TOEFL iBT 60 điểm tương đương trình độ B1–B1+ (Trung cấp), đủ điều kiện vào trường cao đẳng và trường đại học quốc tế
Chiến lược nâng điểm Reading, Listening, Speaking và Writing lên 15-17 điểm
Lộ trình học tập 3 tháng để đạt 60 điểm
Các lỗi sai thường gặp ở mức điểm 50-55
TOEFL iBT 60 có khó không? Chiến lược nâng điểm 4 kỹ năng
TOEFL iBT 60 có khó không? Chiến lược nâng điểm 4 kỹ năng
Key takeaways
Chứng chỉ TOEFL iBT đã trở thành một phần không thể thiếu đối với nhiều người học tiếng Anh như học sinh, sinh viên cho đến nhân viên văn phòng, giáo viên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người học chưa rõ cách nâng điểm từ 50 điểm nhằm đáp ứng đầu vào của trường học hoặc cải thiện kỹ năng tiếng Anh nơi làm việc. Bài viết sẽ phân tích chiến lược cải thiện từng kỹ năng trong bài thi TOEFL iBT và đề xuất lộ trình học tập 3 tháng, giúp người học tự tin đạt mục tiêu 60 điểm một cách thực tế.
TOEFL iBT 60 điểm có cao không? TOEFL iBT 60 làm được những gì?
Mức điểm TOEFL iBT được đánh giá dựa trên kết quả của bốn kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing. Theo bảng đối chiếu của ETS, mức điểm tổng 58–70 trên thang điểm 0–120 tương ứng với mức 3.5 trên thang điểm TOEFL iBT mới, được liên kết với trình độ B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). [1] Vì vậy, TOEFL iBT 60 điểm có thể được xem là mức tham chiếu cho trình độ B1, tuy nhiên năng lực cụ thể còn phụ thuộc vào kết quả từng kỹ năng.
Ngoài ra, với mức điểm TOEFL iBT 60, có thể đáp ứng yêu cầu đầu vào của một số chương trình:
Nhiều trường cao đẳng và trường đại học tại Mỹ và Canada [2]
Chương trình dự bị đại học (Foundation programme)
Chương trình chuyển tiếp quốc tế giữa các trường đại học trong nước và nước ngoài
Một số trường, trung tâm đào tạo nghề quốc tế
Đối với người đi làm, TOEFL iBT 60 cũng là một chứng chỉ uy tín trong hồ sơ ứng tuyển, vì chứng minh ứng cử viên có khả năng làm việc với khách hàng thị trường nước ngoài và là trợ lý văn phòng trong các công ty nước ngoài.

Đánh giá năng lực và lập kế hoạch ôn thi TOEFL iBT
Để xây dựng kế hoạch ôn thi TOEFL iBT phù hợp, người học cần thực hiện lần lượt các bước sau:
Bước 1: Đánh giá năng lực hiện tại để xác định điểm mạnh, điểm yếu và những kỹ năng cần cải thiện.
Bước 2: Xác định mục tiêu và phân bổ thời gian học dựa trên trình độ đầu vào, điểm số mong muốn và quỹ thời gian thực tế.
Bước 3: Xây dựng lịch học và theo dõi tiến độ để duy trì việc ôn luyện, đánh giá sự tiến bộ và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
Bước 1: Đánh giá năng lực hiện tại
Nên bắt đầu bằng một bài thi thử TOEFL iBT để đánh giá năng lực hiện tại. Trong quá trình làm bài, hãy ghi lại những câu trả lời chưa chắc chắn, dạng bài thường mắc lỗi và những câu hỏi mất nhiều thời gian. Sau đó, phân tích nguyên nhân mất điểm ở từng kỹ năng:
Reading: Thiếu từ vựng học thuật, đọc chậm hoặc khó xác định thông tin.
Listening: Bỏ lỡ thông tin quan trọng hoặc gặp khó khăn khi ghi chú.
Speaking: Diễn đạt thiếu trôi chảy, phát âm chưa rõ hoặc phát triển ý chưa tốt.
Writing: Hạn chế về ngữ pháp, từ vựng hoặc cách tổ chức luận điểm.
Với Speaking, có thể ghi âm câu trả lời để tự đánh giá; với Writing, nên lưu lại bài viết để so sánh và theo dõi tiến bộ qua từng lần luyện tập.
Chưa xác định được trình độ TOEFL iBT hiện tại hoặc chưa biết nên tập trung cải thiện kỹ năng nào trước? Kiểm tra năng lực cả bốn kỹ năng sẽ giúp bạn nhận diện những nội dung cần ưu tiên, từ đó xây dựng kế hoạch ôn thi phù hợp với mục tiêu điểm số và thời gian của mình. |
|---|
Bước 2: Xác định mục tiêu và phân bổ thời gian học
Dựa trên kết quả đánh giá đầu vào, người học cần xác định kỹ năng cần ưu tiên và phân bổ thời gian ôn luyện phù hợp với mục tiêu điểm số. Những kỹ năng còn yếu nên được dành nhiều thời gian hơn, đồng thời vẫn duy trì luyện tập các kỹ năng còn lại.
Ví dụ, nếu có 15 giờ mỗi tuần và cần cải thiện Listening, Speaking, người học có thể tham khảo cách phân bổ thời gian sau:
Kỹ năng | Giờ/tuần |
Listening | 4.5 giờ |
Speaking | 4.5 giờ |
Reading | 3 giờ |
Writing | 3 giờ |
Bước 3: Xây dựng lịch học và theo dõi tiến độ
Sau khi xác định thời lượng dành cho từng kỹ năng, người học nên xây dựng lịch học cụ thể theo ngày để đảm bảo kế hoạch được thực hiện đều đặn. Mỗi buổi học cần có nội dung và mục tiêu rõ ràng, chẳng hạn luyện nghe kết hợp ghi chú, ghi âm câu trả lời Speaking hoặc luyện Reading theo từng dạng câu hỏi.
Dưới đây là lịch học mẫu cho người có 14 giờ ôn luyện mỗi tuần:
Ngày | Tổng thời gian học | Nội dung học tập |
Thứ 2 | 2.5 giờ | - Listening: Luyện bài Lecture + ghi chú - Speaking: Task 1 + luyện phát âm |
Thứ 3 | 2.5 giờ | - Reading: học từ vựng học thuật - Writing: luyện outline + đoạn văn |
Thứ 4 | 2.5 giờ | - Listening: Luyện Conversation + phân tích câu hỏi khó - Speaking: Luyện nói Task 2 và 3 |
Thứ 5 | 2 giờ | - Writing: luyện từ nối + triển khai luận điểm - Ôn Speaking task 1, 2 và 3 |
Thứ 6 | 2 giờ | - Listening: Mini test + phân tích lỗi - Reading: luyện tốc độ + scanning |
Thứ 7 | 2.5 giờ | - Speaking: Luyện Task 4 - Reading: luyện inference + từ vựng học thuật |
Cuối mỗi tuần, người học nên kiểm tra mức độ hoàn thành kế hoạch và ghi nhận những lỗi còn lặp lại. Sau mỗi 4–5 tuần, hãy làm bài đánh giá lại để theo dõi tiến bộ và điều chỉnh thời gian học theo nhu cầu thực tế.
Chiến lược làm bài TOEFL iBT đạt 60 điểm
Chiến lược nâng điểm Reading từ trung bình lên 15-17 điểm
Để cải thiện điểm Reading TOEFL iBT, người học cần tập trung vào ba yếu tố: vốn từ vựng học thuật, tốc độ đọc hiểu và kỹ năng xử lý câu hỏi.

1. Mở rộng vốn từ vựng học thuật
Extensive Reading (đọc rộng) giúp làm quen với từ vựng và kiến thức thuộc nhiều lĩnh vực như khoa học, sức khỏe và xã hội. Có thể tham khảo các nguồn như National Geographic, Science News Explores hoặc bộ sách Oxford Very Short Introductions. Nên chọn tài liệu có độ khó phù hợp, đủ thách thức nhưng vẫn có thể nắm bắt ý chính.
Trong quá trình đọc, hãy ghi lại từ mới và cụm từ quan trọng, đồng thời nhóm chúng theo chủ đề bằng Mind map để thuận tiện ôn tập.
Xem chi tiết: Ứng dụng Mind map vào việc học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
2. Cải thiện tốc độ đọc hiểu
Thay vì dịch từng từ, hãy tập trung xác định chủ đề, ý chính và mối liên hệ giữa các ý trong bài. Có thể đọc lướt tiêu đề, câu mở đầu và các câu chủ đề để nắm cấu trúc tổng thể, sau đó đọc kỹ những đoạn chứa thông tin liên quan đến câu hỏi. Cách này giúp tiết kiệm thời gian mà vẫn duy trì khả năng hiểu nội dung.
3. Rèn luyện kỹ năng xử lý câu hỏi suy luận (Inference)
Với dạng câu hỏi Inference, đáp án cần được suy ra từ thông tin trong bài, thay vì dựa hoàn toàn vào kiến thức cá nhân. Hãy xác định từ khóa trong câu hỏi, tìm đoạn văn liên quan và đối chiếu các dữ kiện trước khi chọn đáp án.
Ví dụ, với câu hỏi “Why are buffalo important to the lives of the Native Americans?”, nếu bài đọc đề cập đến việc buffalo cung cấp thức ăn, quần áo và vật liệu làm nơi trú ẩn, người đọc có thể suy ra loài vật này đóng vai trò quan trọng trong đời sống của cộng đồng đó.
Hãy tham khảo các cách giúp người học phân tích cấu trúc đoạn văn học thuật nhằm làm tốt dạng câu hỏi Inference:
Bước | Nội dung cần làm | Dấu hiệu nhận biết |
1: Xác định câu chủ đề (Topic Sentence) | Nêu ý chính bao quát của toàn bộ đoạn văn. | Thường là câu đầu đoạn như: One reason is, This means that… |
2: Tìm các câu hỗ trợ (Supporting Details) | Giải thích, minh hoạ cho ý chính thông qua ví dụ, số liệu… |
|
3: Nhận diện tín hiệu chuyển ý (Transition Signals) | Cho biết tác giả đang muốn giải thích thông tin như thế nào. Từ đó, hỗ trợ dự đoán nội dung tiếp theo là bổ sung hay phản bác ý trước đó. |
|
4: Tìm câu kết luận (Conclusion) | Có một số đoạn sẽ không có câu kết luận | Câu cuối đoạn: Overall, Thus, Consequently, In conclusion |
Bài tập: Read the passage and answer the questions.
1. Discovered in the early 1990s, mirror neurons are a special class of brain cells that activate not only when an individual performs an action but also when they observe someone else performing the same action. These neurons were first identified in monkeys, where scientists noticed that the same brain regions lit up when the animals grasped an object and when they watched another monkey do the same. In humans, mirror neurons are believed to be located in areas related to motor control and observation. Researchers suggest that these neurons enable people to simulate others’ actions internally, making them essential for imitation and learning through observation.
2. Beyond imitation, mirror neurons may play a pivotal role in social cognition — the ability to understand the thoughts and feelings of others. Scientists hypothesize that mirror neurons allow individuals to intuitively "feel" what someone else is experiencing. For example, when someone sees another person in pain, the same neural pathways may become active in the observer's brain, as if they were in pain themselves. This mirroring mechanism is thought to contribute to empathy, a critical component of emotional intelligence. While some researchers embrace this theory enthusiastically, others caution that the evidence is not yet conclusive and more investigation is needed to fully understand the complexity of this system.
1. The word “simulate” in paragraph 1 is closest in meaning to:
A. Copy
B. Prevent
C. Discuss
D. Ignore
2. The word “pivotal” in paragraph 2 is closest in meaning to:
A. Obvious
B. Doubtful
C. Essential
D. Temporary
3. What can be inferred about the relationship between mirror neurons and empathy?
A. People with stronger mirror neuron responses may be more empathetic.
B. Mirror neurons make it impossible to ignore others’ emotions.
C. Everyone has the same level of empathy because of mirror neurons.
D. Mirror neurons are not involved in any emotional experiences.
4. Which of the following is true about mirror neurons according to the passage?
A. They are only found in monkeys.
B. They are activated when observing or performing actions.
C. They are located in the brain's visual cortex.
D. Their function has been completely understood.
Chiến lược nâng điểm Listening lên 15-17 điểm
Trước khi bắt đầu nghe, người học nên dành thời gian xem trước và gạch dưới những từ khóa quan trọng trong câu hỏi và các đáp án. Đây là bước chuẩn bị giúp người học hình dung nội dung chính của bài nghe, cũng như định hướng trước thông tin cần chú ý trong quá trình nghe.
Người học lưu ý nên gạch chân những content words (từ mang nghĩa) thay vì function words (từ chức năng) nhằm tiết kiệm thời gian.
Content words: các từ chứa nội dung chính, giúp xác định thông tin cần nghe. Chúng bao gồm:
Content word | Ví dụ |
Noun (danh từ) | con người, nơi chốn, đồ vật → doctor, airport, classroom |
Verb (động từ) | hành động → leave, walk |
Adjective (tính từ) | đặc điểm, màu sắc, mô tả hình dáng → cheap, brown, long |
Adverb (trạng từ) | chi tiết về hành động → slowly, always, often |
Number and Date (Số và ngày) | → 6: 45 A.M, 2nd of August, $280 |
Negation words (từ phủ định) | → no, don’t, rarely, without, avoid |
Function words chỉ mang chức năng ngữ pháp và không chứa nội dung quan trọng.
Function word | Ví dụ |
Preposition (giới từ) | in, on, at, under, of |
Article (mạo từ) | a/an, the |
Auxiliary verb (trợ động từ) | am/is/are, have/has |
Conjunction (liên từ) | and, because, although |
Filler word (từ đệm) | well, actuall, you know, kind of |
Nếu người học nghe và bắt gặp từ khóa trong câu hỏi được paraphrase (từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác), hãy nhanh chóng ghi chú lại nhằm đối chiếu với đáp án trong đề bài.
Ngoài ra, phương pháp này cũng phù hợp trong quá trình ghi chú. Người học cần tránh bắt kịp từng từ trong quá trình nghe mà thay vào đó dựa vào trật tự câu hỏi để suy luận mạch thông tin sau đó ghi chép các ý chính. Và mỗi người phù hợp với một cách ghi chú khác nhau, do đó, hãy chọn cách phù hợp nhất với tốc độ viết, khả năng ghi nhớ và dạng câu hỏi.
Một số phương pháp ghi chú hiệu quả bao gồm:
Bullet points (Chấm đầu dòng)
Tables/Columns (Bảng/Cột)
Shorthand technique (Kỹ thuật viết tắt)
Bài tập: Listen to a talk in a biology class and answer the questions.
1. What is the main purpose of the lecture?
A. To explain how animals regulate their body temperature
B. To describe various camouflage techniques used by animals
C. To compare prey and predator behaviors
D. To discuss animal coloration in tropical environments
2. What does the professor say about zebras?
A. Their stripes help them identify each other
B. They use background matching to blend into grasslands
C. Their stripes are an example of disruptive coloration
D. They change color to confuse predators
3. The professor mentions the Arctic fox in order to...
A. Show how camouflage is used in summer
B. Provide an example of mimicry
C. Explain why predators avoid white animals
D. Give an example of background matching
4. What can be inferred about the purpose of color change in chameleons?
A. It serves only as camouflage
B. It may serve multiple functions
C. It makes them more visible to predators
D. It only occurs when they are cold
Chiến lược nâng điểm Speaking lên 15-17 điểm
Một trong những cách giúp bài nói mạch lạc và trôi chảy hơn chính là sử dụng connecting words (các cụm từ nối). Đây là một tiêu chí góp phần nâng điểm trong tiêu chí chấm điểm Delivery của bài thi.

Người học có thể tham khảo các cách chuyển ý như sau:
Nếu người học vừa muốn trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, vừa quản lý thời gian hiệu quả mà vẫn đáp ứng tốt các tiêu chí chấm điểm thì nên luyện nói theo cấu trúc trả lời.
Đối với câu hỏi Independent (Question 1), người học nên triển khai bài nói như sau:
Nêu quan điểm: Người học chọn ý tưởng nào?
Nguyên nhân 1: Giải thích lý do người học chọn ý tưởng trên
Một ví dụ ngắn để minh họa
Nguyên nhân và ví dụ 2 nếu người học đủ thời gian
1 câu kết luận: Nhấn mạnh lại quan điểm
Đối với các câu hỏi Integrated
Question 2 người học cần:
Nêu quan điểm của người nói: Ủng hộ hay phản đối
Trình bày lý do thứ nhất kèm ví dụ
Trình bày lý do thứ hai kèm ví dụ
Question 3, hãy:
Giới thiệu chủ đề/ khái niệm được nêu
Tóm tắt ví dụ giáo sư đưa ra trong bài nói
Nêu rõ mối liên hệ giữa ví dụ và chủ đề
Đối với Question 4, người học cần:
Tóm tắt đặc điểm nêu trong đề bài
Nhắc lại và giải thích ý thứ nhất mà người nói đề cập
Nhắc lại và giải thích ý thứ hai
Lưu ý: chỉ đưa ra đặc điểm và ví dụ có trong bài nghe Question 4, không tự thêm ví dụ bên ngoài.
Tham khảo:

Ngoài những cụm từ hay, người học cũng nên chú trọng phần phát âm và ngữ điệu câu. Điều này giúp cải thiện điểm trong tiêu chí Delivery. Người học có thể áp dụng một số phương pháp phổ biến gồm:
Luyện phiên âm IPA
Mỗi từ tiếng Anh đều có cách phát âm riêng chứ không đơn thuần đọc theo mặt chữ. Người học nên tập nhận diện các ký hiệu IPA và luyện đúng khẩu miệng hình khi phát âm.
Ví dụ: important → /ɪmˈpɔːtənt/
Ngoài ra, cần đặc biệt chú ý đến âm kết thúc như /s/, /z/, /t/, /d/, /k/, /ŋ/ – đây là nhóm âm người Việt dễ bỏ qua.
Phương pháp Shadowing:
Chọn một đoạn audio ngắn (30–60 giây) từ nguồn đáng tin cậy như TED Talks, BBC Learning English,… Sau đó lặp lại ngay sau người nói, cố gắng bắt chước cả âm thanh, ngữ điệu và tốc độ. Người học có thể ghi âm nhằm tự đánh giá những điểm còn gặp khó khăn như âm cuối, lên/xuống giọng, nối âm.
Sử dụng ứng dụng luyện phát âm
Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng hỗ trợ luyện phát âm tiếng Anh phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người học ở trình độ cao hơn. Một số cái tên nổi bật có thể kể đến như ELSA Speak, Speakometer và Speechling.
Các ứng dụng này được tích hợp công nghệ nhận diện giọng nói thông minh, giúp phát hiện chính xác lỗi phát âm và đưa ra hướng dẫn cụ thể về cách chỉnh khẩu hình miệng và ngữ điệu.
Bài tập: Question 3: Read a passage about The Mozart Effect. You have 45 seconds to read the passage.
“The Mozart Effect is a theory suggesting that listening to classical music, especially compositions by Mozart, can temporarily enhance brain function. Studies have shown that people who listened to Mozart before completing spatial reasoning tasks performed better than those who sat in silence. While some critics argue the effect is short-lived, others believe it highlights a possible connection between music and cognitive performance.”
Now listen to part of a lecture from a class.
Give yourself 30 seconds to prepare your response to the following question. Then record yourself speaking for 60 seconds.
Using the example of paper fold experiment and playtime, explain the concept of the Mozart effect. |
Chiến lược nâng điểm Writing lên 15-17 điểm
Để nâng cao điểm số trong phần Writing, người học cần tập trung vào ba yếu tố quan trọng: từ vựng, ngữ pháp và phát triển luận điểm.
Khi nói đến từ vựng, người học được khuyên tránh lặp từ bằng cách sử dụng từ vựng học thuật phù hợp với chủ đề và ngữ cảnh bài viết. Đặc biệt, tránh từ ngữ nâng cao mà người học chưa chắc chắn về cách sử dụng, vì điều này khiến câu trở nên sai nghĩa và khiến bị trừ điểm.
Ví dụ câu bị lặp từ:
Many students think education is important. Education helps students get a good job. Education also helps students learn new things.
→ Sửa thành: Many students recognize the value of academic learning, as it equips them with essential knowledge and transferable skills. A strong educational background not only enhances employability but also fosters intellectual growth and critical thinking.
Ngoài ra, một bài luận hay không thể thiếu sự kết hợp giữa câu đơn và câu phức. Trong đó, câu phức chứa một mệnh đề độc lập và một (hay nhiều) mệnh đề phụ thuộc sử dụng connecting words. Điều này sẽ giúp bài viết có sự liên kết các ý tưởng một cách mượt mà.
Cuối cùng, đừng khiến bài viết bị lan man và thiếu trọng tâm mà hãy phát triển luận điểm theo một dàn ý rõ ràng. Cụ thể, dàn ý Part 1 (Integrated) thường gồm:
Introduction: Giới thiệu chủ đề và ý kiến của người nói đồng ý hay phản đối với đoạn văn.
Body paragraph 1: Đề cập chi tiết hơn về ý kiến người nói và giải thích lý do người nói suy nghĩ như vậy. Thường người nói sẽ thể hiện quan điểm trái ngược với bài đọc.
Body paragraph 2 & 3: Tiếp tục đưa ra các lý do và ví dụ hỗ trợ cho quan điểm người nói, làm rõ sự khác biệt với bài đọc.
Bài luận Part 2 (Independent) hỏi về ý kiến cá nhân do đó dàn ý có sự khác biệt:
Introduction: Paraphrase đề bài và nêu ý kiến cá nhân thích ý tưởng nào hơn trong 2-3 câu.
Body paragraph 1: Nguyên nhân 1 và ví dụ minh họa
Body paragraph 2: Nguyên nhân 2 và ví dụ. Nếu đủ thời gian và khả năng, người học có thể nhắc đến ý tưởng đối lập.
Conclusion: Tóm tắt các điểm chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân trong 1–2 câu.

Lộ trình học tập 3 tháng để đạt 60 điểm
Tháng 1: Xây dựng nền tảng vững chắc
Tuần | Mục tiêu |
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
Tháng 2: Phát triển chiến lược làm bài thi
Tuần | Mục tiêu |
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
Tháng 3: Ôn luyện và thi thử
Tuần | Mục tiêu |
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
Phân tích lỗi sai thường gặp ở mức điểm 50-55
Nhiều người học dù đã ôn luyện dài nhưng kết quả thi vẫn giữ nguyên ở mức 50–55. Nguyên nhân chính thường đến từ những lỗi sai sau đây:
Lỗi từ vựng và ngữ pháp phổ biến
Người học thường mắc lỗi chính tả khi viết các từ vựng học thuật, một phần vì chưa quen với cách viết, phần khác do số lượng từ quá lớn dẫn đến nhầm lẫn. Về ngữ pháp, lỗi phổ biến là sử dụng sai thì (ví dụ dùng thì hiện tại khi nói về sự kiện quá khứ) hoặc đặt trật tự từ trong câu chưa chính xác. Đây là dấu hiệu cho thấy người học chưa nắm vững các điểm ngữ pháp cốt lõi.
Vấn đề về tốc độ đọc và nghe
Trong phần Reading, nhiều người học mất nhiều thời gian để hiểu từng đoạn mà không xác định được ý chính, khiến không đủ thời gian làm những câu cuối. Tương tự, ở phần Listening, người học có thể không bắt kịp tốc độ bài nghe, dẫn đến việc bỏ lỡ các thông tin quan trọng và mất điểm ở những câu then chốt.
Lỗi trong cấu trúc bài viết và bài nói
Với kỹ năng Writing và Speaking, lỗi thường thấy là thiếu ví dụ giúp các luận điểm trước đó chặt chẽ hơn. Ngoài ra, nhiều người bắt đầu viết hoặc nói mà không có bố cục rõ ràng (mở bài – thân bài – kết bài). Điều này dễ làm bài bị rối, thiếu mạch lạc, và không kịp hoàn thành trong thời gian quy định.
Cách khắc phục hiệu quả
Trước hết, người học nên luyện bài tập thì ngữ pháp nhằm củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh. Nắm vững điểm này đảm bảo độ chính xác trong cả bài viết và bài nói của người học. Bên cạnh đó, người học nên rèn luyện khả năng đọc thông qua kỹ thuật Skimming (đọc để nắm ý chính) và Scanning (đọc lướt để tìm thông tin cụ thể). Đây là hai kỹ thuật phổ biến đối với nhiều người học tiếng Anh, vì tăng khả năng hiểu nội dung trong thời gian ngắn.
Khi luyện kỹ năng Writing, người học nên lập dàn ý (outline) trước khi viết bài hoàn chỉnh. Và một cấu trúc bài viết hiệu quả có thể áp dụng là mô hình ICE, trong đó:
Idea là luận điểm chính
Citation là dẫn chứng cụ thể để hỗ trợ luận điểm (có thể là số liệu, ví dụ, hay trích dẫn)
Explanation là phần giải thích, phân tích lý do tại sao dẫn chứng đó giúp làm rõ ý tưởng ban đầu.
Bài viết đã giới thiệu những chiến lược thiết thực để cải thiện điểm số ở từng kỹ năng trong kỳ thi TOEFL iBT, cùng với một lộ trình học tập trong vòng 3 tháng giúp người học từng bước tiến gần tới mục tiêu TOEFL iBT 60 điểm. Người học nên linh hoạt thử nghiệm và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích của bản thân. Và quan trọng nhất vẫn là duy trì luyện tập thường xuyên từ đó bản thân người học sẽ có thể chinh phục những cột mốc điểm cao hơn.
Nguồn tham khảo
“TOEFL iBT® Test.” ETS, https://www.ets.org/toefl/institutions/ibt/score-scale-update.html. Accessed 6 May 2025.

Bình luận - Hỏi đáp