Giải đề Cambridge 19, Test 2, Listening Part 2: Working as a lifeboat volunteer

Trong bài thi IELTS Listening thường xuất hiện dạng bài Multiple Choice, yêu cầu thí sinh chọn ra đáp án chính xác nhất giữa nhiều phương án khác nhau. Bài viết sau đây sẽ giúp người học xác định từ khóa, vị trí thông tin và giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 2: Working as a lifeboat volunteer.
author
Lê Thị Mỹ Duyên
19/06/2024
giai de cambridge 19 test 2 listening part 2 working as a lifeboat volunteer

Key Takeaways

1. Trong Part 2 thuộc Test 2 của quyển Cambridge IELTS 19, người học sẽ được nghe những lời chia sẻ từ David - một tình nguyện viên cứu hộ tại Northsea.

2. Bài nghe có 10 câu câu hỏi trắc nghiệm. Mỗi đáp án đều kèm từ khóa, vị trí nhận biết thông tin và phần giải thích chi tiết.

Lưu ý: bạn đọc cần kiểm tra Audioscripts ở cuối sách, đồng thời kết hợp với phần giải thích đáp án trong bài viết này để quá trình tra cứu đáp án trở nên hiệu quả hơn.

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Đáp án

Question

Đáp án

11

A

12

B

13

A

14

B

15

C

16

A

17

C

18

E

19

A

20

B

Giải đề Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 2: Working as a lifeboat volunteer

Question 11

Đáp án: A

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “if I went to live by the sea”, báo hiệu ví trí thông tin của câu 11.

Giải thích:

Phương án A: Đoạn băng đề cập đến thông tin David chia sẻ lý do chuyển đến Northsea làm tình nguyện viên là vì có niềm đam mê với thuyền bè từ thời niên thiếu nên muốn sống gần biển để theo đuổi sở thích (cụm từ “pursue that interest” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “develop a hobby” trên đề ) → Chọn đáp án A.

Phương án B: Không được nhắc đến → Không chọn

Phương án C: Đoạn văn có nhắc đến việc David từng là một người thiết kế trang web khi còn ở London và cho rằng đó là một công việc thú vị (“that was interesting”) → Không chọn

Question 12

Đáp án: B

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “was built 15 years ago with funds provided by”, báo hiệu ví trí thông tin của câu 12.

Giải thích:

Phương án A: Không được nhắc đến → Không chọn.

Phương án B: Đoạn băng cho biết Tổ chức Cứu hộ trên biển ở Northsea được xây dựng cách đây 15 năm với nguồn quỹ được đóng góp bởi một người dân hào phóng đã sống ở đó (cụm từ “a generous member of the public who'd lived here” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “a local resident” trên đề ). → Chọn đáp án B.

Phương án C: Đoạn băng chỉ cho biết Tổ chức Cứu hộ trên biển ở Northsea là một tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những khoản quyên góp (donation), chứ không phải được tài trợ bởi chính phủ (the government). Ngoài ra, không có thông tin nào cho thấy nó được xây dựng bởi một hội đồng địa phương (the local council). → Không chọn.

image-alt

Question 13

Đáp án: A

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “interested in my vision” và “they thought”, báo hiệu ví trí thông tin của câu 13.

Giải thích:

Phương án A: Trong đoạn băng, David cho biết các bác sĩ đặc biệt quan tâm đến thị lực của anh ấy và đã cho anh ấy kiểm tra về chứng mù màu vì nghĩ rằng anh ấy có khả năng mắc phải hội chứng này (cụm từ “colour blindness” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “colour blind” trên đề). → Chọn đáp án A.

Phương án B: David chia sẻ anh ấy từng bị cận thị (short-sighted), tuy nhiên, đã phẫu thuật cách đó 2 năm. Cho nên, đây không phải là điều khiến các bác sĩ phải lo ngại → Không chọn.

Phương án C: David chia sẻ trong đoạn băng rằng chứng cận thị của anh ấy đã ổn vì đã thực hiện một cuộc phẫu thuật về mắt (eye surgery), thế nên đây không phải điều khiến các bác sĩ phải lo lắng. → Không chọn.

Question 14

Đáp án: B

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “get the boat off the dock”, báo hiệu ví trí thông tin của câu 14.

Giải thích:

Phương án A: Đoạn băng cho biết khoảng thời gian 5 phút là thời gian từ lúc các tình nguyện viên nhận được cảnh báo và di chuyển đến trạm cứu hộ, chứ không phải là khoảng thời gian đưa thuyền ra khỏi bến → Không chọn.

Phương án B: Đoạn băng cho biết khi nhận được cảnh báo, các tình nguyện viên sẽ cố gắng đưa thuyền ra khỏi bến và ra biển trong khoảng từ sáu đến tám phút (cụm từ “try to” và “get the boat off the dock” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại lần lượt thành các cụm “aim to” và “launch the boat” trên đề). → Chọn đáp án B.

Phương án C: David cho biết thời gian trung bình của các đội cứu hộ trên toàn quốc để đưa thuyền ra khỏi bến là tám phút rưỡi, chứ đó không phải là khoảng thời gian mà đội của David đặt mục tiêu hướng đến. → Không chọn.

image-alt

Question 15

Đáp án: C

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm “my decision” , báo hiệu ví trí thông tin của câu 15.

Giải thích:

Phương án A: Không được nhắc đến → Không chọn.

Phương án B: Đoạn văn có nhắc đến việc David phải kiểm tra xem các thiết bị trên thuyền còn hoạt động tốt không, chứ không phải quyết định những thiết bị nào cần mang theo. → Không chọn.

Phương án C: Theo chia sẻ của David thì với vai trò là người lái tàu (helmsman), anh ấy có quyền quyết định liệu có an toàn để hạ thủy thuyền hay không (cụm từ “safe to launch the boat” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “lifeboat should be launched” trên đề) → Chọn đáp án C.

Question 16

Đáp án: A

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “going out on the lifeboat” và cụm “involves other things” , báo hiệu ví trí thông tin của câu 16.

Giải thích:

Phương án A: Theo David chia sẻ, ngoài việc lên thuyền cứu hộ, anh ấy còn nói chuyện với các nhóm thanh niên và các câu lạc bộ chèo thuyền trong khu vực về những vấn đề mà những người trên biển có thể gặp phải khi thời tiết xấu (cụm từ “speak to” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “gives talks” trên đề) → Chọn đáp án A.

Phương án B: Đoạn băng có đề cập đến việc có rất nhiều tình nguyện viên (volunteers) tổ chức các hoạt động để gây quỹ (raise money), cho nên đó không phải là nhiệm vụ của David → Không chọn.

Phương án C: Đoạn văn có nhắc đến sự hỗ trợ gây quỹ đến từ các tình nguyện viên, tuy nhiên không có thông tin nào cho thấy David là người phụ trách việc tuyển tình nguyện viên mới → Không chọn.

image-alt

Question 17-18

Đáp án: C-E

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “the training” , báo hiệu ví trí thông tin của câu 17 và 18.

Giải thích:

Phương án A: Không được nhắc đến → Không chọn.

Phương án B: Đoạn băng có nhắc đến việc David được học về cách xử lý dây thừng và thắt nút, tuy nhiên không có thông tin nào cho thấy quá trình huấn luyện những kỹ năng này là ngắn gọn → Không chọn.

Phương án C: Theo David chia sẻ thì các bài tập trong khóa huấn luyện đã giúp anh ấy tự tin để đối phó với các tình huống cực đoan mà không sợ hãi (cụm từ “given me the confidence” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “built up his mental strength” trên đề) → Chọn đáp án C.

Phương án D: Tuy David có cho biết anh ấy đã tham gia khóa học sơ cứu nhưng anh ấy không đề cập đến độ khó của khóa hoc này → Không chọn.

Phương án E: Đoạn băng cho biết David từng tham gia một khóa học nội trú có một bể tạo sóng, nơi mà anh ấy được thực hành các cách xử lý khi thuyền gặp phải điều kiện thời tiết xấu (cụm từ “get experience” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành cụm “provided practice” trên đề) → Chọn đáp án E.

Question 19-20

Đáp án: A-B

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “hugely motivating” , báo hiệu ví trí thông tin của câu 19 và 20.

Giải thích:

Phương án A: David chia sẻ rằng việc có một nhóm đồng đội thân thiết như gia đình đã giúp anh ấy có động lực kéo mình ra khỏi giường trong những đêm lạnh giá (cụm từ “a great group” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành “a team” trên đề) → Chọn đáp án A

Phương án B: Từ đoạn băng, có thể nhận thấy những tháng lạnh là khoảng thời gian mà David cho rằng khá đáng giá vì anh ấy có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho kết quả (cụm từ “colder months” trong đoạn băng đã được diễn đạt lại thành “in winter” trên đề) → Chọn đáp án B

Phương án C: Thông tin này không được nhắc đến trong đoạn băng → Không chọn.

Phương án D: Thông tin này không được nhắc đến trong đoạn băng → Không chọn.

Phương án E: David chỉ chia sẻ rằng vào các tháng lạnh, khi các sự cố thường nghiêm trọng hơn thì việc cứu hộ sẽ có thể tạo ra sự khác biệt lớn, ngoài ra, không có thông tin nào cho thấy cơ hội phát triển thiết bị mới mang đến cho anh ta nhiều động lực làm việc → Không chọn.

Xem tiếp: Giải Cam 19 Test 2 Listening Part 3: Footwear

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 2: Working as a lifeboat volunteer. Người học có thể thảo luận về đề thi và đáp án dưới phần bình luận hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp các thắc mắc bởi các High Achievers.

Ngoài ra, hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức Khóa học IELTS 6.5 giúp người học tiếng Anh đạt được mục tiêu của mình thông qua những bài học xây dựng nền tảng vững chắc về từ vựng – ngữ pháp – phát âm. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu