Banner background

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N | Tổng hợp từ vựng theo độ dài và chủ đề

Tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n theo nghĩa, từ loại và độ dài, gồm từ 4 chữ, từ tiếng Anh có 5 chữ cái bắt đầu bằng chữ n và ví dụ.
tu tieng anh bat dau bang chu n tong hop tu vung theo do dai va chu de

Key takeaways

Từ vựng bắt đầu bằng chữ n có:

  • 3 chữ cái: now, nod, nap,…

  • 4 chữ cái: nerd, need, news,…

  • 5 chữ cái: night, noise, nasty,…

  • 6 chữ cái: narrow, notion, nuance,…

  • 7 chữ cái: network, nowhere, naughty,…

  • 8 chữ cái: narrator, navigate,…

  • 9 chữ cái: nostalgic, necessary,…

  • 10 chữ cái: narcissism, neutrality

  • 11 chữ cái: nonexistent, nourishment,…

  • 12 chữ cái: neuroscience, nevertheless,…

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có thể được học theo nhóm để hệ thống vốn từ và thuận tiện khi tra cứu. Bài viết tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n và những từ bắt đầu bằng chữ n trong tiếng Anh theo độ dài, từ loại và mức độ thông dụng, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.

Nội dung cũng bao gồm từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 4 chữ, từ tiếng Anh có 5 chữ cái bắt đầu bằng chữ n và các nhóm từ dài hơn, giúp người học mở rộng từ vựng chữ N và sử dụng từ phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 3 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

now

(adv)

/naʊ/

bây giờ, hiện tại, ngay lập tức

I need to go home now. (Tôi cần về nhà ngay bây giờ.)

nod

(v)

/nɒd/

gật đầu

He nodded and smiled. (Anh ấy gật đầu và mỉm cười.)

nap

(n)

/næp/

giấc ngủ ngắn (thường vào ban ngày)

A short nap helps me feel better. (Một giấc ngủ ngắn giúp tôi thấy khỏe hơn.)

nun

(n)

/nʌn/

nữ tu, sơ (Công giáo) hoặc ni cô (Phật giáo)

My aunt is a nun. (Dì của tôi là một nữ tu.)

new

(adj)

/njuː/

mới

She is the new student in my class. (Cô ấy là học sinh mới trong lớp tôi.)

Danh sách từ trong bài được đối chiếu theo nhóm từ bắt đầu bằng chữ N trên Merriam-Webster Word Finder [1].

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 3 chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 3 chữ cái

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 4 chữ

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

nerd

(n)

/nɜːd/

mọt sách

My brother is a science nerd. (Anh trai tôi là một người rất mê khoa học.)

need

(v)

/niːd/

cần

I need some water. (Tôi cần một chút nước.)

news

(n)

/njuːz/

tin tức

My father watches the news every evening. (Bố tôi xem tin tức mỗi tối.)

norm

(n)

/nɔːm/

chuẩn mực xã hội, điều bình thường

Eating rice every day is the norm in Vietnam. (Ăn cơm mỗi ngày là điều bình thường ở Việt Nam.)

nice

(adj)

/naɪs/

tốt đẹp, dễ chịu

My teacher is very nice. (Cô giáo của tôi rất tử tế.)

near

(prep)

/nɪə(r)/

gần, ở gần

My house is near the school. (Nhà tôi ở gần trường học.)

noon

(n)

/nuːn/

buổi trưa

We usually take a nap at noon. (Chúng tôi thường ngủ trưa.)

name

(n)

/neɪm/

tên

My name is Linh. (Tên tôi là Linh.)

neat

(adj)

/niːt/

gọn gàng, ngăn nắp

Her desk is always neat. (Bàn của cô ấy lúc nào cũng gọn gàng.)

note

(n)

/nəʊt/

ghi chú

It’s very important to take notes during class. (Việc ghi chép rất quan trọng trong giờ học.)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 4 chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 4 chữ cái

Từ tiếng Anh có 5 chữ cái bắt đầu bằng chữ n

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

night

(n)

/naɪt/

buổi đêm

It’s very dangerous to go out alone at night. (Đi ra ngoài một mình vào ban đêm rất nguy hiểm.)

noise

(n)

/nɔɪz/

tiếng ồn

The noise from the street is loud. (Tiếng ồn từ đường phố rất to.)

nasty

(adj)

/ˈnɑːsti/

khó chịu, xấu xa, tồi tệ

That was a nasty comment. (Đó là một lời nhận xét khó chịu.)

never

(adv)

/ˈnevə(r)/

không bao giờ

I never skip a meal. (Tôi không bao giờ bỏ bữa.)

novel

(n)

/ˈnɒvl/

tiểu thuyết

She is reading a new novel. (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết mới.)

nomad

(n)

/ˈnəʊmæd/

người du mục

Lily is a digital nomad, and she has now lived and worked in over 20 countries. (Lily là một người du mục kỹ thuật số và đến giờ cô ấy đã sống và làm việc tại hơn 20 quốc gia.)

naive

(adj)

/naɪˈiːv/

ngây thơ, khờ dại

It was naive to trust him so quickly. (Thật ngây thơ khi tin anh ấy nhanh như vậy.)

niche

(n)

/niːʃ/

ngách; lĩnh vực hoặc vị trí chuyên biệt

This shop sells a niche product. (Cửa hàng này bán một sản phẩm ngách.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 6 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

narrow

(adj)

/ˈnærəʊ/

chật hẹp

This street is very narrow. (Con đường này rất hẹp.)

notion

(n)

/ˈnəʊʃn/

ý niệm, khái niệm

I only have a vague notion of what she means. (Tôi chỉ có một hình dung lờ mờ về điều cô ấy muốn nói.)

nuance

(n)

/ˈnjuːɑːns/

sắc thái

This word has a subtle nuance in meaning. (Từ này có một sắc thái nghĩa tinh tế.)

newbie

(n)

/ˈnjuːbi/

người mới bắt đầu

I'm a newbie at this game. (Tôi là người mới chơi trò này.)

notice

(v)

/ˈnəʊtɪs/

chú ý

I didn't notice the mistake. (Tôi đã không chú ý đến lỗi sai.)

notify

(v)

/ˈnəʊtɪfaɪ/

thông báo

Please notify me if you are late. (Vui lòng thông báo cho tôi nếu bạn đến muộn.)

nature

(n)

/ˈneɪtʃə(r)/

thiên nhiên

I love spending time in nature. (Tôi thích dành thời gian tận hưởng thiên nhiên.)

normal

(adj)

/ˈnɔːml/

bình thường

It's normal to feel nervous before a test. (Cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra là điều bình thường.)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 6 chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 6 chữ cái

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 7 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

network

(n)

/ˈnetwɜːk/

mạng lưới (thiết bị, giao thông, mối quan hệ)

I have a large network of friends. (Tôi có một mạng lưới bạn bè rộng lớn.)

nowhere

(adv)

/ˈnəʊweə(r)/

không nơi nào, không ở đâu

I have nowhere to go tonight. (Tôi không có nơi nào để đi tối nay.)

naughty

(adj)

/ˈnɔːti/

hư hỏng, nghịch ngợm

The naughty boy broke the window. (Cậu bé nghịch ngợm đã làm vỡ cửa sổ.)

nothing

(pron)

/ˈnʌθɪŋ/

không có gì, không thứ gì

There is nothing in the fridge. (Không có gì trong tủ lạnh cả.)

neglect

(v)

/nɪˈglekt/

sao lãng, lơ là

Don't neglect your homework. (Đừng sao lãng bài tập về nhà của bạn.)

nervous

(adj)

/ˈnɜːvəs/

lo lắng

I feel nervous before exams. (Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)

notable

(adj)

/ˈnəʊtəbl/

quan trọng, đáng chú ý

She is a notable writer in Vietnam. (Cô ấy là một nhà văn đáng chú ý ở Việt Nam.)

nurture

(v)

/ˈnɜːtʃə(r)/

nuôi dưỡng

Parents nurture their children with love. (Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương.)

Các từ bắt đầu bằng chữ n trong tiếng Anh có 8 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

narrator

(n)

/nəˈreɪtə(r)/

người kể chuyện

The narrator tells the story in a calm voice. (Người kể chuyện kể câu chuyện bằng giọng bình tĩnh.)

navigate

(v)

/ˈnævɪɡeɪt/

điều hướng, xoay xở

I use my map to navigate around the city. (Tôi dùng bản đồ để tìm đường trong thành phố.)

neighbor

(n)

/ˈneɪbə(r)/

hàng xóm

My neighbor helps water my plants when I travel. (Hàng xóm của tôi tưới cây giúp khi tôi đi xa.)

nowadays

(adv)

/ˈnaʊədeɪz/

ngày nay

Nowadays, many students learn English online. (Ngày nay, nhiều học sinh học tiếng Anh trực tuyến.)

numerous

(adj)

/ˈnjuːmərəs/

nhiều, rất nhiều

She has numerous books on her shelf. (Cô ấy có nhiều sách vô kể trên kệ.)

negative

(adj)

/ˈneɡətɪv/

tiêu cực

Try not to think in a negative way. (Cố gắng đừng suy nghĩ theo hướng tiêu cực.)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 9 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

nostalgic

(adj)

/nɒsˈtæl.dʒɪk/

hoài niệm

Old songs make me feel nostalgic. (Những bài hát cũ khiến tôi cảm thấy hoài niệm.)

necessary

(adj)

/ˈnes.ə.ser.i/

cần thiết

Water is necessary for life. (Nước là cần thiết cho sự sống.)

negotiate

(v)

/nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/

đàm phán

They negotiate the price before buying. (Họ đàm phán giá cả trước khi mua.)

nightmare

(n)

/ˈnaɪt.mer/

cơn ác mộng

I woke up scared after a nightmare. (Tôi tỉnh dậy trong sợ hãi sau một cơn ác mộng.)

notorious

(adj)

/nəʊˈtɔː.ri.əs/

tai tiếng

The city is notorious for heavy traffic. (Thành phố này nổi tiếng vì tình trạng giao thông đông đúc.)

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 9 chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 9 chữ cái

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 10 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

narcissism

(n)

/ˈnɑː.sɪ.sɪ.zəm/

tính ái kỷ, sự tự luyến

His narcissism makes him talk mostly about himself. (Tính ái kỷ khiến anh ấy chủ yếu nói về bản thân.)

neutrality

(n)

/njuːˈtræl.ə.ti/

tính trung lập

The country tries to keep its neutrality in the conflict. (Đất nước cố gắng giữ tính trung lập trong xung đột.)

noteworthy

(adj)

/ˈnəʊtˌwɜː.ði/

đáng chú ý, đáng lưu tâm

Her achievement this year is noteworthy. (Thành tích của cô ấy trong năm nay rất đáng chú ý.)

nationwide

(adj/adv)

/ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/

trên toàn quốc, toàn quốc

The news spread nationwide in one day. (Tin tức lan rộng toàn quốc trong một ngày.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 11 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

nonexistent

(adj)

/ˌnɑn·ɪɡˈzɪs·tənt/

không tồn tại, không có thật

Privacy on that app is basically nonexistent. (Quyền riêng tư trên ứng dụng đó hầu như không tồn tại.)

nourishment

(n)

/ˈnʌr.ɪʃ.mənt/

dinh dưỡng; sự nuôi dưỡng

Fruits and vegetables provide the body with nourishment. (Trái cây và rau củ cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.)

nonetheless

(adv)

/ˌnʌn.ðəˈles/

tuy nhiên, dù vậy

It rained hard; nonetheless, we went hiking. (Trời mưa to; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi leo núi.)

Những từ bắt đầu bằng chữ n trong tiếng Anh có 12 chữ cái

Từ vựng

Loại từ

Phát âm

Nghĩa

Ví dụ

neuroscience

(n)

/ˌnjʊə.rəʊˈsaɪ.əns/

khoa học thần kinh

She studies neuroscience to understand how the brain works. (Cô ấy học khoa học thần kinh để hiểu cách bộ não hoạt động.)

nevertheless

(adv)

/ˌnev.ə.ðəˈles/

tuy nhiên, dù vậy

He was tired; nevertheless, he finished the race. (Anh ấy mệt; tuy nhiên, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.)

notification

(n)

/ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

sự thông báo

I got a notification about the meeting time change. (Tôi nhận được thông báo về việc đổi giờ họp.)

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n theo từ loại và chủ đề

Ngoài cách phân loại theo số chữ cái, các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có thể được hệ thống theo từ loại và ngữ cảnh sử dụng để thuận tiện tra cứu.

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n theo từ loại và chủ đề
Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n theo từ loại và chủ đề

Phân loại theo từ loại

Nhóm từ

Ví dụ

Danh từ

nap, news, note, night, nature, network, narrator, nightmare

Động từ

nod, need, notice, notify, navigate, neglect, nurture, negotiate

Tính từ

new, nice, neat, narrow, normal, nervous, negative, necessary

Trạng từ

now, never, nowhere, nowadays, nonetheless, nevertheless

Phân loại theo chủ đề

Chủ đề

Ví dụ

Giao tiếp và đời sống

now, new, nice, near, night, never, nowadays

Học tập và công việc

note, network, notice, notify, navigate, negotiate

Cảm xúc và đặc điểm

nervous, nasty, naive, nostalgic, notable, negative

Khái niệm và học thuật

notion, nuance, nature, neutrality, neuroscience, nourishment

Một từ có thể đảm nhiệm nhiều từ loại hoặc mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh; các nhóm trên ưu tiên cách dùng được minh họa trong bài.

Các bài viết cùng chủ đề:

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ r có thể được hệ thống theo độ dài, từ loại và chủ đề để thuận tiện cho việc tra cứu và mở rộng vốn từ. Khi học các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ r, người học nên kết hợp phiên âm, nghĩa và ví dụ để hiểu cách sử dụng từ trong từng ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ danh sách từ riêng lẻ.

Bên cạnh những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ r thông dụng, việc phân loại theo danh từ, động từ, tính từ hoặc số lượng chữ cái cũng giúp quá trình ôn tập rõ ràng hơn. Người học có thể tiếp tục mở rộng vốn từ tại chuyên đề từ vựng tiếng Anh theo chữ cái của ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...