách)

Ghi chú: Với cấu trúc của “borrow sth from sb” hay “lend sth to sb”, người học nhớ chú ý về giới từ “from” hay “to” để có được một cấu trúc chính xác. 

→ Lưu ý: nhìn chung, "borrow" và "lend" đều là động từ dùng để mô tả về hành động "mượn". Tuy nhiên, nếu xét kỹ càng, cả 2 từ có sự khác biệt nhất định về mặt ngữ nghĩa. Tại đây, người đọc có thể nhìn lại các ví dụ được nêu ở trên: người mượn sách là Lisa, và nhân vật "I" là người cho mượn. Nếu động từ trong câu là "borrow" thì phải đi cùng chủ ngữ là "người mượn đồ" (cụ thể trong ví dụ là Lisa) còn đối với từ "lend", chủ ngữ phải là "người cho mượn đồ hay là người chủ của món đồ được cho mượn" (cụ thể là "I")

4. Migrate - Emigrate - Immigrate

Migrate /maɪˈɡreɪt/ (v): chỉ hành động chuyển đi khỏi đất nước (vùng đất) này sang định cư ở đất nước (vùng đất) khác, có thể là vĩnh viễn hoặc tạm thời. 

Emigrate /ˈemɪɡreɪt/ (v): rời một quốc gia để đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác → di cư

Ngữ pháp: emigrate (from) A (to) B: di cư từ A đến B (A, B là tên đất nước)

Immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/ (v): việc chuyển đến một quốc gia và ổn định cuộc sống về lâu dài → nhập cư

Ngữ pháp: immigrate (to) B (from) A: nhập cư đến B từ A. (A, B là tên đất nước)

→ Lưu ý:

Về mặt ngữ pháp: cả 3 từ đều là nội động từ nên không cần tân ngữ đi kèm, thay vào đó đi theo sau các động từ này có thể là danh từ để bổ sung ý nghĩa cho câu thêm rõ ràng.

Về mặt ngữ nghĩa: Cụ thể hơn, khi người học nhìn lại 3 câu ví dụ sau đây:

  1. (1) Many Easterners migrated west during the California Gold Rush. (Nhiều người phương Đông đã di cư sang phía Tây trong thời kỳ Cơn sốt vàng California).

  2. (2) I intend to emigrate from Turkey to Portugal. (Tôi định di cư từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Bồ Đào Nha)

  3. (3) I intend to immigrate to Portugal from Turkey. (Tôi định nhập cư đến Bồ Đào Nha từ Thổ Nhĩ Kỳ)

→ Ở câu số (1), những người phương Đông này sau khi di cư đến phía Tây thì họ có thể ở đó lâu dài hoặc cũng có thể chuyển đến chỗ khác sau 1 thời gian. Qua đến câu số (2), nhân vật "I" có dự định đến Bồ Đào Nha và sẽ sống ở đó lâu dài. Còn về câu số (3), đó là 1 cách nói khác của nhân vật "I" về việc di cư/ nhập cư. Thật chất, nhân vật "I" hiện tại đang sinh sống ở Thổ Nhĩ Kỳ và muốn chuyển đến Bồ Đào Nha. Vậy thì xét về khía cạnh ở Thổ Nhĩ Kỳ, "I" đang di cư, còn xét về khía cạnh ở Bồ Đào Nha, "I" đang nhập cư đến.

→ Tóm lại, 3 từ này có thể khiến thí sinh nhầm lẫn do đều giống nhau ở động từ gốc là từ "migrate". Thực ra, “migrate” được xem xét là từ đồng nghĩa của “emigrate” vì cả 2 từ đều mang nét nghĩa là “di cư”. Tuy nhiên cả 2 khác nhau về quãng thời gian sống ở 1 nơi sau khi di cư đến đó. Đối với “emigrate” là di cư và sống lâu dài, còn “migrate” thì có thể sống vĩnh viễn hoặc tạm thời. 

Còn về từ "immigrate" lại mang nét nghĩa trái ngược lại đó chính là việc nhập cư vào 1 đất nước nào đó. Thí sinh có thể hiểu và phân biệt các từ này dựa vào nguồn gốc hình thành của các từ. Lấy ví dụ như từ “immigrate”, đây là từ được kết hợp từ dạng đồng hóa của “in” mang ý nghĩa “into, in, on, upon” và từ “migrare” nghĩa là “to move”. Hay từ “emigrate”, tương tự, đây là từ được kết hợp từ dạng đồng hóa của “ex” mang ý nghĩa “out” và từ “migrare” nghĩa là “to move”.

1 mẹo để ghi nhớ đó là từ “immigrate” bắt đầu với chữ cái I. Thí sinh có thể liên kết chữ I với “in” và ghi nhớ rằng “immigrate” có nghĩa là di chuyển vào một đất nước khác. Tương tự, “emigrate” bắt đầu với chữ E, liên kết thì sẽ có từ “exit” và người học nhớ được rằng nó có nghĩa là rời khỏi một đất nước. 

*Ghi chú: Đồng hóa (assimilation): Đồng hóa là những gì xảy ra khi phát âm của một âm thanh được sửa đổi để khớp tốt hơn với phát âm của một âm thanh liền kề.

5. Compliment - Complement

Compliment (v,n) /ˈkɒmplɪment/: lời khen - khen gợi 

Ngữ pháp: compliment somebody (on something): khen ngợi ai vì cái gì đó. (động từ)

Ví dụ: She complimented him on his excellent German. (Cô ấy khen anh ta có trình độ tiếng Đức xuất sắc.)

Ngữ pháp: to pay somebody a compliment (= to praise them for something): dành lời khen cho ai đó (compliment đóng vai trò danh từ)

Ví dụ: The teacher paid Bill a compliment when he had completed all of his homework. (Giáo viên đã khen ngợi Bill khi anh ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập về nhà của mình.)

Complement (v,n) /ˈkɒmplɪment/: bổ sung, bổ trợ

Ngữ pháp: complement sth: bổ sung, bổ trợ cho cái gì đó (động từ)

Ví dụ: The team needs players who complement each other. (Đội cần những cầu thủ bổ sung cho nhau.)

Ngữ pháp: complement (to something): sự bổ trợ cho cái gì đó và làm cho cái đó trở nên tốt hơn, cuốn hút hơn (complement đóng vai trò danh từ)

Ví dụ: This vegetable’s natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods. (Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là một sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.)

tu-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-vegetable

→ Lưu ý: xét về mặt ngữ pháp, compliment và complement vừa là động từ vừa là danh từ, ngoài ra, 2 từ cũng không có sự khác biệt về cách phát âm. Đối với cặp từ này, điểm khác biệt nằm ở mặt ngữ nghĩa và chính tả. Cụ thể, ở khía cạnh nghĩa của từ, "compliment" là "khen gợi, lời khen" (như là khen về Tiếng Đức hoặc là lời khen của cô giáo dành cho Bill trong ví dụ) còn "complement" là "bổ trợ, sự bổ trợ" của A dành cho B (trong ví dụ là các cầu thủ trong đội bổ sung lẫn nhau và vị ngọt của rau bổ sung cho món ăn). Xét về khía cạnh spelling, “compliment” và “complement”, hai từ khác nhau ở chữ “i” và “e”.

Ngoài ra, khi thành lập câu chứa 1 trong 2 từ này, hoặc cả 2 từ này thì thí sinh cũng cần quan tâm đến việc xác định được yếu tố ngữ pháp của từ đang được sử dụng (là động từ hay danh từ?) để từ đó sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp kèm theo.

6. Except - Accept

Except /ɪkˈsept/ (prep,v, conj): miễn trừ, loại trừ, ngoại trừ

Ngữ pháp: except (for) = apart from (prep)

Khi từ "except" đóng vai trò là giới từ trong câu, except có thể đi kèm với cả từ "for" hoặc chỉ đứng 1 mình đều hợp lý. Ngoài ra, "except" hoặc "except for" đều đồng nghĩa với cụm "apart from" với nét nghĩa "ngoại trừ".

Ví dụ: They all came except (for) Matt. (Tất cả đều đã đến ngoại trừ Matt)

Ngữ pháp: be excepted (from something): không bao gồm, miễn (vai trò là động từ và thường ở dạng bị động).

Ví dụ: Children under five are excepted from the survey. (Trẻ em dưới năm tuổi được miễn tham gia cuộc khảo sát.)

Ngữ pháp: except (that)…: được sử dụng trước khi đề cập đến điều gì đó khiến tuyên bố trước đó không hoàn toàn đúng sự thật (vai trò là conjunction trong câu). Từ "that" có thể được giữ nguyên hoặc lược bỏ tùy vào người viết.

Ví dụ: I didn't tell him anything except (that) I needed the money. (Tôi không nói với anh ta điều gì ngoại trừ việc tôi cần tiền.)

Accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận 

Ngữ pháp: Accept something/ Accept something from somebody: chấp nhận điều gì đó từ ai đó.

Ví dụ: He is charged with accepting bribes from a firm of water suppliers. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ từ một công ty cung cấp nước.)

Ngữ pháp: accept something for something: chấp nhận cái gì cho cái gì.

Ví dụ: She said she'd accept $15 for it. (Cô ấy nói cô ấy sẽ chấp nhận 15 đô cho món hàng đó)

→ Lưu ý: nhìn chung, về cách viết và cách phát âm, cả 2 từ "except" và "accept" tương đối giống nhau, chỉ khác nhau ở phần đầu tiên của mỗi từ: "except" và "accept" . Tuy nhiên trong khi “except” có thể giữ vai trò như là 1 giới từ, động từ hoặc liên từ tùy theo trường hợp và vị trí ngữ pháp của từ trong câu thì “accept” chỉ đóng vai trò là động từ. Hơn nữa, cả 2 đều có sự khác biệt rõ ràng về mặt ý nghĩa: khi "except" mang nghĩa là "loại trừ, ngoại trừ" (Ví dụ: They all got A in the examination except me - Họ đều đạt điểm A trong kỳ kiểm tra trừ tôi ra) thì "accept" lại là "chấp thuận, chấp nhận" (He finally accepts this truth - Anh ta cuối cùng cũng chấp nhận sự thật này.).

7. Later - Latter

Later /ˈleɪtə(r)/ (adv, adj): dùng để chỉ một thời gian trong tương lai; “sau”, kế tiếp

Ngữ pháp: vai trò như 1 trạng từ trong câu

Ví dụ: We will talk to each other later. (Chúng ta sẽ nói chuyện với nha sau.)            

tu-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-each           

Ngữ pháp: vai trò là tính từ và chỉ đứng trước danh từ.

Ví dụ: This is discussed in more detail in a later chapter. (Điều này sẽ được thảo luận chi tiết hơn trong chương sau/kế tiếp.)

Latter /ˈlætə(r)/

Ngữ pháp: vai trò là một danh từ hoặc một tính từ trong câu.

Latter(1) (n): chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ 2 trong câu lựa chọn

Ví dụ: Do you like to eat hamburger or pizza? (Bạn thích ăn hamburger hay pizza?)

I like the latter. (Tôi thích cái sau.(nghĩa là thích pizza)

Latter (2) (a) (thời gian) gần về phía kết thúc; gần cuối

Ví dụ: The latter half of the twentieth century saw a huge growth in air travel. (Nửa sau của thế kỷ XX đã chứng kiến ​​sự phát triển vượt bậc của du lịch hàng không.)

Latter (3) (a) gần đây (recent) 

Ví dụ: In latter years, the population has increased a lot here. (Trong những năm gần đây, dân số ở đây đã tăng lên rất nhiều.)

→ Lưu ý: tương tự với các cặp từ được đề cập ở trên, cặp từ này giống nhau ở nét nghĩa "sau" và có khác biệt nhỏ về cách viết: "later-latter". Tuy nhiên, nếu "later" có thể đảm nhiệm vai trò là trạng từ hoặc tính từ trong câu tùy theo vị trí thành phần thì "latter" có thể là một danh từ hoặc là tính từ. Thực tế, khi là tính từ thì "latter" lại mang 2 nét nghĩa khác nhau là "gần cuối" hoặc là "gần đây". Điều này đỏi hỏi người học phải ghi nhớ được các nét nghĩa và linh động trong cách sử dụng cũng như cách hiểu. Tóm lại:

“Later” chỉ mang nghĩa là sau (khoảng thời gian trong tương lai); kế tiếp

Ví dụ: See you later. (Gặp lại sau) hoặc My later book is about a romantic story. (Cuốn sách kế tiếp của tôi về 1 câu chuyện tình lãng mạn).

“Latter” (1) được dùng để chỉ cái sau (trong hai cái) khi là danh từ

Ví dụ: "Books or music? I prefer the latter" (Sách hay âm nhạc? Tôi thích lực chọn thứ hai hơn - tôi thích nhạc hơn)

“Latter” (2),(3) gần cuối; gần đây.

"the latter of the twentieth century" (gần cuối thế kỷ XX) hay "In latter years" = "In recent years" (trong những năm gần đây).

Bài tập thực hành phân biệt từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

Điền các từ vào chỗ trống thích hợp để câu mang ý nghĩa. 

1. Compliment - Complement

Give my _______________to the chef because the apple and pork _______________each other perfectly in this dish 

2. Uninterested - Disinterested

I’m _______________ in giving you a lower score than your friends because you were completely _______________ in your studies.

3. Live - Stay

I will_______________ at the Ritz Hotel for the summer holiday but I _______________ in a house in Houston.

4. Except - Accept

We _______________all credit cards_______________ for American Express.

5. Later - Latter

The economic growth in _____________years will be discussed in more detail in a _____________chapter.

6. Emigrate - Immigrate

We are going to_____________ to America from Vietnam. However, my cousin, who has been living in this country for 5 years, is going to _____________ to Canada.

7. Borrow - Lend

I promised Henry that I would ______________a car from Mary for him. Otherwise, he will not ______________ me his money.

Đáp án: 

  1. Give my compliment to the chef because the apple and pork complement each other perfectly in this dish.” (Dành lời khen của tôi cho đầu bếp vì táo và thịt lợn bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo trong món ăn này)

  2.  I’m disinterested in giving you a lower score than your friends because you were completely uninterested in your studies. (Tôi không thiên vị trong việc cho bạn điểm thấp hơn các bạn khác vì bạn hoàn toàn không hứng thú đến việc học của mình.)

  3.  I will stay at the Ritz Hotel for the summer holiday but I live in a house in Houston. (Tôi sẽ lưu trú tại khách sạn Ritz vào kỳ nghỉ mùa hè nhưng tôi sống ở một căn nhà ở Houston)

  4. We accept all credit cards except for American Express. (Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng ngoại trừ thẻ American Express)

  5. The economic growth in latter years will be discussed in more detail in a later chapter. (Sự tăng trưởng kinh tế trong những năm gần đây sẽ được bàn luận chi tiết hơn ở chương sau.)

  6. We are going to immigrate to America from Vietnam. However, my cousin, who has been living in this country for 5 years, is going to emigrate to Canada. (Chúng tôi dự định di cư sang Mỹ từ Việt Nam. Tuy nhiên, anh học của tôi, người đã sống ở đây 5 năm, đang dự định nhập cư vào Canada.)

  7. I promised Henry that I would borrow a car from Mary for him. Otherwise, he will not lend me his money. (Tôi đã hứa với Henry rằng tôi xe mượn xe của Mary cho anh ấy. Nếu không, anh ấy sẽ không cho tôi mượn tiền.)

Đọc thêm: Sự đa dạng của từ vựng trong tiếng Anh và các cặp từ gần nghĩa dễ nhầm lẫn – P4

Tổng kết

Nếu người học muốn đạt band điểm cao hơn trong 2 kỹ năng Speaking và Writing nói riêng và của bài thi IELTS nói chung, người học nên phân biệt được các cặp từ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh và nắm rõ cách sử dụng khác nhau của từng từ. Ngoài ra, tác giả hy vọng thông qua bài viết này, người học có thể có cái nhìn học thuật hơn về ngôn ngữ, ghi nhớ ý nghĩa, cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp của một số từ dễ gây nhầm để từ đó giúp cải thiện điểm số. 

Đánh giá:

(2 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề