Distractors - Thông tin gây nhiễu trong bài thi Listening IELTS 

Thông tin gây nhiễu xảy ra khi: Người nói sẽ cung cấp cho thí sinh thông tin sai mà thí sinh có thể nghĩ là câu trả lời đúng, và sau đó chỉnh sửa lại thành câu trả lời đúng  Các loại thông tin gây nhiễu phổ biến trong bài thi Listening IELTS
Trần Thị Khánh Linh
30/06/2022
distractors thong tin gay nhieu trong bai thi listening ielts

Listening là một trong những kỹ năng được xem là tương đối khó so với một số thi sinh, bởi nó đòi hỏi thí sinh không những phải bắt kịp với tốc độ của đoạn ghi âm mà còn phải phân tích đoạn hội thoại để có thể tìm ra đáp ra đáp án đúng giữa các “bẫy nhiễu” gây ra bởi người nói. Vì thế, bài viết dưới đây sẽ chỉ ra các “thông tin gây nhiễu” mà thí sinh thường gặp phải trong bài thi IELTS Listening và hướng dẫn các bước để thí sinh có thể tránh được các “bẫy nhiễu” này một cách hiệu quả. 

Key takeaways

Thông tin gây nhiễu xảy ra khi: Người nói cung cấp cho thí sinh thông tin sai mà họ có thể nghĩ là câu trả lời đúng, trước khi chỉnh sửa lại thành thông tin đúng

Các loại thông tin gây nhiễu phổ biến trong bài thi Listening IELTS

  • Những từ hoặc cụm từ mang tính chỉnh sửa 

  • Những từ hoặc cụm từ mang nghĩa phủ định

  • Các từ chỉ thời điểm khác nhau 

  • Các từ có phát âm tương đồng nhau

  • Các từ có chứa prefix mang tính phủ định 

Các cách để tránh Distractors - Thông tin gây nhiễu 

  • Dự đoán khi nào một câu hỏi có thể bao gồm một yếu tố gây mất tập trung. Các yếu tố gây mất tập trung thường là (phone numbers, house numbers, zip codes, name of a street,  price of some item, flight number, distance between two places, name of a person )

  • Dự đoán thứ tự mà câu trả lời và người đánh lạc hướng sẽ đến.

  • Đừng vội cho rằng điều đầu tiên mình nghe được là câu trả lời đúng. Trong quá trình nghe, thí sinh hãy lắng nghe cẩn thận ngay cả khi mình đã nghe câu trả lời

Thông tin gây nhiễu là gì? 

Với mục đích kiểm tra khả năng nghe thuần thục của thí sinh, hầu hết các bài nghe IELTS đều được thiết kế một cách đánh đố để thử thách thí sinh. Vì thế, rất nhiều lần thí sinh bị sai câu trả lời do không hiểu được accent của người nói, mất tập trung, mắc lỗi chính tả hoặc vượt quá giới hạn từ cho câu trả lời. Tuy nhiên, thí sinh cũng ghi nhận rằng có nhiều câu trả lời sai của họ gây ra bởi vì “distractors - thông tin nhiễu” trong bài nghe. Người nói sẽ cung cấp thông tin sai mà thí sinh có thể nghĩ là câu trả lời đúng. Vì vậy, thí sinh có thể bỏ lỡ thông tin mới hoặc thông tin đã sửa mà thực tế sẽ trở thành câu trả lời đúng. Vì thế, trong bài Listening IELTS điều đầu tiên người học nghe được chưa chắc là câu trả lời chính xác của bài, mà hãy lắng nghe cẩn thận những gì sẽ đến ngay sau đó để chắc chắn rằng đó là câu trả lời cuối cùng.

Ví dụ: Listening Part 1 dialogue trích từ The Official Cambridge Guide to IELTS 

  • A: Right, so, you need to book some flights, is that right?

  • B: Yes, for me and my family. We’re going to Scotland for my sister’s wedding.

  • A: Oh, lovely! When’s the wedding?

  • B: It’s on 21st July.

  • A: That should be wonderful, but I assume you’ll want to fly in earlier? What about the 20th or even the 19th?

  • B: It will have to be the 18th. I’ve actually got to attend a special dinner on the 19th.

Đáp án đúng trong câu hỏi này là “the 18th of July”, tuy nhiên nếu như đặt trường hợp trong lúc làm bài nghe, sẽ có một số thí sinh sẽ ghi ngay con số đầu tiên mà mình nghe được là “21st July” và nghĩ rằng đây là đáp án đúng rồi nghe tiếp sang câu hỏi tiếp theo. Như thí sinh có thể thấy ở ví dụ trên, tất cả các ngày thay thế được đề cập như “21st July, 20th or 19th” đề là những thông tin nhiễu để đánh lừa thí sinh để kiểm tra xem thí sinh có thực sự hiểu chi tiết những gì thí sinh nghe được hơn là chỉ một từ, hai hoặc ba từ và / hoặc một con số. 

Các loại thông tin gây nhiễu phổ biến trong bài thi Listening IELTS

Những từ hoặc cụm từ mang tính chỉnh sửa 

  • Not

  • Not really

  • Oh no, I’m sorry

  • No, wait 

  • No I forget

  • There’s a mistake 

  • I think you got it wrong 

  • I’m afraid

Những từ này thường được lồng vào trong các đoạn hội thoại ở Section 1, 2 và 3. Thí sinh có thể thấy, sau khi người A đưa ra một thông tin nào đó liên quan đến câu trả lời - thông tin nhiễu, nhưng do có thể nói nhầm, hoặc muốn thay đổi ý định, nên muốn chỉnh sửa lại - và đây mới là thông tin chính xác. 

Ví dụ 1: Cam 12 Test 01 Section 1 (“Thông tin nhiễu” sẽ được in nghiêng và thông tin đúng sẽ được tô đậm).

Trong ví dụ này, người đàn ông đang hỏi những thông tin về chuyến đi du ngoạn cho gia đình, và người nhân viên đang trả lời về giá vé của chuyến đi.

Total cost for whole family of cruise and farm visit: 10 $……………….

VISITOR:  Yeah. So what sort of prices are we looking at here?


EMPLOYEE:  Let’s see, that’d be one adult and one child for the cruise with farm tour, that’s $117, and an adult and a child for the cruise only so that’s $214 dollars altogether. Oh, wait a minute, how old did you say your daughter was?

VISITOR:   Fifteen.

EMPLOYEE:  Then I’m afraid it’s $267 (Q10) because she has to pay the adult fare, which is $75 instead of the child fare which is $22 – sorry about that.

Như ví dụ trên, thoạt đầu tiên, thí sinh có thể nhầm rằng $117 hoặc $214, nhưng thí sinh cần lưu ý rằng, cô ấy đã sửa chữa lại sự nhầm lẫn của cô ấy với các cụm từ 

Oh, wait a minute” - “I’m afraid + thông tin chính xác”


=> Đáp án chính xác: $267

Ví dụ 2: Cam 7 Test 03 Section 1

Trong ví dụ dưới đây, là cuộc hội thoại về các vị trị tuyển dụng ở một số trung tâm cho sinh viên. 

Clerical Assistant

in the 5 …………….

evening lectures

AGENT: Mmm… Well – there was a position going in the Computer Lab for three days a week that might be OK. Ah, here it is! No, it’s in the Library, not the Lab [Q5], Clerical Assistant required – I think it mostly involves putting the books back on the shelves. Oh no-hang on. It’s for Wednesday and Friday evenings again.

Cũng như ví dụ trên, ban đầu, tưởng chừng như đáp án là “Computer Lab”, tuy nhiên người nhân viên đã chỉnh lại thông tin bằng cụm từ “Ah, here it is! No, it’s is + đáp án chính xác” 


=> Đáp án chính xác: Library

Những từ hoặc cụm từ mang nghĩa phủ định 

  1. But, however, yet + sự phủ định thông tin + (đáp án chính xác.)

  2. Unfortunately, sự phủ định thông tin + (đáp án đúng).

  3. Rather than.../ instead of… + phủ định thông tin, đáp án đúng.

  4. Actually..., đáp án đúng.

Khác với trường hợp phía trên, trong dạng này, người nói sẽ không tự chỉnh lại sự nhầm lẫn của mình bằng các cụm từ mang tính chất chỉnh sửa, mà sẽ cung cấp thêm 1 thông tin mang tính phủ định để bác bỏ đi thông tin đó.

Ví dụ: (“Thông tin nhiễu” sẽ được in nghiêng, thông tin phủ định sẽ được gạch dưới và thông tin đúng sẽ được tô đậm).

Last year, there was a new room established. However, that room was burnt down completely only 2 weeks later. The repair cost was too high, so we decided to turn that area into a playground. 

Trong trường hợp này, người nói đã đánh lừa thí sinh bằng thông tin nhiễu “a new room”, tuy nhiên đã bổ sung thêm 1 thông tin phủ định “burnt down - cost high - turn into - a playground (đã bị cháy - chi phí sửa cao - đổi sang - khu vui chơi)”.


=> Đáp án chính xác: a playground

We wanted to put a tent here. Unfortunately, it rained so hard that wehad to put one inside the house

Trong ví dụ này, thông tin nhiễu “a tent” đã được nêu lên trước, tuy nhiên đã bổ sung thêm 1 thông tin phủ định “Unfortunately - rained hard - inside house (không may - mưa to - vô nhà)”.

=> Đáp án chính xác: the house

Rather than getting to bed late, you should start winding down at around 10 p.m. and go to sleep at about 11.

Thay vì - ngủ trễ (thông tin giả), nên đi ngủ sớm (thông tin thật) 

Actually it’s not for shopping today, which would be my normal reason, but to see the dentist.

Sau “Actually” sẽ là thông tin chính xác của đáp án: “not shopping today - but see the dentist (không đi mua sắm hôm nay, mà là đi gặp nha sĩ).

Các từ chỉ thời điểm khác nhau 

  • Last/ Previous/ In the past 

  • This/ Now

  • Next/ In the future 

  • Current/ New 

Ví dụ: Listening Recent Actual Test 14

3   What is the new time for the drama class?

A   3.15 pm

B   4.15 pm

C   4.45 pm

Father: I see. So when would it be?


Teacher: As you know, the current class begins at three fifteen. But the new time of the drama class would be a quarter to five.

  • Trong câu hỏi phía trên, thí sinh có thể nghe thấy là thời gian đầu tiên là 3:15, và nghĩ rằng đây là đáp án đúng. Tuy nhiên, thí sinh cần lưu ý các cụm từ chỉ thời gian đi kèm như “current - new”. 


=> Đáp án: 4:45

8. Cost of the course: $…………….

Father: That’s exactly what Emma is eager to learn. How much would it cost?


Teacher: It was 63 dollars last term. But this term it is 85 dollars (Q8), 22 dollars more than the original price.

  • Trong ví dụ này, người nói đã thông báo giá tiền học là 63 dollars của học kỳ trước (thông tin nhiễu), và đã thay đổi sang giá của học kỳ mới là 85 dollars. 


=> Đáp án: 85 dollars. 

Các từ có phát âm tương đồng nhau

Đối với các dạng bài Summary Completion hay Table Completion, thí sinh cần phải nghe rõ các chữ cái có cách phát âm gần giống để tránh việc viết đáp án dai 

– “A vs 8 vs H”: so sánh âm đuôi:  

            + A /eɪ/: không phát âm “âm đuôi”

            + 8 /eɪt/: phát âm “âm đuôi” /t/

            + H /eɪtʃ/: phát âm “âm đuôi” /tʃ/

– “J vs G”: 

            + J /dʒeɪ/

            + G /dʒiː/

– “E vs I”: Trong tiếng anh, chữ E sẽ đọc là /iː/ và chữ I sẽ đọc là /aɪ/ nên sẽ dễ gây nhầm lẫn

            + I – /aɪ/

            + E – /iː/

– “- ty” vs “- teen”: 

+ Các số đuôi “- ty” sẽ được nhấn mạnh ở âm đầu, và đuôi –ty đọc nhanh.

+ Các số đuôi “- teen” sẽ được nhấn mạnh và phát âm “âm đầu” dài hơn ở chữ “-teen”.

Ví dụ: thirteen /ˌθɜːˈtiːn/  - thirty /ˈθɜːrti/

Các từ có chứa prefix mang tính phủ định 

Đôi khi tác giả sẽ sử dụng các prefix - tiền tố thay đổi một từ thành dạng phủ định của nó. Tuy nhiên thí sinh có thể bị nhầm lẫn vì các tiền tố này đọc lướt qua rất nhanh, mà thí sinh dễ bị bỏ quên và chỉ tập trung vào từ chính.  Dưới đây là một số ví dụ các tiền tố phủ định trong tiếng Anh:

Tiền tố

Ý nghĩa

Ví dụ

Un-

Nghĩa phủ định (không)

Unusual (bất thường), unemployed (thất nghiệp)

Im-

Impossible (không thể), impolite (bất lịch sự)

Dis-

Disrespect (thiếu tôn trọng), disagree (không đồng ý)

Il-

Illegal (bất hợp pháp), illiterate (mù chữ)

Ir-

Irrational (phi lý trí), irresponsible (vô trách nhiệm)

In-

Inexpensive (không đắt), inconvenient (bất tiện)

Non-

Non-stop (không ngừng), nonsense (không hợp lý)

Các cách để tránh Distractors - Thông tin gây nhiễu 

Điều quan trọng nhất thực sự trong quá trình ôn luyện cũng như làm bài thi IELTS Listening, chỉ là thí sinh cần đảm bảo rằng thí sinh xác định được các yếu tố gây phân tâm và nắm được hết tất cả những ý chính mà đoạn ghi âm nói thay vì vội vàng ghi ngay “cụm từ” mà thí sinh nghe được lần đầu tiên. 

Có ba cách chính để tránh những Distractors - Thông tin gây nhiễu:

  • Trước mỗi phần nghe, thí sinh sẽ có khoảng 30s để xem trước các câu hỏi. Trong khoảng thời gian này, thí sinh hãy dự đoán khi nào một câu hỏi có thể bao gồm một yếu tố gây mất tập trung. Các yếu tố gây mất tập trung thường liên quan đến một số hoặc loại số (phone numbers, house numbers, zip codes),  vì vậy hãy đặc biệt cẩn thận khi thí sinh nghe thấy các con số (mặc dù nó không phải lúc nào cũng là số, như chúng ta đã thấy trong mục 2 và 3 (name of a street,  price of some item, flight number, distance between two places, name of a person )

    Ví dụ: Cambridge 10 test 2

    Name: Luisa 1……………

    Address: 2…………… White Stone Rd

    Postcode: 3……………

  • Trong đối thoại hai, câu trả lời sai được đưa ra trước, sau đó là câu trả lời đúng (các từ như However/ But ở mục 2). Điều này có nghĩa là thí sinh có thể dự đoán thứ tự mà câu trả lời và người đánh lạc hướng sẽ đến.

    Last year, there was a new room established. However, that room was burnt down completely only 2 weeks later. The repair cost was too high, so we decided to turn that area into a playground. 

    => “a new room”: thông tin sai được đưa ra trước. Sau đó đến “However” + đáp án đúng “a playground”

  • Đừng vội cho rằng điều đầu tiên thí sinh nghe được là câu trả lời đúng. Trong quá trình nghe, thí sinh hãy lắng nghe cẩn thận ngay cả khi thí sinh đã nghe câu trả lời: câu trả lời có thể được sửa lại và câu trả lời đúng sẽ đến sau đó. Thí sinh nên áp dụng theo phương pháp Take note trong Listening để tránh bị bỏ lỡ các thông tin quan trọng trong đoạn hội thoại.

Luyên tập 

Bây giờ thí sinh có thể thử áp dụng các cách tránh Distractors - Thông tin gây nhiễu trong bài luyện tập nghe IELTS dưới đây:

Bài 1: (The official cambridge guide to ielts, trang 22) : Bây giờ hãy nghe đoạn ghi âm, viết ra từng câu trả lời có thể, gạch bỏ những câu không chính xác (Thông tin gây nhiễu) và chọn những câu đúng. (Đây là điều rất hữu ích khi thực hành các phần của bài kiểm tra Listening để luyện tập trước khi làm bài kiểm tra thực của mình).

a) Tập làm quen:

Questions

Distractors

  1. What date will they leave?  ___________

  2. What day will the tour visit a farm? ___________

  3. The students decide to do a project about ___________

  4. Problems

  • Poor weather 

  • A lack of ___________


Đáp án

Đáp án đúng 

Thông tin gây nhiễu 

July 18th

July 19th, July 20th, July 21th

Wednesday

Tuesday, Thrursday

Recycling 

Environment, Pollution

Funds

Equipment, Voluteers

b) Complete the form below.

Write NO MORE THREE WORDS AND OR/NUMBERS for each answer

Hotel Information

Example answer

Name of accommodation:

 

(0) Carlton Hotel

Length of stay:

3 nights

Ages of children:

(1) ………………………………

Rooms available:

Two en-suites at £270

Price inclusive of:

(2) ……………………………..

Payment method:

credit card

Name:

Michael (3) …………………….

Date of birth:

(4)  1968

Address:

273, Stanton Court, London.

Post code:

(5) ……………………………..

Telephone:

08773 (6) ……………………

Đáp án 

Đáp án đúng 

Thông tin gây nhiễu 

Phân tích dấu hiệu 

  1. 9 and 12

9 and 11

Thông tin sai. Oh, Sorry + thông tin đúng

  1. tax

  1. Fernsby

  1. 15th October

5th of October, 1968

No +  thông tin đúng

  1. WC2D 5JB / wc2d 5jb

  1. 879456

  1. 15

12 pounds, 

Thông tin sai. Actually, no I’d say  + thông tin đúng

  1. Avenue

9. the (nice) park

10. 30 minutes

Bài 2: (IELTS Cambridge 12, test 8)

Visiting the Sheepmarket area

11   Which is the most rapidly-growing group of residents in the Sheepmarket area?

A   young professional people

B   students from the university

C   employees in the local market

12   The speaker recommends the side streets in the Sheepmarket for their

A   international restaurants.

B   historical buildings.

C   arts and crafts.

13   Clothes designed by entrants for the Young Fashion competition must

A   be modelled by the designers themselves.

B   be inspired by aspects of contemporary culture.

C   be made from locally produced materials.

14   Car parking is free in some car parks if you

A   stay for less than an hour.

B   buy something in the shops.

C   park in the evenings or at weekends.

Đáp án 

Phân tích 

A

Ban đầu, người nói đã đánh lừa thí sinh bằng cách nêu lên đáo án B “popular with students”, nhưng sau đó đã nêu lên “ từ chỉ thời điểm khác nhau” - “but now” + thông tin đúng - “careers in fashion.”  

C

Key words “ old side streets - original pictures, jewellery and ceramics” => những vật dụng liên quan tới nghệ thuật. 

Trong khi đó, các thông tin gây nhiễu câu B “oldest buildings - main streets” 

B

Key words “This year - an outfit based on ideas from the music and technology - everyday life” => bắt nguồn ý tưởng từ đời sống hằng ngày. Key words này đồng nghĩa với từ “contemporary culture” (văn hóa đương đại). 

  • Loại đáp án C, vì có khả năng thí sinh sẽ bị đánh lừa bởi thông tin gây nhiễu “man-made fibres” nhưng sau đó tác giả có nói thêm là “both natural” => vậy cả những vật dụng từ tự nhiên và do con người tạo ra đều được chấp nhận trong kỳ thi. 

B

Key words “present - a receipt - one of the local stores - not be charged” 

=> Nếu người đậu xe có hóa đơn ở các cửa hàng thì sẽ không phải trả phí. 

Bài 3: (IELTS Cambridge 13, test 2)

Information on company volunteering projects

11   How much time for volunteering does the company allow per employee?

A   two hours per week

B   one day per month

C   8 hours per year

12   In feedback almost all employees said that volunteering improved their

A   chances of promotion.

B   job satisfaction.

C   relationships with colleagues.

13   Last year some staff helped unemployed people with their

A   literacy skills.

B   job applications.

C   communication skills.

14   This year the company will start a new volunteering project with a local

A   school.

B   park.

C   charity.

15   Where will the Digital Inclusion Day be held?

A   at the company’s training facility

B   at a college

C   in a community centre

16   What should staff do if they want to take part in the Digital Inclusion Day?

A   fill in a form

B   attend a training workshop

C   get permission from their manager

Đáp án

Đáp án 

Phân tích 

C

  • Ban đầu, người nói đã đánh lừa thí sinh bằng cách nêu lên đáp án A “volunteering a couple of hours every week”. 

=> Tưởng chừng như trùng với đáp án A, tuy nhiên sau đó, người nói đã phủ định lại bằng “It’s completely up to you” (tùy thuộc vào người tham gia)

  • Key word: “company pay eight hours of your time - can be used over one or two days all at once, or spread over several months throughout the year” => Công ty sẽ trả tiền cho tám giờ thời gian của thí sinh. Có thể sử dụng trong một hoặc hai ngày cùng một lúc hoặc trải dài trong vài tháng trong cả năm 

  • Đáp án C

B

  • Key words “nearly everyone agreed - volunteering made them feel more motivated at work”. => đáp án B 

  • Tuy nhiên, sẽ có một số thí sinh bị lưỡng lự và thay đổi đáp án khi nghe người nói đề cập tới đáp án A “They also liked building relationships - local community + One or two people also said it was a good thing - their CVs.” 

=> Thí sinh cần lưu ý rằng, đây chỉ là distraction mà tác giả muốn đánh lừa thí sinh, bởi vì key word “almost all” trong đề chỉ “nearly everyone”, trong khi đó, 2 đáp án còn lại chỉ đề cập “also và one or two” 

C

Key words “help them improve - telephone skills, such as writing down messages and speaking - customers” (Có thể giúp họ cải thiện kỹ năng điện thoại, chẳng hạn như viết ra tin nhắn và nói chuyện với khách hàng) => Communication skills 

B

  • Trong câu này, tác giả đã dùng “các từ chỉ thời điểm khác nhau” để đánh lừa thí sinh:

“Up until now, mainly focused - education and training =>  And continue - in schools and our work with local charities. BUT - we’ve agreed a conservation project in Redfern Park”

  • Tức là từ trước tới nay, họ vẫn đã và đang tập trung vào education và charity, NHƯNG lần này, họ lại muốn làm ở park. 

B

  • Tương tự câu trên, trong câu này, tác giả đã dùng “Những từ hoặc cụm từ mang nghĩa phủ định” để đánh lừa thí sinh: Rather than.../ instead of… + phủ định thông tin, đáp án đúng

“this year, instead of hosting the event in our own training facility, we’re using the ICT suite at Hill College”

=> Thông tin nhiễu ở câu này là “training facility”, và thông tin chính xác là “ICT suite at Hill College”

A

Key words: “If - interested, please go to - website and complete the relevant form” => Khớp câu A

Tổng kết

Sau bài viết này, thí sinh đã nắm được các dạng về Distractors - Thông tin gây nhiễu, và cũng như những dấu hiệu nhận biết. Thí sinh có thể thực hành và luyện tập nhuần nhuyễn những đặc điểm nhận dạng được đưa ra trong bài để tránh những lỗi sai đáng tiếc do Distractors - Thông tin gây nhiễu khi làm bài IELTS Listening.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833