Giải đề Cambridge 19, Test 1, Reading Passage 2: The pirates of the ancient Mediterranean

Bài viết giúp người học xác định từ khóa, vị trí thông tin và giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 19, Test 1, Reading Passage 2: The pirates of the ancient Mediterranean.
author
Nguyễn Lê Như Quỳnh
20/06/2024
giai de cambridge 19 test 1 reading passage 2 the pirates of the ancient mediterranean

Cambridge IELTS 19 là sách luyện thi IELTS mới nhất do nhà xuất bản Cambridge phát hành. Đây là một nguồn tài liệu bổ ích dành cho các thí sinh đang ôn thi IELTS hiện nay. Bài viết sẽ giải chi tiết đề thi Cambridge IELTS 19, Test 1, Reading Passage 2 về chủ đề The pirates of the ancient Mediterranean.

Lưu ý: người học đối chiếu với cuối sách Cambridge IELTS 19 để quá trình tra cứu đáp án trở nên hiệu quả hơn.

Key takeaways

  • Bài đọc The pirates of the ancient Mediterranean nói về những người cướp biển tại vùng Địa Trung Hải.

  • Đề thi có 6 câu hỏi nối thông tin (Matching Information), 4 câu hỏi trắc nghiệm và 3 câu hỏi điền từ.

  • Các câu hỏi được phân tích dựa vào từ khoá, vị trí thông tin và cách paraphrase.

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Đáp án

Câu hỏi

Đáp án

14

D

15

G

16

C

17

A

18

G

19

B

20

B hoặc D

21

D hoặc B

22

C hoặc E

23

E hoặc C

24

grain

25

punishment

26

ransom

Giải thích đáp án đề Cambridge IELTS 19, Test 1, Reading Passage 2

Question 14-19

Question 14

Đáp án: D

Vị trí thông tin: Tại đoạn D, dòng 6-7

Giải thích: Đoạn văn D có đề cập thông tin về một lời từ chối tham gia cướp biển là vua Alashiya (the king of Alashiya) đã từ chối (“rejected” khớp với “denial”) lời khẳng định liên kết (“claims of connection” khớp với “involment”) với cướp biển (“the Lukka” chỉ “pirate groups” khớp với “piracy”). Vì vậy, đáp án là D.

Question 15

Đáp án: G

Vị trí thông tin: Tại đoạn G, dòng 2-6

Giải thích: Đoạn văn G có đề cập thông tin chi tiết về một chiến dịch xoá bỏ cướp biển. Đó là một cuộc chiến đấu với cướp biển tại vùng Địa Trung Hải (“combat the Mediterranean menace” khớp với “a campaign to eradicate piracy”) bằng cách chia vùng Địa Trung Hải thành 13 quận (“divided the entire Mediterranean into 13 districts”), mỗi quận được giao cho một đội quân và người chỉ huy (“assigning a fleet and commander to each”), các đội quân đuổi cướp biển lần lượt tại từng quận (“After cleansing one district of pirates, the fleet would join another in the next district”) đến khi cả vùng Địa Trung Hải không còn cướp biển nào (“until the entire Mediterranean was free of pirates”). Vì vậy, đáp án là G.

Xem thêm: Cách làm dạng bài Matching Information trong IELTS Reading

Question 16

Đáp án: C

Vị trí thông tin: Tại đoạn C, dòng 1-3

Giải thích: Đoạn văn C có đề cập thông tin về trường hợp nhà nước cổ đại tận dụng cướp biển. Cụ thể, vào thiên niên kỷ thứ nhất và thứ hai trước công nguyên (“in the first and second millenia BCE” khớp với “in the ancient world”), chính phủ (“governments” khớp với “states”) đã nhờ đến (“resorst to”) cướp biển (“pirates’ services” khớp với “pirates”), đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh (“wartime” khớp với “the circumstances”) bằng cách tận dụng (“employing” khớp với “make use of”) kỹ năng và quân số của họ nhằm chống lại kẻ thù (“their skills and numbers against their opponents”). Vì vậy, đáp án là C.

Question 17

Đáp án: A

Vị trí thông tin: Tại đoạn A, dòng 1-2.

Giải thích: Đoạn văn A có đề cập thông tin về cách nhìn nhận của nhiều người hiện nay về cướp biển. Cụ thể, khi nhắc đến cướp biển (“pirates”), hình ảnh hiện lên trong đầu nhiều người (“an image springs to most people’s mind” khớp với “how people today commonly view”) là một nhóm người kỳ quặc (“a crew of misfits”), những kẻ liều lĩnh (“daredevils”) và phiêu lưu (“adventurers”). Vì vậy, đáp án là A.

Question 18

Đáp án: G

Vị trí thông tin: Tại đoạn G, dòng 6-9

Giải thích: Đoạn văn G có đề cập thông tin về lý do một số người được khuyến khích không quay lại làm cướp biển. Vì những cướp biển còn sống sót được cung cấp đất đai màu mỡ ở xa vùng biển (“many more were offered land in fertile areas far from the sea”) nên họ không còn làm cướp biển (“instead of maritime menace”, trong đó “maritime menace” chỉ “pirates”) mà đã trở thành những người nông dân làm việc năng suất (“productive farmers”). Vì vậy, đáp án là G.

Question 19

Đáp án: B

Vị trí thông tin: Tại đoạn B, dòng 9-10

Giải thích: Đoạn văn B có đề cập đến thông tin nhiều thuyền phải ở gần đất liền là vì các vịnh nhỏ dọc theo bờ biển (“numerous coves along the coast”) giúp những người cướp biển che giấu thuyền (“hide their boats”) và tấn công mà không bị phát hiện (“strike undetected”). Vì vậy, đáp án là B.

image-alt

Question 20-21

Đáp án: B, D (theo trình tự bất kỳ)

Vị trí thông tin: Tại đoạn B, dòng 4-6 và 14-15

Giải thích:

  • Phương án A: Không được nhắc đến. → Không chọn.

  • Phương án B: Tác giả đề cập đến việc kiến thức về địa phương (“knowledge of the local area” khớp với “they knew the area so well”) giúp cướp biển tránh (“avoid” khớp với “escape”) bị đánh trả (“retaliation” khớp với “capture”) khi đội quân nhà nước đến (“a state fleet” khớp với “the authorities”). → Chọn phương án B.

  • Phương án C: Tác giả có đề cập đến việc có rất ít đường đi dọc theo bờ biển (“a few well-known navigable routes that followed the coastline” khớp với “the routes”) nên khi bị đánh bẫy (“caught in a trap”), các con tàu buôn (“merchant ship”) chỉ có thể đầu hàng (“surrender”) chứ không nhắc đến việc những người cướp biển mua thông tin về lộ trình của những con tàu này. → Không chọn.

  • Phương án D: Tác giả đề cập đến việc vùng Địa Trung Hải có nhiều đất đai màu mỡ (“predominantly ferrtile”) nhưng cũng có những vùng khô cằn và nhiều đồi núi (“rugged, hilly and even mountainous”). Điều này cho thấy vùng đất này không phù hợp để trồng trọt. Các cư dân (“inhabitants” chỉ người sống tại Địa Trung Hải trước khi trở thành cướp biển) chủ yếu phụ thuộc vào (“relied heavily on” khớp với “depended more on”) tài nguyên biển (“marine resources” khớp với “the sea”). → Chọn phương án D.

  • Phương án E: Tác giả có đề cập đến những vịnh nhỏ dọc bờ biển (“numerous coves along the coast” khớp với “coves along the coastline”) nhưng đây là vị trí ẩn náu của cướp biển (“hide their boats and strike undetected”) chứ không phải nơi họ cất giữ hàng hoá cướp được. → Không chọn.

Question 22-23

Đáp án: C, E (theo trình tự bất kỳ)

Vị trí thông tin: Tại đoạn E, dòng 3-5 và 7-8

Giải thích:

  • Phương án A: Tác giả có đề cập rằng những nỗ lực xoá bỏ cướp biển (“attempts to curtail piracy”) bị cản trở (“were hampered”) do có nhiều cướp biển hoạt động tại Địa Trung Hải (“large number of pirates operating in the Mediterranean”). Tuy nhiên, tác giả không chỉ rõ rằng nhà nước Hy Lạp đã ước tính có ít người tham gia cướp biển. → Không chọn.

  • Phương án B: Tác giả có đề cập đến tác phẩm Iliad và Odyssey (“the Iliad and the Odyssey”) và cho biết quan điểm (“opinion” khớp với “attitudes”) của mọi người không thay đổi trong suốt những thế kỷ sau (“remained unchanged in the following centuries” trái ngược với “changed shortly after”). → Không chọn.

  • Phương án C: Tác giả đề cập đến việc những thành viên cấp cao trong nhà nước (“high-ranking members of the state” khớp với “important officials”) không đứng ngoài (“were not beyond engaging” khớp với “occasionally take part in”) những vụ cướp biển (“such activities” chỉ “piracy”). → Chọn phương án C.

  • Phương án D: Tác giả có đề cập đến những cuộc tấn công tàu hoặc thành phố (“attacks on ships or even cities”) nhưng không nhắc đến thái độ không chấp nhận của người dân. → Không chọn.

  • Phương án E: Tác giả có đề cập đến tác phẩm thể hiện sự ủng hộ cướp biển. Đó là tác phẩm Iliad và Odyssey (“the Iliad and the Odyssey” khớp với “ancient Greek texts”) ca ngợi (“praises” khớp với “a favourable view”) lối sống và hành động của cướp biển (“the lifestyle and actions of pirates”). → Chọn phương án E.

Question 24-26: Ancient Rome and piracy

Question 24

Đáp án: grain

Vị trí thông tin: Tại đoạn F, dòng 5

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ.

  • Nội dung: một loại hàng hoá được chở trên con tàu đi đến Rome mà bị tấn công

  • Bài đọc đề cập đến những cuộc tấn công của cướp biển (“pirate attacks” khớp với “attacks”) nhắm vào các con tàu (“ships” khớp với “vessels”) chở ngũ cốc (“grains”), một loại hàng hoá quan trọng đối với người dân tại La Mã (“Roman citizens” khớp với “Rome”). Vì vậy, đáp án là “grains”.

Question 25

Đáp án: punishment

Vị trí thông tin: Tại đoạn F, dòng 6

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ

  • Nội dung: một hình thức chịu trách nhiệm dành cho cướp biển

  • Bài đọc đề cập rằng những cuộc tấn công cướp biển đó đã gây ra phẫn nộ (“led to angry voices”) và dẫn đến yêu cầu (“demanding” khớp với “calls for”) xử phạt (“punishment”) những tội đồ này (“culprits” chỉ “pirates”). Vì vậy, đáp án là “punishment”.

Question 26

Đáp án: ransom

Vị trí thông tin: Tại đoạn F, dòng 7-9

Giải thích:

  • Từ loại cần điền: danh từ

  • Nội dung: yêu cầu của cướp biển để thả các quan chức La Mã mà họ bắt cóc

  • Bài đọc cho biết một số cướp biển gan dạ (“emboldened pirates” khớp với “some pirates”) đã bắt cóc (“kidnapped” khớp với “captured”) một số quan chức La Mã (“Roman dignitaries” khớp với “Roman officials”) và yêu cầu (“asking for” khớp với “demanding”) tiền chuộc (“ransom”). Vì vậy, đáp án là “ransom”.

Xem thêm: Giải đề Cambridge 19, Test 1, Reading Passage 3

Tổng kết

Bài viết trên đã đưa ra lời giải chi tiết cho đề Cambridge IELTS 19, Test 1, Reading Passage 2 về chủ đề The pirates of the ancient Mediterranean. Hy vọng những thông tin này có thể giúp người học luyện đề IELTS hiệu quả hơn. Trong quá trình luyện thi, người học có thể đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp các thắc mắc.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu