6 từ đa nghĩa kèm giải thích từ loại, nghĩa tiếng anh, ví dụ: ổ, ốc, phải, phần, phim, phòng.
Bài tập nhỏ đối với từng từ đa nghĩa
Một bài tập lớn
Đáp án
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 12.2)
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 12.2)
Key takeaways
Bài viết sau đây là phần 12.2 trong series sách Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt. Dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu 6 từ đa nghĩa trong tổng 300 từ này được được trích xuất từ Từ điển Tiếng Việt được biên soạn bởi Phòng từ điển, Viện ngôn ngữ học thuộc Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam. Kèm theo mỗi phần giải thích đa nghĩa là một bài tập giúp người học vận dụng sau đó 2 bài tập lớn kèm đáp án.
O
Ổ

Polysemy
(Danh từ) Chỗ có lót và quây rơm rác để nằm hay để đẻ, thường là của một số loài vật.
(Noun) Nest.
Example: Con gà đang nằm ấp trứng trong ổ. (The hen is sitting on its eggs in the nest.)
(Danh từ) Nơi trú ngụ của một nhóm người, thường mang nghĩa tiêu cực (như nơi ẩn náu của tội phạm).
(Noun) Hideout, den (of criminals).
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Cảnh sát đã phát hiện một ổ tội phạm ở ngoại ô thành phố. (The police discovered a criminal hideout in the city suburbs.)
(Danh từ) Ổ điện, phần mà các bộ phận khác được lắp vào.
(Noun) Socket.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Anh ấy cắm phích vào ổ. (He plugged the cord into the socket.)
(Danh từ) Nơi tập trung chứa đựng nguồn gốc bệnh tật.
(Noun) Source of infection.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Ổ dịch bệnh đang lan rộng ra khắp vùng. (The source of infection is spreading throughout the area.)
Others
(Danh từ) Chiếc (bánh mì), ổ bánh mì
(Noun) Loaf (of bread).
Type: Homonymy.
Example: Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng. (I bought a loaf of bread for breakfast.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Cô ấy cắm sạc vào ổ điện để sạc điện thoại.
She plugged the charger into the _____________ to charge her phone.
Con chim đã làm ổ trên gác mái để đẻ con.
The bird built a ____________ in the attic to give birth.
Ổ dịch cúm đang được kiểm soát chặt chẽ để ngăn lây lan.
The ___________ of the flu outbreak is being closely monitored to prevent spread.
Cảnh sát đã đột nhập vào một ổ buôn bán ma túy lớn trong thành phố.
The police broke into a large drug ______________ in the city.
Anh ấy mua một ổ bánh mì dài để chuẩn bị cho bữa tối.
He bought a long ______________ of bread to prepare for dinner.
Ốc

Polysemy
(Danh từ) Động vật thân mềm có vỏ cứng và xoắn, sống dưới nước hoặc trên cạn.
(Noun) Snail.
Example: Con ốc đang từ từ bò trên chiếc lá to. (The snail is slowly crawling on the big leaf.)
(Danh từ) Một loại nhạc cụ truyền thống, thường được làm từ vỏ ốc.
(Noun) Conch shell (as a musical instrument).
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Người nghệ sĩ thổi ốc trong buổi biểu diễn. (The artist played the conch shell during the performance.)
Others
(Danh từ) Đinh ốc (gọi tắt là “ốc”).
(Noun) Screw, bolt.
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy đã sử dụng một chiếcốc để cố định các bộ phận của bàn làm việc. (He used a screw to secure the parts of the desk.)
Exercise: Chọn nghĩa tiếng Anh phù hợp của từ “ốc” trong các câu dưới đây. (Choose the correct English meaning of the word “ốc” in the following sentences.)
Con ốc của cái chân bàn này đang bị lỏng.
a) ốc (snail)
b) ốc (conch shell)
Khu vườn rậm rạp này này có rất nhiều ốc.
a) ốc (screw)
b) ốc (snail)
Âm thanh từ cái ốc đó rất khác biệt.
a) ốc (conch shell)
b) ốc (screw)
P
Phải

Polysemy
(Tính từ) phía ngược lại của bên trái, cùng phía với tay cầm bút, cầm dụng cụ lao động.
(Adjective) Right.
Example: Rẽ sang phải tại ngã ba. (Turn right at the intersection.)
(Tính từ): Lẽ phải, chắc chắn, đúng đắn.
(Adjective) Right, correct.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Công lý luôn đứng về phía lẽ phải. (Justice always sides with the right.)
Others
(Động từ) Cần phải làm, phải thực hiện một hành động nào đó.
(Verb) Must, have to.
Type: Homonymy.
Example: Tôi phải hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ. (I must finish my homework before going to bed.)
(Động từ) Gặp, chịu tác động của cái không hay.
(Verb) To experience something bad.
Type: Homonymy.
Example: Tôi đã mua phải hàng giả. (I sadly bought a counterfeit product.)
Exercise: Đặt câu với từ “phải” mang các nghĩa sau, sau đó dịch sang tiếng Anh. (Make sentences with “phải” with the following meanings, then translate them into English.)
phải giữ im lặng
lẽ phải
bên phải
gặp phải
Phần

(Danh từ) Một phần của cái gì đó; một bộ phận được tách khỏi tổng thể.
(Noun) Part.
Example: Tôi sẽ gửi cho bạn một phần tài liệu. (I will send you a part of the document.)
(Danh từ) Phân đoạn trong một tổng thể.
(Noun) Section, segment.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Trong cuốn sách, phần cuối rất hấp dẫn. (The ending section of the book is very interesting.)
(Danh từ) Một khía cạnh, một yếu tố của một vấn đề.
(Noun) Aspect, element.
Example: Môi trường ô nhiễm là một phần nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. (Environmental pollution is a serious aspect that affects human health.)
(Danh từ) Một lượng thức ăn hoặc đồ uống.
(Noun) Portion, serving.
Example: Tôi chỉ muốn ăn một phần nhỏ. (I only want to eat a small portion.)
(Danh từ) Một hoạt động hoặc trách nhiệm.
(Noun) Role, contribution.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Mọi người đều có phần trong thành công của dự án này. (Everyone has a role in the success of this project.)
(Danh từ) Mức độ nào đó, không xác định.
(Noun) To some extent, somewhat.
Example: Nói thế thì cũng có phần đúng. (What you said is somewhat true.)
Exercise: Điền vào ô chữ nghĩa tiếng Anh phù hợp của từ “phần” trong mỗi câu. (Fill in the crossword with the suitable meaning of “phần” in each sentence.)

I ordered a ____________ of lunch.
You should fulfill your ___________ in the group.
Transparency is a necessary _____________ of business management.
I will fix the damaged ___________ of the car.
She is _____________ worried about the future.
The middle __________ of the song is very emotional.
Phim

(Danh từ) Một loạt hình ảnh chuyển động, thường được chiếu trong rạp chiếu phim hoặc trên truyền hình và thường kể một câu chuyện.
(Noun) Film, movie.
Example: Tôi rất thích xem phim hoạt hình. (I really enjoy watching animated films.)
(Danh từ) Tập hợp các hình ảnh hoặc âm thanh ghi lại một sự kiện.
(Noun) Recording, footage.
Example: Chúng ta cần một đoạn phim để quảng cáo sản phẩm. (We need a footage for advertising the product.)
(Danh từ) vật liệu bằng chất trong suốt được cán mỏng, có tráng hoá chất nhạy ánh sáng để chụp ảnh.
(Noun) Film (photographic film).
Example: I'm going to buy a new film roll for my vintage camera. (Tôi sẽ mua một cuộn phim mới cho máy ảnh cổ của mình.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Các nhà khoa học đã quay được một đoạn phim về loài cá heo quý hiếm.
____________________________________________________________________________________________
Tôi có một cuộn phim trong máy ảnh cũ.
____________________________________________________________________________________________
Tôi thích phim Hàn hơn phim Việt.
____________________________________________________________________________________________
Phòng

Polysemy
(Danh từ) Không gian khép kín trong một ngôi nhà, tòa nhà.
(Noun) Room.
Example: Tôi đang dọn dẹp phòng của mình. (I am cleaning my room.)
Others
(Danh từ) Đơn vị công tác trong một cơ quan, huyện, quận.
(Noun) Department.
Type: Capitonyms.
Example: Phòng điều tra hình sự đang điều tra vụ án. (The Criminal Investigation Department is investigating the case.)
(Danh từ) Lo liệu trước nhằm ngăn ngừa, kịp thời đối phó.
(Noun) To take precautions and prevent.
Type: Homonymy.
Example: Chúng ta cần có biện pháp phòng chống dịch cúm hiệu quả. (We need effective measures to prevent the flu epidemic.)
(Động từ) Phòng lúc gặp điều không hay
(Verb) To prepare in case something bad happens.
Type: Homonymy.
Example: Chúng ta cần gia cố đê điều phòng khi bão lụt. (We need to reinforce the dikes to prepare for potential floods.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “phòng” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “phòng”.)
Phòng Đào tạo sẽ có một buổi thanh tra tại trường ta vào tuần tới.
Phòng của bạn rộng nhỉ?
Con nhớ mang ô theo phòng trời mưa.
Xã hội cần tích cực phòng chống các căn bệnh thế kỉ.
a. take precautions
b. in case
c. room
d. Department
Exercise 24
Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây, và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)
Tôi đang xem một bộ phim (1) về loài ốc sên. Nó mô tả chi tiết về cách chúng sống và cách chúng tạo ổ (2) để đẻ trứng. Tôi thật sự thấy hứng thú với phần (3) giữa của bộ phim. Xem xong, tôi phải (4) dọn dẹp lại phòng (5) và sửa lại chiếc ghế vì nó bị lỏng con ốc (6).
Answer Key
Ổ
socket
nest
source
den
loaf
Ốc
b
b
a
Phải
Chúng ta phải giữ im lặng trong thư viện.
We must be quiet in the library.
Chúng ta phải luôn đứng về phía lẽ phải.
We should always stand on the side of what is right.
Bên phải ngôi nhà có một khu vườn xinh đẹp.
On the right of the house, there is a beautiful garden.
Anh ấy gặp phải một tai nạn trên đường về nhà.
He unfortunately encountered an accident on his way home.
Phần
serving
role
aspect
part
somewhat
section
Phim
Scientists have filmed footage of the rare dolphin species.
I have a roll of film in the old camera.
I like Korean movies more than Vietnamese movies.
Phòng
d
c
b
a
Exercise 24
Phim
(Danh từ) Một loạt hình ảnh chuyển động, thường được chiếu trong rạp chiếu phim hoặc trên truyền hình và thường kể một câu chuyện.
(Noun) Film, movie.
Ổ
(Danh từ) Chỗ có lót và quây rơm rác để nằm hay để đẻ, thường là của một số loài vật.
(Noun) Nest.
Phần
(Danh từ) Một phần của cái gì đó
(Noun) Part.
Phải
(Động từ) Cần phải làm, phải thực hiện một hành động nào đó.
(Verb) Must, have to.
Ốc
(Danh từ) Đinh ốc (gọi tắt là “ốc”).
(Noun) Screw, bolt.
Dịch đoạn văn:
I am watching a film (1) about snails. It described in detail how they live and how they build nests (2) to lay their eggs. I was really interested in the middle part (3) of the movie. After watching it, I had to (4) clean up the room and fix the chair because the screw (5) was loose.
Tham khảo:
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu đến người đọc giải thích chi tiết 8 từ đa nghĩa tiếng Việt trong Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt. Tác giả hy vọng người học nắm rõ cách dùng các từ đa nghĩa và vận dụng tốt vào quá trình học tiếng Anh của mình.
- Từ vựng tiếng Anh theo bảng chữ cái
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A trình độ B2+ bạn sẽ cần
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H thông dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được sử dụng phổ biến
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đầy đủ nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C chi tiết nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến nhất

Bình luận - Hỏi đáp