Chiến lược luyện TOEIC Listening cho người học chú trọng hiểu sâu (Mastery-oriented learners)
Key takeaways
TOEIC Listening không chỉ kiểm tra điểm số mà còn giúp rèn phát âm, vốn từ, khả năng nghe ý chính và chi tiết.
Để phát triển năng lực toàn diện, mastery-oriented learners cần:
Phân tích lỗi nghe
Xây dựng vốn từ trong bối cảnh nghe thực tế
Luyện nghe xen kẽ có và không giới hạn thời gian
Kết hợp nghe học thuật – nghề nghiệp với nghe đời thường
Trong thời đại hội nhập toàn cầu, TOEIC Listening thường được coi là thước đo không chỉ phản ánh trình độ nghe cơ bản mà còn dự báo năng lực tiếp nhận thông tin trong môi trường làm việc.
Đối với phần lớn người học, mục tiêu chính khi luyện TOEIC Listening là đạt đủ điểm thi để thỏa mãn yêu cầu tốt nghiệp hoặc tuyển dụng. Tuy nhiên, bên cạnh nhóm học viên chú trọng kết quả ngắn hạn còn có những người định hướng phát triển lâu dài (mastery-oriented learners), họ xem việc luyện nghe không chỉ là “làm bài thi” mà là quá trình hình thành kỹ năng ngôn ngữ bền vững.
Bài viết này hướng đến nhóm đối tượng đặc biệt này và sẽ phân tích các khung lý thuyết, đồng thời đề xuất chiến lược chuyên sâu cho từng phần TOEIC Listening, nhằm giúp họ phát triển năng lực nghe thực chất.
Cơ sở lý thuyết liên quan đến mastery-oriented learners
Goal Orientation (Định hướng mục tiêu)
Khái niệm goal orientation là nền tảng cốt lõi trong tâm lý học giáo dục nhằm lý giải động lực học tập khác nhau giữa các cá nhân. Ames [1] định nghĩa định hướng mục tiêu như hệ thống niềm tin và xu hướng hành vi ảnh hưởng đến việc một học viên tiếp cận, tham gia và kiên trì trong nhiệm vụ học tập. Theo phân loại cổ điển, có hai nhóm chính: performance orientation và mastery orientation.
Người học performance-oriented thường coi thành công là việc đạt điểm số cao, vượt qua kỳ thi hoặc được công nhận bởi người khác. Trong luyện TOEIC Listening, họ ưu tiên “mẹo làm bài”, tập trung đoán đáp án từ từ khóa cuối câu, học các chiến thuật ngắn hạn như “nếu nghe thấy từ giống trong đáp án thì chọn ngay”. Hạn chế của nhóm này là kỹ năng nghe phát triển chậm bên ngoài bối cảnh đề thi, và dễ quên khi đề bài thay đổi ngữ cảnh.
Người học mastery-oriented lại quan tâm đến sự phát triển năng lực thực chất. Với TOEIC Listening, họ không chỉ dừng ở việc chọn đáp án đúng mà còn phân tích transcript, luyện shadowing để bắt chước ngữ điệu, nhận diện patterns của hội thoại. Chẳng hạn, khi nghe một câu hỏi gián tiếp “Could you tell me when the next train leaves?”, mastery-oriented learners không chỉ cần khoanh đúng đáp án mà còn hiểu cấu trúc ngữ pháp và hàm ý yêu cầu thông tin về thời gian. Chính cách tiếp cận này làm nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Elliot và Dweck [2] chứng minh rằng nhóm mastery-oriented learners thể hiện sự kiên trì cao hơn trước khó khăn và có khả năng điều chỉnh chiến lược linh hoạt hơn. Trong luyện nghe, điều này chuyển hóa thành hành vi nhìn transcript để phân tích lỗi, thay vì bỏ qua một câu sai.

Ví dụ minh họa
Giả sử trong Part 2, đề thi phát câu hỏi:
When will the conference begin?
A. In the main hall.
B. At 9 o’clock tomorrow.
C. Yes, I will come.
Người performance-oriented thường tìm từ khóa “when” và chọn nhanh “tomorrow” → đúng, nhưng không quan tâm vì sao câu C sai.
Người mastery-oriented sẽ phân tích ba lựa chọn:
A: Sai loại câu trả lời (địa điểm, không phải thời gian).
B: Chính xác vì cung cấp thời gian cụ thể.
C: Sai vì không trả lời câu hỏi “when”.
Họ ghi chú lại rằng Wh-Questions → yêu cầu detail answer, từ đó xây dựng nguyên tắc khái quát. Đây chính là biểu hiện của học sâu.
Self-Determination Theory (SDT) – Thuyết tự quyết
Ngoài định hướng mục tiêu, Self-Determination Theory (SDT) do Ryan và Deci phát triển [3] cung cấp một lăng kính bổ trợ để lý giải động lực học ngoại ngữ. Theo SDT, động lực được chia thành intrinsic (nội tại) và extrinsic (ngoại tại).
Người học performance-oriented thường bị chi phối bởi động lực ngoại tại: cần chứng chỉ TOEIC để lấy bằng tốt nghiệp hoặc xin việc.
Người học mastery-oriented thể hiện động lực nội tại nổi trội: họ học vì sự hứng thú khi hiểu nội dung bài nghe, cảm giác thỏa mãn khi bắt trúng một cụm thành ngữ (idiomatic expression), hay khi nhại lại (shadowing) thành công một đoạn hội thoại tự nhiên.
Nghiên cứu của Ushioda [4] khẳng định: động lực nội tại trong học ngoại ngữ liên quan chặt đến khả năng duy trì quá trình học lâu dài, ngay cả khi không còn áp lực thi cử. Với TOEIC Listening, điều này giải thích vì sao mastery-oriented learners có thể tiếp tục nghe podcast, hội thảo hoặc video tiếng Anh ngoài phạm vi đề luyện, trong khi performance-oriented learners có xu hướng dừng lại ngay sau khi kỳ thi kết thúc.
Ví dụ minh họa
Một học viên performance-oriented thường chỉ luyện Part 3 với mục tiêu “đúng 8/10 câu”, không quan tâm việc sau đó quên nội dung cuộc thoại.
Ngược lại, học viên mastery-oriented sau bài luyện sẽ viết lại tóm tắt: “The conversation is about rescheduling a meeting. Key phrases: run late, push back the meeting.” Việc làm này không chỉ phục vụ thi mà còn mở rộng vốn từ sử dụng trong công việc.

Deep Learning (Học sâu) vs. Surface Learning (Học bề mặt)
Khái niệm deep learning và surface learning được Biggs [5] và Marton & Säljö [6] áp dụng để phân biệt cách tiếp cận tri thức. Trong lĩnh vực listening, ta có thể diễn giải thành:
Surface listening: người học chỉ tập trung bắt từ khóa, chọn đáp án, mà ít quan tâm đến logic phát ngôn hay hàm ý. Đây là cách tiếp cận quen thuộc của performance-oriented learners.
Deep listening: người học kết nối âm thanh với ngữ cảnh, chú ý đến phát âm, nối âm, tông giọng và ngữ điệu, từ nối / từ đánh dấu diễn ngôn (discourse markers), từ đó tái tạo lại nội dung và ý nghĩa. Đây là đặc trưng của mastery-oriented learners.
Ví dụ minh họa
Part 1: Surface learners chỉ nghe “desk” → chọn hình có bàn. Deep learners chú ý collocation “be seated at the desk” → phân biệt giữa “sit at” và “sit in”.
Part 2: Surface learners bắt từ lặp. Deep learners phân tích câu hỏi–câu trả lời theo cấu trúc logic.
Part 3 & 4: Deep listeners luyện summary và inference, ví dụ sau khi nghe đoạn hội thoại, họ viết lại main idea: “Discussing flight delay due to weather.”
Cách học deep listening giúp mastery-oriented learners tạo cầu nối cho việc áp dụng kỹ năng nghe trong môi trường nghề nghiệp, như nghe họp trực tuyến hoặc thuyết trình, thay vì chỉ hoàn thành câu hỏi trắc nghiệm.

Metacognitive Regulation (Điều chỉnh siêu nhận thức)
Khái niệm metacognition do Flavell [7] khởi xướng nhấn mạnh việc con người có khả năng nhận thức và điều tiết quá trình tư duy của chính mình. Trong ngữ cảnh học ngoại ngữ, O’Malley và Chamot [8] phân loại chiến lược metacognitive thành: planning, monitoring, evaluating.
Áp dụng vào TOEIC Listening
Planning: Trước khi luyện Part 4, học viên đặt kế hoạch “nghe lần 1 để lấy ý chính, nghe lần 2 để ghi chi tiết, nghe lần 3 để shadowing”.
Monitoring: Trong lúc làm bài, họ tự hỏi: “Mình đã nhận ra discourse markers chưa? Có bỏ sót từ nối (connecting words) không?”
Evaluating: Sau khi hoàn thành, họ xem lại transcript và phân tích: “Sai câu 7 vì không nhận ra cụm ‘due to technical problems’ → cần luyện cách nhận diện ‘due to’ cùng ngữ điệu.”
Nghiên cứu của Vandergrift & Tafaghodtari [9] chứng minh rằng nhóm học viên được rèn luyện metacognitive listening strategies đã cải thiện đáng kể điểm số TOEIC Listening so với nhóm đối chứng. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc tích hợp metacognitive regulation cho mastery-oriented learners.
Ví dụ minh họa
Một học viên mastery-oriented sai câu trong Part 3: “What is the woman concerned about?”
Người học chọn nhầm đáp án liên quan đến budget vì nghe thấy từ này nhiều lần. Sau khi phân tích transcript bằng metacognitive evaluation, học viên nhận ra chi tiết quan trọng nằm ở câu cuối: “I’m more worried about the delivery schedule.”
Từ đó, mastery-oriented learners bổ sung error log: Distractor by frequency (bị bẫy bởi tần suất xuất hiện), đồng thời rút quy tắc “Không phải chi tiết xuất hiện nhiều nhất là câu trả lời đúng”.

Từ các cơ sở trên, có thể thấy các lý thuyết then chốt – goal orientation, self-determination, deep learning và metacognition – đều hội tụ trong việc lý giải đặc trưng của mastery-oriented learners. Bảng dưới đây tổng hợp sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm người học:
Tiêu chí | Performance-oriented Learners (Listening) | Mastery-oriented Learners (Listening) |
Động lực | Ngoại tại: đạt điểm TOEIC để tốt nghiệp, thăng chức, hoặc được công nhận. | Nội tại: hứng thú với việc hiểu nội dung, thỏa mãn khi bắt trúng chi tiết/idiom, thích luyện tự nhiên. |
Phương pháp học | Dựa vào mẹo làm bài: nghe từ khóa cuối câu, chọn đáp án nhanh, ít phân tích transcript. | Học sâu: luyện shadowing, phân tích lỗi trong error log, note-taking để liên kết ngữ âm–ngữ nghĩa. |
Kết quả ngắn hạn | Điểm Listening thường tăng nhanh nhờ chiến thuật bắt từ khóa, đúng đáp án trong các dạng lặp từ. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ giữ được trong đề thi, dễ bị đánh lừa khi ngữ cảnh thay đổi. | Tiến bộ ban đầu có thể chậm, đôi khi điểm thi chưa cao vì mất thời gian phân tích transcript, shadowing và rèn kỹ năng toàn diện. |
Phát triển dài hạn | Kiến thức nghe dễ quên sau kỳ thi, khó hiểu nội dung thực tế như họp, thuyết trình, hay hội thoại tự nhiên. Năng lực giao tiếp gần như không cải thiện. | Xây dựng năng lực nghe bền vững: hiểu ý chính và chi tiết, vận dụng trong học tập, công việc và đời sống (podcast, meeting, presentation). Điểm thi ổn định và duy trì lâu dài. |
Khi kết hợp bốn khung lý thuyết trên, ta có thể thấy mastery-oriented learners trong TOEIC Listening có đặc điểm:
Goal orientation: động lực chủ yếu hướng đến năng lực thực chất.
SDT: thể hiện động lực nội tại trong việc chinh phục ngôn ngữ.
Deep listening: tạo kết nối kiến thức, phân tích âm–ngữ nghĩa.
Metacognition: quản lý toàn bộ tiến trình nghe thông qua plan–monitor–evaluate.
Sự hội tụ của các yếu tố này giúp họ không chỉ làm tốt bài thi TOEIC mà còn xây dựng năng lực nghe dài hạn phục vụ chuyên môn lẫn học thuật.
Đọc thêm: Các loại bẫy thường gặp trong đề thi TOEIC Listening Part 1
Chiến lược học Part 1 – Photographs cho mastery-oriented learners
Tổng quan về Part 1
Trong cấu trúc TOEIC Listening, Part 1 – Photographs thường được coi là phần dễ nắm bắt nhất khi chỉ bao gồm sáu câu hỏi ngắn, mỗi câu gắn liền với một bức ảnh cụ thể và bốn phát biểu miêu tả. Người thi phải lựa chọn câu miêu tả phù hợp với hình ảnh.
Dù có vẻ đơn giản, phần này lại chứa đựng những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển kỹ năng nghe ở người học định hướng hiểu sâu (mastery-oriented learners). Điểm nổi bật là các câu mô tả thường sử dụng ngữ pháp cơ bản như hiện tại tiếp diễn hoặc bị động, đồng thời tích hợp nhiều collocation chuyên dụng để mô tả hành động và trạng thái. Vì thế, khi được khai thác đúng cách, Part 1 trở thành môi trường lý tưởng để xây dựng nền tri thức ngữ pháp, từ vựng, cũng như khả năng xử lý âm thanh tự nhiên của tiếng Anh.
Những khó khăn điển hình
Không ít người học đã thất bại trong Part 1 vì dựa quá nhiều vào chiến lược “nghe từ khóa và chọn nhanh”. Đây là biểu hiện rõ rệt của cách tiếp cận “surface listening”. Một ví dụ quen thuộc là tình huống thí sinh nghe thấy trong câu phát “... on the table” và lập tức lựa chọn đáp án chứa từ “table”, bất kể rằng hình ảnh đang nói đến hành động “placing” chứ không phải trạng thái “placed”.
Nghiên cứu của Buck [10] chỉ ra rằng những lỗi ngữ âm, đặc biệt là hiện tượng reduction (rút gọn hoặc làm yếu âm tiết/âm thanh) và linking (nối âm), thường xuyên cản trở khả năng xử lý tín hiệu nghe ở bậc ban đầu. Từ đây, việc phân biệt động từ hành động và động từ trạng thái trở thành một thách thức quan trọng, nơi người học dễ dàng rơi vào bẫy distractor nếu không chú ý đến toàn bộ ngữ nghĩa.
Field [11] bổ sung rằng TOEIC Part 1 vốn được thiết kế để kiểm tra năng lực nhận diện ý nghĩa hơn là chỉ bắt từ đơn lẻ, và chính sự chủ quan của người học khi “đoán” theo keyword đã làm giảm giá trị kiểm tra vốn có của phần thi.

Chiến lược luyện nghe hiểu sâu
Đối với mastery-oriented learners, Part 1 cần được khai thác như cơ hội mở rộng năng lực ngôn ngữ, thay vì chỉ tập luyện để chọn đúng đáp án. Một trong những cách tiếp cận hiệu quả là áp dụng quy trình luyện và sửa bài theo năm bước.
Quy trình luyện và sửa bài
Chiến lược trung tâm của mastery-oriented learners là error analysis. Quá trình này gồm các bước sau:
1.Nghe như trong môi trường thi thật: Lắng nghe không nhìn transcript, tập trung chọn đáp án. Đây là giai đoạn mô phỏng thi thật.
2.Kiểm tra đáp án: So sánh kết quả với đáp án đúng, đánh dấu các lựa chọn sai.
3.Phân tích:
Xác định lỗi: Dùng transcript để đối chiếu, đánh dấu chỗ nghe nhầm hoặc bỏ sót.
Phân loại lỗi: Chia lỗi vào nhóm cụ thể:
o Từ vựng (lexical): nhầm lẫn giữa các từ gần âm (ship - sheep), hoặc chọn vì thấy danh từ trong ảnh xuất hiện trong đáp án.
o Ngữ pháp (grammar): nhầm dạng thức của thì, chủ động/bị động (is being repaired - is repairing)
o Phát âm (phonological): khó nghe vì reduction (lược âm: going to → gonna), linking (nối âm: pick it up → pi-kit-up), hoặc trọng âm không rơi vào từ mà người học dự đoán.
Phân tích lỗi: Trả lời các câu hỏi phản tư:
o Vì sao mình chọn sai? (Ví dụ: thấy từ desk trong đáp án nên chọn, nhưng thực ra câu miêu tả sai hành động).
o Nghe nhầm cụm nào? (Ví dụ: They’re loading boxes bị nghe thành They’re holding boxes).
o Bối cảnh ảnh có bác bỏ đáp án không? (Ví dụ: ảnh người ngồi, nhưng đáp án nói “They’re standing”).
4.Khái quát quy tắc: Viết lại quy tắc rút ra từ lỗi, chẳng hạn: “Không chọn câu chỉ vì danh từ khớp với ảnh; động từ thường quyết định tính đúng sai.”
5.Ứng dụng lại: Tạo thêm 2–3 câu mô tả mới dựa trên cùng hình ảnh hoặc tương tự, đồng thời đọc to (shadowing) để củng cố phát âm và nhịp điệu.
» Quá trình này phản ánh tinh thần của phương pháp error analysis, đồng thời giúp mỗi sai sót trở thành một đơn vị học tập bền vững.

Ví dụ minh họa
Giả sử một bức ảnh thể hiện cảnh một người phụ nữ đang đặt khay thức ăn lên bàn.
Bốn phát biểu lần lượt là:
(A) The woman is sitting at the table.
(B) The woman is setting down a notebook.
(C) The woman is carrying a tray of food to the table.
(D) The food is being cooked in the kitchen.
Quy trình luyện và sửa bài của mastery-oriented learners như sau:
1. Nghe như trong môi trường thi thật: nghe 1 lần, không nhìn transcript.
2. Kiểm tra đáp án: sau khi kiểm tra đáp án thì phát hiện chọn nhầm (A) thay vì (C).
3. Phân tích:
Xác định lỗi: dùng transcript để đối chiếu, đánh dấu chỗ nghe nhầm hoặc bỏ sót
Phân loại: lỗi lexical, chọn nhầm câu thứ (A) vì cho rằng từ “table” trùng khớp với hình.
Phân tích: từ transcript cho thấy động từ sitting hoàn toàn không phản ánh đúng hành động diễn ra.
4. Khái quát quy tắc: trong Part 1, đáp án đúng là sự kết hợp giữa động từ, tân ngữ và ngữ cảnh; sự trùng khớp từ đơn lẻ không đảm bảo tính chính xác.
5. Ứng dụng lại: học viên mastery-oriented tạo thêm mô tả mới, ví dụ:
Several boxes are being stacked on the shelves.
The man is adjusting the projector.
Vai trò của Shadowing và Collocation
Kỹ thuật shadowing, theo Kadota [12], giúp người học chuyển từ nghe thụ động sang tham gia chủ động. Khi nhắc lại đồng thời với bản ghi âm, học viên buộc phải chú ý tới ngữ điệu, nối âm và nhịp điệu của câu. Sau khi sửa bài nghe, học viên mastery-oriented nên áp dụng shadowing với các câu miêu tả đúng và sai. Với câu đúng, shadowing giúp củng cố mẫu ngôn ngữ chính xác. Với câu sai, việc lặp lại bản ghi âm buộc học viên nhận diện rõ sự khác biệt giữa lựa chọn sai và nội dung thật, từ đó giảm nhầm lẫn trong những bài sau. Ngoài ra, shadowing còn hỗ trợ cải thiện phát âm và tăng tốc độ phản xạ khi nghe miêu tả hình ảnh.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một “ngân hàng collocation” từ các ví dụ trong đề thi cũng có ý nghĩa thiết yếu cho mastery-oriented learners. Nation [13] chỉ ra rằng năng lực kết hợp từ đóng vai trò quan trọng hơn mức độ thông thạo từ đơn rời rạc. Trong Part 1, việc hiểu và ghi lại cụm như be seated at the desk, be loaded onto the truck, hay reach for a file giúp người học không những nhận diện chính xác mà còn dễ dàng tái sử dụng được trong môi trường nghề nghiệp.

Xen kẽ Untimed và Timed Practice
Nghiên cứu của Vandergrift [14] cho thấy sự kết hợp giữa luyện tập không giới hạn thời gian và luyện tập có giới hạn mang lại hiệu quả tối ưu. Với untimed practice (luyện lập không giới hạn thời gian), người học phân tích kỹ transcript, nhận diện động từ và cấu trúc. Với timed practice (luyện tập kiểm soát thời gian), họ được rèn thói quen phản ứng nhanh trước giới hạn 5 giây suy nghĩ vốn có trong bài thi thật. Việc xen kẽ hai hình thức đảm bảo vừa giúp mastery-oriented learners giữ được chiều sâu phân tích, vừa tránh tình trạng “quá chậm” trong phòng thi.
Công cụ hỗ trợ
Quá trình rèn luyện Part 1 có thể được nâng cao khi mastery-oriented learners tích hợp nhiều công cụ bổ trợ.
Dictation practice (luyện nghe – chép chính tả) là cách hữu hiệu để nhận ra những âm thanh thường bị bỏ qua, đặc biệt là hiện tượng nối âm.
Corpus (ngân hàng ngữ liệu) như COCA hay BNC mang lại lợi ích trong việc xác minh mức độ thường xuyên của collocation, đảm bảo rằng người học không chỉ học thuộc một ví dụ đơn lẻ.
Ngoài ra, phần mềm điều chỉnh tốc độ nghe cũng như công cụ ghi âm cho phép người học tự đánh giá phát âm, từ đó củng cố kỹ năng metacognitive vốn đã được chứng minh là rất quan trọng cho sự phát triển dài hạn [9].

Lộ trình luyện tập đề xuất
Một kế hoạch bốn tuần người mastery-oriented có thể áp dụng cho Part 1 như sau:
Tuần 1: Thu thập khoảng 50 collocation từ đề luyện. Khởi tạo bảng error log và ghi lại ít nhất 20 câu sai đầu tiên cùng phân tích loại lỗi.
Tuần 2: Thực hành shadowing hàng ngày (15 phút), tập trung vào động từ chỉ hành động. Phân loại lỗi thành nhóm: lexical, static–dynamic, phonology.
Tuần 3: Bắt đầu áp dụng timed practice, làm liên tục 30 câu trong 10 phút. Sau mỗi buổi, mastery-oriented learners viết tóm tắt 5 collocation mới hoặc đáng chú ý.
Tuần 4: Thực hiện mini mock test gồm toàn bộ 6 câu của Part 1. Dành thời gian phân tích transcript từng câu và viết bản phản tư theo tuần, tập trung vào dạng lỗi cá nhân thường gặp và đề xuất giải pháp điều chỉnh.

Chiến lược học Part 2: Question–Response cho mastery-oriented learners
Tổng quan về Part 2
Trong phần Question–Response, thí sinh nghe 25 câu hỏi hoặc phát ngôn ngắn, tiếp đó là 3 phương án trả lời. Không có hình ảnh đi kèm, người học phải dựa hoàn toàn vào âm thanh và khả năng suy luận ngữ cảnh.
Điểm đặc trưng của Part 2 chính là sự đa dạng trong loại câu hỏi: từ Yes/No questions, Wh-questions, cho đến statements (câu tường thuật cần phản hồi) hay alternative questions (câu hỏi lựa chọn). Không ít tình huống đòi hỏi người nghe không chỉ nắm nghĩa bề mặt mà còn phải hiểu hàm ý ngữ dụng. Ví dụ, một câu hỏi gián tiếp như “Could you tell me when the meeting starts?” không yêu cầu sự đồng ý, mà đòi hỏi thời gian cụ thể.
Do sự phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ nghĩa và logic, Part 2 được xem là “nơi phân hóa trình độ” [15]. Với những người học định hướng điểm số, phần này thường là cái bẫy lớn nhất. Trong khi đó, người học mastery-oriented có thể coi Part 2 là cơ hội rèn luyện năng lực phân tích phát ngôn, sự linh hoạt trong phản hồi, và khả năng điều tiết siêu nhận thức (metacognitive).

Những khó khăn điển hình
Một trong những khó khăn phổ biến nhất ở Part 2 là keyword trap. Thí sinh thường vội vàng chọn đáp án chứa từ giống với câu hỏi, song đáp án này lại sai ngữ nghĩa. Ví dụ:
Q: Why was the meeting delayed?
A: Yes, it was delayed. (sai loại logic, không trả lời nguyên nhân).
Khó khăn thứ hai là indirect responses. Nhiều câu trả lời gián tiếp, chẳng hạn “I’ll check with the manager”, vẫn mang hàm ý hợp lý cho câu hỏi “Who is in charge of the report?”. Tuy nhiên, người học thiếu kinh nghiệm ngữ dụng thường loại bỏ những lựa chọn như vậy.
Khó khăn cuối cùng là nghe các dạng rút gọn như gonna, would’ve, vốn rất phổ biến trong audio TOEIC. Theo Goh [16], khi người học không nhận ra các biến thể này, họ dễ bỏ sót nội dung then chốt, dẫn đến lựa chọn đáp án sai.
Chiến lược luyện nghe hiểu sâu
Để chinh phục Part 2, mastery-oriented learners có thể áp dụng một quy trình luyện và sửa bài có hệ thống, thay vì chỉ đoán nhanh dựa trên từ khóa.
Quy trình luyện và sửa bài
Nghe như trong môi trường thi thật: Nghe một lần, không nhìn transcript. Khi nghe câu hỏi, xác định ngay nó thuộc dạng nào (Yes/No, Wh, alternative, statement…). Điều này định hướng loại thông tin cần tìm trong đáp án, sau đó lựa chọn ưu tiên dựa trên mối quan hệ ngữ nghĩa.
Kiểm tra đáp án: Đối chiếu các câu trả lời với đáp án đúng, đánh dấu những câu sai.
Phân tích transcript: Ghi lại câu hỏi và ba câu trả lời, phân loại xem đáp án sai thuộc loại lỗi nào (keyword trap, indirect response missed, reduction mishearing).
Rút ra quy tắc: Viết thành quy tắc nhỏ, ví dụ “Wh-questions → đáp án phải cung cấp thông tin cụ thể.”
Ứng dụng lại: Tự tạo thêm một câu hỏi tương tự và ba câu trả lời, trong đó hai sai và một đúng. Thực hành đọc thành tiếng để làm quen với cấu trúc logic.
Quy trình này đảm bảo rằng sau mỗi lần luyện, học viên không chỉ biết “đáp án đúng” mà còn hiểu “cơ chế sai” – yếu tố cốt lõi để tiến bộ dài hạn.

Ví dụ minh họa
When will the conference start?
(A) In the city hall.
(B) At nine o’clock tomorrow.
(C) Yes, I’ll attend the conference.
Quy trình luyện và sửa bài của mastery-oriented learners như sau:
1. Nghe như trong môi trường thi thật: nghe 1 lần, không nhìn transcript.
2. Kiểm tra đáp án: sau khi kiểm tra đáp án thì phát hiện chọn (C) thay vì (B) vì nghe thấy từ quen thuộc (conference).
3. Phân tích:
Phân loại lỗi: lỗi này được xác định là keyword trap.
Phân tích: Transcript cho thấy chỉ câu B cung cấp loại thông tin trùng khớp với Wh-question “when”.
4. Khái quát quy tắc: Từ sự phân tích này, quy tắc “Câu hỏi Wh- đòi hỏi câu trả lời cung cấp đúng loại thông tin được hỏi.” được rút ra.
5. Ứng dụng lại: người học có thể tự tạo thêm câu tương tự:
Where will the team meet?
(A) At the new office building. (đúng)
(B) Yes, I’ll join. (sai, logic)
(C) Because the manager requested it. (sai, loại thông tin).
Chiến lược ngôn ngữ và metacognitive
Việc nhận diện pattern câu hỏi đóng vai trò ưu tiên. Người học cần tập phân loại ngay khi nghe thấy dấu hiệu ngôn ngữ ở đầu câu (who, when, where, how, why, whether, isn’t it…). Song song đó, việc rèn luyện metacognitive monitoring như liên tục hỏi: “Mình đang mong chờ loại thông tin nào, nguyên nhân, thời gian hay địa điểm?” cũng có thể giúp hạn chế chọn đáp án sai dạng logic.
Kỹ thuật shadowing kết hợp với discourse markers cũng rất quan trọng. Khi nghe “Would you mind opening the window?”, người học cần shadow để ghi nhớ không chỉ âm thanh mà còn cấu trúc gián tiếp yêu cầu, qua đó nhận diện rằng câu trả lời có thể đơn giản là “Not at all.” Thực hành lặp lại nhiều lần sẽ biến loại câu khó này thành quen thuộc.
Công cụ hỗ trợ
Để rèn luyện Part 2, dictation practice đặc biệt hữu ích cho mastery-oriented learners vì nội dung audio thường ngắn, phù hợp cho việc chép chính tả nguyên văn. Corpus cũng nên được sử dụng nhằm kiểm chứng cách dùng câu trả lời gián tiếp trong tình huống thực tế. Các phần mềm điều chỉnh tốc độ hoặc chức năng ghi âm lại giọng đọc của người học có thể hỗ trợ shadowing và phát hiện lỗi phát âm. Nghiên cứu của Vandergrift [17] nhấn mạnh rằng chính kỹ năng metacognitive, chứ không phải số lượng bài luyện, mới quyết định sự tiến bộ bền vững; do đó, việc kết hợp công cụ với quá trình phản tư sau mỗi buổi luyện là cần thiết.
Lộ trình luyện tập đề xuất
Một kế hoạch bốn tuần để phát triển kỹ năng Part 2 có thể triển khai như sau:
Tuần 1: Nghe và phân loại 50 câu hỏi theo dạng (Wh, Yes/No, statement). Ghi chú loại thông tin thường đi kèm mỗi dạng.
Tuần 2: Áp dụng quy trình năm bước cho ít nhất 30 câu, nhấn mạnh vào phân tích lỗi keyword trap. Luyện shadowing với câu hỏi và câu trả lời ngay sau khi phân tích.
Tuần 3: Triển khai timed practice, 20 câu trong điều kiện như thi thực tế. Sau mỗi buổi, viết quy tắc rút ra từ lỗi sai.
Tuần 4: Tiến hành mini mock test (25 câu liên tục), đồng thời tự sáng tác thêm ít nhất 10 câu hỏi–trả lời mô phỏng, đọc ghi âm lại để luyện phát âm và ngữ điệu.

Lộ trình luyện tập đề xuất
Chiến lược học Part 3 & Part 4: Conversations and Talks cho mastery-oriented learners
Tổng quan về Part 3 và Part 4
Nếu Part 1 và Part 2 chủ yếu kiểm tra khả năng nhận diện âm thanh ngắn, thì Part 3 và Part 4 lại yêu cầu người học xử lý chọn lọc thông tin trong đoạn thoại hoặc bài thuyết trình dài. Đây là hai phần chiếm trọng số lớn nhất của TOEIC Listening, với 39/100 câu hỏi (13 đoạn hội thoại) cho part 3 và 30/100 câu hỏi (10 bài nói) cho part 4.
Part 3: Conversations bao gồm hội thoại ngắn (2–4 lượt lời) giữa hai hoặc ba người. Thí sinh phải trả lời các câu hỏi về mục đích, chi tiết cụ thể hoặc suy luận.
Part 4: Talks là bài trình bày hoặc thông báo đơn phương, thường dài hơn hội thoại và có cấu trúc rõ ràng giống bài nói trong môi trường kinh doanh (ví dụ: thông báo công ty, hướng dẫn qua điện thoại, giới thiệu sản phẩm…).
Sự khác biệt chính giữa hai phần này không nằm ở bản chất kỹ năng mà ở loại discourse: hội thoại đối thoại trong Part 3 so với diễn ngôn độc thoại trong Part 4. Tuy nhiên, cả hai đều kiểm tra khả năng nghe hiểu ở mức macro-skill: theo dõi dòng ý tưởng, phân biệt chi tiết chính–phụ, và kết nối thông tin rải rác để trả lời câu hỏi.
Những khó khăn điển hình
Một loạt nghiên cứu (Flowerdew & Miller [18]; Lynch [19]) đã chỉ ra rằng nghe đoạn dài tạo ra thách thức khác với nghe câu ngắn. Người học TOEIC thường mắc lỗi ở ba điểm chính.
Thứ nhất, họ khó theo dõi mạch thông tin. Trong Part 3, chi tiết quan trọng có thể xuất hiện ở cuối đoạn, trong khi người học mất tập trung sau khi nghe vài câu đầu.
Thứ hai, họ thường mắc sai lầm vì chi tiết đánh lạc hướng (distractors). Một nhân vật có thể nhắc đến con số, địa điểm hoặc kế hoạch khiến người nghe tưởng đó là câu trả lời. Tuy nhiên, câu hỏi thường yêu cầu thông tin ngầm định: “What will the speakers most likely do next?” chứ không phải con số vừa nghe.
Cuối cùng, người học thường thiếu khả năng suy luận ngữ cảnh. Ở Part 4, một bài phát biểu có thể mở đầu bằng lời xin lỗi: “We apologize for the inconvenience caused by the delay.” Người học chỉ dựa vào từ “delay” có thể chọn nhầm đáp án, trong khi ý chính là “apology” chứ không phải “schedule”.
Những khó khăn này phản ánh điểm yếu về metacognitive monitoring – tức khả năng kiểm soát quá trình nghe và phân biệt cái gì quan trọng, cái gì thứ yếu [17].

Chiến lược luyện nghe hiểu sâu
Để khai thác Part 3 và 4 theo cách học sâu, người học mastery-oriented cần coi quá trình mỗi bài luyện như một vòng tròn học tập: nghe – trả lời – phân tích – khái quát – tái tạo.
Quy trình luyện và sửa bài
Nghe như trong môi trường thi thật: Làm bài theo đúng điều kiện thi, không xem transcript.
Kiểm tra đáp án: Ghi chú những câu sai và đánh dấu theo nhóm câu hỏi (main idea, detail, inference).
Phân tích transcript: Gạch chân thông tin tương ứng với mỗi câu hỏi; hiểu vì sao đáp án đúng, và tại sao đáp án sai dù có từ giống trong audio.
Khái quát hóa quy tắc: Viết lại thành hướng dẫn ngắn, ví dụ: “Nếu câu hỏi là về mục đích → cần tìm động từ chỉ ý định (plan, want, intend).”
Tái tạo diễn ngôn: Tóm tắt lại toàn bộ đoạn hội thoại hoặc bài nói bằng 2–3 câu, sau đó đọc to như một bài thuyết trình nhỏ.
Ứng dụng lại: Tạo thêm một câu hỏi mới về đoạn nghe (ví dụ inference question) để kiểm tra sự hiểu.
Quy trình này bảo đảm rằng lỗi không chỉ được sửa ở mức bề mặt mà còn được chuyển thành khái niệm tổng quát áp dụng về sau.
Chiến lược trọng tâm cho Part 3
Trong Part 3, người học cần chú ý đến mối quan hệ giữa người nói. Việc xác định vai trò (khách hàng, nhân viên, quản lý…) giúp mastery-oriented learners dự đoán loại thông tin sẽ xuất hiện. Ngoài ra, cần tập trung vào các discourse markers như so, then, however, vốn báo hiệu chuyển ý hoặc tương phản. Những dấu hiệu này giúp ngăn ngừa mất mạch khi hội thoại chuyển hướng đột ngột.
Ví dụ minh họa
Hội thoại:
M: Hi, we were supposed to have the project meeting tomorrow morning, but I just found out there’s a conflict with another department’s workshop. When can we reschedule the meeting?
W: Hmm, maybe next Wednesday could work. But the manager will be away on a business trip that day.
M: Oh right, I almost forgot about that. How about Thursday afternoon? Would that be better?
W: Thursday afternoon sounds fine to me. I’ll check the conference room availability. If it’s booked, we may have to move it online.
M: That’s no problem. Let’s confirm Thursday at 2 p.m., either in the office or through video call.
Câu hỏi: What will the speakers most likely do next?
A. Cancel the meeting.
B. Meet on Wednesday.
C. Arrange for Thursday.
D. Call the manager.
Phân tích lỗi:
Người học chỉ nghe thấy “Wednesday” liền chọn B, rơi vào keyword trap. Transcript phân tích cho thấy đáp án đúng là C vì thông tin hành động cuối cùng là “try Thursday afternoon”. Bài học: câu trả lời thường dựa vào final decision chứ không phải first mention.

Chiến lược trọng tâm cho Part 4
Đối với Part 4, sự thành công phụ thuộc vào khả năng theo dõi cấu trúc bài nói. Phần lớn các bài nói có bố cục ba phần: giới thiệu → thông tin chính → kết thúc/khuyến nghị. Học viên mastery-oriented có thể rèn kỹ năng mapping: vẽ sơ đồ ba gạch đầu dòng trong khi nghe (ví dụ: Problem – Solution – Contact info). Điều này vừa giảm tải trí nhớ, vừa giúp tập trung vào khung nội dung chính thay vì chi tiết rời rạc [20].
Ví dụ minh họa
Bài nói:
Attention employees. This is an announcement from the IT department. Due to scheduled system maintenance, the office network will be unavailable from 10 PM tonight until 6 AM tomorrow morning. During this time, you will not be able to access e-mail, shared drives, or the company’s online scheduling system. To avoid losing any important files, please save your work and log off your computers before leaving the office today. If you experience any technical problems after the system is restored, you can contact the help desk tomorrow morning. We apologize for the inconvenience, and we appreciate your cooperation as we work to improve our network performance.
Câu hỏi: What are the listeners asked to do?
(A) Apologize to customers
(B) Save their work
(C) Leave the office early
(D) Report technical problems
Phân tích lỗi:
Một số thí sinh chọn (C) vì nghe cụm từ “leaving today”. Tuy nhiên, phân tích transcript cho thấy hàm ý là “save your work… before leaving”, vì vậy đáp án là (B). Đây là ví dụ distractor liên từ, nơi người học cần theo dõi verb-pharse mục tiêu thay vì một cụm danh từ rời rạc.

Công cụ hỗ trợ
Để luyện Part 3 và 4 hiệu quả, nhiều công cụ có thể bổ sung. Dictation practice được khuyến nghị cho đoạn ngắn, nhưng với đoạn dài, phương pháp selective dictation (chỉ chép lại keywords và numbers) tỏ ra hữu hiệu hơn. Ngoài ra, ứng dụng recording cho phép người học mastery-oriented tự đọc lại nội dung của Part 4, qua đó rèn song song kỹ năng nghe và nói.
Cornell note-taking system cũng có thể áp dụng: chia giấy thành ba cột (cue, note, summary). Trong khi nghe, học viên chỉ ghi từ khóa và con số vào cột “note”. Sau đó, viết lại câu hỏi hoặc rút ra ý chính ở “cue” và “summary”. Đây là bước đệm cho kỹ năng inference (suy luận) và synthesis (tổng hợp thông tin).
Lộ trình luyện tập đề xuất
Một kế hoạch học bốn tuần cho Part 3 & 4 có thể triển khai như sau:
Tuần 1: Nghe 10 đoạn hội thoại + 5 bài nói. Làm đầy đủ quy trình các bước luyện và sửa. Tập trung khắc phục lỗi keyword trap.
Tuần 2: Bổ sung shadowing với 5 hội thoại và 5 độc thoại. Sử dụng note-taking đơn giản (bullet keywords).
Tuần 3: Tiến hành timed practice 20 đoạn audio liên tục. Sau mỗi buổi, viết tóm tắt 100 từ cho ít nhất 5 đoạn.
Tuần 4: Thực hiện mini mock 23 đoạn (13 Part 3 + 10 Part 4). Phân tích transcript chi tiết và viết phản tư. Tự tạo thêm ít nhất 5 câu hỏi mới để kiểm tra lại sự hiểu.
Hai phần dài của TOEIC Listening cung cấp cơ hội trực tiếp để rèn tư duy nghe ở cấp độ vĩ mô: theo dõi discourse, nắm ý chính, và rút ra suy luận. Nếu tiếp cận theo lối học sâu, mỗi đoạn hội thoại hay bài nói sẽ không chỉ dừng ở kỹ năng trả lời câu hỏi, mà còn trở thành nguồn học liệu giúp hình thành kỹ năng học thuật và nghề nghiệp: ghi chú, tóm tắt, và diễn đạt lại. Điều này cho thấy TOEIC Listening, nếu được luyện đúng cách, có thể vượt ra khỏi phạm vi kỳ thi để đóng góp vào năng lực ngôn ngữ bền vững.

Kết nối chiến lược TOEIC Listening theo định hướng hiểu sâu cho mastery-oriented learners
Mục tiêu
Phần 5 đóng vai trò tổng hợp, nhằm đưa các chiến lược phân tích ở Part 1 (Photographs), Part 2 (Question–Response), Part 3 (Conversations) và Part 4 (Talks) vào một mô hình học tập thống nhất. Ý tưởng chủ đạo là chuyển đổi phương pháp luyện nghe từ “học đối phó kỳ thi” sang “học để phát triển năng lực ngôn ngữ thực chất”.
Tóm tắt chiến lược theo từng Part
Part 1 nhấn mạnh năng lực nhận diện collocation, phân biệt động từ tĩnh và động, cùng việc xử lý phát âm tự nhiên.
Part 2 yêu cầu phân tích loại câu hỏi, suy luận ngữ nghĩa và nắm bắt hàm ý ngữ dụng.
Part 3 tập trung vào theo dõi role và mạch hội thoại, phát hiện quyết định cuối cùng thay vì chi tiết đầu tiên.
Part 4 rèn kỹ năng theo dõi diễn ngôn dài, áp dụng kỹ thuật note-taking và mapping để nhận diện cấu trúc logic.
Như vậy, mỗi phần củng cố một khía cạnh riêng của năng lực nghe, nhưng nếu đứng rời rạc thì hiệu quả lâu dài sẽ hạn chế.
Mô hình học tập: Integrated Deep Listening Model for TOEIC (IDLM-T)
Mô hình IDLM-T có thể biểu diễn thành bốn thành tố liên kết: Input – Processing – Reflection – Output.
Input
Người học tiếp xúc với đoạn nghe TOEIC theo đúng dạng thức (6 câu ảnh, 25 câu response, 13 hội thoại, 10 bài nói). Ở giai đoạn này, việc xen kẽ timed và untimed practice đã được nhấn mạnh. Input không chỉ đến từ đề thi mà còn có thể mở rộng sang podcast, lectures, hoặc hội thoại công sở để gia tăng authentic exposure.
Processing
Tầng xử lý bao gồm việc nhận diện âm thanh (bottom-up) và phân tích nghĩa–ngữ dụng (top-down). Ở Part 1, processing tập trung vào collocations và forms; ở Part 2 là loại câu hỏi và hàm ý; ở Part 3 và 4 là discourse analysis. Tất cả được rèn luyện qua kỹ thuật shadowing, note-taking, và error analysis.
Reflection
Sau mỗi chu trình luyện, người học không dừng ở kiểm tra đúng–sai mà phải tiến hành phản tư: ghi log lỗi, viết quy tắc cá nhân, và đối chiếu với kết quả. Reflection là trung tâm của “deep learning”, bởi theo Biggs [5], chỉ khi người học tự kiến tạo lại ý nghĩa cho trải nghiệm thì tri thức mới lưu giữ bền lâu.
Output
Cuối cùng, năng lực phải được biểu hiện ra bên ngoài. Ở mức tối thiểu, đó là trả lời đúng câu hỏi TOEIC. Ở mức cao hơn, học viên mastery-oriented tóm tắt nội dung, tạo lại câu hỏi mới hoặc tái diễn đạt ở dạng nói. Output mang tính bắc cầu giữa kỹ năng làm bài thi và năng lực giao tiếp thực tiễn.

Ứng dụng mô hình
Trong lộ trình tự học
Người học mastery-oriented có thể thiết kế tuần học xoay quanh chu trình Input – Processing – Reflection – Output. Ví dụ:
Ngày 1–2: Input từ Part 1 và 2 (các audio ngắn).
Ngày 3–4: Processing sâu bằng phân tích transcript và shadowing.
Ngày 5: Reflection qua viết error log.
Ngày 6: Output bằng việc tóm tắt nội dung và đọc lại thành mini presentation.
Ngày 7: Nghỉ ngơi, xem lại error log và quy tắc đã rút ra.
Trong giảng dạy
Giảng viên có thể áp dụng mô hình bằng cách cấu trúc một buổi học như sau:
Nghe đoạn hội thoại (input).
Yêu cầu sinh viên trả lời câu hỏi, sau đó phân tích transcript (processing).
Tổ chức thảo luận về lỗi phổ biến và viết quy tắc (reflection).
Kết thúc buổi học bằng hoạt động summary trình bày miệng (output).
Qua thời gian, chu trình này hình thành thói quen học sâu và tự động hóa kỹ năng phân tích nghe.
Kết luận
Bài viết này đã xây dựng một lộ trình học TOEIC Listening theo định hướng hiểu sâu cho mastery-oriented learners, dựa trên nền tảng lý thuyết về định hướng mục tiêu, động lực tự thân và năng lực metacognitive. Qua phân tích đặc thù của bốn phần thi – từ Photographs, Question–Response đến Conversations và Talks – người đọc thấy rằng mỗi phần rèn luyện một khía cạnh riêng của kỹ năng nghe, nhưng chỉ khi được kết hợp trong một mô hình thống nhất như IDLM‑T thì mới tạo ra sự phát triển bền vững. Mô hình này đặt trọng tâm vào chu trình Input – Processing – Reflection – Output, với Processing là trung tâm của việc chuyển đổi từ nghe bề mặt sang nghe hiểu sâu. Lối tiếp cận này không chỉ hướng tới kết quả thi TOEIC mà còn trang bị năng lực giao tiếp và học tập dài hạn, giúp người học chủ động xử lý, phân tích và phản tư. TOEIC Listening, vì thế, trở thành công cụ phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện.
Nếu người học mong muốn nâng cao điểm số TOEIC một cách hiệu quả, Khóa học TOEIC tại ZIM chính là lựa chọn phù hợp. Với lộ trình học cá nhân hóa, khóa học giúp tiết kiệm 80% thời gian tự học và cam kết đầu ra cho cả 4 kỹ năng. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết.
Tác giả: Võ Thị Hoài Minh
Nguồn tham khảo
“Classrooms: Goals, structures, and student motivation.” Journal of Educational Psychology, 01/01/1992. psycnet.apa.org/record/1993-03487-001. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Handbook of Competence and Motivation.” Guilford Press, 01/01/2005. chools.in/wp-content/uploads/2021/03/Handbook-of-Competence-and-Motivation_-Theory-and-Application.pdf. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being.” American Psychologist, 01/01/2000. psycnet.apa.org/record/2000-13324-007. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Language Learning Motivation, Self and Identity: Current Theoretical Perspectives.” Motivation, Language Identity and the L2 Self, Z. Dörnyei and E. Ushioda (Eds.). Multilingual Matters, 31/12/2010. www.multilingual-matters.com/page/detail/Motivation-Language-Identity-and-the-L2-Self/?k=9781847691293. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Teaching for Quality Learning at University.” Open University Press, 31/12/1998. www.researchgate.net/publication/215915395_Teaching_for_Quality_Learning_at_University. Accessed 24 tháng 9 2025.
“On qualitative differences in learning: I—Outcome and process.” British Journal of Educational Psychology, 31/12/1975. psycnet.apa.org/record/1977-00401-001. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Metacognition and cognitive monitoring: A new area of cognitive–developmental inquiry.” American Psychologist, 31/12/1978. www.researchgate.net/publication/232599909_Metacognition_and_cognitive_monitoring_A_new_area_of_cognitive-developmental_inquiry. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Learning Strategies in Second Language Acquisition.” Cambridge University Press, 01/01/1990. www.cambridge.org/core/books/learning-strategies-in-second-language-acquisition/FA9872A0F0155A215D5A33C0BEAC46AB. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Teaching L2 learners how to listen does make a difference: An empirical study.” Language Learning, 31/12/2009. onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/j.1467-9922.2009.00559.x. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Assessing Listening.” Cambridge University Press, 31/12/2000. www.cambridge.org/core/books/assessing-listening/3F31B7309BFB98DE76B276E9C2E43CB9. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Listening in the Language Classroom.” Cambridge University Press, 31/12/2007. www.cambridge.org/core/books/listening-in-the-language-classroom/2119E4D62387E5A3B43B0A95E0BBAABE. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Shadowing as a Practice in Second Language Acquisition: Connecting Input to Output.” Routledge, 31/12/2018. www.routledge.com/Shadowing-as-a-Practice-in-Second-Language-Acquisition-Connecting-Inputs-and-Outputs/Kadota/p/book/9781032092836. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Learning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, 31/12/2012. www.cambridge.org/core/books/learning-vocabulary-in-another-language/491314AA1B451AD04F3536000F1C9F0D. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Second language listening: Presage, process, product, and pedagogy.” Cambridge Applied Linguistics, 31/12/2006. www.scirp.org/reference/referencespapers?referenceid=1458573. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Teaching Listening and Speaking: From Theory to Practice.” Cambridge University Press, 31/12/2007. www.researchgate.net/publication/255634567_Teaching_Listening_and_Speaking_From_Theory_to_Practice. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Teaching Listening in the Language Classroom.” SEAMEO Regional Language Centre, 31/12/2001. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Orchestrating strategy use: Toward a model of the skilled second language listener.” Language Learning, 01/01/2003. onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/1467-9922.00232. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Second Language Listening: Theory and Practice.” Cambridge University Press, 31/12/2004. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Teaching Second Language Listening.” Oxford University Press, 31/12/2008. books.google.com.vn/books/about/Teaching_Second_Language_Listening.html?id=4b15PgAACAAJ&redir_esc=y. Accessed 24 tháng 9 2025.
“Principles of Language Learning and Teaching.” Pearson, 31/12/2013. www.routledge.com/Principles-of-Language-Learning-and-Teaching-A-Course-in-Second-Language-Acquisition/Brown-Lee/p/book/9781032794907. Accessed 24 tháng 9 2025.

Bình luận - Hỏi đáp