Giải đề Cambridge 19, Test 3, Speaking Part 2 & 3

Gợi ý bài mẫu kèm phân tích từ vựng cho đề Cambridge IELTS 19, Test 3, Speaking Part 2 & 3: Describe a car journey you made that took longer than expected.
author
ZIM Academy
22/06/2024
giai de cambridge 19 test 3 speaking part 2 3

Key takeaways

  • Triển khai câu trả lời IELTS Speaking Part 2 theo phương pháp IWHC.

  • Trả lời các câu hỏi cùng chủ đề với Part 3, với các từ vựng hữu ích như: a necessity, a huge milestone, winding roads, pedestrians,…

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Bài mẫu chủ đề Describe a car journey you made that took longer than expected

Describe a car journey you made that took longer than expected.

You should say:

  • where you were going

  • who you were with

  • how you felt during the journey

and explain why this car journey took longer than expected.

Phân tích đề bài

Thí sinh cần phải mô tả về một chuyến đi bằng ô tô kéo dài hơn dự kiến. Các từ khóa quan trọng ở đây là “car journey”, và “longer than expected”. Sau đây là sơ đồ tư duy bao gồm các khía cạnh của đề bài mà thí sinh cần giải quyết:

Mindmap Describe a car journey you made that took longer than expected

Áp dụng phương pháp “IWHC” để tạo phần ghi chú tóm tắt câu trả lời cho đề bài ở trên. Phần ghi chú này có thể áp dụng trong khoảng thời gian 1 phút chuẩn bị trước khi nói trong phòng thi, góp phần giúp thí sinh nhớ được những nội dung chính cần phải đưa ra trong 1 phút rưỡi tới 2 phút trả lời sau đó (thí sinh có thể lược bỏ phần “introduction” và “conclusion” nếu cần thiết):

introduction:

everything that could go wrong.

where you were going:

Đà Lạt, cool climate, stunning scenery, getaway spot.

who you were with:

family , younger sister, mountains.

how you felt during the journey:

super excited, wane, tired, cranky.

explain why this car journey took longer than expected:

massive traffic jam, pouring rain, pull over, frustrating, all worth it.

conclusion:

nightmare, a memorable experience, family stories, hassle.

Describe a car journey

Bài mẫu

introduction

Today, I'd like to talk about a car journey that took way longer than expected. It was one of those trips where everything that could go wrong, did go wrong.

  • Go Wrong (Gặp trục trặc): To not go as planned; to fail.

where you were going

We were heading to Đà Lạt, a beautiful city known for its cool climate and stunning scenery. It's a popular getaway spot, especially for families looking to escape the heat of the lowlands.

  • Cool Climate (Khí hậu mát mẻ): Mild and pleasant weather.

  • Stunning Scenery (Phong cảnh tuyệt đẹp): Beautiful and impressive landscapes.

who you were with

I was with my family on this trip - my parents and my younger sister. We had planned this trip for weeks and were really looking forward to a relaxing weekend in the mountains.

  • A Relaxing Weekend (Cuối tuần thư giãn): A weekend spent unwinding and resting.

  • The Mountains (Miền núi): Mountainous regions.

how you felt during the journey

At first, I was super excited. We packed our bags, got into the car, and started our journey early in the morning. But as the hours dragged on, my excitement began to wane. After a few hours on the road, I started feeling tired and a bit cranky. You know how it is, sitting in the car for too long can get really uncomfortable.

  • Wane (Suy giảm): To decrease in strength or intensity.

  • Cranky (Cáu kỉnh): Irritable and bad-tempered.

explain why this car journey took longer than expected

The journey ended up taking way longer than we had anticipated for a few reasons. First off, there was this massive traffic jam. We got stuck for what felt like an eternity because of an accident up ahead. Cars were barely moving, and we just had to sit there and wait. Then, to make matters worse, it started pouring rain. The heavy rain made visibility really poor, so we had to slow down quite a bit. And if that wasn't enough, our car started having some issues - nothing major, but we had to pull over a few times to check things out.

By the time we finally arrived in Đà Lạt, it was late evening. We were all exhausted, but also relieved to have made it. Despite the long and frustrating journey, the beauty and tranquility of Đà Lạt made it all worth it.

  • Massive Traffic Jam (Ùn tắc giao thông lớn): A very large and prolonged traffic congestion.

  • Pouring Rain (Mưa như trút nước): Heavy and continuous rain.

  • Pull Over (Tấp vào lề): To stop a vehicle at the side of the road.

  • Frustrating (Gây bực bội): Causing annoyance and impatience.

conclusion

All in all, even though the car journey was much longer than expected and a bit of a nightmare at times, it was a memorable experience. We laughed about it later and it became one of those family stories we always bring up. Plus, it made reaching Đà Lạt feel like an even bigger reward after all the hassle."

  • A Memorable Experience (Trải nghiệm đáng nhớ): An event or occurrence that is unforgettable.

  • Hassle (Rắc rối và phiền hà): Inconvenience and difficulty.

Tham khảo thêm bài mẫu chủ đề: Describe a car journey that you went on.

IELTS Speaking Part 3 Sample

Driving a car

Question 1

Câu trả lời mẫu:

Well, in my country, there's quite a buzz among young people about learning to drive. For many, getting their driver's license is seen as a huge milestone - it's all about gaining that sweet independence and mobility. This enthusiasm is especially pronounced in suburban and rural areas, where public transport might not be as reliable or widespread. So, you could say, for many youngsters, driving isn't just a skill; it's almost a necessity.

Phân tích từ vựng:

  • A huge milestone: A significant and important event or achievement.

    • Phát âm: /ə hjuːdʒ ˈmaɪl.stəʊn/

    • Dịch: cột mốc lớn

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng và có ý nghĩa. Ví dụ: "Graduating from university is a huge milestone in one's life" (Tốt nghiệp đại học là một cột mốc lớn trong cuộc đời mỗi người).

  • A necessity: Something that is essential or indispensable.

    • Phát âm: /ə nəˈses.ɪ.ti/

    • Dịch: một điều cần thiết

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một điều gì đó là cần thiết hoặc không thể thiếu. Ví dụ: "Clean water is a necessity for all living beings" (Nước sạch là một điều cần thiết cho mọi sinh vật sống).

Driving a car

Question 2

Câu trả lời mẫu:

Driving in the countryside compared to the city? Well, they’re worlds apart! In the countryside, you might enjoy less traffic and more open roads, though you could run into some tricky spots with winding roads and not much lighting. City driving, on the other hand, means you’re battling it out with lots of traffic, navigating complex road layouts, and stopping a heck of a lot for lights and pedestrians. It's really a whole different thing.

Phân tích từ vựng:

  • Winding roads: Roads that have many turns and bends.

    • Phát âm: /ˈwaɪn.dɪŋ rəʊdz/

    • Dịch: những con đường quanh co

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các con đường có nhiều khúc cua và uốn lượn. Ví dụ: "The scenic drive through the mountains is full of winding roads" (Chuyến lái xe qua núi rất đẹp và đầy những con đường quanh co).

  • Complex road layouts: Road designs that involve intricate and complicated patterns.

    • Phát âm: /ˈkɒm.plɛks rəʊd ˈleɪ.aʊts/

    • Dịch: các bố cục đường phức tạp

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các thiết kế đường có kiểu mẫu phức tạp và rắc rối. Ví dụ: "Navigating the complex road layouts in the city can be challenging for new drivers" (Điều hướng qua các bố cục đường phức tạp trong thành phố có thể là một thử thách cho những người lái xe mới).

  • Pedestrians: People who are walking, especially in an area where vehicles go.

    • Phát âm: /pəˈdes.tri.ənz/

    • Dịch: người đi bộ

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả những người đang đi bộ, đặc biệt là ở khu vực có xe cộ qua lại. Ví dụ: "Drivers must always be cautious of pedestrians at crosswalks" (Người lái xe phải luôn cẩn thận với người đi bộ tại các lối đi qua đường).

Driving in the city

Question 3

Câu trả lời mẫu:

That's a tough one. I'd say it's a bit of a mixed bag. A good chunk of drivers stick to the rules and are quite responsible behind the wheel. But, there's always that handful who seem to think traffic rules are more 'guidelines'. You see some folks speeding, ignoring signals, or glued to their phones. But generally, most drivers do alright and manage to get from point A to B without too much drama.

Phân tích từ vựng:

  • A mixed bag: A situation that includes a variety of different things, both good and bad.

    • Phát âm: /ə mɪkst bæg/

    • Dịch: một sự pha trộn, hỗn hợp

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một tình huống bao gồm nhiều thứ khác nhau, cả tốt và xấu. Ví dụ: "The movie reviews were a mixed bag, with some critics loving it and others hating it" (Những đánh giá về bộ phim là một sự pha trộn, có người thích và có người ghét).

  • Behind the wheel: Driving a vehicle.

    • Phát âm: /bɪˈhaɪnd ðə wiːl/

    • Dịch: lái xe

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc lái một chiếc xe. Ví dụ: "She feels confident behind the wheel after completing her driving lessons" (Cô ấy cảm thấy tự tin khi lái xe sau khi hoàn thành các bài học lái xe).

  • Speeding: Driving a vehicle faster than the legal speed limit.

    • Phát âm: /ˈspiː.dɪŋ/

    • Dịch: lái xe quá tốc độ

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp. Ví dụ: "He was fined for speeding in a residential area" (Anh ấy bị phạt vì lái xe quá tốc độ trong khu dân cư).

Electric cars

Question 1

Câu trả lời mẫu:

Electric cars are starting to pick up steam in my country, particularly among the urban crowd. With growing environmental concerns and some pretty attractive government incentives, more and more people are starting to see the appeal. That said, they're still a drop in the ocean compared to traditional gas guzzlers, but the interest is definitely on the rise.

Phân tích từ vựng:

  • Growing environmental concerns: Increasing worries and issues related to the impact on the environment.

    • Phát âm: /ˈɡroʊ.ɪŋ ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl kənˈsɜːnz/

    • Dịch: mối quan tâm về môi trường ngày càng tăng

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả sự lo lắng và vấn đề liên quan đến tác động lên môi trường ngày càng tăng. Ví dụ: "There are growing environmental concerns about the use of plastic" (Có những mối quan tâm về môi trường ngày càng tăng liên quan đến việc sử dụng nhựa).

  • Government incentives: Financial or other benefits provided by the government to encourage certain behaviors or activities.

    • Phát âm: /ˈɡʌv.ən.mənt ɪnˈsɛn.tɪvz/

    • Dịch: các ưu đãi của chính phủ

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các lợi ích tài chính hoặc lợi ích khác được chính phủ cung cấp để khuyến khích các hành vi hoặc hoạt động nhất định. Ví dụ: "Government incentives are available for businesses that adopt green energy practices" (Các ưu đãi của chính phủ có sẵn cho các doanh nghiệp áp dụng các thực hành năng lượng xanh).

Question 2

Câu trả lời mẫu:

To persuade more people to buy electric cars, several strategies could be effective. Firstly, increasing government incentives like tax rebates, grants, or subsidies could make electric cars more financially attractive. Improving infrastructure, such as more charging stations, would also help, as would educating the public about the long-term cost benefits and environmental advantages of electric vehicles. Finally, expanding the range of electric car models available to cater to different tastes and needs could attract a broader audience.

Phân tích từ vựng:

  • Financially attractive: Appealing or beneficial in terms of money or financial gain.

    • Phát âm: /faɪˈnæn.ʃəli əˈtræk.tɪv/

    • Dịch: hấp dẫn về mặt tài chính

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả điều gì đó hấp dẫn hoặc có lợi về mặt tài chính hoặc lợi nhuận. Ví dụ: "Investing in renewable energy is becoming financially attractive for many companies" (Đầu tư vào năng lượng tái tạo đang trở nên hấp dẫn về mặt tài chính đối với nhiều công ty).

  • Long-term cost benefits: Financial advantages or savings that accrue over a long period.

    • Phát âm: /ˈlɒŋ.tɜːm kɒst ˈbɛnɪfɪts/

    • Dịch: lợi ích chi phí dài hạn

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các lợi ích hoặc tiết kiệm tài chính tích lũy trong thời gian dài. Ví dụ: "Solar panels offer long-term cost benefits despite the initial investment" (Các tấm pin mặt trời mang lại lợi ích chi phí dài hạn mặc dù đầu tư ban đầu).

  • Attract a broader audience: To draw the attention and interest of a wider group of people.

    • Phát âm: /əˈtrækt ə ˈbrɔː.dər ˈɔː.di.əns/

    • Dịch: thu hút đối tượng rộng hơn

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc thu hút sự chú ý và quan tâm của một nhóm người rộng lớn hơn. Ví dụ: "The new marketing campaign aims to attract a broader audience" (Chiến dịch tiếp thị mới nhằm thu hút đối tượng rộng hơn).

Question 3

Câu trả lời mẫu:

Honestly, it looks like we might be heading that way. With the whole world getting more tuned into environmental issues and governments laying down the law on emissions, electric cars are gaining ground. Sure, we're not going to see the back of gasoline cars overnight, but the shift is definitely happening. As technology gets better and cheaper, and as folks start to see the benefits, electric vehicles could become the new normal.

Phân tích từ vựng:

  • Shift: A change in position, direction, or focus.

    • Phát âm: /ʃɪft/

    • Dịch: sự thay đổi

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một sự thay đổi về vị trí, hướng hoặc trọng tâm. Ví dụ: "There has been a significant shift in consumer preferences towards sustainable products" (Có một sự thay đổi đáng kể trong sở thích của người tiêu dùng đối với các sản phẩm bền vững).

  • The new normal: A new standard or way of doing things that has become typical or expected after a significant change.

    • Phát âm: /ðə njuː ˈnɔː.məl/

    • Dịch: bình thường mới

    • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một tiêu chuẩn mới hoặc cách làm việc mới đã trở nên điển hình hoặc được mong đợi sau một sự thay đổi đáng kể. Ví dụ: "Remote working has become the new normal for many companies" (Làm việc từ xa đã trở thành bình thường mới cho nhiều công ty).

Tổng kết

Trên đây là bài mẫu gợi ý và phân tích từ vựng cho đề Cambridge IELTS 19, Test 1, Speaking Part 2 & 3: Describe a law that was introduced in your country and that you thought was a very good idea được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.

Người học có thể tham gia diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp kiến thức tiếng Anh, hoặc tham gia chương trình luyện đề IELTS tại Anh Ngữ ZIM để cập nhật xu hướng đề thi mới nhất.

Cùng series: Giải Cam 19, Test 3, Speaking Part 1 - Topic Holidays.

Tác giả: Lê Hoàng Tùng

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu