Ngữ pháp TOEIC 800: Các chủ điểm cần nắm vững để tăng điểm hiệu quả
Key takeaways
Để chinh phục ngữ pháp TOEIC 800, người học nên tập trung vào các chủ điểm thường xuất hiện trong Part 5 và Part 6 như mệnh đề quan hệ, câu bị động nâng cao, liên từ và các thì dễ gây nhầm lẫn. Học theo từng chủ điểm kết hợp luyện đề và phân tích lỗi sai giúp tăng độ chính xác ở những câu ngữ pháp nâng cao.
Ở band 800, bài thi TOEIC không chỉ yêu cầu ghi nhớ quy tắc mà còn đòi hỏi khả năng vận dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. So với band 700, ngữ pháp TOEIC 800 không nhất thiết rộng hơn nhưng yêu cầu hiểu sâu và xử lý nhanh hơn, đặc biệt ở Part 5 và Part 6 với các cấu trúc nâng cao và phương án gây nhiễu. Bài viết sẽ hệ thống các chủ điểm ngữ pháp quan trọng, lỗi sai phổ biến và phương pháp ôn luyện giúp nâng cao độ chính xác khi làm bài.
Ngữ pháp TOEIC 800 quan trọng thế nào?
Ngữ pháp là một trong những nền tảng quan trọng quyết định khả năng đạt TOEIC 800, đặc biệt trong phần Reading. Trong đề thi TOEIC, kiến thức ngữ pháp xuất hiện chủ yếu ở Part 5 và Part 6. Nếu TOEIC Part 5 kiểm tra khả năng lựa chọn từ điền vào câu đơn lẻ, thì TOEIC Part 6 yêu cầu điền từ trong một đoạn văn hoàn chỉnh với ngữ cảnh rộng hơn.
Ở band điểm 800, các câu hỏi không chỉ kiểm tra quy tắc ngữ pháp thuần túy, mà mở rộng sang khả năng phân tích ngữ cảnh câu, xác định mối quan hệ giữa các mệnh đề và lựa chọn cấu trúc phù hợp với văn phong trang trọng thường gặp trong email, thông báo hoặc tài liệu doanh nghiệp. Nhiều câu hỏi có các phương án nhiễu khá giống nhau về mặt ngữ pháp, buộc thí sinh phải hiểu rõ bản chất cấu trúc mới có thể chọn chính xác.

Sự khác biệt này cũng thể hiện rõ giữa band 700 và band 800. Ở mức 700, phần lớn câu hỏi tập trung vào cấu trúc quen thuộc như thì, từ loại hoặc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong câu đơn. Trong khi đó, ở band 800, thí sinh cần đánh giá cấu trúc dựa trên toàn bộ ngữ cảnh đoạn văn, mục đích giao tiếp của người viết. Vì vậy, việc học ngữ pháp để hướng tới TOEIC 800 không chỉ dừng lại ở ghi nhớ quy tắc mà cần chuyển sang hiểu sâu và vận dụng linh hoạt khi làm bài.
Ngữ pháp là nền tảng quan trọng để hướng tới TOEIC 800, nhưng việc xác định đúng trình độ và những nội dung cần cải thiện cũng rất cần thiết. Bạn có thể làm bài thi thử và nhận đánh giá trực tiếp từ giáo viên để có hướng ôn luyện hiệu quả hơn. |
|---|
Các chủ điểm ngữ pháp TOEIC cần nắm vững để đạt 800 điểm

Mệnh đề quan hệ và dạng rút gọn
Trong văn bản kinh doanh, mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để bổ sung thông tin chi tiết cho các danh từ phức tạp. Ở band điểm cao, người học cần phân biệt rõ mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc dùng đại từ quan hệ và dấu câu trong câu.
Mệnh đề xác định cung cấp thông tin thiết yếu để nhận diện danh từ đứng trước, không sử dụng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính, và người học có thể dùng that để thay thế cho cả who hoặc which.
Ví dụ: The employee who handles customer complaints is on leave today. (Nhân viên phụ trách khiếu nại hôm nay nghỉ phép.)
Ngược lại mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin phụ cho một đối tượng vốn đã rõ ràng (như tên riêng, tên công ty…), nên phải có dấu phẩy, và không dùng “that”.
