We làm chủ ngữ, us làm tân ngữ trong câu.
Our đứng trước danh từ, ours thay cho cả cụm sở hữu.
Ourselves là đại từ phản thân chuẩn của we, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Ourself chỉ dùng cho royal we hoặc thể chế, không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Hiểu đúng we, us, our, ours và ourself giúp nói và viết tiếng Anh chuẩn xác.
We, us, our, ours và ourself: phân biệt cách dùng chuẩn nhất
We, us, our, ours và ourself: phân biệt cách dùng chuẩn nhất
Key takeaways
Rất nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn khi dùng we, us, our, ours và ourselves vì các từ này đều thuộc ngôi thứ nhất số nhiều nhưng lại đảm nhận chức năng khác nhau. Một lỗi phổ biến là nghĩ rằng đại từ phản thân tương ứng với we là ourself, trong khi dạng chuẩn và thông dụng trong tiếng Anh hiện đại lại là ourselves.
Bài viết này giúp người học phân biệt rõ từng dạng, từ chức năng ngữ pháp, vị trí trong câu cho đến tình huống hiếm gặp khi ourself xuất hiện.
Bảng phân biệt we, us, our, ours và ourselves
We, us, our, ours và ourselves đều liên quan đến ngôi thứ nhất số nhiều, nhưng không thể thay thế cho nhau. Để chọn đúng từ, người học cần xác định chức năng của từ trong câu, sau đó mới xét đến vị trí và ý nghĩa mà từ đó biểu đạt.
Từ | Chức năng | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
We | Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ | Trước động từ | We study English every day. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi ngày.) |
Us | Đại từ nhân xưng làm tân ngữ | Sau động từ hoặc giới từ | The teacher helped us. (Giáo viên đã giúp chúng tôi.) |
Our | Từ hạn định sở hữu | Trước danh từ | This is our classroom. (Đây là lớp học của chúng tôi.) |
Ours | Đại từ sở hữu | Đứng độc lập, thay cho cả cụm danh từ | This classroom is ours. (Lớp học này là của chúng ta.) |
Ourselves | Đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh | Sau động từ, sau giới từ hoặc để nhấn mạnh chủ thể | We taught ourselves English. (Chúng tôi tự dạy nhau tiếng Anh.) |
Ourself | Dạng phản thân hiếm | Một số ngữ cảnh đặc biệt khi we mang nghĩa số ít | We ourself shall decide. (Chúng tôi tự đưa ra quyết định.) |
Lưu ý: Ourself có thể xuất hiện trong một số cách dùng đặc biệt khi we không thực sự chỉ nhiều người, chẳng hạn royal we, editorial we hoặc một số cách dùng mang tính thể chế. Tuy nhiên, trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật thông thường, người học nên dùng ourselves khi we chỉ một nhóm nhiều người.

Xem thêm các bài viết liên quan:
Cách dùng we và us
We và us đều có thể dùng để chỉ người nói cùng với một hoặc nhiều người khác. Điểm khác biệt không nằm ở nhóm người được nói đến mà nằm ở chức năng ngữ pháp của từ trong câu. Khi nhóm người nói là chủ thể thực hiện hành động, dùng we. Khi nhóm người nói là đối tượng nhận tác động của hành động hoặc đứng sau giới từ, dùng us.
Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp sử dụng của we và us:
Trường hợp | Quy tắc | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
We + verb | Dùng we khi nhóm người nói là chủ ngữ, tức là người thực hiện hành động | We + verb | We study English every day. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi ngày.) |
Verb + us | Dùng us khi nhóm người nói là tân ngữ, tức là đối tượng chịu tác động của động từ | Verb + us | The teacher helped us. (Giáo viên đã giúp chúng tôi.) |
Preposition + us | Dùng us sau giới từ | Preposition + us | This gift is for us. |
You and we | Khi cả cụm đóng vai trò chủ ngữ, dùng we | You and we + verb | You and we can solve this problem. (Bạn và chúng tôi có thể giải quyết vấn đề này.) |
You and us | Khi cả cụm đóng vai trò tân ngữ, dùng us | Verb + you and us | The manager thanked you and us. (Giám đốc đã cảm ơn bạn và chúng tôi.) |
Let us | Sau let, dùng us vì us đóng vai trò tân ngữ | Let + us + verb | Let us know if you need help. (Hãy cho chúng tôi biết nếu bạn cần sự giúp đỡ.) |
Let's | Let's là dạng rút gọn của let us, thường dùng để đề nghị hoặc rủ cùng làm một việc | Let's + verb | Let's study together. (Hãy học cùng nhau.) |

Cách dùng our và ours
Our và ours đều biểu thị sự sở hữu của người nói cùng với người khác. Quy tắc quan trọng nhất để phân biệt hai từ này là: our phải đi cùng danh từ, còn ours thay thế cho cả cụm danh từ sở hữu và đứng độc lập.
Dưới đây là bảng tổng hợp các cách dùng của our và ours:
OUR | OURS |
|---|---|
1. Đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc: Our + noun Ví dụ: Our house is near the school. (Nhà của chúng tôi ở gần trường học,) | 1. Đứng độc lập, không có danh từ theo sau. Ví dụ: This house is ours. (Ngôi nhà này là của chúng tôi.) |
2. Có thể đứng trước danh từ số ít hoặc số nhiều. Ví dụ:
| 2. Thay thế cho cả cụm “our + noun” để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ:
→ ours trong ví dụ trên chỉ “our project” được nhắc đến ở vế trước của câu. |
3. Không dùng cùng a/an/the trước danh từ.
| 3.Dùng trong cấu trúc “a/an + noun + of ours”. Ví dụ: He is a friend of ours. (Anh ấy là một người bạn của chúng tôi.) |
4. Không thể đứng một mình để thay cho danh từ.
| 4. Có thể dùng sau động từ be để diễn tả sự sở hữu. |
Cách dùng ourselves
Ourselves là đại từ phản thân chuẩn tương ứng với chủ ngữ we, dùng khi hành động của chủ ngữ tác động ngược lại chính chủ ngữ đó.
Ourselves có hai chức năng chính: đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh. Ngoài ra, by ourselves thường diễn tả việc tự làm một việc mà không có sự giúp đỡ.
Trường hợp | Quy tắc | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Phản thân | Hành động tác động trở lại chính nhóm người được chỉ bởi we | We + verb + ourselves | We introduced ourselves. (Chúng tôi tự giới thiệu bản thân.) |
Nhấn mạnh | Nhấn mạnh rằng chính nhóm người nói thực hiện hành động | We + verb + ... + ourselves | We built the website ourselves. (Chúng tôi tự xây dựng trang mạng.) |
By ourselves | Diễn tả việc một mình, tự mình hoặc không có sự giúp đỡ | by ourselves | We finished the project by ourselves. (Chúng tôi tự hoàn thành dự án.) |
Phân biệt Ourselves với each other: Each other diễn tả hành động qua lại giữa các thành viên trong nhóm, còn ourselves diễn tả hành động của cả nhóm tác động lên chính nhóm.
Ví dụ trong ngữ cảnh ăn uống:
We served each other some food. (Chúng tôi phục vụ đồ ăn cho nhau.)
→ Mỗi người thực hiện hành động cho người khác trong nhóm.We served ourselves some food. (Chúng tôi tự lấy đồ ăn cho mình.)
→ Mỗi người tự lấy đồ ăn cho chính mình, không phải cho người khác.Lưu ý: Đại từ phản thân ourselves phải quy chiếu về chủ ngữ we trong cùng câu. Vì vậy, khi chủ ngữ thay đổi, đại từ phản thân cũng phải thay đổi tương ứng: we → ourselves, you → yourselves, they → themselves. Không dùng ourselves với chủ ngữ như they, you, he hoặc she.
Xem thêm: Khi nào dùng I, me, my, mine và myself?
Ourself có đúng không?
Đây là phần mà nhiều người học quan tâm nhất khi tìm hiểu we, us, our, ours và ourselves. Về nguyên tắc, ourself không phải dạng sai tuyệt đối, nhưng phạm vi sử dụng rất hẹp và không dùng cho we mang nghĩa số nhiều thông thường.
Ourself là một trường hợp đặc biệt và không được dùng như dạng thay thế thông thường cho ourselves.
Nếu we chỉ nhiều người, dùng ourselves: We enjoyed ourselves. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)
Không dùng: We enjoyed ourself.
Ourself có thể xuất hiện trong một số cách dùng đặc biệt khi we không chỉ một nhóm người mà quy chiếu đến một thực thể duy nhất, chẳng hạn:
Royal we: một người dùng we để nói về chính mình, thường trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc trang trọng.
Editorial we: một tác giả hoặc ban biên tập dùng we để đại diện cho người viết.
Institutional singular we: một tổ chức hoặc cơ quan dùng we như một chủ thể duy nhất.
Cách dùng phương ngữ hoặc phi chuẩn: có thể xuất hiện trong một số biến thể tiếng Anh.
Ví dụ trong một văn phong đặc biệt:
We ourself shall make the final decision. (Chính chúng ta sẽ tự mình đưa ra quyết định cuối cùng.)
Một lời khuyên là người học không nên sử dụng ourself thay cho ourselves trong giao tiếp thông thường, bài thi hoặc bài viết học thuật cơ bản.
Mẹo chọn đúng dạng
Để chọn đúng giữa we, us, our, ours và ourself, người học có thể tự đặt các câu hỏi kiểm tra nhanh sau đây trước khi viết hoặc nói.
Từ này có đứng ở vị trí chủ ngữ không? Nếu có, dùng we.
Từ này có đứng sau động từ hoặc giới từ không? Nếu có, dùng us.
Từ này có danh từ theo sau ngay phía sau không? Nếu có, dùng our.
Từ này có đang thay thế cho cả cụm sở hữu, đứng độc lập không? Nếu có, dùng ours.
Hành động có tác động ngược lại chính nhóm người nói, hoặc cần nhấn mạnh nhóm tự làm không? Nếu có, dùng ourselves.
We trong câu có thực sự chỉ một thực thể mang tính hoàng gia hoặc thể chế không? Chỉ khi câu trả lời là có, ourself mới phù hợp.
Áp dụng đều đặn quy trình kiểm tra này khi luyện viết sẽ giúp người học hình thành phản xạ chọn đúng dạng của we, us, our, ours và ourself mà không cần suy nghĩ quá lâu.
Ví dụ: Điền từ thích hợp vào câu (we, us, our, ours, và ourself): _____ can finish _____ project by _____.
Vị trí | Cần kiểm tra | Đáp án |
|---|---|---|
1 | Đứng trước động từ can finish và là người thực hiện hành động → chủ ngữ | we |
2 | Đứng trước danh từ project → sở hữu + danh từ | our |
3 | by ourselves diễn tả việc tự mình làm, không có sự giúp đỡ | ourselves |
Câu hoàn chỉnh: We can finish our project by ourselves. (Chúng tôi có thể tự mình hoàn thành dự án.)
Lỗi thường gặp
Dưới đây là các lỗi phổ biến khi dùng we, us, our, ours và ourself, kèm theo bản sửa đúng để người học đối chiếu và tự kiểm tra bài viết của mình.
Viết sai | Viết đúng | Giải thích |
|---|---|---|
Us are ready. | We are ready. | We đóng vai trò chủ ngữ, đứng trước động từ are. Us chỉ dùng làm tân ngữ. |
This is ours project. | This is our project. | Our phải đứng trước danh từ project. Ours là đại từ sở hữu nên không đứng trực tiếp trước danh từ. |
They helped we. | They helped us. | Us đóng vai trò tân ngữ của động từ helped. We chỉ dùng làm chủ ngữ. |
We did it by us. | We did it by ourselves. | Cụm by ourselves diễn tả việc tự làm hoặc làm mà không có sự giúp đỡ. |
We introduced ourself to the class. | We introduced ourselves to the class. | We ở đây chỉ nhiều người nên đại từ phản thân tương ứng phải là ourselves, không phải ourself. |
We helped ourselves. | We helped each other. | Nếu muốn diễn tả hành động qua lại giữa các thành viên, dùng each other. Ourselves dùng khi hành động tác động trở lại chính nhóm người nói. |
Phần lớn các lỗi trên xuất phát từ việc nhầm chức năng ngữ pháp giữa chủ ngữ và tân ngữ, hoặc nhầm giữa dạng sở hữu và dạng phản thân trong cùng nhóm ngôi thứ nhất số nhiều.
Ngoài các lỗi kể trên, người học cũng hay viết sai the ours thay vì ours, hoặc our's thay vì ours, vì nhầm ours với dạng sở hữu có dấu nháy đơn của danh từ. Ours không bao giờ có dấu nháy đơn, vì đây vốn đã là một đại từ hoàn chỉnh.
Một lỗi khác là dùng we sau giới từ between. Sau các giới từ như between, for, with, to, about..., cần dùng đại từ tân ngữ, vì vậy phải viết between us thay vì between we.
Ví dụ: The secret is between us. (Bí mật này chỉ có giữa chúng tôi.)

Bài tập có đáp án
Bài tập 1
Điền we, us, our, ours hoặc ourselves vào chỗ trống phù hợp để hoàn thành các câu sau.
___ are going to the museum this weekend.
The teacher gave ___ some homework.
Is this ___ classroom or theirs?
That laptop on the table is ___.
We really enjoyed ___ at the concert.
Bài tập 2
Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu.
(We/Us) should call them right now.
This decision is entirely (our/ours).
They will meet (we/us) at the station.
She lent the book to a friend of (our/ours).
(We/Us) taught (ourselves/ourself) to cook Italian food.
Đáp án
Bài tập 1
We; 2. us; 3. our; 4. ours; 5. ourselves.
Bài tập 2
We; 2. ours; 3. us; 4. ours; 5. We, ourselves.
Câu hỏi thường gặp
Ourself có đúng ngữ pháp không?
Ourself không sai tuyệt đối nhưng chỉ dùng khi we mang nghĩa số ít mang tính hoàng gia hoặc thể chế. Trong hầu hết ngữ cảnh, ourselves mới là dạng đúng.
Our và ours khác gì nhau?
Our luôn đứng trước danh từ, còn ours đứng độc lập, thay thế cho cả cụm sở hữu đã được nhắc đến trước đó trong câu hoặc đoạn văn.
By ourselves nghĩa là gì?
By ourselves nghĩa là tự mình làm việc gì đó, không có sự giúp đỡ từ người khác, thường dùng để nhấn mạnh tính độc lập của hành động.
Us có đứng đầu câu không?
Us hầu như không đứng đầu câu với vai trò chủ ngữ. Vị trí chủ ngữ đầu câu thuộc về we, còn us chỉ xuất hiện ở vị trí tân ngữ trong câu.
Ourselves khác each other thế nào?
Ourselves diễn tả hành động của we tác động lên chính nhóm, còn each other diễn tả hành động qua lại giữa các thành viên trong nhóm với nhau.
Ourself có phải dạng số nhiều của yourself không?
Không. Ourself không phải dạng số nhiều của yourself, mà là dạng phản thân đi kèm we khi we mang nghĩa số ít mang tính hoàng gia hoặc thể chế. Dạng phản thân số nhiều chuẩn của we luôn là ourselves.
Nắm chắc cách dùng we, us, our, ours và ourself giúp người học tránh được những lỗi sai cơ bản nhưng rất phổ biến trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh hằng ngày.
Trong đó, we và us phân biệt theo chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ, our và ours phân biệt theo việc có đi kèm danh từ hay không. Ourselves là dạng phản thân chuẩn dùng cho hầu hết ngữ cảnh, trong khi ourself chỉ nên hiểu như một trường hợp đặc biệt, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Nếu muốn xây lại nền tảng ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp một cách bài bản với các cấu trúc như we, us, our, ours và ourself, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp Beginner Level tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Pronouns: reflexive (myself, themselves, etc.).” Cambridge University Press & Assessment (Cambridge Dictionary), https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/pronouns-reflexive-myself-themselves-etc. Accessed 12 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp