Banner background

Từ vựng chủ đề Dinner Time và phép lịch sự trong giao tiếp trình độ A1

Bài viết giới thiệu từ vựng chủ đề Dinner Time và phép lịch sự trong giao tiếp qua các mẫu câu, kèm bài tập thực hành để củng cố kiến thức.
tu vung chu de dinner time va phep lich su trong giao tiep trinh do a1

Key takeaways

  • 10 từ vựng thuộc chủ đề Dinner Time cần biết: chicken, cheese, chips, chocolate, chopsticks, chewy, chef, chili, chop, cherry.

  • Một số mẫu câu lịch sự trong giao tiếp: “Can I/Could I/May I”, “Would you/Could you”, “Would you mind/Do you mind”.

  • Hai đoạn hội thoại mẫu với bối cảnh nhà hàng.

Bữa tối là một trong ba bữa ăn chính hàng ngày và chủ đề Dinner Time đã trở nên quen thuộc với người học trình độ A1. Trong quá trình áp dụng các từ vựng thuộc chủ đề này, người học cần trang bị một số mẫu câu yêu cầu lịch sự trong tiếng Anh giao tiếp để phù hợp với bối cảnh. Bài viết sẽ cung cấp một số từ vựng chủ đề Dinner Time và phép lịch sự trong giao tiếp, kèm theo đoạn hội thoại mẫu với tình huống trong nhà hàng.

Từ vựng chủ đề Dinner Time

Từ vựng

(Vocabulary)

Phiên âm

(Pronunciation)

Nghĩa

(meaning)

chicken (n)

/ˈtʃɪk.ɪn/

thịt gà

cheese (n)

/tʃiːz/

phô-mai

chips (n)

/tʃɪps/

khoai tây chiên

chocolate (n)

/ˈtʃɒk.lət/

sô-cô-la

chopsticks (n)

/ˈtʃɒp.stɪks/

đũa

chewy (adj)

/ˈtʃuː.i/

dai

chef (n)

/ʃef/

đầu bếp

chili (n)

/ˈtʃɪl.i/

ớt

chop (v)

/tʃɒp/

cắt, thái

cherry (n)

/ˈtʃer.i/

quả anh đào

Theo từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt của Cambridge [1]

Tìm hiểu thêm: Từ vựng về đồ ăn thông dụng trong Tiếng Anh

Cách phát âm /tʃ/ và /ʃ/ trong tiếng Anh

  • Để phát âm /tʃ/ trong tiếng Anh, bắt đầu bằng âm /t/, sau đó trượt nhẹ đầu lưỡi về phía vòm cứng (phía sau răng trên) và đẩy luồng hơi mạnh ra. Lặp lại với tốc độ nhanh dần và lưu ý không sử dụng giọng (phụ âm vô thanh). [2]

    Ví dụ từ có âm /tʃ/: Chop, chicken,…

  • Để phát âm /ʃ/ trong tiếng Anh, bắt đầu bằng âm /s/, đặt thân lưỡi chạm vào vùng vòm miệng sau lợi, thổi luồng hơi ra đều. Lặp lại cho tới khi phát âm được và không sử dụng giọng (phụ âm vô thanh). [2]

    Ví dụ từ có âm /ʃ/: Ship, share, chef,…

Tìm hiểu thêm: Cách phát âm Ch trong tiếng Anh Chuẩn

Các mẫu câu phép lịch sự trong giao tiếp

Các mẫu câu thể hiện phép lịch sự trong giao tiếp thường được sử dụng trong trường hợp yêu cầu người khác làm gì hoặc xin phép người khác cho mình làm gì.

Các mẫu câu phép lịch sự trong giao tiếp

Would/Could you…?

Người học có thể sử dụng mẫu câu “Would you/Could you…” khi muốn yêu cầu hoặc nhờ ai làm một việc gì đó. Có thể kết hợp với từ “please” (làm ơn) để tăng phần trang trọng cho yêu cầu. Ví dụ như:

  • Ví dụ 1:

Q: Would you (please) hand me the eraser?

A: Sure / Yes, of course.

Giải nghĩa:

Q: Bạn có thể (làm ơn) đưa cho tôi cục tẩy được không?

A: Được chứ / Được, tất nhiên rồi.

  • Ví dụ 2:

Q: Could you (please) repeat?

A; Yes, certainly / Sorry, you have to listen better next time.

Giải nghĩa:

Q: Bạn có thể (làm ơn) nhắc lại được không?

A: Được chứ / Xin lỗi, bạn phải nghe kĩ hơn vào lần sau.

Can I/Could I/May I…?

Người học có thể sử dụng mẫu câu “Can I/Could I/May I…?” khi yêu cầu một thứ gì đó cho bản thân một cách trang trọng, lịch sự. Tương tự, có thể kết hợp với “please” (làm ơn) để tăng hiệu quả. Ví dụ:

  • Ví dụ 1:

Q: Can I (please) ask you something?

A: Sure, go ahead / Not right now, I am in a hurry.

Giải nghĩa:

Q: Cho mình hỏi điều này được không?

A: Được chứ, bạn hỏi đi / Không phải bây giờ, mình đang vội.

  • Ví dụ 2:

Q: May I (please) have another piece of cake?

A: Here you go

Giải nghĩa:

Q: Cho mình xin một miếng bánh nữa được không?

A: Của bạn đây.

Would you mind/Do you mind…?

Mẫu câu “Would you mind/Do you mind + V-ing?” có tác dụng tương tự với cấu trúc “Would you/Could you…?”. Tuy nhiên, mẫu câu này thường được sử dụng khi việc được nhờ vả, yêu cầu có khả năng làm phiền người đối diện. Ví dụ:

  • Ví dụ 1:

Q: Would you mind helping me with my homework?

A: Sure, no problem.

Giải nghĩa:

Q: Phiền bạn giúp mình với bài tập về nhà được không?

A: Được chứ, không vấn đề gì.

  • Ví dụ 2:

Q: Do you mind changing your seat so I can sit with my friends?

A: No, not at all!

Giải nghĩa:

Q: Phiền bạn đổi chỗ để mình được ngồi cạnh các bạn của mình được không?

A: Được, không phiền gì đâu!

Would you mind/Do you mind…?

Đoạn hội thoại mẫu bối cảnh nhà hàng

Hai đoạn hội thoại mẫu lấy bối cảnh trong nhà hàng để người học áp dụng từ vựng chủ đề Dinner Time, cũng như các mẫu câu lịch sự trong giao tiếp.

Tình huống 1 - Gọi đồ ăn trong nhà hàng

Alan and Cindy just arrive at a restaurant to have dinner.

(Alan và Cindy vừa tới một nhà hàng để ăn tới)

Waitress: May I take your order?

(Bồi bàn: Cho phép em nhận yêu cầu gọi món của anh chị ạ)

Alan: Cindy, would you like some chicken?

(Alan: Cindy, cậu muốn ăn thịt gà không?)

Cindy: Yes, certainly.

(Cindy: Có, tất nhiên rồi)

Alan: We will have fried chicken. Can we also have some cheese and chips?

(Alan: Cho bọn mình gọi món thịt gà rán. Chúng mình gọi thêm phô mai và khoai tây chiên có được không?)

Waitress: Sure, let me write that down. Anything for dessert?

(Bồi bàn: Được chứ, để em ghi lại. Món tráng miệng thì sao?)

Cindy: Can we have chocolate with cherries?

(Cindy: Cho chúng mình gọi sô-cô-la với quả anh đào nhé)

Waitress: Right away. Thank you.

(Bồi bàn: Có ngay. Cảm ơn hai anh chị)

Tìm hiểu thêm: Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng và mẫu câu giao tiếp

Tình huống 2 - Ăn uống với gia đình

Alan is having dinner with his family in a restaurant.

(Alan đang ăn tối với gia đình tại nhà hàng)

Alan: Father, could you please pass me the chopsticks?

(Alan: Bố ơi, bố có thể đưa con đôi đũa được không ạ?)

Alan’s father: Sure, here you go.

(Bố Alan: Được chứ, của con đây)

Alan’s mother: I think there is a chili in my dish. It’s so spicy. Can I have some water, Alan?

(Mẹ Alan: Mẹ nghĩ trong đĩa của mẹ có ớt. Cay quá. Alan cho mẹ xin ít nước được không?)

Alan: Let me get it for you.

(Alan: Để con lấy cho mẹ ít nước ạ)

Alan’s sister: Do you think the chicken is too big? And chewy too.

(Em gái Alan: Cả nhà có thấy miếng thịt gà đang để to quá không, dai nữa)

Alan’s father: Yes, I think so too. Let me ask the chef to chop it. Waitress! Would you mind telling the chef to chop the chicken, it is too big and chewy.

(Bố Alan: Bố cũng nghĩ thế. Để bố nhờ đầu bếp cắt. Bồi bàn ơi! Phiền bạn nhờ đầu bếp cắt hộ nhà mình miếng thịt gà nhé, nó đang bị to và dai)

Waitress: No, not at all. I’ll be right back.

(Bồi bàn: Được ạ. Cháu sẽ quay lại ngay)

Waitress: Here you go. Would you like to order something else?

(Bối bàn: Cháu gửi nhà mình ạ. Nhà mình có muốn gọi thêm món nào nữa không ạ?)

Alan: No, thank you. We are full.

(Alan: Không cần đâu ạ, cảm ơn bạn. Nhà mình no rồi.)

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng chủ đề Dinner Time và phép lịch sự trong giao tiếp. Đồng thời, cung cấp các đoạn hội thoại mẫu để người học đóng vai và áp dụng. Thường xuyên truy cập zim.vn để khám phá thêm các bài viết và tài liệu hỗ trợ học tập hiệu quả, cùng các chiến thuật hữu ích để đạt điểm số mong muốn trong các bài thi tiếng Anh.

Trong thế giới hiện đại, khả năng giao tiếp tiếng Anh là công cụ không thể thiếu để mở rộng cơ hội học tập, làm việc và phát triển bản thân. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM được thiết kế đặc biệt với phương pháp ACTIVE Learning giúp người học phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên và tự tin. Chương trình học đa dạng với nhiều cấp độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng học viên từ người mới bắt đầu đến người đã có nền tảng. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tác giả: Phạm Thành Vinh

Tham vấn chuyên môn
Trần Thị Thu ThảoTrần Thị Thu Thảo
GV
Phần lớn vấn đề đều có thể tìm ra hướng giải quyết, mấu chốt nằm ở việc mỗi người có sẵn lòng đầu tư thời gian và công sức để theo đuổi giải pháp hay không. Định hướng giảng dạy: được nghe mỗi học viên nói “I’ll try” thay vì “I can’t”.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...