Giải đề IELTS Listening Actual Test Vol 6 Test 5: The Movement Of Population Towards Cities

Giải đề Actual Test là một trong những cách giúp người học luyện thi IELTS hiệu quả. Trong bài viết này, tác giả sẽ chia sẻ đáp án và lời giải chi tiết cho đề IELTS Listening Recent Actual Tests Vol 6 Test 5 Section 4. Phần nghe xoay quanh chủ đề di dân đến thành phố, với dạng câu hỏi trắc nghiệm và điền từ. Người học có thể tham khảo thông tin dưới đây để hỗ trợ cho quá trình luyện tập.
Nguyễn Lê Như Quỳnh
01/03/2024
giai de ielts listening actual test vol 6 test 5 the movement of population towards cities

Đáp án

Câu hỏi

Đáp án

31

C

32

C

33

B (hoặc C hoặc E)

34

C (hoặc B hoặc E)

35

E (hoặc B hoặc C)

36

participate

37

natural springs

38

local product

39

characterized (hoặc characterised)

40

mature cheese(s)

Đáp án IELTS Recent Actual Tests Vol 6 & giải chi tiết Test 1-6 (Reading & Listening)

Giải thích chi tiết đề IELTS Listening Recent Actual Tests Vol 6 Test 5 Section 4

Question 31 - 32

Question 31

  • Đáp án: 31. C

  • Vị trí thông tin:

    The many workers involved …. had mercantile activity, storefronts, and community participation, with all ages present and a distinct town culture. And how it has changed! Travel to… are now somewhat forlorn and deserted, lacking life and vigour.

  • Giải thích:

    • Phương án A: Bài nghe cho biết những nông trại trước đây (“farms of old”, trong đó “farms” tương ứng với “country towns” và “old” tương ứng với “originally”) cần rất nhiều người làm (“requiring lots of workers”), ngoài ra còn có cụm “many workers”. Từ “lots of” và “many” (nhiều) thể hiện ý nghĩa trái ngược với “fewer” (ít hơn). Do đó, không chọn phương án A.

    • Phương án B: Bài nghe có đề cập đến sự đa dạng động vật (“diversity of products, be that animal or vegetable”). Tuy nhiên, gà có số lượng ít (“a few chickens”), còn số lượng bò và cừu (“cows and sheep”) không được đề cập. Do đó, không chọn phương án B.

    • Phương án C: Bài nghe cho biết những thị trấn nhỏ ở vùng quê (“small country towns”) từng có hoạt động thương mại (“mercantile activity”), những cửa hàng ở mặt tiền (“storefronts”), sự tham gia của cộng đồng (“community participation”) ở mọi độ tuổi (“all ages“) và nền văn hóa riêng biệt (“distinct town culture”). Ngoài ra, cụm “how it has changed” là dấu hiệu cho biết thông tin tiếp theo sẽ thể hiện sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại. Tác giả cho rằng những thị trấn vùng quê (“these places” tương ứng với “country towns”) ở hiện tại (“now”) thì hoang vắng và thiếu sức sống (“forlorn and deserted, lacking life and vigour”). Từ đó, người học có thể suy luận rằng trong quá khứ, những thị trấn vùng quê vốn thú vị hơn (tương ứng với cụm “more interesting” trong phương án C). Do đó, C là đáp án đúng.

Question 32

  • Đáp án: 32. C

  • Vị trí thông tin: This phenomenon is so predictable and widespread that it even has a name – rural flight, or rural exodus – and it has produced some fairly predictable problems.

  • Giải thích:

    • Phương án A: Việc giải quyết (“solve”) các vấn đề không được đề cập. Do đó, không chọn phương án A.

    • Phương án B: Bài nghe chỉ cho biết là có một vài (“some”) vấn đề chứ không đề cập có nhiều (“numerous”) vấn đề. Do đó, không chọn phương án B.

    • Phương án C: Bài nghe cho biết hiện tượng di dân đến thành phố (“this phenomenon”) đã tạo ra một số vấn đề khá dễ đoán (“some fairly predictable problems”). Từ “predictable” tương ứng với “expected” trong phương án C. Do đó, C là đáp án đúng.

Question 33 - 35

Question 33, 34, 35

  • Đáp án: Người học có thể trả lời các câu 33, 34, 35 với các đáp án B, C, E theo trình tự bất kỳ.

  • Vị trí thông tin:

    As for the causes of rural … is the industrialisation of agriculture.

    This comes in two aspects, one of them being monocultural farming practices. What this …. have one product, and focus on its needs almost exclusively.

    So, for example, animal …. involve a single type of animal, say pigs, …. the second aspect: economies of scale.

    This means instead of 200 pigs, there’ll be 2000, … workers pushing the right button.

  • Giải thích:

    • Phương án A: Bài nghe đề cập đến chi phí rẻ hơn (“

      cheaper overheads”) chứ không nói có nhiều chi phí (“many overheads”). Do đó, không chọn phương án A.

    • Phương án B: Bài nghe đề cập đến quá trình công nghiệp hóa (“industrialisation”) trong nông nghiệp (“agriculture”). Quá trình công nghiệp hóa này đồng nghĩa với việc sử dụng nhiều máy móc hơn (“more machines”) trong phương án B. Ngoài ra, cụm “pushing the right button” (nhấn đúng nút) cũng chỉ việc sử dụng máy móc. Do đó, B là đáp án đúng.

    • Phương án C: Bài nghe đề cập đến “monocultural farming practices” (độc canh) — một phương pháp tập trung vào một sản phẩm (“one product”, “focus on its needs almost exclusively”). Bài nghe cũng đưa ra ví dụ về việc chỉ nuôi một loại động vật (“a single type of animal”). Đặc điểm này tương ứng với việc có ít loại sản phẩm hơn (“fewer types of products”) trong phương án C. Do đó, C là đáp án đúng.

    • Phương án D: Bài nghe có đề cập đến hệ thống cho ăn (“feeding systems”) nhưng chỉ nói rằng quy trình này được tự động hóa (“automatic”) chứ không đề cập đến tần suất tăng hay giảm. Do đó, không chọn phương án D.

    • Phương án E: Bài nghe đề cập đến tính kinh tế của quy mô sản xuất (“economies of scale”) — giảm chi phí sản xuất nhờ vào việc tạo ra và bán một lượng lớn các sản phẩm. Bài nghe cũng đưa ra ví dụ về việc nuôi nhiều lợn hơn (“instead of 200 pigs, there’ll be 2000”). Đặc điểm này tương ứng với việc có số lượng sản phẩm cao hơn (“greater numbers of products”) trong phương án E. Do đó, E là đáp án đúng.

    • Phương án F: Bài nghe không đề cập đến các nhà máy (“factories”). Do đó, không chọn phương án F.

Question 36 - 40

Question 36

image-alt

  • Đáp án: 36. participate

  • Vị trí thông tin: Thus, tourism, for example, is certainly one avenue of revenue and revitalisation. The most important consideration here is that the local residents themselves participate in developing such initiatives and deciding what happens.

  • Giải thích:

    • Từ cần điền: động từ

    • Nội dung: hành động của người dân địa phương

    • Khi nhắc đến du lịch (“tourism”), tác giả cho biết một sự cân nhắc quan trọng (“important consideration” tương ứng với “important factor”) là người dân địa phương (“local residents” tương ứng với “locals”) phải tham gia (“participate”) vào việc phát triển các sáng kiến (“developing such initiatives”) và đưa ra quyết định (“deciding what happens”). Vì vậy, “participate” là từ cần điền.

Question 37

  • Đáp án: 37. natural springs

  • Vị trí thông tin: For example, the Daylesford area has developed a tourist industry based on the natural springs there, putting forward the angle that this water is relaxing and revitalising for the health.

  • Giải thích:

    • Từ cần điền: danh từ

    • Nội dung: đặc điểm, cơ sở vật chất,… thuộc về khu vực Daylesford

    • Bài nghe cho biết khu vực Daylesford (“Daylesford area”) đã phát triển ngành du lịch (“developed a tourist industry”) dựa vào (“based on”) các con suối tự nhiên tại đó (“natural springs there”). Việc phát triển dựa vào (“developed … based on”) tương ứng với sử dụng (“uses”). Vì vậy, “natural springs” là từ cần điền.

Question 38

  • Đáp án: 38. local product

  • Vị trí thông tin: And another solution is to utilise the predominant local product.

  • Giải thích:

    • Từ cần điền: danh từ

    • Nội dung: đối tượng của giải pháp tiếp theo

    • Bài nghe cho biết một giải pháp khác (“another solution”) là tận dụng (“utilise” tương ứng với “using”) sản phẩm chiếm ưu thế của địa phương (“predominant local product”). Chỗ trống chỉ được điền tối đa 2 chữ nên cần chọn đáp án là “local product”.

Question 39

  • Đáp án: 39. characterized/characterised

  • Vị trí thông tin: It is important here that the country area is not only characterised by a specific product, but markets this idea well.

  • Giải thích:

    • Từ cần điền: động từ ở thể bị động (quá khứ phân từ)

    • Nội dung: hành động liên quan đến sản phẩm đặc biệt của địa phương

    • Sau khi đề cập đến giải pháp sử dụng sản phẩm địa phương (“local product”), tác giả cho biết điều quan trọng (“important”) là khu vực đó phải được đặc trưng (“characterised”) bởi một sản phẩm đặc biệt (“specific product” tương ứng với “distinctive product”) và phải quảng bá ý tưởng tốt (“markets this idea well” tương ứng với “market the idea effectively”). Vì vậy, “characterised” (hoặc “characterized”) là từ cần điền.

Question 40

  • Đáp án: 40. mature cheese(s)

  • Vị trí thông tin: Similarly, Harcourt is famous for apples, Shepparton for mature cheeses, and Mildura for its citrus products.

  • Giải thích:

    • Từ cần điền: danh từ

    • Nội dung: sản phẩm đặc trưng của Shepparton

    • Bài nghe cho biết Shepparton nổi tiếng về (“famous for”) phô mai chín tới (mature cheeses). Cụm “famous for” tương ứng với “known for” (được biết đến vì). Vì vậy, “mature cheese(s)” là từ cần điền.

Xem tiếp: Giải đề IELTS Listening Actual Test Vol 6 Test 6, Section 1: New Flatmate.

Tổng kết

Bài viết trên đã chia sẻ đáp án và lời giải chi tiết cho các câu hỏi IELTS Listening Recent Actual Tests Vol 6 Test 5 Section 4. Hy vọng đây là một nguồn tham khảo bổ ích cho người học trong quá trình luyện thi IELTS Listening. Ngoài ra, người học có thể tìm đọc các nguồn tài liệu hỗ trợ ôn thi IELTS khác được biên soạn và phát hành bởi ZIM tại đây.

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833