Ví dụ: ZIM Academy, which offers TOEIC courses, has opened a new branch. (“which offers TOEIC courses” chỉ là thông tin bổ sung về ZIM Academy.)
Bên cạnh dạng đầy đủ, đề thi TOEIC còn thường xuyên kiểm tra mệnh đề quan hệ rút gọn. Đây là dạng dễ gây nhầm lẫn khi người học không xác định được chủ thể thực hiện hay chịu tác động của hành động.
Nếu mệnh đề mang ý nghĩa chủ động, cấu trúc sẽ được rút gọn bằng phân từ hiện tại (V-ing). Ví dụ: Applicants applying for the position must submit a résumé. (= Applicants who apply…)
Khi mệnh đề mang ý nghĩa bị động, câu hỏi sẽ yêu cầu điền vào một phân từ quá khứ (V-ed/V3). Ví dụ: The documents submitted yesterday were approved. (= The documents which were submitted…)
Văn phong thương mại cũng thường ưu tiên dùng which để bổ nghĩa cho vật hoặc cho cả mệnh đề phía trước, hoặc dùng whose để thiết lập mối quan hệ sở hữu cho cả người lẫn vật.
Ngoài ra, sự nhầm lẫn giữa where và which cũng là một bẫy phổ biến, where chỉ dùng khi mệnh đề phía sau hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, còn nếu mệnh đề bị khuyết chủ ngữ hoặc tân ngữ thì bắt buộc phải thay thế bằng which hoặc một cụm giới từ đi kèm.
Câu bị động nâng cao
Câu bị động trong TOEIC không chỉ dùng ở cấu trúc be + V3. Ở band điểm 800, đề thi thường khai thác bị động ở các thì phức tạp như thể bị động của thì Hiện tại hoàn thành hoặc thì Tương lai hoàn thành, đặc biệt trong ngữ cảnh báo cáo tiến độ, thông báo nội bộ hoặc quy trình làm việc.
Ví dụ: The final contract will have been signed by Friday. (Hợp đồng cuối cùng sẽ được ký xong trước thứ Sáu.) (Tương lai hoàn thành bị động)
Ngoài ra, người học cũng cần nắm cấu trúc bị động của động từ hai tân ngữ như give, offer, award, send, grant, assign. Khi các động từ này chuyển sang thể bị động, tân ngữ chỉ người hoặc vật đều có thể đưa lên làm chủ ngữ. Đặc điểm này dễ kiến thí sinh nhầm tưởng đây là một câu chủ động do thấy có danh từ đứng sau khoảng trống, dẫn đến việc chọn sai đáp án. Bên cạnh đó, đề thi nâng cao cũng thường kết hợp dạng bị động vào các mệnh đề giả định hoặc các cấu trúc câu điều kiện để tăng độ phức tạp khi phân tích.

Câu điều kiện hỗn hợp và cấu trúc giả định
Ngoài câu điều kiện loại 1 quen thuộc, band 800 thường kiểm tra câu điều kiện loại 2, loại 3 và đặc biệt là câu điều kiện hỗn hợp.
Dạng thường gặp trong đề thi là diễn tả một giả định ngược với quá khứ nhưng lại để lại kết quả hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại, với mệnh đề điều kiện chia theo loại 3 (If + S + had + V-3/V-ed) và mệnh đề chính chia theo loại 2 (S + would/could + V-bare). Do đó, người học cần hiểu rõ sự khác nhau giữa điều kiện trái với hiện tại, trái với quá khứ và trường hợp kết hợp giữa nguyên nhân ở quá khứ với kết quả ở hiện tại.
Bên cạnh câu điều kiện, cấu trúc giả định (Subjunctive Mood) là một chủ điểm thường xuất hiện trong các văn bản đề nghị, yêu cầu hoặc quyết định chính thức của doanh nghiệp. Điểm mấu chốt của cấu trúc này là khi câu chứa động từ như suggest, recommend, insist, require, demand hoặc các tính từ mang tính cấp bách như essential, imperative, vital, crucial thì động từ trong mệnh đề that phía sau luôn phải giữ ở dạng nguyên mẫu không “to” V-bare cho tất cả các ngôi chủ ngữ, bất kể chủ ngữ đó là số ít hay số nhiều.
Ví dụ:
recommend that + S + V nguyên mẫu
suggest that + S + V nguyên mẫu
It is essential that + S + V nguyên mẫu
Mệnh đề trạng ngữ và liên từ nâng cao
Đây là nhóm ngữ pháp xuất hiện nhiều ở Part 5 và Part 6, thí sinh cần phân biệt bản chất giữa liên từ và giới từ. Trong khi liên từ bắt buộc phải được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ chủ ngữ và động từ, thì giới từ chỉ được phép đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ.
Người học cần phân biệt rõ các nhóm liên từ chỉ:
Nhượng bộ (although, though, even though)
Đối lập (however, nevertheless)
Điều kiện (provided that, as long as)
Kết quả (therefore, consequently)
Một lỗi phổ biến là nhầm giữa liên từ và giới từ, ví dụ although với despite, hoặc because với because of. TOEIC thường khai thác dạng này bằng cách tạo câu đúng về nghĩa nhưng sai cấu trúc ngữ pháp.

Danh động từ và động từ nguyên mẫu
TOEIC nâng cao cũng ưa chuộng việc sử dụng cụm danh động từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu. Thí sinh cần lưu ý rằng khi một cụm hành động làm chủ ngữ, động từ chính chia theo sau luôn luôn phải ở dạng số ít.
Người học cần nắm chắc ba nhóm:
Động từ chỉ đi với gerund (postpone, avoid, consider, include, involve)
Động từ chỉ đi với infinitive (intend, decide, rếu, manage, attempt)
Động từ đi với cả hai nhưng thay đổi nghĩa (stop, try, remember, forget, regret)
Ví dụ, stop doing mang nghĩa dừng hẳn một hành động đang diễn ra, còn stop to do là dừng một việc đang làm để chuyển sang làm việc khác.
Đảo ngữ và câu nhấn mạnh
Cấu trúc đảo ngữ được sử dụng trong các thông báo nhằm gia tăng sắc thái trang trọng cho văn bản. Dạng bài này thường xuất hiện dưới hai hình thức chính trong đề thi.
Hình thức thứ nhất là đảo ngữ với các trạng từ phủ định hoặc bán phủ định như not only, hardly, seldom, rarely, under no circumstances. Khi các từ này được đẩy lên vị trí đầu câu, trợ động từ hoặc động từ to be bắt buộc phải đảo lên đứng trước chủ ngữ, tạo nên một cấu trúc dễ gây bối rối cho những ai quen trật tự câu thông thường.
Hình thức thứ hai là đảo ngữ câu điều kiện, bằng cách lược bỏ hoàn toàn từ if và đưa các trợ động từ như Should đối với loại 1, Were đối với loại 2, hoặc Had đối với loại 3 lên đứng đầu vế câu giả định.
Một số cấu trúc tiêu biểu gồm:
not only ... but also
hardly ... when
seldom
no sooner ... than
Sự hòa hợp chủ ngữ động từ trong trường hợp đặc biệt
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là kiến thức nền tảng nhưng ở TOEIC 800, đề thi thường nâng độ khó bằng cách kéo dài chủ ngữ hoặc thêm thành phần chen giữa để gây nhiễu.
Các trường hợp cần chú ý gồm:
Cụm danh từ dài có giới từ theo sau: Động từ phải được chia theo danh từ chính đứng trước giới từ, chứ không chia theo danh từ đứng ngay liền trước động từ (Ví dụ: The standard of these imported goods is being evaluated - động từ chia theo số ít của standard).
Danh từ tập hợp (committee, staff, board): Vốn có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc câu đang nói đến một tập thể thống nhất hay từng cá nhân riêng lẻ. Khi ám chỉ một tập thể, động từ chia số ít; khi nhấn mạnh hành động riêng rẽ của từng thành viên, động từ chia số nhiều.
Danh từ không đếm được: các danh từ không đếm được đặc trưng của môi trường công sở như equipment, furniture, information, machinery luôn đi với động từ số ít là yếu tố bắt buộc để không bị mất điểm đáng tiếc trước các bẫy chia động từ số nhiều.
Chủ ngữ nối bằng either...or, neither...nor: động từ sẽ được chia theo chủ ngữ nằm gần nó nhất (Ví dụ: Neither the manager nor the employees are available - động từ chia số nhiều theo employees).
Đại từ bất định như each, every, everyone, neither: Khi các từ này đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc đứng đầu cụm từ, động từ bắt buộc phải chia ở dạng số ít, bất kể các danh từ theo sau có ở dạng số nhiều hay không.
Lỗi ngữ pháp thường gặp trong TOEIC 800

Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ trong câu phức
Thí sinh ở trình độ 700 thường đã nắm rõ các quy tắc cơ bản như trạng từ đứng sau động từ thường hay tính từ đứng trước danh từ. Tuy nhiên, ở band 800, đề thi thường đặt tính từ và trạng từ vào các cấu trúc câu phức tạp hơn. Việc chèn thêm các cụm từ chỉ mức độ hoặc tần suất vào giữa cấu trúc câu khiến việc nhận diện từ loại chính xác trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, thay vì nhìn vào từ đứng cạnh chỗ trống, cần xác định chức năng của cả cụm trong câu trước khi chọn đáp án.
Sử dụng sai liên từ và giới từ trong câu bị động phức tạp
Lỗi chọn sai giới từ sau động từ bị động hoặc tính từ đặc biệt là một nguyên nhân khiến nhiều thí sinh mất điểm ở Part 5. Ở band 800, đề thi thường kiểm tra các cụm cố định xuất hiện phổ biến trong văn bản công việc, đòi hỏi người học ghi nhớ chính xác cách kết hợp từ thay vì chỉ hiểu nghĩa của từng từ riêng lẻ.
Các cụm như:
interested in (quan tâm đến)
satisfied with (hài lòng với)
associated with (liên kết với)
responsible for (chịu trách nhiệm cho)
Không nhận diện được ngữ cảnh đoạn văn trong Part 6
Ở band 800, Part 6 không còn là bài kiểm tra ngữ pháp đơn lẻ. Nhiều câu yêu cầu chọn liên từ, đại từ hoặc cấu trúc câu dựa trên mạch logic của cả đoạn văn.
Một đáp án có thể đúng về mặt ngữ pháp nếu xét riêng từng câu, nhưng lại không phù hợp khi đặt vào ngữ cảnh email, thông báo hoặc báo cáo hoàn chỉnh. Việc thiếu kỹ năng đọc bao quát thông tin phía trước và phía sau sẽ dẫn đến những lựa chọn sai lệch về mặt ngữ cảnh. Vì vậy, khi làm Part 6 người học cần đọc ít nhất câu trước và câu sau chỗ trống để xác định quan hệ ý nghĩa giữa các câu trước khi quyết định.
Nhầm lẫn giữa các thì có cấu trúc gần giống nhau
Thí sinh thường bối rối khi phải phân biệt giữa Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Quá khứ đơn (Simple Past) khi đề bài kiểm tra các báo cáo doanh thu hoặc nhân sự. Tương tự, sự khác biệt giữa Tương lai đơn (Future Simple) và Tương lai hoàn thành (Future Perfect) trong các kế hoạch dự án hoặc deadline công việc
Present Perfect và Simple Past: Diễn tả hành động đã hoàn thành nhưng khác nhau về mốc thời gian.
Future Simple và Future Perfect: Người học cần dựa vào các mốc thời gian giới hạn như by the time hoặc by next month để chọn Tương lai hoàn thành nhằm nhấn mạnh một đầu việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm khác.
Past Perfect và Simple Past trong các câu kể lại quy trình hoặc sự kiện đã diễn ra theo thứ tự thời gian
Muốn chọn đúng, người học cần chú ý các dấu hiệu thời gian và mối quan hệ trước sau giữa các hành động thay vì chỉ dựa vào hình thức của động từ.
Phương pháp ôn luyện ngữ pháp TOEIC 800 điểm
Để nâng điểm ngữ pháp TOEIC lên mốc 800, việc học nhiều chưa chắc mang lại hiệu quả bằng học đúng cách. Ở giai đoạn này, người học thường đã có nền tảng ngữ pháp tương đối vững, nhưng vẫn dễ mất điểm vì học dàn trải hoặc luyện đề mà chưa phân tích sâu lỗi sai.

Ôn theo chủ điểm ngữ pháp
Thay vì giải đề một cách dàn trải và thụ động, người học cần tập trung học từng chủ điểm ngữ pháp TOEIC theo từng giai đoạn. Cách học này giúp hiểu sâu bản chất cấu trúc và ghi nhớ lâu hơn so với việc học rải rác theo đề
Ví dụ, có thể dành riêng một giai đoạn đề học mệnh đề quan hệ, sau đó chuyển sang câu bị động hoặc câu điều kiện. Mỗi chủ điểm nên được ôn đến mức có thể nhận diện nhanh trong câu trước khi sang phần tiếp theo. Cách học này thường hiệu quả hơn học quá nhiều nhưng không nắm chắc điểm nào.
Luyện Part 5 theo dạng câu hỏi
Ở Part 5, người học nên luyện theo từng dạng thay vì làm đề tổng hợp ngay từ đầu. Khi chia câu hỏi thành từng nhóm cụ thể, người học sẽ dễ nhìn ra điểm yếu và cải thiện nhanh hơn.
Có thể phân loại thành các nhóm như:
Câu hỏi về từ loại
Câu hỏi về thì c
âu hỏi về cấu trúc câu (đảo ngữ, bị động, giả định)
câu hỏi về liên từ hoặc giới từ
Luyện riêng từng dạng giúp tăng tốc độ nhận diện bẫy ngữ pháp và cải thiện độ chính xác khi gặp lại trong đề thật.
Phân tích lỗi sai
Đây là bước rất nhiều người học bỏ qua dù mang lại hiệu quả lớn. Sau mỗi buổi luyện đề, người học không nên chỉ đối chiếu đáp án đúng - sai rồi chuyển sang bài mới.
Thí sinh cần tự phân tích cụ thể:
Vì sao đáp án mình chọn sai
Vì sao đáp án đúng lại đúng
Câu đó đang kiểm tra quy tắc ngữ pháp nào
Mình sai vì chưa hiểu kiến thức hay vì đọc quá nhanh
Mọi lỗi sai đều cần được ghi chép chi tiết để nhìn rõ điểm yếu của mình và ôn tập đúng trọng tâm hơn.
Đọc tài liệu kinh doanh để củng cố ngữ pháp
Trong đề thi TOEIC, hầu hết cấu trúc đều xuất hiện trong ngữ cảnh công việc như email, thông báo nội bộ, báo cáo tiến độ hoặc biên bản cuộc họp. Do đó, việc thường xuyên đọc các tài liệu kinh doanh bằng tiếng Anh có thể giúp người học quen dần với cách ngữ pháp được sử dụng trong thực tế. Khi tiếp xúc đủ nhiều, người học có thể nhận diện cấu trúc một cách tự nhiên mà không cần dừng lại phân tích từng quy tắc.
Đây cũng là cách hiệu quả để ghi nhớ các mẫu câu trang trọng thường xuất hiện trong Part 6 và Part 7, đồng thời hỗ trợ tốt cho cả kỹ năng đọc hiểu bên cạnh phần ngữ pháp TOEIC.
Bài tập ngữ pháp TOEIC 800
Dạng 1: Bài tập Part 5 chuyên sâu
Câu 1: The human resources director suggested that the department managers________the new remote work policy before the end of the fiscal year.
A. implement
B. implements
C. implemented
D. implementing
Câu 2: Detailed financial reports_________by the external auditing firm will be distributed to the board of directors tomorrow morning.
A. prepare
B. preparing
C. prepared
D. were prepared
Câu 3: ________ the global supply chain disruptions caused significant delays, the corporation managed to increase its quarterly net profit.
A. Despite
B. Although
C. Nevertheless
D. In spite of
Câu 4: The executive committee is currently evaluating the marketing strategy and remains committed__________customer retention rates.
A. to improve
B. to improving
C. for improving
D. at improving
Câu 5: Not only________ the annual sales targets ahead of schedule, but the regional team also reduced operational expenses by 15 percent.
A. the branch met
B. did the branch meet
C. has the branch met
D. the branch meeting
Câu 6: The installation of advanced security systems in all corporate facilities ________ to mitigate data breach risks significantly.
A. expects
B. are expected
C. is expected
D. expecting
Câu 7: The legal department will finalize the contract terms, ________ that the vendor provides the updated insurance documentation.
A. provided
B. in case of
C. regarding
D. unless
Câu 8: The recruitment team is searching for a senior analyst ________ expertise aligns with the company's long-term expansion plans.
A. who
B. which
C. whose
D. whom
Đáp án dạng 1
A → Cấu trúc giả định (Subjunctive Mood) xuất hiện sau động từ suggested that. Động từ trong mệnh đề sau that bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu không "to" (V-bare) cho tất cả các ngôi chủ ngữ.
C → Câu đã có động từ chính là will be distributed. Vị trí trống cần một mệnh đề quan hệ rút gọn mang ý nghĩa bị động (các báo cáo tài chính được chuẩn bị bởi công ty kiểm toán) do đó sử dụng quá khứ phân từ (V-3/V-ed).
B → Phía sau khoảng trống là một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ chủ ngữ và động từ (S+V). Although là liên từ phù hợp để chỉ sự nhượng bộ. Các từ Despite và In spite of là giới từ nên chỉ đi với cụm danh từ.
B → Cấu trúc cố định be committed to + V-ing/Noun (cam kết làm việc gì). Chữ “to” ở đây đóng vai trò là một giới từ, không phải là “to-infinitive” nên động từ theo sau phải thêm đuôi “-ing”.
B → Cấu trúc đảo ngữ với cụm từ bán phủ định Not only đứng đầu câu. Do vế sau dùng thì quá khứ đơn (reduced), vế đầu cần mượn trợ động từ quá khứ did đảo lên trước chủ ngữ và đưa động từ chính về nguyên mẫu.
C → Chủ ngữ chính của câu là danh từ số ít The installation, cụm of advanced security systems…chỉ là thành phần bổ nghĩa. Động từ chính phải chia ở ngôi số ít và mang ý nghĩa bị động (việc lắp đặt được kỳ vọng…).
A → Provided (that) là một liên từ nâng cao mang ý nghĩa “với điều kiện là/ miễn là” dùng để thiết lập điều kiện trong các văn bản hợp đồng.
C → Khoảng trống đứng trước một danh từ (expertise) và đứng sau một danh từ chỉ người (analyst). Cần sử dùng đại từ quan hệ sở hữu whose để thiết lập mối quan hệ sở hữu đối với phần năng lực chuyên môn của nhà phân tích.
Dạng 2: Bài tập Part 6 dạng đoạn văn ngắn
To: All Department Supervisors
From: Facilities Management
Date: May 25, 2026
Subject: Office Renovation Schedule
This memorandum serves to inform all staff members about the upcoming office renovation project. The main objective is to modernize the workspace and update the heating, ventilation, and air conditioning systems.
The contractor has recently confirmed the timeline for the initial phase. Please ensure that your team members pack their personal belongings before Friday. Any documents (1)_______ on desks during the weekend will be moved to the storage room automatically.
Additionally, technical technicians (2)_______ random inspections of electrical wiring across the entire building over the next two weeks. (3)_______. Your full cooperation during this maintenance period ensures that the organization remains compliant with municipal safety regulations. (4)_______ compliance with these guidelines is mandatory for all personnel.
Câu 1:
A. leave
B. leaving
C. left
D. to leave
Câu 2:
A. conduct
B. conducted
C. will be conducting
D. have conducted
Câu 3: Chọn câu phù hợp nhất để điền vào khoảng trống:
A. Budget restrictions will be applied to all departments next month.
B. Consequently, all supervisors must verify that their team areas are accessible.
C. The software training workshop has been canceled until further notice.
D. Most employees prefer working remotely during the winter season.
Câu 4:
A. Maintain
B. Maintaining
C. Maintained
D. To be maintained
Đáp án dạng 2
C → Đây là câu hỏi ngữ pháp kiểm tra dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ là Any documents which are left on desks... (Bất kỳ tài liệu nào để lại trên bàn...).
C → Ngữ cảnh của đoạn văn dựa vào cụm trạng ngữ chỉ thời gian over the next two weeks (trong vòng hai tuần tới) cho thấy hành động chưa diễn ra. Thì tương lai tiếp diễn (will be conducting) là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả một hành động sẽ diễn ra liên tục theo kế hoạch trong tương lai.
B → Câu hỏi này đòi hỏi phân tích logic của toàn đoạn. Câu trước đó thông báo rằng các kỹ thuật viên sẽ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên hệ thống dây điện trên toàn tòa nhà. Do đó, câu tiếp theo phải đưa ra hành động phối hợp hợp lý: Do đó, tất cả giám sát viên phải xác minh rằng khu vực của đội mình có thể tiếp cận được.
B → Vị trí trống đứng đầu câu và đóng vai trò làm chủ ngữ chính cho động từ is phía sau. Phương án A sai vì đây không phải là câu mệnh lệnh; phương án C và D không phù hợp về mặt ý nghĩa cấu trúc.
Lộ trình ôn luyện ngữ pháp theo từng giai đoạn để đạt mục tiêu TOEIC 800
Để chinh phục TOEIC 800, người học cần phân bổ thời gian và thứ tự ưu tiên học các nhóm ngữ pháp theo từng giai đoạn cụ thể, tránh việc nhồi nhét kiến thức nâng cao để tập trung vào những điểm ngữ pháp có khả năng cải thiện điểm số rõ rệt nhất.
Giai đoạn nền tảng (dành cho thí sinh đang ở mức 600-650)
Mục tiêu ở giai đoạn này là rà soát và củng cố lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp cơ bản trong TOEIC để đảm bảo không mắc bất kỳ lỗi sai đáng tiếc nào ở các câu hỏi dễ trước khi bước vào kiến thức nâng cao hơn.
Những nội dung nên ưu tiên gồm:
Các thì thường gặp trong TOEIC (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành(
Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ
Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
Đại từ và mạo từ
Giới từ và liên từ cơ bản
Giai đoạn nâng cao (dành cho thí sinh đang ở mức 600-750)
Khi đã nắm chắc nền tảng, người học nên chuyển sang các chủ điểm ngữ pháp TOEIC có tính phân loại cao hơn. Đây là nhóm kiến thức xuất hiện nhiều ở các câu khó trong Part 5 và thường quyết định khả năng bứt lên mốc 750+
Các nội dung trọng tâm gồm:
Mệnh đề quan hệ và dạng rút gọn
Câu bị động nâng cao
Mệnh đề trạng ngữ
Liên từ nâng cao
Gerund và infinitive trong cấu trúc phức
Ở giai đoạn này, nên luyện Part 5 theo từng chuyên đề riêng biệt. Chỉ nên chuyển sang dạng tiếp theo khi độ chính xác của dạng đang học đạt khoảng 85% trở lên, để đảm bảo thật sự nắm cấu trúc thay vì chỉ nhớ tạm thời.
Giai đoạn hoàn thiện (dành cho thí sinh đang ở mức 750-780) và muốn vượt 800
Đây là giai đoạn nước rút, tập trung xử lý các câu hỏi khó trong đề thi. Đề thi lúc này không chỉ kiểm tra khả năng nhớ công thức mà còn yêu cầu phân tích ngữ cảnh và nhận diện sắc thái ngữ pháp trong văn bản.
Các nội dung nên ưu tiên gồm:
Đảo ngữ
Cấu trúc giả định
Câu điều kiện hỗn hợp
Song song với đó, người học cần tăng cường luyện Part 6 theo hướng đọc toàn đoạn và phân tích logic ngữ cảnh thay vì chỉ nhìn từng câu riêng lẻ. Ngoài luyện chuyên đề, đây cũng là thời điểm phù hợp để làm đề ETS đầy đủ theo thời gian thật. Sau mỗi đề, nên dành thời gian phân tích kỹ các lỗi ngữ pháp sai - đặc biệt ở Part 5 và Part 6 để nhận ra mình đang yếu ở cấu trúc nào và điều chỉnh kế hoạch ôn tập phù hợp.
»Xem chi tiết: Lộ trình học TOEIC 800 tổng quát cho người mới bắt đầu
Để chinh phục TOEIC 900, người học cần nắm vững và vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, đặc biệt là những dạng thường xuất hiện trong Part 5 và Part 6. Trong quá trình ôn luyện, nếu gặp khó khăn khi hiểu cấu trúc, xác định lỗi sai hoặc lựa chọn phương pháp học, người học có thể đặt câu hỏi trên ZIM Helper để nhận hỗ trợ từ giáo viên ZIM và cộng đồng người học.

Bình luận - Hỏi đáp