Từ vựng IELTS chủ đề Weather | Bài mẫu kèm bài tập ứng dụng

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng IELTS chủ đề Weather kèm theo bài mẫu và bài tập ứng dụng có đáp án gợi ý.
author
Lê Thị Mỹ Duyên
21/06/2024
tu vung ielts chu de weather bai mau kem bai tap ung dung

Trong kỳ thi IELTS, chủ đề về thời tiết là một chủ đề phổ biến và quen thuộc. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng IELTS chủ đề Weather kèm theo bài mẫu và bài tập ứng dụng có đáp án gợi ý.

Key takeaways

1. Một số từ vựng IELTS chủ đề Weather: cloudy, sunny, rainy, windy, snowy, foggy, stormy, humid, dry, mild, freezing, heatwave, thunderstorm, precipitation.

2. Một số cụm từ đặc biệt mô tả thời tiết: baking hot, scorching hot, sweltering heat, freezing cold, bone-chilling, downpour, light rain, torrential rain, raining cats and dogs.

Một số từ vựng IELTS chủ đề Weather

  • cloudy /ˈklaʊ.di/ (adj): có mây

Ex: In my hometown, it’s often cloudy in winter, which makes the days feel dull. (Ở quê tôi, trời thường có mây vào mùa đông, điều này làm các ngày trở nên u ám.)

  • sunny /ˈsʌn.i/ (adj): có nắng

Ex: I love sunny days because they are perfect for outdoor activities like picnics. (Tôi thích những ngày nắng vì chúng hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời như dã ngoại.)

  • rainy /ˈreɪ.ni / (adj): có mưa

Ex: When it’s rainy, I like to stay indoors and read a book. (Khi trời mưa, tôi thích ở trong nhà đọc sách.)

  • windy /ˈwɪn.di/ (adj): có gió

Ex: Windy weather can be challenging for cycling or walking. (Thời tiết có gió có thể khá khó khăn cho việc đạp xe hoặc đi bộ.)

  • snowy /ˈsnəʊ.i/ (adj): có tuyết

Ex: Snowy weather is beautiful but inconvenient for daily commutes. (Thời tiết có tuyết đẹp nhưng bất tiện cho việc đi lại hàng ngày.)

  • foggy /ˈfɒɡ.i/ (adj): có sương mù

Ex: Foggy mornings can make driving very dangerous. (Những buổi sáng có sương mù có thể khiến việc lái xe rất nguy hiểm.)

  • stormy /ˈstɔː.mi/ (adj): bão tố

Ex: Stormy weather often causes power outages and fallen trees. (Thời tiết bão tố thường gây mất điện và cây đổ.)

  • humid /ˈhjuː.mɪd/ (adj): ẩm ướt, ẩm thấp

Ex: Humid weather can be uncomfortable and sticky. (Thời tiết ẩm ướt có thể gây khó chịu và bết dính.)

  • dry /draɪ/ (adj): khô ráo

Ex: I prefer dry weather because it’s easier to plan outdoor events. (Tôi thích thời tiết khô vì dễ lên kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời.)

  • mild /maɪld/ (adj): ôn hòa

Ex: The weather is mild in spring, which is perfect for picnics. (Thời tiết ôn hòa vào mùa xuân, hoàn hảo cho các buổi dã ngoại.)

  • freezing /ˈfriː.zɪŋ/ (adj): rất lạnh

Ex: It’s freezing outside, so make sure to wear a coat. (Ngoài trời rất lạnh, vì vậy hãy chắc chắn mặc áo khoác.)

  • heatwave (noun): đợt nắng nóng

The recent heatwave has caused numerous health issues among the elderly. (Đợt nắng nóng gần đây đã gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho người cao tuổi.)

  • thunderstorm (noun): giông bão

The forecast predicts a thunderstorm in the afternoon, so we should prepare accordingly. (Dự báo cho biết sẽ có một cơn giông vào buổi chiều, vì vậy chúng ta nên chuẩn bị cho phù hợp.)

  • drizzle /ˈdrɪz.əl/ (n, v): mưa phùn

Ex: It started to drizzle just as we left the house. (Trời bắt đầu mưa phùn ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)

  • precipitation = rainfall (noun): lượng mưa

Ex: Annual precipitation levels have decreased significantly in recent decades. (Lượng mưa hàng năm đã giảm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

Một số từ vựng IELTS chủ đề Weather

Một số cụm từ đặc biệt mô tả thời tiết

  • baking hot /ˈbeɪ.kɪŋ hɒt/: nóng như đổ lửa

Ex: It's baking hot today, so make sure to drink plenty of water. (Hôm nay trời nóng như đổ lửa, vì vậy hãy đảm bảo uống nhiều nước.)

  • scorching hot /ˈskɔː.tʃɪŋ hɒt/: nóng cháy da

Ex: The sun is scorching hot in the desert during the summer. (Mặt trời nóng cháy da ở sa mạc vào mùa hè.)

  • sweltering heat /ˈswel.tər.ɪŋ hiːt/: nóng oi ả

Ex: The sweltering heat made it difficult to work outside. (Cái nóng oi ả khiến làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.)

  • freezing cold /ˈfriː.zɪŋ kəʊld/: lạnh cóng

Ex: It's freezing cold outside, so wear a warm coat. (Ngoài trời lạnh cóng, vì vậy hãy mặc áo khoác ấm.)

  • bone-chilling /ˈbəʊnˌtʃɪl.ɪŋ/ (a): lạnh thấu xương

Ex: The bone-chilling cold made me shiver uncontrollably. (Cái lạnh thấu xương khiến tôi run không kiểm soát được.)

  • downpour /ˈdaʊn.pɔːr/ (noun): mưa như trút nước

Ex: We were caught in a downpour and got completely soaked. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa như trút nước và ướt sũng.)

  • light rain /laɪt reɪn/ (noun): mưa nhẹ

Ex: The light rain created a soothing sound on the roof. (Mưa nhẹ tạo ra âm thanh êm dịu trên mái nhà.)

  • torrential rain /təˈren.ʃəl reɪn/ (noun): mưa xối xả

Ex: We had to postpone our outdoor event due to the torrential rain. (Chúng tôi phải hoãn sự kiện ngoài trời vì mưa xối xả.)

  • be raining cats and dogs /biːˈreɪ.nɪŋ kæts ənd dɒɡz/ (idiom): mưa to

Ex: It's raining cats and dogs outside, so don't forget your umbrella. (Ngoài trời đang mưa to, vì vậy đừng quên mang theo ô.)

Một số cụm từ đặc biệt mô tả thời tiết

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Weather vào bài thi IELTS

IELTS Speaking

1. What is the weather usually like in your hometown? (Thời tiết ở quê hương bạn thường như thế nào?)

=> Model Answer: In my hometown, the weather is quite varied. During the summer, it's usually scorching hot with temperatures often reaching up to 35 degrees Celsius. In contrast, winter brings freezing cold days, sometimes accompanied by light rain or drizzle.

Ở quê hương tôi, thời tiết khá đa dạng. Vào mùa hè, thời tiết thường nóng như thiêu đốt với nhiệt độ thường lên tới 35 độ C. Ngược lại, mùa đông mang đến những ngày lạnh buốt, đôi khi kèm theo mưa nhẹ hoặc mưa phùn.

Audio iconAudio

2. How does the weather affect your daily routine?

=> Model Answer: The weather greatly affects my daily routine. On rainy days, especially during a heavy downpour, I tend to stay indoors and avoid going out unless necessary. On sunny days, I like to go for a walk or engage in outdoor activities. I love sunny weather because it allows me to explore nature and spend quality time with friends and family, making my day more productive and enjoyable.

Thời tiết ảnh hưởng rất nhiều đến thói quen hàng ngày của tôi. Vào những ngày có mưa, đặc biệt là khi mưa như trút nước, tôi có xu hướng ở trong nhà và tránh ra ngoài trừ khi cần thiết. Vào những ngày có nắng, tôi thích đi dạo hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Tôi thích thời tiết nắng vì nó cho phép tôi khám phá thiên nhiên và dành thời gian vui vẻ với bạn bè và gia đình, khiến một ngày của tôi trở nên hiệu quả và thú vị hơn.

Audio iconAudio

IELTS Writing

Đề bài: Climate change is causing significant disruptions to weather patterns worldwide. Discuss the impacts of these changes and propose measures that governments and individuals can take to mitigate these effects

Model Essay:

Climate change is causing significant disruptions to weather patterns worldwide, leading to various environmental and socio-economic challenges. Therefore, it is crucial for governments to adopt numerous solutions to enhance the situation.

The impacts of climate change on weather patterns are profound and far-reaching. Firstly, heatwaves have become more common and severe, posing serious health risks, especially to vulnerable populations such as the elderly and those with pre-existing health conditions. For example, during the heat wave in India in 2015, thousands of people died due to extreme temperatures, with many victims being elderly individuals who were unable to cope with the intense heat. In addition to heatwaves, droughts are another consequence of climate change, resulting in water scarcity and affecting both agriculture and daily living. Reduced precipitation and prolonged dry spells lead to lower crop yields, threatening food security and livelihoods. For instance, the prolonged drought in California has led to significant losses in the agricultural sector, affecting both farmers' incomes and food prices nationwide.

To mitigate these effects, governments must implement robust policies and measures. Firstly, they should enforce stringent regulations on greenhouse gas emissions to curb global warming and promote the use of renewable energy sources, such as solar and wind power, which can significantly reduce carbon footprints. Besides that, individuals also have a role to play in mitigating the impacts of climate change. For example, reducing energy consumption by adopting energy-efficient appliances, using public transportation, and minimizing waste can collectively make a significant difference.

In conclusion, climate change is disrupting weather patterns worldwide, resulting in severe heatwaves and droughts. However, through stringent regulations and individual actions, the adverse effects of climate change can be mitigated.

Bản dịch

Biến đổi khí hậu đang gây ra những xáo trộn đáng kể đối với các thời tiết trên toàn cầu, dẫn đến nhiều thách thức về môi trường và kinh tế xã hội. Vì vậy, điều quan trọng là các chính phủ phải áp dụng nhiều giải pháp để cải thiện tình hình.

Tác động của biến đổi khí hậu đến các kiểu thời tiết là sâu sắc và sâu rộng. Thứ nhất, các đợt nắng nóng ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn, gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe, đặc biệt là đối với những nhóm dân cư dễ bị tổn thương như người già và những người có bệnh lý nền từ trước. Ví dụ, trong đợt nắng nóng ở Ấn Độ năm 2015, hàng nghìn người thiệt mạng do nhiệt độ khắc nghiệt, trong đó nhiều nạn nhân là người già không thể chống chọi với nắng nóng gay gắt. Ngoài sóng nhiệt, hạn hán là một hậu quả khác của biến đổi khí hậu, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và ảnh hưởng đến cả nông nghiệp cũng như sinh hoạt hàng ngày. Lượng mưa giảm và các đợt khô hạn kéo dài dẫn đến năng suất cây trồng thấp hơn, đe dọa an ninh lương thực và sinh kế. Ví dụ, hạn hán kéo dài ở California đã dẫn đến thiệt hại đáng kể trong lĩnh vực nông nghiệp, ảnh hưởng đến cả thu nhập của nông dân và giá lương thực trên toàn quốc.

Để giảm thiểu những tác động này, các chính phủ phải thực hiện các chính sách và biện pháp mạnh mẽ. Đầu tiên, họ nên thực thi các quy định nghiêm ngặt về phát thải khí nhà kính để hạn chế hiện tượng nóng lên toàn cầu và thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon. Bên cạnh đó, các cá nhân cũng có vai trò trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, sử dụng phương tiện giao thông công cộng và giảm thiểu chất thải có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Tóm lại, biến đổi khí hậu đang phá vỡ các kiểu thời tiết trên toàn thế giới, dẫn đến các đợt nắng nóng và hạn hán nghiêm trọng. Tuy nhiên, thông qua các quy định nghiêm ngặt và hành động cá nhân, những tác động bất lợi của biến đổi khí hậu có thể được giảm thiểu.

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Weather vào bài thi IELTS

Bài tập vận dụng từ vựng IELTS chủ đề Weather

Bài tập 1: Nối các từ sau với nghĩa tương ứng

Từ vựng

Định nghĩa

1.heatwave

a.nóng cháy da

2.precipitation

b.mưa như trút nước

3.bone-chilling

c.có sương mù

4.downpour

d.đợt nắng nóng

5.mild

e.ẩm ướt, ẩm thấp

6.foggy

f.mưa phùn

7.thunderstorm

g.lạnh thấu xương

8.scorching hot

h.ôn hòa

9.humid

i.lượng mưa

10.drizzle

k.giông bão

Bài tập 2: Trả lời các câu hỏi IELTS Speaking dưới đây

1. What is your favorite season and why?

2. Do you think the weather in your country has changed over the years? How?

Gợi ý đáp án

Bài tập 1

1.d

2.i

3.g

4.b

5.h

6.c

7.k

8.a

9.e

10.f

Bài tập 2

1. What is your favorite season and why?

=> My favorite season is autumn. The weather is usually mild, with cool breezes and occasional light rain. It's neither too hot nor too cold, making it perfect for outdoor activities. The autumn leaves also create a beautiful, picturesque landscape.

Mùa yêu thích của tôi là mùa thu. Thời tiết thường ôn hòa, có gió mát và thỉnh thoảng có mưa nhẹ. Nó không quá nóng cũng không quá lạnh, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời. Những chiếc lá mùa thu cũng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.

2. Do you think the weather in your country has changed over the years? How?

=> Yes, I believe the weather in my country has changed significantly over the years. We experience more extreme weather conditions now, such as frequent heatwaves and unpredictable heavy rainfalls. These changes have made it more challenging to plan outdoor activities.

Vâng, tôi tin rằng thời tiết ở đất nước tôi đã thay đổi đáng kể trong những năm qua. Hiện nay chúng ta đang trải qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn, chẳng hạn như những đợt nắng nóng thường xuyên và lượng mưa lớn khó lường. Những thay đổi này đã khiến việc lập kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn hơn.

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết giới thiệu những từ vựng IELTS chủ đề Weather kèm theo bài mẫu và bài tập ứng dụng có đáp án gợi ý.
Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa học luyện thi IELTS giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu