Accustomed là gì? Be Accustomed To và cách dùng chi tiết
Key takeaways
Accustomed (quen với) là tính từ thường đi với “to” để diễn tả trạng thái đã quen với hành động hoặc sự việc. Cấu trúc “be accustomed to + V-ing” là dạng phổ biến nhất. Việc phân biệt với “be used to” và “get used to” giúp tránh lỗi sai ngữ pháp và sử dụng chính xác trong cả văn viết và giao tiếp.
Trong tiếng Anh, accustomed là một cấu trúc xuất hiện khá thường xuyên trong cả văn viết học thuật và giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa accustomed, used to và get used to do chúng đều liên quan đến khái niệm “quen”. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến lỗi ngữ pháp hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Vì vậy, việc hiểu rõ cách dùng accustomed là cần thiết để nâng cao độ chính xác trong diễn đạt, và bài viết này sẽ làm rõ toàn bộ cách sử dụng cũng như cách phân biệt các cấu trúc liên quan.
Accustomed là gì?
Accustomed (quen với) là một từ được sử dụng để diễn tả trạng thái một người đã quen với một hành động, môi trường hoặc tình huống cụ thể. Khi một cá nhân “accustomed to” điều gì đó, điều này có nghĩa là họ không còn cảm thấy lạ lẫm hay khó khăn khi đối mặt với nó.
Về mặt từ loại, accustomed là một tính từ (adjective), thường đi kèm với động từ “to be” để tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh trong câu. Cấu trúc phổ biến nhất là:
S + be + accustomed to + danh từ / V-ing
Về phát âm, accustomed được đọc là: /əˈkʌstəmd/ (UK & US)
Trong thực tế, accustomed thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là:
Mô tả thói quen hoặc trạng thái quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày
Diễn tả khả năng thích nghi với môi trường mới
Sử dụng trong văn phong học thuật để phân tích hành vi hoặc phản ứng
Ví dụ minh họa cơ bản:
She is accustomed to working long hours. (Cô ấy quen với việc làm việc nhiều giờ)
They are accustomed to the noise in the city. (Họ đã quen với tiếng ồn ở thành phố)
Nhìn chung, việc hiểu rõ accustomed không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp mà còn góp phần nâng cao khả năng diễn đạt trong cả giao tiếp và viết học thuật.
Accustomed đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, accustomed gần như luôn đi với giới từ “to”, tạo thành cụm quen thuộc accustomed to. Cụm này mang nghĩa là đã quen với một điều gì đó sau một khoảng thời gian trải nghiệm hoặc lặp lại. Ví dụ: She is accustomed to the busy city life (Cô ấy đã quen với cuộc sống thành phố bận rộn).
Lý do accustomed đi với to là vì đây là một tính từ cần giới từ đi kèm để hoàn thiện ý nghĩa, tương tự như các cấu trúc như afraid of hay interested in. Trong trường hợp này, “to” là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, từ đứng sau phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing), ví dụ: He is accustomed to working late.
Một số trường hợp sử dụng phổ biến bao gồm:
Be accustomed to + danh từ: I am accustomed to this schedule.
Be accustomed to + V-ing: They are accustomed to dealing with pressure.
Dạng rút gọn trong văn viết trang trọng: Accustomed to hardship, she remained calm.
Tuy nhiên, người học thường mắc một số lỗi liên quan đến giới từ này. Phổ biến nhất là:
Dùng sai dạng động từ: accustomed to do → phải là accustomed to doing
Nhầm với used to + V: used to không đi với V-ing
Bỏ giới từ “to”: accustomed working (sai)
Việc hiểu rõ vai trò của giới từ to trong cấu trúc này sẽ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp và sử dụng chính xác hơn trong cả giao tiếp và viết học thuật.
Cấu trúc be accustomed to và cách sử dụng

Cấu trúc be accustomed to được dùng để diễn tả trạng thái đã quen với một điều gì đó sau khi đã trải nghiệm hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian. Đây là cách nói mang tính trang trọng hơn so với be used to, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc môi trường chuyên nghiệp.
1. Be accustomed to + noun
Cấu trúc này được sử dụng khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, nhằm chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc hoàn cảnh mà người nói đã quen thuộc.
She is accustomed to the academic environment.
(Cô ấy đã quen với môi trường học thuật.)I am accustomed to this workload.
(Tôi đã quen với khối lượng công việc này.)
2. Be accustomed to + V-ing
Khi muốn diễn tả hành động mà ai đó đã quen, ta sử dụng động từ thêm -ing sau “to” vì đây là giới từ.
They are accustomed to working under pressure.
(Họ đã quen với việc làm việc dưới áp lực.)He is accustomed to waking up early.
(Anh ấy đã quen với việc dậy sớm.)
3. To be accustomed to là gì?
“To be accustomed to” là dạng nguyên mẫu có “to” của động từ “be”, thường xuất hiện trong các cấu trúc như:
Sau động từ khác: She wants to be accustomed to the new system.
Sau tính từ: It is important to be accustomed to change.
Ở đây, toàn bộ cụm vẫn mang nghĩa trở nên quen với điều gì đó.
4. Khi nào sử dụng cấu trúc này?
Người học nên dùng be accustomed to khi muốn:
Nhấn mạnh trạng thái đã thích nghi (không phải quá trình)
Sử dụng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc công việc
Mô tả sự quen thuộc trong các tình huống mang tính lặp lại hoặc kéo dài
5. Ví dụ trong học tập, công việc và cuộc sống
Học tập: Students are accustomed to submitting assignments online.
Công việc: Employees are accustomed to handling tight deadlines.
Cuộc sống: She is accustomed to living alone in a big city.
Tóm lại, be accustomed to là một cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt sự quen thuộc một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt hữu ích trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp.
Accustomed to + gì?
Cụm accustomed to luôn đi với danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing, vì “to” trong cấu trúc này là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Việc xác định đúng thành phần theo sau là yếu tố quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp.
1. Accustomed to + danh từ
Dùng khi đề cập đến một sự vật, môi trường hoặc tình huống cụ thể đã trở nên quen thuộc.
She is accustomed to the noise (Cô ấy đã quen với tiếng ồn.)
They are accustomed to city life (Họ đã quen với cuộc sống thành phố.)
2. Accustomed to + đại từ
Có thể sử dụng đại từ để thay thế danh từ mà vẫn giữ nguyên cấu trúc.
I am accustomed to it (Tôi đã quen với điều đó.)
He is accustomed to this (Anh ấy đã quen với điều này.)
3. Accustomed to + V-ing
Khi theo sau là hành động, bắt buộc sử dụng động từ thêm -ing.
She is accustomed to working late (Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
We are accustomed to communicating in English (Chúng tôi đã quen với việc giao tiếp bằng tiếng Anh.)
4. Những trường hợp không được sử dụng
Một số lỗi phổ biến cần tránh:
Accustomed to do something → sai vì dùng động từ nguyên mẫu
Accustomed do something → sai vì thiếu giới từ “to”
Nhầm lẫn với used to + V (diễn tả thói quen trong quá khứ, không còn ở hiện tại)
5. Cách ghi nhớ nhanh cấu trúc
Có thể ghi nhớ theo nguyên tắc:
Accustomed to = quen với + danh từ / V-ing
Nếu theo sau là động từ, cần chuyển sang dạng V-ing. Việc xem “to” như một giới từ (tương tự interested in, afraid of) sẽ giúp sử dụng cấu trúc này chính xác và nhất quán hơn.
Phân biệt be accustomed to, be used to và get used to

Ba cấu trúc be accustomed to, be used to và get used to đều liên quan đến ý nghĩa “quen với”, nhưng khác nhau về sắc thái sử dụng và trạng thái - quá trình.
1. Điểm giống nhau giữa be accustomed to và be used to
Cả hai đều diễn tả trạng thái đã quen với điều gì đó ở hiện tại. Cấu trúc theo sau cũng giống nhau:
be accustomed to + N/V-ing
be used to + N/V-ing
Ví dụ:
She is accustomed to working late (Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
She is used to working late (Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
2. Sự khác biệt về sắc thái sử dụng
Mặc dù nghĩa tương đương, hai cấu trúc này khác nhau về mức độ trang trọng:
be accustomed to: mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp
be used to: phổ biến, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày
Ngoài ra, accustomed thường nhấn mạnh sự quen thuộc sau một quá trình dài, mang tính “ổn định” hơn.
3. Get used to được dùng khi nào?
Khác với hai cấu trúc trên, get used to diễn tả quá trình dần trở nên quen với điều gì đó (chưa hoàn toàn quen ở thời điểm nói).
Cấu trúc:
get used to + N/V-ing
Ví dụ:
I am getting used to waking up early (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.)
She got used to the new environment quickly (Cô ấy đã dần quen với môi trường mới một cách nhanh chóng.)
4. Bảng so sánh ba cấu trúc
Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
be accustomed to | Đã quen (trạng thái) | Trang trọng | He is accustomed to pressure (Anh ấy đã quen với áp lực.) |
be used to | Đã quen (trạng thái) | Thông dụng | He is used to pressure (Anh ấy đã quen với áp lực.) |
get used to | Đang/đã trở nên quen (quá trình) | Trung tính | He is getting used to pressure (Anh ấy đang dần quen với áp lực.) |
5. Ví dụ minh họa dễ hiểu
When starting a new job, employees may take time to get used to the workload (Khi bắt đầu công việc mới, nhân viên có thể cần thời gian để làm quen với khối lượng công việc.)
After a few months, they are used to it (Sau vài tháng, họ đã quen với điều đó.)
In professional reports, it is more common to say they are accustomed to such conditions (Trong báo cáo chuyên nghiệp, thường dùng “accustomed to” để diễn đạt trang trọng hơn.)
Tóm lại, cần phân biệt rõ: be accustomed to / be used to diễn tả trạng thái đã quen, trong khi get used to nhấn mạnh quá trình thích nghi.
Cách sử dụng “accustomed” trong văn viết và giao tiếp

“Accustomed” là một từ mang sắc thái trang trọng hơn so với “used to”, vì vậy nó thường xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh cần sự lịch sự, chính xác.
Trong tiếng Anh học thuật, “be accustomed to” được dùng để mô tả trạng thái đã quen với một điều gì đó sau một quá trình thích nghi. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên formal và rõ nghĩa hơn.
Ví dụ:
Students are accustomed to working under pressure (Sinh viên đã quen với việc làm việc dưới áp lực).
Researchers are accustomed to analyzing large datasets (Các nhà nghiên cứu đã quen với việc phân tích dữ liệu lớn).
Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ vẫn hiểu “accustomed”, nhưng họ thường ưu tiên “used to” vì tự nhiên và đơn giản hơn. Tuy nhiên, “accustomed” vẫn có thể được dùng trong các tình huống lịch sự hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quen thuộc lâu dài.
Ví dụ:
I am accustomed to waking up early (Tôi đã quen với việc dậy sớm).
She is not accustomed to spicy food (Cô ấy không quen ăn đồ cay).
Một số cụm từ phổ biến với “accustomed” gồm:
be accustomed to something (quen với cái gì)
become accustomed to something (dần quen với cái gì)
grow accustomed to something (dần thích nghi với cái gì)
Trong các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hoặc viết luận, “accustomed” thường được dùng để tăng tính học thuật và đa dạng từ vựng. Nó phù hợp khi viết về các chủ đề như môi trường làm việc, giáo dục, hoặc thay đổi thói quen.
Ví dụ: People are becoming accustomed to using technology in daily life (Mọi người đang dần quen với việc sử dụng công nghệ trong cuộc sống hằng ngày).
So sánh “accustomed” với “familiar” và “adapted”

Dù cả ba từ đều liên quan đến việc làm quen hoặc trải nghiệm, chúng khác nhau về ý nghĩa, cách dùng và sắc thái ngữ cảnh.
Accustomed to: Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái đã quen với một hành động hoặc điều kiện sau một khoảng thời gian lặp lại. Thường đi với danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
I am accustomed to working at night (Tôi đã quen với việc làm việc ban đêm).
She is accustomed to living alone (Cô ấy đã quen với việc sống một mình).
Familiar with:
Dùng để diễn tả việc biết rõ, nhận ra hoặc có kiến thức về một điều gì đó. Không nhấn mạnh trải nghiệm thực tế mà thiên về nhận thức.
Ví dụ:
I am familiar with this software (Tôi quen thuộc với phần mềm này).
Are you familiar with this topic? (Bạn có quen với chủ đề này không?)
Adapt (to): Diễn tả quá trình thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới. Nhấn mạnh hành động thích nghi, không phải trạng thái đã quen.
Ví dụ:
He had to adapt to a new working environment (Anh ấy phải thích nghi với môi trường làm việc mới).
She adapted to the cold weather quickly (Cô ấy đã thích nghi nhanh với thời tiết lạnh).
So sánh tổng quát:
Về ý nghĩa: “accustomed” nhấn mạnh trạng thái đã quen, “familiar” nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc nhận diện, còn “adapted” nhấn mạnh quá trình thay đổi để thích nghi.
Về cách dùng: “accustomed to” đi với danh từ hoặc V-ing, “familiar with” đi với danh từ, còn “adapt to” là động từ chỉ hành động.
Trong văn viết học thuật, “accustomed” và “adapted” thường được sử dụng nhiều hơn vì thể hiện rõ quá trình và trạng thái, trong khi “familiar” phổ biến hơn trong giao tiếp và các ngữ cảnh mang tính mô tả kiến thức.
Những lỗi thường gặp khi dùng “accustomed”
Khi sử dụng “accustomed to”, người học thường mắc một số lỗi liên quan đến cấu trúc ngữ pháp và cách hiểu “to”.
Dùng động từ nguyên mẫu sau “accustomed to”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Sau “to” trong “accustomed to” phải là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Ví dụ sai: I am accustomed to wake up early.
Ví dụ đúng: I am accustomed to waking up early (Tôi đã quen với việc dậy sớm).
Nhầm lẫn giữa “to” là giới từ và “to” trong động từ nguyên mẫu: “To” trong “accustomed to” là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, phải theo sau bởi danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
She is accustomed to the noise (Cô ấy quen với tiếng ồn).
She is accustomed to living in a big city (Cô ấy quen với việc sống ở thành phố lớn).
Nhầm “accustomed” với “used to”: “Accustomed to” mang nghĩa đã quen với một điều gì đó, trong khi “used to” thường dùng để nói về thói quen trong quá khứ (không còn nữa).
Ví dụ:
I am accustomed to working late (Tôi quen làm việc muộn).
I used to work late (Tôi từng làm việc muộn, giờ không còn nữa).
Sử dụng sai thì trong câu:
“Accustomed” thường đi với “be” ở các thì hiện tại hoặc quá khứ. Nhiều người dùng sai dạng động từ hoặc quên chia thì phù hợp.
Ví dụ:
She was accustomed to the cold weather (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh).
They are accustomed to this routine (Họ đã quen với lịch trình này).
Dịch nguyên văn từ tiếng Việt sang tiếng Anh: Người học thường dịch “tôi quen làm gì đó” thành cấu trúc sai nếu không nắm rõ quy tắc V-ing.
Ví dụ sai: I am accustomed to do this.
Ví dụ đúng: I am accustomed to doing this (Tôi quen làm việc này).
Cách ghi nhớ cấu trúc accustomed hiệu quả

Để ghi nhớ cấu trúc accustomed một cách hiệu quả, người học nên tiếp cận theo cụm hoàn chỉnh thay vì học rời rạc. Trước hết, hãy ghi nhớ dạng phổ biến nhất là be accustomed to + V-ing/Noun. Việc học theo “chunk” như vậy giúp bạn tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác và sử dụng đúng ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, học qua ví dụ thực tế là một phương pháp rất hữu ích. Thay vì học lý thuyết khô khan, bạn nên đặt câu gắn với cuộc sống hàng ngày, ví dụ như thói quen học tập, sinh hoạt hoặc công việc. Những ngữ cảnh quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng khi giao tiếp.
Ngoài ra, việc so sánh accustomed to với các cấu trúc tương tự như be used to hoặc get used to cũng giúp bạn hiểu rõ bản chất và cách dùng. Khi nhận ra điểm giống và khác nhau, bạn sẽ hạn chế được lỗi sai và tăng độ chính xác khi sử dụng.
Cuối cùng, hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu theo các chủ đề quen thuộc như “daily routine”, “study habits” hoặc “work environment”. Việc lặp lại có chủ đích không chỉ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc mà còn hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.
Bài tập
1. Điền từ còn thiếu
Hoàn thành câu với dạng đúng của “accustomed”:
She is __________ to the cold weather.
They are __________ to working under pressure.
I am not __________ to this kind of noise.
2. Chọn dạng động từ đúng
Chọn đáp án đúng:
He is accustomed to (work / working) late.
We are accustomed to (live / living) in a big city.
She is accustomed to (eat / eating) spicy food.
3. Phân biệt “accustomed” và “used to”
Chọn đáp án đúng:
I (am accustomed to / used to) waking up early now.
I (am accustomed to / used to) wake up early when I was a child.
She (is accustomed to / used to) the new environment.
4. Viết lại câu với “be accustomed to”
Viết lại các câu sau:
She is used to the noise.
→ She __________________________They are used to working late.
→ They __________________________I am familiar with this routine.
→ I __________________________

5. Đáp án và giải thích
Phần 1:
accustomed
accustomed
accustomed
→ Dùng “be accustomed to” để diễn tả trạng thái đã quen.
Phần 2:
working
living
eating
→ Sau “to” là giới từ nên dùng V-ing.
Phần 3:
am accustomed to
used to
is accustomed to
→ “used to + V” chỉ thói quen trong quá khứ; “accustomed to” chỉ trạng thái hiện tại.
Phần 4:
She is accustomed to the noise
They are accustomed to working late
I am accustomed to this routine
→ Chuyển sang cấu trúc “be accustomed to + N/V-ing”.
Tổng kết
Tóm lại, accustomed là một tính từ quan trọng dùng để diễn tả trạng thái đã quen với điều gì đó. Hai cấu trúc cần ghi nhớ là be accustomed to + N/V-ing và dạng rút gọn accustomed to + V-ing, trong đó “to” luôn là giới từ, nên bắt buộc đi với danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Người học thường mắc lỗi khi nhầm lẫn accustomed to với used to. Cụ thể, used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ không còn nữa, trong khi be accustomed to nhấn mạnh sự quen thuộc ở hiện tại. Ngoài ra, lỗi phổ biến là dùng sai dạng động từ sau “to”
Việc nắm chắc các điểm này sẽ giúp người học sử dụng accustomed chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh học thuật.
Để củng cố nền tảng ngữ pháp vững chắc, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh IELTS, TOEIC, PTE,… chất lượng tại ZIM Academy.

Bình luận - Hỏi đáp