IELTS Speaking Band 4 - Phân tích đặc điểm và lộ trình cải thiện
Key takeaways
Band 4 IELTS Speaking có những đặc điểm:
Giao tiếp không trôi chảy, có nhiều đoạn ngừng lại và sửa câu.
Từ vựng hạn chế, sử dụng từ cơ bản, dễ mắc lỗi.
Ngữ pháp cơ bản, nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng ý nghĩa.
Phát âm có thể gây khó hiểu, nhưng vẫn có thể nhận diện được.
Lộ trình nâng band từ 4 đến 5.5 gồm ba giai đoạn, thời gian khoảng 3 tháng.
Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, kỹ năng Speaking thường là thử thách lớn đối với nhiều thí sinh, đặc biệt là những người ở mức Band 4. Đây là một trong những band điểm thấp trong thang đo của IELTS, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh còn nhiều hạn chế – từ phát âm, ngữ pháp, đến vốn từ và độ trôi chảy khi giao tiếp. Tuy nhiên, việc hiểu rõ đặc điểm của band 4 không chỉ giúp người học xác định được vị trí hiện tại của mình mà còn là bước đệm quan trọng để xây dựng lộ trình nâng band hiệu quả.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về IELTS Speaking Band 4: mô tả chi tiết từng tiêu chí chấm điểm, ví dụ minh họa cho từng phần thi, những lỗi thường gặp và gợi ý cải thiện thực tế. Qua đó, người đọc có thể đánh giá chính xác năng lực hiện tại và định hướng rõ ràng cho quá trình luyện tập – hướng đến mục tiêu đạt Band 5–5.5 trong khoảng 3 tháng.
Tổng quan về IELTS Speaking band 4
Theo mô tả chính thức của IELTS, thí sinh ở mức IELTS Speaking Band 4 thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc [1]. Các câu trả lời thường đơn giản và thiếu chi tiết. Người nói ở band 4 có thể sử dụng từ vựng và ngữ pháp cơ bản, nhưng chưa thể sử dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác. Thí sinh có thể trả lời các câu hỏi, nhưng thường bị dừng lại, phải nghĩ ngợi lâu hoặc không thể phát triển câu trả lời đầy đủ. Điều này làm cho sự giao tiếp bị gián đoạn và không mạch lạc.
Band 4 nằm ở nửa dưới của thang điểm IELTS, với mức điểm này, thí sinh chưa đạt được sự trôi chảy và chính xác trong việc sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, band 4 vẫn cho thấy thí sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản trong giao tiếp, mặc dù đôi khi gây khó khăn cho người nghe.
So với Band 3, người nói ở band 4 đã cải thiện khả năng trả lời câu hỏi cơ bản nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng. Trong khi đó, thí sinh ở Band 5 có thể giao tiếp một cách trôi chảy hơn và ít bị ngắt quãng, với khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp chính xác hơn.
Tiêu chí | IELTS Speaking Band 4 |
---|---|
Fluency & Coherence | Giao tiếp không trôi chảy, có nhiều ngừng lại và sửa câu. |
Lexical Resource | Từ vựng hạn chế, sử dụng từ cơ bản, dễ mắc lỗi. |
Grammatical Range & Accuracy | Sử dụng ngữ pháp cơ bản, nhiều lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến ý nghĩa. |
Pronunciation | Phát âm có thể gây khó hiểu, nhưng vẫn có thể nhận diện được. |
Đặc điểm của thí sinh IELTS Speaking band 4 theo 4 tiêu chí
Fluency & Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)
Thí sinh ở mức IELTS Speaking Band 4 gặp khó khăn trong việc duy trì sự trôi chảy và mạch lạc trong bài nói và phải thường xuyên dừng lại để suy nghĩ và đôi khi không thể hoàn thành câu trả lời một cách đầy đủ. Các câu trả lời có thể thiếu sự phát triển ý tưởng và không liên kết chặt chẽ.
Ví dụ:
Câu hỏi: "What do you like to do in your free time?"
Câu trả lời Band 4: "Um... I like, uh, playing sports... like... football. It’s good... for health... and... I enjoy it... yeah."
Mặc dù câu trả lời có đầy đủ ý, nhưng việc dừng lại và không phát triển đầy đủ khiến câu trả lời thiếu mạch lạc.
2. Lexical Resource (Vốn từ vựng)
Vốn từ vựng của thí sinh band 4 khá hạn chế, thường sử dụng các từ ngữ cơ bản và có thể mắc lỗi trong việc lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Tuy nhiên, thí sinh vẫn có thể truyền đạt ý chính, mặc dù đôi khi gây khó khăn cho người nghe.
Ví dụ:
Câu hỏi: "What is your hometown famous for?"
Câu trả lời Band 4: "My hometown is... uh, famous for food. The food is... um, delicious. There are many... special dishes. I like it."
Có thể thấy rằng dù thí sinh truyền đạt được ý tưởng, nhưng sự lặp lại của các từ như "food" hay "delicious" làm hạn chế sự phong phú của câu trả lời.
3. Grammatical Range & Accuracy (Phạm vi ngữ pháp và độ chính xác)
Thí sinh band 4 sử dụng ngữ pháp cơ bản và có nhiều lỗi trong câu. Các lỗi ngữ pháp có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết của người nghe. Mặc dù vậy, thí sinh vẫn có thể sử dụng cấu trúc đơn giản để truyền đạt thông tin.
Ví dụ:
Câu hỏi: "What do you usually do at the weekend?"
Câu trả lời Band 4: "I usually go to the shopping... I like to... going with my friends. We, uh, always buy... things."
Câu trả lời có thể gây hiểu nhầm vì lỗi về động từ và cấu trúc câu ("going" thay vì "go").
4. Pronunciation (Phát âm)
Phát âm của thí sinh band 4 có thể gây khó hiểu, và đôi khi người nghe phải đoán ý. Mặc dù vẫn có thể hiểu được, nhưng thí sinh cần cải thiện sự rõ ràng trong phát âm để giao tiếp hiệu quả hơn.
Ví dụ:
Câu hỏi: "What kind of music do you listen to?"
Câu trả lời Band 4: "I like... m-music... like... pop music. It’s... very, um, relaxing."
Phát âm của từ "music" có thể không rõ ràng và khiến người nghe phải chú ý nhiều hơn.

Đọc thêm: IELTS Speaking Band Descriptors - 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking
Ví dụ mẫu về câu trả lời band 4 trong IELTS Speaking
Part 1
Câu hỏi mẫu: Do you work or are you a student?
Câu trả lời band 4:
I’m a student. I study at university. I’m learning finance, which is interesting but also hard sometimes. I have classes every day, mostly in the morning. After that, I go back to my dorm and study or do my homework. It’s not always easy because finance has many difficult topics, like math and economics, but I try my best. I don’t go out much because I need to study, but I hang out with my friends sometimes on weekends. I like to talk to them, but I don’t have a lot of time because of my studies.
Phân tích:
Điểm mạnh:
Câu trả lời trả lời trực tiếp câu hỏi và cung cấp thông tin cơ bản về việc học và thói quen học tập.
Sử dụng một số cấu trúc câu đơn giản nhưng dễ hiểu.
Điểm yếu:
Câu trả lời khá đơn giản và thiếu chi tiết. Người trả lời có thể phát triển thêm ý về sở thích, lý do thích ngành học hoặc những khó khăn gặp phải.
Câu trả lời thiếu sự phong phú về từ vựng và ngữ pháp, như “difficult” hoặc “interesting” có thể thay thế bằng các từ ngữ đa dạng hơn như "challenging" hoặc "engaging."
Gợi ý cải thiện:
Mở rộng câu trả lời với chi tiết về lý do tại sao ngành học thú vị hoặc khó khăn.
Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn và từ vựng phong phú hơn để làm câu trả lời đa dạng và ấn tượng hơn.
Câu trả lời cải thiện:
I'm currently a university student majoring in finance. I chose this field because I’ve always been curious about how businesses manage their money and make investment decisions. Studying finance is quite challenging but also very rewarding, especially when I understand how theories apply to real-life situations. I usually have classes in the morning, and in the afternoons, I either review what I’ve learned or work on assignments.
Some topics, like financial modeling or macroeconomic theory, can be quite tough, but I enjoy the problem-solving aspect. I don’t go out much during the week because of my workload, but on weekends, I like to catch up with friends. We often chat about school or just relax together, which helps me stay balanced.
Các điểm cải thiện so với câu trả lời gốc:
Thêm thông tin chi tiết về chuyên ngành; cấu trúc câu phong phú hơn.
Phát triển ý về lí do học ngành và thay đổi từ vựng: "hard" → "challenging", "interesting" → "rewarding".
Dùng cấu trúc câu phức và từ thay thế phong phú hơn như “review”, “assignments”.
Cụ thể hoá các chủ đề học khó, dùng từ vựng học thuật hơn và bổ sung cảm nhận cá nhân
“Workload” mang tính học thuật và tự nhiên hơn.
Thay đổi cách diễn đạt tự nhiên hơn: “catch up with friends”, “relax together”
Part 2
Cue card mẫu:
Describe a book that you have recently read.
You should say:
What the book is called
What it is about
Why you decided to read it
And explain what you learned from it.
Câu trả lời band 4:
The book I recently read is The Great Gatsby. It’s about a man named Gatsby who wants to win back his love, Daisy. He throws big parties and becomes rich to impress her. The story takes place in the 1920s and shows how people pursue the American Dream but often make bad choices along the way. I decided to read this book because I heard it’s a famous classic and I was curious to see why people like it. I also enjoy stories about love and dreams. From reading it, I learned that sometimes following your dreams can lead to bad results. It also made me think about how people can change themselves to get what they want.
Phân tích:
Cấu trúc: Câu trả lời có đầy đủ các phần yêu cầu trong cue card, nhưng không đi sâu vào chi tiết. Các ý được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu.
Nội dung: Câu trả lời bao gồm thông tin cơ bản về cuốn sách và cảm nhận cá nhân, nhưng thiếu chi tiết rõ ràng về các nhân vật hoặc tình tiết cụ thể.
Các lỗi phổ biến trong bài nói Band 4:
Thiếu chi tiết: Câu trả lời khá đơn giản, thiếu các chi tiết sâu sắc về cuốn sách.
Từ vựng đơn giản: Các từ như “bad choices” hoặc “change themselves” chưa đủ phong phú.
Gợi ý cải thiện:
Thêm chi tiết về nhân vật hoặc các tình tiết quan trọng.
Dùng từ vựng phong phú hơn, ví dụ: “unethical choices” thay vì “bad choices”.
Sử dụng câu phức tạp hơn để câu trả lời thêm ấn tượng.
Câu trả lời cải thiện:
The book I recently read is The Great Gatsby by F. Scott Fitzgerald. It tells the story of Jay Gatsby, a mysterious millionaire who throws extravagant parties in the hope of rekindling a lost romance with Daisy Buchanan. Set in the opulent yet morally ambiguous world of 1920s New York, the novel explores the pursuit of the American Dream and the consequences of trying to attain happiness through wealth and superficial success. I decided to read this book because it’s considered one of the greatest American classics, and I was intrigued by its reputation and the themes of love, ambition, and disillusionment. I was especially curious about Gatsby’s obsession with Daisy and his belief that he could recreate the past. From this book, I learned that the American Dream, when pursued without integrity, can lead to self-destruction. The novel also made me reflect on how people's desires and dreams can sometimes blind them to the harsh realities of life.
Các điểm cải thiện so với câu trả lời gốc:
Bổ sung thêm ý: Thêm tên tác giả; mô tả chi tiết hơn về nhân vật Gatsby và câu chuyện; mở rộng bối cảnh và chủ đề (1920s New York, American Dream).
Cung cấp lý do chi tiết hơn về việc đọc sách (lý do vì là một tác phẩm cổ điển vĩ đại, chủ đề yêu đương, tham vọng).
Mở rộng câu trả lời, đi vào giải thích điểm lôi cuốn của câu chuyện (sự ám ảnh của Gatsby với Daisy, khả năng tái tạo quá khứ).
Sử dụng từ vựng phù hợp và có sắc thái mạnh hơn (self-destruction thay vì bad results).
Rút ra được kết luận về tiểu thuyết - Sự mù quáng của con người (blinded by dreams and desires to harsh realities).
Part 3
Câu hỏi mẫu: Do you think books are important in our lives? Why or why not?
Câu trả lời band 4:
Yes, I think books are important. Books give us knowledge and help us learn new things. For example, if you read books about history, you can understand what happened in the past. Also, books can teach us about different cultures. They can open our minds and make us think about things we never considered before. Some people read books for fun, and they help relax after a long day. However, not everyone likes reading books. Some people prefer watching TV or using the internet to get information. But overall, books are still a valuable source of knowledge.
Phân tích khả năng phát triển ý tưởng:
Phát triển ý tưởng: Câu trả lời có thể phát triển thêm bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể về lợi ích của việc đọc sách, chẳng hạn như những sách nổi tiếng hoặc những cuốn sách có ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, câu trả lời khá đơn giản và chưa làm rõ được lý do tại sao sách lại quan trọng.
Sự kết nối ý: Các ý trong câu trả lời được trình bày rõ ràng, nhưng thiếu sự phát triển và kết nối giữa các phần. Ví dụ, "books can open our minds" có thể được làm rõ hơn bằng cách giải thích “how” sách có thể mở rộng tầm nhìn.
Các lỗi về logic và kết nối ý:
Thiếu giải thích: Câu trả lời có nhiều khái niệm như “books open our minds” nhưng không giải thích sâu hơn.
Lặp lại ý: "Books give us knowledge" và "books can teach us about different cultures" gần giống nhau nhưng chưa được giải thích chi tiết.
Gợi ý cách nâng cấp câu trả lời lên band cao hơn:
Phát triển ý: Thêm ví dụ cụ thể về sách và ảnh hưởng của chúng. Ví dụ: “Books like To Kill a Mockingbird teach us about empathy and social justice.”
Cấu trúc câu phức tạp: Kết hợp các câu đơn thành câu phức tạp để câu trả lời mạch lạc và chi tiết hơn.
Giải thích sâu sắc: Cung cấp các lý do thuyết phục về lợi ích của sách, thay vì chỉ liệt kê.
Câu trả lời cải thiện:
Yes, I believe books play a crucial role in our lives. They are a source of knowledge, helping us to learn about history, different cultures, and even the human condition. For instance, books like To Kill a Mockingbird teach us about empathy and social justice, while The Diary of a Young Girl offers an insightful perspective on resilience and the horrors of war. Moreover, books can broaden our perspectives by introducing us to new ideas and viewpoints we might not have considered before. They encourage us to think critically and reflect on various aspects of life, from ethical dilemmas to personal growth. While some people prefer other forms of entertainment, such as watching TV or browsing the internet, books still provide an irreplaceable depth of knowledge. Even in today’s digital age, reading a book remains one of the best ways to gain a deeper understanding of the world.
Các điểm cải thiện so với câu trả lời gốc:
Sử dụng từ ngữ có sắc thái chính xác hơn: “crucial role” thay vì “important”.
Mở rộng ý và đưa ra ví dụ cụ thể về kiến thức sách cung cấp.
Cung cấp ví dụ cụ thể về sách có ảnh hưởng sâu sắc, làm rõ ý “books can teach us about different cultures.”
Mở rộng ý về việc sách giúp mở rộng tầm nhìn và suy nghĩ phản biện.
Giải thích sâu sắc cách sách mở rộng tầm nhìn và giúp phát triển tư duy phản biện.
Lộ trình nâng band IELTS Speaking từ 4 lên 5-5.5

Giai đoạn 1: Nhận diện trình độ và xây nền (tuần 1–4)
Mục tiêu:
Xác định rõ các đặc điểm của band 4: phát âm chưa rõ, ngữ pháp sai thường xuyên, từ vựng hạn chế, trả lời ngắn hoặc không đầy đủ.
Xây dựng nền tảng ngữ pháp, từ vựng và phát âm căn bản.
Bắt đầu hình thành thói quen luyện nói mỗi ngày.
Thời gian luyện tập đề xuất mỗi ngày: 30–45 phút.
Trọng tâm cần cải thiện:
Ngữ pháp cơ bản: thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, câu đơn và câu ghép.
Từ vựng theo chủ đề thông dụng: gia đình, trường học, thói quen hằng ngày, món ăn, bạn bè, nơi chốn.
Phát âm: học bảng phiên âm IPA, luyện âm cuối (ending sounds), trọng âm từ.
Phát triển câu trả lời Part 1 theo mô hình 3 câu: trả lời – giải thích – ví dụ.
Cách đo lường và theo dõi tiến bộ:
Ghi âm phần trả lời cho 3 câu hỏi Part 1 mỗi tuần, nghe lại để nhận diện lỗi phát âm và lỗi ngữ pháp.
Tự đánh giá dựa trên phiên bản đơn giản hóa của Band Descriptors (4 tiêu chí chấm điểm).
Giai đoạn 2: Mở rộng kiến thức và phát triển ý tưởng (tuần 5–8)
Mục tiêu:
Mở rộng vốn từ và cấu trúc câu dùng trong bài nói.
Biết cách triển khai ý tưởng logic, rõ ràng, có chiều sâu hơn, đặc biệt là ở Part 2 và Part 3.
Tăng khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian nói.
Thời gian luyện tập đề xuất mỗi ngày: 45–60 phút.
Trọng tâm cần cải thiện:
Cấu trúc câu phức: câu điều kiện đơn giản, câu có mệnh đề quan hệ, liên từ nối ý (because, although, so that, however…).
Từ vựng học thuật đơn giản và collocations theo chủ đề.
Kỹ năng lập ý nhanh: trả lời theo mô hình lý do – ví dụ – kết quả – cảm nhận.
Phản xạ nói: luyện shadowing theo audio mẫu, luyện paraphrase.
Cách đo lường và theo dõi tiến bộ:
Ghi âm bài nói Part 2 ít nhất hai lần mỗi tuần. Đo thời lượng nói, kiểm tra khả năng triển khai đủ 1–2 phút.
Ghi chép từ/cấu trúc mới vào sổ tay và ôn lại hàng tuần.
Tự chấm điểm hoặc nhờ giáo viên, bạn học nhận xét dựa trên nội dung, từ vựng và độ trôi chảy.

Giai đoạn 3: Tăng tốc và ứng dụng thực tế (tuần 9–12)
Mục tiêu:
Trả lời Speaking một cách trôi chảy, tự nhiên và có logic.
Làm quen với áp lực thi thật, cải thiện tốc độ suy nghĩ và nói.
Sẵn sàng cho bài thi IELTS Speaking thực tế.
Thời gian luyện tập đề xuất mỗi ngày: 60 phút trở lên.
Trọng tâm cần cải thiện:
Tăng khả năng duy trì câu trả lời dài hơn, mạch lạc hơn.
Luyện tập đầy đủ cả 3 phần Speaking, đặc biệt Part 3 với các câu hỏi mang tính trừu tượng.
Ôn lại và sử dụng linh hoạt các cụm từ/cấu trúc đã học.
Học kỹ thuật kéo dài Part 2, kỹ năng ứng biến khi gặp câu hỏi khó.
Cách đo lường và theo dõi tiến bộ:
Luyện từ 2–3 bộ đề Speaking đầy đủ (Part 1–2–3) mỗi tuần, có ghi âm để nghe lại và chữa lỗi.
Đặt thời gian nói để đảm bảo Part 2 đạt tối thiểu 1 phút và tối đa 2 phút.
Lưu trữ bản ghi âm theo tuần để so sánh tiến độ cải thiện.
Đọc tiếp: Gợi ý 10 cuốn sách IELTS Speaking dành cho từng trình độ
Tổng kết
Bài viết đã phân tích chi tiết đặc điểm của IELTS Speaking Band 4, bao gồm ví dụ mẫu ở cả ba phần thi, điểm mạnh – điểm yếu điển hình, cũng như lộ trình luyện tập cụ thể giúp người học cải thiện lên Band 5–5.5. Những lưu ý về phát âm, từ vựng, khả năng phát triển ý và kết nối logic được nhấn mạnh xuyên suốt. Để nâng cao kỹ năng hiệu quả hơn, thí sinh có thể tham khảo Khóa học IELTS Intermediate – chương trình được thiết kế phù hợp cho những ai đang ở mức IELTS Speaking Band 4 và muốn tiến bộ nhanh chóng.
Tác giả: Phạm Nam Phương
Nguồn tham khảo
“IELTS Speaking Band Descriptors.” British Council, takeielts.britishcouncil.org/sites/default/files/ielts_speaking_band_descriptors.pdf. Accessed 4 April 2025.
Bình luận - Hỏi đáp