Ngữ pháp TOEIC 700 là nền tảng giúp thí sinh xử lý hiệu quả các câu hỏi nâng cao.
Nắm vững các chủ điểm trọng tâm: thì động từ, hòa hợp chủ vị, word form, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động và cấu trúc so sánh.
Ôn luyện theo từng giai đoạn, kết hợp lý thuyết và thực hành là chìa khóa chinh phục mục tiêu 700+.
Ngữ pháp TOEIC 700: Các chủ điểm quan trọng cần nắm vững
Ngữ pháp TOEIC 700: Các chủ điểm quan trọng cần nắm vững
Key takeaways
Để đạt TOEIC 700 người học không chỉ cần vốn từ vựng và kỹ năng làm bài mà còn phải nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp TOEIC 700 thường xuất hiện trong đề thi, đặc biệt ở phần Reading. Thay vì học dàn trải, việc tập trung vào những cấu trúc ngữ pháp trọng tâm sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác, tiết kiệm thời gian ôn tập và hướng đến mục tiêu 700+. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những chủ điểm cần nắm và phương pháp ôn luyện hiệu quả.
Ngữ pháp TOEIC 700 cần học những gì?
Trong bài thi TOEIC Listening & Reading, ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất ở:
Part 5 (Incomplete Sentences): 30 câu
Part 6 (Text Completion): 16 câu
Trong đó, khoảng 60–70% số câu ở Part 5 kiểm tra trực tiếp kiến thức ngữ pháp như:
Thì động từ
Từ loại
Mệnh đề quan hệ
Liên từ
Câu bị động
Đại từ
Giới từ
Cấu trúc song song

Đối với Part 6, ngoài khả năng đọc hiểu, người học vẫn phải vận dụng ngữ pháp để xác định đáp án phù hợp trong ngữ cảnh.
Điều này đồng nghĩa với việc khoảng 35 - 40 câu hỏi trong tổng số 100 câu Reading liên quan trực tiếp đến ngữ pháp. Nếu nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp TOEIC 700, thí sinh có thể cải thiện đáng kể số câu đúng mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng đọc hiểu nâng cao.
Ví dụ: The manager requested that all employees _____ the safety guidelines before operating the equipment.
A. review
B. reviewed
C. reviewing
D. reviews
Đáp án đúng là A. review vì động từ của mệnh đề sau cấu trúc “request that” phải ở dạng nguyên thể.
Chỉ cần nắm chắc một quy tắc ngữ pháp, người học có thể xử lý câu hỏi trong vài giây.
Ngữ pháp TOEIC 700 khác gì những band điểm khác
Không phải mọi thang điểm TOEIC đều yêu cầu độ thành thạo ngữ pháp giống nhau. Thí sinh càng hướng tới mốc điểm cao hơn, phạm vi kiến thức và khả năng vận dụng càng phức tạp.
Mức điểm | Yêu cầu ngữ pháp |
|---|---|
Dưới 500 | Nắm các thì cơ bản, danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, câu đơn |
500 - 650 | Thành thạo từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, liên từ, giới từ, động từ khuyết thiếu |
700 trở lên | Vận dụng linh hoạt cấu trúc nâng cao, rút gọn mệnh đề, đảo ngữ cơ bản, hòa hợp chủ ngữ - động từ, các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn |
Ở mức TOEIC 700+, đề thi thường không còn tập trung vào những lỗi ngữ pháp quá dễ nhận biết. Thay vào đó, người học phải:
Phân biệt những đáp án có hình thức tương tự nhau
Nhận diện chức năng từ trong câu
Hiểu mối quan hệ giữa các mệnh đề
Áp dụng quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế của môi trường công sở và kinh doanh
Ví dụ: The proposal, _____ was submitted last week, has already been approved.
A. who
B. which
C. where
D. whose
Để trả lời chính xác, thí sinh cần nhận biết đây là mệnh đề quan hệ không xác định, từ đó chọn B. which.
Nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp là một bước quan trọng để hướng đến TOEIC 700+. Tuy nhiên, thay vì ôn tập dàn trải, bạn nên xác định những phần kiến thức cần ưu tiên và mức độ phù hợp với mục tiêu điểm số của mình. Kiểm tra trình độ sẽ giúp bạn có cơ sở xây dựng kế hoạch ôn tập hiệu quả hơn. |
|---|
Những lỗi khiến người học mất điểm ngữ pháp TOEIC 700
Nhiều thí sinh đã học tiếng Anh trong nhiều năm nhưng vẫn gặp khó khăn với phần ngữ pháp TOEIC. Nguyên nhân thường đến từ việc học thiếu hệ thống và chưa quen với cách ra đề.

Học thuộc quy tắc nhưng không hiểu cách áp dụng
Nhiều người học nhớ công thức ngữ pháp nhưng không nhận diện được dấu hiệu xuất hiện trong câu hỏi thực tế.
Ví dụ: Biết rằng trạng từ bổ nghĩa cho động từ nhưng lại không nhận ra:
The report was completed _____ and submitted before the deadline.
A. success
B. successful
C. successfully
D. succeed
Đáp án đúng là successfully vì cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ completed.
Chưa nắm chắc kiến thức về từ loại
Ví dụ, người học thường nhầm lẫn giữa các loại từ thuộc cùng gia đình từ như:
employ (v) - employee (n) - employer (n) - employment (n)
success (n) - successful (adj) - successfully (adv)
decide (v) - decision (n) - decisive (adj) - decisively (adv)
Trong khi đó, dạng câu hỏi liên quan đến từ loại chiếm tỉ lệ rất lớn ở Part 5.
Không luyện tập theo dạng đề TOEIC thực tế
Ngữ pháp trong TOEIC có đặc điểm riêng:
Ưu tiên ngữ cảnh công việc, kinh doanh
Nhiều câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện nhanh
Các phương án nhiễu thường rất giống nhau
Do đó, chỉ học ngữ pháp trong sách phổ thông là chưa đủ. Người học cần luyện tập trực tiếp với các dạng câu hỏi xuất hiện thường xuyên trong TOEIC để hình thành phản xạ làm bài.
Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp TOEIC 700 cần nắm vững

Để đạt mục tiêu TOEIC 700+, người học cần xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc thay vì học mẹo làm bài đơn lẻ. Các chủ điểm dưới đây xuất hiện thường xuyên trong Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), đồng thời là nền tảng giúp xử lý các câu hỏi đọc hiểu ở Part 7 hiệu quả hơn.
Thì động từ và sự hòa hợp chủ ngữ - động từ
Các thì thường gặp trong TOEIC
Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Hiện tại đơn | S + V(s/es) | The company provides excellent customer service. |
Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | We are developing a new marketing strategy. |
Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | The manager has approved the proposal. |
Quá khứ đơn | S + V2/V-ed | The meeting ended at 3 p.m. |
Tương lai đơn | S + will + V | The report will be submitted tomorrow. |
Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (Subject-Verb Agreement)
Động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều.
- Quy tắc cơ bản
Chủ ngữ số ít —> động từ số ít.
Ví dụ: The employee works overtime.
Chủ ngữ số nhiều —> động từ số nhiều.
Ví dụ: The employees work overtime.
- Các trường hợp dễ gây nhầm lẫn
Each / Every + danh từ số ít + động từ chia ở dạng số ít
Ví dụ: Each applicant has submitted a résumé.
Subject + of/in/with/together with + danh từ + động từ chia theo chủ ngữ chính (danh từ đứng trước giới từ")
Ví dụ: The list of applicants is on the manager's desk. - Nhiều thí sinh chọn are vì bị ảnh hưởng bởi danh từ số nhiều applicants. Tuy nhiên, chủ ngữ chính là the list nên động từ phải là is.
Chủ ngữ ghép với “and”: Thông thường, hai chủ ngữ nối bằng “and” sẽ dùng động từ chia theo dạng số nhiều.
Ví dụ: The marketing manager and the sales director are attending the conference.
Either...or / Neither...nor: Khi hai chủ ngữ được nối bằng các liên từ tương quan, động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng gần động từ nhất.'
Ví dụ:
Neither the manager nor the employees are available today. —> Động từ “are” hòa hợp với “employees”.
Neither the employees nor the manager is available today. —> Động từ “is” hòa hợp với “manager”.
Các đại từ bất định luôn đi với động từ số ít
Trong TOEIC, những từ sau thường được xem là chủ ngữ số ít:
each
every
everyone
everybody
someone
somebody
anyone
anybody
no one
Ví dụ:
Each employee is required to complete the training program.
Everyone has received the updated schedule.
A number of và The number of: Hai cụm này thường gây nhầm lẫn vì đều chứa danh từ số nhiều.
A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
Ví dụ: A number of employees have requested additional training.
The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít
Ví dụ: The number of employees has increased significantly.
Danh từ tập hợp (Collective nouns)
Một số danh từ chỉ tập thể thường được xem là số ít trong TOEIC, như team, committee, staff, department, audience
Ví dụ:
The committee has approved the proposal.
The marketing team is preparing a new campaign.
Danh từ, tính từ, trạng từ và vấn đề nhận diện loại từ trong câu
Dạng bài Word Form là một trong những dạng câu hỏi xuất hiện nhiều nhất trong Part 5 TOEIC. Thay vì kiểm tra vốn từ vựng đơn thuần, dạng bài này đánh giá khả năng nhận diện chức năng ngữ pháp của từ trong câu và lựa chọn đúng từ loại cần thiết.
Nhiều thí sinh ở mức 600 - 700 vẫn thường mất điểm ở dạng bài này vì biết nghĩa của từ nhưng không xác định được liệu vị trí trống cần một danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) hay trạng từ (adverb).
Ví dụ: The new advertising campaign was highly _____.
A. success
B. succeed
C. successful
D. successfully
Đáp án đúng là C. successful vì vị trí sau động từ was cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ: Cách phân biệt who, which, that, whose
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong Part 5 và Part 6 TOEIC. Dạng câu hỏi này thường yêu cầu thí sinh lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp để nối hai mệnh đề hoặc xác định chức năng của từ còn thiếu trong câu.
Điểm khó của dạng bài không nằm ở việc ghi nhớ nghĩa của các đại từ quan hệ mà ở khả năng xác định danh từ được thay thế và vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề phía sau.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.
Ví dụ: The employee who joined the company last month has already been promoted. (Mệnh đề who joined the company last month bổ nghĩa cho danh từ employee.)
Đại từ quan hệ WHO
Cách dùng | Cấu trúc | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
Who được dùng để thay thế cho người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. | Person + who + V | Nếu danh từ phía trước chỉ người:
|
Ví dụ: The manager who approved the proposal will attend the meeting. (Người quản lý đã phê duyệt đề xuất sẽ tham dự cuộc họp.) | Ví dụ: The consultant _____ specializes in financial planning will lead the workshop. A. who B. which C. whose D. where —> Đáp án đúng: who |
2. Đại từ quan hệ WHICH
Cách dùng | Cấu trúc | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
Which được dùng để thay thế cho vật, sự việc, tài liệu, sản phẩm hoặc ý tưởng. | Thing + which + V | - Các danh từ thường đi với WHICH trong TOEIC
|
Ví dụ: The software which was installed yesterday is functioning properly.(Phần mềm được cài đặt hôm qua đang hoạt động bình thường | Ví dụ: The report _____ was submitted last week has been approved. A. who B. whose C. which D. whom —> Đáp án đúng: which |
2. Đại từ quan hệ WHICH
Cách dùng | Cấu trúc | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
Which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc hoặc ý tưởng đã được xác định trước đó. Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho danh từ này và không dùng để phân biệt danh từ đó với những đối tượng khác. | Noun + , which + S + V ... |
|
Lưu ý: Which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi which làm chủ ngữ, không lặp lại chủ ngữ sau which. | Ví dụ The new software, which was installed yesterday, is functioning properly. (Phần mềm mới, được cài đặt hôm qua, đang hoạt động bình thường.) Trong câu này, which was installed yesterday chỉ bổ sung thông tin về phần mềm mới. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ được ý chính: The new software is functioning properly. |
Đại từ quan hệ THAT
Cách dùng | Cấu trúc | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
That có thể thay thế cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định. | Person/Thing + that + V | |
Ví dụ
|
Đại từ quan hệ WHOSE
Cách dùng | Cấu trúc | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu. | Person/Thing + whose + noun | Nếu sau chỗ trống là một danh từ thì rất thường đáp án sẽ là whose. |
Ví dụ: The employee whose performance exceeded expectations received a promotion. (Nhân viên có thành tích vượt mong đợi đã được thăng chức.) | Ví dụ: The applicant _____ qualifications meet our requirements will be contacted. A. who B. which C. whose D. that —> Đáp án đúng: whose |
Cách phân biệt nhanh WHO, WHICH, THAT và WHOSE
Đại từ quan hệ | Thay thế cho | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
who | Người | Sau đại từ là động từ |
which | Vật, sự việc | Sau đại từ là động từ |
that | Người hoặc vật | Thường dùng trong mệnh đề xác định |
whose | Sự sở hữu | Sau đại từ là danh từ |
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ.
Không có dấu phẩy.
Ví dụ: The candidate who has five years of experience was hired.
—> Nếu bỏ mệnh đề quan hệ, người đọc sẽ không biết ứng viên nào được nhắc đến.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Cung cấp thông tin bổ sung.
Có dấu phẩy.
Ví dụ: Mr. Brown, who has five years of experience, was hired last month.
—> Nếu bỏ phần giữa hai dấu phẩy, câu vẫn đầy đủ nghĩa.
Câu điều kiện loại 1, 2, 3 và dạng câu điều kiện hỗn hợp
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng đối với người học TOEIC 700+. Dạng kiến thức này không chỉ xuất hiện trong Part 5 dưới hình thức chia động từ mà còn thường xuyên được kiểm tra trong Part 6, nơi thí sinh phải lựa chọn đáp án phù hợp với ngữ cảnh của một email, thông báo hoặc báo cáo.
Để làm tốt dạng bài này, người học cần hiểu rõ mối quan hệ giữa điều kiện (condition) và kết quả (result), đồng thời nắm được cách phối hợp các thì trong từng loại câu điều kiện.
Câu điều kiện là gì?
Câu điều kiện diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra phụ thuộc vào một điều kiện nhất định.
Một câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề:
Mệnh đề điều kiện (If-clause)
Mệnh đề kết quả (Main clause)
Ví dụ: If you submit the report today, the manager will review it tomorrow.
Mệnh đề điều kiện: If you submit the report today)
Mệnh đề kết quả: the manager will review it tomorrow)
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
- Cách dùng: Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để diễn tả một tình huống có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Trong môi trường công việc, đây là loại câu điều kiện xuất hiện nhiều nhất vì các email và thông báo thường đề cập đến những kế hoạch hoặc hành động sắp diễn ra.
- Cấu trúc
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V |
|---|
Hoặc:
S + will + V + if + S + V (hiện tại đơn) |
|---|
Ví dụ
If you register before Friday, you will receive a discount.
(Nếu bạn đăng ký trước thứ Sáu, bạn sẽ nhận được ưu đãi.)
The company will hire additional staff if sales increase next quarter.
(Công ty sẽ tuyển thêm nhân sự nếu doanh số tăng trong quý tới.)
Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
If + S + V2/V-ed, S + would + V |
|---|
- Cách dùng: Câu điều kiện loại 2 diễn tả:
Tình huống không có thật ở hiện tại.
Giả định trái với thực tế.
Lời khuyên hoặc suy đoán.
Ví dụ: If I were the department manager, I would approve the proposal. (Nếu tôi là trưởng phòng, tôi sẽ phê duyệt đề xuất đó. - Thực tế, tôi không phải trưởng phòng.)
Lưu ý, đối với tiếng Anh học thuật, đặc biệt trong các bài thi tiếng Anh, động từ to be thường dùng were cho mọi chủ ngữ trong câu điều kiện loại 2.
Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
If + S + had + V3, S + would have + V3 |
|---|
- Cách dùng: Câu điều kiện loại 3 được dùng để nói về:
Một điều kiện không xảy ra trong quá khứ.
Sự tiếc nuối hoặc giả định trái với thực tế trong quá khứ.
Ví dụ: If the company had invested in new technology earlier, it would have reduced operating costs. (Nếu công ty đầu tư công nghệ mới sớm hơn, họ đã có thể giảm chi phí vận hành. - Thực tế, công ty đã không đầu tư sớm.)
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)
Ngoài ba loại cơ bản, đề TOEIC đôi khi xuất hiện câu điều kiện hỗn hợp, đặc biệt trong Part 6 khi nội dung liên quan đến nguyên nhân trong quá khứ và kết quả ở hiện tại.
Điều kiện quá khứ - Kết quả hiện tại
If + S + had + V3, S + would + V |
|---|
- Cách dùng: Diễn tả một hành động trong quá khứ ảnh hưởng đến tình huống hiện tại.
Ví dụ: If she had accepted the overseas assignment, she would be working in Singapore now. (Nếu cô ấy nhận nhiệm vụ ở nước ngoài, hiện giờ cô ấy đã đang làm việc tại Singapore.)
Thực tế:
Cô ấy không nhận nhiệm vụ đó.
Hiện tại cô ấy không làm việc tại Singapore.
Điều kiện hiện tại - Kết quả quá khứ
If + S + V2/V-ed, S + would have + V3 |
|---|
Loại này ít gặp hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các bài đọc nâng cao.
Ví dụ: If the company were more efficient, it would have completed the project on time. (Nếu công ty hiệu quả hơn, dự án đã hoàn thành đúng hạn.)
Bảng tóm tắt các loại câu điều kiện
Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Loại 1 | If + hiện tại đơn, will + V | Khả năng có thật trong tương lai |
Loại 2 | If + quá khứ đơn, would + V | Không có thật ở hiện tại |
Loại 3 | If + had + V3, would have + V3 | Không có thật trong quá khứ |
Hỗn hợp | If + had + V3, would + V | Quá khứ ảnh hưởng hiện tại |
Động từ nguyên thể và danh động từ (To-infinitive và Gerund)
Động từ nguyên thể có to (to-infinitive) và danh động từ (gerund - V-ing) là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện với tần suất rất cao trong Part 5 TOEIC. Người ra đề thường kiểm tra khả năng nhận biết động từ nào đi với to V, động từ nào đi với V-ing, hoặc những trường hợp có thể đi với cả hai nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
Dạng bài này thường không quá khó về mặt ngữ pháp, nhưng lại dễ gây mất điểm vì nhiều động từ có nghĩa tương tự nhau nhưng yêu cầu cấu trúc khác nhau.

Động từ nguyên thể (to-infinitive) là gì?
Động từ nguyên thể có to là dạng: to + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
to apply
to attend
to complete
to participate
Cách dùng phổ biến
- Diễn tả kế hoạch hoặc ý định
Ví dụ: The company plans to expand its operations next year. (Công ty dự định mở rộng hoạt động vào năm tới.)
- Diễn tả mục đích
Ví dụ: Employees attended the seminar to improve their communication skills. (Nhân viên tham dự hội thảo để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
Các động từ thường đi với To V trong TOEIC
Nhóm kế hoạch và dự định
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
plan | plan to launch |
intend | intend to expand |
aim | aim to improve |
hope | hope to increase |
expect | expect to receive |
Nhóm quyết định và đồng ý
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
decide | decide to relocate |
agree | agree to participate |
choose | choose to resign |
refuse | refuse to comment |
promise | promise to deliver |
Nhóm nỗ lực và học tập
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
attempt | attempt to solve |
manage | manage to finish |
learn | learn to operate |
fail | fail to meet |
Danh động từ (Gerund) là gì?
Danh động từ là động từ thêm -ing nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Ví dụ:
working
attending
applying
training
Chức năng của danh động từ
- Làm chủ ngữ
Ví dụ: Attending training sessions is mandatory. (Việc tham gia các buổi tập huấn là bắt buộc.)
- Làm tân ngữ
Ví dụ: Employees enjoy working in a supportive environment. (Người lao động thích việc làm việc trong một môi trường có nhiều sự hỗ trợ.)
- Đứng sau giới từ
Ví dụ: Thank you for attending the meeting. (Cảm ơn bạn vì đã tham gia buổi gặp mặt.)
Các động từ thường đi với V-ing trong TOEIC
Nhóm sở thích và cảm xúc
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
enjoy | enjoy working |
appreciate | appreciate receiving |
dislike | dislike waiting |
mind | mind helping |
Nhóm trì hoãn hoặc tránh né
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
avoid | avoid making |
postpone | postpone launching |
delay | delay implementing |
put off | put off signing |
Nhóm đề xuất và cân nhắc
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
suggest | suggest changing |
recommend | recommend using |
consider | consider relocating |
discuss | discuss increasing |
Nhóm kết thúc hoặc tiếp tục
Động từ | Ví dụ |
|---|---|
finish | finish preparing |
keep | keep improving |
continue | continue working |
Động từ có thể đi với cả To V và V-ing
Một số động từ có thể theo sau bởi cả hai dạng mà nghĩa gần như không thay đổi.
Động từ | To V | V-ing |
|---|---|---|
begin | ✓ | ✓ |
start | ✓ | ✓ |
continue | ✓ | ✓ |
like | ✓ | ✓ |
love | ✓ | ✓ |
prefer | ✓ | ✓ |
Ví dụ:
The company began implementing the policy.
The company began to implement the policy.
Đối với các trường hợp dưới đây, to V và V-ing theo sau động từ chính sẽ có sự thay đổi về nghĩa.
- Remember
Remember + V-ing: Nhớ đã làm việc gì. |
|---|
Ví dụ: I remember attending the conference. (Tôi nhớ mình đã tham dự.)
Remember + To V: Nhớ phải làm việc gì. |
|---|
Ví dụ: Remember to submit the report. (Hãy nhớ nộp báo cáo.)
- Stop
Stop + V-ing: Dừng hẳn hành động. |
|---|
Ví dụ: The company stopped producing the product. (Công ty ngừng sản xuất sản phẩm.)
Stop + To V: Dừng việc đang làm để làm việc khác. |
|---|
Ví dụ: The manager stopped to answer a phone call. (Người quản lý dừng công việc đang làm để nghe điện thoại.)
Câu bị động và bị động với động từ có hai tân ngữ
Câu bị động (Passive Voice) là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong đề TOEIC, đặc biệt ở Part 5 và Part 6. Dạng bài này thường kiểm tra khả năng nhận biết chủ thể thực hiện hành động và đối tượng chịu tác động của hành động, đồng thời yêu cầu người học chia đúng dạng của động từ.
Câu bị động là gì?
Câu bị động được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động đó.
Câu chủ động:
The manager approved the proposal.
(Người quản lý đã phê duyệt đề xuất.)
Câu bị động:
The proposal was approved by the manager.
(Đề xuất đã được người quản lý phê duyệt.)
Công thức câu bị động
S + be + V3/V-ed (+ by + tác nhân) |
|---|
Trong đó:
Động từ be được chia theo thì của câu.
Động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3).
Bảng chuyển đổi theo thì
Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
Hiện tại đơn | S + V(s/es) | S + am/is/are + V3 |
Quá khứ đơn | S + V2 | S + was/were + V3 |
Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | S + have/has been + V3 |
Tương lai đơn | S + will + V | S + will be + V3 |
Khi nào dùng câu bị động trong TOEIC?
- Khi không biết người thực hiện hành động
Ví dụ: The documents were stolen last night. (Không biết ai đã lấy cắp tài liệu.)
- Khi người thực hiện không quan trọng
Ví dụ: The report was submitted on time. (Điều quan trọng là báo cáo đã được nộp đúng hạn.)
- Trong các văn bản mang tính trang trọng
Ví dụ: Applications must be submitted before July 15. (Các hồ cần được nộp trước ngày 15 tháng 7)

Bị động với động từ có hai tân ngữ
Ngoại động từ (transitive verb) có thể đi kèm hai tân ngữ:
Tân ngữ gián tiếp (người nhận)
Tân ngữ trực tiếp (vật được nhận)
Ví dụ: The company offered employees a bonus.
Trong câu này:
employees = người nhận
a bonus = vật được nhận
Cách chuyển sang bị động
Cách 1: Đưa tân ngữ gián tiếp lên làm chủ ngữ —> Employees were offered a bonus.
Cách 2: Đưa tân ngữ trực tiếp lên làm chủ ngữ. —> A bonus was offered to employees.
Các ngoại động từ thường gặp trong TOEIC
Động từ | Nghĩa |
|---|---|
offer | cung cấp |
give | cho |
send | gửi |
award | trao |
grant | cấp |
show | cho xem |
teach | dạy |
provide | cung cấp |
Câu tường thuật và chuyển đổi thì trong lời dẫn trực tiếp sang gián tiếp
Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói, ý kiến hoặc thông tin của người khác mà không lặp lại nguyên văn. Trong TOEIC, dạng kiến thức này thường xuất hiện trong email, báo cáo cuộc họp hoặc thông báo nội bộ.
Lời nói trực tiếp và gián tiếp
Trực tiếp (Direct Speech)
The manager said, "The meeting will begin at 9 a.m."
Gián tiếp (Reported Speech)
The manager said that the meeting would begin at 9 a.m.
Quy tắc lùi thì
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, explained...), thì của mệnh đề phía sau thường lùi một bậc.
Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
Present Simple | Past Simple |
Present Continuous | Past Continuous |
Present Perfect | Past Perfect |
Past Simple | Past Perfect |
Will | Would |
Can | Could |
May | Might |
Ví dụ 1:
Direct Speech: "I work in the accounting department."
—> Reported Speech: She said that she worked in the accounting department.
Ví dụ 2:
Direct Speech: "We will launch the product next month."
—> Reported Speech: They said that they would launch the product the following month.
Thay đổi trạng từ thời gian
Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
now | then |
today | that day |
tomorrow | the next day |
yesterday | the previous day |
next week | the following week |
last month | the previous month |
Ví dụ: The director said, "We will announce the results tomorrow."
—> The director said that they would announce the results the next day.
Các cấu trúc so sánh: So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng và dạng đặc biệt
Các cấu trúc so sánh thường xuất hiện trong các báo cáo doanh thu, đánh giá hiệu suất, khảo sát khách hàng hoặc phân tích thị trường. Đây đều những ngữ cảnh quen thuộc trong bài thi TOEIC.

So sánh bằng (Equal Comparison)
Dùng để diễn tả hai đối tượng có mức độ ngang nhau.
as + adjective/adverb + as |
|---|
Ví dụ: This software is as effective as the previous version. (Phần mềm này hiệu quả ngang phiên bản trước.)
not as/so + adjective + as |
|---|
Ví dụ: The new branch is not as profitable as the main office. (Chi nhánh mới không có lợi nhuận bằng văn phòng chính.)
So sánh hơn (Comparative)
Dùng để so sánh hai đối tượng.
Với tính từ ngắn: adjective + er + than |
|---|
Ví dụ: This printer is faster than the old one. (Máy in này in nhanh hơn máy cũ.)
Với tính từ dài: more + adjective + than |
|---|
Ví dụ: The new strategy is more effective than the previous one. (Chiến lược mới hiệu quả hơn chiến lược trước đó.)
So sánh nhất (Superlative)
Dùng để chỉ đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm.
Tính từ ngắn: the + adjective-est |
|---|
Ví dụ: This is the largest branch in the region. (Đây là chi nhánh lớn nhất trong khu vực.)
Tính từ dài: the most + adjective |
|---|
Ví dụ: She is the most experienced employee in the department. (Cô ấy là nhân viên giàu kinh nghiệm nhất trong phòng ban.)
Các cấu trúc so sánh đặc biệt
- The more..., the more...: Diễn tả sự thay đổi tương quan.
The more + S + V, the more + S + V |
|---|
Ví dụ: The more customers we attract, the higher our sales become.
Less...than: Diễn tả sự ít/thấp/kém hơn |
|---|
Ví dụ: The project required less funding than originally estimated.
Thì động từ và hòa hợp chủ vị
Trong số các dạng câu hỏi ngữ pháp xuất hiện ở Part 5 TOEIC, thì động từ (Verb Tenses) và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ (Subject-Verb Agreement) là hai chuyên đề có tần suất xuất hiện cao nhất. Đây cũng là nhóm câu hỏi tương đối dễ ghi điểm nếu người học nắm được các dấu hiệu nhận biết và những bẫy thường gặp trong đề thi.
Quy tắc xác định thì qua trạng từ thời gian và ngữ cảnh câu
Thay vì học thuộc công thức một cách máy móc, người học nên xác định thì thông qua các trạng từ thời gian (time markers) và mối quan hệ giữa các hành động trong câu.
Hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để diễn tả:
Sự thật hiển nhiên.
Thói quen.
Quy định, chính sách của công ty.
Dấu hiệu nhận biết
always
usually
often
regularly
every day/week/month
generally
Ví dụ: The company regularly _____ employee training sessions.
A. hold
B. holds
C. held
D. holding
—> Đáp án: B. holds - Vì trạng từ regularly cho thấy đây là thói quen.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết
since
for
already
yet
recently
so far
Ví dụ: The manager _____ the proposal already.
A. approves
B. approved
C. has approved
D. approving
—> Đáp án: C. has approved
Quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng khi hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết
yesterday
last week
last month
ago
in + năm quá khứ
Ví dụ: The conference _____ last Friday.
A. end
B. ended
C. ends
D. ending
—> Đáp án: B. ended
Tương lai đơn (Future Simple)
Dấu hiệu nhận biết
tomorrow
next week
next year
soon
in the future
Ví dụ: The company _____ a new office next year.
A. opens
B. opened
C. will open
D. opening
—> Đáp án: C. will open
Các bẫy sai thường gặp trong đề thi
Bẫy 1: Chủ ngữ bị ngăn cách bởi cụm giới từ
Nhiều thí sinh chọn động từ theo danh từ đứng gần nhất thay vì chủ ngữ chính.
Ví dụ: The list of applicants _____ on the manager's desk.
A. are
B. were
C. is
D. have been
—> Đáp án: C. is
Phân tích: Chủ ngữ chính: the list. “of applicants” chỉ là cụm bổ nghĩa.
Bẫy 2: Chủ ngữ phức có mệnh đề chen giữa
Ví dụ: The employee who works in the accounting department _____ responsible for preparing financial reports.
A. are
B. were
C. is
D. have been
—> Đáp án: C. is
Phân tích: Mệnh đề who works in the accounting department chỉ là thông tin bổ sung. Chủ ngữ chính vẫn là the employee.
Bẫy 3: Each, Every, Everyone
Các từ này luôn đi với động từ số ít.
Ví dụ: Every employee _____ required to attend the workshop.
A. are
B. were
C. is
D. have been
—> Đáp án: C. is
Bẫy 4: A number of và The number of
A number of + N số nhiều + V số nhiều: A number of employees have applied for the position.
The number of + N số nhiều + V số ít: The number of applicants has increased significantly.
Ví dụ TOEIC kèm phân tích đáp án
Ví dụ 1: Since joining the company, Ms. Brown _____ several successful marketing campaigns.
A. manages
B. managed
C. has managed
D. managing
Phân tích:
Dấu hiệu: since joining the company —>
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cần dùng hiện tại hoàn thành.
—> Đáp án đúng: C. has managed
Ví dụ 2: The results of the customer survey _____ available on the company website.
A. is
B. are
C. has
D. was
Phân tích: Chủ ngữ chính: results —> Danh từ số nhiều.
—> Đáp án đúng: B. are
Bài tập trắc nghiệm
Câu 1: The company _____ a new product next month.
A. launch
B. launched
C. will launch
D. launching
Câu 2: Each employee _____ responsible for updating personal information.
A. are
B. were
C. is
D. have been
Câu 3: The report _____ already been submitted.
A. has
B. have
C. is
D. are
Câu 4: The list of participants _____ attached to the email.
A. are
B. were
C. is
D. have
Câu 5: Since last year, the company _____ its workforce by 20%.
A. increases
B. increased
C. has increased
D. increasing
Nhận diện loại từ (Word Form) trong TOEIC 700
Dạng Word Form là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất trong Part 5 TOEIC. Người ra đề thường đưa ra bốn đáp án có cùng gốc từ nhưng thuộc các từ loại khác nhau. Để chọn đáp án chính xác, người học cần xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống thay vì chỉ dựa vào nghĩa.
Cách nhận biết vị trí cần điền danh từ, tính từ hay trạng từ dựa vào cấu trúc câu
Danh từ (Nouns)
Danh từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, ý tưởng hoặc sự việc.
Vị trí thường gặp của danh từ
- Sau mạo từ
Các từ như a, an, the thường được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ: The _____ was approved by the board.
A. decide
B. decision
C. decisive
D. decisively
—> Đáp án: decision
- Sau tính từ
Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: The company announced a significant _____ in revenue. —> increase
Sau tính từ sở hữu
Ví dụ: Our _____ department handles customer complaints. —> service
Các hậu tố danh từ thường gặp
Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
-tion/-sion | information, decision, promotion |
-ment | development, agreement, employment |
-ance/-ence | performance, attendance, dependence |
-ity | ability, productivity, responsibility |
-er/-or | employer, supervisor, manager |
Tính từ (Adjectives)
Tính từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
Vị trí thường gặp của tính từ
- Trước danh từ
Ví dụ: The company launched an _____ training program.
A. effect
B. effective
C. effectively
D. effectiveness
—> Đáp án: effective
- Sau động từ liên kết
Các động từ như: be, seem, become, remain, appear, feel thường được theo sau bởi tính từ.
Ví dụ: The proposal appears _____.
—> feasible
Các hậu tố tính từ thường gặp
Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
-able/-ible | reliable, available, responsible |
-al | annual, professional, financial |
-ive | effective, productive, competitive |
-ous | dangerous, famous, various |
-ful | successful, helpful, useful |
-less | careless, powerless, meaningless |
Trạng từ (Adverbs)
Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.
Vị trí thường gặp của trạng từ
- Sau động từ
Ví dụ: The technician repaired the machine _____.
A. quick
B. quickly
C. quickness
D. quicker
—> Đáp án: quickly
- Trước tính từ
Ví dụ: The presentation was extremely informative.
- Trước trạng từ khác
Ví dụ: The report was very carefully prepared.
Các hậu tố trạng từ thường gặp
Đa số trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ.
Adjective | Adverb |
|---|---|
careful | carefully |
successful | successfully |
efficient | efficiently |
rapid | rapidly |
professional | professionally |
Tuy nhiên, cần lưu ý một số ngoại lệ:
Adjective | Adverb |
|---|---|
fast | fast |
hard | hard |
late | late |
early | early |
Những cụm từ cố định thường gặp trong Part 5
- Highly + adjective
highly successful
highly effective
highly competitive
- Financial + noun
financial report
financial performance
financial statement
- Customer + noun
customer satisfaction
customer service
customer complaint
- Strongly + verb V3
strongly recommended
strongly encouraged
strongly advised
- Fully + V3
fully equipped
fully prepared
fully trained
Ví dụ TOEIC kèm phân tích
Ví dụ 1: The company's latest advertising campaign was extremely _____.
A. success
B. successful
C. successfully
D. succeed
Phân tích
Sau was cần tính từ.
Extremely thường bổ nghĩa cho tính từ.
—> Đáp án đúng: B. successful
Ví dụ 2: Employees are expected to respond _____ to customer inquiries.
A. prompt
B. prompting
C. promptly
D. prompted
Phân tích
Bổ nghĩa cho động từ respond.
Cần trạng từ.
—> Đáp án đúng: C. promptly
Bài tập trắc nghiệm
Câu 1: The new software significantly improved employee _____.
A. productive
B. productivity
C. productively
D. produce
Câu 2: The training program was extremely _____.
A. benefit
B. beneficial
C. beneficially
D. benefits
Câu 3: The report was prepared _____ before the meeting.
A. careful
B. care
C. carefully
D. caring
Câu 4: The company announced the _____ of a new branch office.
A. open
B. opening
C. opened
D. openly
Câu 5: The manager gave a very _____ presentation.
A. impress
B. impressed
C. impressive
D. impressively
Phương pháp ôn luyện ngữ pháp TOEIC 700 hiệu quả theo từng giai đoạn
Nhiều người học dành rất nhiều thời gian cho ngữ pháp nhưng điểm số TOEIC vẫn không cải thiện đáng kể. Nguyên nhân thường không nằm ở việc học chưa đủ nhiều mà ở việc học thiếu hệ thống, ôn tập dàn trải và không phân tích lỗi sai sau khi làm bài.
Đối với mục tiêu TOEIC 700, người học không cần nắm toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh học thuật mà cần tập trung vào những chủ điểm xuất hiện với tần suất cao trong Part 5 và Part 6. Một lộ trình ôn tập theo từng giai đoạn sẽ giúp tối ưu thời gian học và tăng hiệu quả ghi nhớ.
»Gợi ý: Lộ trình học TOEIC 700 tổng quát cho người mới bắt đầu
Giai đoạn 1: Hệ thống hóa lý thuyết và nhận diện chủ điểm theo mức độ ưu tiên
- Mục tiêu
Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Hiểu bản chất từng chủ điểm thay vì học thuộc công thức.
Nhận diện nhanh dạng bài xuất hiện trong đề TOEIC.
- Thời lượng đề xuất: 2 - 4 tuần đầu tiên tùy trình độ hiện tại. Ưu tiên học theo tần suất xuất hiện trong đề thi
Nhóm 1: Học trước (xuất hiện rất thường xuyên)
Thì động từ
Hòa hợp chủ ngữ – động từ
Word Form (danh từ, tính từ, trạng từ)
Câu bị động
Động từ nguyên thể và danh động từ
Đại từ quan hệ
Nhóm này thường chiếm phần lớn số câu ngữ pháp trong Part 5.
Nhóm 2: Học sau khi đã nắm chắc nền tảng
Câu điều kiện
So sánh
Liên từ và giới từ
Mệnh đề trạng ngữ
Từ hạn định (Determiners)
Nhóm 3: Kiến thức nâng cao
Đảo ngữ
Câu tường thuật
Câu điều kiện hỗn hợp
Cấu trúc học thuật ít gặp
Những chủ điểm này xuất hiện ít hơn nhưng vẫn nên nắm ở mức nhận diện.
Giai đoạn 2: Luyện đề theo từng chủ điểm ngữ pháp và phân tích lỗi sai
- Mục tiêu
Chuyển kiến thức thành phản xạ.
Nhận diện điểm yếu cá nhân.
Hình thành kỹ năng loại đáp án.
- Thời lượng đề xuất: 3 - 5 tuần tiếp theo.
- Phương pháp luyện tập
Thay vì làm đề tổng hợp ngay từ đầu, nên luyện theo từng chuyên đề.
Ví dụ:
Ngày 1 - 30 câu về thì động từ.
Ngày 2 - 30 câu về hòa hợp chủ vị.
Ngày 3 - 30 câu Word Form.
Ngày 4 - 30 câu câu bị động.
Giai đoạn 3: Làm đề tổng hợp và rà soát lỗi ngữ pháp trong điều kiện thi thực tế
- Mục tiêu
Kết hợp toàn bộ kiến thức đã học.
Tăng tốc độ xử lý câu hỏi.
Làm quen với áp lực thời gian.
- Thời lượng đề xuất: 2 - 3 tuần trước ngày thi.
- Cách luyện đề hiệu quả: Bắt đầu làm các bộ đề TOEIC hoàn chỉnh thay vì các bài luyện chuyên đề.
Mô phỏng điều kiện thi thật
Khi luyện đề:
Làm liên tục.
Không tra từ điển.
Không xem đáp án giữa chừng.
Bấm giờ như kỳ thi thật.
Mục tiêu không chỉ là làm đúng mà còn phải làm đúng trong thời gian giới hạn. Sau đó, người học cần rà soát lỗi ngữ pháp sau mỗi đề
Sau khi chấm bài, hãy tự trả lời ba câu hỏi:
Sai vì không biết kiến thức?
Sai vì đọc không kỹ?
Sai vì bị bẫy đáp án?
Nếu lỗi thuộc nhóm thứ hai hoặc thứ ba, việc luyện tập thêm kỹ năng làm bài sẽ hiệu quả hơn học thêm lý thuyết.
Nếu mục tiêu của bạn là TOEIC 750, hãy tham khảo khóa học TOEIC 750 tại ZIM với lộ trình học tập trung vào kiến thức từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng Listening & Reading cần thiết để chinh phục mức điểm này |
|---|
Cách phân bổ thời gian ôn ngữ pháp hàng tuần cho mục tiêu TOEIC 700
Đối với người học có khoảng 8 - 10 giờ mỗi tuần, có thể tham khảo lịch học sau:
Hoạt động | Thời gian |
|---|---|
Học lý thuyết chủ điểm mới | 2 giờ |
Luyện bài tập theo chuyên đề | 3 giờ |
Chữa lỗi và ghi chép | 2 giờ |
Làm mini test tổng hợp | 1 giờ |
Ôn tập kiến thức cũ | 1–2 giờ |
Tổng cộng: 8 -10 giờ/tuần
Một số nguyên tắc giúp tăng tốc độ cải thiện điểm ngữ pháp
Học theo chủ điểm thay vì học rời rạc từng câu.
Ghi lại lỗi sai và xem lại định kỳ.
Học từ vựng theo họ từ (word family).
Ưu tiên các chủ điểm xuất hiện nhiều trong Part 5 và Part 6.
Làm ít đề hơn nhưng phân tích kỹ hơn.
Dành ít nhất 20–30% thời gian ôn tập cho việc chữa lỗi thay vì chỉ làm bài mới.
Đối với mục tiêu TOEIC 700, việc thành thạo khoảng 10 - 12 chủ điểm ngữ pháp trọng tâm và duy trì luyện tập đều đặn trong 8 - 12 tuần thường mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc cố gắng học toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Anh một cách dàn trải.
Tài liệu và nguồn tham khảo ôn luyện ngữ pháp TOEIC 700
Việc lựa chọn đúng tài liệu có thể giúp người học rút ngắn đáng kể thời gian ôn luyện TOEIC. Tuy nhiên, nhiều thí sinh mắc sai lầm khi sử dụng quá nhiều sách cùng lúc hoặc chọn tài liệu không phù hợp với trình độ hiện tại, dẫn đến tình trạng học lan man nhưng hiệu quả thấp.
Đối với mục tiêu TOEIC 700, người học nên ưu tiên các tài liệu tập trung vào ngữ pháp trọng tâm của Part 5 và Part 6, đồng thời có hệ thống bài tập thực hành bám sát định dạng đề thi thực tế.

Các bộ sách ngữ pháp TOEIC phù hợp với mục tiêu 700 điểm
ETS TOEIC Official Test Preparation Series
Đây là bộ tài liệu được phát hành bởi đơn vị xây dựng bài thi TOEIC, vì vậy nội dung và dạng câu hỏi có độ tương đồng rất cao với đề thi thật.
- Ưu điểm
Nguồn câu hỏi chính thống.
Giúp làm quen với cách ra đề thực tế.
Có lời giải và giải thích đáp án.
- Phù hợp với
Người học từ 600 điểm trở lên.
Giai đoạn luyện đề và rà soát lỗi ngữ pháp.
Hackers TOEIC Reading
Đây là một trong những bộ sách được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á.
- Nội dung nổi bật
Hệ thống hóa toàn bộ ngữ pháp TOEIC.
Phân loại bài tập theo từng chuyên đề.
Tập trung mạnh vào Part 5 và Part 6.
- Ưu điểm
Giải thích dễ hiểu.
Nhiều ví dụ thực tế.
Phù hợp với người tự học.
- Phù hợp với
Trình độ khoảng 450–700 điểm.
Giai đoạn xây dựng nền tảng ngữ pháp.
3. Longman Preparation Series for the TOEIC Test
Đây là bộ sách lâu đời và được đánh giá cao về tính học thuật.
- Nội dung bao gồm
Ngữ pháp
Từ vựng
Reading
Listening
- Ưu điểm
Hệ thống bài tập phong phú.
Có nhiều câu hỏi ở mức độ trung bình đến nâng cao.
- Hạn chế: Một số nội dung chưa phản ánh hoàn toàn định dạng TOEIC mới nhất.
- Phù hợp với: Người học muốn củng cố nền tảng tiếng Anh tổng quát bên cạnh TOEIC.
Very Easy TOEIC và Starter TOEIC
Nếu nền tảng ngữ pháp còn yếu, người học nên bắt đầu từ các tài liệu đơn giản hơn trước khi chuyển sang các bộ sách nâng cao.
- Phù hợp với
Người học dưới 500 điểm.
Người đã lâu không sử dụng tiếng Anh.
English Grammar in Use
Mặc dù không phải sách TOEIC chuyên biệt, đây vẫn là một trong những tài liệu ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
- Nội dung
Giải thích ngữ pháp từ cơ bản đến trung cấp.
Bài tập thực hành ngay sau mỗi chủ điểm.
- Phù hợp với: Người học cần củng cố nền tảng ngữ pháp trước khi luyện đề TOEIC.
Nguồn tài nguyên trực tuyến miễn phí ôn luyện ngữ pháp TOEIC 700
Ngoài sách giấy, người học có thể tận dụng nhiều nguồn học ngữ pháp miễn phí chất lượng cao để bổ trợ cho quá trình ôn luyện.
TOEIC Test Official Website
- Cung cấp:
Thông tin chính thức về kỳ thi.
Đề mẫu.
Hướng dẫn làm bài.
—> Phù hợp để tìm hiểu cấu trúc bài thi và các thay đổi mới nhất.
British Council Learn English
- Ưu điểm:
Hệ thống bài học ngữ pháp theo cấp độ.
Có bài tập tương tác.
Hoàn toàn miễn phí.
- Đặc biệt hữu ích cho các chủ điểm như:
Thì động từ.
Mệnh đề quan hệ.
Câu điều kiện.
Bị động.
BBC Learning English
- Ưu điểm:
Giải thích ngắn gọn, dễ hiểu.
Có video minh họa.
Nội dung được cập nhật thường xuyên.
Perfect English Grammar
Đây là nguồn tham khảo rất hữu ích khi cần tra cứu nhanh:
Công thức.
Cách dùng.
Bài tập thực hành theo từng chủ điểm.
TOEIC Practice Tests by Exam English
Cung cấp:
Bài kiểm tra ngữ pháp.
Mini test TOEIC.
Bài tập theo chuyên đề.
Ứng dụng hỗ trợ luyện ngữ pháp TOEIC
Quizlet
Ưu điểm:
Tạo flashcard cá nhân.
Học họ từ (word family).
Ôn tập cấu trúc ngữ pháp.
Phù hợp để ghi nhớ:
Word Form.
Cụm động từ.
Giới từ.
Anki
Ứng dụng sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition).
Rất hiệu quả để:
Ghi nhớ lỗi sai ngữ pháp.
Ôn tập các cấu trúc thường gặp trong TOEIC.
Duolingo
Phù hợp với người mới bắt đầu hoặc cần duy trì thói quen học tiếng Anh hằng ngày.
MochiMochi English
Ứng dụng phổ biến tại Việt Nam, hỗ trợ học từ vựng và ngữ pháp bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Tiêu chí lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ và thời gian ôn luyện
Không phải tài liệu nào nổi tiếng cũng phù hợp với mọi người học. Khi lựa chọn tài liệu, hãy cân nhắc ba yếu tố sau:
Trình độ hiện tại
- Dưới 500 điểm
Nên tập trung:
English Grammar in Use.
Very Easy TOEIC.
Các website ngữ pháp cơ bản.
Mục tiêu:
Nắm chắc nền tảng.
Hiểu cấu trúc câu.
- Từ 500–650 điểm
Nên tập trung:
Hackers TOEIC Reading.
ETS TOEIC.
Bài tập chuyên đề Part 5.
Mục tiêu:
Tăng tốc độ nhận diện ngữ pháp.
Khắc phục các lỗi phổ biến.
- Từ 650 điểm trở lên
Nên tập trung:
ETS TOEIC.
Đề thi thử hoàn chỉnh.
Phân tích lỗi sai sau mỗi đề.
Mục tiêu:
Tối ưu hóa điểm số.
Rèn kỹ năng làm bài dưới áp lực thời gian.
Quỹ thời gian ôn luyện
- Có trên 3 tháng
Có thể học theo lộ trình:
Nền tảng ngữ pháp.
Chuyên đề TOEIC.
Luyện đề.
- Có từ 1–2 tháng
Nên ưu tiên:
Thì động từ.
Hòa hợp chủ vị.
Word Form.
Bị động.
Mệnh đề quan hệ.
Đây là những chủ điểm xuất hiện nhiều nhất trong Part 5.
- Có dưới 1 tháng
Không nên học quá nhiều lý thuyết mới. Người học nên:
Làm đề.
Ghi lại lỗi sai.
Ôn tập các chủ điểm trọng tâm.
Mức độ tự học
Người học tự học hoàn toàn nên chọn tài liệu:
Có lời giải chi tiết.
Có ví dụ minh họa.
Có bài tập theo chuyên đề.
Ví dụ:
Hackers TOEIC Reading.
English Grammar in Use.
Người học có giáo viên hướng dẫn có thể sử dụng thêm:
ETS TOEIC.
Bộ đề nâng cao.
Tài liệu tổng hợp ngữ pháp chuyên sâu.
Có thể thấy rằng, để chinh phục mốc 700 điểm TOEIC, người học cần xây dựng nền tảng ngữ pháp TOEIC 700 một cách bài bản thay vì học theo cảm tính. Các chủ điểm như thì động từ, hòa hợp chủ vị, word form, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ hay câu bị động đều xuất hiện thường xuyên trong đề thi và có tác động lớn đến kết quả cuối cùng.
Bên cạnh việc học lý thuyết, người học nên kết hợp luyện tập thường xuyên, phân tích lỗi sai và làm đề trong điều kiện thi thực tế. Khi được ôn luyện có hệ thống, ngữ pháp sẽ trở thành lợi thế giúp bạn tăng tốc độ làm bài và tiến gần hơn tới mục tiêu TOEIC 700+.

Bình luận - Hỏi đáp