Think outside the box - Ý nghĩa và cách ứng dụng cụ thể

Trong việc học Tiếng Anh, để diễn tả “nghĩ điều gì đó đột phá hoặc tư duy điều gì đó mới lạ”, người học thường nói “think creatively” hoặc “think something different”. Tuy nhiên, từ này chưa đầy đủ ý người nói muốn diễn và và cũng chưa đủ xác nghĩa. Vì vậy, trong bài học này, tác giả sẽ giới thiệu thành ngữ (idiom) think outside the box để người học có thêm cách diễn đạt.
think outside the box y nghia va cach ung dung cu the

“Think outside the box” là gì?

/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/

Tư duy đột phá, suy nghĩ khác biệt.

Theo Oxford Dictionary, “think outside the box” được định nghĩa là “to think imaginatively using new ideas instead of traditional or expected ideas”.

Phân biệt “think outside the box” và “creative”

  • "Think outside the box" là một thành ngữ có nghĩa là suy nghĩ sáng tạo, phi thường hoặc theo cách mới. Nó cho thấy việc suy nghĩ vượt ra khỏi các phương pháp thông thường, truyền thống và tìm kiếm các ý tưởng độc đáo hoặc mới lạ. Tập trung vào việc phá vỡ các mô hình suy nghĩ truyền thống hoặc hạn chế và khám phá các quan điểm mới. Ví dụ, nếu một công ty đang đối mặt với nhiều vấn đề, tư duy đột phá sẽ bao gồm tập hợp ý tưởng sáng tạo và khám phá các giải pháp phi truyền thống ngoài những gì đã thử trước đó.

  • "Creative" là một tính từ miêu tả khả năng đưa ra các ý tưởng mới hoặc diễn đạt bản thân một cách độc đáo, nghệ thuật. “Creative” được sử dụng trong nhiều hoạt động, bao gồm nghệ thuật, văn học, âm nhạc và thiết kế. Nó tập trung vào khả năng tạo ra cái mới, độc đáo hoặc thẩm mỹ. Ví dụ, một họa sĩ có thể được miêu tả là sáng tạo vì khả năng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo và đẹp mắt.

Tóm lại, "think outside the box" tập trung vào tính đột phá, suy nghĩ phá cách và phi truyền thống, trong khi "creative" miêu tả khả năng tạo ra các ý tưởng nguyên gốc, hoặc diễn đạt bản thân một cách độc đáo, nghệ thuật.

Ví dụ phân biệt “think outside the box” và “creative”

The architect thought outside the box and used both Western and Eastern styles in the design of his award-winning building.

Kiến trúc sư đã suy nghĩ đột phá và sử dụng cả phong cách phương Tây và phương Đông trong thiết kế tòa nhà từng đoạt giải thưởng của mình.

Ở tình huống này, người kiến trúc sư đã không bó mình trong khuôn khổ là phải theo một phong cách thiết kế mà đã kết hợp hai phong cách vào nhau. Vì vậy, cụm “think outside the box” đã được dùng.

The architect was very creative and designed a new beautiful house in a minimalist style for the old couple.

Kiến trúc sư đã rất sáng tạo và thiết kế một ngôi nhà đẹp mới theo phong cách tối giản cho cặp vợ chồng già.

Ở tình huống này, việc thiết kế ra một tòa nhà mới theo một phong cách đã tồn tại không nhất thiết là đột phá hay mới mẻ, nhưng nó mang tính thẩm mỹ và độc đáo. Vì vậy, từ “creative” được dùng.

“Think outside the box” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1

Lucas: Hey Ness, I've been brainstorming ideas for our new project, and I think we should really think outside the box to make it stand out.

Ness: Absolutely, Lucas. We need something unique and innovative to make a lasting impact. What ideas do you have in mind?

Lucas: Well, instead of sticking to traditional building materials, I thought we could explore using sustainable and recycled materials. It would not only reduce our environmental footprint but also add a distinctive element to the design.

Ness: That's rad! We can create a visually striking and environmentally conscious building!

Lucas: That’s right!

Lucas: Ê này Ness, tôi đã lên ý tưởng cho dự án mới của chúng ta và tôi nghĩ chúng ta nên thực sự suy nghĩ đột phá để làm cho nó nổi bật ý.

Ness: Chuẩn rồi, Lucas. Mình cần một cái gì đó độc đáo và sáng tạo để tạo ra tác động lâu dài ý. Ông nghĩ ra gì rồi?

Lucas: Thì, thay vì ràng buộc bản thân mình với vật liệu xây dựng truyền thống, tôi nghĩ mình có thể  thử sử dụng vật liệu bền vững và tái chế được ý. Nó không chỉ ảnh hưởng đến môi trường ít hơn mà còn thêm một yếu tố đặc biệt cho thiết kế. ý

Ness: Hay quá! Chúng ta có thể tạo ra một tòa nhà nổi bật về mặt hình ảnh và có ý thức về môi trường!

Lucas: Đúng đấy!

Tình huống 2

Rin: Hey, Mika, I've been thinking about our school project, and I believe we should think outside the box to make it truly unique.

Mika: I couldn't agree more, Rin. We don't want our project to be just like everyone else's. What do you have in mind?

Rin: Well, instead of presenting our findings in a traditional PowerPoint, why don't we create an interactive website? We can include videos, quizzes, and even a virtual tour to make it engaging and memorable.

Mika: That's a fantastic idea, Rin! That’ll leave a lasting impression for sure!

Rin: Let’s go! We’re aiming for full marks, baby!

Rin: Này, Mika, tớ đang nghĩ về dự án trường học của chúng ta, và tớ tin rằng chúng ta nên suy nghĩ đột phá để làm cho nó thực sự độc đáo.

Mika: Chuẩn luôn, Rin. Ta chả muốn dự án của mình giống như dự án của những người khác mà. Cậu nghĩ sao?

Rin: Thì, thay vì trình bày những phát hiện của chúng ta trong PowerPoint truyền thống, tại sao mình không tạo một trang web tương tác nhỉ? Mình có thể bao gồm các video, câu đố và thậm chí là một chuyến tham quan ảo để khiến nó trở nên hấp dẫn và đáng nhớ ý.

Mika: Ý tưởng hay đấy, Rin! Thế này là ai cũng nhớ đây!

Rin: Chơi luôn! Nhắm đến điểm tuyệt đối nào!

Bài tập ứng dụng

Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ “think outside the box” để miêu tả suy nghĩ.

To reduce his workload, Mark decided to let an AI rate his students’ essays.

Yes

No

Mina managed to sculpt a beautiful statue.

Yes

No

The company encouraged employees to work at home to reduce costs.

Yes

No

Wilson studied AI art to use as inspiration for his own art as well as learn from its mistakes.

Yes

No

Josh’s mother is conservative and only follows traditional methods to deal with issues.

Yes

No

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “think outside the box”, mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “think outside the box”. 

Đáp án gợi ý

TH1: Yes
Normally a teacher has to manually rate all of their students’ essays, which is a lot of work. However, using AI, Mark has thought outside the box, making him spend less time on his work.

TH2: No vì đây chỉ là tình huống nói về sự sáng tạo, chứ không phải là suy nghĩ đột phá.

TH3: Yes
Normally, having employees work in the office would incur a lot of costs for electricity and maintenance. However, by encouraging them to work at home, the company has thought outside the box and saved money.

TH4: Yes
Normally, training art requires you to have a lot of references or a good teacher. However, using AI art, Wilson has thought outside the box and found a way to study and gain inspiration even without a teacher.

TH5: No vì đây là tình huống nói về việc suy nghĩ theo khuôn khổ, không đột phá.

Tổng kết

Qua bài học này, tác giả đã giới thiệu thành ngữ think outside the box dùng khi nói ai đó tư duy đột phá, suy nghĩ khác biệt. Đồng thời bài viết còn đưa ra bài tập giúp người học tăng khả năng vận dụng và ghi nhớ thành ngữ tốt hơn. Hi vọng bài học này giúp người học có thêm cách để diễn đạt câu chính xác hơn.

Tham khảo thêm lớp tiếng anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu