Lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0: Lạm dụng “that” trong mệnh đề quan hệ

Lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0: Lạm dụng “that” trong mệnh đề quan hệ

những lỗi thường gặp khi lạm dụng đại từ quan hệ “that”, và phân tích cách sử dụng “that” để người học có thể hiểu rõ..

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
loi-pho-bien-o-band-ielts-40-50-lam-dung-that-trong-menh-de-quan-he

Trong câu, mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ (who, whom, which, that,…)  hoặc các trạng từ quan hệ (when, where…). Mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong các phần của bài thi IELTS, “that” là đại từ quan hệ được sử dụng phổ biến và thường gây ra nhiều bối rối cho người học. Bài viết này sẽ đi sâu vào những lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi học viên lạm dụng đại từ quan hệ “that”, cũng như phân tích chi tiết cách sử dụng “that” để người học có thể hiểu rõ hơn về đại từ quan hệ này.

Các loại mệnh đề quan hệ

Trước khi tìm hiểu về đại từ quan hệ “that”, học viên cần nắm được hai loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: 

loi-pho-bien-o-ban-IELTS-4.0-2

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp những thông tin thiết yếu và bắt buộc phải có trong câu. Nếu thiếu đi những thông tin này, cả câu sẽ không hoàn chỉnh hoặc trở nên tối nghĩa. Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy xuất hiện trong câu.

Ví dụ: My sister is the student that successfully got the scholarship

Trong ví dụ này, người đọc hiểu rằng có nhiều học sinh trong lớp/trường, nhưng người viết đang chỉ nói đến “My sister” (chị tôi) là người học sinh mà đã thành công nhận được học bổng. Nếu thiếu đi mệnh đề quan hệ “that successfully got the scholarship”, người đọc sẽ không xác định được “My sister” là học sinh nào trong số những học sinh còn lại. Do đó, mệnh đề này là mệnh đề quan hệ  xác định. 

Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề cung cấp những thông tin phụ (extra information) cho câu. Nếu loại trừ loại mệnh đề này đi, câu vẫn không thay đổi ý nghĩa.  Mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy trước đại từ quan hệ.

Ví dụ: My sister, who lives in Hanoi, successfully got the scholarship.

Trong ví dụ này, người đọc hiểu rằng chỉ có một học sinh là “My sister” là người mà đã thành công nhận được học bổng. Nếu thiếu đi mệnh đề quan hệ “who lives in Hanoi” (người mà sống ở Hà Nội), thì câu vẫn rõ nghĩa và người đọc vẫn sẽ xác định được “My sister” là học sinh nào. Do đó, mệnh đề này là mệnh đề quan hệ không xác định. 

Đọc thêm: Phân tích ngữ pháp Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) và áp dụng trong IELTS Reading

Tổng quan về đại từ quan hệ “that

That là đại từ quan hệ (relative pronoun) có thể dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, động vật và sự vật trong mệnh đề quan hệ xác định. “That” còn có thể được sử dụng thay cho các đại từ quan hệ như “who”, “whom” và “which”.

Ví dụ:

  • Marie Curie is the woman who claimed Nobel honors twice
    Marie Curie is the woman that claimed Nobel honors twice.
  • Marie Curie is the person whom I admire most
    Marie Curie is the person that I admire most.
  • Marie Curie’s story is the one which inspires me a lot.  
    Marie Curie’s story is the one that inspires me a lot.   

Những lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi dùng “that”.

Lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định

That” là đại từ quan hệ chỉ thể được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề quan hệ không bị tách bởi dấu phẩy). Do đó, học viên không thể dùng “that” thay thế cho “who”, “whom” hoặc “which” trong những mệnh đề quan hệ không xác định, hay còn gọi là mệnh đề quan hệ bị tách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • I stopped at the museum of London, which I had never visited before.
  • Lỗi sử dụng “that”: I stopped at the museum of London, that I had never visited before.

Trong ví dụ này, nếu thiếu đi mệnh đề quan hệ “which I had never visited before”(nơi mà tôi chưa từng đến thăm trước đây), thì người đọc vẫn có thể xác định được bảo tàng người viết đang nói đến là bảo tàng nào (Bảo tàng thành phố Luân Đôn). 

Do đó, mệnh đề quan hệ này là mệnh đề quan hệ không xác định. Người viết có thể sử dụng đại từ quan hệ “which” để bổ nghĩa cho danh từ trước nó, và không thể thay thế “which” bằng “that”. 

Đọc thêm: Cách sử dụng dấu câu trong IELTS Writing

Lỗi dùng “that” sau giới từ

That” có thể đóng vai trò như bổ ngữ (complement) của một giới từ (in, at, of, to, with…). Tuy nhiên, học viên không thể sử dụng “that” ngay sau một giới từ. Do đó, khi sử dụng “that” như một đại từ quan hệ cho câu, học viên cần chú ý quan sát vị trí của giới từ để viết câu phù hợp.

Ví dụ:

  • This is the report. My boss was referring to this report. 
  • This is the report to which my boss was referring.
  • This is the report that my boss was referring to.
  • Lỗi sử dụng “that”: This is the report to that my boss was referring.

Trong ví dụ này, “that” được sử dụng để chỉ “the report” và là bổ ngữ của giới từ “to”. Nếu sử dụng đại từ quan hệ “that”, người viết không được đặt “to” trước “thatmà phải đặt cạnh động từ “refer” được chia thì quá khứ tiếp diễn. 

Lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi dùng “that” sau các từ chỉ lượng có giới từ đi kèm

Trong trường hợp chủ từ là các từ chỉ lượng có giới từ đi kèm như: a lot of, lots of, neither of, most of, all of, none of, many of,…, học viên không thể sử dụng đại từ quan hệ “that”.

Ví dụ:

loi-pho-bien-o-ban-IELTS-4.0-1

Trong ví dụ này, người viết sử dụng “none of” là trường hợp mà chủ từ là các từ chỉ lượng có giới từ đi kèm. Do đó, người viết có thể dùng “which” để thay thế cho “three books on the shelf” (danh từ chỉ vật) mà không thể dùng “that

Lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi dùng “that” thay thế cho cả mệnh đề đứng trước

Khác với “which”, “that” không thể được dùng để thay thế cho mệnh đề đã được đề cập trước đó. 

Ví dụ: 

  • The government is introducing new laws to protect the environment, which is a great movement.
  • Lỗi dùng “that”: The government is introducing new laws to protect the environment, that is a great movement.

Trong ví dụ này, mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề “The government is introducing new laws to protect the environment” (Việc chính phủ giới thiệu bộ luật mới là một động thái tuyệt vời). Do đó, người viết chỉ được dùng “which” mà không thể dùng “that

Những trường hợp dùng “that” trong mệnh đề quan hệ

Trường hợp 1: Dùng “that” khi chủ ngữ chỉ người hoặc vật

Ví dụ: The university that I saw on the advertisement yesterday is famous.

Câu trên đã sử dụng đúng từ “thatvì chủ ngữ “The university” (Trường đại học) là danh từ chỉ vật.

Trường hợp 2: Dùng “that” sau các tiền tố hỗn hợp bao gồm cả người và vật

Ví dụ:

  • Yesterday John saw the child and his dog. They were running around their neighborhood.
  • Yesterday John saw the child and his dog that were running around their neighborhood.

Câu trên đã sử dụng đúng từ “thatvì chủ ngữ gồm “the child”(đứa trẻ) – danh từ chỉ người, “his dog” (con chó của anh ấy)- danh từ chỉ vật.

Trường hợp 3: Dùng “that” sau các dạng so sánh nhất (superlative)

Dấu hiệu nhận biết: Khi trong câu có các cụm từ “the most”, “the best”,”adj-est”…

Ví dụ: She was the most beautiful person that I have ever met. 

Cấu trúc so sánh nhất được sử dụng trong ví dụ này, với dấu hiệu nhận biết là “the most”: Cô ấy là người đẹp nhất mà tôi từng gặp. Do đó ta có thể sử dụng đại từ quan hệ là that”. 

Trường hợp 4: Dùng “that” khi chủ ngữ là đại từ bất định hoặc sau các đại từ bất định.

Ví dụ: Nothing that they left behind was valuable.

Chủ ngữ trong ví dụ trên là “Nothing” (Không có gì) – một đại từ bất định. Do đó, “that” có thể được sử dụng trong câu này.

Trường hợp 5: Dùng “that” sau các từ chỉ số lượng (some, any, all, little, none…)

Ví dụ: I have mentioned all that I need to say.

Trong ví dụ này, mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “all” (tất cả) – một danh từ chỉ số lượng. Do đó, “that” có thể được sử dụng như một đại từ quan hệ.

Trường hợp 6: Dùng “that” sau các từ chỉ số thứ tự (The first, the second, the third, the fourth, the last,…)

Ví dụ: 

loi-pho-bien-o-ban-IELTS-4.0

Câu trên đã sử dụng đúng từ “thatvì danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa là “the first thing”(Việc đầu tiên) – danh từ chỉ thứ tự.

Đọc thêm: Nâng cấp IELTS Writing bằng mệnh đề quan hệ

Kết luận

Mệnh đề quan hệ là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh. Sau khi người đọc đã nắm được tổng quan về mệnh đề quan hệ và đại từ quan hệ “that”, bài viết đưa ra một số ví dụ về những lỗi phổ biến ở band IELTS 4.0 – 5.0 khi lạm dụng đại từ quan hệ “that” mà học viên thường mắc phải. Từ đó, cung cấp 6 trường hợp mà học viên có thể sử dụng đại từ quan hệ “that” để diễn đạt ý một cách chính xác nhất trong bài thi IELTS của mình. Học viên có thể tham gia các khóa học IELTS tại ZIM để nâng cao band điểm của mình.

Đọc thêm: Những lỗi phổ biến trong IELTS Writing khi dùng mệnh đề quan hệ (P.1)

 

Huỳnh Đình Trúc Khuê

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề