Giải đề Cambridge 19, Test 4, Speaking Part 2 & 3

Gợi ý bài mẫu kèm phân tích từ vựng cho đề Cambridge IELTS 19, Test 4, Speaking Part 2 & 3: Describe a place you visited that has beautiful views.
author
ZIM Academy
02/07/2024
giai de cambridge 19 test 4 speaking part 2 3

Bài viết sẽ tập trung đưa ra các câu trả lời mẫu và trình bày các từ vựng gợi ý cho phần trong câu hỏi IELTS Speaking Test 4 Part 2 & Part 3 trong sách Cambridge 19.

Key takeaways

  • Câu trả lời tham khảo IELTS Speaking Part 2 triển khai theo phương pháp IWHC.

  • Trả lời các câu hỏi cùng chủ đề với Part 3, vời các từ vựng hữu ích như :Self-image, Aspirational content, Stems from, Beauty standards, v.v.

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Bài mẫu chủ đề Describe a place you visited that has beautiful views

Describe a place you visited that has beautiful views.

You should say:

  • where this place is

  • when and why you visited it

  • what views you can see from this place

and explain why you think these views are so beautiful.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần phải mô tả về một nơi bạn đã tới mà có cảnh đẹp tuyệt vời. Các từ khóa quan trọng ở đây là “place you visited”, và “beautiful views”. Sau đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Phân tích đề bài Describe a place you visited that has beautiful views

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction + where this place is:

stunning views, Sa Pa, charming little town, breathtaking landscapes.

when and why you visited it:

last summer, escape the scorching heat

 a perfect getaway.

what views you can see from this place:

endless green terraced rice fields, Fansipan, quaint little villages, ethnic minority groups.

explain why you think these views are so beautiful:

harmony, productive farmland, incredibly picturesque, pure and unspoiled.

conclusion:

a visual feast, human ingenuity, natural splendor, awe-inspiring landscape.

Bài mẫu

introduction

Today, I'd like to talk about a place I visited that has absolutely stunning views.

This place is Sa Pa, a charming little town nestled in the mountains of northern Vietnam. It is famous for its cool climate and breathtaking landscapes.

  • Stunning Views (Quang cảnh tuyệt đẹp): Extremely beautiful and impressive scenery.

  • Charming Little Town (Thị trấn nhỏ xinh xắn): A small town that is very pleasant and attractive.

  • Breathtaking Landscapes (Cảnh quan ngoạn mục): Extremely beautiful and awe-inspiring natural scenes.

where this place is

when and why you visited it

Well, I went there last summer, you know, because I wanted to escape the scorching heat of the city and to immerse myself in nature. It was a perfect getaway from the hustle and bustle of urban life.

  • The Scorching Heat (Cái nóng như thiêu đốt): Extremely high temperatures.

  • A Perfect Getaway (Kỳ nghỉ hoàn hảo): An ideal escape or vacation spot.

what views you can see from this place

From Sa Pa, the views are just out of this world. You can see these endless green terraced rice fields cascading down the hillsides, which are a real sight to behold. Then there's Fansipan, the highest peak in Indochina, looming majestically in the distance. It's often called 'the Roof of Indochina.' Plus, you get to see these quaint little villages dotted throughout the valleys, where ethnic minority groups live. It's like stepping into a postcard.

  • Out of This World (Ngoài sức tưởng tượng): Extraordinary and amazing.

  • A Real Sight to Behold (Cảnh tượng thực sự đáng chiêm ngưỡng): Something very impressive to see.

  • Ethnic Minority Groups (Các nhóm dân tộc thiểu số): Distinct cultural communities within a larger population.

explain why you think these views are so beautiful

I think what makes these views so beautiful is the harmony between nature and human activity. The terraced fields, for example, are the result of years of hard work by local farmers. They’ve transformed the rugged mountains into productive farmland, which is not only practical but also incredibly picturesque. And then there's the natural beauty of the mountains and forests, which is just so pure and unspoiled.

  • Harmony (Sự hòa hợp): Peaceful coexistence and balance.

  • Incredibly Picturesque (Cực kỳ đẹp như tranh vẽ): Extremely beautiful and visually appealing.

  • Unspoiled (Nguyên sơ): Untouched and in its natural state.

conclusion

All in all, Sa Pa offers a visual feast that’s hard to match. The combination of human ingenuity and natural splendor creates a truly unique and awe-inspiring landscape. It’s a place where you can really appreciate the beauty of the world and feel at peace. I would definitely recommend a visit if you ever get the chance."

  • A Visual Feast (Bữa tiệc thị giác): Something that is very pleasing to look at.

  • Natural Splendor (Vẻ đẹp thiên nhiên): The magnificent beauty of nature.

IELTS Speaking Part 3 Sample

The beauty industry

Example questions:

Question 1

Câu trả lời mẫu: Well, that's a bit of a hot take, isn't it? It really depends on the person and the product. For some, splurging on beauty products that boost confidence and self-esteem is money well spent. However, there's no denying that the market is flooded with products hyped beyond their actual effectiveness. So, it boils down to personal value—what's frivolous for one might be a game-changer for another.

Phân tích từ vựng:

Self-esteem: The confidence and satisfaction in oneself; the sense of one’s own value or worth.

  • Phát âm: /ˌself.ɪˈstiːm/

  • Dịch: lòng tự trọng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả sự tự tin và hài lòng với bản thân; cảm giác về giá trị của chính mình. Ví dụ: "Positive feedback can help boost a person's self-esteem" (Phản hồi tích cực có thể giúp tăng cường lòng tự trọng của một người).

Actual effectiveness: The real and practical impact or success of something.

  • Phát âm: /ˈæk.tʃu.əl ɪˈfek.tɪv.nəs/

  • Dịch: hiệu quả thực tế

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả tác động hoặc thành công thực tế của một điều gì đó. Ví dụ: "We need to measure the actual effectiveness of the new policy" (Chúng ta cần đo lường hiệu quả thực tế của chính sách mới).

Question 2

Câu trả lời mẫu: The beauty industry has nailed the art of advertising by tapping into powerful human emotions - like the desire to look attractive and feel youthful. They're masters at creating stunning visuals and aspirational content that really speak to people's self-image and lifestyle aspirations. Plus, they often enlist celebrities and influencers, which can make products seem even more appealing and trustworthy. It's all about painting a picture of beauty and success that folks at home want to buy into.

Phân tích từ vựng:

Stunning visuals: Very impressive and attractive images or scenes.

  • Phát âm: /ˈstʌn.ɪŋ ˈvɪʒ.u.əlz/

  • Dịch: hình ảnh tuyệt đẹp

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các hình ảnh hoặc cảnh tượng rất ấn tượng và hấp dẫn. Ví dụ: "The film is known for its stunning visuals and special effects" (Bộ phim nổi tiếng với hình ảnh tuyệt đẹp và hiệu ứng đặc biệt).

Aspirational content: Material that inspires people to achieve their dreams or goals.

  • Phát âm: /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən.əl ˈkɒn.tent/

  • Dịch: nội dung truyền cảm hứng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả nội dung truyền cảm hứng cho mọi người đạt được ước mơ hoặc mục tiêu của họ. Ví dụ: "The magazine features aspirational content about successful entrepreneurs" (Tạp chí có nội dung truyền cảm hứng về các doanh nhân thành công).

Self-image: The idea or mental picture that one has of oneself.

  • Phát âm: /ˌself ˈɪm.ɪdʒ/

  • Dịch: hình ảnh bản thân

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả ý tưởng hoặc hình ảnh tinh thần mà một người có về bản thân mình. Ví dụ: "Negative comments can affect a teenager's self-image" (Những bình luận tiêu cực có thể ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân của một thiếu niên).

Question 3

Câu trả lời mẫu: I’m fully on board with this view. Children are incredibly impressionable, and bombarding them with messages about beauty standards can really warp their self-image and priorities. They should be encouraged to appreciate natural beauty and develop confidence that isn’t tied to appearance. Keeping such ads away from kids could help foster healthier attitudes about beauty and self-worth as they grow up.

Phân tích từ vựng:

Incredibly impressionable: Extremely susceptible to being influenced, especially easily.

  • Phát âm: /ɪnˈkrɛd.ə.bli ɪmˈprɛʃ.ən.ə.bəl/

  • Dịch: cực kỳ dễ bị ảnh hưởng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc rất dễ bị ảnh hưởng, đặc biệt là một cách dễ dàng. Ví dụ: "Children are incredibly impressionable and can be influenced by what they see on TV" (Trẻ em cực kỳ dễ bị ảnh hưởng và có thể bị ảnh hưởng bởi những gì chúng thấy trên TV).

Self-worth: The sense of one's own value or worth as a person.

  • Phát âm: /ˌself ˈwɜːθ/

  • Dịch: giá trị bản thân

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả cảm giác về giá trị hoặc giá trị của một người như một con người. Ví dụ: "Building self-worth is important for mental health and well-being" (Xây dựng giá trị bản thân là quan trọng cho sức khỏe tinh thần và sự hạnh phúc).

Beauty and culture

Example questions:

Question 1

Câu trả lời mẫu: This association likely stems from the fact that youth is often characterized by features like smooth skin, vibrant energy, and overall vitality—qualities that are universally prized in beauty standards. Cultural representations in media and art have historically glorified these aspects of youth, reinforcing the idea that to be young is to be beautiful. It's a deep-rooted perception that's tough to shake.

Phân tích từ vựng:

Stems from: To originate or develop as a result of something.

  • Phát âm: /stɛmz frəm/

  • Dịch: bắt nguồn từ, xuất phát từ

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả nguồn gốc hoặc phát triển từ một nguyên nhân hoặc lý do nào đó. Ví dụ: "Her interest in biology stems from her childhood fascination with nature" (Sự quan tâm của cô ấy đến sinh học bắt nguồn từ niềm đam mê với thiên nhiên từ thời thơ ấu).

Beauty standards: The socially constructed ideas and criteria of what is considered beautiful in a society.

  • Phát âm: /ˈbjuː.ti ˈstæn.dərdz/

  • Dịch: tiêu chuẩn vẻ đẹp

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các ý tưởng và tiêu chí được xây dựng trong xã hội về những gì được coi là đẹp. Ví dụ: "Beauty standards can vary greatly between different cultures" (Tiêu chuẩn vẻ đẹp có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau).

Question 2

Câu trả lời mẫu: Unfortunately, yes, it can. There's something called the "beauty premium," where more attractive individuals often receive more job opportunities, better salaries, and more social benefits. It's not necessarily fair, but physical appearance can influence first impressions and perceptions of competence and likability. However, it’s crucial to challenge these superficial metrics in professional and social arenas to promote equity.

Phân tích từ vựng:

Physical appearance: The way a person looks, including their body shape, facial features, and overall attractiveness.

  • Phát âm: /ˈfɪz.ɪ.kəl əˈpɪə.rəns/

  • Dịch: ngoại hình

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả cách một người trông như thế nào, bao gồm hình dáng cơ thể, đặc điểm khuôn mặt và sự hấp dẫn tổng thể. Ví dụ: "Society often places too much emphasis on physical appearance" (Xã hội thường đặt quá nhiều sự chú trọng vào ngoại hình).

Likability: The quality of being pleasant and easy to like.

  • Phát âm: /ˌlaɪ.kəˈbɪl.ə.ti/

  • Dịch: sự dễ mến

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả chất lượng dễ chịu và dễ thích. Ví dụ: "Her likability made her a favorite among her peers" (Sự dễ mến của cô ấy đã làm cho cô ấy trở thành người yêu thích trong số bạn bè đồng trang lứa).

Promote equity: To support and encourage fairness and justice, especially in terms of rights and opportunities.

  • Phát âm: /prəˈməʊt ˈɛk.wɪ.ti/

  • Dịch: thúc đẩy sự công bằng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc hỗ trợ và khuyến khích sự công bằng và công lý, đặc biệt là về quyền và cơ hội. Ví dụ: "Policies that promote equity in the workplace are essential for creating an inclusive environment" (Các chính sách thúc đẩy sự công bằng trong nơi làm việc là cần thiết để tạo ra một môi trường hòa nhập).

Question 3

Câu trả lời mẫu: Society’s ideas about beauty change due to a multitude of factors—shifts in cultural norms, changes in media representation, and even global interactions that introduce and normalize diverse beauty standards. As people become more exposed to different cultures and philosophies, their perceptions adjust. Moreover, social movements that challenge traditional standards also play a significant role in evolving our definitions of beauty to include a broader spectrum of qualities and characteristics.

Phân tích từ vựng:

Cultural norms: The shared expectations and rules that guide the behavior of people within social groups.

  • Phát âm: /ˈkʌl.tʃər.əl nɔːmz/

  • Dịch: các chuẩn mực văn hóa

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các kỳ vọng và quy tắc chung hướng dẫn hành vi của mọi người trong các nhóm xã hội. Ví dụ: "Cultural norms can influence how individuals express emotions" (Các chuẩn mực văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách cá nhân biểu lộ cảm xúc).

Philosophies: The study of the fundamental nature of knowledge, reality, and existence, or the set of beliefs and values held by an individual or group.

  • Phát âm: /fɪˈlɒs.ə.fiz/

  • Dịch: triết lý

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc nghiên cứu bản chất cơ bản của tri thức, thực tế và sự tồn tại, hoặc tập hợp các niềm tin và giá trị mà một cá nhân hoặc nhóm nắm giữ. Ví dụ: "Different cultures have different philosophies about life and death" (Các nền văn hóa khác nhau có các triết lý khác nhau về cuộc sống và cái chết).

Bài viết đã chia sẻ bài mẫu gợi ý cho đề thi Cambridge 19, Test 4, Speaking Part 2 & 3. Hy vọng những thông tin này hữu ích cho người học trong việc ôn luyện cho phần thi Speaking của kỳ thi IELTS. Ngoài ra, người học cũng có thể tham gia thảo luận về đề thi và đáp án dưới phần bình luận hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi IELTS và các kì thi tiếng Anh khác, được vận hành bởi các High Achievers.

Tác giả: Lê Hoàng Tùng

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu