ETS 2023 Test 8 Part 7 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết cung cấp đáp án cho đề ETS 2023 Test 8 Reading Part 7 và giải thích tại sao chọn đáp án đó bằng cách loại trừ các phương án sai và nhận diện các phương án nhiễu để tránh “sập bẫy” trong bài nghe. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2023 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
ZIM Academy
29/08/2023
ets 2023 test 8 part 7 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

  1. D

  1. B

  1. C

  1. D

  1. D

  1. A

  1. C

  1. D

  1. A

  1. B

  1. C

  1. C

  1. B

  1. C

  1. B

  1. B

  1. A

  1. B

  1. A

  1. D

  1. B

  1. A

  1. B

  1. B

  1. B

  1. C

  1. C

  1. B

  1. A

  1. C

  1. A

  1. D

  1. D

  1. A

  1. D

  1. B

  1. A

  1. C

  1. A

  1. D

  1. C

  1. B

  1. D

  1. A

  1. A

  1. D

  1. C

  1. A

  1. D

  1. A

  1. C

  1. C

  1. D

  1. D

Giải thích đáp án đề ETS 2023 Test 8 Reading Part 7

Questions 147-148

CALLA DANCE STUDIO ĐANG MỞ CỬA!

Hãy đến studio rộng rãi, xinh đẹp của chúng tôi ở Vịnh Hopkins để dự buổi khai trương vào Thứ Bảy, ngày 5 tháng 3 và Chủ Nhật, ngày 6 tháng 3, từ trưa đến 5 giờ chiều.

Trong lễ kỷ niệm, bạn có thể

  • 147hòa nhập và trò chuyện với những người hướng dẫn được đào tạo bài bản của chúng tôi;

  • 147tham gia các lớp học nhảy vui nhộn, miễn phí, thoải mái; và

  • 147được giảm giá 10 phần trăm cho một trong các gói học khiêu vũ của chúng tôi.

Chúng tôi tin rằng mọi người đều có thể hưởng lợi từ việc khiêu vũ, vì vậy 148dù bạn là người mới bắt đầu hay chuyên gia, chúng tôi đều có lớp học dành cho bạn!

Ghé thăm chúng tôi trực tuyến tại www.calladancestudio.com để biết mô tả lớp học, hồ sơ người hướng dẫn, chỉ đường đến studio, v.v.

Question 147

147. Điều gì KHÔNG được liệt kê là những điều du khách có thể làm trong lễ kỷ niệm?

(A) Họ có thể gặp những người hướng dẫn khiêu vũ.

(B) Họ có thể tham gia một lớp học khiêu vũ.

(C) Họ có thể được giảm giá.

(D) Họ có thể mua thẻ quà tặng.

Cách diễn đạt tương đương:

  • meet dance instructors (gặp những người hướng dẫn khiêu vũ) ≈ mingle and chat with our highly trained instructors (hòa nhập và trò chuyện với những người hướng dẫn được đào tạo bài bản của chúng tôi)

  • take (tham gia) ≈ enjoy (tận hưởng)

  • get a discount (nhận một khuyến mãi) ≈ receive a 10 percent discount (được giảm giá 10 phần trăm)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin KHÔNG được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: What, NOT listed, visitors can do, the celebration

  • Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án tìm để thông tin trong văn bản. 

  • Xét câu “mingle and chat with our highly trained instructors;”(hòa nhập và trò chuyện với những người hướng dẫn được đào tạo bài bản của chúng tôi)  -> Loại A

  • Xét câu “enjoy fun, free, easygoing dance classes” (tham gia các lớp học nhảy vui nhộn, miễn phí, thoải mái) -> Loại B

  • Xét câu “receive a 10 percent discount on one of our dance lesson packages.” (được giảm giá 10 phần trăm cho một trong các gói học khiêu vũ của chúng tôi) -> Loại C

  • “meet dance instructors” là cách diễn đạt tương đương của “mingle and chat with our highly trained instructors”.

  • “take” là cách diễn đạt tương đương của “enjoy”.

  • “get a discount” là cách diễn đạt tương đương của “receive a 10 percent discount”.

→ Phương án (D) không được đề cập và là phương án phù hợp nhất.

Question 148

148. Điều gì là đúng về Calla Dance Studio?

(A) Nó có địa điểm ở nhiều thành phố.

(B) Nó cung cấp chứng nhận cho người hướng dẫn khiêu vũ.

(C) Nó cung cấp các lớp học cho nhiều cấp độ kinh nghiệm.

(D) Lễ khai trương sẽ được tổ chức vào một ngày duy nhất.

Cách diễn đạt tương đương:

a range of experience levels (nhiều cấp độ kinh nghiệm) ≈ a beginner or an expert (người mới bắt đầu hay chuyên gia)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What true, Calla Dance Studio

  • Dựa vào đoạn thông tin “whether you are a beginner or an expert, we have a class for you!” (dù bạn là người mới bắt đầu hay chuyên gia, chúng tôi đều có lớp học dành cho bạn!)

  • “a range of experience levels” là cách diễn đạt tương đương của “a beginner or an expert”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (B) không phù hợp.

  • (D) chứa thông tin không đúng với nội dung được đề cập trong văn bản. Bài có nhắc đến việc buổi khai trương sẽ diễn ra trong 2 ngày “buổi khai trương vào Thứ Bảy, ngày 5 tháng 3 và Chủ Nhật, ngày 6 tháng 3”.

Từ vựng cần lưu ý:

  • spacious (adj) rộng rãi

  • celebration (n) lễ ăn mừng

  • mingle (adj) hòa nhập

  • instructor (n) giảng viên

  • easygoing (adj) dễ dãi

  • beginner (n) người mới bắt đầu

  • expert (adj) chuyên gia

  • description (n) sự mô tả

Xem thêm:

Questions 149-151

Tự tin du lịch Cách đi đơn giản!

Kế hoạch du lịch của bạn có bao gồm đi một hoặc nhiều chuyến bay không? Tiết kiệm thời gian và tránh sự bất tiện với Simple Trip. Được các công ty hàng đầu trong ngành du lịch khuyên dùng, 149ứng dụng Simple Trip từng đoạt giải thưởng cho phép làm thủ tục trên web tại sân bay và giúp bạn cập nhật về điều kiện thời tiết địa phương cũng như mọi thay đổi về thời gian khởi hành và đến. —[1] —.

Tải Simple Trip từ bất kỳ cửa hàng ứng dụng nào về điện thoại di động của bạn.— [2]—. 150Simple Trip hoàn toàn an toàn, với nhiều lớp mã hóa để giữ kín thông tin cá nhân của bạn khỏi tin tặc. Sau khi tài liệu của bạn được tải thành công vào ứng dụng, Simple Trip sẽ cung cấp cho bạn thẻ kỹ thuật số có thể được quét tại các điểm kiểm tra an ninh, quầy làm thủ tục và cổng lên máy bay.— [3]-.

Bỏ qua quầy bán vé và đăng ký chuyến bay của bạn thông qua ứng dụng. Luôn cập nhật các yêu cầu đầu vào mới nhất tại điểm đến của bạn. –-[4]---. Hãy biến hành trình của bạn trở nên dễ dàng với Simple Trip!

Question 149

149. Điều gì được đề xuất về ứng dụng Simple Trip?

(A) Bản cập nhật cho ứng dụng sẽ sớm được phát hành.

(B) Nó tập trung vào du lịch hàng không.

(C) Nó chỉ cung cấp thông tin cho các sân bay lớn.

(D) Các chuyên gia du lịch đã phát triển nó.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: What, suggested, Simple Trip

  • Câu “the award-winning Simple Trip application allows Web check-in at the airport and keeps you up-to-date regarding local weather conditions and any changes to departure and arrival times.” (ứng dụng Simple Trip từng đoạt giải thưởng cho phép làm thủ tục trên web tại sân bay và giúp bạn cập nhật về điều kiện thời tiết địa phương cũng như mọi thay đổi về thời gian khởi hành và đến.) là thông tin chứa đáp án. Ở đây thể hiện ứng dụng này có thể hỗ trợ việc check in ở sân bay và các thay đổi ở các chuyến bay đi và đến.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin bẫy. Bài có đề cập đến từ “up-to-date" có ý nghĩa tương đương với từ “update" trong đáp án, tuy nhiên là mang ý nghĩa cập nhật thông tin, không phải cập nhật ứng dụng.

  • (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 150

150. Lợi ích của việc sử dụng Simple Trip là gì?

(A) Bảo mật thông tin người dùng

(B) Nâng cấp chỗ ngồi trên máy bay

(C) Giảm giá vé máy bay

(D) Hành lý ký gửi miễn phí

Cách diễn đạt tương đương:

secure user information (bảo mật thông tin người dùng) ≈ keep your personal information hidden from hackers (giữ kín thông tin cá nhân của bạn khỏi tin tặc)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: What, a benefit, using Simple Trip

  • Dựa vào đoạn thông tin “Simple Trip is completely secure, with multiple layers of encryption to keep your personal information hidden from hackers.” (Simple Trip hoàn toàn an toàn, với nhiều lớp mã hóa để giữ kín thông tin cá nhân của bạn khỏi tin tặc.)

  • “secure user information” là cách diễn đạt tương đương của “keep your personal information hidden from hackers”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai: 

(B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 151

151.  Câu sau đây thuộc về vị trí nào được đánh dấu [1], [2], [3] và [4]?

"Nó sẽ hướng dẫn bạn các bước để thiết lập và cá nhân hóa tài khoản của bạn."

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu được cho: Nó sẽ hướng dẫn bạn các bước để thiết lập và cá nhân hóa tài khoản của bạn.

  • Xét những câu trước các chỗ trống, câu trước chỗ trống [2] đề cập rằng ứng dụng có thể được tải từ bất kỳ cửa hàng ứng dụng nào. Câu trích dẫn trong câu hỏi nêu thêm thông tin về việc người dùng sẽ được hướng dẫn cụ thể từng bước cho việc này.

→ Vì vậy, vị trí thứ [2] là phù hợp nhất.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) Phần trước chỗ trống chỉ cung cấp thông tin về các tính năng của ứng dụng, không liên quan đến việc tải và tạo tài khoản.

Từ vựng cần lưu ý:

  • inconvenience (n) sự bất tiện

  • travel industry (np) ngành công nghiệp du lịch

  • allow (v) cho phép

  • weather conditions (np) điều kiện thời tiết

  • secure (v) bảo đảm

  • multiple layers of encryption (np) nhiều lớp mã hóa

  • digital pass (adj-n) thẻ kỹ thuật số

  • check-in kiosk (np) ki-ốt làm thủ tục

  • security checkpoint (np) trạm kiểm soát an ninh

  • entry requirement (np) yêu cầu đầu vào

Questions 152-153

Manuel Cabrera [9:18 sáng]

Xin chào, Sara. 152Khách hàng của chúng ta, ông Forsyth đang thay đổi suy nghĩ về cách phối màu cho nhà bếp của mình. Bạn có thể gửi cho tôi những bức ảnh từ dự án Maroney mà chúng ta đã hoàn thành vào mùa thu năm ngoái được không?

Sara Baird [9:20 sáng]

Chắc chắn. Bạn chỉ muốn tôi gửi hình ảnh nhà bếp à?

Manuel Cabrera [9:21 sáng]

Vui lòng gửi ảnh của nhà bếp và phòng khách.

Sara Baird [9:22 sáng]

Họ ở trên con đường của họ. 153Tôi cũng đính kèm những bức ảnh chụp căn bếp của gia đình Thackers cách đây vài năm. Chúng ta đã tạo ra một phong cách tương tự cho họ.

Manuel Cabrera [9:23 sáng]

Ý hay. Cảm ơn!

Question 152

152. Người viết có khả năng làm việc trong loại hình kinh doanh nào?

(A) Trang trí nội thất

(B) Bữa ăn ngon

(C) Nhiếp ảnh

(D) Bán thiết bị

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, business, writers, work

  • Dựa vào câu nói đầu tiên của ông Cabrera Our client Mr. Forsyth is changing his mind about the color scheme for his kitchen.” (Khách hàng của chúng tôi, ông Forsyth đang thay đổi suy nghĩ về cách phối màu cho nhà bếp của mình.). Ở đây thấy được, họ có khách hàng cần trang trí màu sắc nhà bếp.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

 Loại các phương án sai:

Các phương án (B), (C), (D) đều không phù hợp.

Question 153

153. Vào lúc 9:23 sáng, rất có thể ông Cabrera có ý gì khi viết "Suy nghĩ tốt"?

(A) Anh ấy hy vọng rằng những bức ảnh bổ sung mà cô Baird gửi sẽ hữu ích.

(B) Anh ấy chắc chắn rằng khách hàng sẽ thích cách phối màu mới.

(C) Anh ấy rất ấn tượng với công việc mà cô Baird đã làm trong dự án Maroney.

(D) Anh ấy nhớ gia đình Thackers thích căn bếp của họ đến mức nào.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: 9:23 A.M, Mr. Cabrera mean, "Good thinking"

  • Đối với dạng câu này, đọc các lời nhắn ở trước và sau câu trích dẫn để xác định tình huống ngữ cảnh.

  • Trước đó, cô Sara đã nói “I have also included pictures of the Thackers' kitchen from a couple of years ago. We created a similar style for them.” (Tôi cũng đính kèm những bức ảnh chụp căn bếp của gia đình Thackers cách đây vài năm. Chúng tôi đã tạo ra một phong cách tương tự cho họ), đây là thông tin chứa đáp án. Ông Cabrera đã trả lời "Good thinking", ngụ ý rằng ông ấy cũng đồng ý với việc cô Sara gửi thêm những bức ảnh khác.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

Các phương án (B), (C), (D) đều không phù hợp

Từ vựng cần lưu ý:

  • color scheme (np) bảng màu

  • project (n) dự án

  • similar (adj) tương tự

  • create (v) tạo nên

  • client (n) khách hàng

Questions 154-155

Xin lưu ý

155Quan điểm mà các diễn giả trình bày trong bộ phim tài liệu này là của riêng họ và không nhất thiết phản ánh quan điểm của các nhà làm phim. Mục tiêu của các nhà làm phim là trình bày chủ đề từ nhiều góc nhìn khác nhau. 154Việc mời các diễn giả tham gia không cấu thành sự chứng thực cho quan điểm của họ cũng như không ngụ ý sự ủng hộ của các nhà làm phim đối với bất kỳ tổ chức nào mà các diễn giả đó có thể đại diện.

Question 154

154. Mục đích của thông báo là gì?

(A) Để tạo hứng thú cho bộ phim sắp tới

(B) Để bày tỏ sự ủng hộ cho một tổ chức từ thiện

(C) Để xin lỗi vì một số sai sót thực tế

(D) Để ngăn cản những giả định về các nhà làm phim

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, purpose, notice

  • Dựa vào thông tin “The inclusion of the speakers does not constitute an endorsement of their perspectives, nor does it imply the filmmakers' support” (Việc mời các diễn giả tham gia không cấu thành sự chứng thực cho quan điểm của họ cũng như không ngụ ý sự ủng hộ của các nhà làm phim đối) thấy được đoạn thông báo nhằm thể hiện rằng, việc mời các diễn giả không có nghĩa rằng nhà làm phim ủng hộ các quan điểm của họ. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa các từ “support, organization" có xuất hiện trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

  • (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Question 155

155. Thông báo gợi ý gì về các diễn giả trong phim?

(A) Họ là thành viên của cùng một tổ chức.

(B) Họ sẽ tham gia vào các cuộc phỏng vấn tiếp theo.

(C) Tất cả họ đều được các nhà làm phim trả mức phí như nhau.

(D) Họ bày tỏ những ý kiến khác nhau về một chủ đề.

Cách diễn đạt tương đương:

  • opinions (ý kiến) ≈ views (cái nhìn)

  • different opinions about a topic (những ý kiến khác nhau về một chủ đề) ≈ present the topic from diverse points of view (trình bày chủ đề từ nhiều góc nhìn khác nhau)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: What, notice suggest, speakers in the film

  • Câu “The views expressed by the speakers shown in this documentary film are their own” (Quan điểm mà các diễn giả trình bày trong bộ phim tài liệu này là của riêng họ)  và “The filmmakers' goal was to present the topic from diverse points of view.” (Mục tiêu của các nhà làm phim là trình bày chủ đề từ nhiều góc nhìn khác nhau.) là thông tin chứa đáp án. Ở đây thấy được, các diễn giả được khuyến khích thể hiện ý kiến của mình.

  • “opinions” là cách diễn đạt tương đương của “views”.

  • “different opinions about a topic” là cách diễn đạt tương đương của “present the topic from diverse points of view”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa từ “organization" có xuất hiện trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

  • Các phương án (B), (C) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • express (v) thể hiện

  • documentary film (adj-n) phim tài liệu

  • reflect (v) phản ánh

  • filmmaker (n) nhà làm phim

  • diverse (adj) phong phú

  • constitute (v) cấu tạo

  • endorsement (n) sự chứng thực

  • perspective (n) quan điểm

Questions 156-158

Center Touts Cuộc phiêu lưu mới

TORONTO (28 tháng 5)-Các ủy viên của Trung tâm Trái đất và Không gian Toronto đã công bố khai mạc một bộ phim giáo dục mới thú vị. 156Trải nghiệm sống động kéo dài hai giờ có tên Out of This World giải thích thông qua các cảnh quay trực tiếp, các cuộc phỏng vấn và hoạt hình hạng nhất về những nhiệm vụ ngoài không gian tiếp theo có thể liên quan đến cả phương tiện và con người.

Out of This World sẽ được trình chiếu trên hệ thống Envelop, hệ thống này đã được lắp đặt tại rạp và hiện đang trong quá trình thử nghiệm và tinh chỉnh. Hệ thống này hứa hẹn sẽ làm hài lòng các giác quan, không chỉ thông qua hình ảnh sống động mà còn thông qua âm thanh tuyệt vời, sống động như thật được truyền tới người nghe từ mọi phía.

Giá vé lẻ cho người lớn và giá đặc biệt cho thanh thiếu niên, gia đình, nhóm trường học sẽ sớm được công bố. 158Buổi ra mắt công chúng dự kiến của chương trình là ngày 1 tháng 7.

Question 156

156. Điều gì được chỉ ra về Out of This World?

(A) Nó cần một hướng dẫn viên du lịch.

(B) Nó bao gồm video hoạt hình.

(C) Nó sẽ chỉ chạy trong một tháng.

(D) Nó chỉ dành cho các nhóm trường học.

Cách diễn đạt tương đương:

animated video (video hoạt hình) ≈ animation (hoạt hình)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, indicated, Out of This World

  • Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản. Dựa vào đoạn thông tin chứa đáp án “The two-hour immersive experience called Out of This World explains through live footage, interviews, and first-rate animation” (Trải nghiệm sống động kéo dài hai giờ có tên Out of This World giải thích thông qua các cảnh quay trực tiếp, các cuộc phỏng vấn và hoạt hình hạng nhất).

  • “animated video” là cách diễn đạt tương đương của “animation”.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) chứa thông tin không đúng với nội dung được đề cập trong văn bản. Văn bản đề cập rằng “adults and special rates for youngsters, families, and school groups” (thanh thiếu niên, gia đình, nhóm trường học).

Question 157

157. Từ "projected" ở đoạn 2, dòng 6 có nghĩa gần nhất với

(A) lên kế hoạch

(B) đề xuất

(C) tính toán

(D) truyền đi

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: projected

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • The system promises to delight the senses, not only through vivid visuals but also through superb, life like sound projected to the listeners from all sides.” là câu chứa từ được hỏi. 

  • Dịch nghĩa: Hệ thống hứa hẹn sẽ làm hài lòng các giác quan, không chỉ thông qua hình ảnh sống động mà còn thông qua âm thanh tuyệt vời, sống động như thật được truyền tới người nghe từ mọi phía.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Question 158

158. Điều gì được đề cập về hệ thống Envelop?

(A) Nó rất tốn kém để xây dựng.

(B) Nó được sử dụng để quay video.

(C) Nó sẽ hoạt động trước ngày 1 tháng 7.

(D) Nó hiện đang được chuyển đến Toronto.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, mentioned, Envelop system 

  • Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản. Dựa vào thông tin chứa đáp án “The anticipated public debut for the programme is 1 July.” (Buổi ra mắt công chúng dự kiến của chương trình là ngày 1 tháng 7.) thể hiện rằng, chương trình này sẽ ra mắt và hoạt động từ ngày 1/7.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

Các phương án (A), (B), (D) đều không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • educational (adj) mang tính giáo dục

  • immersive experience (adj-n) trải nghiệm sâu sắc

  • first-rate (adj) hàng đầu

  • footage (n) cảnh quay

  • undergo (v) trải qua

  • fine-tune (v) tinh chỉnh

  • superb (adj) tuyệt vời

  • vivid (adj) sống động

  • visual (n) hình ảnh

  • anticipate (v) đoán trước

Questions 159-160

Kính gửi: Hailey Hua

Từ: Middlesex Hair 

Ngày: 23 tháng 3

Chủ đề: Hãy quay lại với chúng tôi

Kính gửi cô Hua,

Đã lâu rồi chúng tôi không gặp bạn và chúng tôi nhớ bạn! 159Nếu bạn đặt lịch hẹn trong vòng hai tuần tới, bạn sẽ được giảm giá 20% cho tất cả các dịch vụ. 160Ngoài ra, nếu bạn đặt lịch cắt tóc cho một thành viên trong gia đình vào cùng ngày bạn đến thăm, việc cắt tóc của họ sẽ được miễn phí. Đúng vậy cắt tóc miễn phí cho thành viên trong gia đình bạn! Chúng tôi không chỉ muốn trở thành thẩm mỹ viện của bạn chúng tôi còn muốn trở thành địa điểm chăm sóc tóc toàn diện cho cả gia đình bạn.

Vui lòng truy cập www.middlesexhair.com để đọc về các nhà tạo mẫu và dịch vụ của chúng tôi. Bạn cũng có thể đặt lịch hẹn và cắt tóc miễn phí cho thành viên gia đình bạn trên trang web của chúng tôi hoặc gọi trực tiếp cho chúng tôi theo số 555-0127 nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Trân trọng,

Bạn bè của bạn tại Middlesex Hair

Question 159

159. Làm thế nào cô Hua có thể được giảm giá 20% tại Middlesex Hair?

(A) Bằng cách xuất trình phiếu giảm giá

(B) Bằng cách giới thiệu khách hàng mới

(C) Bằng cách đặt nhiều hơn một dịch vụ

(D) Bằng cách đặt lịch hẹn trong vòng hai tuần

Cách diễn đạt tương đương:

making an appointment ≈ book an appointment: đặt lịch hẹn

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: How, Ms. Hua, receive, 20 percent discount

  • Dựa vào thông tin “If you book an appointment within the next two weeks, you will receive a 20 percent discount on all services.” (Nếu bạn đặt lịch hẹn trong vòng hai tuần tới, bạn sẽ được giảm giá 20% cho tất cả các dịch vụ.)

  • “making an appointment” là cách diễn đạt tương đương của “book an appointment”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) không được đề cập.

  • Các phương án (B), (C) đều có thông tin được nhắc đến trong bài, tuy nhiên đây không phải là yêu cầu để nhận được giảm giá.

Question 160

160. Email cho biết một thành viên trong gia đình cô Hua có thể nhận được gì?

(A) Một bức ảnh được đăng trên trang web của tiệm

(B) Lời đề nghị tương tự như của cô Hua

(C) Cắt tóc miễn phí

(D) Chuyến tham quan đến địa điểm mới

Cách diễn đạt tương đương:

at no charge ≈ free: miễn phí

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: What, a member of Ms. Hua's family, receive

  • Dựa vào đoạn thông tin chứa đáp án “In addition, if you book a haircut for a family member on the same day as your visit, their haircut will be free.” (Ngoài ra, nếu bạn đặt lịch cắt tóc cho một thành viên trong gia đình vào cùng ngày bạn đến thăm, việc cắt tóc của họ sẽ được miễn phí).

  • “at no charge” là cách diễn đạt tương đương của “free”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (D) có chứa các từ “web site, location" được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

  • (B) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • appointment (n) cuộc hẹn

  • in addition (conj.adv) ngoài ra

  • location (n) vị trí

  • stylist (n) nhà tạo mẫu

  • directly (adv) trực tiếp

  • entire (adj) toàn b

Questions 161-163

Hãng hàng không Rapido sắp đến Encino Pass

ENCINO PASS (11 tháng 3)-Các quan chức của Sân bay Encino Pass đã thông báo rằng Rapido Airline sẽ bắt đầu cung cấp các chuyến bay đến và đi khỏi Encino Pass vào mùa hè này. Rapido tham gia cùng Gamma Air và Southern Skylines để phục vụ sân bay khu vực.

Khi thành phố Encino Pass phát triển trong những năm gần đây, Sân bay Encino Pass đã chứng kiến lưu lượng hàng không tăng lên, mặc dù đây là sân bay nhỏ nhất trong bang. Với các chuyến bay đến Encino Pass thường xuyên được đặt hết chỗ, du khách thường phải sử dụng các sân bay khác trong khu vực. 161Sân bay Encino Pass và hội đồng thành phố đều đang nỗ lực thu hút nhiều hãng hàng không hơn đến khu vực để đáp ứng tốt hơn sự gia tăng số lượng khách du lịch.

Thị trưởng Encino Pass Chris Donovan cho biết: “Rapido Airline là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi với tư cách là một hãng hàng không mở rộng”. "162Hãng được biết đến với việc cung cấp giá vé thấp, duy trì lịch trình đúng giờ và vượt qua các cuộc kiểm tra an toàn. Chúng tôi rất vui vì họ đã quyết định tham gia cùng chúng tôi tại Encino Pass. Sự bổ sung này sẽ mở rộng các lựa chọn và giúp việc di chuyển bằng đường hàng không thuận tiện hơn cho người dân cũng như du khách."

163Thành phố và sân bay cũng đang đàm phán để cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón giữa sân bay và các bãi đỗ xe xung quanh, tân trang lại các quầy cho thuê ô tô và bổ sung thêm một nhà ga khác cho sân bay. Các cuộc đàm phán là một phần trong kế hoạch dài hạn của thành phố nhằm tăng cường du lịch trong khu vực.

Các chuyến bay của Rapido Airline giữa Encino Pass và Summerset bắt đầu vào ngày 9 tháng 7, với nhiều tuyến đường sẽ được bổ sung vào cuối tháng.

Question 161

161. Tại sao ngày càng có nhiều hãng hàng không được tìm kiếm để phục vụ Sân bay Encino Pass?

(A) Để cung cấp các chuyến bay giá thấp hơn trong khu vực

(B) Để giải quyết khiếu nại từ các sân bay lân cận

(C) Để vận chuyển hàng hóa thay mặt cho các công ty vận chuyển

(D) Để cải thiện việc di chuyển bằng đường hàng không đến và đi từ Encino Pass

Cách diễn đạt tương đương:

  • sought to (tìm kiếm) ≈ attract (thu hút)

  • improve (cải thiện) ≈ better accommodate (đáp ứng tốt hơn)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: Why, airlines, sought to service, Encino Pass Airport

  • Dựa vào thông tin chứa đáp án “The Encino Pass Airport and the city council have both been working to attract more airlines to the area to better accommodate the increase in the number of travelers.” (Sân bay Encino Pass và hội đồng thành phố đều đang nỗ lực thu hút nhiều hãng hàng không hơn đến khu vực để đáp ứng tốt hơn sự gia tăng số lượng khách du lịch.). 

  • “sought to” là cách diễn đạt tương đương của “attract”.

  • “improve” là cách diễn đạt tương đương của “better accommodate”.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) có chứa các từ “offer, flights" được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

  • Các phương án (B), (C) không phù hợp.

Question 162

162. Điều gì được gợi ý về Rapido Airline?

(A) Nó đã mất hoạt động kinh doanh vào tay các hãng hàng không khác.

(B) Nó cung cấp nhiều chuyến bay hơn các hãng hàng không khác.

(C) Nó nổi tiếng về việc ưu tiên an toàn.

(D) Nó được sử dụng chủ yếu bởi những người đi công tác.

Cách diễn đạt tương đương:

has a reputation ≈ is known for: nổi tiếng về

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Rapido Airline

  • Dựa vào thông tin “It is known for offering low fares, maintaining on-time schedules, and surpassing safety inspections.” (Hãng được biết đến với việc cung cấp giá vé thấp, duy trì lịch trình đúng giờ và vượt qua các cuộc kiểm tra an toàn.), thấy được hãng hàng không này nổi tiếng về độ an toàn.

  • “has a reputation” là cách diễn đạt tương đương của “is known for”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 163

163.  Điều gì KHÔNG được đề cập trong kế hoạch tăng cường du lịch trong khu vực của thành phố?

(A) Cung cấp bãi đậu xe giảm giá

(B) Cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón

(C) Xây dựng một nhà ga mới

(D) Cải thiện các gian hàng cho thuê xe

Cách diễn đạt tương đương:

  • plan to ≈ in talks to: đang đàm phán/kế hoạch

  • offering ≈ provide: cung cấp

  • improving (cải thiện) ≈ refurbish (tân trang)

  • building a new terminal (xây một nhà ga mới) ≈ add another terminal (bổ sung thêm một nhà ga khác)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin KHÔNG đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, NOT mentioned, city's plan, increase tourism

  • Xét các thông tin trong bài để loại trừ đáp án: “The city and airport are also in talks to provide shuttle bus service between the airport and surrounding parking facilities, refurbish the rental car booths, and add another terminal to the airport” (Thành phố và sân bay cũng đang đàm phán để cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón giữa sân bay và các bãi đỗ xe xung quanh, tân trang lại các buồng cho thuê ô tô và bổ sung thêm một nhà ga khác cho sân bay.)

  • “plan to” là cách diễn đạt tương đương của “in talks to”.

  • “offering” là cách diễn đạt tương đương của “provide”.

  • “improving” là cách diễn đạt tương đương của “refurbish”.

  • “building a new terminal” là cách diễn đạt tương đương của “add another terminal”.

Loại các phương án sai:

  • (B) “offering shuttle bus service” tương ứng với thông tin “ provide shuttle bus service”.

  • (C) “building a new terminal” tương ứng với thông tin “another terminal”.

  • (D) “improving car rental booths” tương ứng với thông tin “refurbish the rental car booths”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • official (n) quan chức

  • flight (n) chuyến bay

  • regional (adj) khu vực

  • air traffic (np) giao thông hàng không

  • capacity (n) công suất

  • city council (np) hội đồng thành phố

  • accommodate (v) chứa

  • inspection (n) kiểm tra

  • fare (n) giá vé

  • facilities (n) cơ sở vật chất

  • negotiation (n) đàm phán

Questions 164-167

Casey Willard (7:43 sáng)

Sáng nay một trong hai người có thể đến làm việc được không? 164Chúng tôi có một đơn đặt hàng khổng lồ cần thực hiện và hai trong số những tài xế xe nâng dự kiến làm việc hôm nay đã xin nghỉ ốm. Vì vậy, chúng tôi chỉ có một người làm việc. Một hoặc hai người nữa sẽ thực sự hữu ích. Nhân viên vận chuyển không thể lấy sản phẩm ra đủ nhanh.

Kazuko Yoneda (7:46 sáng)

Xin lỗi, tôi ước gì có thể, nhưng hôm nay tôi có những việc khác phải làm. 165Có lẽ hãy thử Claudia Kwon? Cô ấy thường rất linh hoạt.

Casey Willard (7:47 sáng)

Cô ấy được nghỉ cuối tuần và đến Ford Harbor để thăm gia đình. Điều đó thật tệ vì cô ấy luôn đánh giá cao cơ hội được trả lương làm thêm giờ.

Lucas Suarez (7:51 sáng)

Tôi bận đến khoảng 10 giờ sáng nhưng có thể vào sau đó.

Casey Willard (7:52 sáng)

Cảm ơn, Lucas. 167Chúng tôi cần tất cả sự giúp đỡ chúng ta có thể có được! 166Nếu đơn hàng không có trên xe tải trước 6 giờ tối nay, nó sẽ không được giao cho đến thứ Hai.

Lucas Suarez (7:54 sáng)

Hiểu rồi. Tôi sẽ đến đó ngay khi có thể.

Question 164

164. Tại sao cô Willard lại nhắn tin cho đồng nghiệp của mình?

(A) Một số công nhân vắng mặt bất ngờ.

(B) Nhân viên vận chuyển đang làm việc trước thời hạn.

(C) Hai chiếc xe nâng của công ty đang gặp vấn đề về cơ khí.

(D) Có quá ít tài xế xe nâng được lên kế hoạch làm việc.

Cách diễn đạt tương đương:

  • unexpectedly absent (vắng mặt bất ngờ) ≈ called in sick (xin nghỉ ốm)

  • some workers (một số công nhân) ≈ forklift drivers (tài xế xe nâng)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Why, Ms. Willard text, colleagues

  • Đọc lướt câu nói mở đầu của cô Willard để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “We have a huge order to fill, and two of the forklift drivers scheduled for today have called in sick. So, we only have one working. One or two more would be really helpful.” (Chúng tôi có một đơn đặt hàng khổng lồ cần thực hiện và hai trong số những tài xế xe nâng dự kiến làm việc hôm nay đã xin nghỉ ốm. Vì vậy, chúng tôi chỉ có một người làm việc. Một hoặc hai người nữa sẽ thực sự hữu ích.) chứa đáp án. Ở đây thể hiện rằng, một số nhân viên đã nghỉ bệnh, và cô ấy cần thêm người cho đơn hàng lớn.

  • “unexpectedly absent” là cách diễn đạt tương đương của “called in sick”.

  • “some workers” là cách diễn đạt tương đương của “forklift drivers”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

Phương án (B), (C), (D) có chứa các từ “shipping clerks", “forklift” và “forklift drivers" được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

Question 165

165. Cô Yoneda đề nghị cô Willard làm gì?

(A) Làm việc nhiều giờ hơn

(B) Đề nghị trả thêm tiền

(C) Liên hệ với nhân viên khác

(D) Đưa những người lao động tạm thời vào

Cách diễn đạt tương đương:

contact another employee (liên hệ với nhân viên khác) ≈ try Claudia Kwon (thử Claudia Kwon)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Ms. Yoneda suggest, Ms. Willard do

  • Đọc lướt câu nói của cô Yoneda để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “Maybe try Claudia Kwon? She is usually very flexible.” (Có lẽ hãy thử Claudia Kwon? Cô ấy thường rất linh hoạt.) chứa đáp án. Ở đây thể hiện rằng, cô Yoneda đề nghị liên lạc với cô Kwon vì cô ấy có lịch trình linh hoạt.

  • “contact another employee” là cách diễn đạt tương đương của “try Claudia Kwon”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 166

166. Điều gì phải xảy ra trước 6 giờ tối?

(A) Một chiếc xe tải phải được chất hàng.

(B) Một nhân viên phải về nhà.

(C) Phải nhận được một khoản thanh toán.

(D) Khách hàng phải xác nhận đơn hàng.

Cách diễn đạt tương đương:

6:00 P.M ≈ 6 tonight: 6 giờ tối

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, must happen, 6:00 P.M.

  • Scan từ khoá “6:00 PM" để tìm thông tin. Thông tin “If the order is not on the truck by 6 tonight, it won't go out for delivery until Monday.” (Nếu đơn hàng không có trên xe tải trước 6 giờ tối nay, nó sẽ không được giao cho đến thứ Hai.) . Ở đây thấy được đơn hàng cần phải được chất lên xe tải trước 6 giờ.

  • “6:00 P.M” là cách diễn đạt tương đương của “6 tonight”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 167

167. Vào lúc 7:54 sáng, rất có thể ông Suarez có ý gì khi viết "Hiểu rồi"?

(A) Anh ấy sẽ hủy đơn hàng.

(B) Anh ấy hiểu một tình huống.

(C) Anh ấy biết cách tiếp cận cô Kwon.

(D) Anh ấy đã nhận được chìa khóa xe tải.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: 7:54 A.M, Mr. Suarez mean, "Got it"

  • Đối với dạng câu này, đọc các lời nhắn ở trước và sau câu trích dẫn để xác định tình huống ngữ cảnh.

  •  Trước đó, cô Willard đã nói “We need all the help we can get! If the order is not on the truck by 6 tonight, it won't go out for delivery until Monday.” (Chúng tôi cần tất cả sự giúp đỡ chúng ta có thể có được! Nếu đơn hàng không có trên xe tải trước 6 giờ tối nay, nó sẽ không được giao cho đến thứ Hai.). Câu này thể hiện rằng, hàng cần phải chất lên xe trước 6 giờ, nên cô Willard sẽ cần nhiều sự giúp đỡ.

→ Câu nói của ông Suarez thể hiện rằng anh ấy đã hiểu về tình huống này.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • forklift driver (np) người lái xe tải nâng

  • shipping clerk (np) nhân viên giao hàng

  • commitment (n) sự cam kết

  • flexible (adj) linh hoạt

  • appreciate (v) cảm kích

  • opportunity (n) cơ hội

Questions 168-171

Tham quan ẩm thực Yum and Walk Thêm điểm đến mới

TRẠM ĐẠI HỌC (15 tháng 5) --Vào ngày 2 tháng 6, Tham quan ẩm thực Yum and Walk sẽ thêm College Station vào danh sách các điểm đến ẩm thực trên toàn tiểu bang.

Ed Lopez, chủ công ty du lịch cho biết: “College Station đã bị bỏ qua như một điểm đến ẩm thực  trong thời gian quá lâu.” Là một cựu đầu bếp, Lopez cũng từng làm nhà báo và viết về ẩm thực cho tờ Texas Beacon.

Tham quan ẩm thực Yum and Walk cung cấp các chuyến đi chơi ở chín thành phố khác ở Texas và đưa du khách đến các nhà hàng, tiệm bánh và cửa hàng đặc sản để nếm thử cả món ngọt và món mặn. Du khách đi bộ quanh thành phố với một hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm, người cũng chia sẻ thông tin về lịch sử của từng khu phố. 169Bản thân ông Lopez sẽ làm hướng dẫn viên du lịch tại College Station, nhà của ông trước khi làm việc tại San Antonio rồi quay trở lại khu vực này.

168Ông Lopez cho biết: “Ngay từ đầu, mục tiêu của tôi là giúp mọi người khám phá những món ăn tuyệt vời”.

169Hành trình địa phương bao gồm năm điểm dừng trong khoảng thời gian ba giờ Giuseppina's Trattoria, Yucatan Plate, Kerala Kebabs, Spice Rub Stop và Delicious Doughnuts. 170Khách hàng có thể lên lịch các chuyến tham quan riêng nếu họ có bất kỳ sở thích hoặc yêu cầu cụ thể nào về chế độ ăn uống.

Các quan chức địa phương rất vui mừng về việc công ty du lịch di chuyển vào khu vực này.

Thị trưởng Maria Garcia của College Station cho biết: “Chúng tôi rất vui mừng khi Tham quan ẩm thực Yum and Walk thêm chúng tôi vào danh sách các điểm đến của họ”. 171"Sự hiện diện của họ chắc chắn sẽ có tác động tích cực đến các cơ sở ăn uống trong khu vực của chúng tôi."

Giá vé là $50 mỗi vé. Mùa lưu diễn kéo dài 10 tuần bắt đầu vào ngày 2 tháng 7 và kéo dài đến ngày 3 tháng 9. 169Các chuyến tham quan diễn ra vào Chủ nhật từ 1 giờ chiều. đến 4 giờ chiều.

Question 168

168.  Rất có thể tại sao ông Lopez đã bắt đầu Tham quan ẩm thực Yum and Walk?

(A) Để tận dụng kinh nghiệm dẫn dắt các tour du lịch của mình

(B) Để chia sẻ tình yêu ẩm thực của anh ấy với mọi người

(C) Để cung cấp cơ hội quảng cáo cho các nhà hàng địa phương

(D) Để cho phép bản thân làm việc gần nhà hơn

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Why, Mr. Lopez, start Yum and Walk Food Tours

  • Dựa vào câu nói của ông Lopez “From the beginning, my goal has been to help people discover great food” (Ngay từ đầu, mục tiêu của tôi là giúp mọi người khám phá những món ăn tuyệt vời). Câu nói thể hiện được việc ông Lopez muốn chia sẻ thông tin về món ăn đến mọi người.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (C) đều không được đề cập.

  • Phương án (D) có chứa từ “home" được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

Question 169

169. Điều gì KHÔNG được chỉ ra về Chuyến tham quan ẩm thực Yum và Walk ở College Station?

(A) Nó sẽ kéo dài trong ba giờ.

(B) Nó sẽ được dẫn dắt bởi ông Lopez.

(C) Nó sẽ được quảng cáo trên Texas Beacon.

(D) Nó sẽ đưa du khách đến năm nhà hàng.

Cách diễn đạt tương đương:

  • led (dẫn dắt) ≈ serve as the tour guide (đóng vai trò là hướng dẫn viên du lịch)

  • restaurants (nhà hàng) ≈ stops (điểm đến)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin KHÔNG được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, NOT indicated, the Yum and Walk Food Tour in College Station

  • Xét các thông tin để loại trừ đáp án: 

  • Tours take place on Sundays from 1 P.M. to 4 P.M.” (các chuyến tham quan diễn ra vào Chủ nhật từ 1 giờ chiều đến 4 giờ chiều.) → Loại A

  • Mr. Lopez himself will serve as the tour guide in College Station” (Bản thân ông Lopez sẽ làm hướng dẫn viên du lịch tại College Station) → Loại B

  • The local itinerary includes five stops in a three-hour time span-Giuseppina's Trattoria, Yucatan Plate, Kerala Kebabs, Spice Rub Stop, and Delicious Doughnuts.” (Hành trình địa phương bao gồm năm điểm dừng trong khoảng thời gian ba giờ Giuseppina's Trattoria, Yucatan Plate, Kerala Kebabs, Spice Rub Stop, and Delicious Doughnuts.) → Loại D

  • “led” là cách diễn đạt tương đương của “serve as the tour guide”.

  • “restaurants” là cách diễn đạt tương đương của “stops”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Question 170

170. Những gì được chỉ định về các tour du lịch tư nhân?

(A) Họ phải trả thêm phí để tham dự.

(B) Chúng không có sẵn ở tất cả các thành phố.

(C) Chúng phải được lên lịch trước ít nhất mười tuần.

(D) Chúng có thể được sắp xếp cho những người cần tránh một số loại thực phẩm.

Cách diễn đạt tương đương:

  • arranged (sắp xếp) ≈ schedule (lên lịch)

  • avoid certain foods (cần tránh một số loại thực phẩm) ≈ have any specific dietary preferences or requirements (có bất kỳ sở thích hoặc yêu cầu cụ thể nào về chế độ ăn uống)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, indicated, private tours

  • Tìm các thông tin chứa từ khoá “private tours". Thông tin “Customers can schedule private tours if they have any specific dietary preferences or requirements.” (Khách hàng có thể lên lịch các chuyến tham quan riêng nếu họ có bất kỳ sở thích hoặc yêu cầu cụ thể nào về chế độ ăn uống.) chứa đáp án. Ở đây ngụ ý rằng, các chế độ ăn đặc biệt có thể được sắp xếp khi có yêu cầu.

  • “arranged” là cách diễn đạt tương đương của “schedule”.

  • “avoid certain foods” là cách diễn đạt tương đương của “have any specific dietary preferences or requirements”.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (B) đều không được đề cập.

  • Phương án (C) có chứa từ “ten-week" được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

Question 171

171. Điều gì là đúng về cô Garcia?

(A) Cô ấy nghĩ các chuyến tham quan sẽ tốt cho các doanh nghiệp địa phương.

(B) Cô ấy sở hữu Spice Rub Stop.

(C) Cô ấy đã tham gia chuyến tham quan ẩm thực.

(D) Cô ấy đến từ San Antonio.

Cách diễn đạt tương đương:

  • be good (tốt) ≈ have a positive impact (có tác động tích cực)

  • local businesses (các doanh nghiệp địa phương) ≈ our area's dining establishments (các cơ sở ăn uống trong khu vực của chúng tôi)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, true, Ms. Garcia

  • Dựa vào câu nói của cô Garcia “Their presence is sure to have a positive impact on our area's dining establishments” (Sự hiện diện của họ chắc chắn sẽ có tác động tích cực đến các cơ sở ăn uống trong khu vực của chúng tôi.)

  • “be good” là cách diễn đạt tương đương của “have a positive impact”.

  • “local businesses” là cách diễn đạt tương đương của “our area's dining establishments”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B), (C), (D) đều không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • statewide (adj) toàn tiểu bang

  • culinary destination (adj-n) điểm đến ẩm thực

  • former (adj) cựu

  • cuisine (n) ẩm thực

  • specialty store (np) cửa hàng đặc sản

  • savory treat (adj-n) món ngon 

  • itinerary (n) hành trình

  • dietary preference (adj-n) chế độ ăn uống

  • officials (n) quan chức

  • establishment (n) cơ sở

Questions 172-175

Kính gửi: Toàn thể nhân viên

Từ: Janice Capaldi

Ngày: 23 tháng 10

Chủ đề: Khách mời

Chào buổi chiều mọi người,

Chúng ta sẽ sớm tiếp đón một nhóm nhân viên của Seongnam Electronics. —[1]---. Họ sẽ đến vào ngày 10 tháng 11 và ở lại với chúng ta trong một tuần để quan sát phương pháp nghiên cứu và sản xuất của chúng tôi. Chúng tôi khuyến khích mọi người tương tác với du khách khi họ ở đây. — [2]---.

Các giám đốc điều hành trong tập đoàn đều là những người đi đầu trong lĩnh vực phát triển và sản xuất điện tử. Tiến sĩ Sung-Hye Kim lãnh đạo phòng Nghiên cứu và Phát triển. Những đóng góp cá nhân của cô đã tập trung vào việc từ trường ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất của các bộ phận trong thiết bị điện. 172Cô cũng được các nhà vật lý và giáo sư khác kêu gọi viết và biên tập các văn bản giải thích hiện tượng điện từ. Công việc của Tiến sĩ Kim có ảnh hưởng khắp ngành công nghiệp điện tử quốc tế. Ngoài ra, 173Jin-Woong Lee, giám đốc sản xuất tại Seongnam Electronics, đứng đầu nhóm thiết kế quy trình sản xuất tại nhà máy gần Seoul. —[3]---. Các kỹ thuật đoạt giải thưởng do nhóm của ông Lee phát triển đảm bảo cả về hiệu quả chi phí lẫn chất lượng.

174Chiều ngày 10/11 chúng tôi sẽ tổ chức tiệc chiêu đãi tại phòng họp tầng 3 để chào đón quý khách hàng. Thông tin cụ thể sẽ được gửi đến toàn bộ nhân viên qua e-mail từ Stewart Lark, người đang giữ vai trò điều phối viên của sự kiện. -[4]---. Hãy lên kế hoạch tham dự. Hãy liên hệ với ông Lark và tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Cảm ơn,

Janice Capaldi, Giám đốc Điều hành, Dolesley Electronics, Inc.

Question 172

172.  Điều gì được gợi ý về bác sĩ Kim?

(A) Cô ấy là một nhà vật lý.

(B) Cô ấy thường làm việc một mình.

(C) Cô ấy giảng dạy tại một trường đại học.

(D) Cô ấy đã thành lập Seongnam Electronics.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: 

  • Từ khóa: What, suggested, Dr. Kim

  • Scan từ khoá Dr. Kim trong bài. Thông tin “She has also been called on by other physicists and professors to write and edit texts that explain electromagnetic phenomena.” (Cô cũng được các nhà vật lý và giáo sư khác kêu gọi viết và biên tập các văn bản giải thích hiện tượng điện từ.) chứa đáp án. Từ “other physicists" thể hiện rằng Dr. Kim cũng là một nhà vật lý học.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B) chứa thông tin không đúng với bài đọc. Bài có đề cập đến “Seongnam Electronics” , tuy nhiên chỉ nhắc đến việc Dr. Kim dẫn dắt bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (Research and Development) ở đây, không phải là người sáng lập.

  • (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 173

173. Ông Lee phụ trách việc gì?

(A) Đàm phán các giao dịch mua bán

(B) Lựa chọn chiến lược tiếp thị

(C) Thiết lập quy trình lắp ráp sản phẩm

(D) Quản lý bộ phận nhân sự

Cách diễn đạt tương đương:

  • establishing (thiết lập) ≈ designed (thiết kế)

  • product assembly process (quy trình lắp ráp sản phẩm) ≈ manufacturing processes (quy trình sản xuất)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Lee, responsible

  • Đọc lướt văn bản để tìm thông tin về ông Lee. Thông tin “Jin-Woong Lee, chief production officer at Seongnam Electronics, heads the team that designed the manufacturing processes at the plant near Seoul(Jin-Woong Lee, giám đốc sản xuất tại Seongnam Electronics, đứng đầu nhóm thiết kế quy trình sản xuất tại nhà máy gần Seoul) chứa đáp án.

  • “establishing” là cách diễn đạt tương đương của “designed”.

  • “product assembly process” là cách diễn đạt tương đương của “manufacturing processes”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 174

174. Thông tin mới nào về buổi tiệc chiêu đãi rất có thể ông Lark sẽ đưa vào e-mail của mình?

(A) Một mục đích

(B) Ngày

(C) Một địa điểm

(D) Thời gian

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, information, reception, Mr. Lark, include, e-mail

  • Scan từ khóa “Mr. Lark” để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “On the afternoon of November 10, we will hold a reception in the conference room on the third floor to welcome our guests. Specifics will be sent to the entire staff in an e-mail from Stewart Lark(Chiều ngày 10/11 chúng tôi sẽ tổ chức tiệc chiêu đãi tại phòng họp tầng 3 để chào đón quý khách hàng. Thông tin cụ thể sẽ được gửi đến toàn bộ nhân viên qua e-mail từ Stewart Lark) chứa đáp án. Ở đây thấy được thông tin cụ thể về buổi tiệc sẽ được gửi kèm với email. Tuy nhiên ta thấy thông tin về địa điểm, ngày đã được đề cập và mục đích không phải là một thông tin cụ thể (specifics), do vậy thông tin này có thể là thời gian.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (C) chứa thông tin không phù hợp.

Question 175

175.  Câu sau đây thuộc về vị trí nào được đánh dấu [1], [2], [3] và [4]?

"Hãy chia sẻ quy trình làm việc của bạn với họ và trả lời bất kỳ câu hỏi nào của họ"

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu: Vui lòng chia sẻ quy trình làm việc của bạn với họ và trả lời bất kỳ câu hỏi nào của họ

  • Xét phần phía trước chỗ trống [2], thông tin “We encourage everyone to interact with the visitors while they are here(Chúng tôi khuyến khích mọi người tương tác với du khách khi họ ở đây.) gợi ý nhân viên nên tương tác với du khách. Câu trích dẫn mà đề bài cung cấp tiếp nối ý này về việc trả lời câu hỏi của du khách.

.→ Vì vậy, vị trí thứ [2] là phù hợp nhất.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) Phần trước chỗ trống không nhắc đến các ý liên quan tới việc giao lưu và tương tác, do vậy không phù hợp với câu đề bài.

Từ vựng cần lưu ý:

  • host (n/v) tổ chức

  • production method (np) phương pháp sản xuất

  • manufacturing (n) sản xuất

  • electronics development (np) phát triển điện tử

  • contribution (n) đóng góp

  • efficiency (n) hiệu quả

  • component (n) thành phần

  • electromagnetic phenomena (adj-n) hiện tượng điện từ

  • assure (v) cam đoan

  • cost-effectiveness (n) hiệu quả chi phí

  • coordinator (n) điều phối viên

Questions 176-180 refer to the following work order and e-mail.

Từ: efeehan@rossfieldhotels.ie

Đến: customerservice@parleganispublishing.com

Ngày: 17915 Tháng 12

Đã gửi: Sách giáo khoa

Kính gửi Đại diện Dịch vụ Khách hàng:

177,179,180Vào tháng 10, công ty của tôi đã đặt mua 60 cuốn Sách khóa học an toàn thực phẩm bìa mềm cho nhân viên của chúng tôi để họ có thể học để lấy chứng chỉ an toàn thực phẩm bắt buộc. Tôi vừa được biết từ một trong những người quản lý của chúng tôi rằng bạn cung cấp cuốn sách khóa học này bằng các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh. 176,179Tôi có thể gửi lại 20 bản tiếng Anh và nhận 10 cuốn tiếng Ba Lan và 10 cuốn tiếng Bồ Đào Nha thay thế không? Một số nhân viên mới của chúng tôi cho biết họ thực sự đánh giá cao việc có thể đọc được những thông tin quan trọng bằng ngôn ngữ đầu tiên của họ.

Những cuốn sách tôi muốn trả lại vẫn còn nguyên trong bao bì. Tôi có thể đóng hộp và vận chuyển chúng một cách nhanh chóng, nhưng tôi sẽ đợi sự xác nhận và hướng dẫn của bạn về thủ tục giấy tờ.

Trân trọng,

Ella Feehan

Giám đốc Dịch vụ Thực phẩm Rossfield Hotels Ltd

Nhà xuất bản Parleganis

Chính sách hoàn trả và trao đổi

Chúng tôi chấp nhận sản phẩm theo các điều kiện sau.

  • Các tài liệu không được đánh dấu, chưa sử dụng có thể được trả lại hoặc trao đổi trong vòng 90 ngày kể từ ngày mua.

  • 179Các mặt hàng được trả lại hoặc trao đổi hơn 30 ngày sau khi mua sẽ phải chịu phí hoàn kho bằng 20% giá bìa.

  • 180Sách bìa mềm có 10 cuốn được bọc nhựa. Các gói chưa mở có thể được trả lại để lấy tín dụng đầy đủ. Sách bìa mềm cá nhân sẽ nhận được một phần tín dụng.

  • Sản phẩm phần mềm và phí đăng ký không được hoàn lại.

  • Sẽ không có khoản tín dụng nào được cấp cho những cuốn sách bị hư hỏng hoặc không còn bản in nữa.

Question 176

176. Tại sao bà Feehan lại viết thư cho Nhà xuất bản Parleganis?

(A) Cô ấy đưa ra phản hồi về một ấn phẩm.

(B) Cô ấy muốn trao đổi một số tài liệu đào tạo.

(C) Cô ấy đã nhận được một lô hàng không chính xác.

(D) Cô ấy cần trả lại một số cuốn sách bị hư hỏng.

Cách diễn đạt tương đương:

exchange some training materials (trao đổi một số tài liệu đào tạo) ≈ send back… and get… books (gửi … và nhận …cuốn sách)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa:  Why, Ms. Feehan write, Parleganis Publishing

  • Đọc lướt văn bản đầu tiên (email) để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “May I send back twenty of the English language versions and get ten Polish and ten Portuguese books instead?” (Tôi có thể gửi lại 20 bản tiếng Anh và nhận 10 cuốn tiếng Ba Lan và 10 cuốn tiếng Bồ Đào Nha thay thế không?) chứa đáp án.

  • “exchange some training materials” là cách diễn đạt tương đương của “send back… and get… books”.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 177

177. Điều gì được chỉ ra về Rossfield Hotels Ltd.?

(A) Một số công nhân của nó phải có chứng chỉ.

(B) Gần đây họ đã thuê một người quản lý dịch vụ ăn uống.

(C) Nó quảng cáo ở một số nước châu Âu.

(D) Một số khách đến từ Ba Lan và Bồ Đào Nha.

Cách diễn đạt tương đương:

  • workers ≈ employees: nhân viên

  • certificates (chứng chỉ) ≈ food safety certification (chứng chỉ an toàn thực phẩm)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, indicated, Rossfield Hotels Ltd

  • Đọc lướt văn bản đầu tiên (email) để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “In October my company ordered 60 paperback copies of the Food Safety Course Book for our employees so they could study for their mandatory food safety certification.?” (Vào tháng 10, công ty của tôi đã đặt mua 60 cuốn Sách khóa học an toàn thực phẩm bìa mềm cho nhân viên của chúng tôi để họ có thể học để lấy chứng chỉ an toàn thực phẩm bắt buộc.) chứa đáp án. Ở đây thấy được, nhân viên của họ phải có chứng chỉ an toàn thực phẩm.

  • “workers” là cách diễn đạt tương đương của “employees”.

  • “ certificates” là cách diễn đạt tương đương của “food safety certification”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) chứa từ “Poland and Portugal” được nhắc đến trong bài, tuy nhiên là để nói đến nhân viên, không phải khách.

Question 178

178. Trong e-mail, từ "original" ở đoạn 2, dòng 1 có nghĩa gần nhất với

(A) kỳ quặc

(B) ban đầu

(C) cổ xưa

(D) sáng tạo

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: original

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • The books I wish to return are still in their original packaging.” là câu chứa từ được hỏi. 

  • Dịch nghĩa: Những cuốn sách tôi muốn trả lại vẫn còn nguyên trong bao bì ban đầu.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Question 179

179. Rossfield Hotels Ltd. có nhiều khả năng sẽ trả gì trong tháng 12?

(A) Phí hoàn kho

(B) Phí đăng ký

(C) Hóa đơn quá hạn

(D) Hoàn tiền cho các dịch vụ không sử dụng

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp nhiều đoạn văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Rossfield Hotels Ltd., pay, December

  • Dựa vào văn bản đầu tiên, các thông tin “15 December”, “In October my company ordered 60 paperback copies”, “May I send back..” (“Ngày 15 tháng 12”, “Tháng 10 công ty tôi đặt mua 60 bản bìa mềm”, “Tôi có thể gửi lại không..”) thấy được Rossfield Hotels Ltd đã đặt sách vào tháng 10, và bây giờ, tháng 12, họ muốn đổi lại sách.

  • Dựa vào văn bản thứ hai, thông tin “Items returned or exchanged more than 30 days after purchase are subject to a restocking fee equal to 20% of the cover price.(Các mặt hàng được trả lại hoặc trao đổi hơn 30 ngày sau khi mua sẽ phải chịu phí hoàn kho bằng 20% giá bìa.) nêu rằng, đơn hàng đổi trả sau 30 ngày kể từ ngày mua phải chịu phí hoàn 20%.

→ Kết hợp hai thông tin ở trên, thấy được Rossfield Hotels Ltd đã đặt mua sách hơn 30 ngày trước, và sẽ cần trả phí hoàn 20% nếu muốn đổi trả vào tháng 12.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 180

180. Cái gì được nêu ra về Sách Khóa học An toàn Thực phẩm?

(A) Nó có sẵn ở dạng điện tử.

(B) Nó được xuất bản vào tháng 10.

(C) Nó sẽ sớm hết bản in.

(D) Nó được bán theo gói 10 cuốn.

Cách diễn đạt tương đương:

packs of ten ≈ bundles of ten: gói 10

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp nhiều đoạn văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, stated, Food Safety Course Book

  • Dựa vào văn bản đầu tiên, thông tin “In October my company ordered 60 paperback copies of the Food Safety Course Book” (Vào tháng 10, công ty tôi đặt mua 60 cuốn sách khóa học An toàn thực phẩm bìa mềm) thấy được đây là cuốn sách bìa mềm.

  • Dựa vào văn bản thứ hai, thông tin “Paperback books come in plastic-wrapped bundles of ten.(Sách bìa mềm được đóng thành từng gói 10 cuốn được bọc nhựa.) nêu rằng, sách bìa mềm thì được bán theo gói 10 cuốn.

  • “packs of ten” là cách diễn đạt tương đương của “bundles of ten”.

→ Kết hợp hai thông tin ở trên, thấy được Food Safety Course Book được bán theo gói 10 cuốn.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • paperback (adj/n) bìa mềm

  • mandatory (adj) bắt buộc

  • food safety certification (np) giấy chứng nhận an toàn thực phẩm

  • Polish (n/adj) người Ba Lan

  • Portuguese (n/adj) người Bồ Đào Nha

  • crucial (adj) quan trọng

  • acknowledgment (n) sự công nhận

  • instruction (n) hướng dẫn

  • accept (v) chấp nhận

  • material (n) nguyên vật liệu

  • restocking fee (adj-n) lệ phí hoàn kho

  • individual (n) cá nhân

  • refundable (adj) có thể hoàn trả

  • bundle (n) nhóm

  • partial (adj) một phần

Questions 181-185 refer to the following online review and menu.

Đánh giá: Pizza ở Bobingworth                                                        Người gửi: Gerard Landis

★★★★☆

Có một nhà hàng pizza mới trong thị trấn tên là Maple Pizza House. Tôi không ngạc nhiên khi nó cung cấp một số loại pizza đặc trưng với hương vị phong, bao gồm cả pizza tráng miệng. 181Mặc dù cá nhân tôi không thích chiếc bánh pizza có hương vị phong một chút nào, 183nhưng những người còn lại trong bữa tiệc của tôi lại thích món chính là một chiếc bánh pizza nhân giăm bông hương phong lớn. Những người khác trong nhóm của tôi cũng ngấu nghiến chiếc bánh pizza tráng miệng bằng quả óc chó, mà đối với tôi, nó có vị như một chiếc bánh dính quá ngọt.

May mắn thay cho tôi, thực đơn bao gồm một số loại pizza không có hương vị phong. Tôi gọi món pizza phô mai truyền thống. Nó được phục vụ nóng và rất ngon. Vì có nhiều lựa chọn thực đơn ngon miệng làm hài lòng tất cả mọi người nên tôi đánh giá Maple Pizza House 4 sao trên 5 và tôi khuyên bạn nên ghé thăm.

Nhà Pizza Maple

83 Fox Lane, Bobbingworth, CM2 9B

077 5014 0314

Hiện tại chúng tôi đã chấp nhận thẻ tín dụng.

181Pizza vị phong đặc trưng (với sốt đỏ)             

Personal

Large

            Gà lá phong

£4.5

£15

            183Thịt dăm bông lá phong

£5

£17

            Dứa

£4

£14

184Pizza truyền thống (chọn sốt đỏ hoặc trắng)

            Phô mai

£4

£13

            Rau củ

£4

£13

            Thịt viên

£4

£13

185Pizza tráng miệng (với sốt bơ nâu)

            Quế hương phong

£11

            Quả óc chó hương phong

£11

ALL BEVERAGES: £2

Question 181

181. Ông Landis nghĩ gì về thực đơn của nhà hàng?

(A) Có quá ít lựa chọn ăn chay.

(B) Anh ấy thích thực đơn trước đó của nhà hàng hơn.

(C) Bánh pizza tráng miệng quá đắt.

(D) Anh ấy không quan tâm đến mùi vị của những chiếc pizza đặc trưng.

Cách diễn đạt tương đương:

does not care for the taste (không quan tâm đến mùi vị) ≈ did not like (không thích)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều đoạn).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Landis think, the restaurant's menu

  • Đọc lướt văn bản đầu tiên (online review) để tìm thông tin chứa đáp án. Thông tin “While I personally did not like the maple-flavored pizza at all” (Mặc dù cá nhân tôi không thích chiếc bánh pizza có hương vị phong một chút nào) thể hiện ý rằng ông Landis không thích các loại pizza có vị hương phong.

  • Đọc lướt văn bản thứ hai (menu). Thông tin “Signature Maple Pizzas” (Pizza hương phong đặc trưng), cho thấy pizza vị phong là món ăn đặc trưng của nhà hàng này.

  • “does not care for the taste” là cách diễn đạt tương đương của “did not like”.

→ Kết hợp hai thông tin trên, ta thấy được ông Landis không thích pizza đặc trưng của nhà hàng.  

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Question 182

182. Trong bài đánh giá, từ “sweet” ở đoạn 1, dòng 5 có nghĩa gần nhất với

(A) vừa phải

(B) làm hài lòng

(C) có đường

(D) thân yêu

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: sweet

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • The others in my group also devoured the maple-walnut dessert pizza, which, to me, tasted like an overly sweet, sticky pie.” là câu chứa từ được hỏi. 

  • Dịch nghĩa: Những người khác trong nhóm của tôi cũng ngấu nghiến chiếc bánh pizza tráng miệng bằng quả óc chó, mà đối với tôi, nó có vị như một chiếc bánh dính quá ngọt.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Question 183

183. Chiếc bánh pizza mà nhóm ông Landis đặt cho món chính của họ giá bao nhiêu?

(A) £5.

(B) £11

(C) £13

(D) £17

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều đoạn).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: How much, pizza that Mr. Landis' group ordered, main course

  • Đọc lướt văn bản đầu tiên (online review). Thông tin “the rest of my party enjoyed a large maple-ham pizza as a main course.(nhưng những người còn lại trong bữa tiệc của tôi lại thích món chính là một chiếc bánh pizza nhân giăm bông hương phong lớn.) thấy được nhóm của ông Landis đã gọi món chính là pizza giảm bông hương phong lớn.

  • Dựa vào văn bản thứ hai (menu), một chiếc pizza giảm bông lá phong lớn có giá £17

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Question 184

184. Bánh pizza nào có sẵn nước sốt trắng?

(A) Thịt giăm bông phong

(B) Dứa

(C) Thịt viên

(D) Cây quế

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Which pizza, with a white sauce

  • Dựa vào thông tin trên menu, scan cụm từ khóa “white sauce”, loại pizza có nước sốt trắng là “Traditional Pizza" (Pizza truyền thống). Các loại pizza có sẵn của dòng pizza này là “cheese, vegetable, meatball" (phô mai, rau củ, thịt viên). 

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Question 185

185. Điều gì được gợi ý về nhà hàng?

(A) Nó chuẩn bị bánh pizza tráng miệng chỉ với một kích cỡ.

(B) Nó chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.

(C) Nó giao hàng tận nhà.

(D) Nó đã được chuyển đến một địa điểm lớn hơn.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, restaurant

  • Dựa vào các thông tin trên menu, ta thấy loại “Dessert Pizza” (Pizza tráng miệng) chỉ có một mức giá cho cỡ lớn là £11.

→ Loại pizza này chỉ có 1 kích cỡ.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (B) cung cấp thông tin không đúng với bài đọc. Trong menu có thông tin “We now accept credit cards.”, thể hiện rằng cửa hàng chấp nhận thanh toán thẻ (credit).

  • (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • signature (n/adj) đặc trưng

  • maple (n) cây phong

  • maple-flavored (adj) hương vị phong

  • walnut (n) quả óc chó

  • sticky (adj) dính

  • fortunately (adv) may mắn thay

  • cinnamon (n) quế

  • pineapple (n) quả dứa

Questions 186-190 refer to the following Web page, contact form, and email..

https://www.northamcarparts.co.uk/home

Trang chủ

Danh mục

Mẫu liên hệ

Về chúng tôi

Chúng tôi có những bộ phận bạn cần

Northam Car Parts là công ty bán phụ tùng xe hơi hiếm và khó tìm hàng đầu. Chúng tôi có rất nhiều lựa chọn về hộp số ô tô, các bộ phận thân và khung cũng như bộ dụng cụ sửa chữa vô lăng, chỉ kể tên một số. Kiểm tra trang danh mục trực tuyến của chúng tôi để biết danh sách chi tiết các bộ phận hiện có trong kho của chúng tôi. Chúng tôi chuyên về xe cổ châu Âu, nhưng chúng tôi có rất nhiều phụ tùng dành cho xe do Mỹ sản xuất và xe do Nhật Bản sản xuất. 188Nếu bạn không thấy những gì bạn cần trong danh mục của chúng tôi, vui lòng điền vào biểu mẫu liên hệ chúng tôi có thể giúp bạn tìm thấy phần bạn cần! 186Xin lưu ý rằng thời gian phản hồi của chúng tôi hiện nay là từ hai đến bốn ngày làm việc do số lượng yêu cầu chúng tôi nhận được ngày càng tăng.

Các bộ phận có thể được gửi đến bất kỳ địa chỉ nào ở Vương quốc Anh, Pháp, Bỉ hoặc Tây Ban Nha.

Mẫu liên hệ phụ tùng ô tô Northam

Thông tin liên lạc

Thông tin xe

Tên: 

Gerald Aldegunde

Nhà sản xuất: 

Exceller

E-mail:

carmanga55@saffronmail.de

Mẫu:

Lửa rồng

Điện thoại:

+52 (164) 5559183

Năm:

1988

Địa chỉ:

Kanalstrasse 60 01067 Dresden, Germany

Truyền dẫn

Thủ công

Ngày:

6 Tháng 8

Lái xe:

2WD

Message:

187Tôi đang tìm kiếm một bộ phận cho bộ truyền động trên chiếc Exceller Dragonfire đời 1988 mà tôi mua năm ngoái. Tôi tìm mãi không thấy bộ phận này nên một người bạn tìm được vô lăng mới qua công ty bạn đã đề nghị tôi nên liên hệ với bạn. Tôi đang tự hỏi bạn sẽ tính phí bao nhiêu cho việc tìm kiếm một bộ phận xe hơi cổ điển của Anh như thế này. 190Ngoài ra, tôi nhận thấy rằng Đức không được liệt kê trên trang web của bạn là điểm đến vận chuyển. Bạn có bao giờ gửi hàng đến các khu vực khác ngoài các quốc gia hiện được liệt kê ở đó không? Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! 187Làm việc trên chiếc xe này là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng tôi rất háo hức được đưa nó lên đường!

Kính gửi: Gerald Aldegunde <carmanga55@saffronmail.de>

Từ: Bethany Turnhout <bturnhout@northamcarparts.co.uk>

Ngày: 28 tháng 8

Chủ đề: Thông báo vận chuyển

Thưa ông Aldegunde:

190Hàng của bạn sẽ đến vào ngày 30 tháng 8, không muộn hơn 8 giờ tối, tại địa chỉ sau: Kanalstrasse 60, 01067 Dresden, Đức. 189Gói hàng sẽ đến thông qua dịch vụ giao hàng được bảo hiểm của IHE, vì vậy bạn hoặc người đại diện được chỉ định phải có mặt để nhận và ký nhận gói hàng. IHE sẽ liên hệ với bạn trước khi tài xế đến. Vui lòng đảm bảo rằng lối đi từ đường đến cửa nhà bạn không có vật cản để người lái xe có thể tự do đi lại.

Cảm ơn bạn đã lựa chọn Northam Car Parts để giúp tìm phụ tùng cho mình!

Bethany Turnhout

Đại diện bán hàng, Phụ tùng ô tô Northam

Question 186

186. Theo trang Web, gần đây tại Northam Car Parts có gì thay đổi?

(A) Giờ hoạt động

(B) Số lượng yêu cầu của khách hàng

(C) Số lượng không gian kho

(D) Sự sẵn có của phụ tùng ô tô Nhật Bản

Cách diễn đạt tương đương:

  • changed (thay đổi) ≈ a rise in (sự tăng lên)

  • customer inquiries (yêu cầu của khách hàng) ≈ requests (yêu cầu)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Web page, what, changed recently, Northam Car Parts

  • Dựa vào thông tin trên trang web “Please note that our response time is now two to four business days because of a rise in the number of requests we receive.” (Xin lưu ý rằng thời gian phản hồi của chúng tôi hiện là từ hai đến bốn ngày làm việc do số lượng yêu cầu chúng tôi nhận được tăng lên). Ở đây ngụ ý sự thay đổi trong số lượng yêu cầu của khách hàng gần đây.

  • “changed” là cách diễn đạt tương đương của “a rise in”.

  • “customer inquiries” là cách diễn đạt tương đương của “requests”.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (C) chứa thông tin không được đề cập. 

  • (D) là phương án bẫy vì chứa “Japanese-made”, nhưng đây không phải là việc thay đổi gần đây.

Question 187

187. Điều gì được chỉ ra về anh Aldegunde trên mẫu liên hệ?

(A) Anh ấy đang háo hức hoàn thành việc sửa lại chiếc xe của mình.

(B) Anh ấy cần một chiếc vô lăng mới.

(C) Anh ấy đã sở hữu chiếc xe của mình được nhiều năm.

(D) Anh ấy có một người bạn làm việc cho Northam Car Parts.

Cách diễn đạt tương đương:

finish rebuilding his car (hoàn thành việc sửa lại chiếc xe của mình) ≈ get this thing on the road (đưa nó lên đường)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, indicated, Mr. Aldegunde, the contact form

  • Dựa vào thông tin trên biểu mẫu “Working on this car has been a great experience, but I'm eager to get this thing on the road!” (Làm việc trên chiếc xe này là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng tôi rất háo hức được đưa nó lên đường!). và thông tin “I've been looking for a part for a transmission in a 1988 Exceller Dragonfire I purchased last year” (Làm việc trên chiếc xe này là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng tôi rất háo hức được đưa nó lên đường!). Kết hợp hai thông tin thấy được ông Aldegunde đang tìm một bộ phận cho chiếc xe của mình và ông ấy đang rất háo hức.

  • “finish rebuilding his car” là cách diễn đạt tương đương của “get this thing on the road”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (B), (D) là phương án bẫy vì chứa “steering wheel, “friend” được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý nghĩa cả câu không phù hợp.

  • (C) chứa thông tin không được đề cập.

Question 188

188. Điều gì có thể đúng về bộ phận mà ông Aldegunde cần?

(A) Nó được sản xuất ở Đức.

(B) Sẽ mất bốn ngày làm việc để vận chuyển.

(C) Nó quá lớn để vận chuyển quốc tế.

(D) Nó không có trong danh mục Phụ tùng ô tô Northam.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, true, part, Mr. Aldegunde needs

  • Dựa vào văn bản thứ nhất (webpage), thông tin “If you do not see what you need in our catalogue, please fill out a contact form-we can help you find the part you need!” (Nếu bạn không thấy những gì bạn cần trong danh mục của chúng tôi, vui lòng điền vào biểu mẫu liên hệ chúng tôi có thể giúp bạn tìm thấy phần bạn cần!). Ở đây thấy được nếu bộ phận cần tìm không có trong danh mục, khách hàng có thể điền biểu mẫu

  • Dựa vào văn bản thứ hai (form), thấy được ông Aldegunde đã điền biểu mẫu để tìm bộ phận xe mình cần.

→ Kết hợp 2 thông tin trên, suy ra bộ phận xe ông Aldegunde cần tìm không có trong danh mục của cửa hàng.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (B) chứa thông tin bẫy “Germany”, “four business days” đều được đề cập trong văn bản nhưng ý cả câu không phù hợp.

  • (C) chứa thông tin không được đề cập.

Question 189

189. Theo email, IHE cung cấp dịch vụ gì?

(A) Nó bán bảo hiểm xe hơi.

(B) Nó sửa chữa những chiếc xe cổ.

(C) Nó vận chuyển các gói hàng.

(D) Nó làm sạch đường phố.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa:  e-mail, what service, IHE provide

  • Dựa vào thông tin trên email “It will be arriving via the IHE insured delivery service” (Nó sẽ được gửi đến thông qua dịch vụ giao hàng được bảo hiểm của IHE). Ở đây thấy được IHE cung cấp dịch vụ vận chuyển.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 190

190. Có thể kết luận gì về Phụ tùng ô tô Northam?

(A) Nó vừa được bà Turnhout mua gần đây.

(B) Nó duy trì kho hàng ở một số nước.

(C) Nó vận chuyển đến các quốc gia không được liệt kê trên trang Web của nó.

(D) Nó không trả lời các câu hỏi của khách hàng sau 8 giờ tối.

Cách diễn đạt tương đương:

Web page ≈ Web site: trang web 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, concluded, Northam Car Parts

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (form), thông tin “I noticed that Germany is not listed on your Web site as a shipping destination.” (Tôi nhận thấy rằng Đức không được liệt kê trên trang web của bạn là điểm đến vận chuyển.) nêu lên việc Northam Car Parts không liệt kê Đức vào địa điểm vận chuyển của họ.

  • Dựa vào văn bản thứ 3 (email), thông tin “Your item will arrive on 30 August, no later than 8:00 P.M., at the following address: Kanalstrasse 60, 01067 Dresden, Germany.” (Hàng của bạn sẽ đến vào ngày 30 tháng 8, không muộn hơn 8 giờ tối, tại địa chỉ sau: Kanalstrasse 60, 01067 Dresden, Đức) cho thấy Northam Car Parts đã xác nhận việc vận chuyển đến Đức.

→ Từ 2 thông tin suy ra Northam Car Parts có vận chuyển đến những nơi không nằm trong danh sách vận chuyển của họ.

“Web page” là cách diễn đạt tương đương của “Web site”.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A), (D) chứa thông tin bẫy. Các thông tin này đều được đề cập nhưng không phải là đáp án phù hợp với câu hỏi.

  • (B) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • rare (adj) hiếm

  • car transmission (np) hộp số ô tô

  • frame (n) khung

  • steering-repair kit (np) bộ dụng cụ sửa chữa lái

  • catalogue (n) mục lục

  • vintage (adj) cổ điển

  • fill out (phrasal.v) điền vào

  • steering wheel (adj-n) vô lăng

  • designated (adj) được chỉ định

  • obstruction (n) tắc nghẽn, sự cản trở

Questions 191-195 refer to the following press release, Web page, and text message.

RHC tiếp tục gây ấn tượng

ĐỂ PHÁT HÀNH NGAY 

Liên hệ: Dora Su, +65 0555 1294

SINGAPORE (3 tháng 8) -191Đã hoạt động được 5 năm, Rayder Holdings Corporation (RHC) vừa thông báo hoàn thành dự án cải tạo thứ sáu, Bay Commons. Công ty được thành lập bởi các đại lý bất động sản Rayna Wong và Derrick Lim, chuyên chuyển đổi các tòa nhà công nghiệp thành khu chung cư.

Bà Wong nói: “Việc biến các tòa nhà thương mại thành không gian dân cư có những thách thức. “Tuy nhiên, chúng tôi cam kết tái sử dụng các tòa nhà thay vì xây dựng những tòa nhà mới.”

Cam kết này gần đây đã được trích dẫn trong bài phát biểu của 192Yamina Badawi, Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà và Đô thị Singapore, người hoan nghênh sự đóng góp của RHC vào nguồn cung nhà ở của quốc gia.

193RHC đã hoàn thành dự án chuyển đổi đầu tiên cách đây bốn năm – khu chung cư Kallang Overlook. Kể từ đó, RHC đã hoàn thành thêm 5 dự án: Asten Estates, Tampines Tower, Lakeside Manor, Yishun Terrace và giờ là Bay Commons.

Bà Wong lưu ý: “Bay Commons thể hiện sự khác biệt so với các dự án trước đây của chúng tôi”. "Khu nhà ở phức hợp này được thiết kế chủ yếu dành cho sinh viên tại Viện Công nghệ Changi gần đó."

Cô cho biết thêm, các căn hộ tại Bay Commons hiện có sẵn để cho thuê hoặc mua.

https://www.rayderholdingscorporation.com.sg/current-listings

Về chúng tôi

Danh sách hiện tại

Tin tức

Nghề nghiệp

Rayder Holdings Corporation biến các bất động sản thương mại bỏ trống thành những tòa nhà dân cư tiện nghi. Dưới đây là các dịch vụ hiện tại của chúng tôi theo thứ tự bảng chữ cái.

Asten Estates: tòa nhà 14 căn có hồ bơi, trung tâm thể dục và bãi đậu xe

Bay Commons: 60 căn hộ studio có khu vực bếp chung và các phòng sinh hoạt chung khác 193Kallang Overlook: khu phức hợp chung cư 40 căn nằm trên sông Kallang

195Lakeside Manor: tòa nhà 28 căn có hồ bơi trong nhà, sân tennis và bóng rổ ngoài trời, sân chơi và quán ăn tự phục vụ trong khuôn viên

Tháp Tampines: Khu chung cư 36 căn có hồ bơi và phòng tập thể hình

Yishun Terrace: Khu chung cư phức hợp 55 căn với các tiện ích thể thao ngoài trời (tennis, bóng rổ, bóng đá), bể bơi trong nhà, ao câu cá và khu dã ngoại

Để biết thông tin chi tiết và các thắc mắc khác, hãy liên hệ với info@rayderholdingscorporation.com.sg.

Hôm nay 9:53 sáng

Xin chào, ông Goh. 194Một người bạn cư trú đã tìm thấy ví của bạn trên quầy ăn tự phục vụ và đánh rơi nó tại văn phòng cho thuê RHC. Hãy ghé qua và nhận lại nó. Chúng tôi mở cửa đến 6 giờ tối. Đối với dịch vụ ngoài giờ, hãy gọi 0904 6802 sẽ có người hỗ trợ bạn.

Alicia Rajani, Quản lý văn phòng

Question 191

191. Theo thông cáo báo chí, điều gì đúng về RHC?

(A) Nó có sự hiện diện quốc tế.

(B) Nó chuyên thiết kế không gian làm việc.

(C) Nó được thành lập bởi hai kỹ sư xây dựng.

(D) Nó đã hoạt động được 5 năm.

Cách diễn đạt tương đương:

in business ≈ in operation: hoạt động

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: press release, what, true, RHC

  • Đọc văn bản đầu tiên để tìm đáp án. Thông tin “In operation for five years” (Trong 5 năm hoạt động) chứa đáp án. 

  • “in business” là cách diễn đạt tương đương của “in operation”.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (C) chứa thông tin sai với thông tin trong bài.

Question 192

192. Thông cáo báo chí gợi ý gì về cô Badawi?

(A) Cô ấy đánh giá cao cách tiếp cận của RHC trong việc mở rộng nhà ở.

(B) Cô ấy sở hữu một căn hộ tại một trong những cơ sở của RHC.

(C) Cô ấy tư vấn cho sinh viên tại Học viện Công nghệ Changi.

(D) Cô ấy đã thuê ông Lim làm cố vấn cho cô ấy.

Cách diễn đạt tương đương:

  • appreciates (đánh giá cao) ≈ applauded (hoan nghênh)

  • approach to expanding housing (cách tiếp cận trong việc mở rộng nhà ở) ≈ contribution to the nation's housing supply (sự đóng góp vào nguồn cung nhà ở của quốc gia)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, press release, suggest, Ms. Badawi

  • Đọc lướt văn bản thứ nhất (press release) để tìm từ khóa “Badawi". Thông tin “Yamina Badawi, Singapore's minister of Housing and Urban Development, who applauded RHC's contribution to the nation's housing supply.(Yamina Badawi, Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị Singapore, người đã hoan nghênh sự đóng góp của RHC vào nguồn cung nhà ở của quốc gia.) chứa đáp án. 

  • “appreciates” là cách diễn đạt tương đương của “applauded”.

  • “approach to expanding housing” là cách diễn đạt tương đương của “contribution to the nation's housing supply”.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Question 193

193. Khu phức hợp nhà ở đầu tiên do RHC xây dựng có bao nhiêu căn?

(A) 14

(B) 28

(C) 40

(D) 60

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: How many units, first housing complex, RHC have

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (press release). Thông tin “RHC completed its first conversion project four years ago-the Kallang Overlook apartment complex.” (RHC đã hoàn thành dự án chuyển đổi đầu tiên cách đây bốn năm – khu chung cư Kallang Overlook.) cho biết Kallang Overlook là dự án đầu tiên của RHC.

  • Dựa vào văn bản thứ hai (web page), thông tin “Kallang Overlook: 40-unit apartment complex situated on the Kallang River”(Kallang Overlook: khu chung cư phức hợp 40 căn nằm trên sông Kallang) .

→ Kết hợp 2 thông tin trên suy ra dự án đầu tiên của RHC có 40 căn.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Question 194

194. Tại sao cô Rajani lại gửi tin nhắn cho ông Goh?

(A) Để giới thiệu anh ấy với người hàng xóm mới

(B) Để thông báo cho anh ấy rằng ví của anh ấy đã được tìm thấy

(C) Để đáp ứng yêu cầu cung cấp thông tin của anh ấy

(D) Cung cấp giờ hoạt động của văn phòng cho thuê

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Why, Ms. Rajani send, message to Mr. Goh

  • Dựa vào bản thứ 3 (text message), thông tin “A fellow resident found your wallet on the cafeteria counter and dropped it off here at the RHC leasing office.” (Một cư dân đã tìm thấy ví của bạn trên quầy ăn tự phục vụ và đánh rơi nó tại văn phòng cho thuê RHC tại đây) thể hiện việc cô Rajani muốn thông báo việc tìm thấy ví.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) chứa thông tin có được đề cập trong bài, tuy nhiên không phù hợp.

Question 195

195. Ông Goh có thể sống ở đâu?

(A) Tại Asten Estates

(B) Tại trang viên Lakeside

(C) Tại Tháp Tampines

(D) Tại sân thượng Yishun

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What room, Mr. Brandenberg, visit

  • Dựa vào bản thứ 3 (text message), thông tin “A fellow resident found your wallet on the cafeteria counter and dropped it off here at the RHC leasing office.” (Một cư dân đã tìm thấy ví của bạn trên quầy ăn tự phục vụ và đánh rơi nó tại văn phòng cho thuê RHC tại đây) thấy được ví đã được tìm thấy ở quầy ăn tự phục vụ.

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (webpage), thông tin “Lakeside Manor: 28-unit building with indoor pool, outdoor tennis and basketball courts, playground, and on-site cafeteria” (Lakeside Manor: tòa nhà 28 căn có hồ bơi trong nhà, sân tennis và bóng rổ ngoài trời, sân chơi và quán ăn tự phục vụ trong khuôn viên) cho biết khu căn hộ Lakeside Manor có quầy ăn tự phục vụ.

→ Kết hợp 2 thông tin trên suy ra Mr. Goh đang ở Lakeside Manor.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • completion (n) hoàn thành

  • renovation project (np) dự án cải tạo

  • apartment complex (np) khu chung cư

  • commercial building (adj-n) Tòa nhà thương mại

  • residential space (adj-n) khu dân cư

  • conversion (n) chuyển đổi

  • primarily (adv) chủ yếu

  • alphabetical order (adj-n) thứ tự bảng chữ cái

  • assist (v) hỗ trợ

Questions 196-200 refer to the following Web page, text-message chain, and online review.

https://www.camsfurniture.ca/about_us

Về chúng tôi

Danh mục

Đánh giá

Liên hệ chúng tôi

Cam's Furniture đã có mặt ở Ottawa hơn 50 năm. Với việc tập trung vào dịch vụ khách hàng đặc biệt, chúng tôi đảm bảo rằng thời gian của bạn tại cửa hàng của chúng tôi sẽ vừa thú vị vừa đáng giá!

196Hoạt động kinh doanh hàng ngày của chúng tôi được giám sát bởi George Meara, con trai cả của người sáng lập Cam Meara. George có sự tham gia của chị gái anh, Elise Meara và một đội ngũ cộng tác viên bán hàng nhiệt tình, những người sẽ giúp bạn chọn đồ nội thất tốt nhất cho nhu cầu của mình. Phòng trưng bày khổng lồ của chúng tôi có nhiều lựa chọn đồ nội thất chất lượng cao được bố trí ở các loại phòng dân cư và không gian văn phòng khác nhau. 199Và cùng với tất cả các thương hiệu nội thất hàng đầu, chúng tôi tự hào mang đến những mặt hàng độc đáo và thân thiện với môi trường có nguồn gốc từ Hội chợ Thương mại Green Directions. Người mua chính của chúng tôi, Debbie Sarno, tham dự sự kiện này hàng năm để chọn ra những sản phẩm mới tuyệt vời cho cửa hàng của chúng tôi.

198Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng và lắp đặt miễn phí cho tất cả khách hàng có nhà hoặc cơ sở kinh doanh nằm trong ranh giới của thành phố Ottawa.

Linda Fei (1:57 chiều)

Toby, tôi đang ở Cam's Furniture. Những món đồ bạn chọn cho khu vực tiếp tân của chúng tôi trông thật tuyệt! 198Nhân viên bán hàng nói với tôi rằng hóa đơn sẽ cao hơn dự kiến một chút vì sẽ có phí giao hàng và lắp đặt. Đội ngũ có thể đến văn phòng của chúng tôi vào thứ Sáu, vì vậy chúng tôi chắc chắn sẽ có thể chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ 197trước khi khách hàng đến vào thứ Hai.

Toby Pesenti (1:59 chiều)

Tuyệt vời! Chi phí cao hơn một chút không phải là một vấn đề. Chúng tôi có đủ trong ngân sách của mình.

Đánh giá trực tuyến

Đánh giá được đăng bởi Linda Fei vào ngày 23 tháng 7 lúc 5:32 chiều.

Đội ngũ nhân viên tại Cam's Furniture cực kỳ hữu ích và chuyên nghiệp. 199Tôi rất vui vì chúng tôi có thể có được những món đồ thân thiện với môi trường cho khu vực lễ tân của công ty chúng tôi. Đồ nội thất rất đẹp chúng tôi đã nhận được nhiều lời khen ngợi. 200Đội ngũ giao hàng của Cam đã dành thêm thời gian tại không gian văn phòng mới của chúng tôi để đảm bảo rằng đồ đạc được sắp xếp đúng một cách chính xác.. Chúng tôi rất mong được mua sắm tại Cam's lần nữa!

Question 196

196. Trang Web nói gì về Cam's Furniture?

(A) Hiện tại nó đang tuyển nhân viên mới.

(B) Nó có hai địa điểm cửa hàng.

(C) Đó là một công việc kinh doanh của gia đình.

(D) Nó chuyên về đồ nội thất đã qua sử dụng.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Web page indicate, Cam's Furniture

  • Đọc lướt văn bản thứ nhất (webpage) để tìm đáp án. Thông tin “Our daily business operations are overseen by George Meara, the eldest son of founder Cam Meara. George is joined by his sister, Elise Meara, and an enthusiastic team of sales associates who will help you choose the best furniture for your needs” (Hoạt động kinh doanh hàng ngày của chúng tôi được giám sát bởi George Meara, con trai cả của người sáng lập Cam Meara. George có sự tham gia của chị gái anh, Elise Meara và một đội ngũ cộng tác viên bán hàng nhiệt tình, những người sẽ giúp bạn chọn đồ nội thất tốt nhất cho nhu cầu của mình) chứa đáp án.

→ Cam's Furniture được thành lập và vận hành bởi những người trong cùng gia đình.

→ (C) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 197

197. Trong tin nhắn của mình, cô Fei đề cập đến điều gì sẽ xảy ra vào thứ Hai?

(A) Một số đồ nội thất sẽ được chuyển giao.

(B) Một số khách hàng sẽ ghé thăm.

(C) Hóa đơn sẽ được thanh toán đầy đủ.

(D) Khu vực tiếp tân sẽ đóng cửa để tu sửa.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: text message, what, Ms. Fei mention, happen, Monday

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (text-message chain). Thông tin “before our clients arrive on Monday.(trước khi khách hàng đến vào thứ Hai.) cho thấy khách hàng sẽ đến vào ngày thứ Hai.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) là các phương án bẫy. Các thông tin “delivered", “bill", “reception area" được đề cập trong văn bản nhưng không phải đáp án phù hợp.

Question 198

198. Điều gì được gợi ý về công ty của cô Fei?

(A) Nó tăng giá.

(B) Nó nằm ở ngoại ô Ottawa.

(C) Đó là một công ty thiết kế nội thất.

(D) Gần đây nó đã sáp nhập với một tổ chức khác.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Ms. Fei's company

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (webpage), thông tin “We offer complimentary delivery and setup for all customers whose home or business is within the boundaries of the city of Ottawa.(Một sự trùng hợp hữu ích, tôi sẽ đến thăm quê hương của anh ấy vào tháng sau để tham gia một hội nghị báo chí) cho thấy Cam's Furniture miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trong thành phố Ottawa.

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (text-message chain), thông tin “The salesperson told me the bill is going to be a little more than expected because there will be a charge for delivery and setup.” (Nhân viên bán hàng nói với tôi rằng hóa đơn sẽ cao hơn dự kiến một chút vì sẽ có phí giao hàng và lắp đặt) thấy được Ms. Fei phải trả thêm phí cho vận chuyển.

→ Kết hợp hai thông tin, thấy được công ty của Ms. Fei nằm ngoài Ottawa.

→ (B) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 199

199. Có thể kết luận gì về món đồ nội thất mới mà công ty của cô Fei mua?

(A) Nó được cung cấp bởi cô Sarno.

(B) Nó đi kèm với cam kết hoàn lại tiền.

(C) Nó có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời.

(D) Nó được mua từ cô Fei.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản).

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, concluded, new furniture purchased, Ms. Fei's company

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (webpage), thông tin “And, along with all the top brands of furniture, we are proud to carry unique and environmentally friendly items sourced from the Green Directions Trade Fair. Our head buyer, Debbie Sarno, attends this event annually to choose fantastic new products for our store.(Và cùng với tất cả các thương hiệu nội thất hàng đầu, chúng tôi tự hào mang đến những mặt hàng độc đáo và thân thiện với môi trường có nguồn gốc từ Hội chợ Thương mại Chỉ đường Xanh. Người thu mua chính của chúng tôi, Debbie Sarno, tham dự sự kiện này hàng năm để chọn ra những sản phẩm mới tuyệt vời cho cửa hàng của chúng tôi.) cho thấy các mặt hàng thân thiện với môi trường sẽ được chọn bởi Ms. Sarno.

  • Dựa vào văn bản thứ 3 (review), thông tin “I was pleased that we could get eco-friendly pieces for our company's reception area.” (Tôi rất vui vì chúng tôi có thể có được những sản phẩm thân thiện với môi trường cho khu vực lễ tân của công ty chúng tôi) thấy được Ms. Fei đã mua những mặt hàng thân thiện với môi trường.

→ Kết hợp hai thông tin, thấy được công ty của Ms. Fei đã mua những mặt hàng nội thất được chọn bởi cô Sarno.

→ (A) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Question 200

200. Trong bài đánh giá trực tuyến, cô Fei nói gì về các thành viên trong đội giao hàng?

(A) Họ sử dụng thiết bị được chế tạo riêng.

(B) Họ sắp xếp đồ đạc mới không đúng cách.

(C) Họ đề nghị vận chuyển đồ đạc cũ đi.

(D) Họ ở lại lâu hơn dự kiến.

Cách diễn đạt tương đương:

stayed for longer than expected (ở lại lâu hơn dự kiến) ≈ spent extra time (dành thêm thời gian)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: online review, what, Ms. Fei indicate, members of the delivery team

  • Tìm thông tin chứa đáp án ở văn bản thứ 3 (online review). Thông tin “Cam's delivery team spent extra time at our new office space to make sure that the furniture was arranged in exactly the right way.” (Đội ngũ giao hàng của Cam đã dành thêm thời gian tại không gian văn phòng mới của chúng tôi để đảm bảo rằng đồ đạc được sắp xếp một cách chính xác.) chứa đáp án.

  • “stayed for longer than expected” là cách diễn đạt tương đương của “spent extra time”.

→ (D) là phương án phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin không được đề cập.

  • (B), (C) chứa thông tin “arranged", “furniture”  được nhắc đến trong bài, tuy nhiên ý cả câu không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • exceptional (adj) đặc biệt

  • pleasant (adj) dễ chịu

  • worthwhile (adj) đáng giá

  • founder (n) người sáng lập

  • sales associate (np) cộng tác viên bán hàng

  • enthusiastic (adj) nhiệt tình

  • unique (adj) độc nhất

  • boundary (n) ranh giới

  • extraordinarily (adv) phi thường

  • eco-friendly (adj) thân thiện với môi trường

Trên đây là giải thích đáp án chi tiết và các hướng dẫn giải đề tốc độ cho đề ETS 2023 Test 8 Part 7, do TOEIC Guru tại ZIM biên soạn. Nhằm giúp thí sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi TOEIC, ZIM hiện đang tổ chức chương trình thi thử TOEIC chuẩn thi thật, giúp đánh giá chính xác trình độ của thí sinh trên cả 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking.


Tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833