Các cấu trúc nhấn mạnh được sử dụng trong tiếng Anh

Nội dung bài viết này được biên soạn từ những kiến thức liên quan trong khóa học IELTS Foundation Level Cam kết đầu ra IELTS 4.5 – Khóa học dành cho những học viên bắt đầu luyện thi IELTS hoặc mất căn bản tiếng Anh.

Khi sử dụng Tiếng Anh để diễn đạt sự nhấn mạnh, người học có thể linh động lựa chọn những cách thức khác nhau tùy vào những hoàn cảnh khác nhau. Ví dụ trong văn nói/ giao tiếp thông thường, sự nhấn mạnh sẽ được thể hiện qua các yếu tố như cách nhấn nhá từ ngữ, âm vực lời nói (to/ nhỏ), và ngữ điệu trong câu (cao/ thấp). Tuy nhiên, đối với văn viết, người học không thể sử dụng những cách trên mà phải thể hiện sự nhấn mạnh qua các cấu trúc cũng như từ ngữ của câu.

Bài viết tập trung làm rõ các cấu trúc nhấn mạnh được dùng trong tiếng Anh, đồng thời đưa ra các ví dụ cụ thể giúp người học hình dung dễ dàng hơn về việc sử dụng những cấu trúc đó một cách chính xác và linh hoạt trong bài thi IELTS.

Các cấu trúc nhấn mạnh được sử dụng trong Tiếng Anh

Thay đổi trật tự từ trong câu

Cách đầu tiên để nhấn mạnh mà người học có thể sử dụng là hoán đổi vị trí các từ ngữ trong câu, cụ thể là đổi cụm giới từ tiếng Anh hoặc những từ chỉ nơi chốn lên đầu câu.

thay-doi-trat-tu-trong-cau

Ví dụ: The bird flew out of the cage. (Con chim bay ra khỏi lồng.)

Out of the cage flew the bird. (Nhấn mạnh việc chim bay khỏi lồng, không phải bay khỏi nhà/ bay khỏi vườn/ …)

Ngoài ra, với những câu bắt đầu bằng trạng từ chỉ nơi chốn và theo sau bởi những động từ như come, go, live, stand, người học cần lưu ý như sau:

Với động từ ‘come’ và ‘go’, cấu trúc này sẽ có thể được kết thúc bằng dấu chấm than:

Ví dụ: There goes my money! (Tôi đã tiêu hết tiền vào đó rồi!) (nhấn mạnh món đồ mà người nói đã bỏ tiền mua)

Here comes the bus! (Xe buýt đang tới đây!) (nhấn mạnh nơi đến của xe buýt là tại đây)

Với động từ ‘live’ và ‘stand’, người học không cần dùng dấu chấm than ở cuối câu:

Ví dụ: On a hill stood a beautiful castle. (Có một tòa lâu đài rất đẹp ở trên đồi.) (nhấn mạnh địa điểm là ở trên đồi, không phải những nơi khác)

In this palace lives the Queen. (Nữ hoàng sống trong cung điện này.) (Nhấn mạnh nơi Nữ hoàng sống là cung điện này, không phải là ngôi nhà/ cung điện khác/ …)

Thay đổi trật tự của mệnh đề

Ngoài việc thay đổi trật tự từ trong câu, người học có thể hoán đổi vị trí thông thường của các mệnh đề nhằm mục đích nhấn mạnh:

Ví dụ: He couldn’t understand why she broke up with him. (Anh ấy không hiểu tại sao cô ấy đã chia tay với mình.)

Why she broke up with him, he couldn’t understand. (Nhấn mạnh vào lý do cô ấy chia tay anh ấy.)

Đảo ngữ của although/ though/ even though, despite/ in spite of, but

cau-truc-nhan-manh-voi-dao-ngu

Ví dụ: Even though she is beautiful, she does not have a boyfriend. (Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy không có bạn trai.)

Beautiful as/ though she is, she does not have a boyfriend. (Nhấn mạnh việc cô ấy xinh đẹp)

Đọc thêm:  Hướng dẫn sử dụng câu đảo ngữ trong IELTS Writing

Đặt cụm từ diễn tả thời gian ở đầu câu

Cụm từ chỉ thời gian có thể được đặt tại nhiều vị trí ở trong câu: đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu. Tuy nhiên, nếu nó được đặt ở đầu câu thì người học có thể hiểu rằng câu đang được sử dụng với mục đích nhấn mạnh thời gian.

Ví dụ: I talked to the police yesterday. (Tôi nói chuyện với cảnh sát ngày hôm qua.)

Yesterday I talked to the police. (nhấn mạnh thời điểm là ngày hôm qua, không phải tuần trước/ hôm nay/ …)

Ngoài ra, người học có thể sử dụng ‘now’ hoặc ‘today’ ở đầu câu, theo sau bởi động từ to be (is/are) để nhấn mạnh thời gian.

Ví dụ: The best time to go shopping is now. (Thời điểm tốt nhất để đi mua sắm là bây giờ.)

Now is the best time to go shopping. (nhấn mạnh thời điểm ngay hiện tại mà không phải những lúc khác)

Cấu trúc nhấn mạnh với câu chẻ

Khi nhắc tới câu chẻ, người học có thể hình dung một cách đơn giản như sau: chia một câu ra làm đôi để nhấn mạnh vào phần thông tin quan trọng. Câu chẻ là câu bắt đầu bằng ‘it’, được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, hay mệnh đề.

Nhấn mạnh chủ ngữ

  • Danh từ/ đại từ chỉ người

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ/ đại từ + who/ that + động từ + tân ngữ

Ví dụ: My sister went to Harvard University. (Chị tôi đã học tại đại học Harvard.)

It was my sister who/ that went to Harvard University. (nhấn mạnh là chị tôi, không phải anh tôi/ em tôi/ …)

  • Danh từ chỉ vật

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ + that + động từ + tân ngữ

Ví dụ: His behaviour made me upset. (Hành vi của anh ấy khiến tôi buồn lòng.)

It was his behaviour that made me upset. (Nhấn mạnh là hành vi của anh ấy, không phải vẻ ngoài/ tính cách/ … của anh ấy)

cau-truc-nhan-manh-voi-cum-it-was

Nhấn mạnh tân ngữ

  • Danh từ/ đại từ chỉ người

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ/ đại từ + who/ whom/ that + chủ ngữ + động từ

Ví dụ: I talked to John yesterday. (Tôi đã nói chuyện với John ngày hôm qua.)

It was John who/ whom/ that I talked to yesterday. (Nhấn mạnh là John, không phải là người khác)

  • Danh từ chỉ vật

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ + that + chủ ngữ + động từ

Ví dụ: My boyfriend gave me a beautiful necklace for my birthday. (Bạn trai đã tặng tôi một chiếc dây chuyền đẹp vào dịp sinh nhật tôi.)

It was a beautiful necklace that my boyfriend gave me for my birthday. (nhấn mạnh là dây chuyền, không phải món quà khác)

Đọc thêm: Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.1)

Nhấn mạnh trạng từ

Cấu trúc: It + is/ was + nơi chốn/ thời gian + that + chủ ngữ + động từ

Ví dụ: I was born in December. (Tôi sinh vào tháng 12.)

It was in December that I was born. (Nhấn mạnh là tháng 12, không phải những tháng 1/ tháng 2/ …)

Câu chẻ bị động

  • Danh từ/ đại từ chỉ người:

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ/ đại từ + who/ that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ: Mary gave John a great book. (Mary đưa cho John một quyển sách hay)

Chủ động: It was John who/ whom/ that Mary gave a great book.

Bị động: It was John who/ that was given a great book by Mary (nhấn mạnh đối tượng John chứ không phải ai khác).

  • Danh từ chỉ vật:

Cấu trúc: It + is/ was + danh từ + that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ: Mary gave John a great book. (Mary đưa cho John một quyển sách hay)

Chủ động: It was a great book that Mary gave John.

Bị động: It was a great book that was given to John by Mary (nhấn mạnh vào quyển sách).

Câu chẻ dùng với mệnh đề (thường là mệnh đề because)

cau-che-voi-menh-de-because

Ví dụ: He passed the exam because he was hard-working. (Anh ấy thi đỗ vì anh ấy chăm chỉ.)

It was because he was hard-working that he passed the exam. (nhấn mạnh lý do là anh ấy chăm chỉ, không phải anh ấy thông minh/ may mắn/ …)

Đọc thêm: Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong Tiếng Anh

Cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề bắt đầu bằng What, All

Mệnh đề bắt đầu bằng What

Ngoài những cách kể trên, người học cũng có thể sử dụng What để bắt đầu một mệnh đề, theo sau là chủ ngữ và động từ. Ngoài ra, vì mệnh đề What bắt đầu câu nên nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chính vì thế, động từ đứng sau mệnh đề What sẽ là số ít. Trong trường hợp này, thông tin quan trọng cần được nhấn mạnh sẽ đặt ở cuối câu, phía sau mệnh đề What. Một điều nữa người học cần lưu ý là cấu trúc này thường được sử dụng với những động từ như Need, want, like, hate.

Cấu trúc: What + Chủ ngữ + Động từ + is/ was + Danh từ

Ví dụ: She hates iced coffee. (Cô ấy ghét cà phê đá.)

What she hates is iced coffee. (Thứ mà cô ấy ghét là cà phê đá, nhấn mạnh vào cà phê đá, chứ không phải thức uống nào khác)

Bên cạnh đó, nếu muốn nhấn mạnh hành động trong câu, người học có thể sử dụng ‘do/did/doing’ trong mệnh đề ‘what’, cụ thể như sau:

Ví dụ:

  • Peter left the window unlocked. (Peter đã không khóa cửa sổ.)

What Peter did was leave/ to leave the window unlocked. (Việc mà Peter đã làm là không khóa cửa sổ, việc không khoá cửa sổ đã được nhấn mạnh)

  • They are destroying the environment. (Họ đang tàn phá môi trường.)

What they are doing is destroying the environment. (Việc huỷ hoại môi trường đang được nhấn mạnh).

Mệnh đề bắt đầu bằng All

Mệnh đề All được sử dụng với hàm ý nhấn mạnh “the only thing” (điều duy nhất/ thứ duy nhất). Trong mệnh đề này, ‘all’ sẽ được theo sau bởi chủ ngữ và động từ. Giống như mệnh đề what, vì mệnh đề này đứng đầu câu nên sẽ đóng vai trò làm chủ ngữ, chính vì thế, động từ đứng sau mệnh đề này sẽ được chia ở số ít.

Cấu trúc: All + Chủ ngữ + Động từ + is/ was + Danh từ

Ví dụ: I only want a boyfriend for Christmas. (Tôi chỉ muốn một người bạn trai vào dịp Giáng sinh.)

All I want for Christmas is a boyfriend. (Tất cả những gì tôi muốn vào dịp Giáng sinh là một người bạn trai. – chủ thể được nhấn mạnh là “người bạn trai”.)

Đọc thêm: Ứng dụng cấu trúc cụm danh từ trong IELTS Writing và Speaking (P.1)

Sử dụng các từ ngữ mang tính nhấn mạnh

cac-tu-mang-tinh-nhan-manh

Own

Own có nghĩa là của chính mình, của riêng mình.

Cấu trúc: Tính từ sở hữu + own + Danh từ

Ví dụ: I saw it with my own eyes. (Tôi nhìn thấy điều đó bằng chính đôi mắt của mình – chủ thể được nhấn mạnh là “đôi mắt của chính tôi” (my own eyes), chứ không phải của ai khác).

Very

Very có nghĩa là chính xác là, thật sự, đúng như vậy. Người học có thể sử dụng ‘very’ trước danh từ để nhấn mạnh danh từ, hoặc đặt tính từ giữa ‘very’ và ‘indeed’ để nhấn mạnh tính từ.

Cấu trúc:

  • Very + Danh từ
  • Very + Tính từ + Indeed

Ví dụ: He is the very man I want. (Anh ấy chính là người đàn ông mà tôi muốn.)

He was very happy indeed to see her. (Anh ấy quả thực rất vui khi gặp cô ấy, chủ thể được nhấn mạnh là “rất vui” – happy.)

Các từ ngữ ở dạng phủ định

  • Not at all, not in the least, not in the slightest (không tí nào)

Cấu trúc:

  • Not + Tính từ + At all/ in the least/ in the slightest
  • Not at all/ not in the least/ not in the slightest + Tính từ

Ví dụ: She is not polite at all. (Cô ấy không lịch sự một chút nào)

She is not at all polite (ý được nhấn mạnh là “một chút nào” – not at all, cho thấy rằng người được nói tới có hành vi rất thô lỗ, không lịch sự).

  • Not the least bit (không chút nào): Trong trường hợp này, người học phải đặt cụm từ này trước tính từ.

Cấu trúc: Not the least bit + Tính từ

Ví dụ: She is not the least bit polite. (Cô ấy không lịch sự một chút nào, tác dụng tương đương ví dụ ở trên.)

No/ None đi cùng At all/ Whatsoever để nhấn mạnh là không chút nào: Người học cần lưu ý rằng: No sẽ được theo sau bởi danh từ nhưng None thì không.

Cấu trúc:

  • No + Danh từ + At all/ whatsoever
  • None + At all/ whatsoever

Ví dụ: There is no food left at all. (Không còn một chút thức ăn nào cả – ý được nhấn mạnh là “không còn” (no…at all) – tức là thức ăn đã hết sạch.)

= There is none left whatsoever.

The

Người học thường biết đến ‘the’ với vai trò là mạo từ xác định – đứng trước danh từ chỉ đối tượng/ sự vật được cả người nói và người nghe biết rõ. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, ‘the’ có thể được dùng để nhấn mạnh sự duy nhất, độc nhất, đặc biệt là trong văn nói.

Ví dụ: You are not the David Beckham, are you? (Bạn không phải là David Beckham đó chứ? – chủ thể được nhấn mạnh là David Beckham. Người nói ở đây đang ngạc nhiên, có vẻ như không tin rằng mình đang gặp người nổi tiếng như David Beckham.)

Các từ để hỏi kết thúc bằng Ever

Những từ được dùng để hỏi là What, who whom, where, which, when. Khi các từ này được theo sau bởi ‘ever’, ví dụ như whatever, whoever,…, nó sẽ có tác dụng nhấn mạnh vào sự không giới hạn về lựa chọn, rằng mọi thứ hoặc mọi người đều có thể áp dụng được.

Ví dụ: Whoever they are, they’re not welcomed in this house! (Dù họ là ai đi nữa thì họ cũng không được chấp nhận vào nhà này! – nhấn mạnh vào ý “dù họ là ai đi nữa” (whoever they are), tức là không hề có ai có thể được chào đón trong căn nhà này, bất kể danh tính của người đó là gì đi chăng nữa).

Trợ từ do/does/ did

Cấu trúc: Chủ ngữ + do/does/ did + động từ nguyên thể

Ví dụ: He did do his homework yesterday. (Anh ấy thực sự đã làm bài tập về nhà vào hôm qua – “thực sự” (do) là ý được nhấn mạnh, có nghĩa là việc làm bài tập của người được nói tới đã chắc chắn xảy ra, cho dù nó có thể bất ngờ đối với người nghe.)

Các tính từ và trạng từ

Một số tính từ trạng từ thường được sử dụng để nhấn mạnh là: Even (thậm chí, ngay cả); Utter, sheer (hoàn toàn, tuyệt đối); Actually, absolutely, completely, utterly, simply, quite (hoàn toàn, tuyệt đối).

Ví dụ: John actually scolded his daughter for not doing homework. (John thực sự đã mắng con gái của mình vì cô bé không làm bài tập về nhà.)

This movie is utter nonsense. (Bộ phim này hoàn toàn phi lý – “phi lý” (nonsense) là ý được nhấn mạnh, cho thấy rằng bộ phim này không hề theo logic nào.)

Các cụm từ nhấn mạnh thời gian

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Khi muốn nhấn mạnh thời gian, người học có thể sử dụng các cụm từ như: Day after day, day in day out (ngày này qua ngày khác); time and time again, over and over again (hết lần này đến lần khác).

Ví dụ: She watches that movie time and time again. (Cô ấy xem bộ phim đó hết lần này đến lần khác, ý được nhấn mạnh là “hết lần này đến lần khác”, tức là cô ấy đã xem bộ phim này rất nhiều lần rồi, và gần như không ngừng.)

Kết luận

Khi sử dụng các cấu trúc nhấn mạnh trong Tiếng Anh, người học có thể linh hoạt lựa chọn một trong các phương thức như sau: thay đổi trật tự từ/ mệnh đề trong câu, đảo ngữ của although/ though/ even though, despite/ in spite of, but; đặt cụm từ diễn tả thời gian ở đầu câu; sử dụng câu chẻ; dùng mệnh đề what/ all; sử dụng các từ ngữ mang tính nhấn mạnh. Mỗi cách sẽ có một cấu trúc nhấn mạnh khác nhau, vì vậy, người học Tiếng Anh nên lưu tâm để tránh nhầm lẫn khi sử dụng chúng và vận dụng vào luyện thi IELTS hiệu quả.

Trần Ngọc Diệp

 

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...