Giải đề Cambridge 19, Test 4, Reading Passage 1: The impact of climate change on butterflies in Britain

Bài viết giúp người học xác định từ khóa, vị trí thông tin và giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 19, Test 4, Reading Passage 1: The impact of climate change on butterflies in Britain.
author
Phạm Hồng Phúc
17/06/2024
giai de cambridge 19 test 4 reading passage 1 the impact of climate change on butterflies in britain

Bài viết này sẽ giải chi tiết đề thi Cambridge IELTS 19, Test 4, Reading Passage 1 về chủ đề The impact of climate change on butterflies in Britain.

Key takeaways

  • Bài đọc The impact of climate change on butterflies in Britain nói về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các quần thể bướm ở nước Anh.

  • Bài đọc gồm 9 đoạn văn và 13 câu hỏi: 6 câu hỏi True/False/Not given và 7 câu hỏi điền từ.

  • Các câu hỏi được phân tích dựa vào từ khoá, vị trí thông tin và cách paraphrase.

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Đáp án

Question

Đáp án

1

FALSE

2

TRUE

3

FALSE

4

NOT GIVEN

5

FALSE

6

TRUE

7

colonies

8

spring

9

endangered

10

habitat(s)

11

Europe

12

southern

13

diet

Giải thích đáp án đề Cambridge IELTS 19, Test 4, Reading Passage 1: The impact of climate change on butterflies in Britain

Questions 1-6

Question 1

Đáp án: 1. FALSE

Vị trí thông tin: Tại đoạn 1, dòng 1-2.

Giải thích:

Bài đọc đề cập rằng trong 40 năm qua (“over the past 40 years” khớp với “Forty years ago”), số lượng loài bướm ở Anh đã giảm (“have declined”) khoảng 2/3 (“around two third”). Điều này trái ngược với thông tin bốn mươi năm trước, có ít bướm ở Anh hơn hiện tại ('“fewer butterflies in Britain than at present”). Vì vậy, đáp án là FALSE.

Question 2

Đáp án: 2. TRUE

Vị trí thông tin: Tại đoạn 1, dòng 4-6.

Giải thích:

Bài đọc thể hiện nội dung rằng sâu bướm (“caterpillars”) tiêu thụ một lượng lớn thực và từ đó trở thành con mồi (“prey” khớp với “eaten by”) cho các loài chim, dơi và các động vật có vú nhỏ khác (“birds as well as bats and other small mammals” khớp với “a number of different predators”). Vì vậy, đáp án là TRUE.

Question 3

Đáp án: 3. FALSE

Vị trí thông tin: Tại đoạn 2, dòng 6-8.

Giải thích:

Bài đọc thể hiện nội dung rằng ‘Phenology’ là thời điểm của các sự kiện vòng đời khi các loài động vật hoặc thực vật bắt đầu làm điều gì đó sớm hơn trong năm so với thường lệ (“starts to do something earlier in the year than it usually does”). Điều này trái ngược với thông tin ‘Phenology’ là khả năng thay đổi vị trí (“alter the location”) của một sự kiện vòng đời. Vì vậy, đáp án là FALSE.

Question 4

Đáp án: 4. NOT GIVEN

Vị trí thông tin: Tại đoạn 3, dòng 2-4.

Giải thích:

Bài đọc thể hiện nội dung rằng trong 20 năm qua, khi nhiệt độ trung bình của mùa xuân tăng khoảng 0.5 độ C (“average spring temperature has increased” khớp với “spring temperature increases”), các loài, kể cả bướm, đã hoạt động sớm hơn trung bình từ 3 ngày đến một tuần (“have advanced by between three days and a week”) để thích nghi với nhiệt độ mát hơn.

Bài đọc chỉ đề cập đến việc các loài hoạt động sớm hơn trong chu kỳ vòng đời của chúng chứ không đề cập đến vấn đề giảm tuổi thọ (“reduced lifespan”). Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 5

Đáp án: 5. FALSE

Vị trí thông tin: Tại đoạn 3, dòng 5-8.

Giải thích:

Bài đọc thể hiện nội dung rằng câu trả lời cho việc liệu loài bướm có được trang bị tốt hơn để đối phó với biến đổi khí hậu và sẵn sàng thích nghi với nhiệt độ mới (“well equipped to cope with climate change” khớp với “adaptations that butterflies are making to climate change”) hay không vẫn chưa được giải đáp (“still unknown” trái ngược với “a clear reason”. Vì vậy, đáp án là FALSE.

Question 6

Đáp án: 6. TRUE

Vị trí thông tin: Tại đoạn 4, dòng 1-3.

Giải thích:

Bài đọc thể hiện nội dung rằng các nhà nghiên cứu tập hợp dữ liệu từ hàng triệu hồ sơ được gửi bởi những người đam mê bướm, những người dành thời gian rảnh để quan sát hoạt động của các loài khác nhau (“butterfly enthusiasts - people who spend their free time observing the activities of different species” khớp với “the work of amateur butterfly watchers”). Vì vậy, đáp án là TRUE.

Questions 7-13: Butterflies in the UK

Question 7

Đáp án: 7. colonies

Vị trí thông tin: Tại đoạn 6, dòng 3-4.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: một đặc điểm sinh sống của loài bướm Small Blue.

  • Bài đọc thể hiện nội dung về loài bướm nhỏ nhất nước Anh, loài bướm xanh nhỏ xinh xắn (“the dainty Small Blue”), có đàn lên đến hàng trăm con mạnh mẽ (“whoose colonies are up to a hundred strong” khớp với “lives in large” trong đề). Vì vậy, đáp án là “colonies”.

Question 8

Đáp án: 8. spring

Vị trí thông tin: Tại đoạn 6, dòng 4-5.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: một thời điểm khi loài Small Blue bắt đầu xuất hiện

  • Bài đọc thể hiện nội dung rằng ở loài Small Blue, một số phát triển thành bướm vào đầu mùa xuân (“develop into butterflies early in” khớp với “first appears at the start of” trong đề). Vì vậy, đáp án là “spring”.

Question 9

Đáp án: 9. endangered

Vị trí thông tin: Tại đoạn 7, dòng 5-6.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: tính từ.

  • Nội dung: một đặc điểm mà loài bướm High Brown Fritillary hơn các loài khác

  • Bài đọc thể hiện nội dung rằng High Brown Fritillary thường được mô tả (“often described as” khớp với “is considered to be”) là loài bướm có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất ở Anh (“most” khớp với “more than other species” trong đề). Vì vậy, đáp án là “endangered”.

Question 10

Đáp án: 10. habitat(s)

Vị trí thông tin: Tại đoạn 7, dòng 4-5.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: nơi mà loài bướm High Brown Fritillary chỉ chiếm một phạm vi hạn chế

  • Bài đọc thể hiện nội dung rằng loài bướm High Brown Fritillary chỉ được tìm thấy (“found only in” khớp với “occupy a limited range of”) ở rừng cây bụi được cắt tỉa và môi trường sống trên nền đá vôi “coppiced woodland and limestone pavement habitats”. Vì vậy, đáp án là “habitat(s)”.

Question 11

Đáp án: 11. Europe

Vị trí thông tin: Tại đoạn 8, dòng 1-3.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: nơi có những khu vực ấm áp mà loài Silver-studded Blue có thể sinh sản hai lần một năm

  • Bài đọc thể hiện nội dung rằng nhiều loài sinh vật một thế hệ ở Anh, bao gồm bướm Silver-studded Blue, cho thấy khả năng có thể sinh thêm thế hệ thứ hai trong những năm đủ ấm áp (“add a second generation in years that are suficiently warm” khớp với “reproduce twice a year in warm areas”) ở lục địa châu Âu (“continental Europe”). Vì vậy, đáp án là “Europe”.

Question 12

Đáp án: 12. southern

Vị trí thông tin: Tại đoạn 9, dòng 2-3.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: tính từ hoặc danh từ.

  • Nội dung: một vùng của nước Anh

  • Bài đọc thể hiện nội dung về loài bướm White Admiral của miền nam nước Anh (“of southern England’ khớp với “found in” và “areas of England” trong đề). Vì vậy, đáp án là “southern”.

Question 13

Đáp án: 13. diet

Vị trí thông tin: Tại đoạn 9, dòng 4-6.

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: lý do làm số lượng bướm White Admiral suy giảm bên cạnh sự biến đổi khí hậu

  • Bài đọc thể hiện nội dung rằng số lượng loài bướm White Admiral đã sụt giảm đáng kể "(“a considerable decline” khớp với từ khóa “decline” trong đề) trong 20 năm qua. Điều này có thể là do sâu bướm chỉ tồn tại nhờ ăn (“exists solely on a diet of”) một loại cây có tên là kim ngân hoa (“honeysuckle”). Vì vậy, đáp án là “diet”.

Xem tiếp: Giải Cam 19 Test 4 Reading Passage 2

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp toàn bộ đáp án cho đề Cambridge IELTS 19, Test 4, Reading Passage 1: The impact of climate change on butterflies in Britain kèm các giải thích chi tiết. Ngoài ra, để có thể chuẩn bị thật tốt và tránh bỡ ngỡ trong bài thi chính thức, người học có thể đăng ký làm bài thi thử IELTS tại ZIM Academy.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu