Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Food” kèm từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Food” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
bai mau ielts speaking part 1 topic food kem tu vung

Key takeaways

  1. Chủ đề IELTS Speaking Part 1: Food.

  2. Bài mẫu cho nhóm câu hỏi:

    • Your favourite food?

    • Childhood food preferences?

    • Seasonal eating habits?

    • Changes in food tastes over time?

  3. Nhóm từ vựng Topic vocabulary (Food): Favourite food & taste, Childhood food, Food & seasons.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy (Simple Answer) cùng các thử thách nâng cấp (Upgraded Answer) về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua các câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 cho chủ đề Food, từ những tính từ miêu tả hương vị và cảm giác như “crispy”, “comforting” đến các cụm từ diễn đạt thói quen ăn uống tinh tế như “have a sweet tooth” hay “hits the spot”, giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1 Topic “Food” - Sample Answers

Simple Answer

Simple Answer

1. What is your favourite food?

If you like a traditional dish:

My favourite food is phở. It’s warm, tasty, and easy to eat. I usually have it for breakfast when I want something filling.

If you like fast food:

My favourite food is fried chicken. It’s crispy and delicious, especially with some sauce. I don’t eat it every day, but I enjoy it as a treat.

Dịch nghĩa:

Món em thích nhất là phở. Nó nóng, ngon và dễ ăn. Em hay ăn sáng khi muốn ăn món no bụng.

Dịch nghĩa:

Món em thích nhất là gà rán. Nó giòn và ngon, nhất là khi chấm sốt. Em không ăn mỗi ngày nhưng thỉnh thoảng ăn để “tự thưởng”.

2. What kinds of food did you enjoy when you were younger?

If you liked sweets/snacks:

When I was younger, I really enjoyed sweet snacks like cakes and ice cream. They tasted great, and I always felt happy when I ate them. Now I eat them less often.

If you liked home-cooked food:

When I was younger, I enjoyed simple home-cooked meals. My parents often made rice with soup and vegetables. It was healthy and comforting.

Dịch nghĩa:

Hồi nhỏ em rất thích đồ ngọt như bánh và kem. Ăn vào thấy ngon và vui. Giờ em ăn ít hơn.

Dịch nghĩa:

Hồi nhỏ em thích cơm nhà đơn giản. Bố mẹ em hay nấu cơm với canh và rau. Vừa lành mạnh vừa dễ chịu.

3. Do you eat different types of food at different times of the year?

If yes (you change with seasons):

Yes, I do. In summer, I prefer light food like salads or fruit because it’s hot. In winter, I like warm meals like soup or hotpot.

If no (you eat similarly):

Not really. I eat almost the same food all year round because it’s convenient. I might drink more cold drinks in summer, but that’s about it.

Dịch nghĩa:

Có. Mùa hè em thích món nhẹ như salad hoặc trái cây vì trời nóng. Mùa đông em thích món nóng như canh hoặc lẩu.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em ăn gần như giống nhau quanh năm vì tiện. Mùa hè em chỉ uống đồ lạnh nhiều hơn thôi.

4. Has your favourite food changed since you were a child?

If yes (it changed):

Yes, it has changed. When I was a child, I loved sweets, but now I prefer healthier food. I feel better when I eat balanced meals.

If no (it hasn’t changed):

Not really. I still love the same food I liked as a kid, like noodles. It reminds me of my childhood and feels comforting.

Dịch nghĩa:

Có, thay đổi rồi. Hồi nhỏ em mê đồ ngọt, nhưng giờ em thích đồ lành mạnh hơn. Em thấy khỏe hơn khi ăn cân bằng.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em vẫn thích món hồi nhỏ như mì/bún. Nó gợi nhớ tuổi thơ và tạo cảm giác dễ chịu.

Upgraded answer

Upgraded answer

1. What is your favourite food?

If you like a traditional dish:

Well, I’d say my favourite food is phở. It’s warm, comforting, and it never gets old for me. Whenever I’m tired or busy, a bowl of phở really hits the spot. Plus, it’s easy to find almost anywhere.

If you like fast food:

To be honest, I’m a big fan of fried chicken. I love the crispy skin and the flavour, especially when it’s freshly made. I don’t eat it every day, but as a treat now and then, it’s perfect. It’s my go-to comfort food when I’m craving something tasty.

Dịch nghĩa:

Dạ, món em thích nhất chắc là phở. Nó nóng, dễ chịu và em ăn hoài không chán. Mỗi khi mệt hay bận, một tô phở đúng kiểu “đúng bài”. Với lại ở đâu cũng dễ tìm.

Dịch nghĩa:

Thật lòng thì em rất thích gà rán. Em mê lớp vỏ giòn và vị đậm đà, nhất là khi mới chiên xong. Em không ăn mỗi ngày, nhưng thỉnh thoảng tự thưởng thì quá hợp. Nó là món “cứ thèm là nghĩ tới” của em.

2. What kinds of food did you enjoy when you were younger?

If you liked sweets/snacks:

When I was younger, I had a real sweet tooth. I was into cakes, ice cream, and pretty much anything sugary. Looking back, I probably ate too much of that stuff, but it was hard to resist. These days, I try to cut down because it’s not great for my health.

If you liked home-cooked food:

As a kid, I actually enjoyed simple home-cooked meals. My family often had rice with soup and vegetables, and it felt really comforting. It wasn’t anything fancy, but it tasted fresh and balanced. I guess that’s why I still enjoy that style of food today.

Dịch nghĩa:

Hồi nhỏ em “nghiện ngọt” thật sự. Em mê bánh, kem và hầu như thứ gì có đường. Nghĩ lại chắc em ăn nhiều quá, nhưng lúc đó khó cưỡng lắm. Giờ em cố giảm vì không tốt cho sức khỏe.

Dịch nghĩa:

Hồi nhỏ em lại thích cơm nhà đơn giản. Nhà em hay ăn cơm với canh và rau nên cảm giác rất dễ chịu. Không cầu kỳ nhưng tươi và cân bằng. Có lẽ vì vậy giờ em vẫn thích kiểu ăn đó.

3. Do you eat different types of food at different times of the year?

If yes (you change with seasons):

Yeah, definitely. In summer, I tend to go for lighter food, like salads or fruit, because it’s so hot. But in winter, I’m more into warm, filling dishes like soup or hotpot. It’s basically my way of matching my food to the weather.

If no (you eat similarly):

Not really, to be honest. I eat more or less the same things all year round because it’s convenient. The only difference is I drink more cold drinks in summer and hot drinks in winter. My main meals don’t change that much.

Dịch nghĩa:

Dạ có, chắc chắn. Mùa hè em hay chọn món nhẹ như salad hoặc trái cây vì trời nóng. Nhưng mùa đông em lại thích món nóng và no như canh hoặc lẩu. Kiểu như em “ăn theo thời tiết”.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không nhiều. Em ăn gần như giống nhau quanh năm vì tiện. Khác chủ yếu là mùa hè uống đồ lạnh nhiều hơn, mùa đông uống đồ nóng hơn. Bữa chính thì không thay đổi mấy.

4. Has your favourite food changed since you were a child?

If yes (it changed):

Yes, it has, quite a lot. When I was a child, I was crazy about sweets, but now I prefer healthier food. I’ve realised that what I eat really affects my energy and mood. So these days, I try to choose balanced meals most of the time.

If no (it hasn’t changed):

Honestly, not much. I still love the same foods I liked as a kid, especially noodles. They’re simple, filling, and they bring back good memories. Whenever I want something quick and comforting, that’s what I go for.

Dịch nghĩa:

Có, thay đổi khá nhiều. Hồi nhỏ em mê đồ ngọt, nhưng giờ em thích đồ lành mạnh hơn. Em nhận ra ăn uống ảnh hưởng rõ đến năng lượng và tâm trạng. Nên giờ em cố ăn cân bằng trong đa số thời gian.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không thay đổi nhiều. Em vẫn thích những món hồi nhỏ, nhất là mì/bún. Nó đơn giản, no và gợi lại nhiều kỷ niệm. Mỗi khi cần món nhanh và dễ chịu, em lại chọn món đó.

Tham khảo thêm:

Phân tích từ vựng

Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Food Mindmap 1: Food
Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Food Mindmap 2: Feelings & opinions
Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Food Mindmap 3: Functional vocabulary

Nhật ký từ vựng & ý tưởng

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên.

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: hits the spot /hɪts ðə spɒt/ – ăn vào thấy “đúng thứ mình cần”.

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • What food really hits the spot when I’m tired?

  • Did I have a sweet tooth when I was younger?

  • What unhealthy food am I trying to cut down on these days?

→  When I’m tired, phở really hits the spot because it’s warm and comforting. When I was younger, I had a sweet tooth, but now I try to eat more balanced meals. These days, I’m also trying to cut down on sugary snacks.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Tình huống: Mình muốn nói: “Em không ăn gà rán thường xuyên, nhưng thỉnh thoảng em ăn để tự thưởng,” hoặc “Em ăn theo mùa: hè ăn nhẹ, đông ăn món nóng,” nhưng không biết nối câu tự nhiên.

Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng:

  • I don’t eat it every day, but… /aɪ dəʊnt iːt ɪt ˈevri deɪ/

  • as a treat now and then /əz ə triːt naʊ ən ðen/ 

  • These days, I try to… /ðiːz deɪz aɪ traɪ tə/

  • In summer, … but in winter, … /ɪn ˈsʌmə … bʌt ɪn ˈwɪntə/

→ I don’t eat fried chicken every day, but I enjoy it as a treat now and then. In summer, I prefer lighter food, but in winter I like warm, filling dishes.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1. “most favourite” (không dùng “most” với favourite)

  • Lỗi thường gặp: “Phở is my most favourite food.”
    → gạch chân lỗi: most favourite

  • Cách dùng đúng:

    • my favourite + noun

    • hoặc the food I like the most

  • Câu đúng:

    • Phở is my favourite food.

    • (hoặc) Phở is the food I like the most.

  • Lý do sai: favourite đã mang nghĩa “thích nhất”, nên không cần (và không dùng) most.

2. “I’m crazy about …” (thiếu “am”)

  • Lỗi thường gặp:I crazy about fried chicken.”
    → gạch chân lỗi: crazy about (thiếu động từ be)

  • Cách dùng đúng:

    • I’m crazy about + noun/V-ing = mình cực thích…

  • Câu đúng: I’m crazy about fried chicken.

  • Lý do sai: “crazy about” là cụm tính từ → cần động từ to be (am/is/are) trước nó.

3. “healthy” vs “health” (không dùng “my healthy”)

  • Lỗi thường gặp: “I want to improve my healthy.
    → gạch chân lỗi: my healthy

  • Cách dùng đúng:

    • my health (danh từ) = sức khỏe của tôi

    • eat healthy food / eat healthily (tính từ/trạng từ)

  • Câu đúng:

    • I want to improve my health.

    • (hoặc) I try to eat healthy food.

  • Lý do sai: healthy là tính từ → không đi sau my để chỉ “sức khỏe”. Cần danh từ health.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.

  1. Hãy nói chung về món ăn bạn thích nhất (và vì sao bạn thích nó).
    (Dùng: my favourite food / comforting / hits the spot)

  2. Hãy nói chung về đồ ăn bạn thích khi còn nhỏ (và bây giờ bạn còn ăn nhiều không).
    (Dùng: when I was younger / I was crazy about / cut down on)

  3. Hãy nói chung về việc món ăn yêu thích của bạn có thay đổi từ hồi nhỏ không (và vì sao).
    (Dùng: has changed since I was a child / prefer healthier food / my health)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Health & lifestyle (Sức khỏe & lối sống)

  • Family & childhood (Gia đình & tuổi thơ)

  • Seasons & weather (Mùa & thời tiết)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: my favourite food, comforting, hits the spot, crispy, freshly made, have a sweet tooth, sugary snacks, home-cooked meals, balanced meals, cut down on, lighter food, warm, filling dishes, soup, hotpot,…

Ý tưởng:

  • Món yêu thích thường là món comforting và “hits the spot” khi mệt (phở, bún, cơm nhà)

  • Hồi nhỏ dễ have a sweet tooth → thích bánh/kẹo/kem; lớn lên hay cut down on đồ ngọt để tốt cho my health

  • Ăn theo mùa: summer chuộng lighter food (salads/fruit), winter thích warm, filling dishes (soup/hotpot).

  • Sở thích thay đổi theo thời gian: từ món “ngon miệng” →ưu tiên balanced meals và đồ healthier

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

  1. What is your favourite food? Why do you like it?
    (Gợi ý: comforting, hits the spot, freshly made)

  2. What did you enjoy eating when you were younger? Has that changed?
    (Gợi ý: had a sweet tooth, cut down on, my health)

  3. Do you eat different food in summer and winter?
    (Gợi ý: lighter food, warm, filling dishes, hotpot)

Đọc thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Cooking

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, thí sinh đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Food trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua “Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng”, thí sinh sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé!

Để nâng cao kỹ năng trả lời IELTS Speaking một cách bài bản và đạt điểm mục tiêu, thí sinh có thể tham gia các khoá học IELTS tại ZIM Academy. Chương trình được thiết kế cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, kèm phương pháp luyện tập có hệ thống và phản hồi chi tiết, giúp thí sinh tự tin chinh phục bài thi IELTS hiệu quả.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...