Tiếng Anh giao tiếp chủ đề - At the police station | Từ vựng kèm mẫu câu giao tiếp

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu với người học các từ vựng phổ biến trong Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: At the police station, cụ thể là trong 3 tình huống: Traffic stop (Vi phạm giao thông), Reporting a theft (Trình báo một vụ trộm), Reporting an accident (Trình báo một vụ tai nạn).
tieng anh giao tiep chu de at the police station tu vung kem mau cau giao tiep

Tình huống 1: Traffic stop

Police officer: Good morning, Sir. (Chào anh.)

Sean: Good morning, officer. Is something wrong? (Chào anh, có vấn đề gì không nhỉ?)

Police officer: I need to see your license, registration and insurance, please. (Cho tôi kiểm tra bằng lái, đăng ký xe và bảo hiểm xe của anh.)

Sean: They’re in the glove compartment. Where are they… I remembered putting them here. (Chúng ở trong hộp ghế phụ. Đâu nhỉ… Tôi nhớ đã cất nó ở đây mà.)

Jean: Really, are you sure you didn’t forget? Let me check in my purse. Ah, here they are. (Thật là, anh có chắc là anh không quên đấy chứ? Để em kiểm tra ví xem. À, chúng đây rồi.)

Police officer: Do you know why I stopped you? (Hai anh chị có biết vì sao tôi lại yêu cầu dừng xe không?)

Jean: Actually, I don’t, sir. What’s the problem? (Thực sự là chúng tôi không hiểu. Có vấn đề gì sao?)

Police officer: Didn’t you notice the red light? (Anh có chú ý tới tín hiệu đèn đỏ không?)

Sean: I did. But I could turn left when it turns red, couldn’t I? (Tôi có. Nhưng tôi có thể rẽ trái khi đèn đỏ mà, đúng không?)

Police officer: No way, sir. Can you see the sign here, it says “No turn on red”. (Điều đó là không thể. Anh có thể nhìn thấy biển báo “Đèn đỏ không được rẽ”)

Sean: Oh really, I overlooked that. (Ồ thật à, tôi không để ý.)

Police officer: Not to mention, you are exceeding the speed limit, and the woman on the passenger seat is not wearing a seatbelt(Chưa kể, anh còn đang vượt quá giới hạn tốc độ, và người ngồi ở ghế phụ còn không thắt đai an toàn.)

Sean: I’m sure you have mistaken. I’m going at 60km/h, while the maximum permissible speed for this route is 80 km/h. Am I right? (Tôi chắc anh đã nhầm. Tôi đang đi 60km/h, trong khi vận tốc tối đa cho phép của đoạn đường này là 80km/h, đúng không?)

Police: We have CCTV installed on every corner, in case you want to verify, I’m willing to. (CCTV được lắp ở mọi nơi, nếu anh muốn kiểm chứng, tôi rất sẵn lòng.)

Sean: And about the seatbelts, I don’t know if they are mandatory. (Về đai an toàn, tôi không biết là bắt buộc phải đeo.)

Police officer: They are, Sir. It is required by the Traffic regulations. (Chúng là bắt buộc. Việc đó được yêu cầu bởi luật giao thông đường bộ.)

Jean: Okay I see. However, can’t you just give me a warning? We are just travellers, we didn't do that on purpose. I hope you will understand. (Tôi hiểu rồi. Nhưng anh có thể chỉ cảnh cáo thôi không? Chúng tôi là khách du lịch, chúng tôi không cố ý làm như vậy. Tôi mong anh sẽ thông cảm.)

Police officer: I’m afraid I can’t, it’s against the law. I‘ve started writing the ticket. You must pay the fine. Please sign here. You have 14 days to file an appeal with the court(Tôi e là không thể, điều đó là trái luật. Tôi đang viết giấy phạt. Các bạn bắt buộc phải nộp tiền phạt thôi. Xin vui lòng ký vào đây. Và hai người có 14 ngày để nộp đơn kháng cáo lên tòa.)

Xem thêm:

Từ vựng thông dụng

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

license (n)

/ˈlaɪ.səns/

Giấy phép

registration (n)

/ˌredʒ.əˈstreɪ.ʃən/

Giấy đăng ký xe 

insurance (n)

/ɪnˈʃɜ.r.əns/

Bảo hiểm xe cộ

glove compartment (n)

/ˈɡlʌv kəmˌpɑːrt.mənt/

Hộp ghế phụ

passenger seat (n)

/ˈpæs.ən.dʒɚ siːt/

Ghế phụ

purse (n)

/pɝːs/

red light (n)

/ˌred ˈlaɪt/

Đèn đỏ (Tín hiệu giao thông)

turn (v) left/right

/tɝːn/

Rẽ trái/phải

sign (n)

/saɪn/

Biển báo giao thông

overlook (v)

/ˌoʊ.vɚˈlʊk/

Không nhìn thấy, không chú ý

exceed (v)

/ɪkˈsiːd/

Vượt quá

speed limit (n)

/ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/

Giới hạn tốc độ

seatbelt (n)

/ˈsiːt ˌbelt/

Đai thắt an toàn

permissible (adj)

/pɚˈmɪs.ə.bəl/

Được cho phép

route (n)

/raʊt/

Đoạn đường, cung đường

mandatory (adj)

/ˈmæn.də.tɔːr.i/

Bắt buộc, được luật pháp yêu cầu

require (v)

/rɪˈkwaɪr/

Yêu cầu

warning (n)

/ˈwɔːr.nɪŋ/

Cảnh cáo

on purpose (phrase)

/ˈpɝː.pəs/

Cố ý, có chủ đích

against the law (phrase)

/əˈɡenst/ 

Trái luật pháp

ticket (n)

ˈtɪk.ɪt/

Phiếu phạt, giấy phạt

fine (n)

/faɪn/

Tiền phạt

sign (v)

/saɪn/

Ký tên xác nhận

appeal (n)

/əˈpiːl/

Đơn kháng án

Mẫu câu thông dụng

  1. Is something wrong?: Có chuyện gì không ổn sao?

  2. Do you know why I stopped you?: Anh/chị có biết lý do vì sao mình bị yêu cầu dừng xe hay không?

  3. What’s the problem?: Có vấn đề gì vậy?

Tình huống 2: Reporting a theft

Police officer: Good afternoon. How can I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì được cho cô?)

Mitchell: Good afternoon. I want to make a report. (Chào anh. Tôi muốn trình báo.)

Police officer: Please, have a seat here. Tell me what happened, in detail, please. (Mời cô ngồi xuống đây. Hãy tường thuật lại chi tiết vụ việc giúp tôi.)

Mitchell: I was robbed. (Tôi vừa bị cướp.)

Police officer: How and when did it happen exactly? (Chính xác thì sự việc xảy ra ở đâu, như thế nào?)

Mitchell: I was standing in front of the coffee shop on the corner of Rose street checking my stuff when a strange man came up to me and suddenly grabbed my bag and ran away. (Tôi đang đứng kiểm tra đồ đạc trước cửa hàng cà phê ở góc phố Rose thì một người đàn ông lạ mặt xuất hiện, đột nhiên giật lấy túi của tôi và chạy mất.)

Police officer: Do you remember what was in the bag? And what does it look like? (Cô có nhớ ở trong túi có gì không? Và cái túi trông như thế nào?)

Mitchell: It's a beige handbag by Charles and Keith, I have the photo of it here. I had my Ipad, personal documents, and my purse in it. (Nó là một cái túi xách tay màu be hiệu Charles and Keith, tôi có ảnh của nó ở đây. Tôi cất Ipad, giấy tờ cá nhân, và ví tiền ở trong.)

Police officer: I got that. Can you describe the man who stole your bag? (Tôi nắm được rồi. Cô có thể miêu tả lại người đã lấy trộm nó chứ?)

Mitchell: If my memory serves me right, he was medium-height with short, black hair. I just can’t remember the color of this sweater as the thief disappeared in the blink of an eye. (Nếu tôi nhớ chính xác, thì anh ta không cao không thấp, tóc đen, ngắn. Tôi không thể nhớ nổi màu áo của anh ta, vì tên trộm ấy biến mất trong nháy mắt.)

Police officer: Were there any witnesses? (Có nhân chứng nào không?)

Mitchell: Yes, it was really crowded there. And I think the cafe might have cameras. (Có, lúc đấy ở đó rất đông. Và tôi nghĩ quán cũng có camera.)

Police officer: I will contact them for more information. (Chúng tôi sẽ liên hệ với họ để xác thực thêm thông tin.)

Mitchell: What are the odds of you catching this guy? (Xác suất các anh bắt được tên đó là bao nhiêu?)

Police officer: It depends. I cannot rule anything out. (Tôi chưa thể nói trước được. Không thể loại trừ khả năng nào.)

Mitchell: I see. (Tôi hiểu rồi.)

Police officer: We will try our best. How can we get into contact with you if we find something? (Chúng tôi sẽ cố hết sức. Làm sao chúng tôi liên lạc với cô nếu chúng tôi tìm ra manh mối gì đó?)

Mitchell: Here’s my number. (Số điện thoại của tôi đây.)

Police officer: I will inform you as soon as we can. (Chúng tôi sẽ thông báo sớm nhất có thể.)

Mitchell: Thanks for your help, officer. (Cảm ơn sự hỗ trợ của các anh.)

Từ vựng thông dụng

Từ vựng

Phát âm 

Dịch nghĩa

report (v) 

/rɪˈpɔːrt/

Khai báo, trình báo

in detail (phrase)

/ˈdiː.teɪl/

Chi tiết, cụ thể

rob (v)

/rɑːb/

Cướp

strange (adj)

/streɪndʒ/

Lạ mặt

come up to (phrase)

/kʌm/

Xuất hiện, tiếp cận

grab (v)

/ɡræb/

Giật lấy, chộp lấy

run away (v)

/ˈrʌn.ə.weɪ/

Chạy trốn, biến mất

personal documents (n)

Giấy tờ tùy thân

describe (v)

/dɪˈskraɪb/

Mô tả, miêu tả

steal (v) 

/stiːl/

Trộm

thief (n) 

/θiːf/

Tên trộm

witness (n) 

/ˈwɪt.nəs/

Nhân chứng

rule out (phrasal verb) 

Loại bỏ, loại trừ

inform (v)

/ɪnˈfɔːrm/

Thông báo

Mẫu câu thông dụng

  1. I want to make a report: Tôi muốn trình báo một vụ việc

  2. Tell me what happened: Hãy thuật lại chi tiết vụ việc cho tôi

  3. How and when did it happen exactly?: Chính xác thì sự việc xảy ra khi nào, ở đâu?)

  4. What does it look like?: Nó trông như thế nào?

  5. Can you describe…?: Bạn có thể mô tả lại…

  6. If my memory serves me right,: Nếu tôi nhớ không lầm thì

  7. In a blink of an eye: Trong nháy mắt, xảy ra rất nhanh

  8. What are the odds of…?: Xác suất, khả năng một điều gì đó xảy ra là bao nhiêu?

  9. It depends: Chưa thể chắc chắn (Mẫu câu sử dụng khi bạn không thể đưa ra câu trả lời chắc chắn.)

Tình huống 3: Reporting a car accident

Jean: Sir, are you drunk? Why did you run into me? (Này anh, anh có tỉnh táo không thế? Sao anh đâm vào tôi vậy?)

Man: I’m sorry, I’m a new driver. I’m still not used to the heavy traffic in this area. (Xin lỗi cô, tôi là lái mới. Tôi vẫn chưa quen với mật độ giao thông cao như ở đây.)

Jean: I don’t care. Look what you made to my car. You totalled it! (Tôi không quan tâm. Nhìn xem anh đã làm gì xe của tôi đi. Anh phá nát nó luôn rồi.)

Man: I’m so sorry. It’s all my fault. Are you okay? (Tôi xin lỗi. Là lỗi của tôi. Cô có ổn không?)

Jean: No, I’m not. My back is killing me. (Không hề. Lưng tôi đau muốn chết.)

Man: Did you call the police? (Cô đã báo cảnh sát chưa?)

Jean: I’m about to. I haven’t recovered yet. (Tôi sắp gọi đây. Tôi còn chưa cả hoàn hồn nữa.)

Man: I slammed on the brakes, but it was too late. However, can we negotiate, I don’t want to get the police involved? (Tôi đã cố đạp phanh, nhưng không kịp. Nhưng chúng ta có thể thương lượng không, tôi thực sự không muốn liên quan tới cảnh sát.)

Jean: So who will be responsible for the damage? (Rồi ai sẽ chịu trách nhiệm cho thiệt hại này?)

Man: Of course I will.  I have insurance that will cover everything. It will all be taken care of. Don't worry. It will all be fixed(Tất nhiên là tôi rồi. Tôi có bảo hiểm xe để lo liệu chi trả cho mọi thứ. Đừng lo, tất cả sẽ được sửa chữa mà.)

Jean: No, a careless driver like you should be punished by the law. I’m calling the police. (Không đời nào, lái xe ẩu như anh cần được pháp luật răn đe. Tôi sẽ gọi cảnh sát.)

Jean: Hello. I need to report an accident. A car hit me. (Chào, tôi muốn trình báo một vụ tai nạn. Có một chiếc xe tông vào xe tôi.)

Operator: Was that a hit-and-run? Is anyone injured? (Đó có phải một vụ gây án rồi bỏ chạy không? Có ai bị thương không?)

Jean: No, the other driver is still here. We are not severely injured(Không phải, tài xế kia vẫn ở đây. Chúng tôi không ai bị thương nặng cả.)

Operator: What is your name, please. (Cho tôi xin tên của cô.)

Jean: Jean Grey. (Jean Grey.)

Operator: Where did the accident happen? (Tai nạn xảy ra ở đâu vậy?)

Jean: At the Wallington Green junction. (Ở giao lộ Wallington Green.)

Operator: Please wait there. An officer will come to take your report. (Được rồi. Xin vui lòng chờ một lát. Sẽ có cảnh sát đến xác nhận trình báo của cô.)

Từ vựng thông dụng

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

run into (phrase) 

/rʌn/

Đâm vào, tông vào

new driver (n)

/njuː ˈdraɪ.vɚ/

Người mới lái xe

heavy traffic (n)

/ˈhev.i ˈtræf.ɪk/

Giao thông với mật độ, lưu lượng cao

total (v)

/ˈtoʊ.t̬əl/

Phá nát, phá hỏng không thể sửa được

recover (v)

/rɪˈkʌv.ɚ/

Hồi phục (về sức khỏe, tinh thần..)

slam on (phrase)

/slæm/

Đạp, kéo (Sử dụng lực lớn)

brake (n)

/breɪk/

Phanh xe

negotiate (v)

/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

Thương lượng

responsible (adj) + for

/rɪˈspɑːn.sə.bəl/

Chịu trách nhiệm với

damage (n)

/ˈdæm.ɪdʒ/

Tổn hại, hư hại

insurance (n)

/ɪnˈʃɜ.r.əns/

Bảo hiểm

cover (v)

/ˈkʌv.ɚ/

Bao gồm, chi trả

fix (v)

/fɪks/

Sửa chữa

careless (adj)

/ˈker.ləs/

Cẩu thả, thiếu thận trọng

punish (v)

/ˈpʌn.ɪʃ/

Trừng phạt, răn đe

hit-and-run (n)

/ˌhɪt ən ˈrʌn/

Vụ tai nạn tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy

injured (adj)

/ˈɪn.dʒɚd/

Bị thương

severely (adv)

/səˈvɪr.li/

Nặng nề, nghiêm trọng

Mẫu câu thông dụng

  1. It’s my fault: Đó là lỗi của tôi (Nhận trách nhiệm về một lỗi làm, thiệt hại nào đó)

  2. I need to report an accident: Tôi muốn trình báo một vụ tai nạn

  3. Is anyone injured?: Có ai bị thương không?

  4. Where did the accident happen?: Tai nạn xảy ra ở đâu?

Bài tập vận dụng

Bài 1: Nối từ vựng với nghĩa cho phù hợp

  1. ticket (n)

a/ giấy phép lái xe

  1. fine (n)

b/ bị thương

  1. sign (n)

c/ bất cẩn, thiếu trách nhiệm

  1. license (n)

d/ cướp

  1. rob (v)

e/ tiền phạt

  1. personal documents (n)

f/ chịu trách nhiệm cho

  1. responsible (adj)

g/ biển báo

  1. damage (n)

h/ giấy tờ tùy thân

  1. injured (adj)

i/ giấy phạt, vé phạt

  1. careless (adj)

j/ tổn hại

Bài 2: Hoàn thành đoạn hội thoại sau với những từ (cụm từ) cho trước

Officer: Good morning, how can I help you?

Ian: I want to _____ an _____. A car hit me and ____.

Officer: _____?

Ian: Luckily, no. But my car has been ____.

Officer: ____ ?

Ian: I am at Rosewood Avenue. 

Officer: Please stay calm and wait, an officer will come and take your report.


Officer: Hello Sir, please tell me what happened ____.

Ian: I was crossing the street while he ran into me. He must have failed to notice the ___, and I’m sure he was ____. What a ____ driver!

Officer: Can you _____ that car?

Ian: _____, it was a black Toyota. However, I cannot recall its ____ number clearly. It’s 48HJG… something

Officer: Were there any ____?

Ian: I think the answer is no. But can’t you check the road cameras? 

Officer: I will. We’ll try our best and ____ you as soon as possible. 

Đáp án tham khảo:

Bài 1: 1 - i, 2 - e, 3 - g, 4 - a, 5 - d, 6 - h, 7 - f, 8 - j, 9 - b, 10 - c

Bài 2:

Officer: Good morning, how can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì?)

Ian: I want to report an accident. A car hit me and I ran away. (Tôi muốn trình báo một vụ tai nạn. Một chiếc xe tông vào tôi và bỏ chạy.)

Officer: Is anyone injured? (Có ai bị thương không?)

Ian: Luckily, no. But my car has been damaged. (May mắn là không. Nhưng xe của tôi bị hư rồi.)

Officer: Where did the accident happen? (Tai nạn xảy ra ở đâu vậy?)

Ian: I am at Rosewood Avenue. (Tôi đang ở Đại lộ Rosewood)

Officer: Please stay calm and wait, an officer will come and take your report. (Xin hãy bình tình chờ, sẽ có nhân viên cảnh sát đến xác nhận trình báo của anh.)

Officer: Hello Sir, please tell me what happened in detail. (Chào anh, anh có thể thuật lại vụ việc chi tiết giúp tôi được không?)

Ian: I was crossing the street while he ran into me. He must have failed to notice the red light, and I’m sure he was speeding. What a careless driver! (Anh ấy đâm vào tôi khi tôi đang sang đường. Chắc hẳn hắn ta không để ý đến đèn đỏ đâu, và tôi chắc chắn là hắn ta còn vượt quá tốc độ nữa. Lái xe gì mà ẩu thật đấy!)

Officer: Can you describe that car? (Anh có thể miêu tả lại chiếc xe đó được không?)

Ian: If my memory serves me right, it was a black Toyota. However, I cannot recall its registration number clearly. It’s 48HJG… something. (Nếu tôi nhớ không lầm thì, nó là một chiếc Toyota đen. Nhưng tôi không thể nhớ nổi biển số xe. Nó là 48HJG gì đó..)

Officer: Were there any witnesses? (Có nhân chứng nào ở hiện trường không?)

Ian: I think the answer is no. But can’t you check the road cameras?  (Tôi e là không. Nhưng anh có thể kiểm tra camera đường phố mà?)

Officer: I will. We’ll try our best and inform you as soon as possible. (Tất nhiên rồi. Chúng tôi sẽ cố gắng thông báo với anh sớm nhất có thể.)

Tổng kết

Qua bài viết trên, tác giả đã cung cấp cho người học những từ vựng, cấu trúc chủ đề At the police station. Tác giả hy vọng qua hội thoại ví dụ cho 3 tình huống cụ thể, các bài tập luyện tập, người học có thể ứng dụng vào tình huống giao tiếp trong thực tế.

"

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

"

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833