Bite the dust - Ý nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh thực tế

Người học thường dùng động từ “be defeated”, “be failed”, “be damaged or broken” khi muốn diễn đạt “ai đó hay vật gì đó bị đánh bại; thất bại; đi đời”. Tuy nhiên, trong bài học này, tác giả sẽ giới thiệu thành ngữ (idiom) bite the dust để người học có thêm cách diễn đạt đúng và đơn giản hơn.
Phan Thị Hoàng Khánh
26/12/2022
bite the dust y nghia va cach dung trong ngu canh thuc te

“Bite the dust” là gì?

/baɪt ðə dʌst/Audio icon

Bị đánh bại; thất bại; đi đời.

Theo từ Cambridge Dictionary và Oxford Dictionary, “bite the dust” được định nghĩa là “to fail, or to be defeated or destroyed.”

Phân biệt “bite the dust” và “fail”

"Bite the dust" và "fail" cả hai đều diễn tả kết quả tiêu cực, nhưng chúng có nghĩa khác nhau và được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.

"Bite the dust" là một thành ngữ có nghĩa là thất bại, trải qua một trận thua, hoặc hi sinh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống xã giao và có thể được áp dụng vào các tình huống khác nhau, chẳng hạn như thất bại trong một cuộc thi, trải qua một sự thất bại, hoặc thậm chí đề cập đến cái chết của một nhân vật trong một câu chuyện hoặc phim. Cụm từ mang nhiều sắc thái và đôi khi có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc châm biếm.

"Fail" là một động từ có nghĩa là không thành công trong việc đạt được một mục tiêu, đáp ứng một tiêu chuẩn, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. "Fail" là một thuật ngữ trung tính và tổng quát có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh xã giao và trang trọng. Nó không mang lại màu sắc và sự châm biếm như "bite the dust".

Tóm lại, "bite the dust" là một thành ngữ nhiều màu sắc và có sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thất bại, thua cuộc hoặc cái chết, trong khi "fail" là một thuật ngữ trung tính và tổng quát mô tả sự không thành công hoặc không đáp ứng được các kỳ vọng.

Ví dụ phân biệt “bite the dust” và “fail”

The new restaurant in town had a lot of hype, but it ended up biting the dust after only a few months because it failed to adapt to the increasing number of customers.

Nhà hàng mới trong thị trấn được quảng cáo rầm rộ, nhưng kết cục nó đã tan thành mây khói chỉ sau vài tháng vì không thích ứng được với số lượng khách hàng ngày càng tăng.

  • Kể cả khi nhà hàng mới trong thị trấn được quảng cáo rầm rộ và khen, kết cục thì chỉ một vài tháng sau là nó đòng. Vì sự châm biếm và tính gây sốc của thông tin này, cụm “bite the dust” được sử dụng hợp lý.

  • Mặt khác, nhà hàng sập tiệm đơn giản là vì nó không đáp ứng được với số lượng khách, không phải là vì một sự thất bại nặng nề. Vậy nên, ở đây, từ “fail” được sử dụng hợp lý.

“Bite the dust” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1

Antony: Hey, Elliot! Have you finished reading the latest installment of our beloved book series?

Elliot: Not yet, I’ve been busy.

Antony: Well, you won't believe it, but one of our favorite characters bit the dust in this book!

Elliot: What? No way! Spoil me!

Antony: It's Alex! Shocking, right?

Elliot: Oh no, not Alex! They were the heart and soul of the series. How did it happen?

Antony: It was so sad. They sacrificed themselves to save the rest of the team during the climactic battle.

Elliot: Man, that's a heavy blow. I never saw it coming. It's always heartbreaking when a beloved character just dies like that.

Antony: Absolutely, it adds a level of realism to the story, but it's still hard to say goodbye to a character we've grown so attached to.

Elliot: Definitely. Now, I'm even more eager to read the next book to see how the remaining characters cope with this loss.

Antony: Same here.

Antony: Êu, Elliot! Ông đã đọc xong phần mới nhất của bộ sách yêu thích của chúng tôi chưa?

Elliot: Chưa, đang hơi bận tí.

Antony: Ông sẽ không tin đâu, nhưng một trong những nhân vật yêu thích của chúng ta chết trong tập này rồi!

Eliot: Cái gì? Không đời nào! Khai ra!

Antony: Alex đấy! Sốc không?

Elliot: Không, đừng là Alex! Thằng đấy là thứ hay nhất chuyện mà? Sao lại thế này được?

Antony: Buồn thật. Nó vừa hy sinh bản thân để cứu những người còn lại trong đội trong trận chiến đỉnh cao.

Elliot: Chết thật, cú sốc kinh thật. Tôi chả đoán được luôn Lúc nào nhân vật mình thích chết là lại đau thế này.

Antony: Chuẩn, nó làm cái câu chuyện thật hơn ý, nhưng chia tay nhân vật mình thích vẫn khó vãi.

Eliot: Chuẩn. Giờ thì tôi càng háo hức đọc cuốn sách tiếp theo để xem các nhân vật còn lại đối phó với sự mất mát này như thế nào đấy.

Antony: Ừ, tôi cũng thế đây.

Tình huống 2

Johnson: Hey Mason, have you seen the news about the company's latest project?

Mason: Yeah, I heard it didn't go as planned. What happened?

Johnson: Well, it turns out our main investor decided to pull out at the last minute. The whole project bit the dust.

Mason: Seriously? That's a huge setback. How are we going to recover from this?

Johnson: I'm not sure, Mason. We'll need to regroup and come up with a new strategy. It's unfortunate that all our hard work went to waste.

Mason: It's a tough pill to swallow, especially considering the effort we put into it. I can't believe it just fell apart like that.

Johnson: Yeah, but guess there’s nothing to do but adapt.

Mason: Right. I’m sure we’ll somehow bounce back from this.

Johnson: Ê Mason, ông đã xem tin tức về dự án mới nhất của công ty chưa?

Mason: Rồi, tôi nghe nói nó không diễn ra theo kế hoạch. Sao thế?

Johnson: Thì, kết quả là nhà đầu tư chính của mình đã quyết định rút lui vào phút cuối. Toàn bộ dự án bị phá sản rồi.

Mason: Thật á? Hơi bị to đây. Làm gì để phục hồi bây giờ?

Johnson: Chả biết, Mason ạ. Chắc mình sẽ cần tập hợp lại và đưa ra một chiến lược mới. Chán thật, bao nhiêu công sức bị phí hết.

Mason: Hơi cay thật, nhất là khi mình nghĩ lại về công sức mình bỏ ra. Không thể tin nổi nó lại bị sụp đổ thế này.

Johnson: Ừ, nhưng cũng chả làm gì được ngoài thích nghi.

Mason: Ừ. Tôi tin là dù gì mình cũng thích ứng được thôi.

Bài tập ứng dụng

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “bite the dust” để miêu tả tình huống

John didn’t get a good mark in the test and had to retake it.

Yes

No

Voldermort was taken out and killed by Harry Potter in the final fight.

Yes

No

Your school’s basketball team finally lost in the playoffs.

Yes

No

Adam managed to save his pet hamster by taking it to the vet.

Yes

No

The local bakery went bankrupt during the Covid Pandemic and had to close down.

Yes

No

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “bite the dust”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “bite the dust”. 

Đáp án gợi ý

TH1: No vì đây chỉ là một sự thất bại thông thường, không mang tính to tát.

TH2: Yes.
After many battles and stories, the character Voldermort was finally defeated and killed by Harry Potter. As such, he’s finally bit the dust.

TH3: Yes

After a valiant struggle in a competition, your team finally met a superior opponent, who made them bite the dust and finally defeated them, ending your streak in the competition.

TH4: Không vì đây là tình huống nói về sự cứu sống và sống sót.

TH5: Yes
The entire bakery went bankrupt because of an unforeseen circumstance and couldn’t recover. Because it had to close down, it has finally bit the dust.

Kết luận

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ bite the dust khi muốn diễn đạt ai đó hay vật gì đó bị đánh bại; thất bại; đi đời và hướng dẫn cách sử dụng thành ngữ thông qua đoạn hội thoại giao tiếp thực tế. Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu chính xác hơn.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu