Banner background

Khác nhau giữa Fish và Fishes | Bài tập vận dụng chi tiết

Bài viết giới thiệu cách dùng fish, fishes, bảng phân biệt fish và fishes, bốn lỗi sai phổ biến, bài tập có giải thích đáp án và phần giải đáp thắc mắc thường gặp.
khac nhau giua fish va fishes bai tap van dung chi tiet

Key takeaways

Phân biệt

Fish

Fishes

Từ loại

Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều

Danh từ đếm được số nhiều

Ý nghĩa

Món cá

Con cá / Những con cá cùng loại

Những con cá khác loại

Trong tiếng Anh fish và fishes đều có nghĩa là "cá" tuy nhiên chúng lại có quy tắc sử dụng hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ giúp người học phân biệt fish và fishes rõ ràng từ bản chất nghĩa đến cách ứng dụng thực tế.

Fish - Định nghĩa, cách dùng

Fish là một danh từ đếm được, nghĩa là con cá nói chung. Với ý nghĩa này, Fish vừa là dạng danh từ số ít, vừa là dạng danh từ số nhiều để nói về những con cá thuộc cùng một loại.

Ví dụ:

  • This is the most beautiful fish I’ve ever seen in my life. (Đây là con cá đẹp nhất tôi từng nhìn thấy trong đời) (Fish là danh từ số ít)

  • I’m going to catch a lot of fish today. Stay tuned, and don’t be too surprised. (Hôm nay tôi sẽ bắt được rất nhiều cá. Cứ chờ mà xem, và đừng quá ngạc nhiên đấy) (Fish là danh từ số nhiều)

Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Fish - Định nghĩa, cách dùng
Fish - Định nghĩa, cách dùng

Khi nói về đàn cá, có hai cách diễn đạt khá đặc biệt như sau:

  • A shoal of fish: dùng để nói về một lượng lớn cá sống cùng với nhau ở một vị trí nhất định

  • A school of fish: dùng để nói về một lượng lớn cá bơi thành một đàn như một làn sóng, bơi có hàng lối, tổ chức

Ngoài ra, “fish” còn được hiểu là món cá. Khi đó, nó trở thành danh từ không đếm được.

Ví dụ: I love eating fish because it’s good for our health (Tôi thích ăn cá vì nó tốt cho sức khỏe)

Fishes - Định nghĩa, cách dùng

Fishes là một danh từ số nhiều, dùng để nói về số lượng cá nhiều hơn 1 con, và thuộc từ 2 loại cá khác nhau trở lên.

Ví dụ: I'm looking at the fishes in your tank. There are guppies, mollies, angelfish and they are so beautiful. (Tôi đang ngắm nhìn những chú cá trong bể cá của bạn. Có cá bảy màu, cá nhuyễn thể, cá thần tiên và chúng rất đẹp.)

Fishes - Định nghĩa, cách dùng
Fishes - Định nghĩa, cách dùng

Phân biệt Fish và Fishes

Với những kiến thức trình bày ở trên, người học có thể thấy được sự khác nhau cơ bản giữa các từ vựng fish và fishes khi dùng chúng như những danh từ số nhiều: fish để nói về những con cá cùng loại, trong khi fishes dùng để nói về những con cá khác loại.

Phân biệt fish và fishes
Sự khác nhau fish và fishes

Để hiểu rõ hơn và không gặp nhầm lẫn khi sử dụng 2 từ vựng này, người học có thể tham khảo bảng sau:

Phân biệt

Fish

Fishes

Phiên âm

UK /fɪʃ/

US /fɪʃ/

UK /fɪʃ/

US /fɪʃ/

UK /fɪʃɪz/

US /fɪʃɪz/

Từ loại

Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều

Danh từ đếm được số nhiều

Ý nghĩa

Món cá

Con cá / Những con cá cùng loại

Những con cá khác loại

Ví dụ

  • I love eating fish.

  • This is the most beautiful fish I’ve ever seen in my life.

  • I’m going to catch a lot of fish today. Stay tuned, and don’t be too surprised.

  • I'm looking at the fishes in your tank. There are guppies, mollies, angelfish and they are so beautiful.

Một số câu hỏi thường gặp fish và fishes

Fish là danh từ đếm được hay không đếm được?

Fish vừa là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi chỉ con cá, fish là danh từ đếm được. Khi chỉ thịt cá hoặc món cá, fish là danh từ không đếm được.

Fish số nhiều là gì?

Fish số nhiều có 2 dạng là fish và fishes:

  • Số nhiều fish → fish: Khi chỉ nhiều con cá nhưng thuộc cùng một loài hoặc khi nói chung chung về số lượng cá

  • Số nhiều fish → fishes: Khi muốn nhấn mạnh nhiều loài cá khác nhau, khác giống loài.

Bài tập vận dụng

Điền fish và fishes vào các ô trống sau:

  1. We’ve collected 10 ______ today, including trout and tuna.

  2. I could see a school of salmons when I was underwater. The ______ were very stunning.

  3. Japanese live longer than people from other countries because they eat a lot of ______.

Đáp án:

  1. fishes - (Dịch nghĩa: Hôm nay, chúng tôi đã thu thập được 10 loài cá, bao gồm cả cá hồi và cá ngừ.)

  2. fish - (Dịch nghĩa: Tôi có thể nhìn thấy một đàn kỳ nhông khi tôi ở dưới nước. Những con cá rất tuyệt đẹp.)

  3. fish - (Dịch nghĩa: Người Nhật sống lâu hơn người dân các nước khác vì họ ăn nhiều cá.)

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã nêu ra cách dùng chi tiết của các từ fish và fishes cùng những ví dụ và dịch nghĩa cụ thể. Để nắm chắc được cách phân biệt cũng như cách dùng của 3 từ vựng này, người học cần tham khảo những phương pháp học từ vựng gợi ý trong bài viết, đồng thời làm phần bài tập vận dụng để củng cố thêm kiến thức.

Tác giả hi vọng thông qua bài viết này, người học có thêm cho mình những kiến thức và kĩ năng tự học nói chung, cũng như kĩ năng phân biệt fish và fishes nói riêng để hoàn thiện khả năng sử dụng ngoại ngữ của mình.

Để tối ưu thời gian tự học và phát triển toàn diện các kỹ năng một cách bài bản, người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh cam kết đầu ra tại ZIM Academy. Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học tập phù hợp ngay hôm nay bằng cách liên hệ hotline 1900-2833 (phím 1) hoặc để lại tin nhắn cho ZIM!

Tài liệu tham khảo

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fish

https://www.grammarly.com/blog/fish-fishes/

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...