Indefinite quantifiers: Tổng hợp lý thuyết về lượng từ bất định
Indefinite quantifiers: Tổng hợp lý thuyết về lượng từ bất định
Key takeaways
Indefinite quantifiers là những từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một số lượng không cụ thể của người, vật hoặc sự việc, bổ nghĩa cho các danh từ đếm được và không đếm được.
Indefinite quantifiers được chia làm 3 nhóm: Đi kèm danh từ đếm được, đi kèm danh từ không đếm được và dùng cho cả hai loại danh từ.
Trong tiếng Anh, để truyền đạt thông tin chính xác, bên cạnh các tính từ miêu tả đặc điểm, người học cần nắm vựng kiến thức về từ chỉ số lượng để mô tả rõ hơn về một đồ vật đang muốn nói đến. Đặc biệt, đối với các indefinite quantifiers, người học thường xuyên nhầm lẫn giữa cách dùng của “some”, “any”, “many”, “much” hoặc các cặp lượng từ “few“ - “a few“, “little - a little“.
Bài viết này sẽ giúp người học tìm hiểu về Indefinite quantifiers (Lượng từ bất định) dành cho các danh từ khác nhau, phân loại chi tiết theo nhóm danh từ, đồng thời giúp người học phân biệt được một số các lượng từ dễ nhầm lẫn và áp dụng chính xác vào trong giao tiếp và các bài thi học thuật.
Indefinite quantifiers là gì?
Indefinite quantifiers (lượng từ bất định) là những từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một số lượng không cụ thể của người, vật hoặc sự việc. Thay vì đưa ra con số chính xác về số lượng, chúng ta sử dụng các từ này để nói về một lượng đại khái như một vài, hoặc một chút, v.v[1].

Các lượng từ bất định thường đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) để bổ sung thông tin về mặt số lượng (quantity) cho danh từ đó. Trong một số trường hợp, nếu danh từ đã được nhắc đến trước đó và người nghe đã hiểu rõ, lượng từ có thể đứng một mình như một đại từ.
Ví dụ:
I have some friends in London. (Tôi có một vài người bạn ở London.)
Ở ví dụ trên, lượng từ “some” bổ nghĩa cho danh từ friends, thể hiện số lượng không cụ thể.
Most people liked the movie, but a few walked out early. (Hầu hết mọi người thích bộ phim, nhưng một vài người đã bỏ về sớm.)
A few trong câu trên có thể đứng một mình do ở vế trước, danh từ được bổ trợ là people đã được đề cập đến.
Phân loại các lượng từ bất định
Để sử dụng chính xác các Indefinite quantifiers (Lượng từ bất định), người học cần phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được, để qua đó xác định được lượng từ phù hợp.

Nhóm lượng từ đi với danh từ đếm được
Dưới đây là một số các lượng từ bất định đi với danh từ đếm được:
Many
Ví dụ: There aren't many volunteers for the project. (Không có nhiều tình nguyện viên cho dự án.)
A few / Few
Ví dụ: I have a few coins in my pocket. (Tôi có một vài đồng xu trong túi.)
Several (Thường chỉ các nhóm đối tượng ít, từ 3 - 5)
Ví dụ:I have visited that museum several times. (Tôi đã đến thăm bảo tàng đó vài lần rồi.)
A (large) number of
Ví dụ:A large number of students are waiting outside. (Một lượng lớn học sinh đang đợi bên ngoài.)
Each / Every (Đi với danh từ đếm được số ít)
Ví dụ: Each student has a different seat. (Mỗi học sinh có một chỗ ngồi khác nhau.)
A couple of ( Mang nghĩa là 2 hoặc một vài, đi với danh từ đếm được số nhiều)
Ví dụ: I need a couple of minutes. (Tôi cần thêm một vài phút nữa)
Nhóm các lượng từ bất định dùng cho danh từ không đếm được
Much
Ví dụ: Does this job require much experience? (Công việc này có đòi hỏi nhiều kinh nghiệm không?)
A little / Little
Ví dụ: We have little time to finish the report. (Chúng ta có rất ít thời gian để hoàn thành báo cáo - mang ý nghĩa sắp hết thời gian.)
A (large) amount of / A great deal of
Ví dụ: They have shown a great deal of interest in the project. (Họ đã thể hiện sự quan tâm rất lớn đối với dự án.)
Nhóm các lượng từ bất định dùng cho hai loại danh từ
Ngoài các lượng từ bất định trong các nhóm trên, người học có thể sử dụng những từ sau đối với cả hai loại danh từ:
Some / Any
Ví dụ: I bought some oranges. (Tôi đã mua vài quả cam.)
A lot of / Lots of
Ví dụ: Are there any chairs in the room? (Có cái ghế nào trong phòng không?)
Plenty of
Ví dụ: Take your time, we have plenty of gas. (Cứ từ từ, chúng ta còn đầy xăng.)
All / Most
Ví dụ: Most homework is done online now. (Hầu hết bài tập về nhà giờ được làm trực tuyến.)
Enough
Ví dụ: Is there enough light for you to read? (Có đủ ánh sáng để bạn đọc sách không?)
Cách sử dụng Indefinite quantifiers trong câu
Indefinite quantifiers (Lượng từ bất định) thường đóng vai trò là từ hạn định trong câu, đứng trực tiếp trước danh từ và bổ nghĩa về mặt số lượng cho danh từ:
Quantifier + Noun |
Bên cạnh vị trí trong câu, việc lựa chọn lượng từ bất định hợp với danh từ phụ thuộc vào loại câu (khẳng định, phủ định, hay nghi vấn) mà người học muốn sử dụng. Dưới đây là một số các lượng từ bất định sử dụng trong 3 loại câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Loại câu | Một số từ phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
Khẳng định | some, a lot of, plenty of, a few, a little | She has some ideas. |
Phủ định | any, many, much | I don't have much money. |
Nghi vấn | any, many, much | Do you have any questions? |
Chính vì các lượng từ cần phù hợp với ngữ cảnh câu sử dụng, trong tiếng Anh, cặp lượng từ “some” - “any” có thể khiến người học nhầm lẫn về cách sử dụng. Người học cần lưu ý:
Some là lượng từ bất định thường dùng trong câu khẳng định. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, some còn dùng trong câu hỏi mang tính lịch sự, mời một ai đó hoặc yêu cầu khi chúng ta mong đợi câu trả lời tích cực.
Ví dụ: Would you like some coffee?
Any: Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi thông thường. Trong câu khẳng định, any mang nghĩa là bất cứ ai hoặc cái gì.
Ví dụ: You can take any bus. (Bạn có thể đi bất cứ xe buýt nào.)
Ngoài nắm rõ vị trí của lượng từ chỉ số lượng trong câu, người học cần lưu ý về cách chia động từ, khi chủ ngữ có chứa lượng từ bất định (indefinite quantifiers).

Động từ luôn chia ở ngôi số ít với chủ ngữ là lượng từ đi kèm danh từ không đếm được - số ít (Singular Verb)
Khi chủ ngữ là lượng từ bất định đi kèm với danh từ không đếm được, ta chia động từ tương ứng với ngôi số ít.
Ví dụ:
Much of the research is complete. (Nhiều phần của bài nghiên cứu đã hoàn thành.)
Little has been done to solve the problem. (Chẳng có mấy việc được thực hiện để giải quyết vấn đề.)
Đối với lượng từ every và each, vì lượng từ này luôn đi kèm với danh từ số ít (singular noun) nên động từ cũng được chia theo ngôi số ít.
Ví dụ: Every student needs a laptop. (Mọi học sinh đều cần một chiếc máy tính xách tay.)
Động từ luôn chia ở ngôi số nhiều khi chủ ngữ là lượng từ đi kèm danh từ đếm được - số nhiều
Động từ khi đứng kèm với lượng từ bất định và danh từ số nhiều, ta chia theo ngôi số nhiều. Ví dụ: Áp dụng cho các lượng từ đi kèm danh từ đếm được số nhiều.
Many people are waiting in line. (Nhiều người đang xếp hàng.)
Several options were discussed. (Vài phương án đã được thảo luận.)
Tuy nhiên, đối với a number of và the number of, ta có:
A number of + N (plural) + V (số nhiều)
The number of + N (plural) + V (số ít).
Động từ chia theo danh từ đứng sau
Đối với nhóm dùng được cho cả hai (Some, Any, All, Most, A lot of, Plenty of), động từ sẽ chia theo loại danh từ và số lượng của chúng.
Công thức | Loại động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Quantifier + Uncountable Noun | Số ít (Ví dụ: is, was, has, V-s/es) | All of the water is dirty. (Tất cả nước đều bẩn.) |
Quantifier + Plural Countable Noun | Số nhiều (Ví dụ: are, were, have, V-inf) | All of the students are here. (Tất cả học sinh đều ở đây.) |
Phân biệt các cặp lượng từ bất định dễ nhầm lẫn
Much - Many
Đây là cặp từ khá phổ biến khi sử dụng kèm danh từ, người học cần lưu ý về loại danh từ đi với hai lượng từ trên như sau:
Many + Countable noun (số nhiều): Dùng cho danh từ đếm được, số nhiều
Much + Noun (không đếm được): Dùng cho vật không đếm được.
Few - Little
Tuy hai lượng từ trên đều mang nghĩa tiêu cực, chỉ số lượng rất ít, người học lưu ý kĩ về danh từ mà lượng từ trên bổ nghĩa:
Few: Dùng với danh từ đếm được.
Ví dụ: Few people know the truth. (Ít người biết được sự thật)
Little: Dùng với danh từ không đếm được.
Ví dụ: There is little hope. (Có một chút hi vọng.)
A few - Few và A little - Little
Sự hiện diện của mạo từ a làm thay đổi sắc thái nghĩa trong câu:
A few / A little: Mang nghĩa tích cực, thể hiện số lượng ít, nhưng đủ để dùng[2].
Ví dụ: I have a little money, enough to buy some bread. (Tôi có chút tiền, đủ mua cái bánh mì).
Few / Little: Mang nghĩa tiêu cực, quá ít, thể hiện số lượng gần như không có, không đủ[2].
Ví dụ: I have little money. (Tôi gần như hết sạch tiền rồi).
Xem thêm: Khi nào dùng they, them, their, theirs, themself và themselves?
Lỗi sai phổ biến khi sử dụng lượng từ bất định
Việc phân biệt và sử dụng một cách chính xác các lượng từ bất định trong tiếng Anh thường gây khó khăn đối với người mới học. Dưới đây là một số các lỗi mà người học cần lưu ý khi kết hợp lượng từ với danh từ.
Phân biệt sai danh từ đếm được và không đếm được
Đây là một lỗi khá phổ biến của những người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ví dụ:
Sai: I don't have many money. (Tôi không có nhiều tiền.)
Sửa: I don't have much money.
Trong Tiếng Anh, nhiều danh từ tưởng chừng như có số lượng (ví dụ: money, information, advice), tuy nhiên lại là danh từ không đếm được. Để giúp phân biệt các danh từ này một cách nhanh chóng, người học có thể kết hợp danh từ đó + số đếm để kiếm tra về mặt nghĩa của từ đó trong tiếng Anh.
Quên thêm -s/es sau danh từ đếm được
Trong nhiều trường hợp, người học xác định đúng lượng từ, tuy nhiên chưa chia đúng dạng của danh từ đếm được đó trong câu.
Sai: There are a few apple on the table.
Sửa: There are a few apples on the table.
Người học cần lưu ý, khi sử dụng các lượng từ bất định với danh từ số nhiều như many, several, a few, some thì danh từ bắt buộc phải ở dạng số nhiều.
Dùng sai lượng từ trong các dạng câu
Người học thường có xu hướng sử dụng sai loại lượng từ, khiến cho nghĩa câu trở nên thiếu chính xác. Ví dụ:
Sai: I don't have some friends here.
Sửa: I don't have any friends here.
Trong câu phủ định và nghi vấn, người học nên sử dụng any, còn với câu khẳng định người học có thể sử dụng Some.
Sử dụng lượng từ sai ngữ cảnh
Lỗi này khá phổ biến ở người học sử dụng a few - few hoặc little - a little. Người học cần lưu ý, 2 lượng từ few - little khi đứng trong câu mang nghĩa tiêu cực, thể hiện số lượng gần như không có. Để thể hiện nghĩa tích cực, ta sử dụng các lượng từ kèm theo mạo từ a.
Sai: I'm happy because I have little money.
Sửa: I'm happy because I have a little money.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn lượng từ phù hợp trong câu
How (much / many) students are in your class?
We need (some / any) butter for this cake.
There isn't (much / many) milk left in the fridge.
I have (several / a little) friends who live in Paris.
He has (few / little) patience with loud children.
Is there (some / any) ice cream in the freezer?
(A large amount of / A large number of) books were donated.
I have (a little / a few) water, enough for both of us.
(Most / Many) of the information was incorrect.
Do you have (many / much) homework tonight?
Bài 2: Điền lượng từ phù hợp vào chỗ trống
I’m sorry, I don't have ________ money to lend you.
There are ________ stars in the sky tonight.
Would you like ________ cookies?
She spoke ________ English, so we couldn't understand her well.
How ________ times do I have to tell you?
We have ________ bread, so we don't need to buy more.
Is there ________ news about the project?
Very ________ people attended the meeting because of the rain.
I don’t have ________ ideas for the weekend.
Could you give me ________ advice?
Bài 3: Viết lại câu bằng các gợi ý đã cho:
There isn't much information available about the new project. (little)
I have a lot of books on my shelf. (many)
A large amount of time was wasted yesterday. (much)
I have some suggestions for the meeting. (Chuyển về dạng câu hỏi)
There are several students waiting in the hallway. (a number of)
Đáp án
Bài 1:
many (students là danh từ đếm được, số nhiều).
some (Câu ở dạng khẳng định).
much (milk là danh từ không đếm được).
several (friends là danh từ đếm được, số nhiều).
little (patience - sự kiên nhẫn - không đếm được, thể hiện sự tiêu cực).
any (Câu ở dạng nghi vấn).
A large number of (books là danh từ đếm được, số nhiều).
a little (water là danh từ không đếm được, thể hiện số lượng đủ dùng).
Most (lượng từ most đi được với danh từ không đếm được).
much (homework là danh từ không đếm được).
Bài 2:
any
many/some
Some
little
many
some/plenty of
any
few
any
some
Bài 3:
There is little information available about the new project.
I have many books on my shelf.
Much time was wasted yesterday.
Do you have any suggestions for the meeting?
There are a number of students waiting in the hallway.
Tổng kết
Trên đây là một số các lý thuyết người học cần biết về Indefinite quantifiers - Lượng từ bất định trong tiếng Anh. Để làm chủ phần kiến thức này, người học cần lưu ý và nắm chắc cách phân biệt danh từ đếm được - không đếm được và các nhóm lượng từ đi kèm với danh từ.
Nếu người học gặp các khó khăn trong việc sử dụng và hiểu sâu hơn về các Indefinite quantifiers, hãy tìm đến ZIM Academy cùng các đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp để được trau dồi kỹ năng tốt hơn.
Để củng cố nền tảng ngữ pháp vững chắc, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh IELTS, TOEIC, PTE,… chất lượng tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Lượng từ trong tiếng Anh.” IDP IELTS, https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-quantifiers. Accessed 7 September 2026.
“Phân biệt Few, A few, Little, A little | Cách sử dụng và ví dụ minh họa.” ZIM Academy, https://zim.vn/a-few-va-few. Accessed 7 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp