Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 14: chủ đề “Bạn đang làm gì?”
Key takeaways
Từ vựng bài 14 về hoạt động hằng ngày: 作业 (zuòyè), 喝 (hē), 咖啡 (kāfēi), 听写 (tīngxiě), 忙 (máng),…
Nắm vững các ngữ pháp:
Chủ ngữ + 在 + Động từ + (Tân ngữ) + 呢 biểu thị một hành động đang xảy ra
每 + (thời gian / người) + 都 + Động từ / Tính từ biểu thị tính bao quát
从…到… (từ…đến…)
Cách biểu đạt ngày trong tuần (星期 + …)
Bài 14 “你在干什么呢?” tập trung vào một chủ đề rất quen thuộc và thiết thực trong giao tiếp hằng ngày: hỏi và trả lời về hành động đang diễn ra. Thông qua các đoạn hội thoại và bài khóa, người học được làm quen với cách diễn đạt những hoạt động thường ngày như làm bài tập, học tập, đi chơi hay uống cà phê trong những tình huống thực tế như gọi điện hay hẹn nhau học bài. Bài học cũng cung cấp các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như “在…呢” để diễn tả hành động đang xảy ra, “每…都…” để nhấn mạnh tính bao quát, “从……到……” để chỉ khoảng thời gian, cùng với cách biểu đạt ngày trong tuần. Bên cạnh phần Pinyin và ví dụ song ngữ Anh - Việt, bài còn bổ sung bài tập vận dụng đặt câu, giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và linh hoạt.
第14课 Bài 14:
你在干什么呢?
Nǐ zài gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì?
课文 Bài khóa
课文一 Bài khóa 1
玛丽:喂,安娜吗? 安娜:是我,你在干什么呢?怎么听见有人在唱歌? 玛丽:我在酒吧玩呢。你也来吧! 安娜:不了,你什么时候回宿舍?我们一起做作业吧,听写作业太难了。 玛丽:啊,听写课有作业吗?不过明天没有听写课,星期三才有,别急。 安娜:好吧。那你先玩儿吧,早点回宿舍。明天我们一起做好吗? 玛丽:好的。 安娜:那我挂了。再见。 玛丽:再见。 | Mǎlì: Wéi, Ānnà ma? Ānnà: Shì wǒ, nǐ zài gàn shénme ne? Zěnme tīngjiàn yǒu rén zài chànggē? Mǎlì: Wǒ zài jiǔbā wán ne. Nǐ yě lái ba! Ānnà: Bù le, nǐ shénme shíhòu huí sùshè? Wǒmen yìqǐ zuò zuòyè ba, tīngxiě zuòyè tài nán le. Mǎlì: Ā, tīngxiě kè yǒu zuòyè ma? Búguò míngtiān méiyǒu tīngxiě kè, xīngqīsān cái yǒu, bié jí. Ānnà: Hǎo ba. Nà nǐ xiān wánr ba, zǎodiǎn huí sùshè. Míngtiān wǒmen yìqǐ zuò hǎo ma? Mǎlì: Hǎo de. Ānnà: Nà wǒ guà le. Zàijiàn. Mǎlì: Zàijiàn. |
课文二 Bài khóa 2
这儿的每个学生每天从早上到中午都有五节课,学习很忙。所以,中午下课后,学校对面的书店和咖啡店里都很热闹。在咖啡店里,学生们在喝咖啡。在书店里,很多同学在看书,也有人在自己学习。 | Zhèr de měi ge xuéshēng měitiān cóng zǎoshang dào zhōngwǔ dōu yǒu wǔ jié kè, xuéxí hěn máng. Suǒyǐ, zhōngwǔ xiàkè hòu, xuéxiào duìmiàn de shūdiàn hé kāfēidiàn lǐ dōu hěn rènao. Zài kāfēidiàn lǐ, xuéshēngmen zài hē kāfēi. Zài shūdiàn lǐ, hěn duō tóngxué zài kànshū, yě yǒu rén zài zìjǐ xuéxí. |
词汇表 Bảng từ vựng [1] [2]
Hán tự / Pinyin | Từ loại | Âm Hán Việt | Nghĩa tiếng Anh / Việt | Ví dụ | Nhiệm vụ: Chuyển câu tiếng Trung sang pinyin |
|---|---|---|---|---|---|
1. 喂 | thán từ | úy | hey (used to have a phone call) | 喂,你在干什么呢? | ..................................... |
2. 干 | động từ | cán | to do | 他在干什么? | ..................................... |
3. 听见 | động từ | thính kiến | to hear | 我听见有人在唱歌。 | ..................................... |
4. 唱 | động từ | xướng | to sing | 女儿在唱给爸爸听。 | ..................................... |
5. 歌 | danh từ | ca | song | 他打来电话时,我在唱歌。 | ..................................... |
6. 酒吧 | danh từ | tửu ba | bar | 昨晚你在酒吧吗? | ..................................... |
7. 做 | động từ | tố | to do | 妈妈在做饭。 | ..................................... |
8. 作业 | danh từ | tác nghiệp | homework | 妹妹在房间里做作业。 | ..................................... |
9. 听写 | danh từ | thính tả | dictation | 学生们在上听写课。 | ..................................... |
10. 难 | tính từ | nan | difficult | 作业太难了,我还没做好。 | ..................................... |
11. 星期三 | danh từ | tinh kỳ tam | Wednesday | 星期三中午我们在教室上英语课。 | ..................................... |
12. 才 | phó từ | tài | not until, as late as | 我现在才做作业呢。 | ..................................... |
13. 别 | phó từ | biệt | do not | 别等到明天才做作业,现在做吧。 | ..................................... |
14. 急 | tính từ | cấp | hurried, anxious | 我很急,因为作业还没做好。 | ..................................... |
15. 先 | phó từ | tiên | first | 你先做作业吧,做完后咱们一起看电视。 | ..................................... |
16. 挂 | động từ | quải | to hang | 我现在没时间,那我挂了啊。 | ..................................... |
17. 每 | đại từ | mỗi | every | 我每天晚上都做作业,今天也一样。 | ..................................... |
18. 天 | danh từ | thiên | day | 今天上午玛丽在家学中文。 | ..................................... |
19. 从...到... | cụm giới từ | tòng… đáo | from… to… | 我昨天从早上到晚上都在学校。 | ..................................... |
20. 中午 | danh từ | trung ngọ | noon | 中午十二点,我在吃午饭呢。 | ..................................... |
21. 节 | lượng từ | tiết | measure word (for classes), period | 你在上第几节课啊? | ..................................... |
22. 忙 | động từ, tính từ | mang | to hasten; busy | 爸爸在忙着工作呢。 | ..................................... |
23. 所以 | liên từ | sở dĩ | so, therefore | 我不知道他在干什么,所以想去看看。 | ..................................... |
24. 后 | danh từ | hậu | after | 中午下课后,很多学生在商店里买水。 | ..................................... |
25. 对面 | danh từ | đối diện | across from, facing | 安娜在宿舍对面的酒吧唱歌呢。 | ..................................... |
26. 书店 | danh từ | thư điếm | bookstore | 我们家孩子喜欢下课后在书店看书。 | ..................................... |
27. 咖啡 | danh từ | ca phi | coffee | 王老师在学校对面的咖啡店买咖啡。 | ..................................... |
28. 热闹 | tính từ | nhiệt náo | abuzz, bustling with activity | 学校对面的书店很热闹,很多学生都在那儿买书呢。 | ..................................... |
29. 喝 | động từ | hát | to drink | 喂,小王,你儿子在酒吧喝啤酒呢,快来吧! | ..................................... |
30. 自己 | đại từ | tự kỷ | oneself, by oneself | 下课后大家都回家,我自己在图书馆看书。 | ..................................... |
Đọc thêm: Học chữ Hán qua hình ảnh | Bí kíp học nhanh và ghi nhớ lâu
专有名词 Danh từ riêng
STT | Chữ Hán | Phiên âm | Giải nghĩa |
|---|---|---|---|
1 | 安娜 | Ānnà | Anna (tên người nước ngoài - nữ) |
注释 Chú thích
Người Trung Quốc có thói quen dùng từ “喂” như một lời chào đầu tiên khi nhấc máy.
喂, 妈妈,你在干什么呢?
Wéi, māma, nǐ zài gàn shénme ne?
Alo, mẹ, mẹ đang làm gì thế?
Tham khảo thêm: Cách phân biệt nhóm thanh mẫu zh–z, ch–c, sh–s trong tiếng Trung
语法点 Điểm ngữ pháp [1]
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Động từ + (Tân ngữ) + 呢

Cách dùng: dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể được nhắc đến trong câu. Thời điểm nói có thể là: Hiện tại (bây giờ), Quá khứ (hôm qua, lúc đó), hoặc thậm chí là Tương lai.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Động từ + (Tân ngữ) + 呢 .
Ví dụ trong bài:
我在酒吧玩呢。
I'm having fun at the bar.
Tớ đang chơi ở quán bar.
Ví dụ mở rộng:
昨天晚上8点,我在书店看书呢。
Zuótiān wǎnshàng bā diǎn, wǒ zài shūdiàn kànshū ne.
你来的时候,我在学习音乐呢。
Nǐ lái de shíhòu, wǒ zài xuéxí yīnyuè ne.
我在写作业呢,没有时间去喝咖啡。
Wǒ zài xiě zuòyè ne, méiyǒu shíjiān qù hē kāfēi.
Đặt câu đơn giản với cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Động từ + (Tân ngữ) + 呢 |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Cấu trúc: “每...都...”

Cách dùng: dùng để diễn tả tính bao quát, nhấn mạnh rằng tất cả đều xảy ra giống nhau, không có trường hợp ngoại lệ.
Cấu trúc: 每 + (thời gian / người / sự vật) + 都 + Động từ / Tính từ
Ví dụ trong bài:
这儿的每个学生每天从早上到中午都有五节课,学习很忙。
Every student here has five classes every day from morning to noon, so they are very busy with their studies.
Mỗi học sinh ở đây mỗi ngày từ sáng đến trưa đều có năm tiết học, việc học rất bận rộn.
Ví dụ mở rộng:
我每个星期一下午都学习英语。
Wǒ měi ge xīngqīyī xiàwǔ dōu xuéxí Yīngyǔ.
这儿的每个人都是学生。
Zhèr de měi ge rén dōu shì xuéshēng.
安娜每个晚上都听音乐。
Ānnà měi ge wǎnshang dōu tīng yīnyuè.
Đặt câu đơn giản với cấu trúc: “每...都...” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Cách biểu đạt ngày trong tuần

Cách dùng: dùng để chỉ các ngày trong tuần trong tiếng Trung, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Cấu trúc: 星期 + số (一 đến 六) / 日 / 天
星期 + số (一 đến 六) / 日 / 天 | Nghĩa tiếng Việt |
星期一 | Thứ hai |
星期二 | Thứ ba |
星期三 | Thứ tư |
星期四 | Thứ năm |
星期五 | Thứ sáu |
星期六 | Thứ bảy |
星期天/ 星期日 | Chủ nhật |
Ví dụ trong bài:
不过今天是星期三,星期六才有听写课,别急。
But today is Wednesday, and the dictation class is only on Saturday, so do not worry.
Nhưng hôm nay là thứ Tư, đến thứ Bảy mới có tiết nghe – viết, đừng lo.
Ví dụ mở rộng:
星期一上午我在上课呢。
Xīngqīyī shàngwǔ wǒ zài shàngkè ne.
星期天晚上我在家看电影呢。
Xīngqīsān xiàwǔ wǒ zài túshūguǎn kànshū ne.
星期三下午我在图书馆看书呢。
Xīngqītiān wǎnshang wǒ zài jiā kàn diànyǐng ne.
Đặt câu đơn giản với cấu trúc cách biểu đạt ngày trong tuần |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Cấu trúc: 从……到……

Cách dùng: dùng để diễn tả khoảng thời gian hoặc phạm vi bắt đầu từ điểm này đến điểm khác.
Cấu trúc: 从 + thời gian / địa điểm + 到 + thời gian / địa điểm
Ví dụ trong bài:
这儿的每个学生每天从早上到中午都有五节课,学习很忙。
Every student here has five classes every day from morning to noon, so they are very busy with their studies.
Mỗi học sinh ở đây mỗi ngày từ sáng đến trưa đều có năm tiết học, việc học rất bận rộn.
Ví dụ mở rộng:
从晚上七点到九点,我在家做作业呢。
Cóng wǎnshang qī diǎn dào jiǔ diǎn, wǒ zài jiā zuò zuòyè ne.
从星期一到星期五,我在学校上课呢。
Cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ, wǒ zài xuéxiào shàngkè ne.
从下午两点到四点,他在图书馆学习呢。
Cóng xiàwǔ liǎng diǎn dào sì diǎn, tā zài túshūguǎn xuéxí ne.
Đặt câu đơn giản với cấu trúc: 从……到…… |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
课文翻译 Bản dịch của bài khóa
Bài khóa 1
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
|---|---|
Mary: Hello, Anna? Anna: It's me. What are you doing? Why do I hear someone singing? Mary: I'm having fun at the bar. You should come too! Anna: No, when will you return to the dorm? Let's do our homework together. The dictation homework is too hard. Mary: Ah, is there homework for the dictation class? But there is no dictation class tomorrow, there is only one on Wednesday, so do not worry. Anna: Alright. Then go ahead and have fun, and come back to the dorm early. Shall we do it together tomorrow? Mary: Okay. Anna: Alright, I’ll hang up now. Bye. Mary: Bye. | Mary: Alo, Anna à? Anna: Là tớ đây. Bạn đang làm gì vậy? Sao tớ nghe có người đang hát? Mary: Tớ đang chơi ở quán bar. Bạn cũng đến đi! Anna: Không, bạn khi nào về ký túc xá? Chúng ta cùng làm bài tập đi. Bài tập nghe – viết khó quá. Mary: À, lớp nghe – viết có bài tập à? Nhưng ngày mai không có lớp nghe viết, đến thứ Tư mới có, đừng vội. Anna: Được rồi. Vậy bạn cứ chơi trước đi, nhớ về ký túc xá sớm nhé. Ngày mai chúng ta cùng làm được không? Mary: Được. Anna: Vậy tớ cúp máy đây. Tạm biệt. Mary: Tạm biệt. |
Bài khóa 2
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
|---|---|
Every student here has five classes every day from morning to noon, so they are very busy with their studies. Therefore, after classes at noon, the bookstore and café across from the school are very lively. In the café, students are drinking coffee. In the bookstore, many students are reading, and some are studying by themselves. | Mỗi học sinh ở đây mỗi ngày từ sáng đến trưa đều có năm tiết học, việc học rất bận rộn. Vì vậy, sau khi tan học buổi trưa, hiệu sách và quán cà phê đối diện trường học đều rất náo nhiệt. Trong quán cà phê, các học sinh đang uống cà phê. Trong hiệu sách, nhiều bạn đang đọc sách, cũng có người đang tự học. |
Xem thêm: Phó từ 都 (dōu) ý nghĩa và cách sử dụng đúng trong tiếng Trung
Tổng kết
Bài 14 giúp người học củng cố khả năng giao tiếp thông qua việc sử dụng các cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra và các mẫu câu quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Nhờ hệ thống từ vựng gần gũi cùng các tình huống thực tế, người học có thể dễ dàng áp dụng vào việc hỏi - đáp khi gọi điện, hẹn gặp hay trao đổi về các hoạt động đang làm hằng ngày. Để sử dụng thành thạo, người học nên thường xuyên luyện tập đặt câu và thực hành hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Để nâng cao hiệu quả ôn luyện, người học có thể tham khảo chương trình luyện thi HSK tại ZIM Academy. Khóa học cung cấp lộ trình bài bản, phát triển toàn diện bốn kỹ năng, chuẩn hóa phát âm Pinyin và cam kết đầu ra bằng văn bản, hỗ trợ người học đạt mục tiêu một cách hệ thống.
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 5: Chủ đề "Kia là sách của bạn phải không?"
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 4: chủ đề “Bạn là người nước nào?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 3: chủ đề “Xin chào”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 13: Chủ đề “Mùa đông ở Bắc Kinh tương đối lạnh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 6: Chủ đề “Thư viện ở đâu?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 7: Chủ đề “Tôi là du học sinh Đại học Bắc Kinh”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 17: Chủ đề “Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 9: chủ đề “Ngày mai bạn có tiết học không?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 18: Chủ đề “Cuối tuần bạn làm gì?”
- Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 12: Chủ đề “Nhà bạn có mấy người?”
Nguồn tham khảo
“Giáo trình Hán ngữ Boya – Sơ cấp (Tập 1, Phiên bản 3).” Hà Nội: NXB Hồng Đức, Accessed 29 March 2026.
“ChatGPT (GPT-5).” Al conversational system, https://gemini.google.com/share/5f936e60e3ed. Accessed 5 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp