Đuôi -ate là loại từ gì? Vị trí trọng âm & 50 từ có đuôi ate thường gặp
Key takeaways
Đuôi -ate rất phổ biến và thường hay gặp trong tiếng Anh, bao gồm danh từ, động từ và tính từ.
Rất nhiều từ có đuôi -ate được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào từ gốc.
Cách làm bài tập trọng âm của những từ đuôi -ate:
Danh từ và tính từ thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Động từ thường rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học những thông tin quan trọng về hậu tố -ate, bao gồm các loại từ phổ biến (động từ, tính từ, danh từ), quy tắc phát âm, vị trí trọng âm và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Nhờ đó, người học có thể tránh những lỗi sai thường gặp khi dùng từ có đuôi này, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Đuôi -ate là gì?
Đây là một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc xuất phát từ ngôn ngữ Latinh và được sử dụng để tạo thành cả danh từ, động từ và tính từ. Nó được sử dụng rộng rãi với nhiều chức năng, từ từ vựng chuyên ngành, học thuật đến những từ đơn giản hàng ngày.
Ví dụ:
Educate (v): giáo dục.
Fortunate (a): may mắn.
Từ có đuôi -ate là từ loại gì?
Hầu hết những từ vựng với hậu tố -ate có thể được tạo ra đơn giản bằng cách thêm đuôi -ate vào một danh từ hoặc tính từ gốc nào đó.
Với tính từ, đuôi -ate mang ý nghĩa “tràn đầy” hoặc “có những phẩm chất thuộc về thứ gì đó”.
Ví dụ:
passion (đam mê) + -ate = passionate (đầy đam mê, say đắm, nồng nhiệt).
consider (cân nhắc) + -ate = considerate (ân cần, chu đáo).
Với động từ, đuôi -ate tạo thành những từ với ý nghĩa “làm thứ gì đấy trở nên như thế nào” hoặc “mang lại phẩm chất gì”.
Ví dụ:
active (tích cực, hoạt động) + -ate = activate (hoạt hoá, làm hoạt động).
Với danh từ, đuôi -ate có nhiều nghĩa hơn. Nó có thể chỉ một nhóm người nào đó, hoặc một trạng thái hay chức vụ nào đó. Ngoài ra, đây cũng là một hậu tố thường gặp trong bộ môn Hoá học, dùng cho các loại muối được tạo thành bởi loại acid nào đó (ví dụ: sulphate).
Ví dụ:
doctor (bắt nguồn từ Latinh, nghĩa là dạy) + -ate = doctorate (học vị tiến sĩ).
elector (cử tri, người bỏ phiếu) + -ate = electorate (toàn bộ cử tri, khu bầu cử).
Trọng âm của từ có chứa đuôi -ate
Cách nhấn trọng âm của những từ đuôi này thay đổi phụ thuộc vào loại từ của chúng. Việc hiểu rõ các dấu trọng âm của từ vựng có đuôi -ate sẽ giúp người học sửa lại phát âm và nhấn nhá trong tiếng Anh chuẩn hơn, đồng thời ứng dụng được vào các bài tập hay gặp.
1. Với danh từ:
Những danh từ có đuôi -ate, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
Candidate /ˈkændɪˌdeɪt/
Template /ˈtem.plət/ hoặc /ˈtem.pleɪt/
2. Với động từ:
Với những động từ có đuôi -ate, hậu tố này thường được nhấn trọng âm thứ cấp (có nhấn nhưng nhẹ hơn trọng âm chính) và được phát âm là /eɪt/. Trọng âm chính của từ đứng ở âm thứ 3 từ dưới lên.
Ví dụ:
Celebrate /ˈsɛlɪˌbreɪt/
Communicate /kəˈmjunɪˌkeɪt/
Rehabilitate /ˌriːhəˈbɪleɪt/
Activate /ˈæktɪˌveɪt/
Educate /ˈɛdʒʊˌkeɪt/
3. Với tính từ:
Cũng giống danh từ, đuôi -ate của tính từ thường không được nhấn trọng âm vào và được đọc là /ət/ thay vì /eɪt/. Trọng âm của những từ này cũng rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
Fortunate /ˈfɔːr.tʃən.ət/
Adequate /ˈæd.ə.kwət/
💡 Tìm hiểu thêm về cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết và bài tập vận dụng. |
Tổng hợp 50 từ có đuôi -ate thường gặp trong tiếng Anh
STT | Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|---|
1 | Delicate | Tính từ | /dɛlɪkət/ | Tinh tế, nhạy cảm |
2 | Affectionate | Tính từ | /əˈfek.ʃən.ət/ | Âu yếm, trìu mến |
3 | Appropriate | Tính từ | /əˈproʊpriət/ | Thích hợp, phù hợp |
4 | Compassionate | Tính từ | /kəmˈpæʃ.ən.ət/ | Đầy lòng từ bi, nhân ái |
5 | Ultimate | Tính từ | /ˈʌltɪmət/ | Cuối cùng, sau cùng, cơ bản |
6 | Separate | Tính từ | /ˈsep.ɚ.ət/ | Tách biệt, riêng biệt |
7 | Private | Tính từ | /ˈpraɪ.vət/ | Riêng tư, cá nhân |
8 | Inappropriate | Tính từ | /ˌɪnəˈproʊpriət/ | Không thích hợp |
9 | Corporate | Tính từ | /ˈkɔːr.pɚ.ət/ | Doanh nghiệp, công ty |
10 | Innate | Tính từ | /ɪˈneɪt/ | Bẩm sinh, vốn có |
11 | Accurate | Tính từ | /ˈækjərət/ | Chính xác |
12 | Immediate | Tính từ | /ɪˈmiːdiət/ | Ngay lập tức, trực tiếp |
13 | Alternate | Tính từ | /ˈɔːltərnət/ | Xen kẽ, luân phiên |
14 | Subordinate | Tính từ | /səˈbɔːrdɪnət/ | Cấp dưới, phụ thuộc |
15 | Intermediate | Tính từ | /ˌɪntərˈmiːdiət/ | Trung cấp, trung gian |
16 | Deliberate | Tính từ | /dɪˈlɪbərət/ | Cố ý, cẩn thận |
17 | Desperate | Tính từ | /ˈdes.pɚ.ət/ | Tuyệt vọng |
18 | Legitimate | Tính từ | /lɪˈdʒɪtɪmət/ | Hợp pháp |
19 | Inadequate | Tính từ | /ɪˈnædɪkwət/ | Không đầy đủ, không phù hợp |
20 | Obsolete | Tính từ | /ˌɑːbsəˈliːt/ | Lỗi thời |
21 | Accelerate | Động từ | /əkˈsɛləˌreɪt/ | Tăng tốc, thúc đẩy |
22 | Captivate | Động từ | /ˈkæptɪˌveɪt/ | Quyến rũ, mê hoặc |
23 | Migrate | Động từ | /ˈmaɪɡreɪt/ | Di cư, di chuyển |
24 | Accentuate | Động từ | /əkˈsɛntʃueɪt/ | Nhấn mạnh, làm nổi bật |
25 | Dedicate | Động từ | /ˈdɛdɪkeɪt/ | Cống hiến |
26 | Commemorate | Động từ | /kəˈmɛmərəɪt/ | Kỷ niệm, tưởng niệm |
27 | Imitate | Động từ | /ˈɪmɪˌteɪt/ | Bắt chước |
28 | Advocate | Động từ | /ˈædvəkeɪt/ | Biện hộ, ủng hộ |
29 | Reincarnate | Động từ | /ˌriːɪnˈkɑːrneɪt/ | Đầu thai, tái sinh |
30 | Cultivate | Động từ | /ˈkʌltɪveɪt/ | Nuôi dưỡng, trồng trọt |
31 | Valuate | Động từ | /ˈvæljueɪt/ | Định giá |
32 | Participate | Động từ | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | Tham gia |
33 | Compensate | Động từ | /ˈkɒmpənseɪt/ | Đền bù, bồi thường |
34 | Communicate | Động từ | /kəˈmjunɪˌkeɪt/ | Giao tiếp, truyền đạt |
35 | Elaborate | Động từ | /ɪˈlæbərət/ | Làm tỉ mỉ, phát triển |
36 | Graduate | Động từ | /ˈɡrædʒueɪt/ | Tốt nghiệp |
37 | Motivate | Động từ | /ˈmoʊtɪˌveɪt/ | Khuyến khích, thúc đẩy |
38 | Proliferate | Động từ | /prəˈlɪfəˌreɪt/ | Sinh sôi, phát triển nhanh |
39 | Negotiate | Động từ | /nɪˈɡoʊʃieɪt/ | Đàm phán, thương lượng |
40 | Rehabilitate | Động từ | /ˌriːhəˈbɪleɪt/ | Phục hồi, cải tạo giáo dục |
41 | Navigate | Động từ | /ˈnævɪˌɡeɪt/ | Điều hướng, dẫn đường |
42 | Delegate | Danh từ | /ˈdɛlɪɡət/ | Đại biểu, người đại diện |
43 | Template | Danh từ | /ˈtɛmplɪt/ | Mẫu, khuôn mẫu |
44 | Chocolate | Danh từ | /ˈtʃɒklət/ | Sô cô la |
45 | Candidate | Danh từ | /ˈkændɪˌdeɪt/ | Ứng cử viên |
46 | Certificate | Danh từ | /sərˈtɪfɪkət/ | Giấy chứng nhận |
47 | Climate | Danh từ | /ˈklaɪmət/ | Khí hậu |
48 | Debate | Động từ | /dɪˈbeɪt/ | Tranh luận |
49 | Hesitate | Động từ | /ˈhɛzɪˌteɪt/ | Do dự |
50 | Approximate | Tính từ | /əˈprɒksɪmət/ | Xấp xỉ, gần đúng |
Xem thêm:
Một số trường hợp đặc biệt của từ có đuôi -ate
Một số từ chứa hậu tố -ate là heteronyms (từ có cùng cách đánh vần nhưng lại khác âm thành và nghĩa). Thông thường, một từ khi là danh từ/ tính từ thì đuôi sẽ được phát âm là /ət/, trong khi dạng động từ lại đọc là /eɪt/ [2].
Ví dụ:
Delegate: /ˈdɛlɪɡət/ (noun) hoặc /ˈdɛlɪˌɡeɪt/ (verb)
Advocate: /ˈæd.və.keɪt/ (verb) hoặc /ˈæd.və.kət/ (noun)
Elaborate: /iˈlæb.ər.ət/ (adjective) hoặc /iˈlæb.ə.reɪt/ (verb)
Bài tập
corporate | participate | intermediate | separate | delegate |
evaluate | climate | accentuate | facilitate | compassionate |
inappropriate | subordinate | communicate | commemorate | deliberate |
The weather in the desert region can have an extreme ______.
His response was completely ______, showing no consideration for the context.
The designer used bright colors to ______ the important elements of the website.
She wanted to keep her personal life ______ from her professional work.
They organized a ceremony to ______ the bravery of the soldiers.
The company's ______ culture focuses on teamwork and efficiency.
As a team leader, it is important not to treat anyone as a ______ to maintain respect.
The student's skills were still ______, so she needed more practice.
It is important to show compassion and be ______ to the struggles of others.
The teacher encouraged students to ______ in class discussions.
His efforts to ______ with the audience were met with enthusiasm.
The doctor will ______ the situation and provide further recommendations.
This template can be used to ______ the process of writing a business report.
His behavior was ______, showing careful planning in every step.
The city council passed a law to ______ the construction of new roads.
Đáp án:
The weather in the desert region can have an extreme climate. (Thời tiết ở vùng sa mạc có thể có khí hậu cực đoan.)
His response was completely inappropriate, showing no consideration for the context. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn không thích hợp, cho thấy không quan tâm đến ngữ cảnh.)
The designer used bright colors to accentuate the important elements of the website. (Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc sáng để làm nổi bật các yếu tố quan trọng của trang web.)
She wanted to keep her personal life separate from her professional work. (Cô ấy muốn giữ cuộc sống cá nhân tách biệt với công việc của mình.)
They organized a ceremony to commemorate the bravery of the soldiers. (Họ đã tổ chức một buổi lễ để kỷ niệm sự dũng cảm của những người lính.)
The company's corporate culture focuses on teamwork and efficiency. (Văn hóa doanh nghiệp của công ty tập trung vào làm việc nhóm và hiệu quả.)
As a team leader, it is important not to treat anyone as a subordinate to maintain respect. (Là một trưởng nhóm, điều quan trọng là không đối xử với bất kỳ ai như cấp dưới để duy trì sự tôn trọng.)
The student's skills were still intermediate, so she needed more practice. (Kỹ năng của học sinh vẫn còn ở mức trung cấp, vì vậy cô ấy cần thực hành nhiều hơn.)
It is important to show compassion and be compassionate to the struggles of others. (Việc thể hiện lòng trắc ẩn và nhân ái với sự khó khăn của người khác rất quan trọng.)
The teacher encouraged students to participate in class discussions. (Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.)
His efforts to communicate with the audience were met with enthusiasm. (Nỗ lực của anh ấy để giao tiếp với khán giả đã được đón nhận nồng nhiệt.)
The doctor will evaluate the situation and provide further recommendations. (Bác sĩ sẽ đánh giá tình hình và đưa ra các khuyến nghị tiếp theo.)
This template can be used to facilitate the process of writing a business report. (Bản mẫu này có thể được sử dụng làm quá trình viết báo cáo kinh doanh trở nên thuận lợi.)
His behavior was deliberate, showing careful planning in every step. (Hành vi của anh ấy rất cẩn thận, cho thấy kế hoạch tỉ mỉ trong từng bước.)
The company will delegate a delegate to represent them at the conference. (Công ty sẽ ủy nhiệm một đại biểu để đại diện cho họ tại hội nghị.)
Đọc tiếp: Đuôi -ive là loại từ gì? Vị trí trọng âm & 50 từ có đuôi ive thường gặp
Tổng kết
Bài viết cung cấp tổng hợp chi tiết về hậu tố -ate, bao gồm khái niệm, danh sách từ vựng phổ biến, quy tắc phát âm, trọng âm và các bài tập thực hành giúp người học ôn tập hiệu quả. Ngoài ra, người học có thể tham gia ZIM Helper để nhận được giải đáp và hỗ trợ từ cộng đồng học tiếng Anh.
Nguồn tham khảo
“-ate suffix.” Oxford University Press, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/ate. Accessed 6 September 2024.
“-ate Suffix Syllable Stress Pattern.” Pronuncian: American English Pronunciation, pronuncian.com/ate-suffix-syllable-stress. Accessed 6 September 2024.
“Man and woman sitting on chairs.” Unsplash, unsplash.com/photos/man-and-woman-sitting-on-chairs-zFSo6bnZJTw. Accessed 6 September 2024.
Bình luận - Hỏi đáp