Banner background

Sách tự vựng | Bài 2: Tên của bạn viết bằng tiếng Trung như thế nào?

Bài 2 giới thiệu văn hóa gọi tên người nước ngoài tại Trung Quốc, giúp người học HSK 0-1 nắm vững 10 từ vựng, bộ thủ, ngữ pháp và rèn luyện phản xạ giao tiếp.
sach tu vung bai 2 ten cua ban viet bang tieng trung nhu the nao

Key takeaways

  • Văn hóa: Cách gọi tên người nước ngoài, câu chuyện về du học sinh David tại Trung Quốc.

  • 10 từ khóa chủ đề tên gọi, ngôn ngữ, bản sắc và phân tích bộ Tâm (心/忄), bộ Nhân (亻).

  • Ngữ pháp trọng tâm:

    ο [叫]: Thể hiện tên gọi, danh hiệu.

    ο [是]: Thể hiện danh tính, quốc tịch, nghề nghiệp.

    ο [用]: Sử dụng ngôn ngữ/phương tiện thực hiện hành động.

Bài 2 về "Tên của bạn viết bằng tiếng Trung như thế nào?" thuộc ấn phẩm Sách Từ Vựng HSK tháng 5/2026. Lấy nền tảng văn hóa Trung Hoa với cách gọi tên người nước ngoài, bài học được thiết kế tinh gọn cho người học HSK 0-1. Thông qua lộ trình học tập toàn diện, từ giải mã tư duy chữ Hán qua bộ thủ, rèn luyện phản xạ nghe-nói tự nhiên bằng Audio, đến hệ thống bài tập thực hành. Cụ thể, từ các hoạt động lắp ghép, thay thế cụm từ để làm quen cấu trúc, cho đến các bài tập đọc hiểu, nhìn hình đặt câu, mục tiêu là giúp người học chuyển hóa kiến thức gồm từ vựng và ngữ pháp thụ động thành khả năng ứng dụng thực tế, tự tin sử dụng ngôn ngữ cho nhiều mục đích khác nhau.

Phần 1: Góc nhìn về văn hóa

Bạn có biết ?

Khi chuyển ngữ tên riêng sang tiếng Trung, người ta thường kết hợp giữa phiên âm và ý nghĩa tích cực. Cụ thể như sau:

✓ Phiên âm (音译 – Yīnyì): Chọn các chữ Hán có phát âm gần giống với tên gốc nhất. 

✓ Chọn ý nghĩa đẹp (吉祥字 – Jíxiáng zì): Các chữ Hán được lựa chọn thường mang ý nghĩa tích cực, tốt lành, không dùng ngẫu nhiên. 

✓ Ví dụ: Tên David được chuyển thành 大卫 (Dàwèi). Trong đó, 大 (dà) nghĩa là vĩ đại, 卫 (wèi) nghĩa là bảo vệ → vừa gần âm gốc, vừa mang ý nghĩa tốt đẹp.

音译

Phiên âm (音译)

吉祥字

Chữ Hán mang điềm lành (吉祥字)

大卫

David (大卫)

Bài đăng của Lý Minh:  你的名字用中文怎么写?

David是新来的美国留学生。他是美国人,但是大家用中文叫他大卫。他不懂为什么。我告诉他,在中国,外国人的中文名字一般用发音差不多的汉字写。比如,David的发音和大卫差不多,所以大家就叫他大卫。

我也告诉他大卫的意思。大是很大、很好的意思,卫是保护的意思。我们找汉字的时候,看发音,也找有好意思的字。知道名字的意思以后,David很高兴,他觉得他的中文名字非常有意思。

所以我觉得,名字也是文化。外国朋友有了一个好听的中文名字,他们在中国的学习和生活也会很好。你呢?你是留学生,你有中文名字吗?你知道你的名字用中文怎么写、是什么意思吗?

🎧

Nghe Audio

听录音 - Tīng lùyīn

🗣️

Lặp lại 

跟读- Gēn dú

🧠

Phản xạ trả lời câu hỏi 

快速回答- Kuàisù huídá

Câu hỏi:

  1. David 为什么叫大卫?(David wèishénme jiào Dàwèi? )

  2. 大卫是什么意思? (Dàwèi shì shénme yìsi?)

  3. 在中国,外国人的中国名字一般怎么写? (Zài Zhōngguó, wàiguórén de Zhōngwén míngzi yìbān zěnme xiě?)

Pinyin của bài khóa

David shì xīn lái de Měiguó liúxuéshēng. Tā shì Měiguó rén, dànshì dàjiā yòng Zhōngwén jiào tā Dàwèi. Tā bù dǒng wèishénme. Wǒ gàosù tā, zài Zhōngguó, wàiguó rén de Zhōngwén míngzi yìbān yòng fāyīn chàbuduō de Hànzì xiě. Bǐrú, David de fāyīn hé Dàwèi chàbuduō, suǒyǐ dàjiā jiù jiào tā Dàwèi.

Wǒ yě gàosù tā Dàwèi de yìsi. Dà shì hěn dà, hěn hǎo de yìsi, Wèi shì bǎohù de yìsi. Wǒmen zhǎo Hànzì de shíhou, kàn fāyīn, yě zhǎo yǒu hǎo yìsi de zì. Zhīdào míngzi de yìsi yǐhòu, David hěn gāoxìng, tā juéde tā de Zhōngwén míngzi fēicháng yǒuyìsi.

Suǒyǐ wǒ juéde, míngzi yě shì wénhuà. Wàiguó péngyou yǒule yí gè hǎotīng de Zhōngwén míngzi, tāmen zài Zhōngguó de xuéxí hé shēnghuó yě huì hěn hǎo. Nǐ ne? Nǐ shì liúxuéshēng, nǐ yǒu Zhōngwén míngzi ma? Nǐ zhīdào nǐ de míngzi yòng Zhōngwén zěnme xiě, shì shénme yìsi ma?

Bản dịch Tiếng Việt

David là một du học sinh người Mỹ mới đến. Anh ấy là người Mỹ, nhưng mọi người gọi anh bằng tiếng Trung là Đại Vệ. Anh không hiểu tại sao. Tôi nói với anh rằng, ở Trung Quốc, tên tiếng Trung của người nước ngoài thường được viết bằng những chữ Hán có phát âm gần giống với tên gốc. Ví dụ, cách phát âm của David gần giống với Đại Vệ, nên mọi người gọi anh là Đại Vệ.

Tôi cũng giải thích cho anh ý nghĩa của tên Đại Vệ. Đại có nghĩa là to lớn, tốt đẹp, Vệ có nghĩa là bảo vệ. Khi chọn chữ Hán, chúng tôi vừa xem phát âm, vừa chọn những chữ có ý nghĩa tốt. Sau khi hiểu ý nghĩa của tên mình, David rất vui, anh cảm thấy tên tiếng Trung của mình rất thú vị.

Vì vậy, tôi cho rằng tên gọi cũng là một phần của văn hóa. Khi người nước ngoài có một cái tên tiếng Trung hay, việc học tập và sinh sống của họ ở Trung Quốc cũng sẽ thuận lợi hơn. Còn bạn thì sao? Bạn là du học sinh, bạn có tên tiếng Trung không? Bạn có biết tên của mình được viết bằng tiếng Trung như thế nào và có ý nghĩa gì không?

Địa danh mở rộng

可口可乐 (Kěkǒukělè)   

Coca-Cola [1]

Coca-Cola là thương hiệu nước giải khát nổi tiếng thế giới, Coca-Cola nhanh chóng mở rộng tại Trung Quốc với hệ thống sản xuất và phân phối rộng khắp. Tên gọi “可口可乐” vừa gần âm gốc vừa mang ý nghĩa“ngon miệng, vui vẻ”, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa phiên âm và ý nghĩa tích cực.

Coca-Cola

麦当劳  (Màidāngláo)  

McDonald's [2]

McDonald's là một trong những chuỗi thức ăn nhanh quốc tế thành công nhất tại Trung Quốc, McDonald's liên tục mở rộng quy mô cửa hàng tại các thành phố lớn nhỏ. Tên gọi “麦当劳”được phiên âm gần giống với tên tiếng Anh, đồng thời đảm bảo dễ đọc và dễ ghi nhớ đối với người bản địa.

McDonald's

宝马 (Bǎomǎ)   

BMW [3]

BMW là thương hiệu ô tô cao cấp có sức ảnh hưởng lớn tại Trung Quốc – một trong những thị trường trọng điểm của hãng. Tên gọi “宝马”mang nghĩa “ngựa quý”, gợi liên tưởng đến tốc độ, sức mạnh và đẳng cấp, phù hợp với hình ảnh thương hiệu.

BMW

Phần 2: Từ vựng trọng tâm

Từ vựng

Bối cảnh sử dụng

Đặt câu ngắn với từ vựng mới

1. 新
tính từ
xīn – mới

Một du học sinh mới đến trường và giới thiệu với bạn cùng lớp.
大家好,我是新同学。

你是新同学吗?
Dàjiā hǎo, wǒ shì xīn tóngxué.
Chào mọi người, mình là học sinh mới.

2. 留学生
danh từ
liúxuéshēng – du học sinh

Giáo viên giới thiệu một bạn học sinh đến từ nước ngoài.
他是法国留学生。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

3. 告诉
động từ
gàosù – nói cho

Một người bạn giải thích cách viết tên tiếng Trung.
我告诉你怎么写这个名字。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

4. 一般
phó từ
yìbān – thường, thông thường

Bạn bè hỏi nhau thói quen buổi sáng.
我一般七点起床。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

5. 差不多
phó từ / tính từ
chàbuduō – gần giống

So sánh hai cái tên có âm gần giống nhau.
这两个名字差不多。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

6. 意思
danh từ
yìsi – nghĩa, ý nghĩa

Một bạn hỏi ý nghĩa của tên mình bằng tiếng Trung.
这个名字是什么意思?

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

7. 保护
động từ
bǎohù – bảo hộ, bảo vệ

Mọi người kêu gọi cùng nhau để bảo vệ môi trường.
我们得保护大树。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

8. 高兴
tính từ
gāoxìng – vui, vui vẻ

Một đứa trẻ nhận được quà của bố mẹ.
看到礼物,他很高兴!

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

9. 觉得
động từ
juéde – cảm thấy

Một du học sinh nói suy nghĩ của mình về tên tiếng Trung.
我觉得这个名字很好。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

10. 文化
danh từ
wénhuà – văn hóa

Một sinh viên chia sẻ cảm nhận sau chuyến trao đổi văn hoá.
我对中国文化很感兴趣。

→ ………………………………………
………………………………………
………………………………………
………………………………………

Bộ thủ 

Hình ảnh minh hoạ 

Ví dụ trong bài đọc

Xác định từ nào bên dưới thuộc bộ tương ứng 

kèm theo pinyin đúng

📌 Bộ Tâm - 心/忄 (xīn)

Ý nghĩa liên quan đến trái tim, suy nghĩ, cảm xúc và ý thức.

bộ Tâm

懂 (hiểu)

意思 (ý nghĩa)

怎 (như thế nào)

  • 想 - pinyin ………………

  • 叫 - pinyin ………………

  • 忘 - pinyin ………………

  • 情 - pinyin ………………

  • 明 - pinyin ………………

📌 Bộ Nhân - (rén)

Ý nghĩa liên quan đến con người, danh xưng.

bộ Nhân

你 (bạn)

他 (anh ấy)

们 (hậu tố số nhiều)

什  (cái gì)

  • 作 - pinyin ………………

  • 来 - pinyin ………………

  • 位 - pinyin ………………

  • 住 - pinyin ………………

  • 休 - pinyin ………………

Phần 3: Hoạt động lắp ghép và thay thế cụm từ

Thể hiện tên gọi, danh hiệu

Chủ ngữ + 叫 (tên là, gọi là) + Tên, Danh hiệu.

Ví dụ: 我的弟弟叫[进英]。

Gợi ý

(......................)

(......................)

(Tôi - Tên Tiểu Mỹ )

(......................)

(......................)

(Bạn nam - Tên Đại Minh)

(......................)

(......................)

(Bạn tôi - Tên Tiểu Hồng)

(......................)

(......................)

(Con mèo - Tên Hoa Hoa)

Từ vựng tham khảo: 

小美  

(Xiǎo Měi)

小红  

(Xiǎo Hóng)

大明  

(Dà Míng)

花花  

(Huā Huā)

我 

(Wǒ)

他 

(Tā)

我的朋友  

(Wǒ de péngyou) 

这只猫 

(Zhè zhǐ māo)

Thể hiện danh tính, quốc tịch, nghề nghiệp

Chủ ngữ + 是 (là) + Danh từ, Cụm danh từ.

Gợi ý

Ví dụ: 安娜是 [美国人]。

(......................)

(......................)

(Tôi – Du học sinh)

(......................)

(......................)

(Lý Minh – Người Trung Quốc)

(......................)

(......................)

(Cô ấy – Giáo viên tiếng Trung)

(......................)

(......................)

(Bạn học của tôi - Người Nhật Bản)

Từ vựng tham khảo: 

我 

(Wǒ)

中国人 

(Zhōngguórén)

李明

(Lǐ Míng)

老师 

(lǎoshī)

留学生 

(liúxuéshēng)

她 

(Tā)

我的同学 

(Wǒ de tóngxué) 

日本人 

(Rìběnrén)

Sử dụng công cụ để thực hiện hành động

Chủ ngữ + 用 (dùng bằng) + Công cụ, Phương thức + Động từ + Tân ngữ.

Gợi ý

Ví dụ: 我们用 [汉语] [叫她玛丽]。

(......................)

(......................)

(Tiếng Trung - Giới thiệu)

大明

(......................)

(......................)

(Tiếng Anh - Trò chuyện)

老师

(......................)

(......................)

(Điện thoại - Xem tên tiếng Trung)

我的同学

(......................)

(......................)

(Từ điển - Học tiếng Trung)

Từ vựng tham khảo: 

汉语 

(Hànyǔ) 

英语 

(Yīngyǔ)

手机 

(shǒujī) 

词典 

(cídiǎn)

介绍 

(jièshào)

聊天儿 

(liáotiānr)

看中文名字 

(kàn Zhōngwén míngzi)

学习 

(xuéxí)

Phần 4: Luyện tập

Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống. 

A. 新

B. 留学生 

C. 告诉 

D. 一般

E. 意思

F. 高兴 

  • 他是来自美国的 _____ ,今年刚来中国。

  • 我买了一件 _____衣服,很好看。

  • 妈妈 _____ 我,今天不上课。

  • 中国人 _____喜欢喝热茶。

  • 大卫这个名字的 _____ 很好。

  • 知道自己的名字的意思,我很 _____。

Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh.

1. 留学生 / 新 / 他 / 是 / 美国/的/ 。

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

2. 名字 / 叫 / 大明 / 他 / 的 / 。

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

3. 用 / 汉字 / 一般 / 写 / 外国人 / 名字 / 的/。

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

4. 电话 / 老师 / 用 / 看 / 汉语 / 。

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

5. 猫 / 叫 / 你的 / 什么 / 名字 / ?

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

6. 保护 / 卫 / 是 / 的 / 意思 / 。

→ …………………………………
…………………………………….
…………………………………….

Bài 3: Nếu câu đề bài (★) đưa ra đúng với nội dung đoạn văn thì điền (✔️), nếu sai thì điền (X).

  1. David是新来的留学生。他不懂中文名字的意思。朋友告诉他名字的意思,现在他知道,名字也是文化,他觉得中文名字很特别。   

★ David觉得中文名字很有意思。 (.............)

  1. 李老师一般用汉语给学生说话 。学生们觉得很有意思,很高兴。  

★ 李老师用英语给学生说话。 (............. )

  1. 爸爸给孩子叫了一个新名字。他说,这个名字的意思是保护家人。  

★ 孩子的名字没有意思。 (............. )

  1. 安娜来中国以前,她有一个中文名字 。她的中文名字和英文名字发音差不多。  

★ 安娜的中文名字是来中国以后才有的。(............. )

  1. 妈妈觉得,一般来说,名字是很重要的。她希望孩子有一个好听的名字。 

★ 妈妈觉得名字重要。 (.............)

Bài 4: Nhìn hình, đặt câu với từ cho trước và ngữ pháp đã học. [4]

Một người đang đọc sách cho bạn nghe

📍Một người đang đọc sách cho bạn nghe.

Từ cho sẵn: 告诉 (gàosù)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Một du học sinh nước ngoài học tiếng Trung

📍 Một du học sinh nước ngoài học tiếng Trung.

Từ cho sẵn: 留学生 (liúxuéshēng)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Đứa trẻ nhìn thấy bánh kem nên rất vui mừng

📍 Đứa trẻ nhìn thấy bánh kem nên rất vui mừng.

Từ cho sẵn: 高兴 (gāoxìng)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Một người Trung Quốc uống trà mỗi sáng

📍Một người Trung Quốc uống trà mỗi sáng.

Từ cho sẵn: 一般 (yībān)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Hai từ có cách phát âm gần giống nhau

📍 Hai từ có cách phát âm gần giống nhau. 

Từ cho sẵn: 差不多 (chàbuduō)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Một chàng trai đang bảo vệ em gái trên đường

📍 Một chàng trai đang bảo vệ em gái trên đường

Từ cho sẵn: 保护 (bǎohù)

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

Đáp án

Góc nhìn về văn hóa

1. David 为什么叫大卫?(David wèishénme jiào Dàwèi?)

Dịch nghĩa: Tại sao "David" lại gọi là "Đại Vệ"?

Đáp án: 因为 David 的发音和大卫差不多。

(Yīnwèi David de fāyīn hé Dàwèi chàbuduō.)  

Dịch nghĩa: Bởi vì phát âm của David và Dàwèi gần giống nhau. 

2. 大卫是什么意思?(Dàwèi shì shénme yìsi?) 

Dịch nghĩa: Đại Vệ có ý nghĩa gì? 

Đáp án: 大是很大、很好的意思,卫是保护的意思。 

(Dà shì hěn dà, hěn hǎo de yìsi, wèi shì bǎohù de yìsi.) 

Dịch nghĩa: Đại có ý nghĩa là rất to lớn, rất tốt; Vệ có ý nghĩa là bảo vệ. 

3. 在在中国,外国人的中文名字一般怎么写?(Zài Zhōngguó, wàiguórén de Zhōngwén míngzi yìbān zěnme xiě?) 

Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, tên tiếng Trung của người nước ngoài thông thường được viết như thế nào? 

Đáp án: 一般用发音差不多的汉字写。  

(Yìbān yòng fāyīn chàbuduō de Hànzì xiě.) 

Dịch nghĩa: Thông thường dùng những chữ Hán có phát âm gần giống để viết.

Từ vựng trọng tâm

Bộ Tâm - 心/忄 (xīn)

Phân tích chi tiết

Các từ thuộc bộ Tâm kèm Pinyin chuẩn:

  • 想 - xiǎng (muốn, nghĩ)

  • 忘 - wàng (quên)

  • 情 - qíng (tình cảm)

想 (xiǎng - muốn, nghĩ): Gồm bộ Tâm (心) ở dưới + chữ Tướng (相) ở trên. Suy nghĩ trong lòng → nghĩa là muốn, nghĩ đến. .
忘 (wàng - quên): Gồm bộ Tâm (心) ở dưới + chữ Vong (亡) ở trên. Mất đi trong lòng → nghĩa là quên.
情 (qíng - tình cảm): Gồm bộ Tâm (忄) + chữ Thanh (青). Cảm xúc trong lòng → nghĩa là tình cảm, cảm xúc.

Bộ Nhân - 亻 (rén)

Phân tích chi tiết

Các từ thuộc bộ Nhân kèm Pinyin chuẩn:

  • 作 - zuò (làm)

  • 位 - wèi (vị trí, lượng từ chỉ người)

  • 住 - zhù (ở, cư trú)

  • 休 - xiū (nghỉ ngơi)

作 (zuò - làm): Gồm bộ Nhân (亻) + chữ Tạc (乍). Người thực hiện hành động → nghĩa là làm, tạo ra.
位 (wèi - vị trí, lượng từ chỉ người): Gồm bộ Nhân (亻) + chữ Lập (立). Người đứng ở một chỗ → nghĩa là vị trí, chỗ đứng.
住 (zhù - ở, cư trú): Gồm bộ Nhân (亻) + chữ Chủ (主). Người ở một nơi cố định → nghĩa là ở, cư trú.
休 (xiū - nghỉ ngơi): Gồm bộ Nhân (亻) + chữ Mộc (木). Người dựa vào cây để nghỉ → nghĩa là nghỉ ngơi.

Luyện tập

Bài 1: Chọn từ điền vào chỗ trống

  1. 他是来自美国的 _____,今年刚来中国。 → Đáp án: B. 留学生 (liúxuéshēng – du học sinh)

Câu hoàn chỉnh: 他是来自美国的留学生,今年刚来中国。

Tā shì láizì Měiguó de liúxuéshēng, jīnnián gāng lái Zhōngguó.

Anh ấy là du học sinh đến từ nước Mỹ, năm nay vừa mới đến Trung Quốc.

Giải thích: Chỗ trống cần danh từ chỉ người sau "的". Ngữ cảnh "đến từ Mỹ, vừa đến Trung Quốc" → 留学生 (du học sinh).

  1. 我买了一件_____衣服,很好看。 → Đáp án: A.  新 (xīn – mới)

Câu hoàn chỉnh: 我买了一件新衣服,很好看。 

Wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu, hěn hǎokàn. 

Tôi đã mua một chiếc áo mới, rất đẹp.

Giải thích: Chỗ trống đứng trước danh từ "衣服" cần tính từ miêu tả → 新 (mới).

  1. 妈妈_____我,今天不上课。 → Đáp án: C. 告诉 (gàosù – nói cho/ kể cho)

Câu hoàn chỉnh: 妈妈告诉我,今天不上课。 

Māma gàosù wǒ, jīntiān bù shàngkè. 

Mẹ nói với tôi rằng hôm nay không có lớp học.

Giải thích: Chỗ trống cần động từ nối Chủ ngữ "妈妈" với tân ngữ "我" và nội dung thông báo → 告诉 (nói cho biết).

  1. 中国人_____喜欢喝热茶。 → Đáp án: D. 一般 (yībān – thường/ thông thường)

Câu hoàn chỉnh: 中国人一般喜欢喝热茶。 

Zhōngguórén yībān xǐhuān hē rè chá. 

Người Trung Quốc thường thích uống trà nóng.

Giải thích: Chỗ trống cần phó từ chỉ tần suất/thói quen đứng trước động từ → “一般” (thường thường/nói chung).

  1. 大卫这个名字的_____很好。 → Đáp án: E. 意思 (yìsi – ý nghĩa)

Câu hoàn chỉnh: 大卫这个名字的意思很好。 

Dàwèi zhège míngzi de yìsi hěn hǎo. 

Ý nghĩa của cái tên Đại Vệ này rất tốt.

Giải thích: Sau "名字的" cần danh từ chỉ nội dung/ý nghĩa của tên → 意思 (ý nghĩa).

  1. 知道自己的名字的意思,我很_____。 → Đáp án: F. 高兴 (gāoxìng – vui mừng/vui sướng)

Câu hoàn chỉnh: 知道自己的名字的意思,我很高兴。

Zhīdào zìjǐ de míngzi de yìsi, wǒ hěn gāoxìng. 

Biết được ý nghĩa tên của mình, tôi rất vui. 

Giải thích: Sau phó từ mức độ "很" cần tính từ chỉ cảm xúc tích cực → 高兴 (vui mừng).

Bài 2: Sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh

  1. 留学生 / 新 / 他 / 是 / 美国/的/。

Đáp án: 他是新的美国留学生。 

Tā shì xīn de Měiguó liúxuéshēng. 

Anh ấy là du học sinh người Mỹ mới đến.

Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (他) + 是 + Cụm danh từ (新的美国留学生).

  1. 名字 / 叫 / 大明 / 他 / 的 / 。  

Đáp án: 他的名字叫大明。 

Tā de míngzi jiào Dàmíng. 

Tên của anh ấy gọi là Đại Minh. 

Giải thích: Cấu trúc: Cụm danh từ chủ ngữ (他的名字) + 叫 + Tên riêng (大明). 

  1. 用 / 汉字 / 一般 / 写 / 外国人 / 名字 / 的/。

Đáp án: 外国人的名字一般用汉字写。

Wàiguórén de míngzi yībān yòng hànzì xiě.

Tên của người nước ngoài thường dùng chữ Hán để viết

Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (外国人的名字) + 一般 + 用 + Công cụ (汉字) + Động từ (写).

  1. 电话 / 老师 / 用 / 看 / 汉语 / 。  

Đáp án: 老师用电话看汉语。 

Lǎoshī yòng diànhuà kàn Hànyǔ. 

Giáo viên dùng điện thoại để xem tiếng Trung. 

Giải thích: Cấu trúc: Chủ ngữ (老师) + 用 + Công cụ/Phương tiện (电话) + Hành động mục đích (看汉语). 

  1. 猫 / 叫 / 你的 / 什么 / 名字 / ?  

Đáp án: 你的猫叫什么名字? 

Nǐ de māo jiào shénme míngzi? 

Con mèo của bạn tên là gì? 

Giải thích: Cấu trúc câu hỏi tên: Cụm danh từ chủ ngữ (你的猫) + 叫 + Cụm từ để hỏi (什么名字). 

  1. 保护 / 卫 / 是 / 的 / 意思 / 。 

Đáp án: 卫的意思是保护。

Wèi de yìsi shì bǎohù.

Ý nghĩa của chữ Vệ là bảo vệ.

Giải thích: Cấu trúc: Cụm Chủ ngữ (卫的意思) + 是 + Tân ngữ (保护).

Bài 3: Đánh giá đúng/sai (✔️ / X)

David是新来的留学生。他不懂中文名字的意思。朋友告诉他名字的意思,现在他知道,名字也是文化,他觉得中文名字很特别。   

★ David觉得中文名字很有意思。 (............. ) David juéde Zhōngwén míngzi hěn yǒu yìsi. David thấy tên tiếng Trung rất thú vị.

Đáp án: ( ✔️ )

Trích dẫn thông tin: "朋友告诉他名字的意思,现在他知道,名字也是文化,他觉得中文名字很特别。" (Péngyou gàosù tā míngzi de yìsi, xiànzài tā zhīdào, míngzi yě shì wénhuà, tā juéde zhōngwén míngzi hěn tèbié - Bạn bè nói cho anh ấy ý nghĩa của tên, bây giờ anh ấy biết tên cũng là văn hóa, anh ấy cảm thấy tên tiếng Trung rất đặc biệt.)

Giải thích: Trong đoạn văn, sau khi hiểu ra vấn đề, David cảm thấy tên tiếng Trung "很特别" (rất đặc biệt).  → phù hợp với "很有意思" (rất thú vị).

李老师一般用汉语给学生说话。学生们觉得很有意思,很高兴。

★  李老师用英语给学生说话。(............) Lǐ lǎoshī yòng Yīngyǔ gěi xuésheng shuōhuà. Thầy Lý dùng tiếng Anh nói chuyện với học sinh.

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin: "李老师一般用汉语给学生说话。" (Lǐ lǎoshī yībān yòng Hànyǔ gěi xuésheng shuōhuà - Thầy Lý thường dùng tiếng Hán nói chuyện với học sinh.)

Giải thích: Đoạn văn nói rõ thầy Lý dùng "汉语" (tiếng Hán), câu đề bài nói "英语" (tiếng Anh).

  1. 爸爸给孩子叫了一个新名字。他说,这个名字的意思是保护家人。 

★ 孩子的名字没有意思。(............) Háizi de míngzi méiyǒu yìsi. Tên của đứa trẻ không có ý nghĩa.

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin: "这个名字的意思是保护家人。" (Zhège míngzi de yìsi shì bǎohù jiārén - Ý nghĩa của cái tên này là bảo vệ gia đình.)

Giải thích: Đoạn văn nêu rõ tên của con trai có ý nghĩa là "bảo vệ gia đình", câu đề bài nói "không có ý nghĩa".

  1. 安娜来中国以前,她有一个中文名字 。她的中文名字和英文名字发音差不多。 

★  安娜的中文名字是来中国以后才有的。(............) Ānnà de Zhōngwén míngzi shì lái Zhōngguó yǐhòu cái yǒu de. Tên tiếng Trung của Anna có sau khi đến Trung Quốc.

Đáp án: ( X )

Trích dẫn thông tin: "安娜来中国以前,她有一个中文名字。" (Ānnà lái Zhōngguó yǐqián, tā yǒu yí ge Zhōngwén míngzi - Trước khi Anna đến Trung Quốc, cô ấy đã có một cái tên tiếng Trung.)

Giải thích: Đoạn văn nói "以前" (trước khi đến Trung Quốc), câu đề bài nói "以后" (sau khi đến).

  1. 妈妈觉得,一般来说,名字是很重要的。她希望孩子有一个好听的名字。 

★  妈妈觉得名字重要。(............) Māma juéde míngzi zhòngyào. Mẹ thấy tên quan trọng.

Đáp án: ( ✔️ )

Trích dẫn thông tin: "妈妈觉得,一般来说,名字是很重要的。" (Māma juéde, yībān lái shuō, míngzi shì hěn zhòngyào de - Mẹ thấy rằng, nói chung, tên là rất quan trọng.)

Giải thích: Câu đề bài đúng với thông tin trong đoạn văn, mẹ cho rằng tên rất quan trọng.

Bài 4: Nhìn hình ảnh và viết câu

📍 Một người đang đọc sách cho bạn nghe. Từ cho sẵn: 告诉 (gàosù) - nói cho biết

  • Đáp án: 她告诉我一个有意思的故事。  Tā gàosù wǒ yí ge yǒu yìsi de gùshi. Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện thú vị.

  • Giải thích: Dùng cấu trúc: Chủ ngữ + 告诉 + Tân ngữ người (我) + Tân ngữ việc (一个有意思的故事). Động từ "告诉" luôn cần hai tân ngữ: người được nói và nội dung được nói.

📍  Một du học sinh nước ngoài học tiếng Trung. Từ cho sẵn: 留学生 (liúxuéshēng) - du học sinh

  • Đáp án: 那个留学生用词典学习汉语。  Nà ge liúxuéshēng yòng cídiǎn xuéxí hànyǔ. Du học sinh đó dùng từ điển để học tiếng Trung.

  • Giải thích: Dùng cấu trúc sử dụng công cụ: Chủ ngữ (那个留学生) + 用 + Công cụ (词典) + Động từ (学习) + Tân ngữ (汉语).

📍 Đứa trẻ nhìn thấy bánh kem nên rất vui mừng. Từ cho sẵn: 高兴 (gāoxìng) - vui mừng 

  • Đáp án: 孩子看到蛋糕,很高兴。 Háizi kàndào dàngāo, hěn gāoxìng.  Đứa trẻ nhìn thấy bánh kem, rất vui mừng. 

  • Giải thích: Dùng cấu trúc diễn tả trạng thái cảm xúc: Chủ ngữ (孩子 ) + Mệnh đề nguyên nhân (看到蛋糕) + 很 + Tính từ cảm xúc (高兴).

📍Một người Trung Quốc uống trà mỗi sáng. Từ cho sẵn: 一般 (yībān) - thường thường

  • Đáp án: 他一般早上喝热茶。  Tā yībān zǎoshang hē rè chá. Anh ấy thường uống trà nóng vào buổi sáng.

  • Giải thích: Dùng cấu trúc diễn tả thói quen: Chủ ngữ + 一般 + Thời gian (早上) + Động từ + Tân ngữ. "一般" đứng trước động từ, diễn tả thói quen thường ngày.

📍 Hai từ có cách phát âm gần giống nhau. Từ cho sẵn: 差不多 (chàbuduō) - gần giống nhau

  • Đáp án: 这两个字的发音差不多。  Zhè liǎng ge zì de fāyīn chàbuduō. Cách phát âm của hai chữ này gần giống nhau.

  • Giải thích: Dùng cấu trúc: Cụm Chủ ngữ (这两个字的发音) + 差不多. "差不多" là vị ngữ, không cần thêm "是" hay "很".

📍 Một chàng trai đang bảo vệ em gái trên đường. Từ cho sẵn: 保护 (bǎohù) - bảo vệ

  • Đáp án: 他在路上保护妹妹。 Tā zài lùshang bǎohù mèimei. Anh ấy đang bảo vệ em gái trên đường. 

  • Giải thích: Dùng cấu trúc hành động đang diễn ra tại địa điểm: Chủ ngữ (他) + 在 + Địa điểm (路上) + Động từ (保护) + Tân ngữ (妹妹).

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng HSK 1 cốt lõi - Cấu trúc ngữ pháp HSK 1 trọng tâm:

Để xây dựng một nền tảng tiếng Trung vững chắc, việc hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học là điều vô cùng quan trọng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng HSK 1 cốt lõi mà bất kỳ người học nào cũng cần nằm lòng:

Khép lại Bài 2, người học đã nắm được hệ thống từ vựng thuộc chủ đề Tên gọi & Bản sắc, hiểu sâu tư duy chữ Hán qua bộ Tâm (心/忄), bộ Nhân (亻) và làm chủ các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (叫, 是, 用). Hãy duy trì thói quen luyện nghe và thực hành đặt câu để biến kiến thức thụ động thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Để khám phá thêm kho tàng văn hóa Trung Hoa và tăng tốc trên hành trình chinh phục tiếng Trung, hãy tham khảo thêm các bài học HSK chuyên sâu tại ZIM Academy tại đây: ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...